💡 Key Takeaways
- Contains 17 records with 3 fields
- Available for free download in Excel, CSV, and PDF formats
- Data sourced from https://github.com/dr5hn/countries-states-cities-database
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Showing 17
of 17
ไม่พบข้อมูลที่ค้นหา
| Name |
Latitude |
Longitude |
| Huyện Bắc Hà | 22.50998000 | 104.30769000 |
| Huyện Bảo Yên | 22.26109000 | 104.46424000 |
| Huyện Bát Xát | 22.56767000 | 103.71339000 |
| Huyện Lục Yên | 22.10235000 | 104.72538000 |
| Huyện Mù Cang Chải | 21.78815000 | 104.11998000 |
| Huyện Mường Khương | 22.67111000 | 104.11772000 |
| Huyện Sa Pa | 22.33769000 | 103.84037000 |
| Huyện Si Ma Cai | 22.67161000 | 104.27326000 |
| Huyện Trạm Tấu | 21.48553000 | 104.42756000 |
| Huyện Trấn Yên | 21.66586000 | 104.79702000 |
| Huyện Văn Bàn | 22.07002000 | 104.18122000 |
| Huyện Văn Chấn | 21.55722000 | 104.64038000 |
| Huyện Văn Yên | 21.90022000 | 104.56669000 |
| Lào Cai | 22.48556000 | 103.97066000 |
| Lao Chải | 22.31377000 | 103.86844000 |
| Sa Pa | 22.34023000 | 103.84415000 |
| Yên Bái | 21.72288000 | 104.91130000 |