💡 Key Takeaways
- Contains 20 records with 3 fields
- Available for free download in Excel, CSV, and PDF formats
- Data sourced from https://github.com/dr5hn/countries-states-cities-database
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Showing 20
of 20
ไม่พบข้อมูลที่ค้นหา
| Name |
Latitude |
Longitude |
| Hòa Bình | 20.81717000 | 105.33759000 |
| Huyện Bình Xuyên | 21.30561000 | 105.66225000 |
| Huyện Cẩm Khê | 21.40683000 | 105.09845000 |
| Huyện Cao Phong | 20.69532000 | 105.33559000 |
| Huyện Đoan Hùng | 21.61776000 | 105.16110000 |
| Huyện Hạ Hòa | 21.57763000 | 104.99464000 |
| Huyện Kỳ Sơn | 20.89631000 | 105.39659000 |
| Huyện Lạc Thủy | 20.49794000 | 105.74092000 |
| Huyen Lam Thao | 21.29971000 | 105.31119000 |
| Huyện Lương Sơn | 20.87650000 | 105.51219000 |
| Huyện Tam Dương | 21.36189000 | 105.55690000 |
| Huyện Tam Đảo | 21.45690000 | 105.59460000 |
| Huyện Tân Lạc | 20.60557000 | 105.23399000 |
| Huyện Thanh Ba | 21.47816000 | 105.15881000 |
| Huyện Yên Lạc | 21.21845000 | 105.57586000 |
| Huyện Yên Lập | 21.35569000 | 105.00493000 |
| Thành Phố Việt Trì | 21.32958000 | 105.39217000 |
| Thị xã Phú Thọ | 21.41664000 | 105.23636000 |
| Việt Trì | 21.32274000 | 105.40198000 |
| Vĩnh Yên | 21.30891000 | 105.60489000 |