💡 Điểm chính

  • Contains 63 records / 4 fields
  • Available for free download in Excel, CSV, and PDF formats
  • Data sourced from: https://vi.wikipedia.org/wiki/Danh_s%C3%A1ch_%C4%91%C6%A1n_v%E1%BB%8B_h%C3%A0nh_ch%C3%ADnh_Vi%E1%BB%87t_Nam_theo_GRDP_b%C3%ACnh_qu%C3%A2n_%C4%91%E1%BA%A7u_ng%C6%B0%E1%BB%9Di

📋 ข้อมูลทั้งหมด

Hiển thị 20 của 63

⚠️ Hiển thị 20 của 63 bản ghi. Tải xuống tệp để xem dữ liệu đầy đủ.

Stt Province Grdp Per Capita Million Vnd Grdp Per Capita Usd
1Bà Rịa – Vũng Tàu335,4714.228
2Quảng Ninh198,788.490
3Hải Phòng173,937.517
4Bình Dương164,957.339
5Bắc Ninh163,827.450
6Thành phố Hồ Chí Minh157,546.890
7Hà Nội141,946.093
8Đồng Nai132,985.741
9Vĩnh Phúc127,805.494
10Thái Nguyên111,654.831
11Hưng Yên101,804.396
12Đà Nẵng101,414.409
13Quảng Ngãi97,404.197
14Long An90,163.874
15Lào Cai87,803.790
16Hải Dương87,253.734
17Hà Nam86,543.739
18Cần Thơ85,963.697
19Tây Ninh85,763.701
20Bình Phước85,383.657
Nguồn: https://vi.wikipedia.org/wiki/Danh_s%C3%A1ch_%C4%91%C6%A1n_v%E1%BB%8B_h%C3%A0nh_ch%C3%ADnh_Vi%E1%BB%87t_Nam_theo_GRDP_b%C3%ACnh_qu%C3%A2n_%C4%91%E1%BA%A7u_ng%C6%B0%E1%BB%9Di Cập nhật lần cuối: 2026-10