Vi Phuong Xa 2025 - Tải miễn phí
Danh sách 3,320 phường xã Việt Nam sau sáp nhập 2025 với mã code, tên đầy đủ và tỉnh thành Chứa 3320 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 3320 bản ghi / 7 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 500
của 3320
⚠️ Hiển thị 500 của 3,320 bản ghi. Tải xuống tệp để xem dữ liệu đầy đủ.
| Code | Name | Full Name | Slug | Type | Province Code | Province Name |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 00013 | Hà Đông | Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ha-dong | ward | 01 | Hà Nội |
| 00044 | Tương Mai | Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội | tuong-mai | ward | 01 | Hà Nội |
| 00051 | Bạch Mai | Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội | bach-mai | ward | 01 | Hà Nội |
| 00063 | Nghĩa Đô | Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội | nghia-do | ward | 01 | Hà Nội |
| 00066 | Hồng Hà | Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội | hong-ha | ward | 01 | Hà Nội |
| 00072 | Bồ Đề | Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội | bo-de | ward | 01 | Hà Nội |
| 00073 | Từ Liêm | Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | tu-liem | ward | 01 | Hà Nội |
| 00079 | Đông Anh | Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội | dong-anh | commune | 01 | Hà Nội |
| 00080 | Sóc Sơn | Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội | soc-son | commune | 01 | Hà Nội |
| 00091 | Phù Đổng | Xã Phù Đổng, Thành phố Hà Nội | phu-dong | commune | 01 | Hà Nội |
| 00096 | Kim Liên | Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội | kim-lien | ward | 01 | Hà Nội |
| 00101 | Thanh Xuân | Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | thanh-xuan | ward | 01 | Hà Nội |
| 00103 | Văn Miếu - Quốc Tử Giám | Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội | van-mieu-quoc-tu-giam | ward | 01 | Hà Nội |
| 00104 | Hoàn Kiếm | Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội | hoan-kiem | ward | 01 | Hà Nội |
| 00106 | Xuân Phương | Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội | xuan-phuong | ward | 01 | Hà Nội |
| 00114 | Thư Lâm | Xã Thư Lâm, Thành phố Hà Nội | thu-lam | commune | 01 | Hà Nội |
| 00116 | An Khánh | Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội | an-khanh | commune | 01 | Hà Nội |
| 00119 | Tây Hồ | Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | tay-ho | ward | 01 | Hà Nội |
| 00120 | Tây Phương | Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội | tay-phuong | commune | 01 | Hà Nội |
| 00124 | Hoàng Mai | Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | hoang-mai | ward | 01 | Hà Nội |
| 00127 | Ô Diên | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | o-dien | commune | 01 | Hà Nội |
| 00129 | Giảng Võ | Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội | giang-vo | ward | 01 | Hà Nội |
| 00130 | Phú Xuyên | Xã Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội | phu-xuyen | commune | 01 | Hà Nội |
| 00132 | Phúc Thịnh | Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội | phuc-thinh | commune | 01 | Hà Nội |
| 00136 | Ngọc Hà | Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội | ngoc-ha | ward | 01 | Hà Nội |
| 00142 | Đại Thanh | Xã Đại Thanh, Thành phố Hà Nội | dai-thanh | commune | 01 | Hà Nội |
| 00147 | Vĩnh Tuy | Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội | vinh-tuy | ward | 01 | Hà Nội |
| 00148 | Gia Lâm | Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội | gia-lam | commune | 01 | Hà Nội |
| 00158 | Chương Mỹ | Phường Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | chuong-my | ward | 01 | Hà Nội |
| 00159 | Hai Bà Trưng | Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | hai-ba-trung | ward | 01 | Hà Nội |
| 00165 | Khương Đình | Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội | khuong-dinh | ward | 01 | Hà Nội |
| 00169 | Định Công | Phường Định Công, Thành phố Hà Nội | dinh-cong | ward | 01 | Hà Nội |
| 00180 | Đa Phúc | Xã Đa Phúc, Thành phố Hà Nội | da-phuc | commune | 01 | Hà Nội |
| 00181 | Đông Ngạc | Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội | dong-ngac | ward | 01 | Hà Nội |
| 00183 | Việt Hưng | Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội | viet-hung | ward | 01 | Hà Nội |
| 00185 | Phương Liệt | Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội | phuong-liet | ward | 01 | Hà Nội |
| 00187 | Đống Đa | Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội | dong-da | ward | 01 | Hà Nội |
| 00192 | Đại Mỗ | Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội | dai-mo | ward | 01 | Hà Nội |
| 00193 | Bình Minh | Xã Bình Minh, Thành phố Hà Nội | binh-minh | commune | 01 | Hà Nội |
| 00214 | Yên Hòa | Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội | yen-hoa | ward | 01 | Hà Nội |
| 00222 | Thanh Liệt | Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội | thanh-liet | ward | 01 | Hà Nội |
| 00228 | Phúc Thọ | Xã Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội | phuc-tho | commune | 01 | Hà Nội |
| 00230 | Đại Xuyên | Xã Đại Xuyên, Thành phố Hà Nội | dai-xuyen | commune | 01 | Hà Nội |
| 00231 | Phú Diễn | Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội | phu-dien | ward | 01 | Hà Nội |
| 00232 | Thiên Lộc | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | thien-loc | commune | 01 | Hà Nội |
| 00233 | Cầu Giấy | Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | cau-giay | ward | 01 | Hà Nội |
| 00252 | Hát Môn | Xã Hát Môn, Thành phố Hà Nội | hat-mon | commune | 01 | Hà Nội |
| 00267 | Yên Lãng | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | yen-lang | commune | 01 | Hà Nội |
| 00268 | Sơn Tây | Phường Sơn Tây, Thành phố Hà Nội | son-tay | ward | 01 | Hà Nội |
| 00269 | Ô Chợ Dừa | Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội | o-cho-dua | ward | 01 | Hà Nội |
| 00273 | Phú Nghĩa | Xã Phú Nghĩa, Thành phố Hà Nội | phu-nghia | commune | 01 | Hà Nội |
| 00274 | Kiến Hưng | Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội | kien-hung | ward | 01 | Hà Nội |
| 00275 | Thường Tín | Xã Thường Tín, Thành phố Hà Nội | thuong-tin | commune | 01 | Hà Nội |
| 00277 | Cổ Đô | Xã Cổ Đô, Thành phố Hà Nội | co-do | commune | 01 | Hà Nội |
| 00281 | Nội Bài | Xã Nội Bài, Thành phố Hà Nội | noi-bai | commune | 01 | Hà Nội |
| 00288 | Quang Minh | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | quang-minh | commune | 01 | Hà Nội |
| 00289 | Hòa Xá | Xã Hòa Xá, Thành phố Hà Nội | hoa-xa | commune | 01 | Hà Nội |
| 00292 | Hoài Đức | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | hoai-duc | commune | 01 | Hà Nội |
| 00302 | Thuận An | Xã Thuận An, Thành phố Hà Nội | thuan-an | commune | 01 | Hà Nội |
| 00309 | Vĩnh Hưng | Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội | vinh-hung | ward | 01 | Hà Nội |
| 00310 | Xuân Mai | Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội | xuan-mai | commune | 01 | Hà Nội |
| 00314 | Phúc Lợi | Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội | phuc-loi | ward | 01 | Hà Nội |
| 00324 | Ba Đình | Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội | ba-dinh | ward | 01 | Hà Nội |
| 00329 | Vĩnh Thanh | Xã Vĩnh Thanh, Thành phố Hà Nội | vinh-thanh | commune | 01 | Hà Nội |
| 00333 | Tiến Thắng | Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội | tien-thang | commune | 01 | Hà Nội |
| 00339 | Ứng Hòa | Xã Ứng Hòa, Thành phố Hà Nội | ung-hoa | commune | 01 | Hà Nội |
| 00344 | Quốc Oai | Xã Quốc Oai, Thành phố Hà Nội | quoc-oai | commune | 01 | Hà Nội |
| 00347 | Sơn Đồng | Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội | son-dong | commune | 01 | Hà Nội |
| 00351 | Hồng Sơn | Xã Hồng Sơn, Thành phố Hà Nội | hong-son | commune | 01 | Hà Nội |
| 00353 | Quảng Bị | Xã Quảng Bị, Thành phố Hà Nội | quang-bi | commune | 01 | Hà Nội |
| 00355 | Long Biên | Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội | long-bien | ward | 01 | Hà Nội |
| 00358 | Dân Hòa | Xã Dân Hòa, Thành phố Hà Nội | dan-hoa | commune | 01 | Hà Nội |
| 00362 | Mê Linh | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | me-linh | commune | 01 | Hà Nội |
| 00371 | Phúc Lộc | Xã Phúc Lộc, Thành phố Hà Nội | phuc-loc | commune | 01 | Hà Nội |
| 00373 | Trung Giã | Xã Trung Giã, Thành phố Hà Nội | trung-gia | commune | 01 | Hà Nội |
| 00379 | Láng | Phường Láng, Thành phố Hà Nội | lang | ward | 01 | Hà Nội |
| 00383 | Kiều Phú | Xã Kiều Phú, Thành phố Hà Nội | kieu-phu | commune | 01 | Hà Nội |
| 00384 | Vân Đình | Xã Vân Đình, Thành phố Hà Nội | van-dinh | commune | 01 | Hà Nội |
| 00393 | Phượng Dực | Xã Phượng Dực, Thành phố Hà Nội | phuong-duc | commune | 01 | Hà Nội |
| 00396 | Chương Dương | Xã Chương Dương, Thành phố Hà Nội | chuong-duong | commune | 01 | Hà Nội |
| 00409 | Quảng Oai | Xã Quảng Oai, Thành phố Hà Nội | quang-oai | commune | 01 | Hà Nội |
| 00411 | Dương Hòa | Xã Dương Hòa, Thành phố Hà Nội | duong-hoa | commune | 01 | Hà Nội |
| 00413 | Hồng Vân | Xã Hồng Vân, Thành phố Hà Nội | hong-van | commune | 01 | Hà Nội |
| 00416 | Vật Lại | Xã Vật Lại, Thành phố Hà Nội | vat-lai | commune | 01 | Hà Nội |
| 00431 | Thạch Thất | Xã Thạch Thất, Thành phố Hà Nội | thach-that | commune | 01 | Hà Nội |
| 00449 | Dương Nội | Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội | duong-noi | ward | 01 | Hà Nội |
| 00453 | Hoàng Liệt | Phường Hoàng Liệt, Thành phố Hà Nội | hoang-liet | ward | 01 | Hà Nội |
| 00472 | Thanh Oai | Xã Thanh Oai, Thành phố Hà Nội | thanh-oai | commune | 01 | Hà Nội |
| 00482 | Phúc Sơn | Xã Phúc Sơn, Thành phố Hà Nội | phuc-son | commune | 01 | Hà Nội |
| 00484 | Ứng Thiên | Xã Ứng Thiên, Thành phố Hà Nội | ung-thien | commune | 01 | Hà Nội |
| 00490 | Mỹ Đức | Xã Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội | my-duc | commune | 01 | Hà Nội |
| 00506 | Cửa Nam | Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội | cua-nam | ward | 01 | Hà Nội |
| 00508 | Hương Sơn | Xã Hương Sơn, Thành phố Hà Nội | huong-son | commune | 01 | Hà Nội |
| 00519 | Phú Lương | Phường Phú Lương, Thành phố Hà Nội | phu-luong | ward | 01 | Hà Nội |
| 00538 | Thanh Trì | Xã Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | thanh-tri | commune | 01 | Hà Nội |
| 00576 | Hòa Phú | Xã Hòa Phú, Thành phố Hà Nội | hoa-phu | commune | 01 | Hà Nội |
| 00585 | Yên Nghĩa | Phường Yên Nghĩa, Thành phố Hà Nội | yen-nghia | ward | 01 | Hà Nội |
| 00597 | Hưng Đạo | Xã Hưng Đạo, Thành phố Hà Nội | hung-dao | commune | 01 | Hà Nội |
| 00608 | Bát Tràng | Xã Bát Tràng, Thành phố Hà Nội | bat-trang | commune | 01 | Hà Nội |
| 00617 | Xuân Đỉnh | Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội | xuan-dinh | ward | 01 | Hà Nội |
| 00621 | Kim Anh | Xã Kim Anh, Thành phố Hà Nội | kim-anh | commune | 01 | Hà Nội |
| 00635 | Liên Minh | Xã Liên Minh, Thành phố Hà Nội | lien-minh | commune | 01 | Hà Nội |
| 00639 | Đan Phượng | Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | dan-phuong | commune | 01 | Hà Nội |
| 00641 | Trần Phú | Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội | tran-phu | commune | 01 | Hà Nội |
| 00659 | Tây Mỗ | Phường Tây Mỗ, Thành phố Hà Nội | tay-mo | ward | 01 | Hà Nội |
| 00706 | Thượng Phúc | Xã Thượng Phúc, Thành phố Hà Nội | thuong-phuc | commune | 01 | Hà Nội |
| 00722 | Chuyên Mỹ | Xã Chuyên Mỹ, Thành phố Hà Nội | chuyen-my | commune | 01 | Hà Nội |
| 00756 | Ngọc Hồi | Xã Ngọc Hồi, Thành phố Hà Nội | ngoc-hoi | commune | 01 | Hà Nội |
| 00777 | Phú Cát | Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội | phu-cat | commune | 01 | Hà Nội |
| 00793 | Nam Phù | Xã Nam Phù, Thành phố Hà Nội | nam-phu | commune | 01 | Hà Nội |
| 00824 | Tùng Thiện | Phường Tùng Thiện, Thành phố Hà Nội | tung-thien | ward | 01 | Hà Nội |
| 00862 | Yên Sở | Phường Yên Sở, Thành phố Hà Nội | yen-so | ward | 01 | Hà Nội |
| 00908 | Bất Bạt | Xã Bất Bạt, Thành phố Hà Nội | bat-bat | commune | 01 | Hà Nội |
| 00919 | Đoài Phương | Xã Đoài Phương, Thành phố Hà Nội | doai-phuong | commune | 01 | Hà Nội |
| 00934 | Tây Tựu | Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | tay-tuu | ward | 01 | Hà Nội |
| 00941 | Phú Thượng | Phường Phú Thượng, Thành phố Hà Nội | phu-thuong | ward | 01 | Hà Nội |
| 00951 | Tam Hưng | Xã Tam Hưng, Thành phố Hà Nội | tam-hung | commune | 01 | Hà Nội |
| 00970 | Hạ Bằng | Xã Hạ Bằng, Thành phố Hà Nội | ha-bang | commune | 01 | Hà Nội |
| 01175 | Suối Hai | Xã Suối Hai, Thành phố Hà Nội | suoi-hai | commune | 01 | Hà Nội |
| 01568 | Yên Xuân | Xã Yên Xuân, Thành phố Hà Nội | yen-xuan | commune | 01 | Hà Nội |
| 01776 | Ba Vì | Xã Ba Vì, Thành phố Hà Nội | ba-vi | commune | 01 | Hà Nội |
| 01921 | Thượng Cát | Phường Thượng Cát, Thành phố Hà Nội | thuong-cat | ward | 01 | Hà Nội |
| 02175 | Yên Bài | Xã Yên Bài, Thành phố Hà Nội | yen-bai | commune | 01 | Hà Nội |
| 02216 | Hòa Lạc | Xã Hòa Lạc, Thành phố Hà Nội | hoa-lac | commune | 01 | Hà Nội |
| 02221 | Lĩnh Nam | Phường Lĩnh Nam, Thành phố Hà Nội | linh-nam | ward | 01 | Hà Nội |
| 03147 | Minh Châu | Xã Minh Châu, Thành phố Hà Nội | minh-chau | commune | 01 | Hà Nội |
| 00143 | Trần Lãm | Phường Trần Lãm, Tỉnh Hưng Yên | tran-lam | ward | 02 | Hưng Yên |
| 00207 | Như Quỳnh | Xã Như Quỳnh, Tỉnh Hưng Yên | nhu-quynh | commune | 02 | Hưng Yên |
| 00226 | Yên Mỹ | Xã Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên | yen-my | commune | 02 | Hưng Yên |
| 00293 | Phố Hiến | Phường Phố Hiến, Tỉnh Hưng Yên | pho-hien | ward | 02 | Hưng Yên |
| 00305 | Thái Bình | Phường Thái Bình, Tỉnh Hưng Yên | thai-binh | ward | 02 | Hưng Yên |
| 00430 | Mỹ Hào | Phường Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên | my-hao | ward | 02 | Hưng Yên |
| 00466 | Hưng Hà | Xã Hưng Hà, Tỉnh Hưng Yên | hung-ha | commune | 02 | Hưng Yên |
| 00526 | Thái Thụy | Xã Thái Thụy, Tỉnh Hưng Yên | thai-thuy | commune | 02 | Hưng Yên |
| 00527 | Quỳnh Phụ | Xã Quỳnh Phụ, Tỉnh Hưng Yên | quynh-phu | commune | 02 | Hưng Yên |
| 00603 | Đông Hưng | Xã Đông Hưng, Tỉnh Hưng Yên | dong-hung | commune | 02 | Hưng Yên |
| 00614 | Khoái Châu | Xã Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên | khoai-chau | commune | 02 | Hưng Yên |
| 00619 | Long Hưng | Xã Long Hưng, Tỉnh Hưng Yên | long-hung | commune | 02 | Hưng Yên |
| 00629 | Kiến Xương | Xã Kiến Xương, Tỉnh Hưng Yên | kien-xuong | commune | 02 | Hưng Yên |
| 00632 | Nguyễn Văn Linh | Xã Nguyễn Văn Linh, Tỉnh Hưng Yên | nguyen-van-linh | commune | 02 | Hưng Yên |
| 00660 | Hoàng Hoa Thám | Xã Hoàng Hoa Thám, Tỉnh Hưng Yên | hoang-hoa-tham | commune | 02 | Hưng Yên |
| 00674 | Nghĩa Trụ | Xã Nghĩa Trụ, Tỉnh Hưng Yên | nghia-tru | commune | 02 | Hưng Yên |
| 00699 | Trần Hưng Đạo | Phường Trần Hưng Đạo, Tỉnh Hưng Yên | tran-hung-dao | ward | 02 | Hưng Yên |
| 00735 | Triệu Việt Vương | Xã Triệu Việt Vương, Tỉnh Hưng Yên | trieu-viet-vuong | commune | 02 | Hưng Yên |
| 00752 | Trà Lý | Phường Trà Lý, Tỉnh Hưng Yên | tra-ly | ward | 02 | Hưng Yên |
| 00754 | Vũ Thư | Xã Vũ Thư, Tỉnh Hưng Yên | vu-thu | commune | 02 | Hưng Yên |
| 00772 | Việt Yên | Xã Việt Yên, Tỉnh Hưng Yên | viet-yen | commune | 02 | Hưng Yên |
| 00800 | Tiền Hải | Xã Tiền Hải, Tỉnh Hưng Yên | tien-hai | commune | 02 | Hưng Yên |
| 00804 | Phụ Dực | Xã Phụ Dực, Tỉnh Hưng Yên | phu-duc | commune | 02 | Hưng Yên |
| 00820 | Lạc Đạo | Xã Lạc Đạo, Tỉnh Hưng Yên | lac-dao | commune | 02 | Hưng Yên |
| 00838 | Vũ Phúc | Phường Vũ Phúc, Tỉnh Hưng Yên | vu-phuc | ward | 02 | Hưng Yên |
| 00876 | Bắc Tiên Hưng | Xã Bắc Tiên Hưng, Tỉnh Hưng Yên | bac-tien-hung | commune | 02 | Hưng Yên |
| 00880 | Văn Giang | Xã Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên | van-giang | commune | 02 | Hưng Yên |
| 00899 | Diên Hà | Xã Diên Hà, Tỉnh Hưng Yên | dien-ha | commune | 02 | Hưng Yên |
| 00936 | Lương Bằng | Xã Lương Bằng, Tỉnh Hưng Yên | luong-bang | commune | 02 | Hưng Yên |
| 00954 | Đường Hào | Phường Đường Hào, Tỉnh Hưng Yên | duong-hao | ward | 02 | Hưng Yên |
| 00991 | Đông Thụy Anh | Xã Đông Thụy Anh, Tỉnh Hưng Yên | dong-thuy-anh | commune | 02 | Hưng Yên |
| 01020 | Nam Cường | Xã Nam Cường, Tỉnh Hưng Yên | nam-cuong | commune | 02 | Hưng Yên |
| 01035 | Vũ Tiên | Xã Vũ Tiên, Tỉnh Hưng Yên | vu-tien | commune | 02 | Hưng Yên |
| 01053 | Thượng Hồng | Phường Thượng Hồng, Tỉnh Hưng Yên | thuong-hong | ward | 02 | Hưng Yên |
| 01058 | Phạm Ngũ Lão | Xã Phạm Ngũ Lão, Tỉnh Hưng Yên | pham-ngu-lao | commune | 02 | Hưng Yên |
| 01061 | Đông Tiền Hải | Xã Đông Tiền Hải, Tỉnh Hưng Yên | dong-tien-hai | commune | 02 | Hưng Yên |
| 01085 | Vạn Xuân | Xã Vạn Xuân, Tỉnh Hưng Yên | van-xuan | commune | 02 | Hưng Yên |
| 01103 | Châu Ninh | Xã Châu Ninh, Tỉnh Hưng Yên | chau-ninh | commune | 02 | Hưng Yên |
| 01150 | Quỳnh An | Xã Quỳnh An, Tỉnh Hưng Yên | quynh-an | commune | 02 | Hưng Yên |
| 01152 | Thư Vũ | Xã Thư Vũ, Tỉnh Hưng Yên | thu-vu | commune | 02 | Hưng Yên |
| 01169 | Chí Minh | Xã Chí Minh, Tỉnh Hưng Yên | chi-minh | commune | 02 | Hưng Yên |
| 01176 | Việt Tiến | Xã Việt Tiến, Tỉnh Hưng Yên | viet-tien | commune | 02 | Hưng Yên |
| 01193 | Nghĩa Dân | Xã Nghĩa Dân, Tỉnh Hưng Yên | nghia-dan | commune | 02 | Hưng Yên |
| 01304 | Hoàn Long | Xã Hoàn Long, Tỉnh Hưng Yên | hoan-long | commune | 02 | Hưng Yên |
| 01319 | Tiên La | Xã Tiên La, Tỉnh Hưng Yên | tien-la | commune | 02 | Hưng Yên |
| 01325 | Đại Đồng | Xã Đại Đồng, Tỉnh Hưng Yên | dai-dong | commune | 02 | Hưng Yên |
| 01350 | Hiệp Cường | Xã Hiệp Cường, Tỉnh Hưng Yên | hiep-cuong | commune | 02 | Hưng Yên |
| 01395 | Nguyễn Trãi | Xã Nguyễn Trãi, Tỉnh Hưng Yên | nguyen-trai | commune | 02 | Hưng Yên |
| 01397 | Hồng Quang | Xã Hồng Quang, Tỉnh Hưng Yên | hong-quang | commune | 02 | Hưng Yên |
| 01402 | Phụng Công | Xã Phụng Công, Tỉnh Hưng Yên | phung-cong | commune | 02 | Hưng Yên |
| 01425 | Thái Ninh | Xã Thái Ninh, Tỉnh Hưng Yên | thai-ninh | commune | 02 | Hưng Yên |
| 01437 | Ngự Thiên | Xã Ngự Thiên, Tỉnh Hưng Yên | ngu-thien | commune | 02 | Hưng Yên |
| 01467 | Nam Tiên Hưng | Xã Nam Tiên Hưng, Tỉnh Hưng Yên | nam-tien-hung | commune | 02 | Hưng Yên |
| 01469 | Nam Tiền Hải | Xã Nam Tiền Hải, Tỉnh Hưng Yên | nam-tien-hai | commune | 02 | Hưng Yên |
| 01476 | Ân Thi | Xã Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên | an-thi | commune | 02 | Hưng Yên |
| 01484 | Đồng Châu | Xã Đồng Châu, Tỉnh Hưng Yên | dong-chau | commune | 02 | Hưng Yên |
| 01485 | Sơn Nam | Phường Sơn Nam, Tỉnh Hưng Yên | son-nam | ward | 02 | Hưng Yên |
| 01505 | Mễ Sở | Xã Mễ Sở, Tỉnh Hưng Yên | me-so | commune | 02 | Hưng Yên |
| 01546 | Thần Khê | Xã Thần Khê, Tỉnh Hưng Yên | than-khe | commune | 02 | Hưng Yên |
| 01556 | Tân Thuận | Xã Tân Thuận, Tỉnh Hưng Yên | tan-thuan | commune | 02 | Hưng Yên |
| 01557 | Quang Hưng | Xã Quang Hưng, Tỉnh Hưng Yên | quang-hung | commune | 02 | Hưng Yên |
| 01560 | Đức Hợp | Xã Đức Hợp, Tỉnh Hưng Yên | duc-hop | commune | 02 | Hưng Yên |
| 01593 | Tiên Tiến | Xã Tiên Tiến, Tỉnh Hưng Yên | tien-tien | commune | 02 | Hưng Yên |
| 01661 | A Sào | Xã A Sào, Tỉnh Hưng Yên | a-sao | commune | 02 | Hưng Yên |
| 01712 | Tiên Lữ | Xã Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên | tien-lu | commune | 02 | Hưng Yên |
| 01729 | Thư Trì | Xã Thư Trì, Tỉnh Hưng Yên | thu-tri | commune | 02 | Hưng Yên |
| 01734 | Đông Thái Ninh | Xã Đông Thái Ninh, Tỉnh Hưng Yên | dong-thai-ninh | commune | 02 | Hưng Yên |
| 01736 | Vũ Quý | Xã Vũ Quý, Tỉnh Hưng Yên | vu-quy | commune | 02 | Hưng Yên |
| 01737 | Tân Hưng | Xã Tân Hưng, Tỉnh Hưng Yên | tan-hung | commune | 02 | Hưng Yên |
| 01811 | Tiên Hưng | Xã Tiên Hưng, Tỉnh Hưng Yên | tien-hung | commune | 02 | Hưng Yên |
| 01812 | Tiên Hoa | Xã Tiên Hoa, Tỉnh Hưng Yên | tien-hoa | commune | 02 | Hưng Yên |
| 01830 | Hưng Phú | Xã Hưng Phú, Tỉnh Hưng Yên | hung-phu | commune | 02 | Hưng Yên |
| 01833 | Xuân Trúc | Xã Xuân Trúc, Tỉnh Hưng Yên | xuan-truc | commune | 02 | Hưng Yên |
| 01858 | Lê Lợi | Xã Lê Lợi, Tỉnh Hưng Yên | le-loi | commune | 02 | Hưng Yên |
| 01875 | Nam Đông Hưng | Xã Nam Đông Hưng, Tỉnh Hưng Yên | nam-dong-hung | commune | 02 | Hưng Yên |
| 01880 | Bắc Đông Quan | Xã Bắc Đông Quan, Tỉnh Hưng Yên | bac-dong-quan | commune | 02 | Hưng Yên |
| 01881 | Tây Tiền Hải | Xã Tây Tiền Hải, Tỉnh Hưng Yên | tay-tien-hai | commune | 02 | Hưng Yên |
| 01888 | Đông Quan | Xã Đông Quan, Tỉnh Hưng Yên | dong-quan | commune | 02 | Hưng Yên |
| 01894 | Đồng Bằng | Xã Đồng Bằng, Tỉnh Hưng Yên | dong-bang | commune | 02 | Hưng Yên |
| 01923 | Minh Thọ | Xã Minh Thọ, Tỉnh Hưng Yên | minh-tho | commune | 02 | Hưng Yên |
| 01930 | Hồng Minh | Xã Hồng Minh, Tỉnh Hưng Yên | hong-minh | commune | 02 | Hưng Yên |
| 01939 | Bình Thanh | Xã Bình Thanh, Tỉnh Hưng Yên | binh-thanh | commune | 02 | Hưng Yên |
| 01942 | Ngọc Lâm | Xã Ngọc Lâm, Tỉnh Hưng Yên | ngoc-lam | commune | 02 | Hưng Yên |
| 02004 | Bắc Đông Hưng | Xã Bắc Đông Hưng, Tỉnh Hưng Yên | bac-dong-hung | commune | 02 | Hưng Yên |
| 02021 | Lê Quý Đôn | Xã Lê Quý Đôn, Tỉnh Hưng Yên | le-quy-don | commune | 02 | Hưng Yên |
| 02023 | Đông Tiên Hưng | Xã Đông Tiên Hưng, Tỉnh Hưng Yên | dong-tien-hung | commune | 02 | Hưng Yên |
| 02024 | Thụy Anh | Xã Thụy Anh, Tỉnh Hưng Yên | thuy-anh | commune | 02 | Hưng Yên |
| 02051 | Hồng Vũ | Xã Hồng Vũ, Tỉnh Hưng Yên | hong-vu | commune | 02 | Hưng Yên |
| 02054 | Tân Tiến | Xã Tân Tiến, Tỉnh Hưng Yên | tan-tien | commune | 02 | Hưng Yên |
| 02080 | Đoàn Đào | Xã Đoàn Đào, Tỉnh Hưng Yên | doan-dao | commune | 02 | Hưng Yên |
| 02111 | Nguyễn Du | Xã Nguyễn Du, Tỉnh Hưng Yên | nguyen-du | commune | 02 | Hưng Yên |
| 02123 | Nam Thụy Anh | Xã Nam Thụy Anh, Tỉnh Hưng Yên | nam-thuy-anh | commune | 02 | Hưng Yên |
| 02128 | Bình Định | Xã Bình Định, Tỉnh Hưng Yên | binh-dinh | commune | 02 | Hưng Yên |
| 02266 | Nam Thái Ninh | Xã Nam Thái Ninh, Tỉnh Hưng Yên | nam-thai-ninh | commune | 02 | Hưng Yên |
| 02269 | Tống Trân | Xã Tống Trân, Tỉnh Hưng Yên | tong-tran | commune | 02 | Hưng Yên |
| 02308 | Bình Nguyên | Xã Bình Nguyên, Tỉnh Hưng Yên | binh-nguyen | commune | 02 | Hưng Yên |
| 02314 | Bắc Thụy Anh | Xã Bắc Thụy Anh, Tỉnh Hưng Yên | bac-thuy-anh | commune | 02 | Hưng Yên |
| 02316 | Trà Giang | Xã Trà Giang, Tỉnh Hưng Yên | tra-giang | commune | 02 | Hưng Yên |
| 02341 | Quang Lịch | Xã Quang Lịch, Tỉnh Hưng Yên | quang-lich | commune | 02 | Hưng Yên |
| 02348 | Hồng Châu | Phường Hồng Châu, Tỉnh Hưng Yên | hong-chau | ward | 02 | Hưng Yên |
| 02400 | Bắc Thái Ninh | Xã Bắc Thái Ninh, Tỉnh Hưng Yên | bac-thai-ninh | commune | 02 | Hưng Yên |
| 02437 | Tây Thái Ninh | Xã Tây Thái Ninh, Tỉnh Hưng Yên | tay-thai-ninh | commune | 02 | Hưng Yên |
| 02479 | Ái Quốc | Xã Ái Quốc, Tỉnh Hưng Yên | ai-quoc | commune | 02 | Hưng Yên |
| 02489 | Tây Thụy Anh | Xã Tây Thụy Anh, Tỉnh Hưng Yên | tay-thuy-anh | commune | 02 | Hưng Yên |
| 00177 | Đồng Hới | Phường Đồng Hới, Tỉnh Quảng Trị | dong-hoi | ward | 03 | Quảng Trị |
| 00378 | Nam Đông Hà. | Phường Nam Đông Hà., Tỉnh Quảng Trị | nam-dong-ha | ward | 03 | Quảng Trị |
| 00552 | Đông Hà | Phường Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị | dong-ha | ward | 03 | Quảng Trị |
| 00592 | Lệ Thủy | Xã Lệ Thủy, Tỉnh Quảng Trị | le-thuy | commune | 03 | Quảng Trị |
| 00769 | Hoàn Lão | Xã Hoàn Lão, Tỉnh Quảng Trị | hoan-lao | commune | 03 | Quảng Trị |
| 00943 | Phong Nha | Xã Phong Nha, Tỉnh Quảng Trị | phong-nha | commune | 03 | Quảng Trị |
| 00982 | Đồng Thuận | Phường Đồng Thuận, Tỉnh Quảng Trị | dong-thuan | ward | 03 | Quảng Trị |
| 01073 | Bắc Trạch | Xã Bắc Trạch, Tỉnh Quảng Trị | bac-trach | commune | 03 | Quảng Trị |
| 01086 | Nam Gianh | Xã Nam Gianh, Tỉnh Quảng Trị | nam-gianh | commune | 03 | Quảng Trị |
| 01105 | Quảng Ninh | Xã Quảng Ninh, Tỉnh Quảng Trị | quang-ninh | commune | 03 | Quảng Trị |
| 01145 | Trường Ninh | Xã Trường Ninh, Tỉnh Quảng Trị | truong-ninh | commune | 03 | Quảng Trị |
| 01222 | Đông Trạch | Xã Đông Trạch, Tỉnh Quảng Trị | dong-trach | commune | 03 | Quảng Trị |
| 01284 | Bố Trạch | Xã Bố Trạch, Tỉnh Quảng Trị | bo-trach | commune | 03 | Quảng Trị |
| 01321 | Bắc Gianh | Phường Bắc Gianh, Tỉnh Quảng Trị | bac-gianh | ward | 03 | Quảng Trị |
| 01334 | Nam Trạch | Xã Nam Trạch, Tỉnh Quảng Trị | nam-trach | commune | 03 | Quảng Trị |
| 01346 | Đồng Sơn | Phường Đồng Sơn, Tỉnh Quảng Trị | dong-son | ward | 03 | Quảng Trị |
| 01386 | Gio Linh | Xã Gio Linh, Tỉnh Quảng Trị | gio-linh | commune | 03 | Quảng Trị |
| 01411 | Quảng Trạch | Xã Quảng Trạch, Tỉnh Quảng Trị | quang-trach | commune | 03 | Quảng Trị |
| 01456 | Phú Trạch | Xã Phú Trạch, Tỉnh Quảng Trị | phu-trach | commune | 03 | Quảng Trị |
| 01507 | Cam Lộ | Xã Cam Lộ, Tỉnh Quảng Trị | cam-lo | commune | 03 | Quảng Trị |
| 01510 | Ninh Châu | Xã Ninh Châu, Tỉnh Quảng Trị | ninh-chau | commune | 03 | Quảng Trị |
| 01527 | Hòa Trạch | Xã Hòa Trạch, Tỉnh Quảng Trị | hoa-trach | commune | 03 | Quảng Trị |
| 01539 | Quảng Trị | Phường Quảng Trị, Tỉnh Quảng Trị | quang-tri | ward | 03 | Quảng Trị |
| 01543 | Hiếu Giang | Xã Hiếu Giang, Tỉnh Quảng Trị | hieu-giang | commune | 03 | Quảng Trị |
| 01563 | Cửa Tùng | Xã Cửa Tùng, Tỉnh Quảng Trị | cua-tung | commune | 03 | Quảng Trị |
| 01603 | Ba Đồn | Phường Ba Đồn, Tỉnh Quảng Trị | ba-don | ward | 03 | Quảng Trị |
| 01694 | Nam Ba Đồn | Xã Nam Ba Đồn, Tỉnh Quảng Trị | nam-ba-don | commune | 03 | Quảng Trị |
| 01695 | Khe Sanh | Xã Khe Sanh, Tỉnh Quảng Trị | khe-sanh | commune | 03 | Quảng Trị |
| 01705 | Vĩnh Linh | Xã Vĩnh Linh, Tỉnh Quảng Trị | vinh-linh | commune | 03 | Quảng Trị |
| 01731 | Triệu Bình | Xã Triệu Bình, Tỉnh Quảng Trị | trieu-binh | commune | 03 | Quảng Trị |
| 01733 | Cửa Việt | Xã Cửa Việt, Tỉnh Quảng Trị | cua-viet | commune | 03 | Quảng Trị |
| 01766 | Vĩnh Định | Xã Vĩnh Định, Tỉnh Quảng Trị | vinh-dinh | commune | 03 | Quảng Trị |
| 01774 | Cam Hồng | Xã Cam Hồng, Tỉnh Quảng Trị | cam-hong | commune | 03 | Quảng Trị |
| 01778 | Nam Cửa Việt | Xã Nam Cửa Việt, Tỉnh Quảng Trị | nam-cua-viet | commune | 03 | Quảng Trị |
| 01852 | Nam Hải Lăng | Xã Nam Hải Lăng, Tỉnh Quảng Trị | nam-hai-lang | commune | 03 | Quảng Trị |
| 01890 | Diên Sanh | Xã Diên Sanh, Tỉnh Quảng Trị | dien-sanh | commune | 03 | Quảng Trị |
| 01924 | Tân Mỹ | Xã Tân Mỹ, Tỉnh Quảng Trị | tan-my | commune | 03 | Quảng Trị |
| 01934 | Đồng Lê | Xã Đồng Lê, Tỉnh Quảng Trị | dong-le | commune | 03 | Quảng Trị |
| 02020 | Triệu Phong | Xã Triệu Phong, Tỉnh Quảng Trị | trieu-phong | commune | 03 | Quảng Trị |
| 02028 | Lao Bảo | Xã Lao Bảo, Tỉnh Quảng Trị | lao-bao | commune | 03 | Quảng Trị |
| 02030 | Lệ Ninh | Xã Lệ Ninh, Tỉnh Quảng Trị | le-ninh | commune | 03 | Quảng Trị |
| 02109 | Tân Gianh | Xã Tân Gianh, Tỉnh Quảng Trị | tan-gianh | commune | 03 | Quảng Trị |
| 02136 | Triệu Cơ | Xã Triệu Cơ, Tỉnh Quảng Trị | trieu-co | commune | 03 | Quảng Trị |
| 02167 | Minh Hóa | Xã Minh Hóa, Tỉnh Quảng Trị | minh-hoa | commune | 03 | Quảng Trị |
| 02172 | Tuyên Hóa | Xã Tuyên Hóa, Tỉnh Quảng Trị | tuyen-hoa | commune | 03 | Quảng Trị |
| 02187 | Trường Phú | Xã Trường Phú, Tỉnh Quảng Trị | truong-phu | commune | 03 | Quảng Trị |
| 02191 | Sen Ngư | Xã Sen Ngư, Tỉnh Quảng Trị | sen-ngu | commune | 03 | Quảng Trị |
| 02212 | Cồn Tiên | Xã Cồn Tiên, Tỉnh Quảng Trị | con-tien | commune | 03 | Quảng Trị |
| 02218 | Vĩnh Thủy | Xã Vĩnh Thủy, Tỉnh Quảng Trị | vinh-thuy | commune | 03 | Quảng Trị |
| 02319 | Ái Tử | Xã Ái Tử, Tỉnh Quảng Trị | ai-tu | commune | 03 | Quảng Trị |
| 02321 | Kim Phú | Xã Kim Phú, Tỉnh Quảng Trị | kim-phu | commune | 03 | Quảng Trị |
| 02324 | Vĩnh Hoàng | Xã Vĩnh Hoàng, Tỉnh Quảng Trị | vinh-hoang | commune | 03 | Quảng Trị |
| 02342 | Tuyên Phú | Xã Tuyên Phú, Tỉnh Quảng Trị | tuyen-phu | commune | 03 | Quảng Trị |
| 02454 | Mỹ Thủy | Xã Mỹ Thủy, Tỉnh Quảng Trị | my-thuy | commune | 03 | Quảng Trị |
| 02487 | Hải Lăng | Xã Hải Lăng, Tỉnh Quảng Trị | hai-lang | commune | 03 | Quảng Trị |
| 02502 | Trung Thuần | Xã Trung Thuần, Tỉnh Quảng Trị | trung-thuan | commune | 03 | Quảng Trị |
| 02530 | Bến Hải | Xã Bến Hải, Tỉnh Quảng Trị | ben-hai | commune | 03 | Quảng Trị |
| 02559 | Tuyên Bình | Xã Tuyên Bình, Tỉnh Quảng Trị | tuyen-binh | commune | 03 | Quảng Trị |
| 02617 | Đakrông | Xã Đakrông, Tỉnh Quảng Trị | dakrong | commune | 03 | Quảng Trị |
| 02628 | Tân Lập | Xã Tân Lập, Tỉnh Quảng Trị | tan-lap | commune | 03 | Quảng Trị |
| 02632 | Lìa | Xã Lìa, Tỉnh Quảng Trị | lia | commune | 03 | Quảng Trị |
| 02688 | Hướng Hiệp | Xã Hướng Hiệp, Tỉnh Quảng Trị | huong-hiep | commune | 03 | Quảng Trị |
| 02776 | Hướng Phùng | Xã Hướng Phùng, Tỉnh Quảng Trị | huong-phung | commune | 03 | Quảng Trị |
| 02836 | A Dơi | Xã A Dơi, Tỉnh Quảng Trị | a-doi | commune | 03 | Quảng Trị |
| 02872 | Tà Rụt | Xã Tà Rụt, Tỉnh Quảng Trị | ta-rut | commune | 03 | Quảng Trị |
| 02935 | Kim Ngân | Xã Kim Ngân, Tỉnh Quảng Trị | kim-ngan | commune | 03 | Quảng Trị |
| 02951 | Dân Hóa | Xã Dân Hóa, Tỉnh Quảng Trị | dan-hoa | commune | 03 | Quảng Trị |
| 02961 | Bến Quan | Xã Bến Quan, Tỉnh Quảng Trị | ben-quan | commune | 03 | Quảng Trị |
| 03027 | Trường Sơn | Xã Trường Sơn, Tỉnh Quảng Trị | truong-son | commune | 03 | Quảng Trị |
| 03035 | Tuyên Lâm | Xã Tuyên Lâm, Tỉnh Quảng Trị | tuyen-lam | commune | 03 | Quảng Trị |
| 03056 | La Lay | Xã La Lay, Tỉnh Quảng Trị | la-lay | commune | 03 | Quảng Trị |
| 03138 | Tuyên Sơn | Xã Tuyên Sơn, Tỉnh Quảng Trị | tuyen-son | commune | 03 | Quảng Trị |
| 03184 | Kim Điền | Xã Kim Điền, Tỉnh Quảng Trị | kim-dien | commune | 03 | Quảng Trị |
| 03236 | Tân Thành | Xã Tân Thành, Tỉnh Quảng Trị | tan-thanh | commune | 03 | Quảng Trị |
| 03252 | Ba Lòng | Xã Ba Lòng, Tỉnh Quảng Trị | ba-long | commune | 03 | Quảng Trị |
| 03292 | Thượng Trạch | Xã Thượng Trạch, Tỉnh Quảng Trị | thuong-trach | commune | 03 | Quảng Trị |
| 03293 | Hướng Lập | Xã Hướng Lập, Tỉnh Quảng Trị | huong-lap | commune | 03 | Quảng Trị |
| 03319 | Cồn Cỏ | Đặc khu Cồn Cỏ, Tỉnh Quảng Trị | con-co | commune | 03 | Quảng Trị |
| 00049 | Phú Xuân | Phường Phú Xuân, Thành phố Huế | phu-xuan | ward | 04 | Huế |
| 00123 | Thuận Hóa | Phường Thuận Hóa, Thành phố Huế | thuan-hoa | ward | 04 | Huế |
| 00460 | An Cựu | Phường An Cựu, Thành phố Huế | an-cuu | ward | 04 | Huế |
| 00467 | Thuận An | Phường Thuận An, Thành phố Huế | thuan-an | ward | 04 | Huế |
| 00555 | Chân Mây – Lăng Cô | Xã Chân Mây – Lăng Cô, Thành phố Huế | chan-may-lang-co | commune | 04 | Huế |
| 00583 | Vỹ Dạ | Phường Vỹ Dạ, Thành phố Huế | vy-da | ward | 04 | Huế |
| 00606 | Kim Long | Phường Kim Long, Thành phố Huế | kim-long | ward | 04 | Huế |
| 00637 | Phú Vinh | Xã Phú Vinh, Thành phố Huế | phu-vinh | commune | 04 | Huế |
| 00728 | Mỹ Thượng | Phường Mỹ Thượng, Thành phố Huế | my-thuong | ward | 04 | Huế |
| 00768 | Thanh Thủy | Phường Thanh Thủy, Thành phố Huế | thanh-thuy | ward | 04 | Huế |
| 00776 | Thủy Xuân | Phường Thủy Xuân, Thành phố Huế | thuy-xuan | ward | 04 | Huế |
| 00829 | Quảng Điền | Xã Quảng Điền, Thành phố Huế | quang-dien | commune | 04 | Huế |
| 00844 | Hóa Châu | Phường Hóa Châu, Thành phố Huế | hoa-chau | ward | 04 | Huế |
| 00884 | Đan Điền | Xã Đan Điền, Thành phố Huế | dan-dien | commune | 04 | Huế |
| 00944 | Phú Vang | Xã Phú Vang, Thành phố Huế | phu-vang | commune | 04 | Huế |
| 00946 | Lộc An | Xã Lộc An, Thành phố Huế | loc-an | commune | 04 | Huế |
| 00987 | Phú Bài | Phường Phú Bài, Thành phố Huế | phu-bai | ward | 04 | Huế |
| 01040 | Phong Thái | Phường Phong Thái, Thành phố Huế | phong-thai | ward | 04 | Huế |
| 01095 | Vinh Lộc | Xã Vinh Lộc, Thành phố Huế | vinh-loc | commune | 04 | Huế |
| 01098 | Kim Trà | Phường Kim Trà, Thành phố Huế | kim-tra | ward | 04 | Huế |
| 01131 | Hương An | Phường Hương An, Thành phố Huế | huong-an | ward | 04 | Huế |
| 01335 | Hưng Lộc | Xã Hưng Lộc, Thành phố Huế | hung-loc | commune | 04 | Huế |
| 01392 | Dương Nỗ | Phường Dương Nỗ, Thành phố Huế | duong-no | ward | 04 | Huế |
| 01516 | Hương Trà | Phường Hương Trà, Thành phố Huế | huong-tra | ward | 04 | Huế |
| 01578 | Hương Thủy | Phường Hương Thủy, Thành phố Huế | huong-thuy | ward | 04 | Huế |
| 01644 | Phú Lộc | Xã Phú Lộc, Thành phố Huế | phu-loc | commune | 04 | Huế |
| 01658 | Phong Dinh | Phường Phong Dinh, Thành phố Huế | phong-dinh | ward | 04 | Huế |
| 01670 | Phong Điền | Phường Phong Điền, Thành phố Huế | phong-dien | ward | 04 | Huế |
| 01836 | Phong Quảng | Phường Phong Quảng, Thành phố Huế | phong-quang | ward | 04 | Huế |
| 02017 | Phú Hồ | Xã Phú Hồ, Thành phố Huế | phu-ho | commune | 04 | Huế |
| 02232 | A Lưới 2 | Xã A Lưới 2, Thành phố Huế | a-luoi-2 | commune | 04 | Huế |
| 02320 | Phong Phú | Phường Phong Phú, Thành phố Huế | phong-phu | ward | 04 | Huế |
| 02580 | Bình Điền | Xã Bình Điền, Thành phố Huế | binh-dien | commune | 04 | Huế |
| 02716 | Khe Tre | Xã Khe Tre, Thành phố Huế | khe-tre | commune | 04 | Huế |
| 02752 | A Lưới 1 | Xã A Lưới 1, Thành phố Huế | a-luoi-1 | commune | 04 | Huế |
| 02865 | A Lưới 4 | Xã A Lưới 4, Thành phố Huế | a-luoi-4 | commune | 04 | Huế |
| 02983 | Nam Đông | Xã Nam Đông, Thành phố Huế | nam-dong | commune | 04 | Huế |
| 02998 | A Lưới 3 | Xã A Lưới 3, Thành phố Huế | a-luoi-3 | commune | 04 | Huế |
| 03004 | Long Quảng | Xã Long Quảng, Thành phố Huế | long-quang | commune | 04 | Huế |
| 03290 | A Lưới 5 | Xã A Lưới 5, Thành phố Huế | a-luoi-5 | commune | 04 | Huế |
| 00026 | Lê Chân | Phường Lê Chân, Thành phố Hải Phòng | le-chan | ward | 05 | Hải Phòng |
| 00084 | An Biên | Phường An Biên, Thành phố Hải Phòng | an-bien | ward | 05 | Hải Phòng |
| 00089 | Hồng Bàng | Phường Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng | hong-bang | ward | 05 | Hải Phòng |
| 00113 | Hải An | Phường Hải An, Thành phố Hải Phòng | hai-an | ward | 05 | Hải Phòng |
| 00115 | Gia Viên | Phường Gia Viên, Thành phố Hải Phòng | gia-vien | ward | 05 | Hải Phòng |
| 00154 | Ngô Quyền | Phường Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng | ngo-quyen | ward | 05 | Hải Phòng |
| 00186 | Lê Thanh Nghị | Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Phòng | le-thanh-nghi | ward | 05 | Hải Phòng |
| 00212 | An Hải | Phường An Hải, Thành phố Hải Phòng | an-hai | ward | 05 | Hải Phòng |
| 00217 | An Dương | Phường An Dương, Thành phố Hải Phòng | an-duong | ward | 05 | Hải Phòng |
| 00258 | Thuỷ Nguyên | Phường Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng | thuy-nguyen | ward | 05 | Hải Phòng |
| 00271 | Cát Hải | Đặc khu Cát Hải, Thành phố Hải Phòng | cat-hai | commune | 05 | Hải Phòng |
| 00312 | Kiến An | Phường Kiến An, Thành phố Hải Phòng | kien-an | ward | 05 | Hải Phòng |
| 00327 | Hồng An | Phường Hồng An, Thành phố Hải Phòng | hong-an | ward | 05 | Hải Phòng |
| 00386 | Phù Liễn | Phường Phù Liễn, Thành phố Hải Phòng | phu-lien | ward | 05 | Hải Phòng |
| 00447 | Chu Văn An | Phường Chu Văn An, Thành phố Hải Phòng | chu-van-an | ward | 05 | Hải Phòng |
| 00525 | Lê Ích Mộc | Phường Lê Ích Mộc, Thành phố Hải Phòng | le-ich-moc | ward | 05 | Hải Phòng |
| 00532 | Bạch Đằng | Phường Bạch Đằng, Thành phố Hải Phòng | bach-dang | ward | 05 | Hải Phòng |
| 00534 | Hải Dương | Phường Hải Dương, Thành phố Hải Phòng | hai-duong | ward | 05 | Hải Phòng |
| 00556 | Đông Hải | Phường Đông Hải, Thành phố Hải Phòng | dong-hai | ward | 05 | Hải Phòng |
| 00571 | Thành Đông | Phường Thành Đông, Thành phố Hải Phòng | thanh-dong | ward | 05 | Hải Phòng |
| 00596 | Lưu Kiếm | Phường Lưu Kiếm, Thành phố Hải Phòng | luu-kiem | ward | 05 | Hải Phòng |
| 00648 | An Lão | Xã An Lão, Thành phố Hải Phòng | an-lao | commune | 05 | Hải Phòng |
| 00651 | Hoà Bình | Phường Hoà Bình, Thành phố Hải Phòng | hoa-binh | ward | 05 | Hải Phòng |
| 00669 | Gia Lộc | Xã Gia Lộc, Thành phố Hải Phòng | gia-loc | commune | 05 | Hải Phòng |
| 00683 | Phú Thái | Xã Phú Thái, Thành phố Hải Phòng | phu-thai | commune | 05 | Hải Phòng |
| 00708 | Thanh Miện | Xã Thanh Miện, Thành phố Hải Phòng | thanh-mien | commune | 05 | Hải Phòng |
| 00710 | Vĩnh Bảo | Xã Vĩnh Bảo, Thành phố Hải Phòng | vinh-bao | commune | 05 | Hải Phòng |
| 00716 | Thiên Hương | Phường Thiên Hương, Thành phố Hải Phòng | thien-huong | ward | 05 | Hải Phòng |
| 00721 | Kiến Hải | Xã Kiến Hải, Thành phố Hải Phòng | kien-hai | commune | 05 | Hải Phòng |
| 00731 | An Phong | Phường An Phong, Thành phố Hải Phòng | an-phong | ward | 05 | Hải Phòng |
| 00759 | Nhị Chiểu | Phường Nhị Chiểu, Thành phố Hải Phòng | nhi-chieu | ward | 05 | Hải Phòng |
| 00778 | Mao Điền | Xã Mao Điền, Thành phố Hải Phòng | mao-dien | commune | 05 | Hải Phòng |
| 00786 | Kim Thành | Xã Kim Thành, Thành phố Hải Phòng | kim-thanh | commune | 05 | Hải Phòng |
| 00788 | Lai Khê | Xã Lai Khê, Thành phố Hải Phòng | lai-khe | commune | 05 | Hải Phòng |
| 00874 | Gia Phúc | Xã Gia Phúc, Thành phố Hải Phòng | gia-phuc | commune | 05 | Hải Phòng |
| 00882 | Tiên Lãng | Xã Tiên Lãng, Thành phố Hải Phòng | tien-lang | commune | 05 | Hải Phòng |
| 00893 | Nam Triệu | Phường Nam Triệu, Thành phố Hải Phòng | nam-trieu | ward | 05 | Hải Phòng |
| 00928 | Kẻ Sặt | Xã Kẻ Sặt, Thành phố Hải Phòng | ke-sat | commune | 05 | Hải Phòng |
| 00930 | Ninh Giang | Xã Ninh Giang, Thành phố Hải Phòng | ninh-giang | commune | 05 | Hải Phòng |
| 00956 | Vĩnh Lại | Xã Vĩnh Lại, Thành phố Hải Phòng | vinh-lai | commune | 05 | Hải Phòng |
| 00967 | Tân Hưng | Phường Tân Hưng, Thành phố Hải Phòng | tan-hung | ward | 05 | Hải Phòng |
| 00996 | Tân Kỳ | Xã Tân Kỳ, Thành phố Hải Phòng | tan-ky | commune | 05 | Hải Phòng |
| 01006 | Kiến Thụy | Xã Kiến Thụy, Thành phố Hải Phòng | kien-thuy | commune | 05 | Hải Phòng |
| 01009 | Việt Khê | Xã Việt Khê, Thành phố Hải Phòng | viet-khe | commune | 05 | Hải Phòng |
| 01014 | Hưng Đạo | Phường Hưng Đạo, Thành phố Hải Phòng | hung-dao | ward | 05 | Hải Phòng |
| 01018 | Tứ Kỳ | Xã Tứ Kỳ, Thành phố Hải Phòng | tu-ky | commune | 05 | Hải Phòng |
| 01028 | Vĩnh Hải | Xã Vĩnh Hải, Thành phố Hải Phòng | vinh-hai | commune | 05 | Hải Phòng |
| 01080 | Nam Sách | Xã Nam Sách, Thành phố Hải Phòng | nam-sach | commune | 05 | Hải Phòng |
| 01084 | Tân Minh | Xã Tân Minh, Thành phố Hải Phòng | tan-minh | commune | 05 | Hải Phòng |
| 01088 | Đồ Sơn | Phường Đồ Sơn, Thành phố Hải Phòng | do-son | ward | 05 | Hải Phòng |
| 01091 | Hà Bắc | Xã Hà Bắc, Thành phố Hải Phòng | ha-bac | commune | 05 | Hải Phòng |
| 01100 | Tiên Minh | Xã Tiên Minh, Thành phố Hải Phòng | tien-minh | commune | 05 | Hải Phòng |
| 01109 | Thanh Hà | Xã Thanh Hà, Thành phố Hải Phòng | thanh-ha | commune | 05 | Hải Phòng |
| 01124 | Trần Phú | Xã Trần Phú, Thành phố Hải Phòng | tran-phu | commune | 05 | Hải Phòng |
| 01125 | Trần Hưng Đạo | Phường Trần Hưng Đạo, Thành phố Hải Phòng | tran-hung-dao | ward | 05 | Hải Phòng |
| 01179 | An Phú | Xã An Phú, Thành phố Hải Phòng | an-phu | commune | 05 | Hải Phòng |
| 01202 | Vĩnh Am | Xã Vĩnh Am, Thành phố Hải Phòng | vinh-am | commune | 05 | Hải Phòng |
| 01203 | Cẩm Giang | Xã Cẩm Giang, Thành phố Hải Phòng | cam-giang | commune | 05 | Hải Phòng |
| 01207 | Thạch Khôi | Phường Thạch Khôi, Thành phố Hải Phòng | thach-khoi | ward | 05 | Hải Phòng |
| 01211 | Đường An | Xã Đường An, Thành phố Hải Phòng | duong-an | commune | 05 | Hải Phòng |
| 01219 | Hà Tây | Xã Hà Tây, Thành phố Hải Phòng | ha-tay | commune | 05 | Hải Phòng |
| 01233 | Cẩm Giàng | Xã Cẩm Giàng, Thành phố Hải Phòng | cam-giang | commune | 05 | Hải Phòng |
| 01239 | An Khánh | Xã An Khánh, Thành phố Hải Phòng | an-khanh | commune | 05 | Hải Phòng |
| 01245 | Nguyễn Lương Bằng | Xã Nguyễn Lương Bằng, Thành phố Hải Phòng | nguyen-luong-bang | commune | 05 | Hải Phòng |
| 01247 | Khúc Thừa Dụ | Xã Khúc Thừa Dụ, Thành phố Hải Phòng | khuc-thua-du | commune | 05 | Hải Phòng |
| 01263 | Yết Kiêu | Xã Yết Kiêu, Thành phố Hải Phòng | yet-kieu | commune | 05 | Hải Phòng |
| 01264 | Hà Đông | Xã Hà Đông, Thành phố Hải Phòng | ha-dong | commune | 05 | Hải Phòng |
| 01283 | Nam Thanh Miện | Xã Nam Thanh Miện, Thành phố Hải Phòng | nam-thanh-mien | commune | 05 | Hải Phòng |
| 01310 | Bình Giang | Xã Bình Giang, Thành phố Hải Phòng | binh-giang | commune | 05 | Hải Phòng |
| 01324 | Hồng Châu | Xã Hồng Châu, Thành phố Hải Phòng | hong-chau | commune | 05 | Hải Phòng |
| 01332 | Chí Minh | Xã Chí Minh, Thành phố Hải Phòng | chi-minh | commune | 05 | Hải Phòng |
| 01372 | Chí Linh | Phường Chí Linh, Thành phố Hải Phòng | chi-linh | ward | 05 | Hải Phòng |
| 01387 | Trường Tân | Xã Trường Tân, Thành phố Hải Phòng | truong-tan | commune | 05 | Hải Phòng |
| 01447 | Việt Hòa | Phường Việt Hòa, Thành phố Hải Phòng | viet-hoa | ward | 05 | Hải Phòng |
| 01473 | Đại Sơn | Xã Đại Sơn, Thành phố Hải Phòng | dai-son | commune | 05 | Hải Phòng |
| 01486 | Tứ Minh | Phường Tứ Minh, Thành phố Hải Phòng | tu-minh | ward | 05 | Hải Phòng |
| 01491 | Nam Đồ Sơn | Phường Nam Đồ Sơn, Thành phố Hải Phòng | nam-do-son | ward | 05 | Hải Phòng |
| 01499 | An Trường | Xã An Trường, Thành phố Hải Phòng | an-truong | commune | 05 | Hải Phòng |
| 01581 | An Quang | Xã An Quang, Thành phố Hải Phòng | an-quang | commune | 05 | Hải Phòng |
| 01582 | Nguyễn Đại Năng | Phường Nguyễn Đại Năng, Thành phố Hải Phòng | nguyen-dai-nang | ward | 05 | Hải Phòng |
| 01596 | Vĩnh Thuận | Xã Vĩnh Thuận, Thành phố Hải Phòng | vinh-thuan | commune | 05 | Hải Phòng |
| 01607 | An Thành | Xã An Thành, Thành phố Hải Phòng | an-thanh | commune | 05 | Hải Phòng |
| 01619 | Lạc Phượng | Xã Lạc Phượng, Thành phố Hải Phòng | lac-phuong | commune | 05 | Hải Phòng |
| 01652 | Vĩnh Hòa | Xã Vĩnh Hòa, Thành phố Hải Phòng | vinh-hoa | commune | 05 | Hải Phòng |
| 01655 | Nguyên Giáp | Xã Nguyên Giáp, Thành phố Hải Phòng | nguyen-giap | commune | 05 | Hải Phòng |
| 01657 | Kiến Hưng | Xã Kiến Hưng, Thành phố Hải Phòng | kien-hung | commune | 05 | Hải Phòng |
| 01672 | Nam An Phụ | Xã Nam An Phụ, Thành phố Hải Phòng | nam-an-phu | commune | 05 | Hải Phòng |
| 01678 | Hà Nam | Xã Hà Nam, Thành phố Hải Phòng | ha-nam | commune | 05 | Hải Phòng |
| 01702 | Tân An | Xã Tân An, Thành phố Hải Phòng | tan-an | commune | 05 | Hải Phòng |
| 01715 | Dương Kinh | Phường Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng | duong-kinh | ward | 05 | Hải Phòng |
| 01717 | Hải Hưng | Xã Hải Hưng, Thành phố Hải Phòng | hai-hung | commune | 05 | Hải Phòng |
| 01725 | Bắc Thanh Miện | Xã Bắc Thanh Miện, Thành phố Hải Phòng | bac-thanh-mien | commune | 05 | Hải Phòng |
| 01727 | Tuệ Tĩnh | Xã Tuệ Tĩnh, Thành phố Hải Phòng | tue-tinh | commune | 05 | Hải Phòng |
| 01743 | Trần Nhân Tông | Phường Trần Nhân Tông, Thành phố Hải Phòng | tran-nhan-tong | ward | 05 | Hải Phòng |
| 01757 | Hùng Thắng | Xã Hùng Thắng, Thành phố Hải Phòng | hung-thang | commune | 05 | Hải Phòng |
| 01771 | Trần Liễu | Phường Trần Liễu, Thành phố Hải Phòng | tran-lieu | ward | 05 | Hải Phòng |
| 01797 | Vĩnh Thịnh | Xã Vĩnh Thịnh, Thành phố Hải Phòng | vinh-thinh | commune | 05 | Hải Phòng |
| 01808 | Kiến Minh | Xã Kiến Minh, Thành phố Hải Phòng | kien-minh | commune | 05 | Hải Phòng |
| 01814 | Chấn Hưng | Xã Chấn Hưng, Thành phố Hải Phòng | chan-hung | commune | 05 | Hải Phòng |
| 01840 | Nghi Dương | Xã Nghi Dương, Thành phố Hải Phòng | nghi-duong | commune | 05 | Hải Phòng |
| 01853 | An Hưng | Xã An Hưng, Thành phố Hải Phòng | an-hung | commune | 05 | Hải Phòng |
| 01901 | Kinh Môn | Phường Kinh Môn, Thành phố Hải Phòng | kinh-mon | ward | 05 | Hải Phòng |
| 01904 | Phạm Sư Mạnh | Phường Phạm Sư Mạnh, Thành phố Hải Phòng | pham-su-manh | ward | 05 | Hải Phòng |
| 01906 | Nam Đồng | Phường Nam Đồng, Thành phố Hải Phòng | nam-dong | ward | 05 | Hải Phòng |
| 01919 | Ái Quốc | Phường Ái Quốc, Thành phố Hải Phòng | ai-quoc | ward | 05 | Hải Phòng |
| 01925 | Lê Đại Hành | Phường Lê Đại Hành, Thành phố Hải Phòng | le-dai-hanh | ward | 05 | Hải Phòng |
| 01929 | Thượng Hồng | Xã Thượng Hồng, Thành phố Hải Phòng | thuong-hong | commune | 05 | Hải Phòng |
| 01931 | Nguyễn Bỉnh Khiêm | Xã Nguyễn Bỉnh Khiêm, Thành phố Hải Phòng | nguyen-binh-khiem | commune | 05 | Hải Phòng |
| 02081 | Bắc An Phụ | Phường Bắc An Phụ, Thành phố Hải Phòng | bac-an-phu | ward | 05 | Hải Phòng |
| 02103 | Quyết Thắng | Xã Quyết Thắng, Thành phố Hải Phòng | quyet-thang | commune | 05 | Hải Phòng |
| 02219 | Hợp Tiến | Xã Hợp Tiến, Thành phố Hải Phòng | hop-tien | commune | 05 | Hải Phòng |
| 02240 | Thái Tân | Xã Thái Tân, Thành phố Hải Phòng | thai-tan | commune | 05 | Hải Phòng |
| 02525 | Nguyễn Trãi | Phường Nguyễn Trãi, Thành phố Hải Phòng | nguyen-trai | ward | 05 | Hải Phòng |
| 03317 | Bạch Long Vĩ | Đặc khu Bạch Long Vĩ, Thành phố Hải Phòng | bach-long-vi | commune | 05 | Hải Phòng |
| 00202 | Hoà Bình | Phường Hoà Bình, Tỉnh Phú Thọ | hoa-binh | ward | 06 | Phú Thọ |
| 00205 | Vĩnh Phúc | Phường Vĩnh Phúc, Tỉnh Phú Thọ | vinh-phuc | ward | 06 | Phú Thọ |
| 00247 | Việt Trì | Phường Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ | viet-tri | ward | 06 | Phú Thọ |
| 00338 | Phúc Yên | Phường Phúc Yên, Tỉnh Phú Thọ | phuc-yen | ward | 06 | Phú Thọ |
| 00417 | Thanh Miếu | Phường Thanh Miếu, Tỉnh Phú Thọ | thanh-mieu | ward | 06 | Phú Thọ |
| 00428 | Nông Trang | Phường Nông Trang, Tỉnh Phú Thọ | nong-trang | ward | 06 | Phú Thọ |
| 00444 | Vĩnh Yên | Phường Vĩnh Yên, Tỉnh Phú Thọ | vinh-yen | ward | 06 | Phú Thọ |
| 00462 | Xuân Hòa | Phường Xuân Hòa, Tỉnh Phú Thọ | xuan-hoa | ward | 06 | Phú Thọ |
| 00581 | Vĩnh Phú | Xã Vĩnh Phú, Tỉnh Phú Thọ | vinh-phu | commune | 06 | Phú Thọ |
| 00627 | Xuân Lãng | Xã Xuân Lãng, Tỉnh Phú Thọ | xuan-lang | commune | 06 | Phú Thọ |
| 00630 | Tam Dương | Xã Tam Dương, Tỉnh Phú Thọ | tam-duong | commune | 06 | Phú Thọ |
| 00644 | Vĩnh Tường | Xã Vĩnh Tường, Tỉnh Phú Thọ | vinh-tuong | commune | 06 | Phú Thọ |
| 00654 | Cẩm Khê | Xã Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ | cam-khe | commune | 06 | Phú Thọ |
| 00678 | Bình Nguyên | Xã Bình Nguyên, Tỉnh Phú Thọ | binh-nguyen | commune | 06 | Phú Thọ |
| 00709 | Lương Sơn | Xã Lương Sơn, Tỉnh Phú Thọ | luong-son | commune | 06 | Phú Thọ |
| 00718 | Phù Ninh | Xã Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ | phu-ninh | commune | 06 | Phú Thọ |
| 00781 | Thổ Tang | Xã Thổ Tang, Tỉnh Phú Thọ | tho-tang | commune | 06 | Phú Thọ |
| 00825 | Tân Lạc | Xã Tân Lạc, Tỉnh Phú Thọ | tan-lac | commune | 06 | Phú Thọ |
| 00833 | Tu Vũ | Xã Tu Vũ, Tỉnh Phú Thọ | tu-vu | commune | 06 | Phú Thọ |
| 00855 | Phùng Nguyên | Xã Phùng Nguyên, Tỉnh Phú Thọ | phung-nguyen | commune | 06 | Phú Thọ |
| 00892 | Tam Hồng | Xã Tam Hồng, Tỉnh Phú Thọ | tam-hong | commune | 06 | Phú Thọ |
| 00926 | Yên Lạc | Xã Yên Lạc, Tỉnh Phú Thọ | yen-lac | commune | 06 | Phú Thọ |
| 00965 | Vĩnh Hưng | Xã Vĩnh Hưng, Tỉnh Phú Thọ | vinh-hung | commune | 06 | Phú Thọ |
| 00968 | Thanh Sơn | Xã Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ | thanh-son | commune | 06 | Phú Thọ |
| 00979 | Chân Mộng | Xã Chân Mộng, Tỉnh Phú Thọ | chan-mong | commune | 06 | Phú Thọ |
| 01005 | Tiên Lương | Xã Tiên Lương, Tỉnh Phú Thọ | tien-luong | commune | 06 | Phú Thọ |
| 01036 | Vân Phú | Phường Vân Phú, Tỉnh Phú Thọ | van-phu | ward | 06 | Phú Thọ |
| 01045 | Tam Dương Bắc | Xã Tam Dương Bắc, Tỉnh Phú Thọ | tam-duong-bac | commune | 06 | Phú Thọ |
| 01048 | Tề Lỗ | Xã Tề Lỗ, Tỉnh Phú Thọ | te-lo | commune | 06 | Phú Thọ |
| 01054 | Hội Thịnh | Xã Hội Thịnh, Tỉnh Phú Thọ | hoi-thinh | commune | 06 | Phú Thọ |
| 01077 | Cao Dương | Xã Cao Dương, Tỉnh Phú Thọ | cao-duong | commune | 06 | Phú Thọ |
| 01119 | Sơn Đông | Xã Sơn Đông, Tỉnh Phú Thọ | son-dong | commune | 06 | Phú Thọ |
| 01127 | Kim Bôi | Xã Kim Bôi, Tỉnh Phú Thọ | kim-boi | commune | 06 | Phú Thọ |
| 01184 | Liên Châu | Xã Liên Châu, Tỉnh Phú Thọ | lien-chau | commune | 06 | Phú Thọ |
| 01185 | Vĩnh Thành | Xã Vĩnh Thành, Tỉnh Phú Thọ | vinh-thanh | commune | 06 | Phú Thọ |
| 01191 | Tam Đảo | Xã Tam Đảo, Tỉnh Phú Thọ | tam-dao | commune | 06 | Phú Thọ |
| 01198 | Lập Thạch | Xã Lập Thạch, Tỉnh Phú Thọ | lap-thach | commune | 06 | Phú Thọ |
| 01214 | Sông Lô | Xã Sông Lô, Tỉnh Phú Thọ | song-lo | commune | 06 | Phú Thọ |