Vi Phuong Xa Tms 2025 - Tải miễn phí
Danh sách 3.321 phường xã Việt Nam sau sáp nhập 2025 theo hệ mã TMS 8 chữ số; 3 chữ số đầu của mã phường xã giữ mã tỉnh TMS trước sáp nhập (63 tỉnh) Chứa 3321 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 3321 bản ghi / 6 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 500
của 3321
⚠️ Hiển thị 500 của 3,321 bản ghi. Tải xuống tệp để xem dữ liệu đầy đủ.
| Ma Phuong Xa | Ten Phuong Xa | Ma Tinh Cu Tms | Ma Tinh Bnv | Ma Tinh Tms | Ten Tinh |
|---|---|---|---|---|---|
| 10105001 | Phường Hoàn Kiếm | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10105002 | Phường Cửa Nam | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10101003 | Phường Ba Đình | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10101004 | Phường Ngọc Hà | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10101005 | Phường Giảng Võ | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10107006 | Phường Hai Bà Trưng | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10107007 | Phường Vĩnh Tuy | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10107008 | Phường Bạch Mai | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10109009 | Phường Đống Đa | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10109010 | Phường Kim Liên | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10109011 | Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10109012 | Phường Láng | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10109013 | Phường Ô Chợ Dừa | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10103014 | Phường Hồng Hà | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10108015 | Phường Lĩnh Nam | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10108016 | Phường Hoàng Mai | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10108017 | Phường Vĩnh Hưng | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10108018 | Phường Tương Mai | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10108019 | Phường Định Công | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10123020 | Phường Hoàng Liệt | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10108021 | Phường Yên Sở | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10111022 | Phường Thanh Xuân | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10111023 | Phường Khương Đình | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10111024 | Phường Phương Liệt | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10113025 | Phường Cầu Giấy | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10113026 | Phường Nghĩa Đô | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10113027 | Phường Yên Hoà | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10103028 | Phường Tây Hồ | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10157029 | Phường Phú Thượng | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10157030 | Phường Tây Tựu | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10157031 | Phường Phú Diễn | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10157032 | Phường Xuân Đỉnh | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10157033 | Phường Đông Ngạc | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10157034 | Phường Thượng Cát | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10155035 | Phường Từ Liêm | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10155036 | Phường Xuân Phương | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10155037 | Phường Tây Mỗ | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10155038 | Phường Đại Mỗ | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10106039 | Phường Long Biên | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10106040 | Phường Bồ Đề | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10106041 | Phường Việt Hưng | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10106042 | Phường Phúc Lợi | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10127043 | Phường Hà Đông | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10127044 | Phường Dương Nội | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10127045 | Phường Yên Nghĩa | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10127046 | Phường Phú Lương | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10127047 | Phường Kiến Hưng | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10123048 | Xã Thanh Trì | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10123049 | Xã Đại Thanh | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10123050 | Xã Nam Phù | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10123051 | Xã Ngọc Hồi | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10123052 | Phường Thanh Liệt | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10143053 | Xã Thượng Phúc | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10143054 | Xã Thường Tín | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10143055 | Xã Chương Dương | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10143056 | Xã Hồng Vân | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10149057 | Xã Phú Xuyên | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10149058 | Xã Phượng Dực | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10149059 | Xã Chuyên Mỹ | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10149060 | Xã Đại Xuyên | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10141061 | Xã Thanh Oai | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10141062 | Xã Bình Minh | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10141063 | Xã Tam Hưng | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10141064 | Xã Dân Hoà | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10147065 | Xã Vân Đình | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10147066 | Xã Ứng Thiên | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10147067 | Xã Hoà Xá | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10147068 | Xã Ứng Hoà | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10145069 | Xã Mỹ Đức | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10145070 | Xã Hồng Sơn | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10145071 | Xã Phúc Sơn | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10145072 | Xã Hương Sơn | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10153073 | Phường Chương Mỹ | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10153074 | Xã Phú Nghĩa | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10153075 | Xã Xuân Mai | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10153076 | Xã Trần Phú | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10153077 | Xã Hoà Phú | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10153078 | Xã Quảng Bị | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10151079 | Xã Minh Châu | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10151080 | Xã Quảng Oai | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10151081 | Xã Vật Lại | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10151082 | Xã Cổ Đô | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10151083 | Xã Bất Bạt | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10151084 | Xã Suối Hai | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10151085 | Xã Ba Vì | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10151086 | Xã Yên Bài | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10129087 | Phường Sơn Tây | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10129088 | Phường Tùng Thiện | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10129089 | Xã Đoài Phương | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10131090 | Xã Phúc Thọ | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10131091 | Xã Phúc Lộc | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10131092 | Xã Hát Môn | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10135093 | Xã Thạch Thất | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10135094 | Xã Hạ Bằng | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10135095 | Xã Tây Phương | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10135096 | Xã Hoà Lạc | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10135097 | Xã Yên Xuân | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10139098 | Xã Quốc Oai | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10139099 | Xã Hưng Đạo | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10139100 | Xã Kiều Phú | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10139101 | Xã Phú Cát | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10137102 | Xã Hoài Đức | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10137103 | Xã Dương Hoà | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10137104 | Xã Sơn Đồng | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10137105 | Xã An Khánh | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10133106 | Xã Đan Phượng | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10133107 | Xã Ô Diên | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10133108 | Xã Liên Minh | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10119109 | Xã Gia Lâm | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10119110 | Xã Thuận An | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10119111 | Xã Bát Tràng | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10119112 | Xã Phù Đổng | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10117113 | Xã Thư Lâm | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10117114 | Xã Đông Anh | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10117115 | Xã Phúc Thịnh | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10117116 | Xã Thiên Lộc | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10117117 | Xã Vĩnh Thanh | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10125118 | Xã Mê Linh | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10125119 | Xã Yên Lãng | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10125120 | Xã Tiến Thắng | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10125121 | Xã Quang Minh | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10115122 | Xã Sóc Sơn | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10115123 | Xã Đa Phúc | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10115124 | Xã Nội Bài | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10115125 | Xã Trung Giã | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 10115126 | Xã Kim Anh | 101 | 01 | 101 | Thành phố Hà Nội |
| 22113001 | Xã Đại Sơn | 221 | 02 | 223 | Tỉnh Bắc Ninh |
| 22113002 | Xã Sơn Động | 221 | 02 | 223 | Tỉnh Bắc Ninh |
| 22113003 | Xã Tây Yên Tử | 221 | 02 | 223 | Tỉnh Bắc Ninh |
| 22113004 | Xã Dương Hưu | 221 | 02 | 223 | Tỉnh Bắc Ninh |
| 22113005 | Xã Yên Định | 221 | 02 | 223 | Tỉnh Bắc Ninh |
| 22113006 | Xã An Lạc | 221 | 02 | 223 | Tỉnh Bắc Ninh |
| 22113007 | Xã Vân Sơn | 221 | 02 | 223 | Tỉnh Bắc Ninh |
| 22107008 | Xã Biển Động | 221 | 02 | 223 | Tỉnh Bắc Ninh |
| 22107009 | Xã Lục Ngạn | 221 | 02 | 223 | Tỉnh Bắc Ninh |
| 22107010 | Xã Đèo Gia | 221 | 02 | 223 | Tỉnh Bắc Ninh |
| 22107011 | Xã Sơn Hải | 221 | 02 | 223 | Tỉnh Bắc Ninh |
| 22107012 | Xã Tân Sơn | 221 | 02 | 223 | Tỉnh Bắc Ninh |
| 22107013 | Xã Biên Sơn | 221 | 02 | 223 | Tỉnh Bắc Ninh |
| 22107014 | Xã Sa Lý | 221 | 02 | 223 | Tỉnh Bắc Ninh |
| 22107015 | Xã Nam Dương | 221 | 02 | 223 | Tỉnh Bắc Ninh |
| 22121016 | Xã Kiên Lao | 221 | 02 | 223 | Tỉnh Bắc Ninh |
| 22121017 | Phường Chũ | 221 | 02 | 223 | Tỉnh Bắc Ninh |
| 22121018 | Phường Phượng Sơn | 221 | 02 | 223 | Tỉnh Bắc Ninh |
| 22115019 | Xã Lục Sơn | 221 | 02 | 223 | Tỉnh Bắc Ninh |
| 22115020 | Xã Trường Sơn | 221 | 02 | 223 | Tỉnh Bắc Ninh |
| 22115021 | Xã Cẩm Lý | 221 | 02 | 223 | Tỉnh Bắc Ninh |
| 22115022 | Xã Đông Phú | 221 | 02 | 223 | Tỉnh Bắc Ninh |
| 22115023 | Xã Nghĩa Phương | 221 | 02 | 223 | Tỉnh Bắc Ninh |
| 22115024 | Xã Lục Nam | 221 | 02 | 223 | Tỉnh Bắc Ninh |
| 22115025 | Xã Bắc Lũng | 221 | 02 | 223 | Tỉnh Bắc Ninh |
| 22115026 | Xã Bảo Đài | 221 | 02 | 223 | Tỉnh Bắc Ninh |
| 22111027 | Xã Lạng Giang | 221 | 02 | 223 | Tỉnh Bắc Ninh |
| 22111028 | Xã Mỹ Thái | 221 | 02 | 223 | Tỉnh Bắc Ninh |
| 22111029 | Xã Kép | 221 | 02 | 223 | Tỉnh Bắc Ninh |
| 22111030 | Xã Tân Dĩnh | 221 | 02 | 223 | Tỉnh Bắc Ninh |
| 22111031 | Xã Tiên Lục | 221 | 02 | 223 | Tỉnh Bắc Ninh |
| 22103032 | Xã Yên Thế | 221 | 02 | 223 | Tỉnh Bắc Ninh |
| 22103033 | Xã Bố Hạ | 221 | 02 | 223 | Tỉnh Bắc Ninh |
| 22103034 | Xã Đồng Kỳ | 221 | 02 | 223 | Tỉnh Bắc Ninh |
| 22103035 | Xã Xuân Lương | 221 | 02 | 223 | Tỉnh Bắc Ninh |
| 22103036 | Xã Tam Tiến | 221 | 02 | 223 | Tỉnh Bắc Ninh |
| 22105037 | Xã Tân Yên | 221 | 02 | 223 | Tỉnh Bắc Ninh |
| 22105038 | Xã Ngọc Thiện | 221 | 02 | 223 | Tỉnh Bắc Ninh |
| 22105039 | Xã Nhã Nam | 221 | 02 | 223 | Tỉnh Bắc Ninh |
| 22105040 | Xã Phúc Hoà | 221 | 02 | 223 | Tỉnh Bắc Ninh |
| 22105041 | Xã Quang Trung | 221 | 02 | 223 | Tỉnh Bắc Ninh |
| 22109042 | Xã Hợp Thịnh | 221 | 02 | 223 | Tỉnh Bắc Ninh |
| 22109043 | Xã Hiệp Hoà | 221 | 02 | 223 | Tỉnh Bắc Ninh |
| 22109044 | Xã Hoàng Vân | 221 | 02 | 223 | Tỉnh Bắc Ninh |
| 22109045 | Xã Xuân Cẩm | 221 | 02 | 223 | Tỉnh Bắc Ninh |
| 22117046 | Phường Tự Lạn | 221 | 02 | 223 | Tỉnh Bắc Ninh |
| 22117047 | Phường Việt Yên | 221 | 02 | 223 | Tỉnh Bắc Ninh |
| 22117048 | Phường Nếnh | 221 | 02 | 223 | Tỉnh Bắc Ninh |
| 22117049 | Phường Vân Hà | 221 | 02 | 223 | Tỉnh Bắc Ninh |
| 22101050 | Xã Đồng Việt | 221 | 02 | 223 | Tỉnh Bắc Ninh |
| 22101051 | Phường Bắc Giang | 221 | 02 | 223 | Tỉnh Bắc Ninh |
| 22101052 | Phường Đa Mai | 221 | 02 | 223 | Tỉnh Bắc Ninh |
| 22101053 | Phường Tiền Phong | 221 | 02 | 223 | Tỉnh Bắc Ninh |
| 22101054 | Phường Tân An | 221 | 02 | 223 | Tỉnh Bắc Ninh |
| 22101055 | Phường Yên Dũng | 221 | 02 | 223 | Tỉnh Bắc Ninh |
| 22101056 | Phường Tân Tiến | 221 | 02 | 223 | Tỉnh Bắc Ninh |
| 22101057 | Phường Cảnh Thụy | 221 | 02 | 223 | Tỉnh Bắc Ninh |
| 22301058 | Phường Kinh Bắc | 223 | 02 | 223 | Tỉnh Bắc Ninh |
| 22301059 | Phường Võ Cường | 223 | 02 | 223 | Tỉnh Bắc Ninh |
| 22301060 | Phường Vũ Ninh | 223 | 02 | 223 | Tỉnh Bắc Ninh |
| 22301061 | Phường Hạp Lĩnh | 223 | 02 | 223 | Tỉnh Bắc Ninh |
| 22301062 | Phường Nam Sơn | 223 | 02 | 223 | Tỉnh Bắc Ninh |
| 22313063 | Phường Từ Sơn | 223 | 02 | 223 | Tỉnh Bắc Ninh |
| 22313064 | Phường Tam Sơn | 223 | 02 | 223 | Tỉnh Bắc Ninh |
| 22313065 | Phường Đồng Nguyên | 223 | 02 | 223 | Tỉnh Bắc Ninh |
| 22313066 | Phường Phù Khê | 223 | 02 | 223 | Tỉnh Bắc Ninh |
| 22309067 | Phường Thuận Thành | 223 | 02 | 223 | Tỉnh Bắc Ninh |
| 22309068 | Phường Mão Điền | 223 | 02 | 223 | Tỉnh Bắc Ninh |
| 22309069 | Phường Trạm Lộ | 223 | 02 | 223 | Tỉnh Bắc Ninh |
| 22309070 | Phường Trí Quả | 223 | 02 | 223 | Tỉnh Bắc Ninh |
| 22309071 | Phường Song Liễu | 223 | 02 | 223 | Tỉnh Bắc Ninh |
| 22309072 | Phường Ninh Xá | 223 | 02 | 223 | Tỉnh Bắc Ninh |
| 22305073 | Phường Quế Võ | 223 | 02 | 223 | Tỉnh Bắc Ninh |
| 22305074 | Phường Phương Liễu | 223 | 02 | 223 | Tỉnh Bắc Ninh |
| 22305075 | Phường Nhân Hoà | 223 | 02 | 223 | Tỉnh Bắc Ninh |
| 22305076 | Phường Đào Viên | 223 | 02 | 223 | Tỉnh Bắc Ninh |
| 22305077 | Phường Bồng Lai | 223 | 02 | 223 | Tỉnh Bắc Ninh |
| 22305078 | Xã Chi Lăng | 223 | 02 | 223 | Tỉnh Bắc Ninh |
| 22305079 | Xã Phù Lãng | 223 | 02 | 223 | Tỉnh Bắc Ninh |
| 22303080 | Xã Yên Phong | 223 | 02 | 223 | Tỉnh Bắc Ninh |
| 22303081 | Xã Văn Môn | 223 | 02 | 223 | Tỉnh Bắc Ninh |
| 22303082 | Xã Tam Giang | 223 | 02 | 223 | Tỉnh Bắc Ninh |
| 22303083 | Xã Yên Trung | 223 | 02 | 223 | Tỉnh Bắc Ninh |
| 22303084 | Xã Tam Đa | 223 | 02 | 223 | Tỉnh Bắc Ninh |
| 22307085 | Xã Tiên Du | 223 | 02 | 223 | Tỉnh Bắc Ninh |
| 22307086 | Xã Liên Bão | 223 | 02 | 223 | Tỉnh Bắc Ninh |
| 22307087 | Xã Tân Chi | 223 | 02 | 223 | Tỉnh Bắc Ninh |
| 22307088 | Xã Đại Đồng | 223 | 02 | 223 | Tỉnh Bắc Ninh |
| 22307089 | Xã Phật Tích | 223 | 02 | 223 | Tỉnh Bắc Ninh |
| 22315090 | Xã Gia Bình | 223 | 02 | 223 | Tỉnh Bắc Ninh |
| 22315091 | Xã Nhân Thắng | 223 | 02 | 223 | Tỉnh Bắc Ninh |
| 22315092 | Xã Đại Lai | 223 | 02 | 223 | Tỉnh Bắc Ninh |
| 22315093 | Xã Cao Đức | 223 | 02 | 223 | Tỉnh Bắc Ninh |
| 22315094 | Xã Đông Cứu | 223 | 02 | 223 | Tỉnh Bắc Ninh |
| 22311095 | Xã Lương Tài | 223 | 02 | 223 | Tỉnh Bắc Ninh |
| 22311096 | Xã Lâm Thao | 223 | 02 | 223 | Tỉnh Bắc Ninh |
| 22311097 | Xã Trung Chính | 223 | 02 | 223 | Tỉnh Bắc Ninh |
| 22311098 | Xã Trung Kênh | 223 | 02 | 223 | Tỉnh Bắc Ninh |
| 22113099 | Xã Tuấn Đạo | 221 | 02 | 223 | Tỉnh Bắc Ninh |
| 22521001 | Phường An Sinh | 225 | 03 | 225 | Tỉnh Quảng Ninh |
| 22521002 | Phường Đông Triều | 225 | 03 | 225 | Tỉnh Quảng Ninh |
| 22521003 | Phường Bình Khê | 225 | 03 | 225 | Tỉnh Quảng Ninh |
| 22521004 | Phường Mạo Khê | 225 | 03 | 225 | Tỉnh Quảng Ninh |
| 22521005 | Phường Hoàng Quế | 225 | 03 | 225 | Tỉnh Quảng Ninh |
| 22505006 | Phường Yên Tử | 225 | 03 | 225 | Tỉnh Quảng Ninh |
| 22505007 | Phường Vàng Danh | 225 | 03 | 225 | Tỉnh Quảng Ninh |
| 22505008 | Phường Uông Bí | 225 | 03 | 225 | Tỉnh Quảng Ninh |
| 22525009 | Phường Đông Mai | 225 | 03 | 225 | Tỉnh Quảng Ninh |
| 22525010 | Phường Hiệp Hoà | 225 | 03 | 225 | Tỉnh Quảng Ninh |
| 22525011 | Phường Quảng Yên | 225 | 03 | 225 | Tỉnh Quảng Ninh |
| 22525012 | Phường Hà An | 225 | 03 | 225 | Tỉnh Quảng Ninh |
| 22525013 | Phường Phong Cốc | 225 | 03 | 225 | Tỉnh Quảng Ninh |
| 22525014 | Phường Liên Hoà | 225 | 03 | 225 | Tỉnh Quảng Ninh |
| 22501015 | Phường Tuần Châu | 225 | 03 | 225 | Tỉnh Quảng Ninh |
| 22501016 | Phường Việt Hưng | 225 | 03 | 225 | Tỉnh Quảng Ninh |
| 22501017 | Phường Bãi Cháy | 225 | 03 | 225 | Tỉnh Quảng Ninh |
| 22501018 | Phường Hà Tu | 225 | 03 | 225 | Tỉnh Quảng Ninh |
| 22501019 | Phường Hà Lầm | 225 | 03 | 225 | Tỉnh Quảng Ninh |
| 22501020 | Phường Cao Xanh | 225 | 03 | 225 | Tỉnh Quảng Ninh |
| 22501021 | Phường Hồng Gai | 225 | 03 | 225 | Tỉnh Quảng Ninh |
| 22501022 | Phường Hạ Long | 225 | 03 | 225 | Tỉnh Quảng Ninh |
| 22501023 | Phường Hoành Bồ | 225 | 03 | 225 | Tỉnh Quảng Ninh |
| 22501024 | Xã Quảng La | 225 | 03 | 225 | Tỉnh Quảng Ninh |
| 22501025 | Xã Thống Nhất | 225 | 03 | 225 | Tỉnh Quảng Ninh |
| 22503026 | Phường Mông Dương | 225 | 03 | 225 | Tỉnh Quảng Ninh |
| 22503027 | Phường Quang Hanh | 225 | 03 | 225 | Tỉnh Quảng Ninh |
| 22503028 | Phường Cẩm Phả | 225 | 03 | 225 | Tỉnh Quảng Ninh |
| 22503029 | Phường Cửa Ông | 225 | 03 | 225 | Tỉnh Quảng Ninh |
| 22503030 | Xã Hải Hoà | 225 | 03 | 225 | Tỉnh Quảng Ninh |
| 22513031 | Xã Tiên Yên | 225 | 03 | 225 | Tỉnh Quảng Ninh |
| 22513032 | Xã Điền Xá | 225 | 03 | 225 | Tỉnh Quảng Ninh |
| 22513033 | Xã Đông Ngũ | 225 | 03 | 225 | Tỉnh Quảng Ninh |
| 22513034 | Xã Hải Lạng | 225 | 03 | 225 | Tỉnh Quảng Ninh |
| 22501035 | Xã Lương Minh | 225 | 03 | 225 | Tỉnh Quảng Ninh |
| 22515036 | Xã Kỳ Thượng | 225 | 03 | 225 | Tỉnh Quảng Ninh |
| 22515037 | Xã Ba Chẽ | 225 | 03 | 225 | Tỉnh Quảng Ninh |
| 22527038 | Xã Quảng Tân | 225 | 03 | 225 | Tỉnh Quảng Ninh |
| 22527039 | Xã Đầm Hà | 225 | 03 | 225 | Tỉnh Quảng Ninh |
| 22511040 | Xã Quảng Hà | 225 | 03 | 225 | Tỉnh Quảng Ninh |
| 22511041 | Xã Đường Hoa | 225 | 03 | 225 | Tỉnh Quảng Ninh |
| 22511042 | Xã Quảng Đức | 225 | 03 | 225 | Tỉnh Quảng Ninh |
| 22507043 | Xã Hoành Mô | 225 | 03 | 225 | Tỉnh Quảng Ninh |
| 22507044 | Xã Lục Hồn | 225 | 03 | 225 | Tỉnh Quảng Ninh |
| 22507045 | Xã Bình Liêu | 225 | 03 | 225 | Tỉnh Quảng Ninh |
| 22509046 | Xã Hải Sơn | 225 | 03 | 225 | Tỉnh Quảng Ninh |
| 22509047 | Xã Hải Ninh | 225 | 03 | 225 | Tỉnh Quảng Ninh |
| 22509048 | Xã Vĩnh Thực | 225 | 03 | 225 | Tỉnh Quảng Ninh |
| 22509049 | Phường Móng Cái 1 | 225 | 03 | 225 | Tỉnh Quảng Ninh |
| 22509050 | Phường Móng Cái 2 | 225 | 03 | 225 | Tỉnh Quảng Ninh |
| 22509051 | Phường Móng Cái 3 | 225 | 03 | 225 | Tỉnh Quảng Ninh |
| 22517052 | Đặc khu Vân Đồn | 225 | 03 | 225 | Tỉnh Quảng Ninh |
| 22523053 | Đặc khu Cô Tô | 225 | 03 | 225 | Tỉnh Quảng Ninh |
| 22511054 | Xã Cái Chiên | 225 | 03 | 225 | Tỉnh Quảng Ninh |
| 10311001 | Phường Thuỷ Nguyên | 103 | 04 | 103 | Tp Hải Phòng |
| 10311002 | Phường Thiên Hương | 103 | 04 | 103 | Tp Hải Phòng |
| 10311003 | Phường Hoà Bình | 103 | 04 | 103 | Tp Hải Phòng |
| 10311004 | Phường Nam Triệu | 103 | 04 | 103 | Tp Hải Phòng |
| 10311005 | Phường Bạch Đằng | 103 | 04 | 103 | Tp Hải Phòng |
| 10311006 | Phường Lưu Kiếm | 103 | 04 | 103 | Tp Hải Phòng |
| 10311007 | Phường Lê Ích Mộc | 103 | 04 | 103 | Tp Hải Phòng |
| 10301008 | Phường Hồng Bàng | 103 | 04 | 103 | Tp Hải Phòng |
| 10301009 | Phường Hồng An | 103 | 04 | 103 | Tp Hải Phòng |
| 10303010 | Phường Ngô Quyền | 103 | 04 | 103 | Tp Hải Phòng |
| 10303011 | Phường Gia Viên | 103 | 04 | 103 | Tp Hải Phòng |
| 10305012 | Phường Lê Chân | 103 | 04 | 103 | Tp Hải Phòng |
| 10305013 | Phường An Biên | 103 | 04 | 103 | Tp Hải Phòng |
| 10304014 | Phường Hải An | 103 | 04 | 103 | Tp Hải Phòng |
| 10304015 | Phường Đông Hải | 103 | 04 | 103 | Tp Hải Phòng |
| 10307016 | Phường Kiến An | 103 | 04 | 103 | Tp Hải Phòng |
| 10307017 | Phường Phù Liễn | 103 | 04 | 103 | Tp Hải Phòng |
| 10309018 | Phường Nam Đồ Sơn | 103 | 04 | 103 | Tp Hải Phòng |
| 10309019 | Phường Đồ Sơn | 103 | 04 | 103 | Tp Hải Phòng |
| 10327020 | Phường Hưng Đạo | 103 | 04 | 103 | Tp Hải Phòng |
| 10327021 | Phường Dương Kinh | 103 | 04 | 103 | Tp Hải Phòng |
| 10313022 | Phường An Dương | 103 | 04 | 103 | Tp Hải Phòng |
| 10313023 | Phường An Hải | 103 | 04 | 103 | Tp Hải Phòng |
| 10313024 | Phường An Phong | 103 | 04 | 103 | Tp Hải Phòng |
| 10315025 | Xã An Hưng | 103 | 04 | 103 | Tp Hải Phòng |
| 10315026 | Xã An Khánh | 103 | 04 | 103 | Tp Hải Phòng |
| 10315027 | Xã An Quang | 103 | 04 | 103 | Tp Hải Phòng |
| 10315028 | Xã An Trường | 103 | 04 | 103 | Tp Hải Phòng |
| 10315029 | Xã An Lão | 103 | 04 | 103 | Tp Hải Phòng |
| 10317030 | Xã Kiến Thụy | 103 | 04 | 103 | Tp Hải Phòng |
| 10317031 | Xã Kiến Minh | 103 | 04 | 103 | Tp Hải Phòng |
| 10317032 | Xã Kiến Hải | 103 | 04 | 103 | Tp Hải Phòng |
| 10317033 | Xã Kiến Hưng | 103 | 04 | 103 | Tp Hải Phòng |
| 10317034 | Xã Nghi Dương | 103 | 04 | 103 | Tp Hải Phòng |
| 10319035 | Xã Quyết Thắng | 103 | 04 | 103 | Tp Hải Phòng |
| 10319036 | Xã Tiên Lãng | 103 | 04 | 103 | Tp Hải Phòng |
| 10319037 | Xã Tân Minh | 103 | 04 | 103 | Tp Hải Phòng |
| 10319038 | Xã Tiên Minh | 103 | 04 | 103 | Tp Hải Phòng |
| 10319039 | Xã Chấn Hưng | 103 | 04 | 103 | Tp Hải Phòng |
| 10319040 | Xã Hùng Thắng | 103 | 04 | 103 | Tp Hải Phòng |
| 10321041 | Xã Vĩnh Bảo | 103 | 04 | 103 | Tp Hải Phòng |
| 10321042 | Xã Nguyễn Bỉnh Khiêm | 103 | 04 | 103 | Tp Hải Phòng |
| 10321043 | Xã Vĩnh Am | 103 | 04 | 103 | Tp Hải Phòng |
| 10321044 | Xã Vĩnh Hải | 103 | 04 | 103 | Tp Hải Phòng |
| 10321045 | Xã Vĩnh Hoà | 103 | 04 | 103 | Tp Hải Phòng |
| 10321046 | Xã Vĩnh Thịnh | 103 | 04 | 103 | Tp Hải Phòng |
| 10321047 | Xã Vĩnh Thuận | 103 | 04 | 103 | Tp Hải Phòng |
| 10311048 | Xã Việt Khê | 103 | 04 | 103 | Tp Hải Phòng |
| 10323049 | Đặc khu Cát Hải | 103 | 04 | 103 | Tp Hải Phòng |
| 10325050 | Đặc khu Bạch Long Vĩ | 103 | 04 | 103 | Tp Hải Phòng |
| 10701051 | Phường Hải Dương | 107 | 04 | 103 | Tp Hải Phòng |
| 10701052 | Phường Lê Thanh Nghị | 107 | 04 | 103 | Tp Hải Phòng |
| 10701053 | Phường Việt Hoà | 107 | 04 | 103 | Tp Hải Phòng |
| 10701054 | Phường Thành Đông | 107 | 04 | 103 | Tp Hải Phòng |
| 10701055 | Phường Nam Đồng | 107 | 04 | 103 | Tp Hải Phòng |
| 10701056 | Phường Tân Hưng | 107 | 04 | 103 | Tp Hải Phòng |
| 10701057 | Phường Thạch Khôi | 107 | 04 | 103 | Tp Hải Phòng |
| 10717058 | Phường Tứ Minh | 107 | 04 | 103 | Tp Hải Phòng |
| 10701059 | Phường Ái Quốc | 107 | 04 | 103 | Tp Hải Phòng |
| 10703060 | Phường Chu Văn An | 107 | 04 | 103 | Tp Hải Phòng |
| 10703061 | Phường Chí Linh | 107 | 04 | 103 | Tp Hải Phòng |
| 10703062 | Phường Trần Hưng Đạo | 107 | 04 | 103 | Tp Hải Phòng |
| 10703063 | Phường Nguyễn Trãi | 107 | 04 | 103 | Tp Hải Phòng |
| 10703064 | Phường Trần Nhân Tông | 107 | 04 | 103 | Tp Hải Phòng |
| 10703065 | Phường Lê Đại Hành | 107 | 04 | 103 | Tp Hải Phòng |
| 10709066 | Phường Kinh Môn | 107 | 04 | 103 | Tp Hải Phòng |
| 10709067 | Phường Nguyễn Đại Năng | 107 | 04 | 103 | Tp Hải Phòng |
| 10709068 | Phường Trần Liễu | 107 | 04 | 103 | Tp Hải Phòng |
| 10709069 | Phường Bắc An Phụ | 107 | 04 | 103 | Tp Hải Phòng |
| 10709070 | Phường Phạm Sư Mạnh | 107 | 04 | 103 | Tp Hải Phòng |
| 10709071 | Phường Nhị Chiểu | 107 | 04 | 103 | Tp Hải Phòng |
| 10709072 | Xã Nam An Phụ | 107 | 04 | 103 | Tp Hải Phòng |
| 10705073 | Xã Nam Sách | 107 | 04 | 103 | Tp Hải Phòng |
| 10705074 | Xã Thái Tân | 107 | 04 | 103 | Tp Hải Phòng |
| 10705075 | Xã Hợp Tiến | 107 | 04 | 103 | Tp Hải Phòng |
| 10705076 | Xã Trần Phú | 107 | 04 | 103 | Tp Hải Phòng |
| 10705077 | Xã An Phú | 107 | 04 | 103 | Tp Hải Phòng |
| 10707078 | Xã Thanh Hà | 107 | 04 | 103 | Tp Hải Phòng |
| 10707079 | Xã Hà Tây | 107 | 04 | 103 | Tp Hải Phòng |
| 10707080 | Xã Hà Bắc | 107 | 04 | 103 | Tp Hải Phòng |
| 10707081 | Xã Hà Nam | 107 | 04 | 103 | Tp Hải Phòng |
| 10707082 | Xã Hà Đông | 107 | 04 | 103 | Tp Hải Phòng |
| 10717083 | Xã Cẩm Giang | 107 | 04 | 103 | Tp Hải Phòng |
| 10717084 | Xã Tuệ Tĩnh | 107 | 04 | 103 | Tp Hải Phòng |
| 10717085 | Xã Mao Điền | 107 | 04 | 103 | Tp Hải Phòng |
| 10717086 | Xã Cẩm Giàng | 107 | 04 | 103 | Tp Hải Phòng |
| 10719087 | Xã Kẻ Sặt | 107 | 04 | 103 | Tp Hải Phòng |
| 10719088 | Xã Bình Giang | 107 | 04 | 103 | Tp Hải Phòng |
| 10719089 | Xã Đường An | 107 | 04 | 103 | Tp Hải Phòng |
| 10719090 | Xã Thượng Hồng | 107 | 04 | 103 | Tp Hải Phòng |
| 10713091 | Xã Gia Lộc | 107 | 04 | 103 | Tp Hải Phòng |
| 10713092 | Xã Yết Kiêu | 107 | 04 | 103 | Tp Hải Phòng |
| 10713093 | Xã Gia Phúc | 107 | 04 | 103 | Tp Hải Phòng |
| 10713094 | Xã Trường Tân | 107 | 04 | 103 | Tp Hải Phòng |
| 10715095 | Xã Tứ Kỳ | 107 | 04 | 103 | Tp Hải Phòng |
| 10715096 | Xã Tân Kỳ | 107 | 04 | 103 | Tp Hải Phòng |
| 10715097 | Xã Đại Sơn | 107 | 04 | 103 | Tp Hải Phòng |
| 10715098 | Xã Chí Minh | 107 | 04 | 103 | Tp Hải Phòng |
| 10715099 | Xã Lạc Phượng | 107 | 04 | 103 | Tp Hải Phòng |
| 10715100 | Xã Nguyên Giáp | 107 | 04 | 103 | Tp Hải Phòng |
| 10723101 | Xã Ninh Giang | 107 | 04 | 103 | Tp Hải Phòng |
| 10723102 | Xã Vĩnh Lại | 107 | 04 | 103 | Tp Hải Phòng |
| 10723103 | Xã Khúc Thừa Dụ | 107 | 04 | 103 | Tp Hải Phòng |
| 10723104 | Xã Tân An | 107 | 04 | 103 | Tp Hải Phòng |
| 10723105 | Xã Hồng Châu | 107 | 04 | 103 | Tp Hải Phòng |
| 10721106 | Xã Thanh Miện | 107 | 04 | 103 | Tp Hải Phòng |
| 10721107 | Xã Bắc Thanh Miện | 107 | 04 | 103 | Tp Hải Phòng |
| 10721108 | Xã Hải Hưng | 107 | 04 | 103 | Tp Hải Phòng |
| 10721109 | Xã Nguyễn Lương Bằng | 107 | 04 | 103 | Tp Hải Phòng |
| 10721110 | Xã Nam Thanh Miện | 107 | 04 | 103 | Tp Hải Phòng |
| 10711111 | Xã Phú Thái | 107 | 04 | 103 | Tp Hải Phòng |
| 10711112 | Xã Lai Khê | 107 | 04 | 103 | Tp Hải Phòng |
| 10711113 | Xã An Thành | 107 | 04 | 103 | Tp Hải Phòng |
| 10711114 | Xã Kim Thành | 107 | 04 | 103 | Tp Hải Phòng |
| 10901001 | Phường Phố Hiến | 109 | 05 | 109 | Tỉnh Hưng Yên |
| 10901002 | Phường Sơn Nam | 109 | 05 | 109 | Tỉnh Hưng Yên |
| 10901003 | Phường Hồng Châu | 109 | 05 | 109 | Tỉnh Hưng Yên |
| 10903004 | Phường Mỹ Hào | 109 | 05 | 109 | Tỉnh Hưng Yên |
| 10903005 | Phường Đường Hào | 109 | 05 | 109 | Tỉnh Hưng Yên |
| 10903006 | Phường Thượng Hồng | 109 | 05 | 109 | Tỉnh Hưng Yên |
| 10901007 | Xã Tân Hưng | 109 | 05 | 109 | Tỉnh Hưng Yên |
| 10913008 | Xã Hoàng Hoa Thám | 109 | 05 | 109 | Tỉnh Hưng Yên |
| 10913009 | Xã Tiên Lữ | 109 | 05 | 109 | Tỉnh Hưng Yên |
| 10913010 | Xã Tiên Hoa | 109 | 05 | 109 | Tỉnh Hưng Yên |
| 10911011 | Xã Quang Hưng | 109 | 05 | 109 | Tỉnh Hưng Yên |
| 10911012 | Xã Đoàn Đào | 109 | 05 | 109 | Tỉnh Hưng Yên |
| 10911013 | Xã Tiên Tiến | 109 | 05 | 109 | Tỉnh Hưng Yên |
| 10911014 | Xã Tống Trân | 109 | 05 | 109 | Tỉnh Hưng Yên |
| 10909015 | Xã Lương Bằng | 109 | 05 | 109 | Tỉnh Hưng Yên |
| 10909016 | Xã Nghĩa Dân | 109 | 05 | 109 | Tỉnh Hưng Yên |
| 10909017 | Xã Hiệp Cường | 109 | 05 | 109 | Tỉnh Hưng Yên |
| 10909018 | Xã Đức Hợp | 109 | 05 | 109 | Tỉnh Hưng Yên |
| 10907019 | Xã Ân Thi | 109 | 05 | 109 | Tỉnh Hưng Yên |
| 10907020 | Xã Xuân Trúc | 109 | 05 | 109 | Tỉnh Hưng Yên |
| 10907021 | Xã Phạm Ngũ Lão | 109 | 05 | 109 | Tỉnh Hưng Yên |
| 10907022 | Xã Nguyễn Trãi | 109 | 05 | 109 | Tỉnh Hưng Yên |
| 10907023 | Xã Hồng Quang | 109 | 05 | 109 | Tỉnh Hưng Yên |
| 10905024 | Xã Khoái Châu | 109 | 05 | 109 | Tỉnh Hưng Yên |
| 10905025 | Xã Triệu Việt Vương | 109 | 05 | 109 | Tỉnh Hưng Yên |
| 10905026 | Xã Việt Tiến | 109 | 05 | 109 | Tỉnh Hưng Yên |
| 10905027 | Xã Chí Minh | 109 | 05 | 109 | Tỉnh Hưng Yên |
| 10905028 | Xã Châu Ninh | 109 | 05 | 109 | Tỉnh Hưng Yên |
| 10919029 | Xã Yên Mỹ | 109 | 05 | 109 | Tỉnh Hưng Yên |
| 10919030 | Xã Việt Yên | 109 | 05 | 109 | Tỉnh Hưng Yên |
| 10919031 | Xã Hoàn Long | 109 | 05 | 109 | Tỉnh Hưng Yên |
| 10919032 | Xã Nguyễn Văn Linh | 109 | 05 | 109 | Tỉnh Hưng Yên |
| 10917033 | Xã Như Quỳnh | 109 | 05 | 109 | Tỉnh Hưng Yên |
| 10917034 | Xã Lạc Đạo | 109 | 05 | 109 | Tỉnh Hưng Yên |
| 10917035 | Xã Đại Đồng | 109 | 05 | 109 | Tỉnh Hưng Yên |
| 10915036 | Xã Nghĩa Trụ | 109 | 05 | 109 | Tỉnh Hưng Yên |
| 10915037 | Xã Phụng Công | 109 | 05 | 109 | Tỉnh Hưng Yên |
| 10915038 | Xã Văn Giang | 109 | 05 | 109 | Tỉnh Hưng Yên |
| 10915039 | Xã Mễ Sở | 109 | 05 | 109 | Tỉnh Hưng Yên |
| 11501040 | Phường Thái Bình | 115 | 05 | 109 | Tỉnh Hưng Yên |
| 11501041 | Phường Trần Lãm | 115 | 05 | 109 | Tỉnh Hưng Yên |
| 11501042 | Phường Trần Hưng Đạo | 115 | 05 | 109 | Tỉnh Hưng Yên |
| 11501043 | Phường Trà Lý | 115 | 05 | 109 | Tỉnh Hưng Yên |
| 11501044 | Phường Vũ Phúc | 115 | 05 | 109 | Tỉnh Hưng Yên |
| 11507045 | Xã Thái Thụy | 115 | 05 | 109 | Tỉnh Hưng Yên |
| 11507046 | Xã Đông Thụy Anh | 115 | 05 | 109 | Tỉnh Hưng Yên |
| 11507047 | Xã Bắc Thụy Anh | 115 | 05 | 109 | Tỉnh Hưng Yên |
| 11507048 | Xã Thụy Anh | 115 | 05 | 109 | Tỉnh Hưng Yên |
| 11507049 | Xã Nam Thụy Anh | 115 | 05 | 109 | Tỉnh Hưng Yên |
| 11507050 | Xã Bắc Thái Ninh | 115 | 05 | 109 | Tỉnh Hưng Yên |
| 11507051 | Xã Thái Ninh | 115 | 05 | 109 | Tỉnh Hưng Yên |
| 11507052 | Xã Đông Thái Ninh | 115 | 05 | 109 | Tỉnh Hưng Yên |
| 11507053 | Xã Nam Thái Ninh | 115 | 05 | 109 | Tỉnh Hưng Yên |
| 11507054 | Xã Tây Thái Ninh | 115 | 05 | 109 | Tỉnh Hưng Yên |
| 11507055 | Xã Tây Thụy Anh | 115 | 05 | 109 | Tỉnh Hưng Yên |
| 11515056 | Xã Tiền Hải | 115 | 05 | 109 | Tỉnh Hưng Yên |
| 11515057 | Xã Tây Tiền Hải | 115 | 05 | 109 | Tỉnh Hưng Yên |
| 11515058 | Xã Ái Quốc | 115 | 05 | 109 | Tỉnh Hưng Yên |
| 11515059 | Xã Đồng Châu | 115 | 05 | 109 | Tỉnh Hưng Yên |
| 11515060 | Xã Đông Tiền Hải | 115 | 05 | 109 | Tỉnh Hưng Yên |
| 11515061 | Xã Nam Cường | 115 | 05 | 109 | Tỉnh Hưng Yên |
| 11515062 | Xã Hưng Phú | 115 | 05 | 109 | Tỉnh Hưng Yên |
| 11515063 | Xã Nam Tiền Hải | 115 | 05 | 109 | Tỉnh Hưng Yên |
| 11503064 | Xã Quỳnh Phụ | 115 | 05 | 109 | Tỉnh Hưng Yên |
| 11503065 | Xã Minh Thọ | 115 | 05 | 109 | Tỉnh Hưng Yên |
| 11503066 | Xã Nguyễn Du | 115 | 05 | 109 | Tỉnh Hưng Yên |
| 11503067 | Xã Quỳnh An | 115 | 05 | 109 | Tỉnh Hưng Yên |
| 11503068 | Xã Ngọc Lâm | 115 | 05 | 109 | Tỉnh Hưng Yên |
| 11503069 | Xã Đồng Bằng | 115 | 05 | 109 | Tỉnh Hưng Yên |
| 11503070 | Xã A Sào | 115 | 05 | 109 | Tỉnh Hưng Yên |
| 11503071 | Xã Phụ Dực | 115 | 05 | 109 | Tỉnh Hưng Yên |
| 11503072 | Xã Tân Tiến | 115 | 05 | 109 | Tỉnh Hưng Yên |
| 11505073 | Xã Hưng Hà | 115 | 05 | 109 | Tỉnh Hưng Yên |
| 11505074 | Xã Tiên La | 115 | 05 | 109 | Tỉnh Hưng Yên |
| 11505075 | Xã Lê Quý Đôn | 115 | 05 | 109 | Tỉnh Hưng Yên |
| 11505076 | Xã Hồng Minh | 115 | 05 | 109 | Tỉnh Hưng Yên |
| 11505077 | Xã Thần Khê | 115 | 05 | 109 | Tỉnh Hưng Yên |
| 11505078 | Xã Diên Hà | 115 | 05 | 109 | Tỉnh Hưng Yên |
| 11505079 | Xã Ngự Thiên | 115 | 05 | 109 | Tỉnh Hưng Yên |
| 11505080 | Xã Long Hưng | 115 | 05 | 109 | Tỉnh Hưng Yên |
| 11509081 | Xã Đông Hưng | 115 | 05 | 109 | Tỉnh Hưng Yên |
| 11509082 | Xã Bắc Tiên Hưng | 115 | 05 | 109 | Tỉnh Hưng Yên |
| 11509083 | Xã Đông Tiên Hưng | 115 | 05 | 109 | Tỉnh Hưng Yên |
| 11509084 | Xã Nam Đông Hưng | 115 | 05 | 109 | Tỉnh Hưng Yên |
| 11509085 | Xã Bắc Đông Quan | 115 | 05 | 109 | Tỉnh Hưng Yên |
| 11509086 | Xã Bắc Đông Hưng | 115 | 05 | 109 | Tỉnh Hưng Yên |
| 11509087 | Xã Đông Quan | 115 | 05 | 109 | Tỉnh Hưng Yên |
| 11509088 | Xã Nam Tiên Hưng | 115 | 05 | 109 | Tỉnh Hưng Yên |
| 11509089 | Xã Tiên Hưng | 115 | 05 | 109 | Tỉnh Hưng Yên |
| 11513090 | Xã Lê Lợi | 115 | 05 | 109 | Tỉnh Hưng Yên |
| 11513091 | Xã Kiến Xương | 115 | 05 | 109 | Tỉnh Hưng Yên |
| 11513092 | Xã Quang Lịch | 115 | 05 | 109 | Tỉnh Hưng Yên |
| 11513093 | Xã Vũ Quý | 115 | 05 | 109 | Tỉnh Hưng Yên |
| 11513094 | Xã Bình Thanh | 115 | 05 | 109 | Tỉnh Hưng Yên |
| 11513095 | Xã Bình Định | 115 | 05 | 109 | Tỉnh Hưng Yên |
| 11513096 | Xã Hồng Vũ | 115 | 05 | 109 | Tỉnh Hưng Yên |
| 11513097 | Xã Bình Nguyên | 115 | 05 | 109 | Tỉnh Hưng Yên |
| 11513098 | Xã Trà Giang | 115 | 05 | 109 | Tỉnh Hưng Yên |
| 11511099 | Xã Vũ Thư | 115 | 05 | 109 | Tỉnh Hưng Yên |
| 11511100 | Xã Thư Trì | 115 | 05 | 109 | Tỉnh Hưng Yên |
| 11511101 | Xã Tân Thuận | 115 | 05 | 109 | Tỉnh Hưng Yên |
| 11511102 | Xã Thư Vũ | 115 | 05 | 109 | Tỉnh Hưng Yên |
| 11511103 | Xã Vũ Tiên | 115 | 05 | 109 | Tỉnh Hưng Yên |
| 11511104 | Xã Vạn Xuân | 115 | 05 | 109 | Tỉnh Hưng Yên |
| 11707001 | Xã Gia Viễn | 117 | 06 | 117 | Tỉnh Ninh Bình |
| 11707002 | Xã Đại Hoàng | 117 | 06 | 117 | Tỉnh Ninh Bình |
| 11707003 | Xã Gia Hưng | 117 | 06 | 117 | Tỉnh Ninh Bình |