💡 Điểm chính

  • Truy cập 408 âm tiết Pinyin tiếng Trung cơ bản để học tiếng Quan Thoại.
  • Khám phá các thành phần ngữ âm chi tiết bao gồm thanh mẫu, vận mẫu và dấu thanh.
  • Hiểu phát âm IPA chính xác cho mọi âm tiết Pinyin.
  • Tận dụng các ký tự ví dụ và ý nghĩa để hiểu ngữ cảnh phát âm.

📋 ข้อมูลทั้งหมด

Hiển thị 408 của 408
拼音 声母 韵母 声调 Category (EN) 国际音标 例字 Example Meaning (EN)
a-aā á ǎ àVận mẫu đơn/a/tiền tố
o-oō ó ǒ òVận mẫu đơn/o/
e-eē é ě èVận mẫu đơn/ɤ/ngỗng
i-iī í ǐ ìVận mẫu đơn/i/quần áo
u-uū ú ǔ ùVận mẫu đơn/u/quạ
ü-üǖ ǘ ǚ ǜVận mẫu đơn/y/
ai-aiāi ái ǎi àiVận mẫu kép/ai/yêu
ei-eiēi éi ěi èiVận mẫu kép/ei/này
ao-aoāo áo ǎo àoVận mẫu kép/au/sâu sắc
ou-ouōu óu ǒu òuVận mẫu kép/ou/Châu Âu
an-anān án ǎn ànVận mẫu mũi/an/hòa bình
en-enēn én ěn ènVận mẫu mũi/ən/ân sủng
ang-angāng áng ǎng àngVận mẫu mũi/aŋ/cao
eng-engēng éng ěng èngVận mẫu mũi/əŋ/dây cương
ong-ongōng óng ǒng òngVận mẫu mũi/ʊŋ/ông lão
bababā bá bǎ bàThanh mẫu B/pa/tám
bobobō bó bǒ bòThanh mẫu B/po/sóng
baibaibāi bái bǎi bàiThanh mẫu B/pai/trăm
beibeibēi béi běi bèiThanh mẫu B/pei/bắc
baobaobāo báo bǎo bàoThanh mẫu B/pau/túi
banbanbān bán bǎn bànÂm đầu B/pan/lớp học
benbenbēn bén běn bènÂm đầu B/pən/sách
bangbangbāng báng bǎng bàngÂm đầu B/paŋ/giúp đỡ
bengbengbēng béng běng bèngÂm đầu B/pəŋ/sụp đổ
bibibī bí bǐ bìÂm đầu B/pi/so sánh
biebiebiē bié biě bièÂm đầu B/pie/đừng
biaobiaobiāo biáo biǎo biàoÂm đầu B/piau/bàn
bianbianbiān bián biǎn biànÂm đầu B/pien/bên
binbinbīn bín bǐn bìnÂm đầu B/pin/khách
bingbingbīng bíng bǐng bìngÂm đầu B/piŋ/băng
bububū bú bǔ bùÂm đầu B/pu/không
papapā pá pǎ pàÂm đầu P/pʰa/sợ hãi
popopō pó pǒ pòÂm đầu P/pʰo/dốc
paipaipāi pái pǎi pàiÂm đầu P/pʰai/hàng
peipeipēi péi pěi pèiÂm đầu P/pʰei/trận đấu
paopaopāo páo pǎo pàoÂm đầu P/pʰau/chạy
poupoupōu póu pǒu pòuÂm đầu P/pʰou/cắt
panpanpān pán pǎn pànÂm đầu P/pʰan/đĩa
penpenpēn pén pěn pènÂm đầu P/pʰən/xịt
pangpangpāng páng pǎng pàngÂm đầu P/pʰaŋ/béo
pengpengpēng péng pěng pèngP-âm đầu/pʰəŋ/bạn bè
pipipī pí pǐ pìP-âm đầu/pʰi/da
piepiepiē pié piě pièP-âm đầu/pʰie/hớt váng
piaopiaopiāo piáo piǎo piàoP-âm đầu/pʰiau/
pianpianpiān pián piǎn piànP-âm đầu/pʰien/mảnh
pinpinpīn pín pǐn pìnP-âm đầu/pʰin/sản phẩm
pingpingpīng píng pǐng pìngP-âm đầu/pʰiŋ/phẳng
pupupū pú pǔ pùP-âm đầu/pʰu/cửa hàng
mamamā má mǎ màM-âm đầu/ma/mẹ
momomō mó mǒ mòM-âm đầu/mo/chạm
mememeM-âm đầu/mə/
maimaimāi mái mǎi màiM-âm đầu/mai/mua
meimeimēi méi měi mèiM-âm đầu/mei/đẹp
maomaomāo máo mǎo màoM-âm đầu/mau/mèo
moumoumōu móu mǒu mòuM-âm đầu/mou/chắc chắn
manmanmān mán mǎn mànM-âm đầu/man/đầy
menmenmēn mén měn mènM-âm đầu/mən/cửa
mangmangmāng máng mǎng màngM-âm đầu/maŋ/bận rộn
mengmengmēng méng měng mèngM-âm đầu/məŋ/giấc mơ
mimimī mí mǐ mìM-âm đầu/mi/gạo
miemiemiē mié miě mièM-khởi âm/mie/dập tắt
miaomiaomiāo miáo miǎo miàoM-khởi âm/miau/thứ hai
miumiumiū miú miǔ miùM-khởi âm/miou/sai
mianmianmiān mián miǎn miànM-khởi âm/mien/mặt
minminmīn mín mǐn mìnM-khởi âm/min/người
mingmingmīng míng mǐng mìngM-khởi âm/miŋ/tên
mumumū mú mǔ mùM-khởi âm/mu/gỗ
fafafā fá fǎ fàF-khởi âm/fa/gửi
fofofō fó fǒ fòF-khởi âm/fo/Phật
feifeifēi féi fěi fèiF-khởi âm/fei/bay
foufoufōu fóu fǒu fòuF-khởi âm/fou/không
fanfanfān fán fǎn fànF-khởi âm/fan/gạo
fenfenfēn fén fěn fènF-khởi âm/fən/chia
fangfangfāng fáng fǎng fàngF-khởi âm/faŋ/nhà
fengfengfēng féng fěng fèngF-khởi âm/fəŋ/gió
fufufū fú fǔ fùF-khởi âm/fu/phước lành
dadadā dá dǎ dàD-khởi âm/ta/lớn
dededē dé děi dèD-khởi âm/tə/của
daidaidāi dái dǎi dàiD-khởi âm/tai/mang
deideidēi déi děi dèiD-khởi âm/tei/phải
daodaodāo dáo dǎo dàoÂm đầu D/tau/đến
doudoudōu dóu dǒu dòuÂm đầu D/tou/tất cả
dandandān dán dǎn dànÂm đầu D/tan/nhưng
dangdangdāng dáng dǎng dàngÂm đầu D/taŋ/khi
dengdengdēng déng děng dèngÂm đầu D/təŋ/đợi
dongdongdōng dóng dǒng dòngÂm đầu D/tʊŋ/đông
dididī dí dǐ dìÂm đầu D/ti/trái đất
diediediē dié diě dièÂm đầu D/tie/bố
diaodiaodiāo diáo diǎo diàoÂm đầu D/tiau/điều chỉnh
diudiudiū diú diǔ diùÂm đầu D/tiou/mất
diandiandiān dián diǎn diànÂm đầu D/tien/điểm
dingdingdīng díng dǐng dìngÂm đầu D/tiŋ/cố định
dududū dú dǔ dùÂm đầu D/tu/độ
duoduoduō duó duǒ duòÂm đầu D/tuo/nhiều
duiduiduī duí duǐ duìÂm đầu D/tuei/đúng
duanduanduān duán duǎn duànÂm đầu D/tuan/ngắn
dundundūn dún dǔn dùnÂm đầu D/tuən/tạm dừng
tatatā tá tǎ tàÂm đầu T/tʰa/anh ấy
tetetē té tě tèÂm đầu T/tʰə/đặc biệt
taitaitāi tái tǎi tàiÂm đầu T/tʰai/cũng
taotaotāo táo tǎo tàoPhụ âm đầu T/tʰau/bộ
toutoutōu tóu tǒu tòuPhụ âm đầu T/tʰou/đầu
tantantān tán tǎn tànPhụ âm đầu T/tʰan/nói chuyện
tangtangtāng táng tǎng tàngPhụ âm đầu T/tʰaŋ/đường
tengtengtēng téng těng tèngPhụ âm đầu T/tʰəŋ/đau
tongtongtōng tóng tǒng tòngPhụ âm đầu T/tʰʊŋ/giống
tititī tí tǐ tìPhụ âm đầu T/tʰi/cơ thể
tietietiē tié tiě tièPhụ âm đầu T/tʰie/sắt
tiaotiaotiāo tiáo tiǎo tiàoPhụ âm đầu T/tʰiau/dải
tiantiantiān tián tiǎn tiànPhụ âm đầu T/tʰien/bầu trời
tingtingtīng tíng tǐng tìngPhụ âm đầu T/tʰiŋ/nghe
tututū tú tǔ tùPhụ âm đầu T/tʰu/bức tranh
tuotuotuō tuó tuǒ tuòPhụ âm đầu T/tʰuo/kéo
tuituituī tuí tuǐ tuìPhụ âm đầu T/tʰuei/đẩy
tuantuantuān tuán tuǎn tuànPhụ âm đầu T/tʰuan/nhóm
tuntuntūn tún tǔn tùnPhụ âm đầu T/tʰuən/nuốt
nananā ná nǎ nàPhụ âm đầu N/na/đó
nenenē né něi nèPhụ âm đầu N/nə/hạt
nainaināi nái nǎi nàiPhụ âm đầu N/nai/sữa
neineinēi néi něi nèiPhụ âm đầu N/nei/bên trong
naonaonāo náo nǎo nàoÂm đầu N/nau/não
nounounōu nóu nǒu nòuÂm đầu N/nou/cuốc
nannannān nán nǎn nànÂm đầu N/nan/phía nam
nennennēn nén něn nènÂm đầu N/nən/mềm mại
nangnangnāng náng nǎng nàngÂm đầu N/naŋ/túi
nengnengnēng néng něng nèngÂm đầu N/nəŋ/lon
nongnongnōng nóng nǒng nòngÂm đầu N/nʊŋ/nông trại
nininī ní nǐ nìÂm đầu N/ni/bạn
nienieniē nié niě nièÂm đầu N/nie/véo
niaoniaoniāo niáo niǎo niàoÂm đầu N/niau/chim
niuniuniū niú niǔ niùÂm đầu N/niou/
niannianniān nián niǎn niànÂm đầu N/nien/năm
ninninnīn nín nǐn nìnÂm đầu N/nin/Bạn (lịch sự)
niangniangniāng niáng niǎng niàngÂm đầu N/niaŋ/mẹ
ningningnīng níng nǐng nìngÂm đầu N/niŋ/hòa bình
nununū nú nǔ nùÂm đầu N/nu/nữ
nuonuonuō nuó nuǒ nuòÂm đầu N/nuo/lời hứa
nuannuannuān nuán nuǎn nuànÂm đầu N/nuan/ấm áp
nünǖ nǘ nǚ nǜÂm đầu N/ny/nữ
nüenüenüē nüé nüě nüèÂm đầu N/nye/lạm dụng
lalalā lá lǎ làPhụ âm đầu L/la/kéo
lelelē lé lě lèPhụ âm đầu L/lə/hạt
lailailāi lái lǎi làiPhụ âm đầu L/lai/đến
leileilēi léi lěi lèiPhụ âm đầu L/lei/mệt
laolaolāo láo lǎo làoPhụ âm đầu L/lau/
louloulōu lóu lǒu lòuPhụ âm đầu L/lou/tòa nhà
lanlanlān lán lǎn lànPhụ âm đầu L/lan/xanh dương
langlanglāng láng lǎng làngPhụ âm đầu L/laŋ/sóng
lenglenglēng léng lěng lèngPhụ âm đầu L/ləŋ/lạnh
longlonglōng lóng lǒng lòngPhụ âm đầu L/lʊŋ/rồng
lililī lí lǐ lìPhụ âm đầu L/li/bên trong
lialialiā liá liǎ liàPhụ âm đầu L/lia/hai
lielieliē lié liě lièPhụ âm đầu L/lie/hàng
liaoliaoliāo liáo liǎo liàoPhụ âm đầu L/liau/kết thúc
liuliuliū liú liǔ liùPhụ âm đầu L/liou/sáu
lianlianliān lián liǎn liànPhụ âm đầu L/lien/kết nối
linlinlīn lín lǐn lìnPhụ âm đầu L/lin/rừng
liangliangliāng liáng liǎng liàngPhụ âm đầu L/liaŋ/hai
linglinglīng líng lǐng lìngPhụ âm đầu L/liŋ/không
lululū lú lǔ lùPhụ âm đầu L/lu/đường
luoluoluō luó luǒ luòÂm đầu L/luo/rơi
luanluanluān luán luǎn luànÂm đầu L/luan/hỗn loạn
lunlunlūn lún lǔn lùnÂm đầu L/luən/lý thuyết
lülǖ lǘ lǚ lǜÂm đầu L/ly/绿xanh lá cây
lüelüelüē lüé lüě lüèÂm đầu L/lye/ngắn gọn
gagagā gá gǎ gàÂm đầu G/ka/cạp cạp
gegegē gé gě gèÂm đầu G/kə/lượng từ
gaigaigāi gái gǎi gàiÂm đầu G/kai/nên
geigeigēi géi gěi gèiÂm đầu G/kei/cho
gaogaogāo gáo gǎo gàoÂm đầu G/kau/cao
gougougōu góu gǒu gòuÂm đầu G/kou/chó
gangangān gán gǎn gànÂm đầu G/kan/làm
gengengēn gén gěn gènÂm đầu G/kən/với
gangganggāng gáng gǎng gàngÂm đầu G/kaŋ/chỉ
genggenggēng géng gěng gèngÂm đầu G/kəŋ/thêm
gonggonggōng góng gǒng gòngÂm đầu G/kʊŋ/công việc
gugugū gú gǔ gùÂm đầu G/ku/cổ đại
guaguaguā guá guǎ guàÂm đầu G/kua/dưa
guoguoguō guó guǒ guòÂm đầu G/kuo/quốc gia
guaiguaiguāi guái guǎi guàiÂm đầu G/kuai/lạ
guiguiguī guí guǐ guìG-đầu/kuei/đắt
guanguanguān guán guǎn guànG-đầu/kuan/gần
gungungūn gún gǔn gùnG-đầu/kuən/cuộn
guangguangguāng guáng guǎng guàngG-đầu/kuaŋ/nhẹ
kakakā ká kǎ kàK-đầu/kʰa/thẻ
kekekē ké kě kèK-đầu/kʰə/có thể
kaikaikāi kái kǎi kàiK-đầu/kʰai/mở
kaokaokāo káo kǎo kàoK-đầu/kʰau/kiểm tra
koukoukōu kóu kǒu kòuK-đầu/kʰou/miệng
kankankān kán kǎn kànK-đầu/kʰan/nhìn
kenkenkēn kén kěn kènK-đầu/kʰən/sẵn lòng
kangkangkāng káng kǎng kàngK-đầu/kʰaŋ/sức khỏe
kengkengkēng kéng kěng kèngK-đầu/kʰəŋ/hố
kongkongkōng kóng kǒng kòngK-đầu/kʰʊŋ/rỗng
kukukū kú kǔ kùK-đầu/kʰu/đắng
kuakuakuā kuá kuǎ kuàK-đầu/kʰua/khoe khoang
kuokuokuō kuó kuǒ kuòK-đầu/kʰuo/rộng
kuaikuaikuāi kuái kuǎi kuàiK-đầu/kʰuai/nhanh
kuikuikuī kuí kuǐ kuìK-đầu/kʰuei/mất
kuankuankuān kuán kuǎn kuànK-đầu/kʰuan/rộng
kunkunkūn kún kǔn kùnK-đầu/kʰuən/buồn ngủ
kuangkuangkuāng kuáng kuǎng kuàngK-đầu/kʰuaŋ/điên
hahahā há hǎ hàH-đầu/xa/ha
hehehē hé hě hèH-đầu/xə/
haihaihāi hái hǎi hàiH-đầu/xai/biển
heiheihēi héi hěi hèiH-đầu/xei/đen
haohaohāo háo hǎo hàoH-đầu/xau/tốt
houhouhōu hóu hǒu hòuH-đầu/xou/sau
hanhanhān hán hǎn hànH-đầu/xan/Hán
henhenhēn hén hěn hènH-đầu/xən/rất
hanghanghāng háng hǎng hàngH-đầu/xaŋ/hàng
henghenghēng héng hěng hèngH-đầu/xəŋ/ngang
honghonghōng hóng hǒng hòngH-đầu/xʊŋ/đỏ
huhuhū hú hǔ hùH-đầu/xu/hồ
huahuahuā huá huǎ huàH-đầu/xua/hoa
huohuohuō huó huǒ huòH-đầu/xuo/lửa
huaihuaihuāi huái huǎi huàiH-đầu/xuai/xấu
huihuihuī huí huǐ huìH-đầu/xuei/có thể
huanhuanhuān huán huǎn huànH-đầu/xuan/hạnh phúc
hunhunhūn hún hǔn hùnH-đầu/xuən/cưới
huanghuanghuāng huáng huǎng huàngÂm đầu H/xuaŋ/màu vàng
jijijī jí jǐ jìÂm đầu J/tɕi/bao nhiêu
jiajiajiā jiá jiǎ jiàÂm đầu J/tɕia/nhà
jiejiejiē jié jiě jièÂm đầu J/tɕie/chị gái
jiaojiaojiāo jiáo jiǎo jiàoÂm đầu J/tɕiau/gọi
jiujiujiū jiú jiǔ jiùÂm đầu J/tɕiou/chín
jianjianjiān jián jiǎn jiànÂm đầu J/tɕien/thấy
jinjinjīn jín jǐn jìnÂm đầu J/tɕin/hôm nay
jiangjiangjiāng jiáng jiǎng jiàngÂm đầu J/tɕiaŋ/sông
jingjingjīng jíng jǐng jìngÂm đầu J/tɕiŋ/qua
jiongjiongjiōng jióng jiǒng jiòngÂm đầu J/tɕyŋ/lúng túng
jujujū jú jǔ jùÂm đầu J/tɕy/nâng
juejuejuē jué juě juèÂm đầu J/tɕye/cảm thấy
juanjuanjuān juán juǎn juànÂm đầu J/tɕyan/lăn
junjunjūn jún jǔn jùnÂm đầu J/tɕyn/quân đội
qiqiqī qí qǐ qìÂm đầu Q/tɕʰi/bảy
qiaqiaqiā qiá qiǎ qiàÂm đầu Q/tɕʰia/chỉ
qieqieqiē qié qiě qièÂm đầu Q/tɕʰie/cắt
qiaoqiaoqiāo qiáo qiǎo qiàoÂm đầu Q/tɕʰiau/cầu
qiuqiuqiū qiú qiǔ qiùÂm đầu Q/tɕʰiou/quả bóng
qianqianqiān qián qiǎn qiànQ-khởi đầu/tɕʰien/nghìn
qinqinqīn qín qǐn qìnQ-khởi đầu/tɕʰin/cha mẹ
qiangqiangqiāng qiáng qiǎng qiàngQ-khởi đầu/tɕʰiaŋ/mạnh mẽ
qingqingqīng qíng qǐng qìngQ-khởi đầu/tɕʰiŋ/xin vui lòng
qiongqiongqiōng qióng qiǒng qiòngQ-khởi đầu/tɕʰyŋ/nghèo
ququqū qú qǔ qùQ-khởi đầu/tɕʰy/đi
quequequē qué quě quèQ-khởi đầu/tɕʰye/nhưng
quanquanquān quán quǎn quànQ-khởi đầu/tɕʰyan/tất cả
qunqunqūn qún qǔn qùnQ-khởi đầu/tɕʰyn/nhóm
xixixī xí xǐ xìX-khởi đầu/ɕi/西tây
xiaxiaxiā xiá xiǎ xiàX-khởi đầu/ɕia/xuống
xiexiexiē xié xiě xièX-khởi đầu/ɕie/viết
xiaoxiaoxiāo xiáo xiǎo xiàoX-khởi đầu/ɕiau/nhỏ
xiuxiuxiū xiú xiǔ xiùX-khởi đầu/ɕiou/nghỉ ngơi
xianxianxiān xián xiǎn xiànX-khởi đầu/ɕien/đầu tiên
xinxinxīn xín xǐn xìnX-khởi đầu/ɕin/mới
xiangxiangxiāng xiáng xiǎng xiàngX-khởi đầu/ɕiaŋ/nghĩ
xingxingxīng xíng xǐng xìngX-khởi đầu/ɕiŋ/sao
xiongxiongxiōng xióng xiǒng xiòngX-khởi đầu/ɕyŋ/gấu
xuxuxū xú xǔ xùX-khởi đầu/ɕy/cho phép
xuexuexuē xué xuě xuèÂm đầu X/ɕye/học
xuanxuanxuān xuán xuǎn xuànÂm đầu X/ɕyan/chọn
xunxunxūn xún xǔn xùnÂm đầu X/ɕyn/dạy
zhazhazhā zhá zhǎ zhàÂm đầu ZH/ʈʂa/châm
zhezhezhē zhé zhě zhèÂm đầu ZH/ʈʂə/này
zhizhizhī zhí zhǐ zhìÂm đầu ZH/ʈʂɻ/biết
zhaizhaizhāi zhái zhǎi zhàiÂm đầu ZH/ʈʂai/hẹp
zhaozhaozhāo zháo zhǎo zhàoÂm đầu ZH/ʈʂau/tìm
zhouzhouzhōu zhóu zhǒu zhòuÂm đầu ZH/ʈʂou/tuần
zhanzhanzhān zhán zhǎn zhànÂm đầu ZH/ʈʂan/đứng
zhenzhenzhēn zhén zhěn zhènÂm đầu ZH/ʈʂən/thật
zhangzhangzhāng zháng zhǎng zhàngÂm đầu ZH/ʈʂaŋ/kéo giãn
zhengzhengzhēng zhéng zhěng zhèngÂm đầu ZH/ʈʂəŋ/đúng
zhongzhongzhōng zhóng zhǒng zhòngÂm đầu ZH/ʈʂʊŋ/giữa
zhuzhuzhū zhú zhǔ zhùÂm đầu ZH/ʈʂu/sống
zhuazhuazhuā zhuá zhuǎ zhuàÂm đầu ZH/ʈʂua/nắm
zhuozhuozhuō zhuó zhuǒ zhuòÂm đầu ZH/ʈʂuo/bàn
zhuaizhuaizhuāi zhuái zhuǎi zhuàiÂm đầu ZH/ʈʂuai/kéo
zhuizhuizhuī zhuí zhuǐ zhuìÂm đầu ZH/ʈʂuei/đuổi
zhuanzhuanzhuān zhuán zhuǎn zhuànÂm đầu ZH/ʈʂuan/xoay
zhunzhunzhūn zhún zhǔn zhùnZH-initial/ʈʂuən/chính xác
zhuangzhuangzhuāng zhuáng zhuǎng zhuàngZH-initial/ʈʂuaŋ/cài đặt
chachachā chá chǎ chàCH-initial/ʈʂʰa/trà
chechechē ché chě chèCH-initial/ʈʂʰə/xe hơi
chichichī chí chǐ chìCH-initial/ʈʂʰɻ/ăn
chaichaichāi chái chǎi chàiCH-initial/ʈʂʰai/tháo dỡ
chaochaochāo cháo chǎo chàoCH-initial/ʈʂʰau/siêu
chouchouchōu chóu chǒu chòuCH-initial/ʈʂʰou/xấu xí
chanchanchān chán chǎn chànCH-initial/ʈʂʰan/sản xuất
chenchenchēn chén chěn chènCH-initial/ʈʂʰən/Trần
changchangchāng cháng chǎng chàngCH-initial/ʈʂʰaŋ/dài
chengchengchēng chéng chěng chèngCH-initial/ʈʂʰəŋ/trở thành
chongchongchōng chóng chǒng chòngCH-initial/ʈʂʰʊŋ/vội vã
chuchuchū chú chǔ chùCH-initial/ʈʂʰu/đi ra ngoài
chuachuachuā chuá chuǎ chuàCH-initial/ʈʂʰua/đột ngột
chuochuochuō chuó chuǒ chuòCH-initial/ʈʂʰuo/chọc
chuaichuaichuāi chuái chuǎi chuàiCH-initial/ʈʂʰuai/đoán
chuichuichuī chuí chuǐ chuìCH-initial/ʈʂʰuei/thổi
chuanchuanchuān chuán chuǎn chuànCH-initial/ʈʂʰuan/穿mặc
chunchunchūn chún chǔn chùnCH-initial/ʈʂʰuən/mùa xuân
chuangchuangchuāng chuáng chuǎng chuàngPhụ âm đầu CH/ʈʂʰuaŋ/cửa sổ
shashashā shá shǎ shàPhụ âm đầu SH/ʂa/giết
shesheshē shé shě shèPhụ âm đầu SH/ʂə/xã hội
shishishī shí shǐ shìPhụ âm đầu SH/ʂɻ/
shaishaishāi shái shǎi shàiPhụ âm đầu SH/ʂai/mặt trời
sheisheishēi shéi shěi shèiPhụ âm đầu SH/ʂei/ai
shaoshaoshāo sháo shǎo shàoPhụ âm đầu SH/ʂau/ít
shoushoushōu shóu shǒu shòuPhụ âm đầu SH/ʂou/tay
shanshanshān shán shǎn shànPhụ âm đầu SH/ʂan/núi
shenshenshēn shén shěn shènPhụ âm đầu SH/ʂən/sâu
shangshangshāng sháng shǎng shàngPhụ âm đầu SH/ʂaŋ/lên
shengshengshēng shéng shěng shèngPhụ âm đầu SH/ʂəŋ/cuộc sống
shushushū shú shǔ shùPhụ âm đầu SH/ʂu/sách
shuashuashuā shuá shuǎ shuàPhụ âm đầu SH/ʂua/bàn chải
shuoshuoshuō shuó shuǒ shuòPhụ âm đầu SH/ʂuo/nói
shuaishuaishuāi shuái shuǎi shuàiPhụ âm đầu SH/ʂuai/đẹp trai
shuishuishuī shuí shuǐ shuìPhụ âm đầu SH/ʂuei/nước
shuanshuanshuān shuán shuǎn shuànPhụ âm đầu SH/ʂuan/chốt
shunshunshūn shún shǔn shùnPhụ âm đầu SH/ʂuən/mượt mà
shuangshuangshuāng shuáng shuǎng shuàngPhụ âm đầu SH/ʂuaŋ/gấp đôi
ranranrān rán rǎn rànÂm đầu R/ʐan/vậy
rangrangrāng ráng rǎng ràngÂm đầu R/ʐaŋ/để
raoraorāo ráo rǎo ràoÂm đầu R/ʐau/gió
rererē ré rě rèÂm đầu R/ʐə/nóng
renrenrēn rén rěn rènÂm đầu R/ʐən/người
rengrengrēng réng rěng rèngÂm đầu R/ʐəŋ/ném
ririrī rí rǐ rìÂm đầu R/ʐɻ/ngày
rongrongrōng róng rǒng ròngÂm đầu R/ʐʊŋ/chứa
rourourōu róu rǒu ròuÂm đầu R/ʐou/thịt
rururū rú rǔ rùÂm đầu R/ʐu/thích
ruaruaruā ruá ruǎ ruàÂm đầu R/ʐua/chà xát
ruoruoruō ruó ruǒ ruòÂm đầu R/ʐuo/nếu
ruiruiruī ruí ruǐ ruìÂm đầu R/ʐuei/may mắn
ruanruanruān ruán ruǎn ruànÂm đầu R/ʐuan/mềm
runrunrūn rún rǔn rùnÂm đầu R/ʐuən/ẩm
zazazā zá zǎ zàÂm đầu Z/tsa/trộn
zezezē zé zě zèÂm đầu Z/tsə/quy tắc
zizizī zí zǐ zìÂm đầu Z/tsɿ/từ
zaizaizāi zái zǎi zàiÂm đầu Z/tsai/tại
zeizeizēi zéi zěi zèiÂm đầu Z/tsei/kẻ trộm
zaozaozāo záo zǎo zàoÂm đầu Z/tsau/sớm
zouzouzōu zóu zǒu zòuÂm đầu Z/tsou/đi bộ
zanzanzān zán zǎn zànÂm đầu Z/tsan/khen ngợi
zenzenzēn zén zěn zènÂm đầu Z/tsən/thế nào
zangzangzāng záng zǎng zàngÂm đầu Z/tsaŋ/bẩn
zengzengzēng zéng zěng zèngÂm đầu Z/tsəŋ/tăng
zongzongzōng zóng zǒng zòngÂm đầu Z/tsʊŋ/luôn luôn
zuzuzū zú zǔ zùÂm đầu Z/tsu/thuê
zuozuozuō zuó zuǒ zuòÂm đầu Z/tsuo/làm
zuizuizuī zuí zuǐ zuìÂm đầu Z/tsuei/hầu hết
zuanzuanzuān zuán zuǎn zuànÂm đầu Z/tsuan/khoan
zunzunzūn zún zǔn zùnÂm đầu Z/tsuən/tôn trọng
cacacā cá cǎ càÂm đầu C/tsʰa/lau
cececē cé cě cèÂm đầu C/tsʰə/kiểm tra
cicicī cí cǐ cìÂm đầu C/tsʰɿ/thời gian
caicaicāi cái cǎi càiÂm đầu C/tsʰai/chỉ
caocaocāo cáo cǎo càoÂm đầu C/tsʰau/cỏ
coucoucōu cóu cǒu còuÂm đầu C/tsʰou/thu thập
cancancān cán cǎn cànÂm đầu C/tsʰan/bữa ăn
cencencēn cén cěn cènÂm đầu C/tsʰən/Cen
cangcangcāng cáng cǎng càngC-âm đầu/tsʰaŋ/ẩn
cengcengcēng céng cěng cèngC-âm đầu/tsʰəŋ/một lần
congcongcōng cóng cǒng còngC-âm đầu/tsʰʊŋ/từ
cucucū cú cǔ cùC-âm đầu/tsʰu/dày
cuocuocuō cuó cuǒ cuòC-âm đầu/tsʰuo/sai
cuicuicuī cuí cuǐ cuìC-âm đầu/tsʰuei/thúc giục
cuancuancuān cuán cuǎn cuànC-âm đầu/tsʰuan/chạy trốn
cuncuncūn cún cǔn cùnC-âm đầu/tsʰuən/làng
sasasā sá sǎ sàS-âm đầu/sa/phân tán
sesesē sé sě sèS-âm đầu/sə/màu
sisisī sí sǐ sìS-âm đầu/sɿ/bốn
saisaisāi sái sǎi sàiS-âm đầu/sai/cuộc đua
saosaosāo sáo sǎo sàoS-âm đầu/sau/quét
sousousōu sóu sǒu sòuS-âm đầu/sou/tìm kiếm
sansansān sán sǎn sànS-âm đầu/san/ba
sensensēn sén sěn sènS-âm đầu/sən/rừng
sangsangsāng sáng sǎng sàngS-âm đầu/saŋ/dâu tằm
sengsengsēng séng sěng sèngS-âm đầu/səŋ/nhà sư
songsongsōng sóng sǒng sòngS-âm đầu/sʊŋ/gửi
sususū sú sǔ sùS-âm đầu/su/tốc độ
suosuosuō suó suǒ suòS-phụ âm đầu/suo/nơi
suisuisuī suí suǐ suìS-phụ âm đầu/suei/theo
suansuansuān suán suǎn suànS-phụ âm đầu/suan/đếm
sunsunsūn sún sǔn sùnS-phụ âm đầu/suən/cháu
yayayā yá yǎ yàY-phụ âm đầu/ia/à
yeyeyē yé yě yèY-phụ âm đầu/ie/cũng
yiyiyī yí yǐ yìY-phụ âm đầu/i/một
yaoyaoyāo yáo yǎo yàoY-phụ âm đầu/iau/muốn
youyouyōu yóu yǒu yòuY-phụ âm đầu/iou/
yanyanyān yán yǎn yànY-phụ âm đầu/ien/mắt
yinyinyīn yín yǐn yìnY-phụ âm đầu/in/bởi vì
yangyangyāng yáng yǎng yàngY-phụ âm đầu/iaŋ/mặt trời
yingyingyīng yíng yǐng yìngY-phụ âm đầu/iŋ/anh hùng
yongyongyōng yóng yǒng yòngY-phụ âm đầu/yŋ/sử dụng
yuyuyū yú yǔ yùY-phụ âm đầu/y/mưa
yueyueyuē yué yuě yuèY-phụ âm đầu/ye/mặt trăng
yuanyuanyuān yuán yuǎn yuànY-phụ âm đầu/yan/Nhân dân tệ
yunyunyūn yún yǔn yùnY-phụ âm đầu/yn/mây
wawawā wá wǎ wàW-phụ âm đầu/ua/wow
wowowō wó wǒ wòW-phụ âm đầu/uo/tôi
wuwuwū wú wǔ wùPhụ âm đầu W/u/năm
waiwaiwāi wái wǎi wàiPhụ âm đầu W/uai/bên ngoài
weiweiwēi wéi wěi wèiPhụ âm đầu W/uei/cho
wanwanwān wán wǎn wànPhụ âm đầu W/uan/vạn
wenwenwēn wén wěn wènPhụ âm đầu W/uən/hỏi
wangwangwāng wáng wǎng wàngPhụ âm đầu W/uaŋ/vua
wengwengwēng wéng wěng wèngPhụ âm đầu W/uəŋ/ông già
er-erēr ér ěr èrĐặc biệt/ɐɻ/hai

🔧 Trường hợp sử dụng

  • Nhập tệp CSV vào cơ sở dữ liệu hoặc tập lệnh Python của bạn để xây dựng ứng dụng học Pinyin hoặc công cụ phát âm tùy chỉnh.
  • Sử dụng tệp Excel để lọc, sắp xếp và phân tích các mẫu Pinyin, tạo thẻ ghi nhớ hoặc tài liệu học tập cho người học tiếng Quan Thoại.
  • In phiên bản PDF để có biểu đồ tham khảo vật lý trong lớp học hoặc không gian học tập cá nhân, hỗ trợ học ngoại tuyến.
  • Tích hợp bộ dữ liệu toàn diện này vào nghiên cứu ngôn ngữ học hoặc các nền tảng giáo dục để có dữ liệu phát âm tiếng Trung chính xác.
Nguồn: Various sources Cập nhật lần cuối: 2025-12-28