Tỉnh An Giang — Phường, xã, đặc khu - Tải miễn phí
Danh sách phường, xã, đặc khu thuộc Tỉnh An Giang (post-July-2025 rearrangement). Sau khi bỏ cấp huyện, Tỉnh An Giang còn 102 đơn vị hành chính cấp xã. Mỗi bản ghi gồm mã, tên, codename và phân loại đơn vị. Chứa 102 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 102 bản ghi / 6 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 102
của 102
| Code | Name | Codename | Short Codename | Division Type | Division Type En |
|---|---|---|---|---|---|
| 30292 | Phường Bình Đức | phuong_binh_duc | binh_duc | phường | urban ward |
| 30301 | Phường Mỹ Thới | phuong_my_thoi | my_thoi | phường | urban ward |
| 30307 | Phường Long Xuyên | phuong_long_xuyen | long_xuyen | phường | urban ward |
| 30313 | Xã Mỹ Hòa Hưng | xa_my_hoa_hung | my_hoa_hung | xã | commune |
| 30316 | Phường Châu Đốc | phuong_chau_doc | chau_doc | phường | urban ward |
| 30325 | Phường Vĩnh Tế | phuong_vinh_te | vinh_te | phường | urban ward |
| 30337 | Xã An Phú | xa_an_phu | an_phu | xã | commune |
| 30341 | Xã Khánh Bình | xa_khanh_binh | khanh_binh | xã | commune |
| 30346 | Xã Nhơn Hội | xa_nhon_hoi | nhon_hoi | xã | commune |
| 30352 | Xã Phú Hữu | xa_phu_huu | phu_huu | xã | commune |
| 30367 | Xã Vĩnh Hậu | xa_vinh_hau | vinh_hau | xã | commune |
| 30376 | Phường Tân Châu | phuong_tan_chau | tan_chau | phường | urban ward |
| 30377 | Phường Long Phú | phuong_long_phu | long_phu | phường | urban ward |
| 30385 | Xã Vĩnh Xương | xa_vinh_xuong | vinh_xuong | xã | commune |
| 30388 | Xã Tân An | xa_tan_an | tan_an | xã | commune |
| 30403 | Xã Châu Phong | xa_chau_phong | chau_phong | xã | commune |
| 30406 | Xã Phú Tân | xa_phu_tan | phu_tan | xã | commune |
| 30409 | Xã Chợ Vàm | xa_cho_vam | cho_vam | xã | commune |
| 30421 | Xã Phú Lâm | xa_phu_lam | phu_lam | xã | commune |
| 30430 | Xã Hòa Lạc | xa_hoa_lac | hoa_lac | xã | commune |
| 30436 | Xã Phú An | xa_phu_an | phu_an | xã | commune |
| 30445 | Xã Bình Thạnh Đông | xa_binh_thanh_dong | binh_thanh_dong | xã | commune |
| 30463 | Xã Châu Phú | xa_chau_phu | chau_phu | xã | commune |
| 30469 | Xã Mỹ Đức | xa_my_duc | my_duc | xã | commune |
| 30478 | Xã Vĩnh Thạnh Trung | xa_vinh_thanh_trung | vinh_thanh_trung | xã | commune |
| 30481 | Xã Thạnh Mỹ Tây | xa_thanh_my_tay | thanh_my_tay | xã | commune |
| 30487 | Xã Bình Mỹ | xa_binh_my | binh_my | xã | commune |
| 30502 | Phường Thới Sơn | phuong_thoi_son | thoi_son | phường | urban ward |
| 30505 | Phường Chi Lăng | phuong_chi_lang | chi_lang | phường | urban ward |
| 30520 | Phường Tịnh Biên | phuong_tinh_bien | tinh_bien | phường | urban ward |
| 30526 | Xã An Cư | xa_an_cu | an_cu | xã | commune |
| 30538 | Xã Núi Cấm | xa_nui_cam | nui_cam | xã | commune |
| 30544 | Xã Tri Tôn | xa_tri_ton | tri_ton | xã | commune |
| 30547 | Xã Ba Chúc | xa_ba_chuc | ba_chuc | xã | commune |
| 30568 | Xã Vĩnh Gia | xa_vinh_gia | vinh_gia | xã | commune |
| 30577 | Xã Ô Lâm | xa_o_lam | o_lam | xã | commune |
| 30580 | Xã Cô Tô | xa_co_to | co_to | xã | commune |
| 30589 | Xã An Châu | xa_an_chau | an_chau | xã | commune |
| 30595 | Xã Cần Đăng | xa_can_dang | can_dang | xã | commune |
| 30604 | Xã Vĩnh An | xa_vinh_an | vinh_an | xã | commune |
| 30607 | Xã Bình Hòa | xa_binh_hoa | binh_hoa | xã | commune |
| 30619 | Xã Vĩnh Hanh | xa_vinh_hanh | vinh_hanh | xã | commune |
| 30628 | Xã Chợ Mới | xa_cho_moi | cho_moi | xã | commune |
| 30631 | Xã Long Điền | xa_long_dien | long_dien | xã | commune |
| 30643 | Xã Cù Lao Giêng | xa_cu_lao_gieng | cu_lao_gieng | xã | commune |
| 30658 | Xã Nhơn Mỹ | xa_nhon_my | nhon_my | xã | commune |
| 30664 | Xã Long Kiến | xa_long_kien | long_kien | xã | commune |
| 30673 | Xã Hội An | xa_hoi_an | hoi_an | xã | commune |
| 30682 | Xã Thoại Sơn | xa_thoai_son | thoai_son | xã | commune |
| 30685 | Xã Phú Hòa | xa_phu_hoa | phu_hoa | xã | commune |
| 30688 | Xã Óc Eo | xa_oc_eo | oc_eo | xã | commune |
| 30691 | Xã Tây Phú | xa_tay_phu | tay_phu | xã | commune |
| 30697 | Xã Vĩnh Trạch | xa_vinh_trach | vinh_trach | xã | commune |
| 30709 | Xã Định Mỹ | xa_dinh_my | dinh_my | xã | commune |
| 30742 | Phường Rạch Giá | phuong_rach_gia | rach_gia | phường | urban ward |
| 30760 | Phường Vĩnh Thông | phuong_vinh_thong | vinh_thong | phường | urban ward |
| 30766 | Phường Tô Châu | phuong_to_chau | to_chau | phường | urban ward |
| 30769 | Phường Hà Tiên | phuong_ha_tien | ha_tien | phường | urban ward |
| 30781 | Xã Tiên Hải | xa_tien_hai | tien_hai | xã | commune |
| 30787 | Xã Kiên Lương | xa_kien_luong | kien_luong | xã | commune |
| 30790 | Xã Hòa Điền | xa_hoa_dien | hoa_dien | xã | commune |
| 30793 | Xã Vĩnh Điều | xa_vinh_dieu | vinh_dieu | xã | commune |
| 30796 | Xã Giang Thành | xa_giang_thanh | giang_thanh | xã | commune |
| 30811 | Xã Sơn Hải | xa_son_hai | son_hai | xã | commune |
| 30814 | Xã Hòn Nghệ | xa_hon_nghe | hon_nghe | xã | commune |
| 30817 | Xã Hòn Đất | xa_hon_dat | hon_dat | xã | commune |
| 30823 | Xã Bình Sơn | xa_binh_son | binh_son | xã | commune |
| 30826 | Xã Bình Giang | xa_binh_giang | binh_giang | xã | commune |
| 30835 | Xã Sơn Kiên | xa_son_kien | son_kien | xã | commune |
| 30838 | Xã Mỹ Thuận | xa_my_thuan | my_thuan | xã | commune |
| 30850 | Xã Tân Hiệp | xa_tan_hiep | tan_hiep | xã | commune |
| 30856 | Xã Tân Hội | xa_tan_hoi | tan_hoi | xã | commune |
| 30874 | Xã Thạnh Đông | xa_thanh_dong | thanh_dong | xã | commune |
| 30880 | Xã Châu Thành | xa_chau_thanh | chau_thanh | xã | commune |
| 30886 | Xã Thạnh Lộc | xa_thanh_loc | thanh_loc | xã | commune |
| 30898 | Xã Bình An | xa_binh_an | binh_an | xã | commune |
| 30904 | Xã Giồng Riềng | xa_giong_rieng | giong_rieng | xã | commune |
| 30910 | Xã Thạnh Hưng | xa_thanh_hung | thanh_hung | xã | commune |
| 30928 | Xã Ngọc Chúc | xa_ngoc_chuc | ngoc_chuc | xã | commune |
| 30934 | Xã Hòa Hưng | xa_hoa_hung | hoa_hung | xã | commune |
| 30943 | Xã Long Thạnh | xa_long_thanh | long_thanh | xã | commune |
| 30949 | Xã Hòa Thuận | xa_hoa_thuan | hoa_thuan | xã | commune |
| 30952 | Xã Gò Quao | xa_go_quao | go_quao | xã | commune |
| 30958 | Xã Định Hòa | xa_dinh_hoa | dinh_hoa | xã | commune |
| 30970 | Xã Vĩnh Hòa Hưng | xa_vinh_hoa_hung | vinh_hoa_hung | xã | commune |
| 30982 | Xã Vĩnh Tuy | xa_vinh_tuy | vinh_tuy | xã | commune |
| 30985 | Xã An Biên | xa_an_bien | an_bien | xã | commune |
| 30988 | Xã Tây Yên | xa_tay_yen | tay_yen | xã | commune |
| 31006 | Xã Đông Thái | xa_dong_thai | dong_thai | xã | commune |
| 31012 | Xã Vĩnh Hòa | xa_vinh_hoa | vinh_hoa | xã | commune |
| 31018 | Xã An Minh | xa_an_minh | an_minh | xã | commune |
| 31024 | Xã Đông Hòa | xa_dong_hoa | dong_hoa | xã | commune |
| 31027 | Xã U Minh Thượng | xa_u_minh_thuong | u_minh_thuong | xã | commune |
| 31031 | Xã Tân Thạnh | xa_tan_thanh | tan_thanh | xã | commune |
| 31036 | Xã Đông Hưng | xa_dong_hung | dong_hung | xã | commune |
| 31042 | Xã Vân Khánh | xa_van_khanh | van_khanh | xã | commune |
| 31051 | Xã Vĩnh Phong | xa_vinh_phong | vinh_phong | xã | commune |
| 31064 | Xã Vĩnh Bình | xa_vinh_binh | vinh_binh | xã | commune |
| 31069 | Xã Vĩnh Thuận | xa_vinh_thuan | vinh_thuan | xã | commune |
| 31078 | Đặc khu Phú Quốc | dac_khu_phu_quoc | phu_quoc | đặc khu | special zone |
| 31105 | Đặc khu Thổ Châu | dac_khu_tho_chau | tho_chau | đặc khu | special zone |
| 31108 | Đặc khu Kiên Hải | dac_khu_kien_hai | kien_hai | đặc khu | special zone |