Vi Bac Ninh Chuyen Doi 2025 - Tải miễn phí
313 ban ghi doi chieu phuong/xa cu sang phuong/xa moi thuoc Tỉnh Bắc Ninh sau sap nhap 01/7/2025, theo so lieu Cuc Thong ke Quoc gia Viet Nam. Chứa 313 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 313 bản ghi / 9 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 313
của 313
| Ma Tinh Moi | Ten Tinh Moi | Ten Phuong Xa Moi | Ma Phuong Xa Moi | Ten Phuong Xa Cu | Ma Phuong Xa Cu | Ghi Chu | Ten Quan Huyen Cu | Ten Tinh Cu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Bắc Giang | 07210 | Phường Thọ Xương | 07201 | Nhập toàn bộ | Thành phố Bắc Giang (213) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Bắc Giang | 07210 | Phường Ngô Quyền | 07207 | Nhập toàn bộ | Thành phố Bắc Giang (213) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Bắc Giang | 07210 | Phường Hoàng Văn Thụ | 07210 | Nhập toàn bộ | Thành phố Bắc Giang (213) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Bắc Giang | 07210 | Phường Trần Phú | 07213 | Nhập toàn bộ | Thành phố Bắc Giang (213) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Bắc Giang | 07210 | Phường Xương Giang | 07225 | Nhập toàn bộ | Thành phố Bắc Giang (213) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Bắc Giang | 07210 | Phường Dĩnh Kế | 07231 | Nhập toàn bộ | Thành phố Bắc Giang (213) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Bắc Giang | 07210 | Phường Dĩnh Trì | 07441 | Nhập toàn bộ | Thành phố Bắc Giang (213) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Đa Mai | 07228 | Phường Mỹ Độ | 07216 | Nhập toàn bộ | Thành phố Bắc Giang (213) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Đa Mai | 07228 | Phường Song Mai | 07222 | Nhập toàn bộ | Thành phố Bắc Giang (213) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Đa Mai | 07228 | Phường Đa Mai | 07228 | Nhập toàn bộ | Thành phố Bắc Giang (213) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Đa Mai | 07228 | Phường Tân Mỹ | 07687 | Nhập toàn bộ | Thành phố Bắc Giang (213) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Đa Mai | 07228 | Xã Quế Nham | 07366 | Nhập toàn bộ | Huyện Tân Yên (216) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Chũ | 07525 | Phường Chũ | 07525 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Chũ (224) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Chũ | 07525 | Phường Thanh Hải | 07549 | Nhập toàn bộ | Thị xã Chũ (224) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Chũ | 07525 | Phường Hồng Giang | 07561 | Nhập toàn bộ | Thị xã Chũ (224) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Chũ | 07525 | Phường Trù Hựu | 07579 | Nhập toàn bộ | Thị xã Chũ (224) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Phượng Sơn | 07612 | Xã Quý Sơn | 07576 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Chũ (224) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Phượng Sơn | 07612 | Xã Mỹ An | 07600 | Nhập toàn bộ | Thị xã Chũ (224) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Phượng Sơn | 07612 | Phường Phượng Sơn | 07612 | Nhập toàn bộ | Thị xã Chũ (224) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Yên Dũng | 07681 | Phường Nham Biền | 07681 | Nhập toàn bộ | Thành phố Bắc Giang (213) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Yên Dũng | 07681 | Phường Tân Liễu | 07717 | Nhập toàn bộ | Thành phố Bắc Giang (213) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Yên Dũng | 07681 | Xã Yên Lư | 07726 | Nhập toàn bộ | Thành phố Bắc Giang (213) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Tân An | 07682 | Phường Tân An | 07682 | Nhập toàn bộ | Thành phố Bắc Giang (213) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Tân An | 07682 | Xã Quỳnh Sơn | 07702 | Nhập toàn bộ | Thành phố Bắc Giang (213) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Tân An | 07682 | Xã Trí Yên | 07720 | Nhập toàn bộ | Thành phố Bắc Giang (213) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Tân An | 07682 | Xã Lãng Sơn | 07723 | Nhập toàn bộ | Thành phố Bắc Giang (213) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Tiền Phong | 07696 | Phường Đồng Sơn | 07696 | Nhập toàn bộ | Thành phố Bắc Giang (213) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Tiền Phong | 07696 | Phường Song Khê | 07705 | Nhập toàn bộ | Thành phố Bắc Giang (213) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Tiền Phong | 07696 | Phường Nội Hoàng | 07708 | Nhập toàn bộ | Thành phố Bắc Giang (213) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Tiền Phong | 07696 | Phường Tiền Phong | 07711 | Nhập toàn bộ | Thành phố Bắc Giang (213) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Tân Tiến | 07699 | Phường Hương Gián | 07690 | Nhập toàn bộ | Thành phố Bắc Giang (213) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Tân Tiến | 07699 | Phường Tân Tiến | 07699 | Nhập toàn bộ | Thành phố Bắc Giang (213) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Tân Tiến | 07699 | Xã Xuân Phú | 07714 | Nhập toàn bộ | Thành phố Bắc Giang (213) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Cảnh Thụy | 07738 | Xã Tiến Dũng | 07729 | Nhập toàn bộ | Thành phố Bắc Giang (213) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Cảnh Thụy | 07738 | Phường Cảnh Thụy | 07738 | Nhập toàn bộ | Thành phố Bắc Giang (213) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Cảnh Thụy | 07738 | Xã Tư Mại | 07741 | Nhập toàn bộ | Thành phố Bắc Giang (213) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Tự Lạn | 07774 | Xã Thượng Lan | 07759 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Việt Yên (222) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Tự Lạn | 07774 | Xã Việt Tiến | 07762 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Việt Yên (222) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Tự Lạn | 07774 | Xã Hương Mai | 07771 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Việt Yên (222) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Tự Lạn | 07774 | Phường Tự Lạn | 07774 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Việt Yên (222) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Việt Yên | 07777 | Xã Nghĩa Trung | 07765 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Việt Yên (222) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Việt Yên | 07777 | Xã Minh Đức | 07768 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Việt Yên (222) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Việt Yên | 07777 | Phường Bích Động | 07777 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Việt Yên (222) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Việt Yên | 07777 | Phường Hồng Thái | 07783 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Việt Yên (222) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Nếnh | 07795 | Phường Tăng Tiến | 07789 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Việt Yên (222) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Nếnh | 07795 | Phường Nếnh | 07795 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Việt Yên (222) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Nếnh | 07795 | Phường Vân Trung | 07801 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Việt Yên (222) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Nếnh | 07795 | Phường Quang Châu | 07807 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Việt Yên (222) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Vân Hà | 07798 | Xã Trung Sơn | 07780 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Việt Yên (222) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Vân Hà | 07798 | Xã Tiên Sơn | 07786 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Việt Yên (222) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Vân Hà | 07798 | Phường Quảng Minh | 07792 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Việt Yên (222) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Vân Hà | 07798 | Phường Ninh Sơn | 07798 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Việt Yên (222) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Vân Hà | 07798 | Xã Vân Hà | 07804 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Việt Yên (222) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Vũ Ninh | 09169 | Phường Vũ Ninh | 09163 | Nhập toàn bộ | Thành phố Bắc Ninh (256) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Vũ Ninh | 09169 | Phường Đáp Cầu | 09166 | Nhập toàn bộ | Thành phố Bắc Ninh (256) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Vũ Ninh | 09169 | Phường Thị Cầu | 09169 | Nhập toàn bộ | Thành phố Bắc Ninh (256) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Vũ Ninh | 09169 | Phường Kim Chân | 09256 | Nhập toàn bộ | Thành phố Bắc Ninh (256) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Kinh Bắc | 09187 | Phường Kinh Bắc | 09172 | Nhập toàn bộ | Thành phố Bắc Ninh (256) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Kinh Bắc | 09187 | Phường Tiền Ninh Vệ | 09184 | Nhập toàn bộ | Thành phố Bắc Ninh (256) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Kinh Bắc | 09187 | Phường Suối Hoa | 09187 | Nhập toàn bộ | Thành phố Bắc Ninh (256) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Kinh Bắc | 09187 | Phường Hòa Long | 09214 | Nhập toàn bộ | Thành phố Bắc Ninh (256) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Kinh Bắc | 09187 | Phường Vạn An | 09226 | Nhập toàn bộ | Thành phố Bắc Ninh (256) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Kinh Bắc | 09187 | Phường Khúc Xuyên | 09235 | Nhập toàn bộ | Thành phố Bắc Ninh (256) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Võ Cường | 09190 | Phường Đại Phúc | 09181 | Nhập toàn bộ | Thành phố Bắc Ninh (256) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Võ Cường | 09190 | Phường Võ Cường | 09190 | Nhập toàn bộ | Thành phố Bắc Ninh (256) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Võ Cường | 09190 | Phường Phong Khê | 09244 | Nhập toàn bộ | Thành phố Bắc Ninh (256) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Quế Võ | 09247 | Phường Phố Mới | 09247 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Quế Võ (259) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Quế Võ | 09247 | Phường Bằng An | 09262 | Nhập toàn bộ | Thị xã Quế Võ (259) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Quế Võ | 09247 | Phường Quế Tân | 09268 | Nhập toàn bộ | Thị xã Quế Võ (259) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Quế Võ | 09247 | Phường Việt Hùng | 09283 | Nhập toàn bộ | Thị xã Quế Võ (259) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Nhân Hòa | 09253 | Xã Việt Thống | 09250 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Quế Võ (259) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Nhân Hòa | 09253 | Phường Đại Xuân | 09253 | Nhập toàn bộ | Thị xã Quế Võ (259) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Nhân Hòa | 09253 | Phường Nhân Hòa | 09259 | Nhập toàn bộ | Thị xã Quế Võ (259) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Phương Liễu | 09265 | Phường Phương Liễu | 09265 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Quế Võ (259) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Phương Liễu | 09265 | Phường Phượng Mao | 09280 | Nhập toàn bộ | Thị xã Quế Võ (259) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Nam Sơn | 09286 | Phường Vân Dương | 09271 | Nhập toàn bộ | Thành phố Bắc Ninh (256) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Nam Sơn | 09286 | Phường Nam Sơn | 09286 | Nhập toàn bộ | Thành phố Bắc Ninh (256) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Bồng Lai | 09295 | Phường Bồng Lai | 09295 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Quế Võ (259) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Bồng Lai | 09295 | Phường Cách Bi | 09298 | Nhập toàn bộ | Thị xã Quế Võ (259) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Bồng Lai | 09295 | Xã Mộ Đạo | 09307 | Nhập toàn bộ | Thị xã Quế Võ (259) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Đào Viên | 09301 | Phường Phù Lương | 09274 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Quế Võ (259) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Đào Viên | 09301 | Xã Ngọc Xá | 09289 | Nhập toàn bộ | Thị xã Quế Võ (259) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Đào Viên | 09301 | Xã Đào Viên | 09301 | Nhập toàn bộ | Thị xã Quế Võ (259) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Hạp Lĩnh | 09325 | Phường Khắc Niệm | 09325 | Nhập toàn bộ | Thành phố Bắc Ninh (256) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Hạp Lĩnh | 09325 | Phường Hạp Lĩnh | 09331 | Nhập toàn bộ | Thành phố Bắc Ninh (256) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Từ Sơn | 09367 | Phường Đông Ngàn | 09367 | Nhập toàn bộ | Thành phố Từ Sơn (261) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Từ Sơn | 09367 | Phường Tân Hồng | 09391 | Nhập toàn bộ | Thành phố Từ Sơn (261) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Từ Sơn | 09367 | Phường Đình Bảng | 09394 | Nhập toàn bộ | Thành phố Từ Sơn (261) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Từ Sơn | 09367 | Phường Phù Chẩn | 09397 | Nhập toàn bộ | Thành phố Từ Sơn (261) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Tam Sơn | 09370 | Phường Tam Sơn | 09370 | Nhập toàn bộ | Thành phố Từ Sơn (261) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Tam Sơn | 09370 | Phường Tương Giang | 09376 | Nhập toàn bộ | Thành phố Từ Sơn (261) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Phù Khê | 09379 | Phường Hương Mạc | 09373 | Nhập toàn bộ | Thành phố Từ Sơn (261) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Phù Khê | 09379 | Phường Phù Khê | 09379 | Nhập toàn bộ | Thành phố Từ Sơn (261) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Phù Khê | 09379 | Phường Châu Khê | 09388 | Nhập toàn bộ | Thành phố Từ Sơn (261) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Đồng Nguyên | 09385 | Phường Đồng Kỵ | 09382 | Nhập toàn bộ | Thành phố Từ Sơn (261) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Đồng Nguyên | 09385 | Phường Trạng Hạ | 09383 | Nhập toàn bộ | Thành phố Từ Sơn (261) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Đồng Nguyên | 09385 | Phường Đồng Nguyên | 09385 | Nhập toàn bộ | Thành phố Từ Sơn (261) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Thuận Thành | 09400 | Phường Hồ | 09400 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Thuận Thành (262) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Thuận Thành | 09400 | Xã Đại Đồng Thành | 09406 | Nhập toàn bộ | Thị xã Thuận Thành (262) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Thuận Thành | 09400 | Phường Song Hồ | 09412 | Nhập toàn bộ | Thị xã Thuận Thành (262) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Thuận Thành | 09400 | Phường Gia Đông | 09424 | Nhập toàn bộ | Thị xã Thuận Thành (262) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Mão Điền | 09409 | Xã Hoài Thượng | 09403 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Thuận Thành (262) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Mão Điền | 09409 | Xã Mão Điền | 09409 | Nhập toàn bộ | Thị xã Thuận Thành (262) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Mão Điền | 09409 | Phường An Bình | 09418 | Nhập toàn bộ | Thị xã Thuận Thành (262) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Trí Quả | 09427 | Xã Đình Tổ | 09415 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Thuận Thành (262) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Trí Quả | 09427 | Phường Trí Quả | 09421 | Nhập toàn bộ | Thị xã Thuận Thành (262) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Trí Quả | 09427 | Phường Thanh Khương | 09427 | Nhập toàn bộ | Thị xã Thuận Thành (262) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Trạm Lộ | 09430 | Phường Trạm Lộ | 09430 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Thuận Thành (262) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Trạm Lộ | 09430 | Xã Nghĩa Đạo | 09448 | Nhập toàn bộ | Thị xã Thuận Thành (262) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Song Liễu | 09433 | Phường Xuân Lâm | 09433 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Thuận Thành (262) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Song Liễu | 09433 | Phường Hà Mãn | 09436 | Nhập toàn bộ | Thị xã Thuận Thành (262) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Song Liễu | 09433 | Xã Ngũ Thái | 09439 | Nhập toàn bộ | Thị xã Thuận Thành (262) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Song Liễu | 09433 | Xã Song Liễu | 09451 | Nhập toàn bộ | Thị xã Thuận Thành (262) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Ninh Xá | 09445 | Xã Nguyệt Đức | 09442 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Thuận Thành (262) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Ninh Xá | 09445 | Phường Ninh Xá | 09445 | Nhập toàn bộ | Thị xã Thuận Thành (262) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Xuân Lương | 07246 | Xã Đồng Tiến | 07243 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Thế (215) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Xuân Lương | 07246 | Xã Canh Nậu | 07246 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Thế (215) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Xuân Lương | 07246 | Xã Xuân Lương | 07249 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Thế (215) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Tam Tiến | 07264 | Xã Tam Tiến | 07252 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Thế (215) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Tam Tiến | 07264 | Xã Tiến Thắng | 07264 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Thế (215) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Tam Tiến | 07264 | Xã An Thượng | 07285 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Thế (215) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Đồng Kỳ | 07282 | Xã Đồng Vương | 07255 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Thế (215) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Đồng Kỳ | 07282 | Xã Đồng Hưu | 07258 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Thế (215) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Đồng Kỳ | 07282 | Xã Đồng Kỳ | 07282 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Thế (215) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Yên Thế | 07288 | Xã Đồng Tâm | 07260 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Thế (215) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Yên Thế | 07288 | Xã Tân Hiệp | 07261 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Thế (215) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Yên Thế | 07288 | Xã Đồng Lạc | 07270 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Thế (215) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Yên Thế | 07288 | Thị trấn Phồn Xương | 07288 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Thế (215) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Yên Thế | 07288 | Xã Tân Sỏi | 07291 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Thế (215) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Bố Hạ | 07294 | Xã Đông Sơn | 07273 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Thế (215) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Bố Hạ | 07294 | Xã Hương Vĩ | 07279 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Thế (215) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Bố Hạ | 07294 | Thị trấn Bố Hạ | 07294 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Thế (215) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Nhã Nam | 07306 | Thị trấn Nhã Nam | 07306 | Nhập toàn bộ | Huyện Tân Yên (216) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Nhã Nam | 07306 | Xã Tân Trung | 07309 | Nhập toàn bộ | Huyện Tân Yên (216) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Nhã Nam | 07306 | Xã An Dương | 07321 | Nhập toàn bộ | Huyện Tân Yên (216) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Nhã Nam | 07306 | Xã Liên Sơn | 07327 | Nhập toàn bộ | Huyện Tân Yên (216) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Phúc Hòa | 07330 | Xã Phúc Hòa | 07324 | Nhập toàn bộ | Huyện Tân Yên (216) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Phúc Hòa | 07330 | Xã Hợp Đức | 07330 | Nhập toàn bộ | Huyện Tân Yên (216) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Phúc Hòa | 07330 | Xã Liên Chung | 07357 | Nhập toàn bộ | Huyện Tân Yên (216) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Quang Trung | 07333 | Xã Quang Trung | 07315 | Nhập toàn bộ | Huyện Tân Yên (216) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Quang Trung | 07333 | Xã Lam Sơn | 07333 | Nhập toàn bộ | Huyện Tân Yên (216) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Tân Yên | 07339 | Xã Cao Xá | 07336 | Nhập toàn bộ | Huyện Tân Yên (216) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Tân Yên | 07339 | Thị trấn Cao Thượng | 07339 | Nhập toàn bộ | Huyện Tân Yên (216) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Tân Yên | 07339 | Xã Việt Lập | 07354 | Nhập toàn bộ | Huyện Tân Yên (216) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Tân Yên | 07339 | Xã Ngọc Lý | 07363 | Nhập toàn bộ | Huyện Tân Yên (216) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Ngọc Thiện | 07351 | Xã Việt Ngọc | 07342 | Nhập toàn bộ | Huyện Tân Yên (216) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Ngọc Thiện | 07351 | Xã Song Vân | 07345 | Nhập toàn bộ | Huyện Tân Yên (216) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Ngọc Thiện | 07351 | Xã Ngọc Châu | 07348 | Nhập toàn bộ | Huyện Tân Yên (216) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Ngọc Thiện | 07351 | Xã Ngọc Vân | 07351 | Nhập toàn bộ | Huyện Tân Yên (216) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Ngọc Thiện | 07351 | Xã Ngọc Thiện | 07360 | Nhập toàn bộ | Huyện Tân Yên (216) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Lạng Giang | 07375 | Thị trấn Vôi | 07375 | Nhập toàn bộ | Huyện Lạng Giang (217) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Lạng Giang | 07375 | Xã Hương Lạc | 07405 | Nhập toàn bộ | Huyện Lạng Giang (217) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Lạng Giang | 07375 | Xã Tân Hưng | 07417 | Nhập toàn bộ | Huyện Lạng Giang (217) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Lạng Giang | 07375 | Xã Xương Lâm | 07426 | Nhập toàn bộ | Huyện Lạng Giang (217) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Tiên Lục | 07381 | Xã Nghĩa Hòa | 07378 | Nhập toàn bộ | Huyện Lạng Giang (217) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Tiên Lục | 07381 | Xã Nghĩa Hưng | 07381 | Nhập toàn bộ | Huyện Lạng Giang (217) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Tiên Lục | 07381 | Xã Đào Mỹ | 07390 | Nhập toàn bộ | Huyện Lạng Giang (217) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Tiên Lục | 07381 | Xã Tiên Lục | 07393 | Nhập toàn bộ | Huyện Lạng Giang (217) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Tiên Lục | 07381 | Xã An Hà | 07396 | Nhập toàn bộ | Huyện Lạng Giang (217) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Kép | 07399 | Xã Quang Thịnh | 07384 | Nhập toàn bộ | Huyện Lạng Giang (217) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Kép | 07399 | Xã Hương Sơn | 07387 | Nhập toàn bộ | Huyện Lạng Giang (217) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Kép | 07399 | Thị trấn Kép | 07399 | Nhập toàn bộ | Huyện Lạng Giang (217) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Mỹ Thái | 07420 | Xã Dương Đức | 07408 | Nhập toàn bộ | Huyện Lạng Giang (217) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Mỹ Thái | 07420 | Xã Tân Thanh | 07411 | Nhập toàn bộ | Huyện Lạng Giang (217) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Mỹ Thái | 07420 | Xã Mỹ Thái | 07420 | Nhập toàn bộ | Huyện Lạng Giang (217) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Mỹ Thái | 07420 | Xã Xuân Hương | 07429 | Nhập toàn bộ | Huyện Lạng Giang (217) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Tân Dĩnh | 07432 | Xã Tân Dĩnh | 07432 | Nhập toàn bộ | Huyện Lạng Giang (217) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Tân Dĩnh | 07432 | Xã Đại Lâm | 07435 | Nhập toàn bộ | Huyện Lạng Giang (217) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Tân Dĩnh | 07432 | Xã Thái Đào | 07438 | Nhập toàn bộ | Huyện Lạng Giang (217) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Lục Nam | 07444 | Thị trấn Đồi Ngô | 07444 | Nhập toàn bộ | Huyện Lục Nam (218) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Lục Nam | 07444 | Xã Tiên Nha | 07468 | Nhập toàn bộ | Huyện Lục Nam (218) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Lục Nam | 07444 | Thị trấn Phương Sơn | 07477 | Nhập toàn bộ | Huyện Lục Nam (218) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Lục Nam | 07444 | Xã Chu Điện | 07480 | Nhập toàn bộ | Huyện Lục Nam (218) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Lục Nam | 07444 | Xã Cương Sơn | 07483 | Nhập toàn bộ | Huyện Lục Nam (218) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Đông Phú | 07450 | Xã Đông Hưng | 07450 | Nhập toàn bộ | Huyện Lục Nam (218) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Đông Phú | 07450 | Xã Đông Phú | 07453 | Nhập toàn bộ | Huyện Lục Nam (218) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Bảo Đài | 07462 | Xã Tam Dị | 07456 | Nhập toàn bộ | Huyện Lục Nam (218) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Bảo Đài | 07462 | Xã Bảo Sơn | 07459 | Nhập toàn bộ | Huyện Lục Nam (218) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Bảo Đài | 07462 | Xã Bảo Đài | 07462 | Nhập toàn bộ | Huyện Lục Nam (218) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Bảo Đài | 07462 | Xã Thanh Lâm | 07465 | Nhập toàn bộ | Huyện Lục Nam (218) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Nghĩa Phương | 07486 | Xã Trường Giang | 07471 | Nhập toàn bộ | Huyện Lục Nam (218) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Nghĩa Phương | 07486 | Xã Nghĩa Phương | 07486 | Nhập toàn bộ | Huyện Lục Nam (218) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Nghĩa Phương | 07486 | Xã Huyền Sơn | 07504 | Nhập toàn bộ | Huyện Lục Nam (218) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Trường Sơn | 07489 | Xã Vô Tranh | 07489 | Nhập toàn bộ | Huyện Lục Nam (218) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Trường Sơn | 07489 | Xã Trường Sơn | 07507 | Nhập toàn bộ | Huyện Lục Nam (218) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Lục Sơn | 07492 | Xã Bình Sơn | 07492 | Nhập toàn bộ | Huyện Lục Nam (218) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Lục Sơn | 07492 | Xã Lục Sơn | 07510 | Nhập toàn bộ | Huyện Lục Nam (218) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Bắc Lũng | 07498 | Xã Lan Mẫu | 07495 | Nhập toàn bộ | Huyện Lục Nam (218) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Bắc Lũng | 07498 | Xã Yên Sơn | 07498 | Nhập toàn bộ | Huyện Lục Nam (218) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Bắc Lũng | 07498 | Xã Khám Lạng | 07501 | Nhập toàn bộ | Huyện Lục Nam (218) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Bắc Lũng | 07498 | Xã Bắc Lũng | 07513 | Nhập toàn bộ | Huyện Lục Nam (218) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Cẩm Lý | 07519 | Xã Cẩm Lý | 07519 | Nhập toàn bộ | Huyện Lục Nam (218) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Cẩm Lý | 07519 | Xã Đan Hội | 07522 | Nhập toàn bộ | Huyện Lục Nam (218) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Tân Sơn | 07531 | Xã Cấm Sơn | 07528 | Nhập toàn bộ | Huyện Lục Ngạn (219) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Tân Sơn | 07531 | Xã Tân Sơn | 07531 | Nhập toàn bộ | Huyện Lục Ngạn (219) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Sa Lý | 07534 | Xã Phong Minh | 07534 | Nhập toàn bộ | Huyện Lục Ngạn (219) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Sa Lý | 07534 | Xã Sa Lý | 07540 | Nhập toàn bộ | Huyện Lục Ngạn (219) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Biên Sơn | 07537 | Xã Phong Vân | 07537 | Nhập toàn bộ | Huyện Lục Ngạn (219) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Biên Sơn | 07537 | Xã Biên Sơn | 07555 | Nhập toàn bộ | Huyện Lục Ngạn (219) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Sơn Hải | 07543 | Xã Hộ Đáp | 07543 | Nhập toàn bộ | Huyện Lục Ngạn (219) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Sơn Hải | 07543 | Xã Sơn Hải | 07546 | Nhập toàn bộ | Huyện Lục Ngạn (219) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Kiên Lao | 07552 | Xã Kiên Lao | 07552 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Chũ (224) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Kiên Lao | 07552 | Xã Kiên Thành | 07558 | Nhập toàn bộ | Thị xã Chũ (224) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Biển Động | 07573 | Xã Kim Sơn | 07564 | Nhập toàn bộ | Huyện Lục Ngạn (219) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Biển Động | 07573 | Thị trấn Biển Động | 07573 | Nhập toàn bộ | Huyện Lục Ngạn (219) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Biển Động | 07573 | Xã Phú Nhuận | 07597 | Nhập toàn bộ | Huyện Lục Ngạn (219) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Lục Ngạn | 07582 | Xã Tân Hoa | 07567 | Nhập toàn bộ | Huyện Lục Ngạn (219) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Lục Ngạn | 07582 | Xã Giáp Sơn | 07570 | Nhập toàn bộ | Huyện Lục Ngạn (219) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Lục Ngạn | 07582 | Thị trấn Phì Điền | 07582 | Nhập toàn bộ | Huyện Lục Ngạn (219) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Lục Ngạn | 07582 | Xã Tân Quang | 07588 | Nhập toàn bộ | Huyện Lục Ngạn (219) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Lục Ngạn | 07582 | Xã Đồng Cốc | 07591 | Nhập toàn bộ | Huyện Lục Ngạn (219) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Đèo Gia | 07594 | Xã Tân Lập | 07594 | Nhập toàn bộ | Huyện Lục Ngạn (219) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Đèo Gia | 07594 | Xã Đèo Gia | 07609 | Nhập toàn bộ | Huyện Lục Ngạn (219) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Nam Dương | 07603 | Xã Nam Dương | 07603 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Chũ (224) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Nam Dương | 07603 | Xã Tân Mộc | 07606 | Nhập toàn bộ | Huyện Lục Ngạn (219) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Sơn Động | 07615 | Thị trấn An Châu | 07615 | Nhập toàn bộ | Huyện Sơn Động (220) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Sơn Động | 07615 | Xã Vĩnh An | 07648 | Nhập toàn bộ | Huyện Sơn Động (220) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Sơn Động | 07615 | Xã An Bá | 07660 | Nhập toàn bộ | Huyện Sơn Động (220) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Tây Yên Tử | 07616 | Thị trấn Tây Yên Tử | 07616 | Nhập toàn bộ | Huyện Sơn Động (220) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Tây Yên Tử | 07616 | Xã Thanh Luận | 07678 | Nhập toàn bộ | Huyện Sơn Động (220) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Vân Sơn | 07621 | Xã Vân Sơn | 07621 | Nhập toàn bộ | Huyện Sơn Động (220) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Vân Sơn | 07621 | Xã Hữu Sản | 07624 | Nhập toàn bộ | Huyện Sơn Động (220) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Đại Sơn | 07627 | Xã Đại Sơn | 07627 | Nhập toàn bộ | Huyện Sơn Động (220) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Đại Sơn | 07627 | Xã Phúc Sơn | 07630 | Nhập toàn bộ | Huyện Sơn Động (220) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Đại Sơn | 07627 | Xã Giáo Liêm | 07636 | Nhập toàn bộ | Huyện Sơn Động (220) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Yên Định | 07642 | Xã Cẩm Đàn | 07642 | Nhập toàn bộ | Huyện Sơn Động (220) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Yên Định | 07642 | Xã Yên Định | 07651 | Nhập toàn bộ | Huyện Sơn Động (220) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã An Lạc | 07654 | Xã An Lạc | 07645 | Nhập toàn bộ | Huyện Sơn Động (220) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã An Lạc | 07654 | Xã Lệ Viễn | 07654 | Nhập toàn bộ | Huyện Sơn Động (220) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Tuấn Đạo | 07663 | Xã Tuấn Đạo | 07663 | Giữ nguyên | Huyện Sơn Động (220) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Dương Hưu | 07672 | Xã Dương Hưu | 07666 | Nhập toàn bộ | Huyện Sơn Động (220) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Dương Hưu | 07672 | Xã Long Sơn | 07672 | Nhập toàn bộ | Huyện Sơn Động (220) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Đồng Việt | 07735 | Xã Đức Giang | 07735 | Nhập toàn bộ | Thành phố Bắc Giang (213) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Đồng Việt | 07735 | Xã Đồng Việt | 07747 | Nhập toàn bộ | Thành phố Bắc Giang (213) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Đồng Việt | 07735 | Xã Đồng Phúc | 07750 | Nhập toàn bộ | Thành phố Bắc Giang (213) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Hoàng Vân | 07822 | Xã Đồng Tiến | 07816 | Nhập toàn bộ | Huyện Hiệp Hòa (223) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Hoàng Vân | 07822 | Xã Hoàng Vân | 07822 | Nhập toàn bộ | Huyện Hiệp Hòa (223) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Hoàng Vân | 07822 | Xã Toàn Thắng | 07825 | Nhập toàn bộ | Huyện Hiệp Hòa (223) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Hoàng Vân | 07822 | Xã Ngọc Sơn | 07831 | Nhập toàn bộ | Huyện Hiệp Hòa (223) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Hiệp Hòa | 07840 | Thị trấn Thắng | 07840 | Nhập toàn bộ | Huyện Hiệp Hòa (223) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Hiệp Hòa | 07840 | Xã Lương Phong | 07846 | Nhập toàn bộ | Huyện Hiệp Hòa (223) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Hiệp Hòa | 07840 | Xã Danh Thắng | 07861 | Nhập toàn bộ | Huyện Hiệp Hòa (223) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Hiệp Hòa | 07840 | Xã Đoan Bái | 07867 | Nhập toàn bộ | Huyện Hiệp Hòa (223) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Hiệp Hòa | 07840 | Xã Đông Lỗ | 07879 | Nhập toàn bộ | Huyện Hiệp Hòa (223) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Hợp Thịnh | 07864 | Xã Sơn Thịnh | 07843 | Nhập toàn bộ | Huyện Hiệp Hòa (223) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Hợp Thịnh | 07864 | Xã Hùng Thái | 07849 | Nhập toàn bộ | Huyện Hiệp Hòa (223) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Hợp Thịnh | 07864 | Xã Thường Thắng | 07855 | Nhập toàn bộ | Huyện Hiệp Hòa (223) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Hợp Thịnh | 07864 | Xã Hợp Thịnh | 07858 | Nhập toàn bộ | Huyện Hiệp Hòa (223) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Hợp Thịnh | 07864 | Xã Mai Trung | 07864 | Nhập toàn bộ | Huyện Hiệp Hòa (223) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Xuân Cẩm | 07870 | Thị trấn Bắc Lý | 07870 | Nhập toàn bộ | Huyện Hiệp Hòa (223) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Xuân Cẩm | 07870 | Xã Xuân Cẩm | 07873 | Nhập toàn bộ | Huyện Hiệp Hòa (223) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Xuân Cẩm | 07870 | Xã Hương Lâm | 07876 | Nhập toàn bộ | Huyện Hiệp Hòa (223) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Xuân Cẩm | 07870 | Xã Châu Minh | 07882 | Nhập toàn bộ | Huyện Hiệp Hòa (223) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Xuân Cẩm | 07870 | Xã Mai Đình | 07885 | Nhập toàn bộ | Huyện Hiệp Hòa (223) | Tỉnh Bắc Giang (24) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Yên Phong | 09193 | Thị trấn Chờ | 09193 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Phong (258) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Yên Phong | 09193 | Xã Đông Tiến | 09217 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Phong (258) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Yên Phong | 09193 | Xã Trung Nghĩa | 09223 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Phong (258) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Yên Phong | 09193 | Xã Long Châu | 09232 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Phong (258) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Tam Giang | 09202 | Xã Tam Giang | 09202 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Phong (258) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Tam Giang | 09202 | Xã Hòa Tiến | 09211 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Phong (258) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Yên Trung | 09205 | Xã Dũng Liệt | 09196 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Phong (258) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Yên Trung | 09205 | Xã Yên Trung | 09205 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Phong (258) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Tam Đa | 09208 | Xã Tam Đa | 09199 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Phong (258) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Tam Đa | 09208 | Xã Thụy Hòa | 09208 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Phong (258) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Tam Đa | 09208 | Xã Đông Phong | 09229 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Phong (258) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Văn Môn | 09238 | Xã Yên Phụ | 09220 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Phong (258) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Văn Môn | 09238 | Xã Văn Môn | 09238 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Phong (258) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Văn Môn | 09238 | Xã Đông Thọ | 09241 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Phong (258) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Phù Lãng | 09292 | Xã Phù Lãng | 09277 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Quế Võ (259) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Phù Lãng | 09292 | Xã Châu Phong | 09292 | Nhập toàn bộ | Thị xã Quế Võ (259) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Phù Lãng | 09292 | Xã Đức Long | 09310 | Nhập toàn bộ | Thị xã Quế Võ (259) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Chi Lăng | 09313 | Xã Yên Giả | 09304 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Quế Võ (259) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Chi Lăng | 09313 | Xã Chi Lăng | 09313 | Nhập toàn bộ | Thị xã Quế Võ (259) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Tiên Du | 09319 | Thị trấn Lim | 09319 | Nhập toàn bộ | Huyện Tiên Du (260) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Tiên Du | 09319 | Xã Phú Lâm | 09322 | Nhập toàn bộ | Huyện Tiên Du (260) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Tiên Du | 09319 | Xã Nội Duệ | 09328 | Nhập toàn bộ | Huyện Tiên Du (260) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Liên Bão | 09334 | Xã Liên Bão | 09334 | Nhập toàn bộ | Huyện Tiên Du (260) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Liên Bão | 09334 | Xã Hiên Vân | 09337 | Nhập toàn bộ | Huyện Tiên Du (260) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Liên Bão | 09334 | Xã Việt Đoàn | 09346 | Nhập toàn bộ | Huyện Tiên Du (260) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Đại Đồng | 09340 | Xã Hoàn Sơn | 09340 | Nhập toàn bộ | Huyện Tiên Du (260) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Đại Đồng | 09340 | Xã Đại Đồng | 09355 | Nhập toàn bộ | Huyện Tiên Du (260) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Đại Đồng | 09340 | Xã Tri Phương | 09358 | Nhập toàn bộ | Huyện Tiên Du (260) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Tân Chi | 09343 | Xã Lạc Vệ | 09343 | Nhập toàn bộ | Huyện Tiên Du (260) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Tân Chi | 09343 | Xã Tân Chi | 09352 | Nhập toàn bộ | Huyện Tiên Du (260) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Phật Tích | 09349 | Xã Phật Tích | 09349 | Nhập toàn bộ | Huyện Tiên Du (260) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Phật Tích | 09349 | Xã Minh Đạo | 09361 | Nhập toàn bộ | Huyện Tiên Du (260) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Phật Tích | 09349 | Xã Cảnh Hưng | 09364 | Nhập toàn bộ | Huyện Tiên Du (260) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Gia Bình | 09454 | Thị trấn Gia Bình | 09454 | Nhập toàn bộ | Huyện Gia Bình (263) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Gia Bình | 09454 | Xã Xuân Lai | 09484 | Nhập toàn bộ | Huyện Gia Bình (263) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Gia Bình | 09454 | Xã Đại Bái | 09490 | Nhập toàn bộ | Huyện Gia Bình (263) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Gia Bình | 09454 | Xã Quỳnh Phú | 09493 | Nhập toàn bộ | Huyện Gia Bình (263) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Cao Đức | 09466 | Xã Vạn Ninh | 09457 | Nhập toàn bộ | Huyện Gia Bình (263) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Cao Đức | 09466 | Xã Cao Đức | 09466 | Nhập toàn bộ | Huyện Gia Bình (263) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Đại Lai | 09469 | Xã Đại Lai | 09469 | Nhập toàn bộ | Huyện Gia Bình (263) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Đại Lai | 09469 | Xã Song Giang | 09472 | Nhập toàn bộ | Huyện Gia Bình (263) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Nhân Thắng | 09475 | Xã Thái Bảo | 09460 | Nhập toàn bộ | Huyện Gia Bình (263) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Nhân Thắng | 09475 | Xã Bình Dương | 09475 | Nhập toàn bộ | Huyện Gia Bình (263) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Nhân Thắng | 09475 | Thị trấn Nhân Thắng | 09481 | Nhập toàn bộ | Huyện Gia Bình (263) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Đông Cứu | 09487 | Xã Giang Sơn | 09463 | Nhập toàn bộ | Huyện Gia Bình (263) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Đông Cứu | 09487 | Xã Lãng Ngâm | 09478 | Nhập toàn bộ | Huyện Gia Bình (263) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Đông Cứu | 09487 | Xã Đông Cứu | 09487 | Nhập toàn bộ | Huyện Gia Bình (263) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Lương Tài | 09496 | Thị trấn Thứa | 09496 | Nhập toàn bộ | Huyện Lương Tài (264) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Lương Tài | 09496 | Xã Phú Hòa | 09505 | Nhập toàn bộ | Huyện Lương Tài (264) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Lương Tài | 09496 | Xã Tân Lãng | 09511 | Nhập toàn bộ | Huyện Lương Tài (264) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Trung Kênh | 09499 | Xã An Thịnh | 09499 | Nhập toàn bộ | Huyện Lương Tài (264) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Trung Kênh | 09499 | Xã Trung Kênh | 09502 | Nhập toàn bộ | Huyện Lương Tài (264) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Trung Kênh | 09499 | Xã An Tập | 09508 | Nhập toàn bộ | Huyện Lương Tài (264) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Trung Chính | 09523 | Xã Quang Minh | 09517 | Nhập toàn bộ | Huyện Lương Tài (264) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Trung Chính | 09523 | Xã Trung Chính | 09523 | Nhập toàn bộ | Huyện Lương Tài (264) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Trung Chính | 09523 | Xã Phú Lương | 09532 | Nhập toàn bộ | Huyện Lương Tài (264) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Lâm Thao | 09529 | Xã Quảng Phú | 09514 | Nhập toàn bộ | Huyện Lương Tài (264) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Lâm Thao | 09529 | Xã Bình Định | 09529 | Nhập toàn bộ | Huyện Lương Tài (264) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Lâm Thao | 09529 | Xã Lâm Thao | 09535 | Nhập toàn bộ | Huyện Lương Tài (264) | Tỉnh Bắc Ninh (27) |