💡 Điểm chính

  • Chứa 99 bản ghi / 11 trường
  • Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
  • Nguồn dữ liệu: open data

📋 ข้อมูลทั้งหมด

Hiển thị 99 của 99
Id Postcode Ward Name Ward Type Ward Full Ward Latin Province Name Province Type Province Full Province Latin Province Slug
116111Vũ NinhPhườngP. Vũ NinhVu NinhBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
216114Kinh BắcPhườngP. Kinh BắcKinh BacBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
316118Võ CườngPhườngP. Võ CườngVo CuongBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
416120Hạp LĩnhPhườngP. Hạp LĩnhHap LinhBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
516121Nam SơnPhườngP. Nam SơnNam SonBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
616211Tam ĐaX. Tam ĐaTam DaBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
716213Yên TrungX. Yên TrungYen TrungBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
816215Tam GiangX. Tam GiangTam GiangBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
916218Văn MônX. Văn MônVan MonBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
1016220Yên PhongX. Yên PhongYen PhongBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
1116307Đồng NguyênPhườngP. Đồng NguyênDong NguyenBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
1216309Tam SơnPhườngP. Tam SơnTam SonBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
1316312Phù KhêPhườngP. Phù KhêPhu KheBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
1416318Từ SơnPhườngP. Từ SơnTu SonBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
1516410Đại ĐồngX. Đại ĐồngDai DongBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
1616413Phật TíchX. Phật TíchPhat TichBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
1716416Tân ChiX. Tân ChiTan ChiBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
1816419Liên BãoX. Liên BãoLien BaoBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
1916420Tiên DuX. Tiên DuTien DuBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
2016510Trí QuảPhườngP. Trí QuảTri QuaBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
2116514Song LiễuPhườngP. Song LiễuSong LieuBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
2216518Ninh XáPhườngP. Ninh XáNinh XaBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
2316520Trạm LộPhườngP. Trạm LộTram LoBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
2416522Mão ĐiềnPhườngP. Mão ĐiềnMao DienBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
2516524Thuận ThànhPhườngP. Thuận ThànhThuan ThanhBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
2616607Trung ChínhX. Trung ChínhTrung ChinhBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
2716611Trung KênhX. Trung KênhTrung KenhBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
2816618Lâm ThaoX. Lâm ThaoLam ThaoBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
2916620Lương TàiX. Lương TàiLuong TaiBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
3016706Gia BìnhX. Gia BìnhGia BinhBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
3116708Nhân ThắngX. Nhân ThắngNhan ThangBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
3216710Cao ĐứcX. Cao ĐứcCao DucBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
3316713Đại LaiX. Đại LaiDai LaiBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
3416717Đông CứuX. Đông CứuDong CuuBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
3516811Nhân HòaPhườngP. Nhân HòaNhan HoaBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
3616814Phương LiễuPhườngP. Phương LiễuPhuong LieuBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
3716819Chi LăngX. Chi LăngChi LangBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
3816820Bồng LaiPhườngP. Bồng LaiBong LaiBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
3916822Đào ViênPhườngP. Đào ViênDao VienBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
4016826Phù LãngX. Phù LãngPhu LangBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
4116827Quế VõPhườngP. Quế VõQue VoBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
4226113Đa MaiPhườngP. Đa MaiDa MaiBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
4326117Tân TiếnPhườngP. Tân TiếnTan TienBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
4426122Bắc GiangPhườngP. Bắc GiangBac GiangBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
4526162Tự LạnPhườngP. Tự LạnTu LanBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
4626166Vân HàPhườngP. Vân HàVan HaBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
4726169NếnhPhườngP. NếnhNenhBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
4826175Việt YênPhườngP. Việt YênViet YenBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
4926207Cảnh ThụyPhườngP. Cảnh ThụyCanh ThuyBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
5026215Tân AnPhườngP. Tân AnTan AnBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
5126219Tiền PhongPhườngP. Tiền PhongTien PhongBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
5226226Đồng ViệtX. Đồng ViệtDong VietBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
5326227Yên DũngPhườngP. Yên DũngYen DungBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
5426310Đông PhúX. Đông PhúDong PhuBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
5526313Bảo ĐàiX. Bảo ĐàiBao DaiBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
5626321Cẩm LýX. Cẩm LýCam LyBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
5726322Bắc LũngX. Bắc LũngBac LungBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
5826327Nghĩa PhươngX. Nghĩa PhươngNghia PhuongBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
5926330Trường SơnX. Trường SơnTruong SonBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
6026332Lục SơnX. Lục SơnLuc SonBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
6126333Lục NamX. Lục NamLuc NamBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
6226410Vân SơnX. Vân SơnVan SonBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
6326414Đại SơnX. Đại SơnDai SonBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
6426418Yên ĐịnhX. Yên ĐịnhYen DinhBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
6526421An LạcX. An LạcAn LacBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
6626422Dương HưuX. Dương HưuDuong HuuBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
6726425Tuấn ĐạoX. Tuấn ĐạoTuan DaoBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
6826427Tây Yên TửX. Tây Yên TửTay Yen TuBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
6926429Sơn ĐộngX. Sơn ĐộngSon DongBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
7026506ChũPhườngP. ChũChuBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
7126512Biển ĐộngX. Biển ĐộngBien DongBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
7226514Sa LýX. Sa LýSa LyBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
7326517Tân SơnX. Tân SơnTan SonBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
7426519Sơn HảiX. Sơn HảiSon HaiBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
7526521Biên SơnX. Biên SơnBien SonBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
7626526Kiên LaoX. Kiên LaoKien LaoBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
7726529Nam DươngX. Nam DươngNam DuongBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
7826531Phượng SơnPhườngP. Phượng SơnPhuong SonBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
7926534Đèo GiaX. Đèo GiaDeo GiaBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
8026536Lục NgạnX. Lục NgạnLuc NganBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
8126610KépX. KépKepBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
8226618Tiên LụcX. Tiên LụcTien LucBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
8326622Mỹ TháiX. Mỹ TháiMy ThaiBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
8426626Tân DĩnhX. Tân DĩnhTan DinhBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
8526629Lạng GiangX. Lạng GiangLang GiangBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
8626713Xuân LươngX. Xuân LươngXuan LuongBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
8726714Tam TiếnX. Tam TiếnTam TienBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
8826723Bố HạX. Bố HạBo HaBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
8926724Đồng KỳX. Đồng KỳDong KyBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
9026727Yên ThếX. Yên ThếYen TheBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
9126809Phúc HòaX. Phúc HòaPhuc HoaBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
9226811Nhã NamX. Nhã NamNha NamBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
9326813Quang TrungX. Quang TrungQuang TrungBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
9426825Ngọc ThiệnX. Ngọc ThiệnNgoc ThienBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
9526830Tân YênX. Tân YênTan YenBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
9626912Hoàng VânX. Hoàng VânHoang VanBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
9726920Hợp ThịnhX. Hợp ThịnhHop ThinhBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
9826924Xuân CẩmX. Xuân CẩmXuan CamBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
9926932Hiệp HòaX. Hiệp HòaHiep HoaBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
Nguồn: Various sources Cập nhật lần cuối: 2026-04