Bắc Ninh — Mã bưu chính cấp phường/xã (2025) - Tải miễn phí
Mã bưu chính (postal code) của 99 phường/xã/đặc khu thuộc tỉnh Bắc Ninh theo cơ cấu hành chính sau sáp nhập 2025, kèm tên nguyên văn, không dấu và loại đơn vị cấp xã. (99 ward/commune-level postal codes for Bắc Ninh, post-2025 structure.) Chứa 99 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 99 bản ghi / 11 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 99
của 99
| Id | Postcode | Ward Name | Ward Type | Ward Full | Ward Latin | Province Name | Province Type | Province Full | Province Latin | Province Slug |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16111 | Vũ Ninh | Phường | P. Vũ Ninh | Vu Ninh | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 2 | 16114 | Kinh Bắc | Phường | P. Kinh Bắc | Kinh Bac | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 3 | 16118 | Võ Cường | Phường | P. Võ Cường | Vo Cuong | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 4 | 16120 | Hạp Lĩnh | Phường | P. Hạp Lĩnh | Hap Linh | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 5 | 16121 | Nam Sơn | Phường | P. Nam Sơn | Nam Son | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 6 | 16211 | Tam Đa | Xã | X. Tam Đa | Tam Da | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 7 | 16213 | Yên Trung | Xã | X. Yên Trung | Yen Trung | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 8 | 16215 | Tam Giang | Xã | X. Tam Giang | Tam Giang | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 9 | 16218 | Văn Môn | Xã | X. Văn Môn | Van Mon | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 10 | 16220 | Yên Phong | Xã | X. Yên Phong | Yen Phong | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 11 | 16307 | Đồng Nguyên | Phường | P. Đồng Nguyên | Dong Nguyen | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 12 | 16309 | Tam Sơn | Phường | P. Tam Sơn | Tam Son | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 13 | 16312 | Phù Khê | Phường | P. Phù Khê | Phu Khe | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 14 | 16318 | Từ Sơn | Phường | P. Từ Sơn | Tu Son | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 15 | 16410 | Đại Đồng | Xã | X. Đại Đồng | Dai Dong | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 16 | 16413 | Phật Tích | Xã | X. Phật Tích | Phat Tich | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 17 | 16416 | Tân Chi | Xã | X. Tân Chi | Tan Chi | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 18 | 16419 | Liên Bão | Xã | X. Liên Bão | Lien Bao | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 19 | 16420 | Tiên Du | Xã | X. Tiên Du | Tien Du | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 20 | 16510 | Trí Quả | Phường | P. Trí Quả | Tri Qua | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 21 | 16514 | Song Liễu | Phường | P. Song Liễu | Song Lieu | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 22 | 16518 | Ninh Xá | Phường | P. Ninh Xá | Ninh Xa | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 23 | 16520 | Trạm Lộ | Phường | P. Trạm Lộ | Tram Lo | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 24 | 16522 | Mão Điền | Phường | P. Mão Điền | Mao Dien | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 25 | 16524 | Thuận Thành | Phường | P. Thuận Thành | Thuan Thanh | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 26 | 16607 | Trung Chính | Xã | X. Trung Chính | Trung Chinh | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 27 | 16611 | Trung Kênh | Xã | X. Trung Kênh | Trung Kenh | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 28 | 16618 | Lâm Thao | Xã | X. Lâm Thao | Lam Thao | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 29 | 16620 | Lương Tài | Xã | X. Lương Tài | Luong Tai | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 30 | 16706 | Gia Bình | Xã | X. Gia Bình | Gia Binh | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 31 | 16708 | Nhân Thắng | Xã | X. Nhân Thắng | Nhan Thang | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 32 | 16710 | Cao Đức | Xã | X. Cao Đức | Cao Duc | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 33 | 16713 | Đại Lai | Xã | X. Đại Lai | Dai Lai | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 34 | 16717 | Đông Cứu | Xã | X. Đông Cứu | Dong Cuu | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 35 | 16811 | Nhân Hòa | Phường | P. Nhân Hòa | Nhan Hoa | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 36 | 16814 | Phương Liễu | Phường | P. Phương Liễu | Phuong Lieu | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 37 | 16819 | Chi Lăng | Xã | X. Chi Lăng | Chi Lang | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 38 | 16820 | Bồng Lai | Phường | P. Bồng Lai | Bong Lai | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 39 | 16822 | Đào Viên | Phường | P. Đào Viên | Dao Vien | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 40 | 16826 | Phù Lãng | Xã | X. Phù Lãng | Phu Lang | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 41 | 16827 | Quế Võ | Phường | P. Quế Võ | Que Vo | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 42 | 26113 | Đa Mai | Phường | P. Đa Mai | Da Mai | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 43 | 26117 | Tân Tiến | Phường | P. Tân Tiến | Tan Tien | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 44 | 26122 | Bắc Giang | Phường | P. Bắc Giang | Bac Giang | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 45 | 26162 | Tự Lạn | Phường | P. Tự Lạn | Tu Lan | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 46 | 26166 | Vân Hà | Phường | P. Vân Hà | Van Ha | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 47 | 26169 | Nếnh | Phường | P. Nếnh | Nenh | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 48 | 26175 | Việt Yên | Phường | P. Việt Yên | Viet Yen | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 49 | 26207 | Cảnh Thụy | Phường | P. Cảnh Thụy | Canh Thuy | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 50 | 26215 | Tân An | Phường | P. Tân An | Tan An | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 51 | 26219 | Tiền Phong | Phường | P. Tiền Phong | Tien Phong | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 52 | 26226 | Đồng Việt | Xã | X. Đồng Việt | Dong Viet | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 53 | 26227 | Yên Dũng | Phường | P. Yên Dũng | Yen Dung | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 54 | 26310 | Đông Phú | Xã | X. Đông Phú | Dong Phu | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 55 | 26313 | Bảo Đài | Xã | X. Bảo Đài | Bao Dai | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 56 | 26321 | Cẩm Lý | Xã | X. Cẩm Lý | Cam Ly | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 57 | 26322 | Bắc Lũng | Xã | X. Bắc Lũng | Bac Lung | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 58 | 26327 | Nghĩa Phương | Xã | X. Nghĩa Phương | Nghia Phuong | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 59 | 26330 | Trường Sơn | Xã | X. Trường Sơn | Truong Son | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 60 | 26332 | Lục Sơn | Xã | X. Lục Sơn | Luc Son | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 61 | 26333 | Lục Nam | Xã | X. Lục Nam | Luc Nam | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 62 | 26410 | Vân Sơn | Xã | X. Vân Sơn | Van Son | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 63 | 26414 | Đại Sơn | Xã | X. Đại Sơn | Dai Son | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 64 | 26418 | Yên Định | Xã | X. Yên Định | Yen Dinh | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 65 | 26421 | An Lạc | Xã | X. An Lạc | An Lac | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 66 | 26422 | Dương Hưu | Xã | X. Dương Hưu | Duong Huu | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 67 | 26425 | Tuấn Đạo | Xã | X. Tuấn Đạo | Tuan Dao | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 68 | 26427 | Tây Yên Tử | Xã | X. Tây Yên Tử | Tay Yen Tu | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 69 | 26429 | Sơn Động | Xã | X. Sơn Động | Son Dong | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 70 | 26506 | Chũ | Phường | P. Chũ | Chu | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 71 | 26512 | Biển Động | Xã | X. Biển Động | Bien Dong | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 72 | 26514 | Sa Lý | Xã | X. Sa Lý | Sa Ly | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 73 | 26517 | Tân Sơn | Xã | X. Tân Sơn | Tan Son | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 74 | 26519 | Sơn Hải | Xã | X. Sơn Hải | Son Hai | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 75 | 26521 | Biên Sơn | Xã | X. Biên Sơn | Bien Son | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 76 | 26526 | Kiên Lao | Xã | X. Kiên Lao | Kien Lao | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 77 | 26529 | Nam Dương | Xã | X. Nam Dương | Nam Duong | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 78 | 26531 | Phượng Sơn | Phường | P. Phượng Sơn | Phuong Son | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 79 | 26534 | Đèo Gia | Xã | X. Đèo Gia | Deo Gia | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 80 | 26536 | Lục Ngạn | Xã | X. Lục Ngạn | Luc Ngan | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 81 | 26610 | Kép | Xã | X. Kép | Kep | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 82 | 26618 | Tiên Lục | Xã | X. Tiên Lục | Tien Luc | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 83 | 26622 | Mỹ Thái | Xã | X. Mỹ Thái | My Thai | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 84 | 26626 | Tân Dĩnh | Xã | X. Tân Dĩnh | Tan Dinh | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 85 | 26629 | Lạng Giang | Xã | X. Lạng Giang | Lang Giang | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 86 | 26713 | Xuân Lương | Xã | X. Xuân Lương | Xuan Luong | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 87 | 26714 | Tam Tiến | Xã | X. Tam Tiến | Tam Tien | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 88 | 26723 | Bố Hạ | Xã | X. Bố Hạ | Bo Ha | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 89 | 26724 | Đồng Kỳ | Xã | X. Đồng Kỳ | Dong Ky | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 90 | 26727 | Yên Thế | Xã | X. Yên Thế | Yen The | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 91 | 26809 | Phúc Hòa | Xã | X. Phúc Hòa | Phuc Hoa | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 92 | 26811 | Nhã Nam | Xã | X. Nhã Nam | Nha Nam | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 93 | 26813 | Quang Trung | Xã | X. Quang Trung | Quang Trung | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 94 | 26825 | Ngọc Thiện | Xã | X. Ngọc Thiện | Ngoc Thien | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 95 | 26830 | Tân Yên | Xã | X. Tân Yên | Tan Yen | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 96 | 26912 | Hoàng Vân | Xã | X. Hoàng Vân | Hoang Van | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 97 | 26920 | Hợp Thịnh | Xã | X. Hợp Thịnh | Hop Thinh | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 98 | 26924 | Xuân Cẩm | Xã | X. Xuân Cẩm | Xuan Cam | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 99 | 26932 | Hiệp Hòa | Xã | X. Hiệp Hòa | Hiep Hoa | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |