Cà Mau — Mã bưu chính cấp phường/xã (2025) - Tải miễn phí
Mã bưu chính (postal code) của 64 phường/xã/đặc khu thuộc tỉnh Cà Mau theo cơ cấu hành chính sau sáp nhập 2025, kèm tên nguyên văn, không dấu và loại đơn vị cấp xã. (64 ward/commune-level postal codes for Cà Mau, post-2025 structure.) Chứa 64 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 64 bản ghi / 11 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 64
của 64
| Id | Postcode | Ward Name | Ward Type | Ward Full | Ward Latin | Province Name | Province Type | Province Full | Province Latin | Province Slug |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 97112 | Vĩnh Trạch | Phường | P. Vĩnh Trạch | Vinh Trach | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 2 | 97114 | Hiệp Thành | Phường | P. Hiệp Thành | Hiep Thanh | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 3 | 97116 | Bạc Liêu | Phường | P. Bạc Liêu | Bac Lieu | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 4 | 97206 | Châu Thới | Xã | X. Châu Thới | Chau Thoi | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 5 | 97209 | Hưng Hội | Xã | X. Hưng Hội | Hung Hoi | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 6 | 97214 | Vĩnh Lợi | Xã | X. Vĩnh Lợi | Vinh Loi | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 7 | 97307 | Vĩnh Lộc | Xã | X. Vĩnh Lộc | Vinh Loc | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 8 | 97310 | Ninh Thạnh Lợi | Xã | X. Ninh Thạnh Lợi | Ninh Thanh Loi | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 9 | 97313 | Ninh Quới | Xã | X. Ninh Quới | Ninh Quoi | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 10 | 97315 | Hồng Dân | Xã | X. Hồng Dân | Hong Dan | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 11 | 97406 | Phước Long | Xã | X. Phước Long | Phuoc Long | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 12 | 97411 | Vĩnh Thanh | Xã | X. Vĩnh Thanh | Vinh Thanh | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 13 | 97414 | Vĩnh Phước | Xã | X. Vĩnh Phước | Vinh Phuoc | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 14 | 97415 | Phong Hiệp | Xã | X. Phong Hiệp | Phong Hiep | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 15 | 97508 | Láng Tròn | Phường | P. Láng Tròn | Lang Tron | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 16 | 97516 | Giá Rai | Phường | P. Giá Rai | Gia Rai | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 17 | 97517 | Phong Thạnh | Xã | X. Phong Thạnh | Phong Thanh | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 18 | 97606 | Gành Hào | Xã | X. Gành Hào | Ganh Hao | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 19 | 97611 | Long Điền | Xã | X. Long Điền | Long Dien | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 20 | 97613 | An Trạch | Xã | X. An Trạch | An Trach | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 21 | 97614 | Định Thành | Xã | X. Định Thành | Dinh Thanh | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 22 | 97617 | Đông Hải | Xã | X. Đông Hải | Dong Hai | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 23 | 97706 | Hòa Bình | Xã | X. Hòa Bình | Hoa Binh | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 24 | 97712 | Vĩnh Hậu | Xã | X. Vĩnh Hậu | Vinh Hau | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 25 | 97714 | Vĩnh Mỹ | Xã | X. Vĩnh Mỹ | Vinh My | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 26 | 98112 | Tân Thành | Phường | P. Tân Thành | Tan Thanh | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 27 | 98113 | An Xuyên | Phường | P. An Xuyên | An Xuyen | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 28 | 98120 | Hòa Thành | Phường | P. Hòa Thành | Hoa Thanh | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 29 | 98121 | Lý Văn Lâm | Phường | P. Lý Văn Lâm | Ly Van Lam | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 30 | 98206 | Thới Bình | Xã | X. Thới Bình | Thoi Binh | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 31 | 98207 | Trí Phải | Xã | X. Trí Phải | Tri Phai | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 32 | 98211 | Biển Bạch | Xã | X. Biển Bạch | Bien Bach | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 33 | 98216 | Tân Lộc | Xã | X. Tân Lộc | Tan Loc | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 34 | 98217 | Hồ Thị Kỷ | Xã | X. Hồ Thị Kỷ | Ho Thi Ky | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 35 | 98311 | Khánh Lâm | Xã | X. Khánh Lâm | Khanh Lam | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 36 | 98312 | Nguyễn Phích | Xã | X. Nguyễn Phích | Nguyen Phich | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 37 | 98313 | Khánh An | Xã | X. Khánh An | Khanh An | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 38 | 98314 | U Minh | Xã | X. U Minh | U Minh | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 39 | 98406 | Trần Văn Thời | Xã | X. Trần Văn Thời | Tran Van Thoi | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 40 | 98409 | Khánh Hưng | Xã | X. Khánh Hưng | Khanh Hung | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 41 | 98413 | Khánh Bình | Xã | X. Khánh Bình | Khanh Binh | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 42 | 98417 | Sông Đốc | Xã | X. Sông Đốc | Song Doc | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 43 | 98419 | Đá Bạc | Xã | X. Đá Bạc | Da Bac | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 44 | 98507 | Cái Đôi Vàm | Xã | X. Cái Đôi Vàm | Cai Doi Vam | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 45 | 98511 | Phú Tân | Xã | X. Phú Tân | Phu Tan | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 46 | 98512 | Phú Mỹ | Xã | X. Phú Mỹ | Phu My | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 47 | 98515 | Nguyễn Việt Khái | Xã | X. Nguyễn Việt Khái | Nguyen Viet Khai | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 48 | 98606 | Cái Nước | Xã | X. Cái Nước | Cai Nuoc | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 49 | 98611 | Tân Hưng | Xã | X. Tân Hưng | Tan Hung | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 50 | 98613 | Hưng Mỹ | Xã | X. Hưng Mỹ | Hung My | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 51 | 98616 | Lương Thế Trân | Xã | X. Lương Thế Trân | Luong The Tran | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 52 | 98706 | Đầm Dơi | Xã | X. Đầm Dơi | Dam Doi | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 53 | 98708 | Tạ An Khương | Xã | X. Tạ An Khương | Ta An Khuong | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 54 | 98710 | Trần Phán | Xã | X. Trần Phán | Tran Phan | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 55 | 98716 | Quách Phẩm | Xã | X. Quách Phẩm | Quach Pham | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 56 | 98717 | Thanh Tùng | Xã | X. Thanh Tùng | Thanh Tung | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 57 | 98720 | Tân Tiến | Xã | X. Tân Tiến | Tan Tien | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 58 | 98721 | Tân Thuận | Xã | X. Tân Thuận | Tan Thuan | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 59 | 98806 | Năm Căn | Xã | X. Năm Căn | Nam Can | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 60 | 98810 | Đất Mới | Xã | X. Đất Mới | Dat Moi | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 61 | 98812 | Tam Giang | Xã | X. Tam Giang | Tam Giang | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 62 | 98912 | Đất Mũi | Xã | X. Đất Mũi | Dat Mui | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 63 | 98913 | Phan Ngọc Hiển | Xã | X. Phan Ngọc Hiển | Phan Ngoc Hien | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 64 | 98914 | Tân Ân | Xã | X. Tân Ân | Tan An | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |