💡 Điểm chính

  • Chứa 64 bản ghi / 11 trường
  • Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
  • Nguồn dữ liệu: open data

📋 ข้อมูลทั้งหมด

Hiển thị 64 của 64
Id Postcode Ward Name Ward Type Ward Full Ward Latin Province Name Province Type Province Full Province Latin Province Slug
197112Vĩnh TrạchPhườngP. Vĩnh TrạchVinh TrachCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
297114Hiệp ThànhPhườngP. Hiệp ThànhHiep ThanhCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
397116Bạc LiêuPhườngP. Bạc LiêuBac LieuCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
497206Châu ThớiX. Châu ThớiChau ThoiCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
597209Hưng HộiX. Hưng HộiHung HoiCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
697214Vĩnh LợiX. Vĩnh LợiVinh LoiCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
797307Vĩnh LộcX. Vĩnh LộcVinh LocCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
897310Ninh Thạnh LợiX. Ninh Thạnh LợiNinh Thanh LoiCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
997313Ninh QuớiX. Ninh QuớiNinh QuoiCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
1097315Hồng DânX. Hồng DânHong DanCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
1197406Phước LongX. Phước LongPhuoc LongCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
1297411Vĩnh ThanhX. Vĩnh ThanhVinh ThanhCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
1397414Vĩnh PhướcX. Vĩnh PhướcVinh PhuocCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
1497415Phong HiệpX. Phong HiệpPhong HiepCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
1597508Láng TrònPhườngP. Láng TrònLang TronCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
1697516Giá RaiPhườngP. Giá RaiGia RaiCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
1797517Phong ThạnhX. Phong ThạnhPhong ThanhCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
1897606Gành HàoX. Gành HàoGanh HaoCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
1997611Long ĐiềnX. Long ĐiềnLong DienCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
2097613An TrạchX. An TrạchAn TrachCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
2197614Định ThànhX. Định ThànhDinh ThanhCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
2297617Đông HảiX. Đông HảiDong HaiCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
2397706Hòa BìnhX. Hòa BìnhHoa BinhCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
2497712Vĩnh HậuX. Vĩnh HậuVinh HauCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
2597714Vĩnh MỹX. Vĩnh MỹVinh MyCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
2698112Tân ThànhPhườngP. Tân ThànhTan ThanhCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
2798113An XuyênPhườngP. An XuyênAn XuyenCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
2898120Hòa ThànhPhườngP. Hòa ThànhHoa ThanhCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
2998121Lý Văn LâmPhườngP. Lý Văn LâmLy Van LamCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
3098206Thới BìnhX. Thới BìnhThoi BinhCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
3198207Trí PhảiX. Trí PhảiTri PhaiCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
3298211Biển BạchX. Biển BạchBien BachCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
3398216Tân LộcX. Tân LộcTan LocCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
3498217Hồ Thị KỷX. Hồ Thị KỷHo Thi KyCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
3598311Khánh LâmX. Khánh LâmKhanh LamCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
3698312Nguyễn PhíchX. Nguyễn PhíchNguyen PhichCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
3798313Khánh AnX. Khánh AnKhanh AnCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
3898314U MinhX. U MinhU MinhCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
3998406Trần Văn ThờiX. Trần Văn ThờiTran Van ThoiCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
4098409Khánh HưngX. Khánh HưngKhanh HungCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
4198413Khánh BìnhX. Khánh BìnhKhanh BinhCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
4298417Sông ĐốcX. Sông ĐốcSong DocCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
4398419Đá BạcX. Đá BạcDa BacCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
4498507Cái Đôi VàmX. Cái Đôi VàmCai Doi VamCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
4598511Phú TânX. Phú TânPhu TanCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
4698512Phú MỹX. Phú MỹPhu MyCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
4798515Nguyễn Việt KháiX. Nguyễn Việt KháiNguyen Viet KhaiCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
4898606Cái NướcX. Cái NướcCai NuocCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
4998611Tân HưngX. Tân HưngTan HungCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
5098613Hưng MỹX. Hưng MỹHung MyCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
5198616Lương Thế TrânX. Lương Thế TrânLuong The TranCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
5298706Đầm DơiX. Đầm DơiDam DoiCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
5398708Tạ An KhươngX. Tạ An KhươngTa An KhuongCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
5498710Trần PhánX. Trần PhánTran PhanCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
5598716Quách PhẩmX. Quách PhẩmQuach PhamCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
5698717Thanh TùngX. Thanh TùngThanh TungCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
5798720Tân TiếnX. Tân TiếnTan TienCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
5898721Tân ThuậnX. Tân ThuậnTan ThuanCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
5998806Năm CănX. Năm CănNam CanCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
6098810Đất MớiX. Đất MớiDat MoiCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
6198812Tam GiangX. Tam GiangTam GiangCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
6298912Đất MũiX. Đất MũiDat MuiCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
6398913Phan Ngọc HiểnX. Phan Ngọc HiểnPhan Ngoc HienCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
6498914Tân ÂnX. Tân ÂnTan AnCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
Nguồn: Various sources Cập nhật lần cuối: 2026-04