Cao Bằng — Mã bưu chính cấp phường/xã (2025) - Tải miễn phí
Mã bưu chính (postal code) của 56 phường/xã/đặc khu thuộc tỉnh Cao Bằng theo cơ cấu hành chính sau sáp nhập 2025, kèm tên nguyên văn, không dấu và loại đơn vị cấp xã. (56 ward/commune-level postal codes for Cao Bằng, post-2025 structure.) Chứa 56 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 56 bản ghi / 11 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 56
của 56
| Id | Postcode | Ward Name | Ward Type | Ward Full | Ward Latin | Province Name | Province Type | Province Full | Province Latin | Province Slug |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21112 | Tân Giang | Phường | P. Tân Giang | Tan Giang | Cao Bằng | Tỉnh | TỈNH CAO BẰNG | Cao Bang | cao-bang |
| 2 | 21117 | Thục Phán | Phường | P. Thục Phán | Thuc Phan | Cao Bằng | Tỉnh | TỈNH CAO BẰNG | Cao Bang | cao-bang |
| 3 | 21118 | Nùng Trí Cao | Phường | P. Nùng Trí Cao | Nung Tri Cao | Cao Bằng | Tỉnh | TỈNH CAO BẰNG | Cao Bang | cao-bang |
| 4 | 21157 | Nam Tuấn | Xã | X. Nam Tuấn | Nam Tuan | Cao Bằng | Tỉnh | TỈNH CAO BẰNG | Cao Bang | cao-bang |
| 5 | 21166 | Bạch Đằng | Xã | X. Bạch Đằng | Bach Dang | Cao Bằng | Tỉnh | TỈNH CAO BẰNG | Cao Bang | cao-bang |
| 6 | 21172 | Nguyễn Huệ | Xã | X. Nguyễn Huệ | Nguyen Hue | Cao Bằng | Tỉnh | TỈNH CAO BẰNG | Cao Bang | cao-bang |
| 7 | 21177 | Hòa An | Xã | X. Hòa An | Hoa An | Cao Bằng | Tỉnh | TỈNH CAO BẰNG | Cao Bang | cao-bang |
| 8 | 21212 | Lũng Nặm | Xã | X. Lũng Nặm | Lung Nam | Cao Bằng | Tỉnh | TỈNH CAO BẰNG | Cao Bang | cao-bang |
| 9 | 21214 | Trường Hà | Xã | X. Trường Hà | Truong Ha | Cao Bằng | Tỉnh | TỈNH CAO BẰNG | Cao Bang | cao-bang |
| 10 | 21224 | Tổng Cọt | Xã | X. Tổng Cọt | Tong Cot | Cao Bằng | Tỉnh | TỈNH CAO BẰNG | Cao Bang | cao-bang |
| 11 | 21225 | Thông Nông | Xã | X. Thông Nông | Thong Nong | Cao Bằng | Tỉnh | TỈNH CAO BẰNG | Cao Bang | cao-bang |
| 12 | 21226 | Hà Quảng | Xã | X. Hà Quảng | Ha Quang | Cao Bằng | Tỉnh | TỈNH CAO BẰNG | Cao Bang | cao-bang |
| 13 | 21229 | Cần Yên | Xã | X. Cần Yên | Can Yen | Cao Bằng | Tỉnh | TỈNH CAO BẰNG | Cao Bang | cao-bang |
| 14 | 21233 | Thanh Long | Xã | X. Thanh Long | Thanh Long | Cao Bằng | Tỉnh | TỈNH CAO BẰNG | Cao Bang | cao-bang |
| 15 | 21356 | Bảo Lạc | Xã | X. Bảo Lạc | Bao Lac | Cao Bằng | Tỉnh | TỈNH CAO BẰNG | Cao Bang | cao-bang |
| 16 | 21357 | Cô Ba | Xã | X. Cô Ba | Co Ba | Cao Bằng | Tỉnh | TỈNH CAO BẰNG | Cao Bang | cao-bang |
| 17 | 21359 | Cốc Pàng | Xã | X. Cốc Pàng | Coc Pang | Cao Bằng | Tỉnh | TỈNH CAO BẰNG | Cao Bang | cao-bang |
| 18 | 21363 | Hưng Đạo | Xã | X. Hưng Đạo | Hung Dao | Cao Bằng | Tỉnh | TỈNH CAO BẰNG | Cao Bang | cao-bang |
| 19 | 21365 | Sơn Lộ | Xã | X. Sơn Lộ | Son Lo | Cao Bằng | Tỉnh | TỈNH CAO BẰNG | Cao Bang | cao-bang |
| 20 | 21368 | Huy Giáp | Xã | X. Huy Giáp | Huy Giap | Cao Bằng | Tỉnh | TỈNH CAO BẰNG | Cao Bang | cao-bang |
| 21 | 21370 | Xuân Trường | Xã | X. Xuân Trường | Xuan Truong | Cao Bằng | Tỉnh | TỈNH CAO BẰNG | Cao Bang | cao-bang |
| 22 | 21372 | Khánh Xuân | Xã | X. Khánh Xuân | Khanh Xuan | Cao Bằng | Tỉnh | TỈNH CAO BẰNG | Cao Bang | cao-bang |
| 23 | 21410 | Lý Bôn | Xã | X. Lý Bôn | Ly Bon | Cao Bằng | Tỉnh | TỈNH CAO BẰNG | Cao Bang | cao-bang |
| 24 | 21414 | Nam Quang | Xã | X. Nam Quang | Nam Quang | Cao Bằng | Tỉnh | TỈNH CAO BẰNG | Cao Bang | cao-bang |
| 25 | 21416 | Quảng Lâm | Xã | X. Quảng Lâm | Quang Lam | Cao Bằng | Tỉnh | TỈNH CAO BẰNG | Cao Bang | cao-bang |
| 26 | 21418 | Yên Thổ | Xã | X. Yên Thổ | Yen Tho | Cao Bằng | Tỉnh | TỈNH CAO BẰNG | Cao Bang | cao-bang |
| 27 | 21420 | Bảo Lâm | Xã | X. Bảo Lâm | Bao Lam | Cao Bằng | Tỉnh | TỈNH CAO BẰNG | Cao Bang | cao-bang |
| 28 | 21506 | Nguyên Bình | Xã | X. Nguyên Bình | Nguyen Binh | Cao Bằng | Tỉnh | TỈNH CAO BẰNG | Cao Bang | cao-bang |
| 29 | 21512 | Ca Thành | Xã | X. Ca Thành | Ca Thanh | Cao Bằng | Tỉnh | TỈNH CAO BẰNG | Cao Bang | cao-bang |
| 30 | 21514 | Tĩnh Túc | Xã | X. Tĩnh Túc | Tinh Tuc | Cao Bằng | Tỉnh | TỈNH CAO BẰNG | Cao Bang | cao-bang |
| 31 | 21516 | Phan Thanh | Xã | X. Phan Thanh | Phan Thanh | Cao Bằng | Tỉnh | TỈNH CAO BẰNG | Cao Bang | cao-bang |
| 32 | 21517 | Thành Công | Xã | X. Thành Công | Thanh Cong | Cao Bằng | Tỉnh | TỈNH CAO BẰNG | Cao Bang | cao-bang |
| 33 | 21520 | Tam Kim | Xã | X. Tam Kim | Tam Kim | Cao Bằng | Tỉnh | TỈNH CAO BẰNG | Cao Bang | cao-bang |
| 34 | 21524 | Minh Tâm | Xã | X. Minh Tâm | Minh Tam | Cao Bằng | Tỉnh | TỈNH CAO BẰNG | Cao Bang | cao-bang |
| 35 | 21606 | Đông Khê | Xã | X. Đông Khê | Dong Khe | Cao Bằng | Tỉnh | TỈNH CAO BẰNG | Cao Bang | cao-bang |
| 36 | 21608 | Đức Long | Xã | X. Đức Long | Duc Long | Cao Bằng | Tỉnh | TỈNH CAO BẰNG | Cao Bang | cao-bang |
| 37 | 21613 | Kim Đồng | Xã | X. Kim Đồng | Kim Dong | Cao Bằng | Tỉnh | TỈNH CAO BẰNG | Cao Bang | cao-bang |
| 38 | 21614 | Canh Tân | Xã | X. Canh Tân | Canh Tan | Cao Bằng | Tỉnh | TỈNH CAO BẰNG | Cao Bang | cao-bang |
| 39 | 21615 | Minh Khai | Xã | X. Minh Khai | Minh Khai | Cao Bằng | Tỉnh | TỈNH CAO BẰNG | Cao Bang | cao-bang |
| 40 | 21622 | Thạch An | Xã | X. Thạch An | Thach An | Cao Bằng | Tỉnh | TỈNH CAO BẰNG | Cao Bang | cao-bang |
| 41 | 21665 | Phục Hòa | Xã | X. Phục Hòa | Phuc Hoa | Cao Bằng | Tỉnh | TỈNH CAO BẰNG | Cao Bang | cao-bang |
| 42 | 21707 | Quang Long | Xã | X. Quang Long | Quang Long | Cao Bằng | Tỉnh | TỈNH CAO BẰNG | Cao Bang | cao-bang |
| 43 | 21709 | Lý Quốc | Xã | X. Lý Quốc | Ly Quoc | Cao Bằng | Tỉnh | TỈNH CAO BẰNG | Cao Bang | cao-bang |
| 44 | 21715 | Vinh Quý | Xã | X. Vinh Quý | Vinh Quy | Cao Bằng | Tỉnh | TỈNH CAO BẰNG | Cao Bang | cao-bang |
| 45 | 21720 | Hạ Lang | Xã | X. Hạ Lang | Ha Lang | Cao Bằng | Tỉnh | TỈNH CAO BẰNG | Cao Bang | cao-bang |
| 46 | 21806 | Trùng Khánh | Xã | X. Trùng Khánh | Trung Khanh | Cao Bằng | Tỉnh | TỈNH CAO BẰNG | Cao Bang | cao-bang |
| 47 | 21808 | Đình Phong | Xã | X. Đình Phong | Dinh Phong | Cao Bằng | Tỉnh | TỈNH CAO BẰNG | Cao Bang | cao-bang |
| 48 | 21818 | Đoài Dương | Xã | X. Đoài Dương | Doai Duong | Cao Bằng | Tỉnh | TỈNH CAO BẰNG | Cao Bang | cao-bang |
| 49 | 21825 | Đàm Thủy | Xã | X. Đàm Thủy | Dam Thuy | Cao Bằng | Tỉnh | TỈNH CAO BẰNG | Cao Bang | cao-bang |
| 50 | 21826 | Trà Lĩnh | Xã | X. Trà Lĩnh | Tra Linh | Cao Bằng | Tỉnh | TỈNH CAO BẰNG | Cao Bang | cao-bang |
| 51 | 21828 | Quang Trung | Xã | X. Quang Trung | Quang Trung | Cao Bằng | Tỉnh | TỈNH CAO BẰNG | Cao Bang | cao-bang |
| 52 | 21830 | Quang Hán | Xã | X. Quang Hán | Quang Han | Cao Bằng | Tỉnh | TỈNH CAO BẰNG | Cao Bang | cao-bang |
| 53 | 21906 | Quảng Uyên | Xã | X. Quảng Uyên | Quang Uyen | Cao Bằng | Tỉnh | TỈNH CAO BẰNG | Cao Bang | cao-bang |
| 54 | 21907 | Độc Lập | Xã | X. Độc Lập | Doc Lap | Cao Bằng | Tỉnh | TỈNH CAO BẰNG | Cao Bang | cao-bang |
| 55 | 21918 | Hạnh Phúc | Xã | X. Hạnh Phúc | Hanh Phuc | Cao Bằng | Tỉnh | TỈNH CAO BẰNG | Cao Bang | cao-bang |
| 56 | 21926 | Bế Văn Đàn | Xã | X. Bế Văn Đàn | Be Van Dan | Cao Bằng | Tỉnh | TỈNH CAO BẰNG | Cao Bang | cao-bang |