💡 Điểm chính

  • Chứa 56 bản ghi / 11 trường
  • Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
  • Nguồn dữ liệu: open data

📋 ข้อมูลทั้งหมด

Hiển thị 56 của 56
Id Postcode Ward Name Ward Type Ward Full Ward Latin Province Name Province Type Province Full Province Latin Province Slug
121112Tân GiangPhườngP. Tân GiangTan GiangCao BằngTỉnhTỈNH CAO BẰNGCao Bangcao-bang
221117Thục PhánPhườngP. Thục PhánThuc PhanCao BằngTỉnhTỈNH CAO BẰNGCao Bangcao-bang
321118Nùng Trí CaoPhườngP. Nùng Trí CaoNung Tri CaoCao BằngTỉnhTỈNH CAO BẰNGCao Bangcao-bang
421157Nam TuấnX. Nam TuấnNam TuanCao BằngTỉnhTỈNH CAO BẰNGCao Bangcao-bang
521166Bạch ĐằngX. Bạch ĐằngBach DangCao BằngTỉnhTỈNH CAO BẰNGCao Bangcao-bang
621172Nguyễn HuệX. Nguyễn HuệNguyen HueCao BằngTỉnhTỈNH CAO BẰNGCao Bangcao-bang
721177Hòa AnX. Hòa AnHoa AnCao BằngTỉnhTỈNH CAO BẰNGCao Bangcao-bang
821212Lũng NặmX. Lũng NặmLung NamCao BằngTỉnhTỈNH CAO BẰNGCao Bangcao-bang
921214Trường HàX. Trường HàTruong HaCao BằngTỉnhTỈNH CAO BẰNGCao Bangcao-bang
1021224Tổng CọtX. Tổng CọtTong CotCao BằngTỉnhTỈNH CAO BẰNGCao Bangcao-bang
1121225Thông NôngX. Thông NôngThong NongCao BằngTỉnhTỈNH CAO BẰNGCao Bangcao-bang
1221226Hà QuảngX. Hà QuảngHa QuangCao BằngTỉnhTỈNH CAO BẰNGCao Bangcao-bang
1321229Cần YênX. Cần YênCan YenCao BằngTỉnhTỈNH CAO BẰNGCao Bangcao-bang
1421233Thanh LongX. Thanh LongThanh LongCao BằngTỉnhTỈNH CAO BẰNGCao Bangcao-bang
1521356Bảo LạcX. Bảo LạcBao LacCao BằngTỉnhTỈNH CAO BẰNGCao Bangcao-bang
1621357Cô BaX. Cô BaCo BaCao BằngTỉnhTỈNH CAO BẰNGCao Bangcao-bang
1721359Cốc PàngX. Cốc PàngCoc PangCao BằngTỉnhTỈNH CAO BẰNGCao Bangcao-bang
1821363Hưng ĐạoX. Hưng ĐạoHung DaoCao BằngTỉnhTỈNH CAO BẰNGCao Bangcao-bang
1921365Sơn LộX. Sơn LộSon LoCao BằngTỉnhTỈNH CAO BẰNGCao Bangcao-bang
2021368Huy GiápX. Huy GiápHuy GiapCao BằngTỉnhTỈNH CAO BẰNGCao Bangcao-bang
2121370Xuân TrườngX. Xuân TrườngXuan TruongCao BằngTỉnhTỈNH CAO BẰNGCao Bangcao-bang
2221372Khánh XuânX. Khánh XuânKhanh XuanCao BằngTỉnhTỈNH CAO BẰNGCao Bangcao-bang
2321410Lý BônX. Lý BônLy BonCao BằngTỉnhTỈNH CAO BẰNGCao Bangcao-bang
2421414Nam QuangX. Nam QuangNam QuangCao BằngTỉnhTỈNH CAO BẰNGCao Bangcao-bang
2521416Quảng LâmX. Quảng LâmQuang LamCao BằngTỉnhTỈNH CAO BẰNGCao Bangcao-bang
2621418Yên ThổX. Yên ThổYen ThoCao BằngTỉnhTỈNH CAO BẰNGCao Bangcao-bang
2721420Bảo LâmX. Bảo LâmBao LamCao BằngTỉnhTỈNH CAO BẰNGCao Bangcao-bang
2821506Nguyên BìnhX. Nguyên BìnhNguyen BinhCao BằngTỉnhTỈNH CAO BẰNGCao Bangcao-bang
2921512Ca ThànhX. Ca ThànhCa ThanhCao BằngTỉnhTỈNH CAO BẰNGCao Bangcao-bang
3021514Tĩnh TúcX. Tĩnh TúcTinh TucCao BằngTỉnhTỈNH CAO BẰNGCao Bangcao-bang
3121516Phan ThanhX. Phan ThanhPhan ThanhCao BằngTỉnhTỈNH CAO BẰNGCao Bangcao-bang
3221517Thành CôngX. Thành CôngThanh CongCao BằngTỉnhTỈNH CAO BẰNGCao Bangcao-bang
3321520Tam KimX. Tam KimTam KimCao BằngTỉnhTỈNH CAO BẰNGCao Bangcao-bang
3421524Minh TâmX. Minh TâmMinh TamCao BằngTỉnhTỈNH CAO BẰNGCao Bangcao-bang
3521606Đông KhêX. Đông KhêDong KheCao BằngTỉnhTỈNH CAO BẰNGCao Bangcao-bang
3621608Đức LongX. Đức LongDuc LongCao BằngTỉnhTỈNH CAO BẰNGCao Bangcao-bang
3721613Kim ĐồngX. Kim ĐồngKim DongCao BằngTỉnhTỈNH CAO BẰNGCao Bangcao-bang
3821614Canh TânX. Canh TânCanh TanCao BằngTỉnhTỈNH CAO BẰNGCao Bangcao-bang
3921615Minh KhaiX. Minh KhaiMinh KhaiCao BằngTỉnhTỈNH CAO BẰNGCao Bangcao-bang
4021622Thạch AnX. Thạch AnThach AnCao BằngTỉnhTỈNH CAO BẰNGCao Bangcao-bang
4121665Phục HòaX. Phục HòaPhuc HoaCao BằngTỉnhTỈNH CAO BẰNGCao Bangcao-bang
4221707Quang LongX. Quang LongQuang LongCao BằngTỉnhTỈNH CAO BẰNGCao Bangcao-bang
4321709Lý QuốcX. Lý QuốcLy QuocCao BằngTỉnhTỈNH CAO BẰNGCao Bangcao-bang
4421715Vinh QuýX. Vinh QuýVinh QuyCao BằngTỉnhTỈNH CAO BẰNGCao Bangcao-bang
4521720Hạ LangX. Hạ LangHa LangCao BằngTỉnhTỈNH CAO BẰNGCao Bangcao-bang
4621806Trùng KhánhX. Trùng KhánhTrung KhanhCao BằngTỉnhTỈNH CAO BẰNGCao Bangcao-bang
4721808Đình PhongX. Đình PhongDinh PhongCao BằngTỉnhTỈNH CAO BẰNGCao Bangcao-bang
4821818Đoài DươngX. Đoài DươngDoai DuongCao BằngTỉnhTỈNH CAO BẰNGCao Bangcao-bang
4921825Đàm ThủyX. Đàm ThủyDam ThuyCao BằngTỉnhTỈNH CAO BẰNGCao Bangcao-bang
5021826Trà LĩnhX. Trà LĩnhTra LinhCao BằngTỉnhTỈNH CAO BẰNGCao Bangcao-bang
5121828Quang TrungX. Quang TrungQuang TrungCao BằngTỉnhTỈNH CAO BẰNGCao Bangcao-bang
5221830Quang HánX. Quang HánQuang HanCao BằngTỉnhTỈNH CAO BẰNGCao Bangcao-bang
5321906Quảng UyênX. Quảng UyênQuang UyenCao BằngTỉnhTỈNH CAO BẰNGCao Bangcao-bang
5421907Độc LậpX. Độc LậpDoc LapCao BằngTỉnhTỈNH CAO BẰNGCao Bangcao-bang
5521918Hạnh PhúcX. Hạnh PhúcHanh PhucCao BằngTỉnhTỈNH CAO BẰNGCao Bangcao-bang
5621926Bế Văn ĐànX. Bế Văn ĐànBe Van DanCao BằngTỉnhTỈNH CAO BẰNGCao Bangcao-bang
Nguồn: Various sources Cập nhật lần cuối: 2026-04