Thành phố Đà Nẵng — Phường, xã, đặc khu - Tải miễn phí
Danh sách phường, xã, đặc khu thuộc Thành phố Đà Nẵng (post-July-2025 rearrangement). Sau khi bỏ cấp huyện, Thành phố Đà Nẵng còn 94 đơn vị hành chính cấp xã. Mỗi bản ghi gồm mã, tên, codename và phân loại đơn vị. Chứa 94 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 94 bản ghi / 6 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 94
của 94
| Code | Name | Codename | Short Codename | Division Type | Division Type En |
|---|---|---|---|---|---|
| 20194 | Phường Hải Vân | phuong_hai_van | hai_van | phường | urban ward |
| 20197 | Phường Liên Chiểu | phuong_lien_chieu | lien_chieu | phường | urban ward |
| 20200 | Phường Hòa Khánh | phuong_hoa_khanh | hoa_khanh | phường | urban ward |
| 20209 | Phường Thanh Khê | phuong_thanh_khe | thanh_khe | phường | urban ward |
| 20242 | Phường Hải Châu | phuong_hai_chau | hai_chau | phường | urban ward |
| 20257 | Phường Hòa Cường | phuong_hoa_cuong | hoa_cuong | phường | urban ward |
| 20260 | Phường Cẩm Lệ | phuong_cam_le | cam_le | phường | urban ward |
| 20263 | Phường Sơn Trà | phuong_son_tra | son_tra | phường | urban ward |
| 20275 | Phường An Hải | phuong_an_hai | an_hai | phường | urban ward |
| 20285 | Phường Ngũ Hành Sơn | phuong_ngu_hanh_son | ngu_hanh_son | phường | urban ward |
| 20305 | Phường An Khê | phuong_an_khe | an_khe | phường | urban ward |
| 20308 | Xã Bà Nà | xa_ba_na | ba_na | xã | commune |
| 20314 | Phường Hòa Xuân | phuong_hoa_xuan | hoa_xuan | phường | urban ward |
| 20320 | Xã Hòa Vang | xa_hoa_vang | hoa_vang | xã | commune |
| 20332 | Xã Hòa Tiến | xa_hoa_tien | hoa_tien | xã | commune |
| 20333 | Đặc khu Hoàng Sa | dac_khu_hoang_sa | hoang_sa | đặc khu | special zone |
| 20335 | Phường Bàn Thạch | phuong_ban_thach | ban_thach | phường | urban ward |
| 20341 | Phường Tam Kỳ | phuong_tam_ky | tam_ky | phường | urban ward |
| 20350 | Phường Hương Trà | phuong_huong_tra | huong_tra | phường | urban ward |
| 20356 | Phường Quảng Phú | phuong_quang_phu | quang_phu | phường | urban ward |
| 20364 | Xã Chiên Đàn | xa_chien_dan | chien_dan | xã | commune |
| 20380 | Xã Tây Hồ | xa_tay_ho | tay_ho | xã | commune |
| 20392 | Xã Phú Ninh | xa_phu_ninh | phu_ninh | xã | commune |
| 20401 | Phường Hội An Tây | phuong_hoi_an_tay | hoi_an_tay | phường | urban ward |
| 20410 | Phường Hội An | phuong_hoi_an | hoi_an | phường | urban ward |
| 20413 | Phường Hội An Đông | phuong_hoi_an_dong | hoi_an_dong | phường | urban ward |
| 20434 | Xã Tân Hiệp | xa_tan_hiep | tan_hiep | xã | commune |
| 20443 | Xã Hùng Sơn | xa_hung_son | hung_son | xã | commune |
| 20455 | Xã Tây Giang | xa_tay_giang | tay_giang | xã | commune |
| 20458 | Xã Avương | xa_avuong | avuong | xã | commune |
| 20467 | Xã Đông Giang | xa_dong_giang | dong_giang | xã | commune |
| 20476 | Xã Sông Kôn | xa_song_kon | song_kon | xã | commune |
| 20485 | Xã Sông Vàng | xa_song_vang | song_vang | xã | commune |
| 20494 | Xã Bến Hiên | xa_ben_hien | ben_hien | xã | commune |
| 20500 | Xã Đại Lộc | xa_dai_loc | dai_loc | xã | commune |
| 20506 | Xã Thượng Đức | xa_thuong_duc | thuong_duc | xã | commune |
| 20515 | Xã Hà Nha | xa_ha_nha | ha_nha | xã | commune |
| 20539 | Xã Vu Gia | xa_vu_gia | vu_gia | xã | commune |
| 20542 | Xã Phú Thuận | xa_phu_thuan | phu_thuan | xã | commune |
| 20551 | Phường Điện Bàn | phuong_dien_ban | dien_ban | phường | urban ward |
| 20557 | Phường Điện Bàn Bắc | phuong_dien_ban_bac | dien_ban_bac | phường | urban ward |
| 20569 | Xã Điện Bàn Tây | xa_dien_ban_tay | dien_ban_tay | xã | commune |
| 20575 | Phường An Thắng | phuong_an_thang | an_thang | phường | urban ward |
| 20579 | Phường Điện Bàn Đông | phuong_dien_ban_dong | dien_ban_dong | phường | urban ward |
| 20587 | Xã Gò Nổi | xa_go_noi | go_noi | xã | commune |
| 20599 | Xã Nam Phước | xa_nam_phuoc | nam_phuoc | xã | commune |
| 20611 | Xã Thu Bồn | xa_thu_bon | thu_bon | xã | commune |
| 20623 | Xã Duy Xuyên | xa_duy_xuyen | duy_xuyen | xã | commune |
| 20635 | Xã Duy Nghĩa | xa_duy_nghia | duy_nghia | xã | commune |
| 20641 | Xã Quế Sơn | xa_que_son | que_son | xã | commune |
| 20650 | Xã Xuân Phú | xa_xuan_phu | xuan_phu | xã | commune |
| 20656 | Xã Nông Sơn | xa_nong_son | nong_son | xã | commune |
| 20662 | Xã Quế Sơn Trung | xa_que_son_trung | que_son_trung | xã | commune |
| 20669 | Xã Quế Phước | xa_que_phuoc | que_phuoc | xã | commune |
| 20695 | Xã Thạnh Mỹ | xa_thanh_my | thanh_my | xã | commune |
| 20698 | Xã La Êê | xa_la_ee | la_ee | xã | commune |
| 20704 | Xã La Dêê | xa_la_dee | la_dee | xã | commune |
| 20707 | Xã Nam Giang | xa_nam_giang | nam_giang | xã | commune |
| 20710 | Xã Bến Giằng | xa_ben_giang | ben_giang | xã | commune |
| 20716 | Xã Đắc Pring | xa_dac_pring | dac_pring | xã | commune |
| 20722 | Xã Khâm Đức | xa_kham_duc | kham_duc | xã | commune |
| 20728 | Xã Phước Hiệp | xa_phuoc_hiep | phuoc_hiep | xã | commune |
| 20734 | Xã Phước Năng | xa_phuoc_nang | phuoc_nang | xã | commune |
| 20740 | Xã Phước Chánh | xa_phuoc_chanh | phuoc_chanh | xã | commune |
| 20752 | Xã Phước Thành | xa_phuoc_thanh | phuoc_thanh | xã | commune |
| 20767 | Xã Việt An | xa_viet_an | viet_an | xã | commune |
| 20770 | Xã Phước Trà | xa_phuoc_tra | phuoc_tra | xã | commune |
| 20779 | Xã Hiệp Đức | xa_hiep_duc | hiep_duc | xã | commune |
| 20791 | Xã Thăng Bình | xa_thang_binh | thang_binh | xã | commune |
| 20794 | Xã Thăng An | xa_thang_an | thang_an | xã | commune |
| 20818 | Xã Đồng Dương | xa_dong_duong | dong_duong | xã | commune |
| 20827 | Xã Thăng Phú | xa_thang_phu | thang_phu | xã | commune |
| 20836 | Xã Thăng Trường | xa_thang_truong | thang_truong | xã | commune |
| 20848 | Xã Thăng Điền | xa_thang_dien | thang_dien | xã | commune |
| 20854 | Xã Tiên Phước | xa_tien_phuoc | tien_phuoc | xã | commune |
| 20857 | Xã Sơn Cẩm Hà | xa_son_cam_ha | son_cam_ha | xã | commune |
| 20875 | Xã Lãnh Ngọc | xa_lanh_ngoc | lanh_ngoc | xã | commune |
| 20878 | Xã Thạnh Bình | xa_thanh_binh | thanh_binh | xã | commune |
| 20900 | Xã Trà My | xa_tra_my | tra_my | xã | commune |
| 20908 | Xã Trà Liên | xa_tra_lien | tra_lien | xã | commune |
| 20920 | Xã Trà Đốc | xa_tra_doc | tra_doc | xã | commune |
| 20923 | Xã Trà Tân | xa_tra_tan | tra_tan | xã | commune |
| 20929 | Xã Trà Giáp | xa_tra_giap | tra_giap | xã | commune |
| 20938 | Xã Trà Leng | xa_tra_leng | tra_leng | xã | commune |
| 20941 | Xã Trà Tập | xa_tra_tap | tra_tap | xã | commune |
| 20944 | Xã Nam Trà My | xa_nam_tra_my | nam_tra_my | xã | commune |
| 20950 | Xã Trà Linh | xa_tra_linh | tra_linh | xã | commune |
| 20959 | Xã Trà Vân | xa_tra_van | tra_van | xã | commune |
| 20965 | Xã Núi Thành | xa_nui_thanh | nui_thanh | xã | commune |
| 20971 | Xã Tam Xuân | xa_tam_xuan | tam_xuan | xã | commune |
| 20977 | Xã Đức Phú | xa_duc_phu | duc_phu | xã | commune |
| 20984 | Xã Tam Anh | xa_tam_anh | tam_anh | xã | commune |
| 20992 | Xã Tam Hải | xa_tam_hai | tam_hai | xã | commune |
| 21004 | Xã Tam Mỹ | xa_tam_my | tam_my | xã | commune |