💡 Điểm chính

  • Chứa 45 bản ghi / 11 trường
  • Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
  • Nguồn dữ liệu: open data

📋 ข้อมูลทั้งหมด

Hiển thị 45 của 45
Id Postcode Ward Name Ward Type Ward Full Ward Latin Province Name Province Type Province Full Province Latin Province Slug
132116Mường PhăngX. Mường PhăngMuong PhangĐiện BiênTỉnhTỈNH ĐIỆN BIÊNDien Biendien-bien
232118Nà TấuX. Nà TấuNa TauĐiện BiênTỉnhTỈNH ĐIỆN BIÊNDien Biendien-bien
332119Mường ThanhPhườngP. Mường ThanhMuong ThanhĐiện BiênTỉnhTỈNH ĐIỆN BIÊNDien Biendien-bien
432120Điện Biên PhủPhườngP. Điện Biên PhủDien Bien PhuĐiện BiênTỉnhTỈNH ĐIỆN BIÊNDien Biendien-bien
532208Thanh AnX. Thanh AnThanh AnĐiện BiênTỉnhTỈNH ĐIỆN BIÊNDien Biendien-bien
632214Mường PồnX. Mường PồnMuong PonĐiện BiênTỉnhTỈNH ĐIỆN BIÊNDien Biendien-bien
732216Thanh NưaX. Thanh NưaThanh NuaĐiện BiênTỉnhTỈNH ĐIỆN BIÊNDien Biendien-bien
832220Thanh YênX. Thanh YênThanh YenĐiện BiênTỉnhTỈNH ĐIỆN BIÊNDien Biendien-bien
932226Núa NgamX. Núa NgamNua NgamĐiện BiênTỉnhTỈNH ĐIỆN BIÊNDien Biendien-bien
1032228Mường NhàX. Mường NhàMuong NhaĐiện BiênTỉnhTỈNH ĐIỆN BIÊNDien Biendien-bien
1132231Sam MứnX. Sam MứnSam MunĐiện BiênTỉnhTỈNH ĐIỆN BIÊNDien Biendien-bien
1232309Xa DungX. Xa DungXa DungĐiện BiênTỉnhTỈNH ĐIỆN BIÊNDien Biendien-bien
1332310Na SonX. Na SonNa SonĐiện BiênTỉnhTỈNH ĐIỆN BIÊNDien Biendien-bien
1432311Pu NhiX. Pu NhiPu NhiĐiện BiênTỉnhTỈNH ĐIỆN BIÊNDien Biendien-bien
1532314Phình GiàngX. Phình GiàngPhinh GiangĐiện BiênTỉnhTỈNH ĐIỆN BIÊNDien Biendien-bien
1632316Tìa DìnhX. Tìa DìnhTia DinhĐiện BiênTỉnhTỈNH ĐIỆN BIÊNDien Biendien-bien
1732319Mường LuânX. Mường LuânMuong LuanĐiện BiênTỉnhTỈNH ĐIỆN BIÊNDien Biendien-bien
1832406Mường ẢngX. Mường ẢngMuong AngĐiện BiênTỉnhTỈNH ĐIỆN BIÊNDien Biendien-bien
1932413Mường LạnX. Mường LạnMuong LanĐiện BiênTỉnhTỈNH ĐIỆN BIÊNDien Biendien-bien
2032415Búng LaoX. Búng LaoBung LaoĐiện BiênTỉnhTỈNH ĐIỆN BIÊNDien Biendien-bien
2132506Tuần GiáoX. Tuần GiáoTuan GiaoĐiện BiênTỉnhTỈNH ĐIỆN BIÊNDien Biendien-bien
2232513Pú NhungX. Pú NhungPu NhungĐiện BiênTỉnhTỈNH ĐIỆN BIÊNDien Biendien-bien
2332516Mường MùnX. Mường MùnMuong MunĐiện BiênTỉnhTỈNH ĐIỆN BIÊNDien Biendien-bien
2432521Chiềng SinhX. Chiềng SinhChieng SinhĐiện BiênTỉnhTỈNH ĐIỆN BIÊNDien Biendien-bien
2532524Quài TởX. Quài TởQuai ToĐiện BiênTỉnhTỈNH ĐIỆN BIÊNDien Biendien-bien
2632606Tủa ChùaX. Tủa ChùaTua ChuaĐiện BiênTỉnhTỈNH ĐIỆN BIÊNDien Biendien-bien
2732610Tủa ThàngX. Tủa ThàngTua ThangĐiện BiênTỉnhTỈNH ĐIỆN BIÊNDien Biendien-bien
2832612Sín ChảiX. Sín ChảiSin ChaiĐiện BiênTỉnhTỈNH ĐIỆN BIÊNDien Biendien-bien
2932617Sính PhìnhX. Sính PhìnhSinh PhinhĐiện BiênTỉnhTỈNH ĐIỆN BIÊNDien Biendien-bien
3032618Sáng NhèX. Sáng NhèSang NheĐiện BiênTỉnhTỈNH ĐIỆN BIÊNDien Biendien-bien
3132709Mường LayPhườngP. Mường LayMuong LayĐiện BiênTỉnhTỈNH ĐIỆN BIÊNDien Biendien-bien
3232758Nậm NènX. Nậm NènNam NenĐiện BiênTỉnhTỈNH ĐIỆN BIÊNDien Biendien-bien
3332759Pa HamX. Pa HamPa HamĐiện BiênTỉnhTỈNH ĐIỆN BIÊNDien Biendien-bien
3432763Mường TùngX. Mường TùngMuong TungĐiện BiênTỉnhTỈNH ĐIỆN BIÊNDien Biendien-bien
3532766Na SangX. Na SangNa SangĐiện BiênTỉnhTỈNH ĐIỆN BIÊNDien Biendien-bien
3632806Nà HỳX. Nà HỳNa HyĐiện BiênTỉnhTỈNH ĐIỆN BIÊNDien Biendien-bien
3732807Si Pa PhìnX. Si Pa PhìnSi Pa PhinĐiện BiênTỉnhTỈNH ĐIỆN BIÊNDien Biendien-bien
3832810Chà TởX. Chà TởCha ToĐiện BiênTỉnhTỈNH ĐIỆN BIÊNDien Biendien-bien
3932819Nà BủngX. Nà BủngNa BungĐiện BiênTỉnhTỈNH ĐIỆN BIÊNDien Biendien-bien
4032821Mường ChàX. Mường ChàMuong ChaĐiện BiênTỉnhTỈNH ĐIỆN BIÊNDien Biendien-bien
4132906Mường NhéX. Mường NhéMuong NheĐiện BiênTỉnhTỈNH ĐIỆN BIÊNDien Biendien-bien
4232911Sín ThầuX. Sín ThầuSin ThauĐiện BiênTỉnhTỈNH ĐIỆN BIÊNDien Biendien-bien
4332912Nậm KèX. Nậm KèNam KeĐiện BiênTỉnhTỈNH ĐIỆN BIÊNDien Biendien-bien
4432913Quảng LâmX. Quảng LâmQuang LamĐiện BiênTỉnhTỈNH ĐIỆN BIÊNDien Biendien-bien
4532916Mường ToongX. Mường ToongMuong ToongĐiện BiênTỉnhTỈNH ĐIỆN BIÊNDien Biendien-bien
Nguồn: Various sources Cập nhật lần cuối: 2026-04