💡 Điểm chính

  • Chứa 95 bản ghi / 11 trường
  • Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
  • Nguồn dữ liệu: open data

📋 ข้อมูลทั้งหมด

Hiển thị 95 của 95
Id Postcode Ward Name Ward Type Ward Full Ward Latin Province Name Province Type Province Full Province Latin Province Slug
167114Bình PhướcPhườngP. Bình PhướcBinh PhuocĐồng NaiTỉnhTỈNH ĐỒNG NAIDong Naidong-nai
267115Đồng XoàiPhườngP. Đồng XoàiDong XoaiĐồng NaiTỉnhTỈNH ĐỒNG NAIDong Naidong-nai
367210Tân LợiX. Tân LợiTan LoiĐồng NaiTỉnhTỈNH ĐỒNG NAIDong Naidong-nai
467213Đồng TâmX. Đồng TâmDong TamĐồng NaiTỉnhTỈNH ĐỒNG NAIDong Naidong-nai
567216Thuận LợiX. Thuận LợiThuan LoiĐồng NaiTỉnhTỈNH ĐỒNG NAIDong Naidong-nai
667217Đồng PhúX. Đồng PhúDong PhuĐồng NaiTỉnhTỈNH ĐỒNG NAIDong Naidong-nai
767308Thọ SơnX. Thọ SơnTho SonĐồng NaiTỉnhTỈNH ĐỒNG NAIDong Naidong-nai
867310Đak NhauX. Đak NhauDak NhauĐồng NaiTỉnhTỈNH ĐỒNG NAIDong Naidong-nai
967312Bom BoX. Bom BoBom BoĐồng NaiTỉnhTỈNH ĐỒNG NAIDong Naidong-nai
1067317Nghĩa TrungX. Nghĩa TrungNghia TrungĐồng NaiTỉnhTỈNH ĐỒNG NAIDong Naidong-nai
1167320Phước SơnX. Phước SơnPhuoc SonĐồng NaiTỉnhTỈNH ĐỒNG NAIDong Naidong-nai
1267322Bù ĐăngX. Bù ĐăngBu DangĐồng NaiTỉnhTỈNH ĐỒNG NAIDong Naidong-nai
1367407Phước BìnhPhườngP. Phước BìnhPhuoc BinhĐồng NaiTỉnhTỈNH ĐỒNG NAIDong Naidong-nai
1467506Phú NghĩaX. Phú NghĩaPhu NghiaĐồng NaiTỉnhTỈNH ĐỒNG NAIDong Naidong-nai
1567509Đa KiaX. Đa KiaDa KiaĐồng NaiTỉnhTỈNH ĐỒNG NAIDong Naidong-nai
1667512Đăk ƠX. Đăk ƠDak OĐồng NaiTỉnhTỈNH ĐỒNG NAIDong Naidong-nai
1767513Bù Gia MậpX. Bù Gia MậpBu Gia MapĐồng NaiTỉnhTỈNH ĐỒNG NAIDong Naidong-nai
1867606Lộc NinhX. Lộc NinhLoc NinhĐồng NaiTỉnhTỈNH ĐỒNG NAIDong Naidong-nai
1967611Lộc ThạnhX. Lộc ThạnhLoc ThanhĐồng NaiTỉnhTỈNH ĐỒNG NAIDong Naidong-nai
2067612Lộc TấnX. Lộc TấnLoc TanĐồng NaiTỉnhTỈNH ĐỒNG NAIDong Naidong-nai
2167614Lộc ThànhX. Lộc ThànhLoc ThanhĐồng NaiTỉnhTỈNH ĐỒNG NAIDong Naidong-nai
2267616Lộc HưngX. Lộc HưngLoc HungĐồng NaiTỉnhTỈNH ĐỒNG NAIDong Naidong-nai
2367620Lộc QuangX. Lộc QuangLoc QuangĐồng NaiTỉnhTỈNH ĐỒNG NAIDong Naidong-nai
2467658Hưng PhướcX. Hưng PhướcHung PhuocĐồng NaiTỉnhTỈNH ĐỒNG NAIDong Naidong-nai
2567659Thiện HưngX. Thiện HưngThien HungĐồng NaiTỉnhTỈNH ĐỒNG NAIDong Naidong-nai
2667662Tân TiếnX. Tân TiếnTan TienĐồng NaiTỉnhTỈNH ĐỒNG NAIDong Naidong-nai
2767706Phú RiềngX. Phú RiềngPhu RiengĐồng NaiTỉnhTỈNH ĐỒNG NAIDong Naidong-nai
2867707Phú TrungX. Phú TrungPhu TrungĐồng NaiTỉnhTỈNH ĐỒNG NAIDong Naidong-nai
2967711Long HàX. Long HàLong HaĐồng NaiTỉnhTỈNH ĐỒNG NAIDong Naidong-nai
3067714Bình TânX. Bình TânBinh TanĐồng NaiTỉnhTỈNH ĐỒNG NAIDong Naidong-nai
3167716Phước LongPhườngP. Phước LongPhuoc LongĐồng NaiTỉnhTỈNH ĐỒNG NAIDong Naidong-nai
3267806Tân KhaiX. Tân KhaiTan KhaiĐồng NaiTỉnhTỈNH ĐỒNG NAIDong Naidong-nai
3367807Tân QuanX. Tân QuanTan QuanĐồng NaiTỉnhTỈNH ĐỒNG NAIDong Naidong-nai
3467809Tân HưngX. Tân HưngTan HungĐồng NaiTỉnhTỈNH ĐỒNG NAIDong Naidong-nai
3567816Minh ĐứcX. Minh ĐứcMinh DucĐồng NaiTỉnhTỈNH ĐỒNG NAIDong Naidong-nai
3667862Bình LongPhườngP. Bình LongBinh LongĐồng NaiTỉnhTỈNH ĐỒNG NAIDong Naidong-nai
3767863An LộcPhườngP. An LộcAn LocĐồng NaiTỉnhTỈNH ĐỒNG NAIDong Naidong-nai
3867908Nha BíchX. Nha BíchNha BichĐồng NaiTỉnhTỈNH ĐỒNG NAIDong Naidong-nai
3967912Minh HưngPhườngP. Minh HưngMinh HungĐồng NaiTỉnhTỈNH ĐỒNG NAIDong Naidong-nai
4067915Chơn ThànhPhườngP. Chơn ThànhChon ThanhĐồng NaiTỉnhTỈNH ĐỒNG NAIDong Naidong-nai
4176109Tam HiệpPhườngP. Tam HiệpTam HiepĐồng NaiTỉnhTỈNH ĐỒNG NAIDong Naidong-nai
4276116Trảng DàiPhườngP. Trảng DàiTrang DaiĐồng NaiTỉnhTỈNH ĐỒNG NAIDong Naidong-nai
4376131Long HưngPhườngP. Long HưngLong HungĐồng NaiTỉnhTỈNH ĐỒNG NAIDong Naidong-nai
4476132Phước TânPhườngP. Phước TânPhuoc TanĐồng NaiTỉnhTỈNH ĐỒNG NAIDong Naidong-nai
4576133Tam PhướcPhườngP. Tam PhướcTam PhuocĐồng NaiTỉnhTỈNH ĐỒNG NAIDong Naidong-nai
4676134Long BìnhPhườngP. Long BìnhLong BinhĐồng NaiTỉnhTỈNH ĐỒNG NAIDong Naidong-nai
4776136Biên HòaPhườngP. Biên HòaBien HoaĐồng NaiTỉnhTỈNH ĐỒNG NAIDong Naidong-nai
4876137Trấn BiênPhườngP. Trấn BiênTran BienĐồng NaiTỉnhTỈNH ĐỒNG NAIDong Naidong-nai
4976138Hố NaiPhườngP. Hố NaiHo NaiĐồng NaiTỉnhTỈNH ĐỒNG NAIDong Naidong-nai
5076139Tân TriềuPhườngP. Tân TriềuTan TrieuĐồng NaiTỉnhTỈNH ĐỒNG NAIDong Naidong-nai
5176206Long ThànhX. Long ThànhLong ThanhĐồng NaiTỉnhTỈNH ĐỒNG NAIDong Naidong-nai
5276208Bình AnX. Bình AnBinh AnĐồng NaiTỉnhTỈNH ĐỒNG NAIDong Naidong-nai
5376210An PhướcX. An PhướcAn PhuocĐồng NaiTỉnhTỈNH ĐỒNG NAIDong Naidong-nai
5476213Long PhướcX. Long PhướcLong PhuocĐồng NaiTỉnhTỈNH ĐỒNG NAIDong Naidong-nai
5576214Phước TháiX. Phước TháiPhuoc ThaiĐồng NaiTỉnhTỈNH ĐỒNG NAIDong Naidong-nai
5676259Đại PhướcX. Đại PhướcDai PhuocĐồng NaiTỉnhTỈNH ĐỒNG NAIDong Naidong-nai
5776267Phước AnX. Phước AnPhuoc AnĐồng NaiTỉnhTỈNH ĐỒNG NAIDong Naidong-nai
5876268Nhơn TrạchX. Nhơn TrạchNhon TrachĐồng NaiTỉnhTỈNH ĐỒNG NAIDong Naidong-nai
5976306Trảng BomX. Trảng BomTrang BomĐồng NaiTỉnhTỈNH ĐỒNG NAIDong Naidong-nai
6076309Bàu HàmX. Bàu HàmBau HamĐồng NaiTỉnhTỈNH ĐỒNG NAIDong Naidong-nai
6176315Bình MinhX. Bình MinhBinh MinhĐồng NaiTỉnhTỈNH ĐỒNG NAIDong Naidong-nai
6276320An ViễnX. An ViễnAn VienĐồng NaiTỉnhTỈNH ĐỒNG NAIDong Naidong-nai
6376322Hưng ThịnhX. Hưng ThịnhHung ThinhĐồng NaiTỉnhTỈNH ĐỒNG NAIDong Naidong-nai
6476323Thống NhấtX. Thống NhấtThong NhatĐồng NaiTỉnhTỈNH ĐỒNG NAIDong Naidong-nai
6576406Dầu GiâyX. Dầu GiâyDau GiayĐồng NaiTỉnhTỈNH ĐỒNG NAIDong Naidong-nai
6676412Gia KiệmX. Gia KiệmGia KiemĐồng NaiTỉnhTỈNH ĐỒNG NAIDong Naidong-nai
6776459Bảo VinhPhườngP. Bảo VinhBao VinhĐồng NaiTỉnhTỈNH ĐỒNG NAIDong Naidong-nai
6876461Bình LộcPhườngP. Bình LộcBinh LocĐồng NaiTỉnhTỈNH ĐỒNG NAIDong Naidong-nai
6976468Xuân LậpPhườngP. Xuân LậpXuan LapĐồng NaiTỉnhTỈNH ĐỒNG NAIDong Naidong-nai
7076470Hàng GònPhườngP. Hàng GònHang GonĐồng NaiTỉnhTỈNH ĐỒNG NAIDong Naidong-nai
7176471Long KhánhPhườngP. Long KhánhLong KhanhĐồng NaiTỉnhTỈNH ĐỒNG NAIDong Naidong-nai
7276507Xuân QuếX. Xuân QuếXuan QueĐồng NaiTỉnhTỈNH ĐỒNG NAIDong Naidong-nai
7376509Sông RayX. Sông RaySong RayĐồng NaiTỉnhTỈNH ĐỒNG NAIDong Naidong-nai
7476513Xuân ĐôngX. Xuân ĐôngXuan DongĐồng NaiTỉnhTỈNH ĐỒNG NAIDong Naidong-nai
7576516Xuân ĐườngX. Xuân ĐườngXuan DuongĐồng NaiTỉnhTỈNH ĐỒNG NAIDong Naidong-nai
7676519Cẩm MỹX. Cẩm MỹCam MyĐồng NaiTỉnhTỈNH ĐỒNG NAIDong Naidong-nai
7776608Xuân ThànhX. Xuân ThànhXuan ThanhĐồng NaiTỉnhTỈNH ĐỒNG NAIDong Naidong-nai
7876610Xuân BắcX. Xuân BắcXuan BacĐồng NaiTỉnhTỈNH ĐỒNG NAIDong Naidong-nai
7976614Xuân ĐịnhX. Xuân ĐịnhXuan DinhĐồng NaiTỉnhTỈNH ĐỒNG NAIDong Naidong-nai
8076615Xuân PhúX. Xuân PhúXuan PhuĐồng NaiTỉnhTỈNH ĐỒNG NAIDong Naidong-nai
8176619Xuân HòaX. Xuân HòaXuan HoaĐồng NaiTỉnhTỈNH ĐỒNG NAIDong Naidong-nai
8276621Xuân LộcX. Xuân LộcXuan LocĐồng NaiTỉnhTỈNH ĐỒNG NAIDong Naidong-nai
8376706Định QuánX. Định QuánDinh QuanĐồng NaiTỉnhTỈNH ĐỒNG NAIDong Naidong-nai
8476707Phú HòaX. Phú HòaPhu HoaĐồng NaiTỉnhTỈNH ĐỒNG NAIDong Naidong-nai
8576709Phú VinhX. Phú VinhPhu VinhĐồng NaiTỉnhTỈNH ĐỒNG NAIDong Naidong-nai
8676711Thanh SơnX. Thanh SơnThanh SonĐồng NaiTỉnhTỈNH ĐỒNG NAIDong Naidong-nai
8776714La NgàX. La NgàLa NgaĐồng NaiTỉnhTỈNH ĐỒNG NAIDong Naidong-nai
8876806Tân PhúX. Tân PhúTan PhuĐồng NaiTỉnhTỈNH ĐỒNG NAIDong Naidong-nai
8976813Nam Cát TiênX. Nam Cát TiênNam Cat TienĐồng NaiTỉnhTỈNH ĐỒNG NAIDong Naidong-nai
9076814Đak LuaX. Đak LuaDak LuaĐồng NaiTỉnhTỈNH ĐỒNG NAIDong Naidong-nai
9176817Tà LàiX. Tà LàiTa LaiĐồng NaiTỉnhTỈNH ĐỒNG NAIDong Naidong-nai
9276821Phú LâmX. Phú LâmPhu LamĐồng NaiTỉnhTỈNH ĐỒNG NAIDong Naidong-nai
9376908Phú LýX. Phú LýPhu LyĐồng NaiTỉnhTỈNH ĐỒNG NAIDong Naidong-nai
9476910Trị AnX. Trị AnTri AnĐồng NaiTỉnhTỈNH ĐỒNG NAIDong Naidong-nai
9576911Tân AnX. Tân AnTan AnĐồng NaiTỉnhTỈNH ĐỒNG NAIDong Naidong-nai
Nguồn: Various sources Cập nhật lần cuối: 2026-04