💡 Điểm chính

  • Chứa 102 bản ghi / 11 trường
  • Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
  • Nguồn dữ liệu: open data

📋 ข้อมูลทั้งหมด

Hiển thị 102 của 102
Id Postcode Ward Name Ward Type Ward Full Ward Latin Province Name Province Type Province Full Province Latin Province Slug
181108Mỹ TràPhườngP. Mỹ TràMy TraĐồng ThápTỉnhTỈNH ĐỒNG THÁPDong Thapdong-thap
281110Mỹ NgãiPhườngP. Mỹ NgãiMy NgaiĐồng ThápTỉnhTỈNH ĐỒNG THÁPDong Thapdong-thap
381121Cao LãnhPhườngP. Cao LãnhCao LanhĐồng ThápTỉnhTỈNH ĐỒNG THÁPDong Thapdong-thap
481157Mỹ ThọX. Mỹ ThọMy ThoĐồng ThápTỉnhTỈNH ĐỒNG THÁPDong Thapdong-thap
581160Ba SaoX. Ba SaoBa SaoĐồng ThápTỉnhTỈNH ĐỒNG THÁPDong Thapdong-thap
681161Phương ThịnhX. Phương ThịnhPhuong ThinhĐồng ThápTỉnhTỈNH ĐỒNG THÁPDong Thapdong-thap
781163Phong MỹX. Phong MỹPhong MyĐồng ThápTỉnhTỈNH ĐỒNG THÁPDong Thapdong-thap
881169Bình Hàng TrungX. Bình Hàng TrungBinh Hang TrungĐồng ThápTỉnhTỈNH ĐỒNG THÁPDong Thapdong-thap
981172Mỹ HiệpX. Mỹ HiệpMy HiepĐồng ThápTỉnhTỈNH ĐỒNG THÁPDong Thapdong-thap
1081209Trường XuânX. Trường XuânTruong XuanĐồng ThápTỉnhTỈNH ĐỒNG THÁPDong Thapdong-thap
1181212Mỹ QuíX. Mỹ QuíMy QuiĐồng ThápTỉnhTỈNH ĐỒNG THÁPDong Thapdong-thap
1281215Thanh MỹX. Thanh MỹThanh MyĐồng ThápTỉnhTỈNH ĐỒNG THÁPDong Thapdong-thap
1381217Đốc Binh KiềuX. Đốc Binh KiềuDoc Binh KieuĐồng ThápTỉnhTỈNH ĐỒNG THÁPDong Thapdong-thap
1481219Tháp MườiX. Tháp MườiThap MuoiĐồng ThápTỉnhTỈNH ĐỒNG THÁPDong Thapdong-thap
1581306Tràm ChimX. Tràm ChimTram ChimĐồng ThápTỉnhTỈNH ĐỒNG THÁPDong Thapdong-thap
1681307Phú CườngX. Phú CườngPhu CuongĐồng ThápTỉnhTỈNH ĐỒNG THÁPDong Thapdong-thap
1781312An HòaX. An HòaAn HoaĐồng ThápTỉnhTỈNH ĐỒNG THÁPDong Thapdong-thap
1881313An LongX. An LongAn LongĐồng ThápTỉnhTỈNH ĐỒNG THÁPDong Thapdong-thap
1981316Phú ThọX. Phú ThọPhu ThoĐồng ThápTỉnhTỈNH ĐỒNG THÁPDong Thapdong-thap
2081318Tam NôngX. Tam NôngTam NongĐồng ThápTỉnhTỈNH ĐỒNG THÁPDong Thapdong-thap
2181410Tân Hộ CơX. Tân Hộ CơTan Ho CoĐồng ThápTỉnhTỈNH ĐỒNG THÁPDong Thapdong-thap
2281413An PhướcX. An PhướcAn PhuocĐồng ThápTỉnhTỈNH ĐỒNG THÁPDong Thapdong-thap
2381415Tân HồngX. Tân HồngTan HongĐồng ThápTỉnhTỈNH ĐỒNG THÁPDong Thapdong-thap
2481416Tân ThànhX. Tân ThànhTan ThanhĐồng ThápTỉnhTỈNH ĐỒNG THÁPDong Thapdong-thap
2581513An BìnhPhườngP. An BìnhAn BinhĐồng ThápTỉnhTỈNH ĐỒNG THÁPDong Thapdong-thap
2681514Hồng NgựPhườngP. Hồng NgựHong NguĐồng ThápTỉnhTỈNH ĐỒNG THÁPDong Thapdong-thap
2781561Thường LạcPhườngP. Thường LạcThuong LacĐồng ThápTỉnhTỈNH ĐỒNG THÁPDong Thapdong-thap
2881567Thường PhướcX. Thường PhướcThuong PhuocĐồng ThápTỉnhTỈNH ĐỒNG THÁPDong Thapdong-thap
2981568Long KhánhX. Long KhánhLong KhanhĐồng ThápTỉnhTỈNH ĐỒNG THÁPDong Thapdong-thap
3081569Long Phú ThuậnX. Long Phú ThuậnLong Phu ThuanĐồng ThápTỉnhTỈNH ĐỒNG THÁPDong Thapdong-thap
3181606Thanh BìnhX. Thanh BìnhThanh BinhĐồng ThápTỉnhTỈNH ĐỒNG THÁPDong Thapdong-thap
3281607Bình ThànhX. Bình ThànhBinh ThanhĐồng ThápTỉnhTỈNH ĐỒNG THÁPDong Thapdong-thap
3381616Tân LongX. Tân LongTan LongĐồng ThápTỉnhTỈNH ĐỒNG THÁPDong Thapdong-thap
3481617Tân ThạnhX. Tân ThạnhTan ThanhĐồng ThápTỉnhTỈNH ĐỒNG THÁPDong Thapdong-thap
3581706Lấp VòX. Lấp VòLap VoĐồng ThápTỉnhTỈNH ĐỒNG THÁPDong Thapdong-thap
3681718Tân Khánh TrungX. Tân Khánh TrungTan Khanh TrungĐồng ThápTỉnhTỈNH ĐỒNG THÁPDong Thapdong-thap
3781719Mỹ An HưngX. Mỹ An HưngMy An HungĐồng ThápTỉnhTỈNH ĐỒNG THÁPDong Thapdong-thap
3881758Tân DươngX. Tân DươngTan DuongĐồng ThápTỉnhTỈNH ĐỒNG THÁPDong Thapdong-thap
3981763Hòa LongX. Hòa LongHoa LongĐồng ThápTỉnhTỈNH ĐỒNG THÁPDong Thapdong-thap
4081767Phong HòaX. Phong HòaPhong HoaĐồng ThápTỉnhTỈNH ĐỒNG THÁPDong Thapdong-thap
4181768Lai VungX. Lai VungLai VungĐồng ThápTỉnhTỈNH ĐỒNG THÁPDong Thapdong-thap
4281815Sa ĐécPhườngP. Sa ĐécSa DecĐồng ThápTỉnhTỈNH ĐỒNG THÁPDong Thapdong-thap
4381909Tân Nhuận ĐôngX. Tân Nhuận ĐôngTan Nhuan DongĐồng ThápTỉnhTỈNH ĐỒNG THÁPDong Thapdong-thap
4481911Tân Phú TrungX. Tân Phú TrungTan Phu TrungĐồng ThápTỉnhTỈNH ĐỒNG THÁPDong Thapdong-thap
4581914Phú HựuX. Phú HựuPhu HuuĐồng ThápTỉnhTỈNH ĐỒNG THÁPDong Thapdong-thap
4684112Mỹ PhongPhườngP. Mỹ PhongMy PhongĐồng ThápTỉnhTỈNH ĐỒNG THÁPDong Thapdong-thap
4784113Đạo ThạnhPhườngP. Đạo ThạnhDao ThanhĐồng ThápTỉnhTỈNH ĐỒNG THÁPDong Thapdong-thap
4884118Trung AnPhườngP. Trung AnTrung AnĐồng ThápTỉnhTỈNH ĐỒNG THÁPDong Thapdong-thap
4984122Thới SơnPhườngP. Thới SơnThoi SonĐồng ThápTỉnhTỈNH ĐỒNG THÁPDong Thapdong-thap
5084123Mỹ ThoPhườngP. Mỹ ThoMy ThoĐồng ThápTỉnhTỈNH ĐỒNG THÁPDong Thapdong-thap
5184210Tân ThớiX. Tân ThớiTan ThoiĐồng ThápTỉnhTỈNH ĐỒNG THÁPDong Thapdong-thap
5284212Tân Phú ĐôngX. Tân Phú ĐôngTan Phu DongĐồng ThápTỉnhTỈNH ĐỒNG THÁPDong Thapdong-thap
5384308Long ThuậnPhườngP. Long ThuậnLong ThuanĐồng ThápTỉnhTỈNH ĐỒNG THÁPDong Thapdong-thap
5484312Bình XuânPhườngP. Bình XuânBinh XuanĐồng ThápTỉnhTỈNH ĐỒNG THÁPDong Thapdong-thap
5584318Gò CôngPhườngP. Gò CôngGo CongĐồng ThápTỉnhTỈNH ĐỒNG THÁPDong Thapdong-thap
5684319Sơn QuiPhườngP. Sơn QuiSon QuiĐồng ThápTỉnhTỈNH ĐỒNG THÁPDong Thapdong-thap
5784356Tân HòaX. Tân HòaTan HoaĐồng ThápTỉnhTỈNH ĐỒNG THÁPDong Thapdong-thap
5884359Tân ĐiềnX. Tân ĐiềnTan DienĐồng ThápTỉnhTỈNH ĐỒNG THÁPDong Thapdong-thap
5984362Gia ThuậnX. Gia ThuậnGia ThuanĐồng ThápTỉnhTỈNH ĐỒNG THÁPDong Thapdong-thap
6084365Tân ĐôngX. Tân ĐôngTan DongĐồng ThápTỉnhTỈNH ĐỒNG THÁPDong Thapdong-thap
6184369Gò Công ĐôngX. Gò Công ĐôngGo Cong DongĐồng ThápTỉnhTỈNH ĐỒNG THÁPDong Thapdong-thap
6284406Vĩnh BìnhX. Vĩnh BìnhVinh BinhĐồng ThápTỉnhTỈNH ĐỒNG THÁPDong Thapdong-thap
6384411Đồng SơnX. Đồng SơnDong SonĐồng ThápTỉnhTỈNH ĐỒNG THÁPDong Thapdong-thap
6484415Vĩnh HựuX. Vĩnh HựuVinh HuuĐồng ThápTỉnhTỈNH ĐỒNG THÁPDong Thapdong-thap
6584417Long BìnhX. Long BìnhLong BinhĐồng ThápTỉnhTỈNH ĐỒNG THÁPDong Thapdong-thap
6684419Phú ThànhX. Phú ThànhPhu ThanhĐồng ThápTỉnhTỈNH ĐỒNG THÁPDong Thapdong-thap
6784506Chợ GạoX. Chợ GạoCho GaoĐồng ThápTỉnhTỈNH ĐỒNG THÁPDong Thapdong-thap
6884510Tân Thuận BìnhX. Tân Thuận BìnhTan Thuan BinhĐồng ThápTỉnhTỈNH ĐỒNG THÁPDong Thapdong-thap
6984514An Thạnh ThủyX. An Thạnh ThủyAn Thanh ThuyĐồng ThápTỉnhTỈNH ĐỒNG THÁPDong Thapdong-thap
7084515Bình NinhX. Bình NinhBinh NinhĐồng ThápTỉnhTỈNH ĐỒNG THÁPDong Thapdong-thap
7184520Mỹ Tịnh AnX. Mỹ Tịnh AnMy Tinh AnĐồng ThápTỉnhTỈNH ĐỒNG THÁPDong Thapdong-thap
7284523Lương Hòa LạcX. Lương Hòa LạcLuong Hoa LacĐồng ThápTỉnhTỈNH ĐỒNG THÁPDong Thapdong-thap
7384608Tân HươngX. Tân HươngTan HuongĐồng ThápTỉnhTỈNH ĐỒNG THÁPDong Thapdong-thap
7484614Long ĐịnhX. Long ĐịnhLong DinhĐồng ThápTỉnhTỈNH ĐỒNG THÁPDong Thapdong-thap
7584619Bình TrưngX. Bình TrưngBinh TrungĐồng ThápTỉnhTỈNH ĐỒNG THÁPDong Thapdong-thap
7684621Long HưngX. Long HưngLong HungĐồng ThápTỉnhTỈNH ĐỒNG THÁPDong Thapdong-thap
7784625Vĩnh KimX. Vĩnh KimVinh KimĐồng ThápTỉnhTỈNH ĐỒNG THÁPDong Thapdong-thap
7884627Kim SơnX. Kim SơnKim SonĐồng ThápTỉnhTỈNH ĐỒNG THÁPDong Thapdong-thap
7984629Châu ThànhX. Châu ThànhChau ThanhĐồng ThápTỉnhTỈNH ĐỒNG THÁPDong Thapdong-thap
8084712Hưng ThạnhX. Hưng ThạnhHung ThanhĐồng ThápTỉnhTỈNH ĐỒNG THÁPDong Thapdong-thap
8184719Tân Phước 1X. Tân Phước 1Tan Phuoc 1Đồng ThápTỉnhTỈNH ĐỒNG THÁPDong Thapdong-thap
8284720Tân Phước 2X. Tân Phước 2Tan Phuoc 2Đồng ThápTỉnhTỈNH ĐỒNG THÁPDong Thapdong-thap
8384721Tân Phước 3X. Tân Phước 3Tan Phuoc 3Đồng ThápTỉnhTỈNH ĐỒNG THÁPDong Thapdong-thap
8484806Bình PhúX. Bình PhúBinh PhuĐồng ThápTỉnhTỈNH ĐỒNG THÁPDong Thapdong-thap
8584815Long TiênX. Long TiênLong TienĐồng ThápTỉnhTỈNH ĐỒNG THÁPDong Thapdong-thap
8684816Hiệp ĐứcX. Hiệp ĐứcHiep DucĐồng ThápTỉnhTỈNH ĐỒNG THÁPDong Thapdong-thap
8784821Ngũ HiệpX. Ngũ HiệpNgu HiepĐồng ThápTỉnhTỈNH ĐỒNG THÁPDong Thapdong-thap
8884822Mỹ ThànhX. Mỹ ThànhMy ThanhĐồng ThápTỉnhTỈNH ĐỒNG THÁPDong Thapdong-thap
8984823Thạnh PhúX. Thạnh PhúThanh PhuĐồng ThápTỉnhTỈNH ĐỒNG THÁPDong Thapdong-thap
9084861Tân PhúX. Tân PhúTan PhuĐồng ThápTỉnhTỈNH ĐỒNG THÁPDong Thapdong-thap
9184864Mỹ Phước TâyPhườngP. Mỹ Phước TâyMy Phuoc TayĐồng ThápTỉnhTỈNH ĐỒNG THÁPDong Thapdong-thap
9284867Thanh HòaPhườngP. Thanh HòaThanh HoaĐồng ThápTỉnhTỈNH ĐỒNG THÁPDong Thapdong-thap
9384871Nhị QuýPhườngP. Nhị QuýNhi QuyĐồng ThápTỉnhTỈNH ĐỒNG THÁPDong Thapdong-thap
9484872Cai LậyPhườngP. Cai LậyCai LayĐồng ThápTỉnhTỈNH ĐỒNG THÁPDong Thapdong-thap
9584906Cái BèX. Cái BèCai BeĐồng ThápTỉnhTỈNH ĐỒNG THÁPDong Thapdong-thap
9684921Mỹ Đức TâyX. Mỹ Đức TâyMy Duc TayĐồng ThápTỉnhTỈNH ĐỒNG THÁPDong Thapdong-thap
9784927An HữuX. An HữuAn HuuĐồng ThápTỉnhTỈNH ĐỒNG THÁPDong Thapdong-thap
9884931Thanh HưngX. Thanh HưngThanh HungĐồng ThápTỉnhTỈNH ĐỒNG THÁPDong Thapdong-thap
9984932Mỹ LợiX. Mỹ LợiMy LoiĐồng ThápTỉnhTỈNH ĐỒNG THÁPDong Thapdong-thap
10084933Mỹ ThiệnX. Mỹ ThiệnMy ThienĐồng ThápTỉnhTỈNH ĐỒNG THÁPDong Thapdong-thap
10184934Hậu MỹX. Hậu MỹHau MyĐồng ThápTỉnhTỈNH ĐỒNG THÁPDong Thapdong-thap
10284935Hội CưX. Hội CưHoi CuĐồng ThápTỉnhTỈNH ĐỒNG THÁPDong Thapdong-thap
Nguồn: Various sources Cập nhật lần cuối: 2026-04