Vi Gia Lai Chuyen Doi 2025 - Tải miễn phí
376 ban ghi doi chieu phuong/xa cu sang phuong/xa moi thuoc Tỉnh Gia Lai sau sap nhap 01/7/2025, theo so lieu Cuc Thong ke Quoc gia Viet Nam. Chứa 376 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 376 bản ghi / 9 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 376
của 376
| Ma Tinh Moi | Ten Tinh Moi | Ten Phuong Xa Moi | Ma Phuong Xa Moi | Ten Phuong Xa Cu | Ma Phuong Xa Cu | Ghi Chu | Ten Quan Huyen Cu | Ten Tinh Cu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường Quy Nhơn Bắc | 21553 | Phường Nhơn Phú | 21553 | Nhập toàn bộ | Thành phố Quy Nhơn (540) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường Quy Nhơn Bắc | 21553 | Phường Trần Quang Diệu | 21559 | Nhập toàn bộ | Thành phố Quy Nhơn (540) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường Quy Nhơn | 21583 | Phường Đống Đa | 21556 | Nhập toàn bộ | Thành phố Quy Nhơn (540) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường Quy Nhơn | 21583 | Phường Hải Cảng | 21562 | Nhập toàn bộ | Thành phố Quy Nhơn (540) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường Quy Nhơn | 21583 | Phường Trần Phú | 21580 | Nhập toàn bộ | Thành phố Quy Nhơn (540) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường Quy Nhơn | 21583 | Phường Thị Nại | 21583 | Nhập toàn bộ | Thành phố Quy Nhơn (540) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường Quy Nhơn Tây | 21589 | Phường Bùi Thị Xuân | 21589 | Nhập toàn bộ | Thành phố Quy Nhơn (540) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường Quy Nhơn Tây | 21589 | Xã Phước Mỹ | 21991 | Nhập toàn bộ | Thành phố Quy Nhơn (540) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường Quy Nhơn Nam | 21592 | Phường Quang Trung | 21565 | Nhập toàn bộ | Thành phố Quy Nhơn (540) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường Quy Nhơn Nam | 21592 | Phường Ngô Mây | 21577 | Nhập toàn bộ | Thành phố Quy Nhơn (540) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường Quy Nhơn Nam | 21592 | Phường Nguyễn Văn Cừ | 21592 | Nhập toàn bộ | Thành phố Quy Nhơn (540) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường Quy Nhơn Nam | 21592 | Phường Ghềnh Ráng | 21595 | Nhập toàn bộ | Thành phố Quy Nhơn (540) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường Quy Nhơn Đông | 21601 | Phường Nhơn Bình | 21550 | Nhập toàn bộ | Thành phố Quy Nhơn (540) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường Quy Nhơn Đông | 21601 | Xã Nhơn Lý | 21598 | Nhập toàn bộ | Thành phố Quy Nhơn (540) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường Quy Nhơn Đông | 21601 | Xã Nhơn Hội | 21601 | Nhập toàn bộ | Thành phố Quy Nhơn (540) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường Quy Nhơn Đông | 21601 | Xã Nhơn Hải | 21604 | Nhập toàn bộ | Thành phố Quy Nhơn (540) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường Tam Quan | 21637 | Phường Tam Quan | 21637 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Hoài Nhơn (543) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường Tam Quan | 21637 | Xã Hoài Châu | 21649 | Nhập toàn bộ | Thị xã Hoài Nhơn (543) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường Bồng Sơn | 21640 | Phường Bồng Sơn | 21640 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Hoài Nhơn (543) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường Bồng Sơn | 21640 | Phường Hoài Đức | 21685 | Nhập toàn bộ | Thị xã Hoài Nhơn (543) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường Hoài Nhơn Bắc | 21655 | Xã Hoài Sơn | 21643 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Hoài Nhơn (543) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường Hoài Nhơn Bắc | 21655 | Xã Hoài Châu Bắc | 21646 | Nhập toàn bộ | Thị xã Hoài Nhơn (543) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường Hoài Nhơn Bắc | 21655 | Phường Tam Quan Bắc | 21655 | Nhập toàn bộ | Thị xã Hoài Nhơn (543) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường Hoài Nhơn Tây | 21661 | Xã Hoài Phú | 21652 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Hoài Nhơn (543) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường Hoài Nhơn Tây | 21661 | Phường Hoài Hảo | 21661 | Nhập toàn bộ | Thị xã Hoài Nhơn (543) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường Hoài Nhơn | 21664 | Phường Tam Quan Nam | 21658 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Hoài Nhơn (543) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường Hoài Nhơn | 21664 | Phường Hoài Thanh Tây | 21664 | Nhập toàn bộ | Thị xã Hoài Nhơn (543) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường Hoài Nhơn | 21664 | Phường Hoài Thanh | 21667 | Nhập toàn bộ | Thị xã Hoài Nhơn (543) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường Hoài Nhơn Đông | 21670 | Phường Hoài Hương | 21670 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Hoài Nhơn (543) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường Hoài Nhơn Đông | 21670 | Xã Hoài Hải | 21676 | Nhập toàn bộ | Thị xã Hoài Nhơn (543) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường Hoài Nhơn Đông | 21670 | Xã Hoài Mỹ | 21682 | Nhập toàn bộ | Thị xã Hoài Nhơn (543) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường Hoài Nhơn Nam | 21673 | Phường Hoài Tân | 21673 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Hoài Nhơn (543) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường Hoài Nhơn Nam | 21673 | Phường Hoài Xuân | 21679 | Nhập toàn bộ | Thị xã Hoài Nhơn (543) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường Bình Định | 21907 | Phường Bình Định | 21907 | Nhập toàn bộ | Thị Xã An Nhơn (549) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường Bình Định | 21907 | Xã Nhơn Phúc | 21931 | Nhập toàn bộ | Thị xã An Nhơn (549) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường Bình Định | 21907 | Xã Nhơn Khánh | 21937 | Nhập toàn bộ | Thị xã An Nhơn (549) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường An Nhơn | 21910 | Phường Đập Đá | 21910 | Nhập toàn bộ | Thị Xã An Nhơn (549) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường An Nhơn | 21910 | Xã Nhơn Mỹ | 21913 | Nhập toàn bộ | Thị xã An Nhơn (549) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường An Nhơn | 21910 | Xã Nhơn Hậu | 21922 | Nhập toàn bộ | Thị xã An Nhơn (549) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường An Nhơn Bắc | 21925 | Phường Nhơn Thành | 21916 | Nhập toàn bộ | Thị Xã An Nhơn (549) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường An Nhơn Bắc | 21925 | Xã Nhơn Hạnh | 21919 | Nhập toàn bộ | Thị xã An Nhơn (549) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường An Nhơn Bắc | 21925 | Xã Nhơn Phong | 21925 | Nhập toàn bộ | Thị xã An Nhơn (549) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường An Nhơn Đông | 21934 | Xã Nhơn An | 21928 | Nhập toàn bộ | Thị Xã An Nhơn (549) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường An Nhơn Đông | 21934 | Phường Nhơn Hưng | 21934 | Nhập toàn bộ | Thị xã An Nhơn (549) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường An Nhơn Nam | 21943 | Phường Nhơn Hòa | 21943 | Nhập toàn bộ | Thị Xã An Nhơn (549) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường An Nhơn Nam | 21943 | Xã Nhơn Thọ | 21949 | Nhập toàn bộ | Thị xã An Nhơn (549) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường Diên Hồng | 23563 | Phường Yên Đỗ | 23557 | Nhập toàn bộ | Thành phố Pleiku (622) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường Diên Hồng | 23563 | Phường Diên Hồng | 23560 | Nhập toàn bộ | Thành phố Pleiku (622) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường Diên Hồng | 23563 | Phường Ia Kring | 23563 | Nhập toàn bộ | Thành phố Pleiku (622) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường Diên Hồng | 23563 | Xã Diên Phú | 23605 | Nhập toàn bộ | Thành phố Pleiku (622) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường Pleiku | 23575 | Phường Hội Thương | 23566 | Nhập toàn bộ | Thành phố Pleiku (622) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường Pleiku | 23575 | Phường Phù Đổng | 23570 | Nhập toàn bộ | Thành phố Pleiku (622) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường Pleiku | 23575 | Phường Hoa Lư | 23572 | Nhập toàn bộ | Thành phố Pleiku (622) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường Pleiku | 23575 | Phường Tây Sơn | 23575 | Nhập toàn bộ | Thành phố Pleiku (622) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường Pleiku | 23575 | Xã Trà Đa | 23596 | Nhập toàn bộ | Thành phố Pleiku (622) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường Thống Nhất | 23584 | Phường Thống Nhất | 23578 | Nhập toàn bộ | Thành phố Pleiku (622) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường Thống Nhất | 23584 | Phường Đống Đa | 23579 | Nhập toàn bộ | Thành phố Pleiku (622) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường Thống Nhất | 23584 | Phường Yên Thế | 23584 | Nhập toàn bộ | Thành phố Pleiku (622) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường Hội Phú | 23586 | Phường Hội Phú | 23569 | Nhập toàn bộ | Thành phố Pleiku (622) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường Hội Phú | 23586 | Phường Trà Bá | 23581 | Nhập toàn bộ | Thành phố Pleiku (622) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường Hội Phú | 23586 | Phường Chi Lăng | 23586 | Nhập toàn bộ | Thành phố Pleiku (622) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường An Phú | 23602 | Phường Thắng Lợi | 23582 | Nhập toàn bộ | Thành phố Pleiku (622) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường An Phú | 23602 | Xã Chư Á | 23599 | Nhập toàn bộ | Thành phố Pleiku (622) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường An Phú | 23602 | Xã An Phú | 23602 | Nhập toàn bộ | Thành phố Pleiku (622) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường An Bình | 23614 | Phường An Bình | 23614 | Nhập toàn bộ | Thị Xã An Khê (623) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường An Bình | 23614 | Xã Cư An | 24001 | Nhập toàn bộ | Huyện Đăk Pơ (634) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường An Bình | 23614 | Xã Tân An | 24004 | Nhập toàn bộ | Huyện Đăk Pơ (634) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường An Khê | 23617 | Phường Tây Sơn | 23617 | Nhập toàn bộ | Thị Xã An Khê (623) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường An Khê | 23617 | Phường An Phú | 23620 | Nhập toàn bộ | Thị xã An Khê (623) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường An Khê | 23617 | Phường An Tân | 23623 | Nhập toàn bộ | Thị xã An Khê (623) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường An Khê | 23617 | Phường An Phước | 23630 | Nhập toàn bộ | Thị xã An Khê (623) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường An Khê | 23617 | Phường Ngô Mây | 23633 | Nhập toàn bộ | Thị xã An Khê (623) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường An Khê | 23617 | Xã Thành An | 23635 | Nhập toàn bộ | Thị xã An Khê (623) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường Ayun Pa | 24044 | Phường Cheo Reo | 24041 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Ayun Pa (624) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường Ayun Pa | 24044 | Phường Hòa Bình | 24042 | Nhập toàn bộ | Thị xã Ayun Pa (624) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường Ayun Pa | 24044 | Phường Đoàn Kết | 24044 | Nhập toàn bộ | Thị xã Ayun Pa (624) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường Ayun Pa | 24044 | Phường Sông Bờ | 24045 | Nhập toàn bộ | Thị xã Ayun Pa (624) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Nhơn Châu | 21607 | Xã Nhơn Châu | 21607 | Giữ nguyên | Thành phố Quy Nhơn (540) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã An Lão | 21609 | Thị trấn An Lão | 21609 | Nhập toàn bộ | Huyện An Lão (542) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã An Lão | 21609 | Xã An Hưng | 21610 | Nhập toàn bộ | Huyện An Lão (542) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã An Lão | 21609 | Xã An Tân | 21625 | Nhập toàn bộ | Huyện An Lão (542) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã An Vinh | 21616 | Xã An Trung | 21613 | Nhập toàn bộ | Huyện An Lão (542) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã An Vinh | 21616 | Xã An Dũng | 21616 | Nhập toàn bộ | Huyện An Lão (542) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã An Vinh | 21616 | Xã An Vinh | 21619 | Nhập toàn bộ | Huyện An Lão (542) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã An Toàn | 21622 | Xã An Toàn | 21622 | Nhập toàn bộ | Huyện An Lão (542) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã An Toàn | 21622 | Xã An Nghĩa | 21634 | Nhập một phần diện tích, toàn bộ dân số | Huyện An Lão (542) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã An Hòa | 21628 | Xã An Hòa | 21628 | Nhập toàn bộ | Huyện An Lão (542) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã An Hòa | 21628 | Xã An Quang | 21631 | Nhập toàn bộ | Huyện An Lão (542) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã An Hòa | 21628 | Xã An Nghĩa | 21634 | Nhập một phần diện tích | Huyện An Lão (542) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Hoài Ân | 21688 | Thị trấn Tăng Bạt Hổ | 21688 | Nhập toàn bộ | Huyện Hoài Ân (544) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Hoài Ân | 21688 | Xã Ân Phong | 21709 | Nhập toàn bộ | Huyện Hoài Ân (544) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Hoài Ân | 21688 | Xã Ân Đức | 21712 | Nhập toàn bộ | Huyện Hoài Ân (544) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Hoài Ân | 21688 | Xã Ân Tường Đông | 21724 | Nhập toàn bộ | Huyện Hoài Ân (544) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Ân Hảo | 21697 | Xã Ân Hảo Tây | 21690 | Nhập toàn bộ | Huyện Hoài Ân (544) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Ân Hảo | 21697 | Xã Ân Hảo Đông | 21691 | Nhập toàn bộ | Huyện Hoài Ân (544) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Ân Hảo | 21697 | Xã Ân Mỹ | 21697 | Nhập toàn bộ | Huyện Hoài Ân (544) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Vạn Đức | 21703 | Xã Ân Sơn | 21694 | Nhập toàn bộ | Huyện Hoài Ân (544) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Vạn Đức | 21703 | Xã Ân Tín | 21703 | Nhập toàn bộ | Huyện Hoài Ân (544) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Vạn Đức | 21703 | Xã Ân Thạnh | 21706 | Nhập toàn bộ | Huyện Hoài Ân (544) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Ân Tường | 21715 | Xã Đak Mang | 21700 | Nhập toàn bộ | Huyện Hoài Ân (544) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Ân Tường | 21715 | Xã Ân Hữu | 21715 | Nhập toàn bộ | Huyện Hoài Ân (544) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Ân Tường | 21715 | Xã Ân Tường Tây | 21721 | Nhập toàn bộ | Huyện Hoài Ân (544) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Kim Sơn | 21727 | Xã Bok Tới | 21718 | Nhập toàn bộ | Huyện Hoài Ân (544) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Kim Sơn | 21727 | Xã Ân Nghĩa | 21727 | Nhập toàn bộ | Huyện Hoài Ân (544) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Phù Mỹ | 21730 | Thị trấn Phù Mỹ | 21730 | Nhập toàn bộ | Huyện Phù Mỹ (545) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Phù Mỹ | 21730 | Xã Mỹ Quang | 21772 | Nhập toàn bộ | Huyện Phù Mỹ (545) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Phù Mỹ | 21730 | Xã Mỹ Chánh Tây | 21784 | Nhập toàn bộ | Huyện Phù Mỹ (545) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Bình Dương | 21733 | Thị trấn Bình Dương | 21733 | Nhập toàn bộ | Huyện Phù Mỹ (545) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Bình Dương | 21733 | Xã Mỹ Lợi | 21748 | Nhập toàn bộ | Huyện Phù Mỹ (545) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Bình Dương | 21733 | Xã Mỹ Phong | 21754 | Nhập toàn bộ | Huyện Phù Mỹ (545) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Phù Mỹ Bắc | 21739 | Xã Mỹ Đức | 21736 | Nhập toàn bộ | Huyện Phù Mỹ (545) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Phù Mỹ Bắc | 21739 | Xã Mỹ Châu | 21739 | Nhập toàn bộ | Huyện Phù Mỹ (545) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Phù Mỹ Bắc | 21739 | Xã Mỹ Lộc | 21745 | Nhập toàn bộ | Huyện Phù Mỹ (545) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Phù Mỹ Đông | 21751 | Xã Mỹ Thắng | 21742 | Nhập toàn bộ | Huyện Phù Mỹ (545) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Phù Mỹ Đông | 21751 | Xã Mỹ An | 21751 | Nhập toàn bộ | Huyện Phù Mỹ (545) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Phù Mỹ Đông | 21751 | Xã Mỹ Thọ | 21760 | Nhập toàn bộ | Huyện Phù Mỹ (545) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Phù Mỹ Tây | 21757 | Xã Mỹ Trinh | 21757 | Nhập toàn bộ | Huyện Phù Mỹ (545) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Phù Mỹ Tây | 21757 | Xã Mỹ Hòa | 21763 | Nhập toàn bộ | Huyện Phù Mỹ (545) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã An Lương | 21769 | Xã Mỹ Thành | 21766 | Nhập toàn bộ | Huyện Phù Mỹ (545) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã An Lương | 21769 | Xã Mỹ Chánh | 21769 | Nhập toàn bộ | Huyện Phù Mỹ (545) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã An Lương | 21769 | Xã Mỹ Cát | 21781 | Nhập toàn bộ | Huyện Phù Mỹ (545) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Phù Mỹ Nam | 21775 | Xã Mỹ Hiệp | 21775 | Nhập toàn bộ | Huyện Phù Mỹ (545) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Phù Mỹ Nam | 21775 | Xã Mỹ Tài | 21778 | Nhập toàn bộ | Huyện Phù Mỹ (545) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Vĩnh Thạnh | 21786 | Thị trấn Vĩnh Thạnh | 21786 | Nhập toàn bộ | Huyện Vĩnh Thạnh (546) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Vĩnh Thạnh | 21786 | Xã Vĩnh Hảo | 21799 | Nhập toàn bộ | Huyện Vĩnh Thạnh (546) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Vĩnh Sơn | 21787 | Xã Vĩnh Sơn | 21787 | Nhập toàn bộ | Huyện Vĩnh Thạnh (546) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Vĩnh Sơn | 21787 | Xã Vĩnh Kim | 21790 | Nhập toàn bộ | Huyện Vĩnh Thạnh (546) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Vĩnh Thịnh | 21796 | Xã Vĩnh Hiệp | 21796 | Nhập toàn bộ | Huyện Vĩnh Thạnh (546) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Vĩnh Thịnh | 21796 | Xã Vĩnh Thịnh | 21802 | Nhập toàn bộ | Huyện Vĩnh Thạnh (546) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Vĩnh Quang | 21805 | Xã Vĩnh Hòa | 21801 | Nhập toàn bộ | Huyện Vĩnh Thạnh (546) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Vĩnh Quang | 21805 | Xã Vĩnh Thuận | 21804 | Nhập toàn bộ | Huyện Vĩnh Thạnh (546) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Vĩnh Quang | 21805 | Xã Vĩnh Quang | 21805 | Nhập toàn bộ | Huyện Vĩnh Thạnh (546) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Tây Sơn | 21808 | Thị trấn Phú Phong | 21808 | Nhập toàn bộ | Huyện Tây Sơn (547) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Tây Sơn | 21808 | Xã Tây Xuân | 21844 | Nhập toàn bộ | Huyện Tây Sơn (547) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Tây Sơn | 21808 | Xã Bình Nghi | 21847 | Nhập toàn bộ | Huyện Tây Sơn (547) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Bình Hiệp | 21817 | Xã Bình Tân | 21811 | Nhập toàn bộ | Huyện Tây Sơn (547) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Bình Hiệp | 21817 | Xã Bình Thuận | 21817 | Nhập toàn bộ | Huyện Tây Sơn (547) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Bình Hiệp | 21817 | Xã Tây An | 21826 | Nhập toàn bộ | Huyện Tây Sơn (547) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Bình Khê | 21820 | Xã Tây Thuận | 21814 | Nhập toàn bộ | Huyện Tây Sơn (547) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Bình Khê | 21820 | Xã Tây Giang | 21820 | Nhập toàn bộ | Huyện Tây Sơn (547) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Bình An | 21829 | Xã Bình Thành | 21823 | Nhập toàn bộ | Huyện Tây Sơn (547) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Bình An | 21829 | Xã Bình Hòa | 21829 | Nhập toàn bộ | Huyện Tây Sơn (547) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Bình An | 21829 | Xã Tây Bình | 21832 | Nhập toàn bộ | Huyện Tây Sơn (547) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Bình An | 21829 | Xã Tây Vinh | 21838 | Nhập toàn bộ | Huyện Tây Sơn (547) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Bình Phú | 21835 | Xã Bình Tường | 21835 | Nhập toàn bộ | Huyện Tây Sơn (547) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Bình Phú | 21835 | Xã Vĩnh An | 21841 | Nhập toàn bộ | Huyện Tây Sơn (547) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Bình Phú | 21835 | Xã Tây Phú | 21850 | Nhập toàn bộ | Huyện Tây Sơn (547) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Phù Cát | 21853 | Thị trấn Ngô Mây | 21853 | Nhập toàn bộ | Huyện Phù Cát (548) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Phù Cát | 21853 | Xã Cát Trinh | 21877 | Nhập toàn bộ | Huyện Phù Cát (548) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Phù Cát | 21853 | Xã Cát Tân | 21895 | Nhập toàn bộ | Huyện Phù Cát (548) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Đề Gi | 21859 | Xã Cát Minh | 21859 | Nhập toàn bộ | Huyện Phù Cát (548) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Đề Gi | 21859 | Thị trấn Cát Khánh | 21862 | Nhập toàn bộ | Huyện Phù Cát (548) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Đề Gi | 21859 | Xã Cát Tài | 21865 | Nhập toàn bộ | Huyện Phù Cát (548) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Hội Sơn | 21868 | Xã Cát Sơn | 21856 | Nhập toàn bộ | Huyện Phù Cát (548) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Hội Sơn | 21868 | Xã Cát Lâm | 21868 | Nhập toàn bộ | Huyện Phù Cát (548) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Hòa Hội | 21871 | Xã Cát Hanh | 21871 | Nhập toàn bộ | Huyện Phù Cát (548) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Hòa Hội | 21871 | Xã Cát Hiệp | 21883 | Nhập toàn bộ | Huyện Phù Cát (548) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Cát Tiến | 21880 | Xã Cát Thành | 21874 | Nhập toàn bộ | Huyện Phù Cát (548) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Cát Tiến | 21880 | Xã Cát Hải | 21880 | Nhập toàn bộ | Huyện Phù Cát (548) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Cát Tiến | 21880 | Thị trấn Cát Tiến | 21898 | Nhập toàn bộ | Huyện Phù Cát (548) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Xuân An | 21892 | Xã Cát Nhơn | 21886 | Nhập toàn bộ | Huyện Phù Cát (548) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Xuân An | 21892 | Xã Cát Tường | 21892 | Nhập toàn bộ | Huyện Phù Cát (548) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Ngô Mây | 21901 | Xã Cát Hưng | 21889 | Nhập toàn bộ | Huyện Phù Cát (548) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Ngô Mây | 21901 | Xã Cát Thắng | 21901 | Nhập toàn bộ | Huyện Phù Cát (548) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Ngô Mây | 21901 | Xã Cát Chánh | 21904 | Nhập toàn bộ | Huyện Phù Cát (548) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã An Nhơn Tây | 21940 | Xã Nhơn Lộc | 21940 | Nhập toàn bộ | Thị Xã An Nhơn (549) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã An Nhơn Tây | 21940 | Xã Nhơn Tân | 21946 | Nhập toàn bộ | Thị xã An Nhơn (549) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Tuy Phước | 21952 | Thị trấn Tuy Phước | 21952 | Nhập toàn bộ | Huyện Tuy Phước (550) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Tuy Phước | 21952 | Thị trấn Diêu Trì | 21955 | Nhập toàn bộ | Huyện Tuy Phước (550) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Tuy Phước | 21952 | Xã Phước Lộc | 21976 | Nhập toàn bộ | Huyện Tuy Phước (550) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Tuy Phước | 21952 | Xã Phước Nghĩa | 21979 | Nhập toàn bộ | Huyện Tuy Phước (550) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Tuy Phước | 21952 | Xã Phước Thuận | 21982 | Nhập toàn bộ | Huyện Tuy Phước (550) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Tuy Phước Bắc | 21964 | Xã Phước Hưng | 21961 | Nhập toàn bộ | Huyện Tuy Phước (550) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Tuy Phước Bắc | 21964 | Xã Phước Quang | 21964 | Nhập toàn bộ | Huyện Tuy Phước (550) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Tuy Phước Bắc | 21964 | Xã Phước Hiệp | 21973 | Nhập toàn bộ | Huyện Tuy Phước (550) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Tuy Phước Đông | 21970 | Xã Phước Thắng | 21958 | Nhập toàn bộ | Huyện Tuy Phước (550) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Tuy Phước Đông | 21970 | Xã Phước Hòa | 21967 | Nhập toàn bộ | Huyện Tuy Phước (550) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Tuy Phước Đông | 21970 | Xã Phước Sơn | 21970 | Nhập toàn bộ | Huyện Tuy Phước (550) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Tuy Phước Tây | 21985 | Xã Phước An | 21985 | Nhập toàn bộ | Huyện Tuy Phước (550) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Tuy Phước Tây | 21985 | Xã Phước Thành | 21988 | Nhập toàn bộ | Huyện Tuy Phước (550) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Vân Canh | 21994 | Thị trấn Vân Canh | 21994 | Nhập toàn bộ | Huyện Vân Canh (551) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Vân Canh | 21994 | Xã Canh Hiệp | 22000 | Nhập một phần | Huyện Vân Canh (551) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Vân Canh | 21994 | Xã Canh Thuận | 22009 | Nhập toàn bộ | Huyện Vân Canh (551) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Vân Canh | 21994 | Xã Canh Hòa | 22012 | Nhập toàn bộ | Huyện Vân Canh (551) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Canh Liên | 21997 | Xã Canh Liên | 21997 | Phần còn lại sau khi tách một phần vào xã Canh Vinh | Huyện Vân Canh (551) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Canh Vinh | 22006 | Xã Canh Liên | 21997 | Nhập một phần | Huyện Vân Canh (551) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Canh Vinh | 22006 | Xã Canh Hiệp | 22000 | Nhập một phần | Huyện Vân Canh (551) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Canh Vinh | 22006 | Xã Canh Vinh | 22003 | Nhập toàn bộ | Huyện Vân Canh (551) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Canh Vinh | 22006 | Xã Canh Hiển | 22006 | Nhập toàn bộ | Huyện Vân Canh (551) | Tỉnh Bình Định (52) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Biển Hồ | 23590 | Xã Biển Hồ | 23590 | Nhập toàn bộ | Thành phố Pleiku (622) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Biển Hồ | 23590 | Xã Hà Bầu | 23692 | Nhập toàn bộ | Huyện Đăk Đoa (626) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Biển Hồ | 23590 | Xã Chư Đang Ya | 23746 | Nhập toàn bộ | Huyện Chư Păh (627) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Biển Hồ | 23590 | Xã Nghĩa Hưng | 23761 | Nhập toàn bộ | Huyện Chư Păh (627) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Gào | 23611 | Xã Ia Kênh | 23608 | Nhập toàn bộ | Thành phố Pleiku (622) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Gào | 23611 | Xã Gào | 23611 | Nhập toàn bộ | Thành phố Pleiku (622) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Gào | 23611 | Xã Ia Pếch | 23791 | Nhập toàn bộ | Huyện Ia Grai (628) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Cửu An | 23629 | Xã Tú An | 23626 | Nhập toàn bộ | Thị Xã An Khê (623) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Cửu An | 23629 | Xã Xuân An | 23627 | Nhập toàn bộ | Thị xã An Khê (623) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Cửu An | 23629 | Xã Cửu An | 23629 | Nhập toàn bộ | Thị xã An Khê (623) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Cửu An | 23629 | Xã Song An | 23632 | Nhập toàn bộ | Thị xã An Khê (623) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Kbang | 23638 | Thị trấn Kbang | 23638 | Nhập toàn bộ | Huyện KBang (625) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Kbang | 23638 | Xã Lơ Ku | 23656 | Nhập toàn bộ | Huyện KBang (625) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Kbang | 23638 | Xã Đak Smar | 23660 | Nhập toàn bộ | Huyện KBang (625) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Đak Rong | 23644 | Xã Kon Pne | 23641 | Nhập toàn bộ | Huyện KBang (625) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Đak Rong | 23644 | Xã Đak Rong | 23644 | Nhập toàn bộ | Huyện KBang (625) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Sơn Lang | 23647 | Xã Sơn Lang | 23647 | Nhập toàn bộ | Huyện KBang (625) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Sơn Lang | 23647 | Xã Sơ Pai | 23653 | Nhập toàn bộ | Huyện KBang (625) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Krong | 23650 | Xã Krong | 23650 | Giữ nguyên | Huyện KBang (625) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Tơ Tung | 23668 | Xã Tơ Tung | 23665 | Nhập toàn bộ | Huyện KBang (625) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Tơ Tung | 23668 | Xã Kông Lơng Khơng | 23668 | Nhập toàn bộ | Huyện KBang (625) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Kông Bơ La | 23674 | Xã Đông | 23659 | Nhập toàn bộ | Huyện KBang (625) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Kông Bơ La | 23674 | Xã Nghĩa An | 23662 | Nhập toàn bộ | Huyện KBang (625) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Kông Bơ La | 23674 | Xã Kông Bơ La | 23674 | Nhập toàn bộ | Huyện KBang (625) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Đak Đoa | 23677 | Thị trấn Đak Đoa | 23677 | Nhập toàn bộ | Huyện Đăk Đoa (626) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Đak Đoa | 23677 | Xã Tân Bình | 23704 | Nhập toàn bộ | Huyện Đăk Đoa (626) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Đak Đoa | 23677 | Xã Glar | 23707 | Nhập toàn bộ | Huyện Đăk Đoa (626) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Đak Sơmei | 23683 | Xã Hà Đông | 23680 | Nhập toàn bộ | Huyện Đăk Đoa (626) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Đak Sơmei | 23683 | Xã Đak Sơmei | 23683 | Nhập toàn bộ | Huyện Đăk Đoa (626) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Kon Gang | 23701 | Xã Đak Krong | 23684 | Nhập toàn bộ | Huyện Đăk Đoa (626) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Kon Gang | 23701 | Xã Kon Gang | 23689 | Nhập toàn bộ | Huyện Đăk Đoa (626) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Kon Gang | 23701 | Xã Nam Yang | 23695 | Nhập toàn bộ | Huyện Đăk Đoa (626) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Kon Gang | 23701 | Xã Hneng | 23701 | Nhập toàn bộ | Huyện Đăk Đoa (626) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Ia Băng | 23710 | Xã Adơk | 23710 | Nhập toàn bộ | Huyện Đăk Đoa (626) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Ia Băng | 23710 | Xã Ia Pết | 23716 | Nhập toàn bộ | Huyện Đăk Đoa (626) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Ia Băng | 23710 | Xã Ia Băng | 23719 | Nhập toàn bộ | Huyện Đăk Đoa (626) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã KDang | 23714 | Xã KDang | 23698 | Nhập toàn bộ | Huyện Đăk Đoa (626) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã KDang | 23714 | Xã Trang | 23713 | Nhập toàn bộ | Huyện Đăk Đoa (626) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã KDang | 23714 | Xã Hnol | 23714 | Nhập toàn bộ | Huyện Đăk Đoa (626) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Chư Păh | 23722 | Thị trấn Phú Hòa | 23722 | Nhập toàn bộ | Huyện Chư Păh (627) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Chư Păh | 23722 | Xã Hòa Phú | 23743 | Nhập toàn bộ | Huyện Chư Păh (627) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Chư Păh | 23722 | Xã Nghĩa Hòa | 23755 | Nhập toàn bộ | Huyện Chư Păh (627) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Ia Khươl | 23728 | Xã Hà Tây | 23725 | Nhập toàn bộ | Huyện Chư Păh (627) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Ia Khươl | 23728 | Xã Ia Khươl | 23728 | Nhập toàn bộ | Huyện Chư Păh (627) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Ia Khươl | 23728 | Xã Đăk Tơ Ver | 23740 | Nhập toàn bộ | Huyện Chư Păh (627) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Ia Ly | 23734 | Thị trấn Ia Ly | 23734 | Nhập toàn bộ | Huyện Chư Păh (627) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Ia Ly | 23734 | Xã Ia Mơ Nông | 23737 | Nhập toàn bộ | Huyện Chư Păh (627) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Ia Ly | 23734 | Xã Ia Kreng | 23738 | Nhập toàn bộ | Huyện Chư Păh (627) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Ia Phí | 23749 | Xã Ia Phí | 23731 | Nhập toàn bộ | Huyện Chư Păh (627) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Ia Phí | 23749 | Xã Ia Ka | 23749 | Nhập toàn bộ | Huyện Chư Păh (627) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Ia Phí | 23749 | Xã Ia Nhin | 23752 | Nhập toàn bộ | Huyện Chư Păh (627) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Ia Grai | 23764 | Thị trấn Ia Kha | 23764 | Nhập toàn bộ | Huyện Ia Grai (628) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Ia Grai | 23764 | Xã Ia Bă | 23771 | Nhập toàn bộ | Huyện Ia Grai (628) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Ia Grai | 23764 | Xã Ia Grăng | 23778 | Nhập toàn bộ | Huyện Ia Grai (628) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Ia Hrung | 23767 | Xã Ia Sao | 23767 | Nhập toàn bộ | Huyện Ia Grai (628) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Ia Hrung | 23767 | Xã Ia Yok | 23768 | Nhập toàn bộ | Huyện Ia Grai (628) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Ia Hrung | 23767 | Xã Ia Hrung | 23770 | Nhập toàn bộ | Huyện Ia Grai (628) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Ia Hrung | 23767 | Xã Ia Dêr | 23785 | Nhập toàn bộ | Huyện Ia Grai (628) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Ia Krái | 23776 | Xã Ia Khai | 23773 | Nhập toàn bộ | Huyện Ia Grai (628) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Ia Krái | 23776 | Xã Ia Krái | 23776 | Nhập toàn bộ | Huyện Ia Grai (628) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Ia Krái | 23776 | Xã Ia Tô | 23779 | Nhập toàn bộ | Huyện Ia Grai (628) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Ia O | 23782 | Xã Ia O | 23782 | Giữ nguyên | Huyện Ia Grai (628) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Ia Chia | 23788 | Xã Ia Chia | 23788 | Giữ nguyên | Huyện Ia Grai (628) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Mang Yang | 23794 | Thị trấn Kon Dơng | 23794 | Nhập toàn bộ | Huyện Mang Yang (629) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Mang Yang | 23794 | Xã Đăk Yă | 23803 | Nhập toàn bộ | Huyện Mang Yang (629) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Mang Yang | 23794 | Xã Đak Djrăng | 23806 | Nhập toàn bộ | Huyện Mang Yang (629) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Mang Yang | 23794 | Xã Hải Yang | 23686 | Nhập toàn bộ | Huyện Đăk Đoa (626) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Ayun | 23798 | Xã Ayun | 23797 | Nhập toàn bộ | Huyện Mang Yang (629) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Ayun | 23798 | Xã Đak Jơ Ta | 23798 | Nhập toàn bộ | Huyện Mang Yang (629) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Hra | 23799 | Xã Đak Ta Ley | 23799 | Nhập toàn bộ | Huyện Mang Yang (629) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Hra | 23799 | Xã Hra | 23800 | Nhập toàn bộ | Huyện Mang Yang (629) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Lơ Pang | 23812 | Xã Lơ Pang | 23809 | Nhập toàn bộ | Huyện Mang Yang (629) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Lơ Pang | 23812 | Xã Kon Thụp | 23812 | Nhập toàn bộ | Huyện Mang Yang (629) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Lơ Pang | 23812 | Xã Đê Ar | 23815 | Nhập toàn bộ | Huyện Mang Yang (629) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Kon Chiêng | 23818 | Xã Kon Chiêng | 23818 | Nhập toàn bộ | Huyện Mang Yang (629) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Kon Chiêng | 23818 | Xã Đăk Trôi | 23821 | Nhập toàn bộ | Huyện Mang Yang (629) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Kông Chro | 23824 | Thị trấn Kông Chro | 23824 | Nhập toàn bộ | Huyện Kông Chro (630) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Kông Chro | 23824 | Xã Yang Trung | 23845 | Nhập toàn bộ | Huyện Kông Chro (630) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Kông Chro | 23824 | Xã Yang Nam | 23854 | Nhập toàn bộ | Huyện Kông Chro (630) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Chư Krey | 23830 | Xã Chư Krey | 23827 | Nhập toàn bộ | Huyện Kông Chro (630) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Chư Krey | 23830 | Xã An Trung | 23830 | Nhập toàn bộ | Huyện Kông Chro (630) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Ya Ma | 23833 | Xã Kông Yang | 23833 | Nhập toàn bộ | Huyện Kông Chro (630) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Ya Ma | 23833 | Xã Đăk Tơ Pang | 23836 | Nhập toàn bộ | Huyện Kông Chro (630) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Ya Ma | 23833 | Xã Ya Ma | 23848 | Nhập toàn bộ | Huyện Kông Chro (630) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã SRó | 23839 | Xã SRó | 23839 | Nhập toàn bộ | Huyện Kông Chro (630) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã SRó | 23839 | Xã Đắk Kơ Ning | 23840 | Nhập toàn bộ | Huyện Kông Chro (630) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Đăk Song | 23842 | Xã Đăk Song | 23842 | Nhập toàn bộ | Huyện Kông Chro (630) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Đăk Song | 23842 | Xã Đăk Pling | 23843 | Nhập toàn bộ | Huyện Kông Chro (630) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Chơ Long | 23851 | Xã Đăk Pơ Pho | 23846 | Nhập toàn bộ | Huyện Kông Chro (630) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Chơ Long | 23851 | Xã Chơ GLong | 23851 | Nhập toàn bộ | Huyện Kông Chro (630) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Đức Cơ | 23857 | Thị trấn Chư Ty | 23857 | Nhập toàn bộ | Huyện Đức Cơ (631) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Đức Cơ | 23857 | Xã Ia Kriêng | 23878 | Nhập toàn bộ | Huyện Đức Cơ (631) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Ia Krêl | 23866 | Xã Ia Krêl | 23863 | Nhập toàn bộ | Huyện Đức Cơ (631) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Ia Krêl | 23866 | Xã Ia Din | 23866 | Nhập toàn bộ | Huyện Đức Cơ (631) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Ia Krêl | 23866 | Xã Ia Lang | 23875 | Nhập toàn bộ | Huyện Đức Cơ (631) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Ia Dơk | 23869 | Xã Ia Dơk | 23860 | Nhập toàn bộ | Huyện Đức Cơ (631) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Ia Dơk | 23869 | Xã Ia Kla | 23869 | Nhập toàn bộ | Huyện Đức Cơ (631) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Ia Dom | 23872 | Xã Ia Dom | 23872 | Giữ nguyên | Huyện Đức Cơ (631) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Ia Pnôn | 23881 | Xã Ia Pnôn | 23881 | Giữ nguyên | Huyện Đức Cơ (631) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Ia Nan | 23884 | Xã Ia Nan | 23884 | Giữ nguyên | Huyện Đức Cơ (631) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Chư Prông | 23887 | Thị trấn Chư Prông | 23887 | Nhập toàn bộ | Huyện Chư Prông (632) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Chư Prông | 23887 | Xã Ia Kly | 23888 | Nhập toàn bộ | Huyện Chư Prông (632) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Chư Prông | 23887 | Xã Ia Drang | 23893 | Nhập toàn bộ | Huyện Chư Prông (632) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Chư Prông | 23887 | Xã Ia Phìn | 23902 | Nhập toàn bộ | Huyện Chư Prông (632) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Bàu Cạn | 23896 | Xã Bình Giáo | 23890 | Nhập toàn bộ | Huyện Chư Prông (632) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Bàu Cạn | 23896 | Xã Thăng Hưng | 23896 | Nhập toàn bộ | Huyện Chư Prông (632) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Bàu Cạn | 23896 | Xã Bàu Cạn | 23899 | Nhập toàn bộ | Huyện Chư Prông (632) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Ia Tôr | 23908 | Xã Ia Băng | 23905 | Nhập toàn bộ | Huyện Chư Prông (632) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Ia Tôr | 23908 | Xã Ia Tôr | 23908 | Nhập toàn bộ | Huyện Chư Prông (632) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Ia Tôr | 23908 | Xã Ia Bang | 23924 | Nhập toàn bộ | Huyện Chư Prông (632) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Ia Boòng | 23911 | Xã Ia Boòng | 23911 | Nhập toàn bộ | Huyện Chư Prông (632) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Ia Boòng | 23911 | Xã Ia O | 23914 | Nhập toàn bộ | Huyện Chư Prông (632) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Ia Boòng | 23911 | Xã Ia Me | 23920 | Nhập toàn bộ | Huyện Chư Prông (632) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Ia Púch | 23917 | Xã Ia Púch | 23917 | Giữ nguyên | Huyện Chư Prông (632) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Ia Pia | 23926 | Xã Ia Vê | 23923 | Nhập toàn bộ | Huyện Chư Prông (632) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Ia Pia | 23926 | Xã Ia Pia | 23926 | Nhập toàn bộ | Huyện Chư Prông (632) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Ia Pia | 23926 | Xã Ia Ga | 23929 | Nhập toàn bộ | Huyện Chư Prông (632) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Ia Lâu | 23935 | Xã Ia Lâu | 23932 | Nhập toàn bộ | Huyện Chư Prông (632) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Ia Lâu | 23935 | Xã Ia Piơr | 23935 | Nhập toàn bộ | Huyện Chư Prông (632) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Ia Mơ | 23938 | Xã Ia Mơ | 23938 | Giữ nguyên | Huyện Chư Prông (632) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Chư Sê | 23941 | Thị trấn Chư Sê | 23941 | Nhập toàn bộ | Huyện Chư Sê (633) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Chư Sê | 23941 | Xã Ia Glai | 23950 | Nhập toàn bộ | Huyện Chư Sê (633) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Chư Sê | 23941 | Xã Ia Blang | 23962 | Nhập toàn bộ | Huyện Chư Sê (633) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Chư Sê | 23941 | Xã Dun | 23965 | Nhập toàn bộ | Huyện Chư Sê (633) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Chư Sê | 23941 | Xã Ia Pal | 23966 | Nhập toàn bộ | Huyện Chư Sê (633) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Chư Pưh | 23942 | Thị trấn Nhơn Hòa | 23942 | Nhập toàn bộ | Huyện Chư Pưh (639) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Chư Pưh | 23942 | Xã Chư Don | 23980 | Nhập toàn bộ | Huyện Chư Pưh (639) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Chư Pưh | 23942 | Xã Ia Phang | 23983 | Nhập toàn bộ | Huyện Chư Pưh (639) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Bờ Ngoong | 23947 | Xã Ia Tiêm | 23944 | Nhập toàn bộ | Huyện Chư Sê (633) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Bờ Ngoong | 23947 | Xã Chư Pơng | 23945 | Nhập toàn bộ | Huyện Chư Sê (633) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Bờ Ngoong | 23947 | Xã Bar Măih | 23946 | Nhập toàn bộ | Huyện Chư Sê (633) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Bờ Ngoong | 23947 | Xã Bờ Ngoong | 23947 | Nhập toàn bộ | Huyện Chư Sê (633) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Al Bá | 23954 | Xã Al Bá | 23953 | Nhập toàn bộ | Huyện Chư Sê (633) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Al Bá | 23954 | Xã Kông Htok | 23954 | Nhập toàn bộ | Huyện Chư Sê (633) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Al Bá | 23954 | Xã Ayun | 23956 | Nhập toàn bộ | Huyện Chư Sê (633) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Ia Hrú | 23971 | Xã HBông | 23968 | Nhập toàn bộ | Huyện Chư Sê (633) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Ia Hrú | 23971 | Xã Ia Hrú | 23971 | Nhập toàn bộ | Huyện Chư Pưh (639) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Ia Hrú | 23971 | Xã Ia Rong | 23972 | Nhập toàn bộ | Huyện Chư Pưh (639) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Ia Hrú | 23971 | Xã Ia Dreng | 23974 | Nhập toàn bộ | Huyện Chư Pưh (639) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Ia Ko | 23977 | Xã Ia Hlốp | 23959 | Nhập toàn bộ | Huyện Chư Sê (633) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Ia Ko | 23977 | Xã Ia Ko | 23977 | Nhập toàn bộ | Huyện Chư Sê (633) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Ia Ko | 23977 | Xã Ia Hla | 23978 | Nhập toàn bộ | Huyện Chư Pưh (639) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Ia Le | 23986 | Xã Ia Le | 23986 | Nhập toàn bộ | Huyện Chư Pưh (639) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Ia Le | 23986 | Xã Ia Blứ | 23987 | Nhập toàn bộ | Huyện Chư Pưh (639) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Đak Pơ | 23995 | Xã Hà Tam | 23989 | Nhập toàn bộ | Huyện Đăk Pơ (634) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Đak Pơ | 23995 | Xã An Thành | 23992 | Nhập toàn bộ | Huyện Đăk Pơ (634) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Đak Pơ | 23995 | Thị trấn Đak Pơ | 23995 | Nhập toàn bộ | Huyện Đăk Pơ (634) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Đak Pơ | 23995 | Xã Yang Bắc | 23998 | Nhập toàn bộ | Huyện Đăk Pơ (634) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Ya Hội | 24007 | Xã Phú An | 24007 | Nhập toàn bộ | Huyện Đăk Pơ (634) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Ya Hội | 24007 | Xã Ya Hội | 24010 | Nhập toàn bộ | Huyện Đăk Pơ (634) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Pờ Tó | 24013 | Xã Pờ Tó | 24013 | Nhập toàn bộ | Huyện Ia Pa (635) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Pờ Tó | 24013 | Xã Chư Răng | 24016 | Nhập toàn bộ | Huyện Ia Pa (635) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Ia Pa | 24022 | Xã Kim Tân | 24022 | Nhập toàn bộ | Huyện Ia Pa (635) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Ia Pa | 24022 | Xã Ia Mrơn | 24031 | Nhập toàn bộ | Huyện Ia Pa (635) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Ia Pa | 24022 | Xã Ia Trôk | 24037 | Nhập toàn bộ | Huyện Ia Pa (635) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Ia Tul | 24028 | Xã Ia Kdăm | 24019 | Nhập toàn bộ | Huyện Ia Pa (635) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Ia Tul | 24028 | Xã Chư Mố | 24025 | Nhập toàn bộ | Huyện Ia Pa (635) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Ia Tul | 24028 | Xã Ia Tul | 24028 | Nhập toàn bộ | Huyện Ia Pa (635) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Ia Tul | 24028 | Xã Ia Broăi | 24034 | Nhập toàn bộ | Huyện Ia Pa (635) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Phú Thiện | 24043 | Thị trấn Phú Thiện | 24043 | Nhập toàn bộ | Huyện Phú Thiện (638) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Phú Thiện | 24043 | Xã Ia Sol | 24052 | Nhập toàn bộ | Huyện Phú Thiện (638) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Phú Thiện | 24043 | Xã Ia Piar | 24055 | Nhập toàn bộ | Huyện Phú Thiện (638) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Phú Thiện | 24043 | Xã Ia Yeng | 24067 | Nhập toàn bộ | Huyện Phú Thiện (638) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Chư A Thai | 24049 | Xã Chư A Thai | 24046 | Nhập toàn bộ | Huyện Phú Thiện (638) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Chư A Thai | 24049 | Xã Ayun Hạ | 24048 | Nhập toàn bộ | Huyện Phú Thiện (638) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Chư A Thai | 24049 | Xã Ia Ake | 24049 | Nhập toàn bộ | Huyện Phú Thiện (638) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Ia Hiao | 24061 | Xã Ia Peng | 24058 | Nhập toàn bộ | Huyện Phú Thiện (638) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Ia Hiao | 24061 | Xã Chrôh Pơnan | 24060 | Nhập toàn bộ | Huyện Phú Thiện (638) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Ia Hiao | 24061 | Xã Ia Hiao | 24061 | Nhập toàn bộ | Huyện Phú Thiện (638) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Ia Rbol | 24065 | Xã Ia Rbol | 24064 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Ayun Pa (624) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Ia Rbol | 24065 | Xã Chư Băh | 24065 | Nhập toàn bộ | Thị xã Ayun Pa (624) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Ia Sao | 24073 | Xã Ia Rtô | 24070 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Ayun Pa (624) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Ia Sao | 24073 | Xã Ia Sao | 24073 | Nhập toàn bộ | Thị xã Ayun Pa (624) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Phú Túc | 24076 | Thị trấn Phú Túc | 24076 | Nhập toàn bộ | Huyện Krông Pa (637) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Phú Túc | 24076 | Xã Đất Bằng | 24088 | Nhập toàn bộ | Huyện Krông Pa (637) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Phú Túc | 24076 | Xã Ia Mlah | 24091 | Nhập toàn bộ | Huyện Krông Pa (637) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Phú Túc | 24076 | Xã Phú Cần | 24097 | Nhập toàn bộ | Huyện Krông Pa (637) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Phú Túc | 24076 | Xã Chư Ngọc | 24106 | Nhập toàn bộ | Huyện Krông Pa (637) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Ia Dreh | 24100 | Xã Ia Dreh | 24100 | Nhập toàn bộ | Huyện Krông Pa (637) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Ia Dreh | 24100 | Xã Ia Rmok | 24103 | Nhập toàn bộ | Huyện Krông Pa (637) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Ia Dreh | 24100 | Xã Krông Năng | 24115 | Nhập toàn bộ | Huyện Krông Pa (637) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Uar | 24109 | Xã Ia RSươm | 24082 | Nhập toàn bộ | Huyện Krông Pa (637) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Uar | 24109 | Xã Chư Drăng | 24094 | Nhập toàn bộ | Huyện Krông Pa (637) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Uar | 24109 | Xã Uar | 24109 | Nhập toàn bộ | Huyện Krông Pa (637) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Ia Rsai | 24112 | Xã Ia Rsai | 24079 | Nhập toàn bộ | Huyện Krông Pa (637) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Ia Rsai | 24112 | Xã Chư Gu | 24085 | Nhập toàn bộ | Huyện Krông Pa (637) | Tỉnh Gia Lai (64) |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã Ia Rsai | 24112 | Xã Chư RCăm | 24112 | Nhập toàn bộ | Huyện Krông Pa (637) | Tỉnh Gia Lai (64) |