Tỉnh Gia Lai — Phường, xã, đặc khu - Tải miễn phí
Danh sách phường, xã, đặc khu thuộc Tỉnh Gia Lai (post-July-2025 rearrangement). Sau khi bỏ cấp huyện, Tỉnh Gia Lai còn 135 đơn vị hành chính cấp xã. Mỗi bản ghi gồm mã, tên, codename và phân loại đơn vị. Chứa 135 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 135 bản ghi / 6 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 135
của 135
| Code | Name | Codename | Short Codename | Division Type | Division Type En |
|---|---|---|---|---|---|
| 21553 | Phường Quy Nhơn Bắc | phuong_quy_nhon_bac | quy_nhon_bac | phường | urban ward |
| 21583 | Phường Quy Nhơn | phuong_quy_nhon | quy_nhon | phường | urban ward |
| 21589 | Phường Quy Nhơn Tây | phuong_quy_nhon_tay | quy_nhon_tay | phường | urban ward |
| 21592 | Phường Quy Nhơn Nam | phuong_quy_nhon_nam | quy_nhon_nam | phường | urban ward |
| 21601 | Phường Quy Nhơn Đông | phuong_quy_nhon_dong | quy_nhon_dong | phường | urban ward |
| 21607 | Xã Nhơn Châu | xa_nhon_chau | nhon_chau | xã | commune |
| 21609 | Xã An Lão | xa_an_lao | an_lao | xã | commune |
| 21616 | Xã An Vinh | xa_an_vinh | an_vinh | xã | commune |
| 21622 | Xã An Toàn | xa_an_toan | an_toan | xã | commune |
| 21628 | Xã An Hòa | xa_an_hoa | an_hoa | xã | commune |
| 21637 | Phường Tam Quan | phuong_tam_quan | tam_quan | phường | urban ward |
| 21640 | Phường Bồng Sơn | phuong_bong_son | bong_son | phường | urban ward |
| 21655 | Phường Hoài Nhơn Bắc | phuong_hoai_nhon_bac | hoai_nhon_bac | phường | urban ward |
| 21661 | Phường Hoài Nhơn Tây | phuong_hoai_nhon_tay | hoai_nhon_tay | phường | urban ward |
| 21664 | Phường Hoài Nhơn | phuong_hoai_nhon | hoai_nhon | phường | urban ward |
| 21670 | Phường Hoài Nhơn Đông | phuong_hoai_nhon_dong | hoai_nhon_dong | phường | urban ward |
| 21673 | Phường Hoài Nhơn Nam | phuong_hoai_nhon_nam | hoai_nhon_nam | phường | urban ward |
| 21688 | Xã Hoài Ân | xa_hoai_an | hoai_an | xã | commune |
| 21697 | Xã Ân Hảo | xa_an_hao | an_hao | xã | commune |
| 21703 | Xã Vạn Đức | xa_van_duc | van_duc | xã | commune |
| 21715 | Xã Ân Tường | xa_an_tuong | an_tuong | xã | commune |
| 21727 | Xã Kim Sơn | xa_kim_son | kim_son | xã | commune |
| 21730 | Xã Phù Mỹ | xa_phu_my | phu_my | xã | commune |
| 21733 | Xã Bình Dương | xa_binh_duong | binh_duong | xã | commune |
| 21739 | Xã Phù Mỹ Bắc | xa_phu_my_bac | phu_my_bac | xã | commune |
| 21751 | Xã Phù Mỹ Đông | xa_phu_my_dong | phu_my_dong | xã | commune |
| 21757 | Xã Phù Mỹ Tây | xa_phu_my_tay | phu_my_tay | xã | commune |
| 21769 | Xã An Lương | xa_an_luong | an_luong | xã | commune |
| 21775 | Xã Phù Mỹ Nam | xa_phu_my_nam | phu_my_nam | xã | commune |
| 21786 | Xã Vĩnh Thạnh | xa_vinh_thanh | vinh_thanh | xã | commune |
| 21787 | Xã Vĩnh Sơn | xa_vinh_son | vinh_son | xã | commune |
| 21796 | Xã Vĩnh Thịnh | xa_vinh_thinh | vinh_thinh | xã | commune |
| 21805 | Xã Vĩnh Quang | xa_vinh_quang | vinh_quang | xã | commune |
| 21808 | Xã Tây Sơn | xa_tay_son | tay_son | xã | commune |
| 21817 | Xã Bình Hiệp | xa_binh_hiep | binh_hiep | xã | commune |
| 21820 | Xã Bình Khê | xa_binh_khe | binh_khe | xã | commune |
| 21829 | Xã Bình An | xa_binh_an | binh_an | xã | commune |
| 21835 | Xã Bình Phú | xa_binh_phu | binh_phu | xã | commune |
| 21853 | Xã Phù Cát | xa_phu_cat | phu_cat | xã | commune |
| 21859 | Xã Đề Gi | xa_de_gi | de_gi | xã | commune |
| 21868 | Xã Hội Sơn | xa_hoi_son | hoi_son | xã | commune |
| 21871 | Xã Hòa Hội | xa_hoa_hoi | hoa_hoi | xã | commune |
| 21880 | Xã Cát Tiến | xa_cat_tien | cat_tien | xã | commune |
| 21892 | Xã Xuân An | xa_xuan_an | xuan_an | xã | commune |
| 21901 | Xã Ngô Mây | xa_ngo_may | ngo_may | xã | commune |
| 21907 | Phường Bình Định | phuong_binh_dinh | binh_dinh | phường | urban ward |
| 21910 | Phường An Nhơn | phuong_an_nhon | an_nhon | phường | urban ward |
| 21925 | Phường An Nhơn Bắc | phuong_an_nhon_bac | an_nhon_bac | phường | urban ward |
| 21934 | Phường An Nhơn Đông | phuong_an_nhon_dong | an_nhon_dong | phường | urban ward |
| 21940 | Xã An Nhơn Tây | xa_an_nhon_tay | an_nhon_tay | xã | commune |
| 21943 | Phường An Nhơn Nam | phuong_an_nhon_nam | an_nhon_nam | phường | urban ward |
| 21952 | Xã Tuy Phước | xa_tuy_phuoc | tuy_phuoc | xã | commune |
| 21964 | Xã Tuy Phước Bắc | xa_tuy_phuoc_bac | tuy_phuoc_bac | xã | commune |
| 21970 | Xã Tuy Phước Đông | xa_tuy_phuoc_dong | tuy_phuoc_dong | xã | commune |
| 21985 | Xã Tuy Phước Tây | xa_tuy_phuoc_tay | tuy_phuoc_tay | xã | commune |
| 21994 | Xã Vân Canh | xa_van_canh | van_canh | xã | commune |
| 21997 | Xã Canh Liên | xa_canh_lien | canh_lien | xã | commune |
| 22006 | Xã Canh Vinh | xa_canh_vinh | canh_vinh | xã | commune |
| 23563 | Phường Diên Hồng | phuong_dien_hong | dien_hong | phường | urban ward |
| 23575 | Phường Pleiku | phuong_pleiku | pleiku | phường | urban ward |
| 23584 | Phường Thống Nhất | phuong_thong_nhat | thong_nhat | phường | urban ward |
| 23586 | Phường Hội Phú | phuong_hoi_phu | hoi_phu | phường | urban ward |
| 23590 | Xã Biển Hồ | xa_bien_ho | bien_ho | xã | commune |
| 23602 | Phường An Phú | phuong_an_phu | an_phu | phường | urban ward |
| 23611 | Xã Gào | xa_gao | gao | xã | commune |
| 23614 | Phường An Bình | phuong_an_binh | an_binh | phường | urban ward |
| 23617 | Phường An Khê | phuong_an_khe | an_khe | phường | urban ward |
| 23629 | Xã Cửu An | xa_cuu_an | cuu_an | xã | commune |
| 23638 | Xã Kbang | xa_kbang | kbang | xã | commune |
| 23644 | Xã Đak Rong | xa_dak_rong | dak_rong | xã | commune |
| 23647 | Xã Sơn Lang | xa_son_lang | son_lang | xã | commune |
| 23650 | Xã Krong | xa_krong | krong | xã | commune |
| 23668 | Xã Tơ Tung | xa_to_tung | to_tung | xã | commune |
| 23674 | Xã Kông Bơ La | xa_kong_bo_la | kong_bo_la | xã | commune |
| 23677 | Xã Đak Đoa | xa_dak_doa | dak_doa | xã | commune |
| 23683 | Xã Đak Sơmei | xa_dak_somei | dak_somei | xã | commune |
| 23701 | Xã Kon Gang | xa_kon_gang | kon_gang | xã | commune |
| 23710 | Xã Ia Băng | xa_ia_bang | ia_bang | xã | commune |
| 23714 | Xã KDang | xa_kdang | kdang | xã | commune |
| 23722 | Xã Chư Păh | xa_chu_pah | chu_pah | xã | commune |
| 23728 | Xã Ia Khươl | xa_ia_khuol | ia_khuol | xã | commune |
| 23734 | Xã Ia Ly | xa_ia_ly | ia_ly | xã | commune |
| 23749 | Xã Ia Phí | xa_ia_phi | ia_phi | xã | commune |
| 23764 | Xã Ia Grai | xa_ia_grai | ia_grai | xã | commune |
| 23767 | Xã Ia Hrung | xa_ia_hrung | ia_hrung | xã | commune |
| 23776 | Xã Ia Krái | xa_ia_krai | ia_krai | xã | commune |
| 23782 | Xã Ia O | xa_ia_o | ia_o | xã | commune |
| 23788 | Xã Ia Chia | xa_ia_chia | ia_chia | xã | commune |
| 23794 | Xã Mang Yang | xa_mang_yang | mang_yang | xã | commune |
| 23798 | Xã Ayun | xa_ayun | ayun | xã | commune |
| 23799 | Xã Hra | xa_hra | hra | xã | commune |
| 23812 | Xã Lơ Pang | xa_lo_pang | lo_pang | xã | commune |
| 23818 | Xã Kon Chiêng | xa_kon_chieng | kon_chieng | xã | commune |
| 23824 | Xã Kông Chro | xa_kong_chro | kong_chro | xã | commune |
| 23830 | Xã Chư Krey | xa_chu_krey | chu_krey | xã | commune |
| 23833 | Xã Ya Ma | xa_ya_ma | ya_ma | xã | commune |
| 23839 | Xã SRó | xa_sro | sro | xã | commune |
| 23842 | Xã Đăk Song | xa_dak_song | dak_song | xã | commune |
| 23851 | Xã Chơ Long | xa_cho_long | cho_long | xã | commune |
| 23857 | Xã Đức Cơ | xa_duc_co | duc_co | xã | commune |
| 23866 | Xã Ia Krêl | xa_ia_krel | ia_krel | xã | commune |
| 23869 | Xã Ia Dơk | xa_ia_dok | ia_dok | xã | commune |
| 23872 | Xã Ia Dom | xa_ia_dom | ia_dom | xã | commune |
| 23881 | Xã Ia Pnôn | xa_ia_pnon | ia_pnon | xã | commune |
| 23884 | Xã Ia Nan | xa_ia_nan | ia_nan | xã | commune |
| 23887 | Xã Chư Prông | xa_chu_prong | chu_prong | xã | commune |
| 23896 | Xã Bàu Cạn | xa_bau_can | bau_can | xã | commune |
| 23908 | Xã Ia Tôr | xa_ia_tor | ia_tor | xã | commune |
| 23911 | Xã Ia Boòng | xa_ia_boong | ia_boong | xã | commune |
| 23917 | Xã Ia Púch | xa_ia_puch | ia_puch | xã | commune |
| 23926 | Xã Ia Pia | xa_ia_pia | ia_pia | xã | commune |
| 23935 | Xã Ia Lâu | xa_ia_lau | ia_lau | xã | commune |
| 23938 | Xã Ia Mơ | xa_ia_mo | ia_mo | xã | commune |
| 23941 | Xã Chư Sê | xa_chu_se | chu_se | xã | commune |
| 23942 | Xã Chư Pưh | xa_chu_puh | chu_puh | xã | commune |
| 23947 | Xã Bờ Ngoong | xa_bo_ngoong | bo_ngoong | xã | commune |
| 23954 | Xã Al Bá | xa_al_ba | al_ba | xã | commune |
| 23971 | Xã Ia Hrú | xa_ia_hru | ia_hru | xã | commune |
| 23977 | Xã Ia Ko | xa_ia_ko | ia_ko | xã | commune |
| 23986 | Xã Ia Le | xa_ia_le | ia_le | xã | commune |
| 23995 | Xã Đak Pơ | xa_dak_po | dak_po | xã | commune |
| 24007 | Xã Ya Hội | xa_ya_hoi | ya_hoi | xã | commune |
| 24013 | Xã Pờ Tó | xa_po_to | po_to | xã | commune |
| 24022 | Xã Ia Pa | xa_ia_pa | ia_pa | xã | commune |
| 24028 | Xã Ia Tul | xa_ia_tul | ia_tul | xã | commune |
| 24043 | Xã Phú Thiện | xa_phu_thien | phu_thien | xã | commune |
| 24044 | Phường Ayun Pa | phuong_ayun_pa | ayun_pa | phường | urban ward |
| 24049 | Xã Chư A Thai | xa_chu_a_thai | chu_a_thai | xã | commune |
| 24061 | Xã Ia Hiao | xa_ia_hiao | ia_hiao | xã | commune |
| 24065 | Xã Ia Rbol | xa_ia_rbol | ia_rbol | xã | commune |
| 24073 | Xã Ia Sao | xa_ia_sao | ia_sao | xã | commune |
| 24076 | Xã Phú Túc | xa_phu_tuc | phu_tuc | xã | commune |
| 24100 | Xã Ia Dreh | xa_ia_dreh | ia_dreh | xã | commune |
| 24109 | Xã Uar | xa_uar | uar | xã | commune |
| 24112 | Xã Ia Rsai | xa_ia_rsai | ia_rsai | xã | commune |