Vi Ha Tinh Chuyen Doi 2025 - Tải miễn phí
212 ban ghi doi chieu phuong/xa cu sang phuong/xa moi thuoc Tỉnh Hà Tĩnh sau sap nhap 01/7/2025, theo so lieu Cuc Thong ke Quoc gia Viet Nam. Chứa 212 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 212 bản ghi / 9 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 212
của 212
| Ma Tinh Moi | Ten Tinh Moi | Ten Phuong Xa Moi | Ma Phuong Xa Moi | Ten Phuong Xa Cu | Ma Phuong Xa Cu | Ghi Chu | Ten Quan Huyen Cu | Ten Tinh Cu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Phường Thành Sen | 18073 | Phường Nam Hà | 18073 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hà Tĩnh (436) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Phường Thành Sen | 18073 | Phường Bắc Hà | 18077 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hà Tĩnh (436) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Phường Thành Sen | 18073 | Phường Tân Giang | 18079 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hà Tĩnh (436) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Phường Thành Sen | 18073 | Phường Hà Huy Tập | 18085 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hà Tĩnh (436) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Phường Thành Sen | 18073 | Phường Thạch Quý | 18091 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hà Tĩnh (436) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Phường Thành Sen | 18073 | Phường Trần Phú | 18094 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hà Tĩnh (436) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Phường Thành Sen | 18073 | Phường Văn Yên | 18097 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hà Tĩnh (436) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Phường Thành Sen | 18073 | Phường Thạch Hưng | 18109 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hà Tĩnh (436) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Phường Thành Sen | 18073 | Phường Đại Nài | 18082 | Nhập một phần | Thành phố Hà Tĩnh (436) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Phường Trần Phú | 18100 | Phường Thạch Trung | 18088 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hà Tĩnh (436) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Phường Trần Phú | 18100 | Phường Thạch Hạ | 18100 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hà Tĩnh (436) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Phường Trần Phú | 18100 | Phường Đồng Môn | 18103 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hà Tĩnh (436) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Phường Trần Phú | 18100 | Xã Hộ Độ | 18598 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hà Tĩnh (436) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Phường Bắc Hồng Lĩnh | 18115 | Phường Bắc Hồng | 18115 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Hồng Lĩnh (437) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Phường Bắc Hồng Lĩnh | 18115 | Phường Trung Lương | 18121 | Nhập toàn bộ | Thị xã Hồng Lĩnh (437) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Phường Bắc Hồng Lĩnh | 18115 | Phường Đức Thuận | 18124 | Nhập toàn bộ | Thị xã Hồng Lĩnh (437) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Phường Bắc Hồng Lĩnh | 18115 | Xã Xuân Lam | 18400 | Nhập toàn bộ | Huyện Nghi Xuân (442) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Phường Nam Hồng Lĩnh | 18118 | Phường Nam Hồng | 18118 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Hồng Lĩnh (437) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Phường Nam Hồng Lĩnh | 18118 | Phường Đậu Liêu | 18127 | Nhập toàn bộ | Thị xã Hồng Lĩnh (437) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Phường Nam Hồng Lĩnh | 18118 | Xã Thuận Lộc | 18130 | Nhập toàn bộ | Thị xã Hồng Lĩnh (437) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Phường Hà Huy Tập | 18652 | Phường Đại Nài | 18082 | Nhập một phần | Thành phố Hà Tĩnh (436) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Phường Hà Huy Tập | 18652 | Xã Thạch Đài | 18643 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hà Tĩnh (436) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Phường Hà Huy Tập | 18652 | Xã Tân Lâm Hương | 18652 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hà Tĩnh (436) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Phường Sông Trí | 18754 | Phường Hưng Trí | 18754 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Kỳ Anh (449) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Phường Sông Trí | 18754 | Xã Kỳ Lợi | 18796 | Nhập một phần dân số | Thị Xã Kỳ Anh (449) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Phường Sông Trí | 18754 | Phường Kỳ Trinh | 18820 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Kỳ Anh (449) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Phường Sông Trí | 18754 | Xã Kỳ Châu | 18811 | Nhập toàn bộ | Huyện Kỳ Anh (447) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Phường Hải Ninh | 18781 | Phường Kỳ Ninh | 18781 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Kỳ Anh (449) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Phường Hải Ninh | 18781 | Xã Kỳ Hà | 18808 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Kỳ Anh (449) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Phường Hải Ninh | 18781 | Xã Kỳ Hải | 18802 | Nhập toàn bộ | Huyện Kỳ Anh (447) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Phường Vũng Áng | 18823 | Phường Kỳ Thịnh | 18823 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Kỳ Anh (449) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Phường Vũng Áng | 18823 | Phường Kỳ Long | 18835 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Kỳ Anh (449) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Phường Vũng Áng | 18823 | Xã Kỳ Lợi | 18796 | Nhập toàn bộ diện tích | Thị xã Kỳ Anh (449) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Phường Hoành Sơn | 18832 | Xã Kỳ Lợi | 18796 | Nhập một phần dân số | Thị Xã Kỳ Anh (449) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Phường Hoành Sơn | 18832 | Phường Kỳ Phương | 18832 | Nhập toàn bộ | Thị xã Kỳ Anh (449) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Phường Hoành Sơn | 18832 | Phường Kỳ Liên | 18841 | Nhập toàn bộ | Thị xã Kỳ Anh (449) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Phường Hoành Sơn | 18832 | Phường Kỳ Nam | 18847 | Nhập toàn bộ | Thị xã Kỳ Anh (449) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Hương Sơn | 18133 | Thị trấn Phố Châu | 18133 | Nhập toàn bộ | Huyện Hương Sơn (439) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Hương Sơn | 18133 | Xã Sơn Ninh | 18175 | Nhập toàn bộ | Huyện Hương Sơn (439) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Hương Sơn | 18133 | Xã Sơn Trung | 18187 | Nhập toàn bộ | Huyện Hương Sơn (439) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Hương Sơn | 18133 | Xã Sơn Bằng | 18190 | Nhập toàn bộ | Huyện Hương Sơn (439) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Hương Sơn | 18133 | Xã Sơn Phú | 18217 | Nhập toàn bộ | Huyện Hương Sơn (439) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Sơn Hồng | 18160 | Xã Sơn Hồng | 18139 | Nhập toàn bộ | Huyện Hương Sơn (439) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Sơn Hồng | 18160 | Xã Sơn Lĩnh | 18160 | Nhập toàn bộ | Huyện Hương Sơn (439) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Sơn Tiến | 18163 | Xã Sơn Tiến | 18142 | Nhập toàn bộ | Huyện Hương Sơn (439) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Sơn Tiến | 18163 | Xã Sơn Lễ | 18148 | Nhập toàn bộ | Huyện Hương Sơn (439) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Sơn Tiến | 18163 | Xã An Hòa Thịnh | 18163 | Nhập toàn bộ | Huyện Hương Sơn (439) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Sơn Tây | 18172 | Thị trấn Tây Sơn | 18136 | Nhập toàn bộ | Huyện Hương Sơn (439) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Sơn Tây | 18172 | Xã Sơn Tây | 18172 | Nhập toàn bộ | Huyện Hương Sơn (439) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Sơn Giang | 18184 | Xã Sơn Lâm | 18145 | Nhập toàn bộ | Huyện Hương Sơn (439) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Sơn Giang | 18184 | Xã Sơn Giang | 18157 | Nhập toàn bộ | Huyện Hương Sơn (439) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Sơn Giang | 18184 | Xã Quang Diệm | 18184 | Nhập toàn bộ | Huyện Hương Sơn (439) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Sơn Kim 1 | 18196 | Xã Sơn Kim 1 | 18196 | Giữ nguyên | Huyện Hương Sơn (439) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Sơn Kim 2 | 18199 | Xã Sơn Kim 2 | 18199 | Giữ nguyên | Huyện Hương Sơn (439) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Tứ Mỹ | 18202 | Xã Châu Bình | 18178 | Nhập toàn bộ | Huyện Hương Sơn (439) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Tứ Mỹ | 18202 | Xã Tân Mỹ Hà | 18181 | Nhập toàn bộ | Huyện Hương Sơn (439) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Tứ Mỹ | 18202 | Xã Mỹ Long | 18202 | Nhập toàn bộ | Huyện Hương Sơn (439) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Kim Hoa | 18223 | Xã Kim Hoa | 18211 | Nhập toàn bộ | Huyện Hương Sơn (439) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Kim Hoa | 18223 | Xã Hàm Trường | 18223 | Nhập toàn bộ | Huyện Hương Sơn (439) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Đức Thọ | 18229 | Thị trấn Đức Thọ | 18229 | Nhập toàn bộ | Huyện Đức Thọ (440) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Đức Thọ | 18229 | Xã Tùng Ảnh | 18259 | Nhập toàn bộ | Huyện Đức Thọ (440) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Đức Thọ | 18229 | Xã Hòa Lạc | 18280 | Nhập toàn bộ | Huyện Đức Thọ (440) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Đức Thọ | 18229 | Xã Tân Dân | 18283 | Nhập toàn bộ | Huyện Đức Thọ (440) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Đức Minh | 18244 | Xã Tùng Châu | 18241 | Nhập toàn bộ | Huyện Đức Thọ (440) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Đức Minh | 18244 | Xã Trường Sơn | 18244 | Nhập toàn bộ | Huyện Đức Thọ (440) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Đức Minh | 18244 | Xã Liên Minh | 18247 | Nhập toàn bộ | Huyện Đức Thọ (440) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Đức Quang | 18262 | Xã Quang Vĩnh | 18235 | Nhập toàn bộ | Huyện Đức Thọ (440) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Đức Quang | 18262 | Xã Yên Hồ | 18253 | Nhập toàn bộ | Huyện Đức Thọ (440) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Đức Quang | 18262 | Xã Bùi La Nhân | 18262 | Nhập toàn bộ | Huyện Đức Thọ (440) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Đức Thịnh | 18277 | Xã Thanh Bình Thịnh | 18274 | Nhập toàn bộ | Huyện Đức Thọ (440) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Đức Thịnh | 18277 | Xã Lâm Trung Thủy | 18277 | Nhập toàn bộ | Huyện Đức Thọ (440) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Đức Thịnh | 18277 | Xã An Dũng | 18298 | Nhập toàn bộ | Huyện Đức Thọ (440) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Đức Đồng | 18304 | Xã Đức Đồng | 18304 | Nhập toàn bộ | Huyện Đức Thọ (440) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Đức Đồng | 18304 | Xã Đức Lạng | 18307 | Nhập toàn bộ | Huyện Đức Thọ (440) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Đức Đồng | 18304 | Xã Tân Hương | 18310 | Nhập toàn bộ | Huyện Đức Thọ (440) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Vũ Quang | 18313 | Thị trấn Vũ Quang | 18313 | Nhập toàn bộ | Huyện Vũ Quang (441) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Vũ Quang | 18313 | Xã Thọ Điền | 18325 | Nhập toàn bộ | Huyện Vũ Quang (441) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Vũ Quang | 18313 | Xã Hương Minh | 18340 | Nhập toàn bộ | Huyện Vũ Quang (441) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Vũ Quang | 18313 | Xã Quang Thọ | 18343 | Nhập toàn bộ | Huyện Vũ Quang (441) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Mai Hoa | 18322 | Xã Ân Phú | 18316 | Nhập toàn bộ | Huyện Vũ Quang (441) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Mai Hoa | 18322 | Xã Đức Giang | 18319 | Nhập toàn bộ | Huyện Vũ Quang (441) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Mai Hoa | 18322 | Xã Đức Lĩnh | 18322 | Nhập toàn bộ | Huyện Vũ Quang (441) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Thượng Đức | 18328 | Xã Đức Hương | 18328 | Nhập toàn bộ | Huyện Vũ Quang (441) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Thượng Đức | 18328 | Xã Đức Bồng | 18331 | Nhập toàn bộ | Huyện Vũ Quang (441) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Thượng Đức | 18328 | Xã Đức Liên | 18334 | Nhập toàn bộ | Huyện Vũ Quang (441) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Nghi Xuân | 18352 | Thị trấn Xuân An | 18352 | Nhập toàn bộ | Huyện Nghi Xuân (442) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Nghi Xuân | 18352 | Xã Xuân Giang | 18370 | Nhập toàn bộ | Huyện Nghi Xuân (442) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Nghi Xuân | 18352 | Xã Xuân Viên | 18385 | Nhập toàn bộ | Huyện Nghi Xuân (442) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Nghi Xuân | 18352 | Xã Xuân Hồng | 18388 | Nhập toàn bộ | Huyện Nghi Xuân (442) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Nghi Xuân | 18352 | Xã Xuân Lĩnh | 18397 | Nhập toàn bộ | Huyện Nghi Xuân (442) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Đan Hải | 18364 | Xã Xuân Hội | 18355 | Nhập toàn bộ | Huyện Nghi Xuân (442) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Đan Hải | 18364 | Xã Đan Trường | 18358 | Nhập toàn bộ | Huyện Nghi Xuân (442) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Đan Hải | 18364 | Xã Xuân Phổ | 18364 | Nhập toàn bộ | Huyện Nghi Xuân (442) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Đan Hải | 18364 | Xã Xuân Hải | 18367 | Nhập toàn bộ | Huyện Nghi Xuân (442) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Tiên Điền | 18373 | Thị trấn Tiên Điền | 18373 | Nhập toàn bộ | Huyện Nghi Xuân (442) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Tiên Điền | 18373 | Xã Xuân Yên | 18376 | Nhập toàn bộ | Huyện Nghi Xuân (442) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Tiên Điền | 18373 | Xã Xuân Mỹ | 18379 | Nhập toàn bộ | Huyện Nghi Xuân (442) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Tiên Điền | 18373 | Xã Xuân Thành | 18382 | Nhập toàn bộ | Huyện Nghi Xuân (442) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Cổ Đạm | 18394 | Xã Cổ Đạm | 18391 | Nhập toàn bộ | Huyện Nghi Xuân (442) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Cổ Đạm | 18394 | Xã Xuân Liên | 18394 | Nhập toàn bộ | Huyện Nghi Xuân (442) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Cổ Đạm | 18394 | Xã Cương Gián | 18403 | Nhập toàn bộ | Huyện Nghi Xuân (442) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Can Lộc | 18406 | Thị trấn Nghèn | 18406 | Nhập toàn bộ | Huyện Can Lộc (443) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Can Lộc | 18406 | Xã Thiên Lộc | 18415 | Nhập toàn bộ | Huyện Can Lộc (443) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Can Lộc | 18406 | Xã Vượng Lộc | 18427 | Nhập toàn bộ | Huyện Can Lộc (443) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Hồng Lộc | 18409 | Xã Tân Lộc | 18409 | Nhập toàn bộ | Huyện Thạch Hà (445) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Hồng Lộc | 18409 | Xã Hồng Lộc | 18412 | Nhập toàn bộ | Huyện Thạch Hà (445) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Tùng Lộc | 18418 | Xã Thuần Thiện | 18418 | Nhập toàn bộ | Huyện Can Lộc (443) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Tùng Lộc | 18418 | Xã Tùng Lộc | 18445 | Nhập toàn bộ | Huyện Can Lộc (443) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Trường Lưu | 18436 | Xã Kim Song Trường | 18436 | Nhập toàn bộ | Huyện Can Lộc (443) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Trường Lưu | 18436 | Xã Thường Nga | 18439 | Nhập toàn bộ | Huyện Can Lộc (443) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Trường Lưu | 18436 | Xã Phú Lộc | 18454 | Nhập toàn bộ | Huyện Can Lộc (443) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Gia Hanh | 18466 | Xã Thanh Lộc | 18433 | Nhập toàn bộ | Huyện Can Lộc (443) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Gia Hanh | 18466 | Xã Gia Hanh | 18463 | Nhập toàn bộ | Huyện Can Lộc (443) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Gia Hanh | 18466 | Xã Khánh Vĩnh Yên | 18466 | Nhập toàn bộ | Huyện Can Lộc (443) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Xuân Lộc | 18481 | Xã Xuân Lộc | 18475 | Nhập toàn bộ | Huyện Can Lộc (443) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Xuân Lộc | 18481 | Xã Quang Lộc | 18481 | Nhập toàn bộ | Huyện Can Lộc (443) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Xuân Lộc | 18481 | Xã Sơn Lộc | 18490 | Nhập toàn bộ | Huyện Can Lộc (443) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Đồng Lộc | 18484 | Xã Thượng Lộc | 18478 | Nhập toàn bộ | Huyện Can Lộc (443) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Đồng Lộc | 18484 | Thị trấn Đồng Lộc | 18484 | Nhập toàn bộ | Huyện Can Lộc (443) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Đồng Lộc | 18484 | Xã Mỹ Lộc | 18487 | Nhập toàn bộ | Huyện Can Lộc (443) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Hương Khê | 18496 | Thị trấn Hương Khê | 18496 | Nhập toàn bộ | Huyện Hương Khê (444) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Hương Khê | 18496 | Xã Hương Long | 18526 | Nhập toàn bộ | Huyện Hương Khê (444) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Hương Khê | 18496 | Xã Phú Gia | 18529 | Nhập toàn bộ | Huyện Hương Khê (444) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Hà Linh | 18502 | Xã Điền Mỹ | 18499 | Nhập toàn bộ | Huyện Hương Khê (444) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Hà Linh | 18502 | Xã Hà Linh | 18502 | Nhập toàn bộ | Huyện Hương Khê (444) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Hương Bình | 18523 | Xã Hòa Hải | 18508 | Nhập toàn bộ | Huyện Hương Khê (444) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Hương Bình | 18523 | Xã Phúc Đồng | 18514 | Nhập toàn bộ | Huyện Hương Khê (444) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Hương Bình | 18523 | Xã Hương Bình | 18523 | Nhập toàn bộ | Huyện Hương Khê (444) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Hương Phố | 18532 | Xã Hương Thủy | 18505 | Nhập toàn bộ | Huyện Hương Khê (444) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Hương Phố | 18532 | Xã Hương Giang | 18517 | Nhập toàn bộ | Huyện Hương Khê (444) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Hương Phố | 18532 | Xã Gia Phố | 18532 | Nhập toàn bộ | Huyện Hương Khê (444) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Hương Xuân | 18544 | Xã Hương Vĩnh | 18541 | Nhập toàn bộ | Huyện Hương Khê (444) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Hương Xuân | 18544 | Xã Hương Xuân | 18544 | Nhập toàn bộ | Huyện Hương Khê (444) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Hương Xuân | 18544 | Xã Hương Lâm | 18556 | Nhập toàn bộ | Huyện Hương Khê (444) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Phúc Trạch | 18547 | Xã Phúc Trạch | 18547 | Nhập toàn bộ | Huyện Hương Khê (444) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Phúc Trạch | 18547 | Xã Hương Trạch | 18553 | Nhập toàn bộ | Huyện Hương Khê (444) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Phúc Trạch | 18547 | Xã Hương Liên | 18559 | Nhập toàn bộ | Huyện Hương Khê (444) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Hương Đô | 18550 | Xã Lộc Yên | 18520 | Nhập toàn bộ | Huyện Hương Khê (444) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Hương Đô | 18550 | Xã Hương Đô | 18538 | Nhập toàn bộ | Huyện Hương Khê (444) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Hương Đô | 18550 | Xã Hương Trà | 18550 | Nhập toàn bộ | Huyện Hương Khê (444) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Thạch Hà | 18562 | Thị trấn Thạch Hà | 18562 | Nhập toàn bộ | Huyện Thạch Hà (445) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Thạch Hà | 18562 | Xã Thạch Sơn | 18589 | Nhập toàn bộ | Huyện Thạch Hà (445) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Thạch Hà | 18562 | Xã Thạch Long | 18607 | Nhập toàn bộ | Huyện Thạch Hà (445) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Lộc Hà | 18568 | Xã Thịnh Lộc | 18421 | Nhập toàn bộ | Huyện Thạch Hà (445) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Lộc Hà | 18568 | Xã Bình An | 18430 | Nhập toàn bộ | Huyện Thạch Hà (445) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Lộc Hà | 18568 | Thị trấn Lộc Hà | 18568 | Nhập toàn bộ | Huyện Thạch Hà (445) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Lộc Hà | 18568 | Xã Thạch Kim | 18580 | Nhập toàn bộ | Huyện Thạch Hà (445) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Mai Phụ | 18583 | Xã Phù Lưu | 18493 | Nhập toàn bộ | Huyện Thạch Hà (445) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Mai Phụ | 18583 | Xã Thạch Mỹ | 18577 | Nhập toàn bộ | Huyện Thạch Hà (445) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Mai Phụ | 18583 | Xã Thạch Châu | 18583 | Nhập toàn bộ | Huyện Thạch Hà (445) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Mai Phụ | 18583 | Xã Mai Phụ | 18670 | Nhập toàn bộ | Huyện Thạch Hà (445) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Đông Kinh | 18586 | Xã Ích Hậu | 18457 | Nhập toàn bộ | Huyện Thạch Hà (445) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Đông Kinh | 18586 | Xã Thạch Kênh | 18586 | Nhập toàn bộ | Huyện Thạch Hà (445) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Đông Kinh | 18586 | Xã Thạch Liên | 18592 | Nhập toàn bộ | Huyện Thạch Hà (445) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Việt Xuyên | 18601 | Xã Việt Tiến | 18601 | Nhập toàn bộ | Huyện Thạch Hà (445) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Việt Xuyên | 18601 | Xã Thạch Ngọc | 18625 | Nhập toàn bộ | Huyện Thạch Hà (445) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Thạch Khê | 18604 | Xã Thạch Hải | 18571 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hà Tĩnh (436) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Thạch Khê | 18604 | Xã Đỉnh Bàn | 18595 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hà Tĩnh (436) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Thạch Khê | 18604 | Xã Thạch Khê | 18604 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hà Tĩnh (436) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Đồng Tiến | 18619 | Xã Thạch Trị | 18619 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hà Tĩnh (436) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Đồng Tiến | 18619 | Xã Thạch Văn | 18631 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hà Tĩnh (436) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Đồng Tiến | 18619 | Xã Thạch Hội | 18649 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hà Tĩnh (436) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Thạch Lạc | 18628 | Xã Thạch Lạc | 18622 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hà Tĩnh (436) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Thạch Lạc | 18628 | Xã Tượng Sơn | 18628 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hà Tĩnh (436) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Thạch Lạc | 18628 | Xã Thạch Thắng | 18637 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hà Tĩnh (436) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Toàn Lưu | 18634 | Xã Ngọc Sơn | 18565 | Nhập toàn bộ | Huyện Thạch Hà (445) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Toàn Lưu | 18634 | Xã Lưu Vĩnh Sơn | 18634 | Nhập toàn bộ | Huyện Thạch Hà (445) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Thạch Xuân | 18667 | Xã Thạch Xuân | 18658 | Nhập toàn bộ | Huyện Thạch Hà (445) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Thạch Xuân | 18667 | Xã Nam Điền | 18667 | Nhập toàn bộ | Huyện Thạch Hà (445) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Cẩm Xuyên | 18673 | Thị trấn Cẩm Xuyên | 18673 | Nhập toàn bộ | Huyện Cẩm Xuyên (446) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Cẩm Xuyên | 18673 | Xã Cẩm Quang | 18697 | Nhập toàn bộ | Huyện Cẩm Xuyên (446) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Cẩm Xuyên | 18673 | Xã Cẩm Quan | 18724 | Nhập toàn bộ | Huyện Cẩm Xuyên (446) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Thiên Cầm | 18676 | Thị trấn Thiên Cầm | 18676 | Nhập toàn bộ | Huyện Cẩm Xuyên (446) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Thiên Cầm | 18676 | Xã Cẩm Nhượng | 18709 | Nhập toàn bộ | Huyện Cẩm Xuyên (446) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Thiên Cầm | 18676 | Xã Nam Phúc Thăng | 18712 | Nhập toàn bộ | Huyện Cẩm Xuyên (446) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Yên Hòa | 18682 | Xã Yên Hòa | 18679 | Nhập toàn bộ | Huyện Cẩm Xuyên (446) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Yên Hòa | 18682 | Xã Cẩm Dương | 18682 | Nhập toàn bộ | Huyện Cẩm Xuyên (446) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Cẩm Bình | 18685 | Xã Thạch Bình | 18112 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hà Tĩnh (436) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Cẩm Bình | 18685 | Xã Cẩm Bình | 18685 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hà Tĩnh (436) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Cẩm Bình | 18685 | Xã Cẩm Vịnh | 18691 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hà Tĩnh (436) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Cẩm Bình | 18685 | Xã Cẩm Thành | 18694 | Nhập toàn bộ | Huyện Cẩm Xuyên (446) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Cẩm Hưng | 18736 | Xã Cẩm Hà | 18727 | Nhập toàn bộ | Huyện Cẩm Xuyên (446) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Cẩm Hưng | 18736 | Xã Cẩm Hưng | 18733 | Nhập toàn bộ | Huyện Cẩm Xuyên (446) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Cẩm Hưng | 18736 | Xã Cẩm Thịnh | 18736 | Nhập toàn bộ | Huyện Cẩm Xuyên (446) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Cẩm Duệ | 18739 | Xã Cẩm Thạch | 18706 | Nhập toàn bộ | Huyện Cẩm Xuyên (446) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Cẩm Duệ | 18739 | Xã Cẩm Duệ | 18715 | Nhập toàn bộ | Huyện Cẩm Xuyên (446) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Cẩm Duệ | 18739 | Xã Cẩm Mỹ | 18739 | Nhập toàn bộ | Huyện Cẩm Xuyên (446) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Cẩm Trung | 18742 | Xã Cẩm Lĩnh | 18721 | Nhập toàn bộ | Huyện Cẩm Xuyên (446) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Cẩm Trung | 18742 | Xã Cẩm Lộc | 18730 | Nhập toàn bộ | Huyện Cẩm Xuyên (446) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Cẩm Trung | 18742 | Xã Cẩm Trung | 18742 | Nhập toàn bộ | Huyện Cẩm Xuyên (446) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Cẩm Lạc | 18748 | Xã Cẩm Sơn | 18745 | Nhập toàn bộ | Huyện Cẩm Xuyên (446) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Cẩm Lạc | 18748 | Xã Cẩm Lạc | 18748 | Nhập toàn bộ | Huyện Cẩm Xuyên (446) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Cẩm Lạc | 18748 | Xã Cẩm Minh | 18751 | Nhập toàn bộ | Huyện Cẩm Xuyên (446) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Kỳ Xuân | 18766 | Xã Kỳ Xuân | 18757 | Nhập toàn bộ | Huyện Kỳ Anh (447) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Kỳ Xuân | 18766 | Xã Kỳ Bắc | 18760 | Nhập toàn bộ | Huyện Kỳ Anh (447) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Kỳ Xuân | 18766 | Xã Kỳ Phong | 18766 | Nhập toàn bộ | Huyện Kỳ Anh (447) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Kỳ Anh | 18775 | Xã Kỳ Phú | 18763 | Nhập toàn bộ | Huyện Kỳ Anh (447) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Kỳ Anh | 18775 | Xã Kỳ Tiến | 18769 | Nhập toàn bộ | Huyện Kỳ Anh (447) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Kỳ Anh | 18775 | Xã Kỳ Giang | 18772 | Nhập toàn bộ | Huyện Kỳ Anh (447) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Kỳ Anh | 18775 | Thị trấn Kỳ Đồng | 18775 | Nhập toàn bộ | Huyện Kỳ Anh (447) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Kỳ Văn | 18787 | Xã Kỳ Văn | 18784 | Nhập toàn bộ | Huyện Kỳ Anh (447) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Kỳ Văn | 18787 | Xã Kỳ Trung | 18787 | Nhập toàn bộ | Huyện Kỳ Anh (447) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Kỳ Văn | 18787 | Xã Kỳ Tây | 18793 | Nhập toàn bộ | Huyện Kỳ Anh (447) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Kỳ Khang | 18790 | Xã Kỳ Khang | 18778 | Nhập toàn bộ | Huyện Kỳ Anh (447) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Kỳ Khang | 18790 | Xã Kỳ Thọ | 18790 | Nhập toàn bộ | Huyện Kỳ Anh (447) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Kỳ Khang | 18790 | Xã Kỳ Thư | 18805 | Nhập toàn bộ | Huyện Kỳ Anh (447) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Kỳ Hoa | 18814 | Xã Kỳ Tân | 18814 | Nhập toàn bộ | Huyện Kỳ Anh (447) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Kỳ Hoa | 18814 | Xã Kỳ Hoa | 18829 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Kỳ Anh (449) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Kỳ Lạc | 18838 | Xã Lâm Hợp | 18838 | Nhập toàn bộ | Huyện Kỳ Anh (447) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Kỳ Lạc | 18838 | Xã Kỳ Lạc | 18850 | Nhập toàn bộ | Huyện Kỳ Anh (447) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Kỳ Thượng | 18844 | Xã Kỳ Thượng | 18799 | Nhập toàn bộ | Huyện Kỳ Anh (447) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Kỳ Thượng | 18844 | Xã Kỳ Sơn | 18844 | Nhập toàn bộ | Huyện Kỳ Anh (447) | Tỉnh Hà Tĩnh (42) |