💡 Điểm chính

  • Chứa 69 bản ghi / 11 trường
  • Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
  • Nguồn dữ liệu: open data

📋 ข้อมูลทั้งหมด

Hiển thị 69 của 69
Id Postcode Ward Name Ward Type Ward Full Ward Latin Province Name Province Type Province Full Province Latin Province Slug
145122Thành SenPhườngP. Thành SenThanh SenHà TĩnhTỉnhTỈNH HÀ TĨNHHa Tinhha-tinh
245123Trần PhúPhườngP. Trần PhúTran PhuHà TĩnhTỉnhTỈNH HÀ TĨNHHa Tinhha-tinh
345124Hà Huy TậpPhườngP. Hà Huy TậpHa Huy TapHà TĩnhTỉnhTỈNH HÀ TĨNHHa Tinhha-tinh
445125Đồng TiếnXãX. Đồng TiếnDong TienHà TĩnhTỉnhTỈNH HÀ TĨNHHa Tinhha-tinh
545206Thạch HàXãX. Thạch HàThach HaHà TĩnhTỉnhTỈNH HÀ TĨNHHa Tinhha-tinh
645211Thạch KhêXãX. Thạch KhêThach KheHà TĩnhTỉnhTỈNH HÀ TĨNHHa Tinhha-tinh
745213Thạch LạcXãX. Thạch LạcThach LacHà TĩnhTỉnhTỈNH HÀ TĨNHHa Tinhha-tinh
845234Thạch XuânXãX. Thạch XuânThach XuanHà TĩnhTỉnhTỈNH HÀ TĨNHHa Tinhha-tinh
945237Toàn LưuXãX. Toàn LưuToan LuuHà TĩnhTỉnhTỈNH HÀ TĨNHHa Tinhha-tinh
1045238Việt XuyênXãX. Việt XuyênViet XuyenHà TĩnhTỉnhTỈNH HÀ TĨNHHa Tinhha-tinh
1145239Đông KinhXãX. Đông KinhDong KinhHà TĩnhTỉnhTỈNH HÀ TĨNHHa Tinhha-tinh
1245310Tùng LộcXãX. Tùng LộcTung LocHà TĩnhTỉnhTỈNH HÀ TĨNHHa Tinhha-tinh
1345321Gia HanhXãX. Gia HanhGia HanhHà TĩnhTỉnhTỈNH HÀ TĨNHHa Tinhha-tinh
1445324Xuân LộcXãX. Xuân LộcXuan LocHà TĩnhTỉnhTỈNH HÀ TĨNHHa Tinhha-tinh
1545325Đồng LộcXãX. Đồng LộcDong LocHà TĩnhTỉnhTỈNH HÀ TĨNHHa Tinhha-tinh
1645329Can LộcXãX. Can LộcCan LocHà TĩnhTỉnhTỈNH HÀ TĨNHHa Tinhha-tinh
1745330Trường LưuXãX. Trường LưuTruong LuuHà TĩnhTỉnhTỈNH HÀ TĨNHHa Tinhha-tinh
1845410Hồng LộcXãX. Hồng LộcHong LocHà TĩnhTỉnhTỈNH HÀ TĨNHHa Tinhha-tinh
1945413Lộc HàXãX. Lộc HàLoc HaHà TĩnhTỉnhTỈNH HÀ TĨNHHa Tinhha-tinh
2045417Mai PhụXãX. Mai PhụMai PhuHà TĩnhTỉnhTỈNH HÀ TĨNHHa Tinhha-tinh
2145506Tiên ĐiềnXãX. Tiên ĐiềnTien DienHà TĩnhTỉnhTỈNH HÀ TĨNHHa Tinhha-tinh
2245519Cổ ĐạmXãX. Cổ ĐạmCo DamHà TĩnhTỉnhTỈNH HÀ TĨNHHa Tinhha-tinh
2345525Nghi XuânXãX. Nghi XuânNghi XuanHà TĩnhTỉnhTỈNH HÀ TĨNHHa Tinhha-tinh
2445526Đan HảiXãX. Đan HảiDan HaiHà TĩnhTỉnhTỈNH HÀ TĨNHHa Tinhha-tinh
2545612Bắc Hồng LĩnhPhườngP. Bắc Hồng LĩnhBac Hong LinhHà TĩnhTỉnhTỈNH HÀ TĨNHHa Tinhha-tinh
2645613Nam Hồng LĩnhPhườngP. Nam Hồng LĩnhNam Hong LinhHà TĩnhTỉnhTỈNH HÀ TĨNHHa Tinhha-tinh
2745706Đức ThọXãX. Đức ThọDuc ThoHà TĩnhTỉnhTỈNH HÀ TĨNHHa Tinhha-tinh
2845731Đức ĐồngXãX. Đức ĐồngDuc DongHà TĩnhTỉnhTỈNH HÀ TĨNHHa Tinhha-tinh
2945734Đức QuangXãX. Đức QuangDuc QuangHà TĩnhTỉnhTỈNH HÀ TĨNHHa Tinhha-tinh
3045735Đức ThịnhXãX. Đức ThịnhDuc ThinhHà TĩnhTỉnhTỈNH HÀ TĨNHHa Tinhha-tinh
3145736Đức MinhXãX. Đức MinhDuc MinhHà TĩnhTỉnhTỈNH HÀ TĨNHHa Tinhha-tinh
3245820Sơn TiếnXãX. Sơn TiếnSon TienHà TĩnhTỉnhTỈNH HÀ TĨNHHa Tinhha-tinh
3345822Sơn GiangXãX. Sơn GiangSon GiangHà TĩnhTỉnhTỈNH HÀ TĨNHHa Tinhha-tinh
3445829Kim HoaXãX. Kim HoaKim HoaHà TĩnhTỉnhTỈNH HÀ TĨNHHa Tinhha-tinh
3545833Sơn TâyXãX. Sơn TâySon TayHà TĩnhTỉnhTỈNH HÀ TĨNHHa Tinhha-tinh
3645835Sơn HồngXãX. Sơn HồngSon HongHà TĩnhTỉnhTỈNH HÀ TĨNHHa Tinhha-tinh
3745836Sơn Kim 1XãX. Sơn Kim 1Son Kim 1Hà TĩnhTỉnhTỈNH HÀ TĨNHHa Tinhha-tinh
3845837Sơn Kim 2XãX. Sơn Kim 2Son Kim 2Hà TĩnhTỉnhTỈNH HÀ TĨNHHa Tinhha-tinh
3945838Hương SơnXãX. Hương SơnHuong SonHà TĩnhTỉnhTỈNH HÀ TĨNHHa Tinhha-tinh
4045839Tứ MỹXãX. Tứ MỹTu MyHà TĩnhTỉnhTỈNH HÀ TĨNHHa Tinhha-tinh
4145906Vũ QuangXãX. Vũ QuangVu QuangHà TĩnhTỉnhTỈNH HÀ TĨNHHa Tinhha-tinh
4245918Mai HoaXãX. Mai HoaMai HoaHà TĩnhTỉnhTỈNH HÀ TĨNHHa Tinhha-tinh
4345919Thượng ĐứcXãX. Thượng ĐứcThuong DucHà TĩnhTỉnhTỈNH HÀ TĨNHHa Tinhha-tinh
4446006Hương KhêXãX. Hương KhêHuong KheHà TĩnhTỉnhTỈNH HÀ TĨNHHa Tinhha-tinh
4546007Hương ĐôXãX. Hương ĐôHuong DoHà TĩnhTỉnhTỈNH HÀ TĨNHHa Tinhha-tinh
4646011Hà LinhXãX. Hà LinhHa LinhHà TĩnhTỉnhTỈNH HÀ TĨNHHa Tinhha-tinh
4746016Hương BìnhXãX. Hương BìnhHuong BinhHà TĩnhTỉnhTỈNH HÀ TĨNHHa Tinhha-tinh
4846022Hương XuânXãX. Hương XuânHuong XuanHà TĩnhTỉnhTỈNH HÀ TĨNHHa Tinhha-tinh
4946026Phúc TrạchXãX. Phúc TrạchPhuc TrachHà TĩnhTỉnhTỈNH HÀ TĨNHHa Tinhha-tinh
5046028Hương PhốXãX. Hương PhốHuong PhoHà TĩnhTỉnhTỈNH HÀ TĨNHHa Tinhha-tinh
5146106Cẩm XuyênXãX. Cẩm XuyênCam XuyenHà TĩnhTỉnhTỈNH HÀ TĨNHHa Tinhha-tinh
5246109Thiên CầmXãX. Thiên CầmThien CamHà TĩnhTỉnhTỈNH HÀ TĨNHHa Tinhha-tinh
5346112Yên HòaXãX. Yên HòaYen HoaHà TĩnhTỉnhTỈNH HÀ TĨNHHa Tinhha-tinh
5446117Cẩm BìnhXãX. Cẩm BìnhCam BinhHà TĩnhTỉnhTỈNH HÀ TĨNHHa Tinhha-tinh
5546120Cẩm DuệXãX. Cẩm DuệCam DueHà TĩnhTỉnhTỈNH HÀ TĨNHHa Tinhha-tinh
5646124Cẩm HưngXãX. Cẩm HưngCam HungHà TĩnhTỉnhTỈNH HÀ TĨNHHa Tinhha-tinh
5746127Cẩm LạcXãX. Cẩm LạcCam LacHà TĩnhTỉnhTỈNH HÀ TĨNHHa Tinhha-tinh
5846131Cẩm TrungXãX. Cẩm TrungCam TrungHà TĩnhTỉnhTỈNH HÀ TĨNHHa Tinhha-tinh
5946217Kỳ HoaXãX. Kỳ HoaKy HoaHà TĩnhTỉnhTỈNH HÀ TĨNHHa Tinhha-tinh
6046218Sông TríPhườngP. Sông TríSong TriHà TĩnhTỉnhTỈNH HÀ TĨNHHa Tinhha-tinh
6146219Hải NinhPhườngP. Hải NinhHai NinhHà TĩnhTỉnhTỈNH HÀ TĨNHHa Tinhha-tinh
6246220Hoành SơnPhườngP. Hoành SơnHoanh SonHà TĩnhTỉnhTỈNH HÀ TĨNHHa Tinhha-tinh
6346221Vũng ÁngPhườngP. Vũng ÁngVung AngHà TĩnhTỉnhTỈNH HÀ TĨNHHa Tinhha-tinh
6446308Kỳ XuânXãX. Kỳ XuânKy XuanHà TĩnhTỉnhTỈNH HÀ TĨNHHa Tinhha-tinh
6546313Kỳ KhangXãX. Kỳ KhangKy KhangHà TĩnhTỉnhTỈNH HÀ TĨNHHa Tinhha-tinh
6646315Kỳ VănXãX. Kỳ VănKy VanHà TĩnhTỉnhTỈNH HÀ TĨNHHa Tinhha-tinh
6746323Kỳ ThượngXãX. Kỳ ThượngKy ThuongHà TĩnhTỉnhTỈNH HÀ TĨNHHa Tinhha-tinh
6846326Kỳ LạcXãX. Kỳ LạcKy LacHà TĩnhTỉnhTỈNH HÀ TĨNHHa Tinhha-tinh
6946327Kỳ AnhXãX. Kỳ AnhKy AnhHà TĩnhTỉnhTỈNH HÀ TĨNHHa Tinhha-tinh
Nguồn: Various sources Cập nhật lần cuối: 2026-04