Tỉnh Hà Tĩnh — Phường, xã, đặc khu - Tải miễn phí
Danh sách phường, xã, đặc khu thuộc Tỉnh Hà Tĩnh (post-July-2025 rearrangement). Sau khi bỏ cấp huyện, Tỉnh Hà Tĩnh còn 69 đơn vị hành chính cấp xã. Mỗi bản ghi gồm mã, tên, codename và phân loại đơn vị. Chứa 69 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 69 bản ghi / 6 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 69
của 69
| Code | Name | Codename | Short Codename | Division Type | Division Type En |
|---|---|---|---|---|---|
| 18073 | Phường Thành Sen | phuong_thanh_sen | thanh_sen | phường | urban ward |
| 18100 | Phường Trần Phú | phuong_tran_phu | tran_phu | phường | urban ward |
| 18115 | Phường Bắc Hồng Lĩnh | phuong_bac_hong_linh | bac_hong_linh | phường | urban ward |
| 18118 | Phường Nam Hồng Lĩnh | phuong_nam_hong_linh | nam_hong_linh | phường | urban ward |
| 18133 | Xã Hương Sơn | xa_huong_son | huong_son | xã | commune |
| 18160 | Xã Sơn Hồng | xa_son_hong | son_hong | xã | commune |
| 18163 | Xã Sơn Tiến | xa_son_tien | son_tien | xã | commune |
| 18172 | Xã Sơn Tây | xa_son_tay | son_tay | xã | commune |
| 18184 | Xã Sơn Giang | xa_son_giang | son_giang | xã | commune |
| 18196 | Xã Sơn Kim 1 | xa_son_kim_1 | son_kim_1 | xã | commune |
| 18199 | Xã Sơn Kim 2 | xa_son_kim_2 | son_kim_2 | xã | commune |
| 18202 | Xã Tứ Mỹ | xa_tu_my | tu_my | xã | commune |
| 18223 | Xã Kim Hoa | xa_kim_hoa | kim_hoa | xã | commune |
| 18229 | Xã Đức Thọ | xa_duc_tho | duc_tho | xã | commune |
| 18244 | Xã Đức Minh | xa_duc_minh | duc_minh | xã | commune |
| 18262 | Xã Đức Quang | xa_duc_quang | duc_quang | xã | commune |
| 18277 | Xã Đức Thịnh | xa_duc_thinh | duc_thinh | xã | commune |
| 18304 | Xã Đức Đồng | xa_duc_dong | duc_dong | xã | commune |
| 18313 | Xã Vũ Quang | xa_vu_quang | vu_quang | xã | commune |
| 18322 | Xã Mai Hoa | xa_mai_hoa | mai_hoa | xã | commune |
| 18328 | Xã Thượng Đức | xa_thuong_duc | thuong_duc | xã | commune |
| 18352 | Xã Nghi Xuân | xa_nghi_xuan | nghi_xuan | xã | commune |
| 18364 | Xã Đan Hải | xa_dan_hai | dan_hai | xã | commune |
| 18373 | Xã Tiên Điền | xa_tien_dien | tien_dien | xã | commune |
| 18394 | Xã Cổ Đạm | xa_co_dam | co_dam | xã | commune |
| 18406 | Xã Can Lộc | xa_can_loc | can_loc | xã | commune |
| 18409 | Xã Hồng Lộc | xa_hong_loc | hong_loc | xã | commune |
| 18418 | Xã Tùng Lộc | xa_tung_loc | tung_loc | xã | commune |
| 18436 | Xã Trường Lưu | xa_truong_luu | truong_luu | xã | commune |
| 18466 | Xã Gia Hanh | xa_gia_hanh | gia_hanh | xã | commune |
| 18481 | Xã Xuân Lộc | xa_xuan_loc | xuan_loc | xã | commune |
| 18484 | Xã Đồng Lộc | xa_dong_loc | dong_loc | xã | commune |
| 18496 | Xã Hương Khê | xa_huong_khe | huong_khe | xã | commune |
| 18502 | Xã Hà Linh | xa_ha_linh | ha_linh | xã | commune |
| 18523 | Xã Hương Bình | xa_huong_binh | huong_binh | xã | commune |
| 18532 | Xã Hương Phố | xa_huong_pho | huong_pho | xã | commune |
| 18544 | Xã Hương Xuân | xa_huong_xuan | huong_xuan | xã | commune |
| 18547 | Xã Phúc Trạch | xa_phuc_trach | phuc_trach | xã | commune |
| 18550 | Xã Hương Đô | xa_huong_do | huong_do | xã | commune |
| 18562 | Xã Thạch Hà | xa_thach_ha | thach_ha | xã | commune |
| 18568 | Xã Lộc Hà | xa_loc_ha | loc_ha | xã | commune |
| 18583 | Xã Mai Phụ | xa_mai_phu | mai_phu | xã | commune |
| 18586 | Xã Đông Kinh | xa_dong_kinh | dong_kinh | xã | commune |
| 18601 | Xã Việt Xuyên | xa_viet_xuyen | viet_xuyen | xã | commune |
| 18604 | Xã Thạch Khê | xa_thach_khe | thach_khe | xã | commune |
| 18619 | Xã Đồng Tiến | xa_dong_tien | dong_tien | xã | commune |
| 18628 | Xã Thạch Lạc | xa_thach_lac | thach_lac | xã | commune |
| 18634 | Xã Toàn Lưu | xa_toan_luu | toan_luu | xã | commune |
| 18652 | Phường Hà Huy Tập | phuong_ha_huy_tap | ha_huy_tap | phường | urban ward |
| 18667 | Xã Thạch Xuân | xa_thach_xuan | thach_xuan | xã | commune |
| 18673 | Xã Cẩm Xuyên | xa_cam_xuyen | cam_xuyen | xã | commune |
| 18676 | Xã Thiên Cầm | xa_thien_cam | thien_cam | xã | commune |
| 18682 | Xã Yên Hòa | xa_yen_hoa | yen_hoa | xã | commune |
| 18685 | Xã Cẩm Bình | xa_cam_binh | cam_binh | xã | commune |
| 18736 | Xã Cẩm Hưng | xa_cam_hung | cam_hung | xã | commune |
| 18739 | Xã Cẩm Duệ | xa_cam_due | cam_due | xã | commune |
| 18742 | Xã Cẩm Trung | xa_cam_trung | cam_trung | xã | commune |
| 18748 | Xã Cẩm Lạc | xa_cam_lac | cam_lac | xã | commune |
| 18754 | Phường Sông Trí | phuong_song_tri | song_tri | phường | urban ward |
| 18766 | Xã Kỳ Xuân | xa_ky_xuan | ky_xuan | xã | commune |
| 18775 | Xã Kỳ Anh | xa_ky_anh | ky_anh | xã | commune |
| 18781 | Phường Hải Ninh | phuong_hai_ninh | hai_ninh | phường | urban ward |
| 18787 | Xã Kỳ Văn | xa_ky_van | ky_van | xã | commune |
| 18790 | Xã Kỳ Khang | xa_ky_khang | ky_khang | xã | commune |
| 18814 | Xã Kỳ Hoa | xa_ky_hoa | ky_hoa | xã | commune |
| 18823 | Phường Vũng Áng | phuong_vung_ang | vung_ang | phường | urban ward |
| 18832 | Phường Hoành Sơn | phuong_hoanh_son | hoanh_son | phường | urban ward |
| 18838 | Xã Kỳ Lạc | xa_ky_lac | ky_lac | xã | commune |
| 18844 | Xã Kỳ Thượng | xa_ky_thuong | ky_thuong | xã | commune |