💡 Điểm chính

  • Chứa 451 bản ghi / 9 trường
  • Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
  • Nguồn dữ liệu: open data

📋 ข้อมูลทั้งหมด

Hiển thị 451 của 451
Ma Tinh Moi Ten Tinh Moi Ten Phuong Xa Moi Ma Phuong Xa Moi Ten Phuong Xa Cu Ma Phuong Xa Cu Ghi Chu Ten Quan Huyen Cu Ten Tinh Cu
31Thành phố Hải PhòngPhường Thành Đông10507Phường Cẩm Thượng10507Nhập toàn bộThành phố Hải Dương (288)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngPhường Thành Đông10507Phường Bình Hàn10510Nhập toàn bộThành phố Hải Dương (288)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngPhường Thành Đông10507Phường Nguyễn Trãi10519Nhập toàn bộThành phố Hải Dương (288)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngPhường Thành Đông10507Xã An Thượng10663Nhập toàn bộThành phố Hải Dương (288)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngPhường Hải Dương10525Phường Ngọc Châu10513Nhập toàn bộThành phố Hải Dương (288)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngPhường Hải Dương10525Phường Nhị Châu10514Nhập toàn bộThành phố Hải Dương (288)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngPhường Hải Dương10525Phường Quang Trung10516Nhập toàn bộThành phố Hải Dương (288)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngPhường Hải Dương10525Phường Trần Hưng Đạo10525Nhập toàn bộThành phố Hải Dương (288)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngPhường Lê Thanh Nghị10532Phường Trần Phú10528Nhập một phầnThành phố Hải Dương (288)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngPhường Lê Thanh Nghị10532Phường Thanh Bình10531Nhập toàn bộThành phố Hải Dương (288)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngPhường Lê Thanh Nghị10532Phường Tân Bình10532Nhập toàn bộThành phố Hải Dương (288)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngPhường Lê Thanh Nghị10532Phường Lê Thanh Nghị10534Nhập toàn bộThành phố Hải Dương (288)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngPhường Tân Hưng10537Phường Trần Phú10528Nhập một phầnThành phố Hải Dương (288)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngPhường Tân Hưng10537Phường Hải Tân10537Nhập toàn bộThành phố Hải Dương (288)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngPhường Tân Hưng10537Phường Tân Hưng11011Nhập toàn bộThành phố Hải Dương (288)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngPhường Tân Hưng10537Xã Ngọc Sơn11077Nhập toàn bộThành phố Hải Dương (288)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngPhường Việt Hòa10543Phường Tứ Minh10540Nhập một phầnThành phố Hải Dương (288)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngPhường Việt Hòa10543Phường Việt Hòa10543Nhập toàn bộThành phố Hải Dương (288)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngPhường Việt Hòa10543Thị trấn Lai Cách10891Nhập một phầnHuyện Cẩm Giàng (295)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngPhường Việt Hòa10543Xã Cao An10927Nhập toàn bộHuyện Cẩm Giàng (295)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngPhường Chí Linh10546Phường Phả Lại10546Nhập toàn bộThành phố Chí Linh (290)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngPhường Chí Linh10546Phường Cổ Thành10576Nhập toàn bộThành phố Chí Linh (290)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngPhường Chí Linh10546Xã Nhân Huệ10591Nhập toàn bộThành phố Chí Linh (290)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngPhường Chu Văn An10549Phường Sao Đỏ10549Nhập toàn bộThành phố Chí Linh (290)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngPhường Chu Văn An10549Phường Cộng Hòa10570Nhập một phầnThành phố Chí Linh (290)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngPhường Chu Văn An10549Phường Văn An10579Nhập toàn bộThành phố Chí Linh (290)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngPhường Chu Văn An10549Phường Chí Minh10582Nhập toàn bộThành phố Chí Linh (290)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngPhường Chu Văn An10549Phường Văn Đức10585Nhập một phần diện tíchThành phố Chí Linh (290)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngPhường Chu Văn An10549Phường Thái Học10588Nhập toàn bộThành phố Chí Linh (290)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngPhường Nguyễn Trãi10552Phường Bến Tắm10552Nhập toàn bộThành phố Chí Linh (290)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngPhường Nguyễn Trãi10552Xã Hoàng Hoa Thám10555Nhập toàn bộThành phố Chí Linh (290)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngPhường Nguyễn Trãi10552Xã Bắc An10558Nhập toàn bộThành phố Chí Linh (290)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngPhường Trần Hưng Đạo10570Xã Hưng Đạo10561Nhập toàn bộThành phố Chí Linh (290)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngPhường Trần Hưng Đạo10570Xã Lê Lợi10564Nhập toàn bộThành phố Chí Linh (290)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngPhường Trần Hưng Đạo10570Phường Cộng Hòa10570Nhập một phầnThành phố Chí Linh (290)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngPhường Trần Nhân Tông10573Phường Hoàng Tiến10567Nhập toàn bộThành phố Chí Linh (290)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngPhường Trần Nhân Tông10573Phường Hoàng Tân10573Nhập toàn bộThành phố Chí Linh (290)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngPhường Trần Nhân Tông10573Phường Văn Đức10585Nhập một phầnThành phố Chí Linh (290)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngPhường Lê Đại Hành10603Phường An Lạc10594Nhập toàn bộThành phố Chí Linh (290)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngPhường Lê Đại Hành10603Phường Đồng Lạc10600Nhập toàn bộThành phố Chí Linh (290)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngPhường Lê Đại Hành10603Phường Tân Dân10603Nhập toàn bộThành phố Chí Linh (290)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngPhường Ái Quốc10660Phường Ái Quốc10660Nhập toàn bộThành phố Hải Dương (288)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngPhường Ái Quốc10660Xã Quyết Thắng10822Nhập toàn bộThành phố Hải Dương (288)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngPhường Ái Quốc10660Xã Hồng Lạc10816Nhập một phần diện tíchHuyện Thanh Hà (294)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngPhường Kinh Môn10675Phường An Lưu10675Nhập toàn bộThị Xã Kinh Môn (292)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngPhường Kinh Môn10675Phường Hiệp An10735Nhập toàn bộThị xã Kinh Môn (292)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngPhường Kinh Môn10675Phường Long Xuyên10738Nhập toàn bộThị xã Kinh Môn (292)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngPhường Bắc An Phụ10678Phường Thất Hùng10681Nhập toàn bộThị Xã Kinh Môn (292)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngPhường Bắc An Phụ10678Xã Bạch Đằng10678Nhập toàn bộThị xã Kinh Môn (292)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngPhường Bắc An Phụ10678Xã Lê Ninh10684Nhập toàn bộThị xã Kinh Môn (292)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngPhường Bắc An Phụ10678Phường Văn Đức10585Nhập một phầnThành phố Chí Linh (290)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngPhường Nhị Chiểu10714Phường Duy Tân10696Nhập toàn bộThị Xã Kinh Môn (292)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngPhường Nhị Chiểu10714Phường Tân Dân10699Nhập toàn bộThị xã Kinh Môn (292)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngPhường Nhị Chiểu10714Phường Minh Tân10702Nhập toàn bộThị xã Kinh Môn (292)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngPhường Nhị Chiểu10714Phường Phú Thứ10714Nhập toàn bộThị xã Kinh Môn (292)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngPhường Phạm Sư Mạnh10726Phường Phạm Thái10693Nhập toàn bộThị Xã Kinh Môn (292)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngPhường Phạm Sư Mạnh10726Phường An Sinh10723Nhập toàn bộThị xã Kinh Môn (292)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngPhường Phạm Sư Mạnh10726Phường Hiệp Sơn10726Nhập toàn bộThị xã Kinh Môn (292)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngPhường Trần Liễu10729Xã Hiệp Hòa10708Nhập toàn bộThị Xã Kinh Môn (292)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngPhường Trần Liễu10729Xã Thượng Quận10729Nhập một phầnThị xã Kinh Môn (292)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngPhường Trần Liễu10729Phường An Phụ10732Nhập toàn bộThị xã Kinh Môn (292)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngPhường Nguyễn Đại Năng10744Phường Thái Thịnh10741Nhập toàn bộThị Xã Kinh Môn (292)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngPhường Nguyễn Đại Năng10744Phường Hiến Thành10744Nhập toàn bộThị xã Kinh Môn (292)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngPhường Nguyễn Đại Năng10744Xã Minh Hòa10747Nhập toàn bộThị xã Kinh Môn (292)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngPhường Nam Đồng10837Phường Nam Đồng10672Nhập toàn bộThành phố Hải Dương (288)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngPhường Nam Đồng10837Xã Tiền Tiến10837Nhập toàn bộThành phố Hải Dương (288)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngPhường Tứ Minh10891Phường Tứ Minh10540Nhập một phầnThành phố Hải Dương (288)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngPhường Tứ Minh10891Thị trấn Lai Cách10891Nhập một phầnHuyện Cẩm Giàng (295)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngPhường Tứ Minh10891Xã Cẩm Đoài10942Nhập toàn bộHuyện Cẩm Giàng (295)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngPhường Thạch Khôi11002Phường Thạch Khôi11002Nhập toàn bộThành phố Hải Dương (288)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngPhường Thạch Khôi11002Xã Liên Hồng11005Nhập toàn bộThành phố Hải Dương (288)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngPhường Thạch Khôi11002Xã Gia Xuyên11017Nhập toàn bộThành phố Hải Dương (288)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngPhường Thạch Khôi11002Xã Thống Nhất11008Nhập một phần diện tíchHuyện Gia Lộc (297)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngPhường Hồng Bàng11311Phường Hùng Vương11299Nhập toàn bộQuận Hồng Bàng (303)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngPhường Hồng Bàng11311Phường Sở Dầu11302Nhập toàn bộQuận Hồng Bàng (303)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngPhường Hồng Bàng11311Phường Thượng Lý11305Nhập toàn bộQuận Hồng Bàng (303)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngPhường Hồng Bàng11311Phường Minh Khai11311Nhập toàn bộQuận Hồng Bàng (303)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngPhường Hồng Bàng11311Phường Hoàng Văn Thụ11320Nhập toàn bộQuận Hồng Bàng (303)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngPhường Hồng Bàng11311Phường Phan Bội Châu11323Nhập toàn bộQuận Hồng Bàng (303)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngPhường Hồng Bàng11311Phường Gia Viên11341Nhập một phần diện tíchQuận Ngô Quyền (304)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngPhường Ngô Quyền11329Phường Máy Chai11329Nhập toàn bộQuận Ngô Quyền (304)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngPhường Ngô Quyền11329Phường Vạn Mỹ11335Nhập toàn bộQuận Ngô Quyền (304)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngPhường Ngô Quyền11329Phường Cầu Tre11338Nhập toàn bộQuận Ngô Quyền (304)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngPhường Ngô Quyền11329Phường Gia Viên11341Nhập một phầnQuận Ngô Quyền (304)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngPhường Ngô Quyền11329Phường Đông Khê11350Nhập một phầnQuận Ngô Quyền (304)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngPhường Gia Viên11359Phường Gia Viên11341Nhập một phầnQuận Ngô Quyền (304)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngPhường Gia Viên11359Phường Cầu Đất11344Nhập một phầnQuận Ngô Quyền (304)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngPhường Gia Viên11359Phường Đông Khê11350Nhập một phầnQuận Ngô Quyền (304)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngPhường Gia Viên11359Phường Đằng Giang11359Nhập toàn bộQuận Ngô Quyền (304)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngPhường Gia Viên11359Phường Lạch Tray11365Nhập một phầnQuận Ngô Quyền (304)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngPhường Lê Chân11383Phường An Biên11371Nhập một phầnQuận Lê Chân (305)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngPhường Lê Chân11383Phường Trần Nguyên Hãn11383Nhập một phầnQuận Lê Chân (305)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngPhường Lê Chân11383Phường Hàng Kênh11395Nhập toàn bộQuận Lê Chân (305)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngPhường Lê Chân11383Phường Dư Hàng Kênh11404Nhập toàn bộQuận Lê Chân (305)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngPhường Lê Chân11383Phường Kênh Dương11405Nhập toàn bộQuận Lê Chân (305)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngPhường Lê Chân11383Phường Vĩnh Niệm11407Nhập một phầnQuận Lê Chân (305)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngPhường Lê Chân11383Phường Cầu Đất11344Nhập một phầnQuận Ngô Quyền (304)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngPhường Lê Chân11383Phường Lạch Tray11365Nhập một phầnQuận Ngô Quyền (304)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngPhường An Biên11407Phường An Biên11371Nhập một phầnQuận Lê Chân (305)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngPhường An Biên11407Phường Trần Nguyên Hãn11383Nhập một phầnQuận Lê Chân (305)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngPhường An Biên11407Phường An Dương11401Nhập toàn bộQuận Lê Chân (305)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngPhường An Biên11407Phường Vĩnh Niệm11407Nhập một phầnQuận Lê Chân (305)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngPhường Đông Hải11411Phường Đông Hải 111410Nhập toàn bộQuận Hải An (306)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngPhường Đông Hải11411Phường Đông Hải 211411Nhập một phần diện tích, toàn bộ dân sốQuận Hải An (306)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngPhường Đông Hải11411Phường Nam Hải11419Nhập một phầnQuận Hải An (306)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngPhường Hải An11413Phường Đông Hải 211411Nhập một phần diện tíchQuận Hải An (306)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngPhường Hải An11413Phường Đằng Lâm11413Nhập toàn bộQuận Hải An (306)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngPhường Hải An11413Phường Thành Tô11414Nhập toàn bộQuận Hải An (306)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngPhường Hải An11413Phường Đằng Hải11416Nhập toàn bộQuận Hải An (306)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngPhường Hải An11413Phường Nam Hải11419Nhập một phầnQuận Hải An (306)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngPhường Hải An11413Phường Cát Bi11422Nhập toàn bộQuận Hải An (306)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngPhường Hải An11413Phường Tràng Cát11425Nhập toàn bộQuận Hải An (306)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngPhường Kiến An11443Phường Đồng Hòa11431Nhập một phầnQuận Kiến An (307)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngPhường Kiến An11443Phường Bắc Sơn11434Nhập một phầnQuận Kiến An (307)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngPhường Kiến An11443Phường Nam Sơn11437Nhập một phầnQuận Kiến An (307)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngPhường Kiến An11443Phường Trần Thành Ngọ11443Nhập một phầnQuận Kiến An (307)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngPhường Kiến An11443Phường Văn Đẩu11446Nhập một phầnQuận Kiến An (307)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngPhường Phù Liễn11446Phường Đồng Hòa11431Nhập một phầnQuận Kiến An (307)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngPhường Phù Liễn11446Phường Bắc Sơn11434Nhập một phầnQuận Kiến An (307)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngPhường Phù Liễn11446Phường Nam Sơn11437Nhập một phầnQuận Kiến An (307)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngPhường Phù Liễn11446Phường Ngọc Sơn11440Nhập toàn bộQuận Kiến An (307)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngPhường Phù Liễn11446Phường Trần Thành Ngọ11443Nhập một phầnQuận Kiến An (307)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngPhường Phù Liễn11446Phường Văn Đẩu11446Nhập một phầnQuận Kiến An (307)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngPhường Phù Liễn11446Phường Bắc Hà11449Nhập toàn bộQuận Kiến An (307)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngPhường Phù Liễn11446Thị trấn Trường Sơn11656Nhập một phần diện tíchHuyện An Lão (313)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngPhường Đồ Sơn11455Phường Ngọc Xuyên11455Nhập một phầnQuận Đồ Sơn (308)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngPhường Đồ Sơn11455Phường Hải Sơn11458Nhập toàn bộQuận Đồ Sơn (308)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngPhường Đồ Sơn11455Phường Vạn Hương11461Nhập một phầnQuận Đồ Sơn (308)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngPhường Đồ Sơn11455Phường Tân Thành11740Nhập một phần diện tíchQuận Dương Kinh (309)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngPhường Bạch Đằng11473Phường Minh Đức11473Nhập toàn bộThành phố Thuỷ Nguyên (311)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngPhường Bạch Đằng11473Xã Bạch Đằng11500Nhập toàn bộThành phố Thuỷ Nguyên (311)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngPhường Bạch Đằng11473Phường Phạm Ngũ Lão11539Nhập toàn bộThành phố Thuỷ Nguyên (311)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngPhường Lưu Kiếm11488Xã Liên Xuân11485Nhập một phầnThành phố Thuỷ Nguyên (311)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngPhường Lưu Kiếm11488Phường Lưu Kiếm11488Nhập toàn bộThành phố Thuỷ Nguyên (311)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngPhường Lưu Kiếm11488Phường Trần Hưng Đạo11512Nhập toàn bộThành phố Thuỷ Nguyên (311)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngPhường Lưu Kiếm11488Xã Quang Trung11518Nhập một phần diện tíchThành phố Thuỷ Nguyên (311)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngPhường Lê Ích Mộc11506Phường Quảng Thanh11506Nhập toàn bộThành phố Thuỷ Nguyên (311)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngPhường Lê Ích Mộc11506Xã Quang Trung11518Nhập một phần diện tích, toàn bộ dân sốThành phố Thuỷ Nguyên (311)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngPhường Lê Ích Mộc11506Phường Lê Hồng Phong11521Nhập một phầnThành phố Thuỷ Nguyên (311)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngPhường Hòa Bình11533Phường Hòa Bình11527Nhập toàn bộThành phố Thuỷ Nguyên (311)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngPhường Hòa Bình11533Phường Thủy Hà11530Nhập một phầnThành phố Thuỷ Nguyên (311)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngPhường Hòa Bình11533Phường An Lư11533Nhập một phầnThành phố Thuỷ Nguyên (311)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngPhường Nam Triệu11542Phường Nam Triệu Giang11542Nhập toàn bộThành phố Thuỷ Nguyên (311)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngPhường Nam Triệu11542Phường Tam Hưng11545Nhập toàn bộThành phố Thuỷ Nguyên (311)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngPhường Nam Triệu11542Phường Lập Lễ11551Nhập toàn bộThành phố Thuỷ Nguyên (311)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngPhường Thiên Hương11557Phường Lê Hồng Phong11521Nhập một phầnThành phố Thuỷ Nguyên (311)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngPhường Thiên Hương11557Phường Thiên Hương11557Nhập toàn bộThành phố Thuỷ Nguyên (311)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngPhường Thiên Hương11557Phường Hoàng Lâm11569Nhập toàn bộThành phố Thuỷ Nguyên (311)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngPhường Thiên Hương11557Phường Hoa Động11572Nhập một phầnThành phố Thuỷ Nguyên (311)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngPhường Thủy Nguyên11560Phường Thủy Hà11530Nhập một phầnThành phố Thuỷ Nguyên (311)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngPhường Thủy Nguyên11560Phường An Lư11533Nhập một phầnThành phố Thuỷ Nguyên (311)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngPhường Thủy Nguyên11560Phường Thủy Đường11560Nhập toàn bộThành phố Thuỷ Nguyên (311)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngPhường Thủy Nguyên11560Phường Hoa Động11572Nhập một phầnThành phố Thuỷ Nguyên (311)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngPhường Thủy Nguyên11560Phường Dương Quan11578Nhập toàn bộThành phố Thuỷ Nguyên (311)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngPhường An Dương11581Phường Lê Lợi11581Nhập một phầnQuận An Dương (312)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngPhường An Dương11581Phường Tân Tiến11596Nhập một phầnQuận An Dương (312)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngPhường An Dương11581Phường Nam Sơn11608Nhập toàn bộQuận An Dương (312)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngPhường An Dương11581Phường An Hải11614Nhập một phầnQuận An Dương (312)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngPhường An Dương11581Phường Đồng Thái11617Nhập một phầnQuận An Dương (312)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngPhường An Dương11581Phường An Hưng11599Nhập một phầnQuận Hồng Bàng (303)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngPhường An Phong11593Phường Lê Lợi11581Nhập một phầnQuận An Dương (312)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngPhường An Phong11593Phường Lê Thiện11584Nhập một phầnQuận An Dương (312)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngPhường An Phong11593Phường An Hòa11590Nhập toàn bộQuận An Dương (312)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngPhường An Phong11593Phường Hồng Phong11593Nhập toàn bộQuận An Dương (312)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngPhường An Phong11593Phường Tân Tiến11596Nhập một phầnQuận An Dương (312)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngPhường An Phong11593Phường Đại Bản11587Nhập một phầnQuận Hồng Bàng (303)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngPhường Hồng An11602Phường Quán Toan11296Nhập toàn bộQuận Hồng Bàng (303)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngPhường Hồng An11602Phường Đại Bản11587Nhập một phầnQuận Hồng Bàng (303)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngPhường Hồng An11602Phường An Hưng11599Nhập một phầnQuận Hồng Bàng (303)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngPhường Hồng An11602Phường An Hồng11602Nhập toàn bộQuận Hồng Bàng (303)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngPhường Hồng An11602Phường Lê Thiện11584Nhập một phầnQuận An Dương (312)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngPhường Hồng An11602Phường Tân Tiến11596Nhập một phầnQuận An Dương (312)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngPhường An Hải11617Phường Lê Lợi11581Nhập một phầnQuận An Dương (312)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngPhường An Hải11617Phường An Hải11614Nhập một phầnQuận An Dương (312)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngPhường An Hải11617Phường Đồng Thái11617Nhập một phầnQuận An Dương (312)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngPhường An Hải11617Phường An Đồng11623Nhập toàn bộQuận An Dương (312)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngPhường An Hải11617Phường Hồng Thái11626Nhập toàn bộQuận An Dương (312)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngPhường Hưng Đạo11689Phường Đa Phúc11683Nhập toàn bộQuận Dương Kinh (309)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngPhường Hưng Đạo11689Phường Hưng Đạo11686Nhập toàn bộQuận Dương Kinh (309)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngPhường Hưng Đạo11689Phường Anh Dũng11689Nhập một phầnQuận Dương Kinh (309)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngPhường Hưng Đạo11689Phường Hải Thành11692Nhập một phầnQuận Dương Kinh (309)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngPhường Dương Kinh11692Phường Anh Dũng11689Nhập một phầnQuận Dương Kinh (309)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngPhường Dương Kinh11692Phường Hải Thành11692Nhập một phầnQuận Dương Kinh (309)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngPhường Dương Kinh11692Phường Hòa Nghĩa11707Nhập toàn bộQuận Dương Kinh (309)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngPhường Dương Kinh11692Phường Tân Thành11740Nhập một phần diện tích, toàn bộ dân sốQuận Dương Kinh (309)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngPhường Nam Đồ Sơn11737Phường Ngọc Xuyên11455Nhập một phầnQuận Đồ Sơn (308)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngPhường Nam Đồ Sơn11737Phường Vạn Hương11461Nhập một phầnQuận Đồ Sơn (308)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngPhường Nam Đồ Sơn11737Phường Minh Đức11465Nhập toàn bộQuận Đồ Sơn (308)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngPhường Nam Đồ Sơn11737Phường Bàng La11467Nhập toàn bộQuận Đồ Sơn (308)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngPhường Nam Đồ Sơn11737Phường Hợp Đức11737Nhập toàn bộQuận Đồ Sơn (308)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngXã Nam Sách10606Thị trấn Nam Sách10606Nhập toàn bộHuyện Nam Sách (291)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Nam Sách10606Xã Hồng Phong10654Nhập toàn bộHuyện Nam Sách (291)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Nam Sách10606Xã Đồng Lạc10657Nhập toàn bộHuyện Nam Sách (291)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Hợp Tiến10615Xã Nam Hưng10609Nhập toàn bộHuyện Nam Sách (291)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Hợp Tiến10615Xã Nam Tân10612Nhập toàn bộHuyện Nam Sách (291)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Hợp Tiến10615Xã Hợp Tiến10615Nhập toàn bộHuyện Nam Sách (291)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Trần Phú10633Xã Hiệp Cát10618Nhập toàn bộHuyện Nam Sách (291)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Trần Phú10633Xã Quốc Tuấn10621Nhập toàn bộHuyện Nam Sách (291)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Trần Phú10633Xã Trần Phú10633Nhập toàn bộHuyện Nam Sách (291)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Thái Tân10642Xã An Sơn10636Nhập toàn bộHuyện Nam Sách (291)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Thái Tân10642Xã Thái Tân10642Nhập toàn bộHuyện Nam Sách (291)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Thái Tân10642Xã Minh Tân10666Nhập toàn bộHuyện Nam Sách (291)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã An Phú10645Xã An Bình10630Nhập toàn bộHuyện Nam Sách (291)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã An Phú10645Xã Cộng Hòa10639Nhập một phầnHuyện Nam Sách (291)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã An Phú10645Xã An Phú10645Nhập toàn bộHuyện Nam Sách (291)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Nam An Phụ10705Xã Cộng Hòa10639Nhập một phần diện tíchHuyện Nam Sách (291)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Nam An Phụ10705Xã Quang Thành10705Nhập toàn bộThị xã Kinh Môn (292)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Nam An Phụ10705Xã Thăng Long10717Nhập toàn bộThị xã Kinh Môn (292)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Nam An Phụ10705Xã Lạc Long10720Nhập toàn bộThị xã Kinh Môn (292)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Nam An Phụ10705Xã Vũ Dũng10762Nhập một phầnHuyện Kim Thành (293)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Nam An Phụ10705Xã Tuấn Việt10768Nhập một phầnHuyện Kim Thành (293)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Phú Thái10750Thị trấn Phú Thái10750Nhập toàn bộHuyện Kim Thành (293)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Phú Thái10750Xã Kim Xuyên10771Nhập toàn bộHuyện Kim Thành (293)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Phú Thái10750Xã Kim Anh10780Nhập toàn bộHuyện Kim Thành (293)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Phú Thái10750Xã Kim Liên10783Nhập toàn bộHuyện Kim Thành (293)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Phú Thái10750Xã Thượng Quận10729Nhập một phầnThị Xã Kinh Môn (292)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Lai Khê10756Xã Cộng Hòa10639Nhập một phầnHuyện Nam Sách (291)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Lai Khê10756Xã Lai Khê10756Nhập toàn bộHuyện Kim Thành (293)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Lai Khê10756Xã Vũ Dũng10762Nhập một phầnHuyện Kim Thành (293)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Lai Khê10756Xã Tuấn Việt10768Nhập một phầnHuyện Kim Thành (293)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Lai Khê10756Xã Cẩm Việt10828Nhập một phầnHuyện Thanh Hà (294)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Lai Khê10756Xã Thanh An10831Nhập một phầnHuyện Thanh Hà (294)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã An Thành10792Xã Ngũ Phúc10777Nhập toàn bộHuyện Kim Thành (293)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã An Thành10792Xã Kim Tân10786Nhập toàn bộHuyện Kim Thành (293)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã An Thành10792Xã Kim Đính10792Nhập toàn bộHuyện Kim Thành (293)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Kim Thành10804Xã Hòa Bình10798Nhập một phần diện tích, toàn bộ dân sốHuyện Kim Thành (293)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Kim Thành10804Xã Tam Kỳ10801Nhập toàn bộHuyện Kim Thành (293)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Kim Thành10804Xã Đồng Cẩm10804Nhập toàn bộHuyện Kim Thành (293)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Kim Thành10804Xã Đại Đức10810Nhập toàn bộHuyện Kim Thành (293)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Thanh Hà10813Thị trấn Thanh Hà10813Nhập toàn bộHuyện Thanh Hà (294)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Thanh Hà10813Xã Thanh Tân10861Nhập toàn bộHuyện Thanh Hà (294)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Thanh Hà10813Xã Thanh Sơn10867Nhập toàn bộHuyện Thanh Hà (294)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Hà Bắc10816Xã Hồng Lạc10816Nhập một phần diện tích, toàn bộ dân sốHuyện Thanh Hà (294)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Hà Bắc10816Xã Tân Việt10825Nhập toàn bộHuyện Thanh Hà (294)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Hà Bắc10816Xã Cẩm Việt10828Nhập một phầnHuyện Thanh Hà (294)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Hà Nam10843Xã Thanh An10831Nhập một phầnHuyện Thanh Hà (294)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Hà Nam10843Xã Thanh Lang10834Nhập toàn bộHuyện Thanh Hà (294)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Hà Nam10843Xã Liên Mạc10843Nhập toàn bộHuyện Thanh Hà (294)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Hà Nam10843Xã Thanh Xuân10855Nhập toàn bộHuyện Thanh Hà (294)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Hà Nam10843Xã Hòa Bình10798Nhập một phần diện tíchHuyện Kim Thành (293)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Hà Tây10846Xã Tân An10840Nhập toàn bộHuyện Thanh Hà (294)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Hà Tây10846Xã Thanh Hải10846Nhập một phầnHuyện Thanh Hà (294)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Hà Tây10846Xã An Phượng10864Nhập toàn bộHuyện Thanh Hà (294)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Hà Đông10882Xã Thanh Quang10876Nhập toàn bộHuyện Thanh Hà (294)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Hà Đông10882Xã Thanh Hồng10879Nhập toàn bộHuyện Thanh Hà (294)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Hà Đông10882Xã Vĩnh Cường10882Nhập toàn bộHuyện Thanh Hà (294)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Cẩm Giang10888Thị trấn Cẩm Giang10888Nhập toàn bộHuyện Cẩm Giàng (295)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Cẩm Giang10888Xã Cẩm Hoàng10897Nhập toàn bộHuyện Cẩm Giàng (295)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Cẩm Giang10888Xã Định Sơn10918Nhập toàn bộHuyện Cẩm Giàng (295)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Cẩm Giàng10903Xã Cẩm Hưng10894Nhập toàn bộHuyện Cẩm Giàng (295)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Cẩm Giàng10903Xã Ngọc Liên10903Nhập toàn bộHuyện Cẩm Giàng (295)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Cẩm Giàng10903Xã Lương Điền10924Nhập toàn bộHuyện Cẩm Giàng (295)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Cẩm Giàng10903Xã Phúc Điền10933Nhập một phầnHuyện Cẩm Giàng (295)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Tuệ Tĩnh10909Xã Cẩm Văn10900Nhập toàn bộHuyện Cẩm Giàng (295)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Tuệ Tĩnh10909Xã Cẩm Vũ10909Nhập toàn bộHuyện Cẩm Giàng (295)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Tuệ Tĩnh10909Xã Đức Chính10912Nhập toàn bộHuyện Cẩm Giàng (295)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Mao Điền10930Xã Tân Trường10930Nhập toàn bộHuyện Cẩm Giàng (295)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Mao Điền10930Xã Phúc Điền10933Nhập một phầnHuyện Cẩm Giàng (295)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Mao Điền10930Xã Cẩm Đông10939Nhập toàn bộHuyện Cẩm Giàng (295)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Kẻ Sặt10945Thị trấn Kẻ Sặt10945Nhập toàn bộHuyện Bình Giang (296)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Kẻ Sặt10945Xã Vĩnh Hưng10951Nhập toàn bộHuyện Bình Giang (296)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Kẻ Sặt10945Xã Hùng Thắng10954Nhập toàn bộHuyện Bình Giang (296)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Kẻ Sặt10945Xã Vĩnh Hồng10960Nhập một phầnHuyện Bình Giang (296)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Bình Giang10966Xã Vĩnh Hồng10960Nhập một phầnHuyện Bình Giang (296)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Bình Giang10966Xã Long Xuyên10963Nhập toàn bộHuyện Bình Giang (296)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Bình Giang10966Xã Tân Việt10966Nhập toàn bộHuyện Bình Giang (296)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Bình Giang10966Xã Hồng Khê10978Nhập toàn bộHuyện Bình Giang (296)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Bình Giang10966Xã Cổ Bì10984Nhập toàn bộHuyện Bình Giang (296)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Đường An10972Xã Thúc Kháng10969Nhập một phầnHuyện Bình Giang (296)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Đường An10972Xã Tân Hồng10972Nhập một phầnHuyện Bình Giang (296)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Đường An10972Xã Thái Minh10981Nhập một phầnHuyện Bình Giang (296)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Đường An10972Xã Thái Dương10990Nhập một phầnHuyện Bình Giang (296)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Đường An10972Xã Thái Hòa10993Nhập một phần diện tíchHuyện Bình Giang (296)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Thượng Hồng10993Xã Thúc Kháng10969Nhập một phầnHuyện Bình Giang (296)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Thượng Hồng10993Xã Tân Hồng10972Nhập một phầnHuyện Bình Giang (296)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Thượng Hồng10993Xã Thái Minh10981Nhập một phầnHuyện Bình Giang (296)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Thượng Hồng10993Xã Thái Dương10990Nhập một phầnHuyện Bình Giang (296)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Thượng Hồng10993Xã Thái Hòa10993Nhập một phần diện tích, toàn bộ dân sốHuyện Bình Giang (296)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Thượng Hồng10993Xã Bình Xuyên10996Nhập toàn bộHuyện Bình Giang (296)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Thượng Hồng10993Xã Thanh Tùng11242Nhập một phần diện tíchHuyện Thanh Miện (300)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Thượng Hồng10993Xã Đoàn Tùng11251Nhập một phần diện tíchHuyện Thanh Miện (300)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Gia Lộc10999Thị trấn Gia Lộc10999Nhập một phầnHuyện Gia Lộc (297)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Gia Lộc10999Xã Yết Kiêu11020Nhập một phầnHuyện Gia Lộc (297)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Gia Lộc10999Xã Gia Phúc11035Nhập một phầnHuyện Gia Lộc (297)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Gia Lộc10999Xã Gia Tiến11038Nhập toàn bộHuyện Gia Lộc (297)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Gia Lộc10999Xã Lê Lợi11041Nhâp một phần diện tíchHuyện Gia Lộc (297)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Yết Kiêu11020Xã Thống Nhất11008Nhập một phần diện tích, toàn bộ dân sốHuyện Gia Lộc (297)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Yết Kiêu11020Xã Yết Kiêu11020Nhập một phầnHuyện Gia Lộc (297)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Yết Kiêu11020Xã Lê Lợi11041Nhập một phần diện tích, toàn bộ dân sốHuyện Gia Lộc (297)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Gia Phúc11050Thị trấn Gia Lộc10999Nhập một phầnHuyện Gia Lộc (297)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Gia Phúc11050Xã Gia Phúc11035Nhập một phầnHuyện Gia Lộc (297)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Gia Phúc11050Xã Toàn Thắng11044Nhập toàn bộHuyện Gia Lộc (297)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Gia Phúc11050Xã Hoàng Diệu11047Nhập toàn bộHuyện Gia Lộc (297)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Gia Phúc11050Xã Hồng Hưng11050Nhập toàn bộHuyện Gia Lộc (297)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Gia Phúc11050Xã Đoàn Thượng11056Nhập một phầnHuyện Gia Lộc (297)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Gia Phúc11050Xã Thống Kênh11059Nhập một phầnHuyện Gia Lộc (297)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Gia Phúc11050Xã Quang Đức11071Nhập một phần diện tíchHuyện Gia Lộc (297)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Trường Tân11065Xã Phạm Trấn11053Nhập toàn bộHuyện Gia Lộc (297)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Trường Tân11065Xã Đoàn Thượng11056Nhập một phầnHuyện Gia Lộc (297)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Trường Tân11065Xã Thống Kênh11059Nhập một phầnHuyện Gia Lộc (297)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Trường Tân11065Xã Nhật Quang11065Nhập toàn bộHuyện Gia Lộc (297)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Trường Tân11065Xã Quang Đức11071Nhập một phần diện tích, toàn bộ dân sốHuyện Gia Lộc (297)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Trường Tân11065Thị trấn Thanh Miện11239Nhập một phần diện tíchHuyện Thanh Miện (300)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Tứ Kỳ11074Thị trấn Tứ Kỳ11074Nhập toàn bộHuyện Tứ Kỳ (298)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Tứ Kỳ11074Xã Quang Phục11101Nhập toàn bộHuyện Tứ Kỳ (298)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Tứ Kỳ11074Xã Quang Khải11116Nhập toàn bộHuyện Tứ Kỳ (298)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Tứ Kỳ11074Xã Minh Đức11128Nhập toàn bộHuyện Tứ Kỳ (298)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Đại Sơn11086Xã Thanh Hải10846Nhập một phầnHuyện Thanh Hà (294)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Đại Sơn11086Xã Đại Sơn11083Nhập toàn bộHuyện Tứ Kỳ (298)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Đại Sơn11086Xã Hưng Đạo11086Nhập một phần diện tích, toàn bộ dân sốHuyện Tứ Kỳ (298)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Đại Sơn11086Xã Bình Lãng11092Nhập toàn bộHuyện Tứ Kỳ (298)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Tân Kỳ11113Xã Kỳ Sơn11098Nhập toàn bộHuyện Tứ Kỳ (298)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Tân Kỳ11113Xã Tân Kỳ11113Nhập toàn bộHuyện Tứ Kỳ (298)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Tân Kỳ11113Xã Đại Hợp11119Nhập toàn bộHuyện Tứ Kỳ (298)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Tân Kỳ11113Xã Dân An11122Nhập toàn bộHuyện Tứ Kỳ (298)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Tân Kỳ11113Xã Hưng Đạo11086Nhập một phần diện tíchHuyện Tứ Kỳ (298)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Chí Minh11131Xã Chí Minh11095Nhập toàn bộHuyện Tứ Kỳ (298)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Chí Minh11131Xã An Thanh11125Nhập toàn bộHuyện Tứ Kỳ (298)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Chí Minh11131Xã Văn Tố11131Nhập toàn bộHuyện Tứ Kỳ (298)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Lạc Phượng11140Xã Quang Trung11134Nhập toàn bộHuyện Tứ Kỳ (298)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Lạc Phượng11140Xã Lạc Phượng11140Nhập toàn bộHuyện Tứ Kỳ (298)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Lạc Phượng11140Xã Tiên Động11143Nhập một phầnHuyện Tứ Kỳ (298)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Nguyên Giáp11146Xã Tiên Động11143Nhập một phầnHuyện Tứ Kỳ (298)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Nguyên Giáp11146Xã Nguyên Giáp11146Nhập toàn bộHuyện Tứ Kỳ (298)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Nguyên Giáp11146Xã Hà Kỳ11149Nhập toàn bộHuyện Tứ Kỳ (298)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Nguyên Giáp11146Xã Hà Thanh11152Nhập toàn bộHuyện Tứ Kỳ (298)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Vĩnh Lại11164Xã Ứng Hòe11161Nhập toàn bộHuyện Ninh Giang (299)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Vĩnh Lại11164Xã Nghĩa An11164Nhập toàn bộHuyện Ninh Giang (299)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Vĩnh Lại11164Xã Tân Hương11179Nhập toàn bộHuyện Ninh Giang (299)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Tân An11167Xã Đức Phúc11167Nhập toàn bộHuyện Ninh Giang (299)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Tân An11167Xã An Đức11173Nhập toàn bộHuyện Ninh Giang (299)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Tân An11167Xã Tân Phong11197Nhập toàn bộHuyện Ninh Giang (299)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Ninh Giang11203Xã Vĩnh Hòa11185Nhập toàn bộHuyện Ninh Giang (299)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Ninh Giang11203Thị trấn Ninh Giang11203Nhập toàn bộHuyện Ninh Giang (299)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Ninh Giang11203Xã Hồng Dụ11215Nhập toàn bộHuyện Ninh Giang (299)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Ninh Giang11203Xã Hiệp Lực11227Nhập toàn bộHuyện Ninh Giang (299)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Hồng Châu11218Xã Tân Quang11206Nhập toàn bộHuyện Ninh Giang (299)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Hồng Châu11218Xã Văn Hội11218Nhập toàn bộHuyện Ninh Giang (299)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Hồng Châu11218Xã Hưng Long11233Nhập toàn bộHuyện Ninh Giang (299)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Khúc Thừa Dụ11224Xã Bình Xuyên11188Nhập toàn bộHuyện Ninh Giang (299)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Khúc Thừa Dụ11224Xã Hồng Phong11224Nhập toàn bộHuyện Ninh Giang (299)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Khúc Thừa Dụ11224Xã Kiến Phúc11230Nhập toàn bộHuyện Ninh Giang (299)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Thanh Miện11239Thị trấn Thanh Miện11239Nhập một phần diện tích, toàn bộ dân sốHuyện Thanh Miện (300)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Thanh Miện11239Xã Tứ Cường11269Nhập toàn bộHuyện Thanh Miện (300)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Thanh Miện11239Xã Ngũ Hùng11275Nhập toàn bộHuyện Thanh Miện (300)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Thanh Miện11239Xã Cao Thắng11278Nhập toàn bộHuyện Thanh Miện (300)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Nguyễn Lương Bằng11242Xã Nhân Quyền10987Nhập toàn bộHuyện Bình Giang (296)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Nguyễn Lương Bằng11242Xã Thanh Tùng11242Nhập một phần diện tích, toàn bộ dân sốHuyện Thanh Miện (300)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Nguyễn Lương Bằng11242Xã Phạm Kha11245Nhập toàn bộHuyện Thanh Miện (300)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Nguyễn Lương Bằng11242Xã Đoàn Tùng11251Nhập một phần diện tích, toàn bộ dân sốHuyện Thanh Miện (300)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Bắc Thanh Miện11254Xã Hồng Quang11254Nhập toàn bộHuyện Thanh Miện (300)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Bắc Thanh Miện11254Xã Lam Sơn11260Nhập toàn bộHuyện Thanh Miện (300)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Bắc Thanh Miện11254Xã Lê Hồng11266Nhập toàn bộHuyện Thanh Miện (300)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Hải Hưng11257Xã Ngô Quyền11248Nhập toàn bộHuyện Thanh Miện (300)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Hải Hưng11257Xã Tân Trào11257Nhập toàn bộHuyện Thanh Miện (300)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Hải Hưng11257Xã Đoàn Kết11263Nhập toàn bộHuyện Thanh Miện (300)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Nam Thanh Miện11284Xã Chi Lăng Bắc11281Nhập toàn bộHuyện Thanh Miện (300)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Nam Thanh Miện11284Xã Chi Lăng Nam11284Nhập toàn bộHuyện Thanh Miện (300)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Nam Thanh Miện11284Xã Thanh Giang11287Nhập toàn bộHuyện Thanh Miện (300)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Nam Thanh Miện11284Xã Hồng Phong11293Nhập toàn bộHuyện Thanh Miện (300)Tỉnh Hải Dương (30)
31Thành phố Hải PhòngXã Việt Khê11503Xã Liên Xuân11485Nhập một phầnThành phố Thuỷ Nguyên (311)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngXã Việt Khê11503Xã Ninh Sơn11503Nhập toàn bộThành phố Thuỷ Nguyên (311)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngXã An Lão11629Thị trấn An Lão11629Nhập toàn bộHuyện An Lão (313)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngXã An Lão11629Xã An Tiến11641Nhập toàn bộHuyện An Lão (313)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngXã An Lão11629Xã An Thắng11653Nhập toàn bộHuyện An Lão (313)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngXã An Lão11629Thị trấn Trường Sơn11656Nhập một phần diện tích, toàn bộ dân sốHuyện An Lão (313)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngXã An Lão11629Xã Tân Dân11659Nhập toàn bộHuyện An Lão (313)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngXã An Lão11629Xã Thái Sơn11662Nhập một phầnHuyện An Lão (313)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngXã An Trường11635Xã Bát Trang11632Nhập toàn bộHuyện An Lão (313)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngXã An Trường11635Xã Trường Thọ11635Nhập toàn bộHuyện An Lão (313)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngXã An Trường11635Xã Trường Thành11638Nhập toàn bộHuyện An Lão (313)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngXã An Quang11647Xã Quang Hưng11644Nhập toàn bộHuyện An Lão (313)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngXã An Quang11647Xã Quang Trung11647Nhập toàn bộHuyện An Lão (313)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngXã An Quang11647Xã Quốc Tuấn11650Nhập toàn bộHuyện An Lão (313)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngXã An Khánh11668Xã Thái Sơn11662Nhập một phầnHuyện An Lão (313)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngXã An Khánh11668Xã Tân Viên11665Nhập toàn bộHuyện An Lão (313)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngXã An Khánh11668Xã Mỹ Đức11668Nhập toàn bộHuyện An Lão (313)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngXã An Hưng11674Xã Chiến Thắng11671Nhập toàn bộHuyện An Lão (313)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngXã An Hưng11674Xã An Thọ11674Nhập toàn bộHuyện An Lão (313)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngXã An Hưng11674Xã An Thái11677Nhập toàn bộHuyện An Lão (313)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngXã Kiến Thụy11680Thị trấn Núi Đối11680Nhập toàn bộHuyện Kiến Thuỵ (314)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngXã Kiến Thụy11680Xã Thuận Thiên11698Nhập toàn bộHuyện Kiến Thuỵ (314)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngXã Kiến Thụy11680Xã Hữu Bằng11701Nhập toàn bộHuyện Kiến Thuỵ (314)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngXã Kiến Thụy11680Xã Thanh Sơn11722Nhập toàn bộHuyện Kiến Thuỵ (314)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngXã Kiến Thụy11680Xã Kiến Hưng11728Nhập một phầnHuyện Kiến Thuỵ (314)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngXã Nghi Dương11713Xã Ngũ Phúc11710Nhập toàn bộHuyện Kiến Thuỵ (314)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngXã Nghi Dương11713Xã Kiến Quốc11713Nhập toàn bộHuyện Kiến Thuỵ (314)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngXã Nghi Dương11713Xã Du Lễ11716Nhập toàn bộHuyện Kiến Thuỵ (314)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngXã Kiến Minh11725Xã Đông Phương11695Nhập toàn bộHuyện Kiến Thuỵ (314)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngXã Kiến Minh11725Xã Đại Đồng11704Nhập toàn bộHuyện Kiến Thuỵ (314)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngXã Kiến Minh11725Xã Minh Tân11725Nhập toàn bộHuyện Kiến Thuỵ (314)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngXã Kiến Hưng11728Xã Kiến Hưng11728Nhập một phầnHuyện Kiến Thuỵ (314)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngXã Kiến Hưng11728Xã Tân Trào11743Nhập toàn bộHuyện Kiến Thuỵ (314)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngXã Kiến Hưng11728Xã Đoàn Xá11746Nhập một phầnHuyện Kiến Thuỵ (314)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngXã Kiến Hải11749Xã Tân Phong11734Nhập toàn bộHuyện Kiến Thuỵ (314)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngXã Kiến Hải11749Xã Đoàn Xá11746Nhập một phầnHuyện Kiến Thuỵ (314)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngXã Kiến Hải11749Xã Tú Sơn11749Nhập toàn bộHuyện Kiến Thuỵ (314)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngXã Kiến Hải11749Xã Đại Hợp11752Nhập toàn bộHuyện Kiến Thuỵ (314)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngXã Tiên Lãng11755Thị trấn Tiên Lãng11755Nhập toàn bộHuyện Tiên Lãng (315)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngXã Tiên Lãng11755Xã Quyết Tiến11770Nhập toàn bộHuyện Tiên Lãng (315)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngXã Tiên Lãng11755Xã Khởi Nghĩa11773Nhập toàn bộHuyện Tiên Lãng (315)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngXã Tiên Lãng11755Xã Tiên Thanh11776Nhập toàn bộHuyện Tiên Lãng (315)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngXã Quyết Thắng11761Xã Đại Thắng11758Nhập toàn bộHuyện Tiên Lãng (315)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngXã Quyết Thắng11761Xã Tiên Cường11761Nhập toàn bộHuyện Tiên Lãng (315)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngXã Quyết Thắng11761Xã Tự Cường11764Nhập toàn bộHuyện Tiên Lãng (315)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngXã Tân Minh11779Xã Cấp Tiến11779Nhập toàn bộHuyện Tiên Lãng (315)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngXã Tân Minh11779Xã Kiến Thiết11782Nhập toàn bộHuyện Tiên Lãng (315)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngXã Tân Minh11779Xã Đoàn Lập11785Nhập toàn bộHuyện Tiên Lãng (315)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngXã Tân Minh11779Xã Tân Minh11791Nhập một phầnHuyện Tiên Lãng (315)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngXã Tiên Minh11791Xã Tân Minh11791Nhập một phầnHuyện Tiên Lãng (315)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngXã Tiên Minh11791Xã Tiên Thắng11797Nhập toàn bộHuyện Tiên Lãng (315)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngXã Tiên Minh11791Xã Tiên Minh11800Nhập toàn bộHuyện Tiên Lãng (315)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngXã Chấn Hưng11806Xã Bắc Hưng11803Nhập toàn bộHuyện Tiên Lãng (315)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngXã Chấn Hưng11806Xã Nam Hưng11806Nhập toàn bộHuyện Tiên Lãng (315)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngXã Chấn Hưng11806Xã Tây Hưng11812Nhập toàn bộHuyện Tiên Lãng (315)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngXã Chấn Hưng11806Xã Đông Hưng11815Nhập toàn bộHuyện Tiên Lãng (315)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngXã Hùng Thắng11809Xã Hùng Thắng11809Nhập toàn bộHuyện Tiên Lãng (315)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngXã Hùng Thắng11809Xã Vinh Quang11821Nhập toàn bộHuyện Tiên Lãng (315)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngXã Vĩnh Bảo11824Thị trấn Vĩnh Bảo11824Nhập toàn bộHuyện Vĩnh Bảo (316)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngXã Vĩnh Bảo11824Xã Tân Hưng11857Nhập toàn bộHuyện Vĩnh Bảo (316)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngXã Vĩnh Bảo11824Xã Tân Liên11860Nhập toàn bộHuyện Vĩnh Bảo (316)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngXã Vĩnh Bảo11824Xã Vĩnh Hưng11866Nhập toàn bộHuyện Vĩnh Bảo (316)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngXã Vĩnh Thịnh11836Xã Thắng Thuỷ11833Nhập toàn bộHuyện Vĩnh Bảo (316)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngXã Vĩnh Thịnh11836Xã Trung Lập11836Nhập toàn bộHuyện Vĩnh Bảo (316)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngXã Vĩnh Thịnh11836Xã Việt Tiến11839Nhập toàn bộHuyện Vĩnh Bảo (316)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngXã Vĩnh Thuận11842Xã Dũng Tiến11827Nhập toàn bộHuyện Vĩnh Bảo (316)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngXã Vĩnh Thuận11842Xã Giang Biên11830Nhập toàn bộHuyện Vĩnh Bảo (316)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngXã Vĩnh Thuận11842Xã Vĩnh An11842Nhập toàn bộHuyện Vĩnh Bảo (316)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngXã Vĩnh Hòa11848Xã Vĩnh Hòa11848Nhập toàn bộHuyện Vĩnh Bảo (316)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngXã Vĩnh Hòa11848Xã Hùng Tiến11851Nhập toàn bộHuyện Vĩnh Bảo (316)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngXã Vĩnh Hải11875Xã Vĩnh Hải11875Nhập toàn bộHuyện Vĩnh Bảo (316)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngXã Vĩnh Hải11875Xã Tiền Phong11893Nhập toàn bộHuyện Vĩnh Bảo (316)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngXã Vĩnh Am11887Xã Liên Am11881Nhập toàn bộHuyện Vĩnh Bảo (316)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngXã Vĩnh Am11887Xã Tam Cường11887Nhập toàn bộHuyện Vĩnh Bảo (316)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngXã Vĩnh Am11887Xã Cao Minh11902Nhập toàn bộHuyện Vĩnh Bảo (316)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngXã Nguyễn Bỉnh Khiêm11911Xã Lý Học11884Nhập toàn bộHuyện Vĩnh Bảo (316)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngXã Nguyễn Bỉnh Khiêm11911Xã Hòa Bình11890Nhập toàn bộHuyện Vĩnh Bảo (316)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngXã Nguyễn Bỉnh Khiêm11911Xã Trấn Dương11911Nhập toàn bộHuyện Vĩnh Bảo (316)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngĐặc khu Cát Hải11914Thị trấn Cát Bà11914Nhập toàn bộHuyện Cát Hải (317)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngĐặc khu Cát Hải11914Thị trấn Cát Hải11917Nhập toàn bộHuyện Cát Hải (317)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngĐặc khu Cát Hải11914Xã Nghĩa Lộ11920Nhập toàn bộHuyện Cát Hải (317)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngĐặc khu Cát Hải11914Xã Đồng Bài11923Nhập toàn bộHuyện Cát Hải (317)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngĐặc khu Cát Hải11914Xã Hoàng Châu11926Nhập toàn bộHuyện Cát Hải (317)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngĐặc khu Cát Hải11914Xã Văn Phong11929Nhập toàn bộHuyện Cát Hải (317)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngĐặc khu Cát Hải11914Xã Phù Long11932Nhập toàn bộHuyện Cát Hải (317)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngĐặc khu Cát Hải11914Xã Gia Luận11935Nhập toàn bộHuyện Cát Hải (317)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngĐặc khu Cát Hải11914Xã Hiền Hào11938Nhập toàn bộHuyện Cát Hải (317)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngĐặc khu Cát Hải11914Xã Trân Châu11941Nhập toàn bộHuyện Cát Hải (317)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngĐặc khu Cát Hải11914Xã Việt Hải11944Nhập toàn bộHuyện Cát Hải (317)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngĐặc khu Cát Hải11914Xã Xuân Đám11947Nhập toàn bộHuyện Cát Hải (317)Thành phố Hải Phòng (31)
31Thành phố Hải PhòngĐặc khu Bạch Long Vĩ11948Sắp xếp toàn bộ huyện Bạch Long Vĩ thành đặc khu Bạch Long VĩHuyện Bạch Long Vĩ (318)Thành phố Hải Phòng (31)
Nguồn: Various sources Cập nhật lần cuối: 2026-04