Vi Hai Phong Chuyen Doi 2025 - Tải miễn phí
451 ban ghi doi chieu phuong/xa cu sang phuong/xa moi thuoc Thành phố Hải Phòng sau sap nhap 01/7/2025, theo so lieu Cuc Thong ke Quoc gia Viet Nam. Chứa 451 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 451 bản ghi / 9 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 451
của 451
| Ma Tinh Moi | Ten Tinh Moi | Ten Phuong Xa Moi | Ma Phuong Xa Moi | Ten Phuong Xa Cu | Ma Phuong Xa Cu | Ghi Chu | Ten Quan Huyen Cu | Ten Tinh Cu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Thành Đông | 10507 | Phường Cẩm Thượng | 10507 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hải Dương (288) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Thành Đông | 10507 | Phường Bình Hàn | 10510 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hải Dương (288) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Thành Đông | 10507 | Phường Nguyễn Trãi | 10519 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hải Dương (288) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Thành Đông | 10507 | Xã An Thượng | 10663 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hải Dương (288) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Hải Dương | 10525 | Phường Ngọc Châu | 10513 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hải Dương (288) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Hải Dương | 10525 | Phường Nhị Châu | 10514 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hải Dương (288) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Hải Dương | 10525 | Phường Quang Trung | 10516 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hải Dương (288) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Hải Dương | 10525 | Phường Trần Hưng Đạo | 10525 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hải Dương (288) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Lê Thanh Nghị | 10532 | Phường Trần Phú | 10528 | Nhập một phần | Thành phố Hải Dương (288) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Lê Thanh Nghị | 10532 | Phường Thanh Bình | 10531 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hải Dương (288) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Lê Thanh Nghị | 10532 | Phường Tân Bình | 10532 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hải Dương (288) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Lê Thanh Nghị | 10532 | Phường Lê Thanh Nghị | 10534 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hải Dương (288) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Tân Hưng | 10537 | Phường Trần Phú | 10528 | Nhập một phần | Thành phố Hải Dương (288) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Tân Hưng | 10537 | Phường Hải Tân | 10537 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hải Dương (288) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Tân Hưng | 10537 | Phường Tân Hưng | 11011 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hải Dương (288) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Tân Hưng | 10537 | Xã Ngọc Sơn | 11077 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hải Dương (288) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Việt Hòa | 10543 | Phường Tứ Minh | 10540 | Nhập một phần | Thành phố Hải Dương (288) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Việt Hòa | 10543 | Phường Việt Hòa | 10543 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hải Dương (288) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Việt Hòa | 10543 | Thị trấn Lai Cách | 10891 | Nhập một phần | Huyện Cẩm Giàng (295) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Việt Hòa | 10543 | Xã Cao An | 10927 | Nhập toàn bộ | Huyện Cẩm Giàng (295) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Chí Linh | 10546 | Phường Phả Lại | 10546 | Nhập toàn bộ | Thành phố Chí Linh (290) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Chí Linh | 10546 | Phường Cổ Thành | 10576 | Nhập toàn bộ | Thành phố Chí Linh (290) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Chí Linh | 10546 | Xã Nhân Huệ | 10591 | Nhập toàn bộ | Thành phố Chí Linh (290) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Chu Văn An | 10549 | Phường Sao Đỏ | 10549 | Nhập toàn bộ | Thành phố Chí Linh (290) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Chu Văn An | 10549 | Phường Cộng Hòa | 10570 | Nhập một phần | Thành phố Chí Linh (290) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Chu Văn An | 10549 | Phường Văn An | 10579 | Nhập toàn bộ | Thành phố Chí Linh (290) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Chu Văn An | 10549 | Phường Chí Minh | 10582 | Nhập toàn bộ | Thành phố Chí Linh (290) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Chu Văn An | 10549 | Phường Văn Đức | 10585 | Nhập một phần diện tích | Thành phố Chí Linh (290) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Chu Văn An | 10549 | Phường Thái Học | 10588 | Nhập toàn bộ | Thành phố Chí Linh (290) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Nguyễn Trãi | 10552 | Phường Bến Tắm | 10552 | Nhập toàn bộ | Thành phố Chí Linh (290) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Nguyễn Trãi | 10552 | Xã Hoàng Hoa Thám | 10555 | Nhập toàn bộ | Thành phố Chí Linh (290) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Nguyễn Trãi | 10552 | Xã Bắc An | 10558 | Nhập toàn bộ | Thành phố Chí Linh (290) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Trần Hưng Đạo | 10570 | Xã Hưng Đạo | 10561 | Nhập toàn bộ | Thành phố Chí Linh (290) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Trần Hưng Đạo | 10570 | Xã Lê Lợi | 10564 | Nhập toàn bộ | Thành phố Chí Linh (290) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Trần Hưng Đạo | 10570 | Phường Cộng Hòa | 10570 | Nhập một phần | Thành phố Chí Linh (290) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Trần Nhân Tông | 10573 | Phường Hoàng Tiến | 10567 | Nhập toàn bộ | Thành phố Chí Linh (290) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Trần Nhân Tông | 10573 | Phường Hoàng Tân | 10573 | Nhập toàn bộ | Thành phố Chí Linh (290) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Trần Nhân Tông | 10573 | Phường Văn Đức | 10585 | Nhập một phần | Thành phố Chí Linh (290) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Lê Đại Hành | 10603 | Phường An Lạc | 10594 | Nhập toàn bộ | Thành phố Chí Linh (290) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Lê Đại Hành | 10603 | Phường Đồng Lạc | 10600 | Nhập toàn bộ | Thành phố Chí Linh (290) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Lê Đại Hành | 10603 | Phường Tân Dân | 10603 | Nhập toàn bộ | Thành phố Chí Linh (290) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Ái Quốc | 10660 | Phường Ái Quốc | 10660 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hải Dương (288) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Ái Quốc | 10660 | Xã Quyết Thắng | 10822 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hải Dương (288) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Ái Quốc | 10660 | Xã Hồng Lạc | 10816 | Nhập một phần diện tích | Huyện Thanh Hà (294) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Kinh Môn | 10675 | Phường An Lưu | 10675 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Kinh Môn (292) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Kinh Môn | 10675 | Phường Hiệp An | 10735 | Nhập toàn bộ | Thị xã Kinh Môn (292) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Kinh Môn | 10675 | Phường Long Xuyên | 10738 | Nhập toàn bộ | Thị xã Kinh Môn (292) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Bắc An Phụ | 10678 | Phường Thất Hùng | 10681 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Kinh Môn (292) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Bắc An Phụ | 10678 | Xã Bạch Đằng | 10678 | Nhập toàn bộ | Thị xã Kinh Môn (292) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Bắc An Phụ | 10678 | Xã Lê Ninh | 10684 | Nhập toàn bộ | Thị xã Kinh Môn (292) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Bắc An Phụ | 10678 | Phường Văn Đức | 10585 | Nhập một phần | Thành phố Chí Linh (290) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Nhị Chiểu | 10714 | Phường Duy Tân | 10696 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Kinh Môn (292) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Nhị Chiểu | 10714 | Phường Tân Dân | 10699 | Nhập toàn bộ | Thị xã Kinh Môn (292) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Nhị Chiểu | 10714 | Phường Minh Tân | 10702 | Nhập toàn bộ | Thị xã Kinh Môn (292) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Nhị Chiểu | 10714 | Phường Phú Thứ | 10714 | Nhập toàn bộ | Thị xã Kinh Môn (292) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Phạm Sư Mạnh | 10726 | Phường Phạm Thái | 10693 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Kinh Môn (292) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Phạm Sư Mạnh | 10726 | Phường An Sinh | 10723 | Nhập toàn bộ | Thị xã Kinh Môn (292) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Phạm Sư Mạnh | 10726 | Phường Hiệp Sơn | 10726 | Nhập toàn bộ | Thị xã Kinh Môn (292) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Trần Liễu | 10729 | Xã Hiệp Hòa | 10708 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Kinh Môn (292) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Trần Liễu | 10729 | Xã Thượng Quận | 10729 | Nhập một phần | Thị xã Kinh Môn (292) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Trần Liễu | 10729 | Phường An Phụ | 10732 | Nhập toàn bộ | Thị xã Kinh Môn (292) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Nguyễn Đại Năng | 10744 | Phường Thái Thịnh | 10741 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Kinh Môn (292) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Nguyễn Đại Năng | 10744 | Phường Hiến Thành | 10744 | Nhập toàn bộ | Thị xã Kinh Môn (292) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Nguyễn Đại Năng | 10744 | Xã Minh Hòa | 10747 | Nhập toàn bộ | Thị xã Kinh Môn (292) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Nam Đồng | 10837 | Phường Nam Đồng | 10672 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hải Dương (288) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Nam Đồng | 10837 | Xã Tiền Tiến | 10837 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hải Dương (288) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Tứ Minh | 10891 | Phường Tứ Minh | 10540 | Nhập một phần | Thành phố Hải Dương (288) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Tứ Minh | 10891 | Thị trấn Lai Cách | 10891 | Nhập một phần | Huyện Cẩm Giàng (295) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Tứ Minh | 10891 | Xã Cẩm Đoài | 10942 | Nhập toàn bộ | Huyện Cẩm Giàng (295) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Thạch Khôi | 11002 | Phường Thạch Khôi | 11002 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hải Dương (288) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Thạch Khôi | 11002 | Xã Liên Hồng | 11005 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hải Dương (288) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Thạch Khôi | 11002 | Xã Gia Xuyên | 11017 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hải Dương (288) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Thạch Khôi | 11002 | Xã Thống Nhất | 11008 | Nhập một phần diện tích | Huyện Gia Lộc (297) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Hồng Bàng | 11311 | Phường Hùng Vương | 11299 | Nhập toàn bộ | Quận Hồng Bàng (303) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Hồng Bàng | 11311 | Phường Sở Dầu | 11302 | Nhập toàn bộ | Quận Hồng Bàng (303) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Hồng Bàng | 11311 | Phường Thượng Lý | 11305 | Nhập toàn bộ | Quận Hồng Bàng (303) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Hồng Bàng | 11311 | Phường Minh Khai | 11311 | Nhập toàn bộ | Quận Hồng Bàng (303) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Hồng Bàng | 11311 | Phường Hoàng Văn Thụ | 11320 | Nhập toàn bộ | Quận Hồng Bàng (303) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Hồng Bàng | 11311 | Phường Phan Bội Châu | 11323 | Nhập toàn bộ | Quận Hồng Bàng (303) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Hồng Bàng | 11311 | Phường Gia Viên | 11341 | Nhập một phần diện tích | Quận Ngô Quyền (304) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Ngô Quyền | 11329 | Phường Máy Chai | 11329 | Nhập toàn bộ | Quận Ngô Quyền (304) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Ngô Quyền | 11329 | Phường Vạn Mỹ | 11335 | Nhập toàn bộ | Quận Ngô Quyền (304) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Ngô Quyền | 11329 | Phường Cầu Tre | 11338 | Nhập toàn bộ | Quận Ngô Quyền (304) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Ngô Quyền | 11329 | Phường Gia Viên | 11341 | Nhập một phần | Quận Ngô Quyền (304) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Ngô Quyền | 11329 | Phường Đông Khê | 11350 | Nhập một phần | Quận Ngô Quyền (304) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Gia Viên | 11359 | Phường Gia Viên | 11341 | Nhập một phần | Quận Ngô Quyền (304) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Gia Viên | 11359 | Phường Cầu Đất | 11344 | Nhập một phần | Quận Ngô Quyền (304) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Gia Viên | 11359 | Phường Đông Khê | 11350 | Nhập một phần | Quận Ngô Quyền (304) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Gia Viên | 11359 | Phường Đằng Giang | 11359 | Nhập toàn bộ | Quận Ngô Quyền (304) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Gia Viên | 11359 | Phường Lạch Tray | 11365 | Nhập một phần | Quận Ngô Quyền (304) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Lê Chân | 11383 | Phường An Biên | 11371 | Nhập một phần | Quận Lê Chân (305) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Lê Chân | 11383 | Phường Trần Nguyên Hãn | 11383 | Nhập một phần | Quận Lê Chân (305) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Lê Chân | 11383 | Phường Hàng Kênh | 11395 | Nhập toàn bộ | Quận Lê Chân (305) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Lê Chân | 11383 | Phường Dư Hàng Kênh | 11404 | Nhập toàn bộ | Quận Lê Chân (305) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Lê Chân | 11383 | Phường Kênh Dương | 11405 | Nhập toàn bộ | Quận Lê Chân (305) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Lê Chân | 11383 | Phường Vĩnh Niệm | 11407 | Nhập một phần | Quận Lê Chân (305) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Lê Chân | 11383 | Phường Cầu Đất | 11344 | Nhập một phần | Quận Ngô Quyền (304) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Lê Chân | 11383 | Phường Lạch Tray | 11365 | Nhập một phần | Quận Ngô Quyền (304) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường An Biên | 11407 | Phường An Biên | 11371 | Nhập một phần | Quận Lê Chân (305) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường An Biên | 11407 | Phường Trần Nguyên Hãn | 11383 | Nhập một phần | Quận Lê Chân (305) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường An Biên | 11407 | Phường An Dương | 11401 | Nhập toàn bộ | Quận Lê Chân (305) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường An Biên | 11407 | Phường Vĩnh Niệm | 11407 | Nhập một phần | Quận Lê Chân (305) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Đông Hải | 11411 | Phường Đông Hải 1 | 11410 | Nhập toàn bộ | Quận Hải An (306) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Đông Hải | 11411 | Phường Đông Hải 2 | 11411 | Nhập một phần diện tích, toàn bộ dân số | Quận Hải An (306) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Đông Hải | 11411 | Phường Nam Hải | 11419 | Nhập một phần | Quận Hải An (306) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Hải An | 11413 | Phường Đông Hải 2 | 11411 | Nhập một phần diện tích | Quận Hải An (306) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Hải An | 11413 | Phường Đằng Lâm | 11413 | Nhập toàn bộ | Quận Hải An (306) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Hải An | 11413 | Phường Thành Tô | 11414 | Nhập toàn bộ | Quận Hải An (306) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Hải An | 11413 | Phường Đằng Hải | 11416 | Nhập toàn bộ | Quận Hải An (306) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Hải An | 11413 | Phường Nam Hải | 11419 | Nhập một phần | Quận Hải An (306) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Hải An | 11413 | Phường Cát Bi | 11422 | Nhập toàn bộ | Quận Hải An (306) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Hải An | 11413 | Phường Tràng Cát | 11425 | Nhập toàn bộ | Quận Hải An (306) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Kiến An | 11443 | Phường Đồng Hòa | 11431 | Nhập một phần | Quận Kiến An (307) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Kiến An | 11443 | Phường Bắc Sơn | 11434 | Nhập một phần | Quận Kiến An (307) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Kiến An | 11443 | Phường Nam Sơn | 11437 | Nhập một phần | Quận Kiến An (307) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Kiến An | 11443 | Phường Trần Thành Ngọ | 11443 | Nhập một phần | Quận Kiến An (307) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Kiến An | 11443 | Phường Văn Đẩu | 11446 | Nhập một phần | Quận Kiến An (307) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Phù Liễn | 11446 | Phường Đồng Hòa | 11431 | Nhập một phần | Quận Kiến An (307) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Phù Liễn | 11446 | Phường Bắc Sơn | 11434 | Nhập một phần | Quận Kiến An (307) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Phù Liễn | 11446 | Phường Nam Sơn | 11437 | Nhập một phần | Quận Kiến An (307) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Phù Liễn | 11446 | Phường Ngọc Sơn | 11440 | Nhập toàn bộ | Quận Kiến An (307) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Phù Liễn | 11446 | Phường Trần Thành Ngọ | 11443 | Nhập một phần | Quận Kiến An (307) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Phù Liễn | 11446 | Phường Văn Đẩu | 11446 | Nhập một phần | Quận Kiến An (307) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Phù Liễn | 11446 | Phường Bắc Hà | 11449 | Nhập toàn bộ | Quận Kiến An (307) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Phù Liễn | 11446 | Thị trấn Trường Sơn | 11656 | Nhập một phần diện tích | Huyện An Lão (313) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Đồ Sơn | 11455 | Phường Ngọc Xuyên | 11455 | Nhập một phần | Quận Đồ Sơn (308) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Đồ Sơn | 11455 | Phường Hải Sơn | 11458 | Nhập toàn bộ | Quận Đồ Sơn (308) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Đồ Sơn | 11455 | Phường Vạn Hương | 11461 | Nhập một phần | Quận Đồ Sơn (308) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Đồ Sơn | 11455 | Phường Tân Thành | 11740 | Nhập một phần diện tích | Quận Dương Kinh (309) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Bạch Đằng | 11473 | Phường Minh Đức | 11473 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thuỷ Nguyên (311) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Bạch Đằng | 11473 | Xã Bạch Đằng | 11500 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thuỷ Nguyên (311) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Bạch Đằng | 11473 | Phường Phạm Ngũ Lão | 11539 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thuỷ Nguyên (311) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Lưu Kiếm | 11488 | Xã Liên Xuân | 11485 | Nhập một phần | Thành phố Thuỷ Nguyên (311) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Lưu Kiếm | 11488 | Phường Lưu Kiếm | 11488 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thuỷ Nguyên (311) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Lưu Kiếm | 11488 | Phường Trần Hưng Đạo | 11512 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thuỷ Nguyên (311) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Lưu Kiếm | 11488 | Xã Quang Trung | 11518 | Nhập một phần diện tích | Thành phố Thuỷ Nguyên (311) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Lê Ích Mộc | 11506 | Phường Quảng Thanh | 11506 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thuỷ Nguyên (311) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Lê Ích Mộc | 11506 | Xã Quang Trung | 11518 | Nhập một phần diện tích, toàn bộ dân số | Thành phố Thuỷ Nguyên (311) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Lê Ích Mộc | 11506 | Phường Lê Hồng Phong | 11521 | Nhập một phần | Thành phố Thuỷ Nguyên (311) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Hòa Bình | 11533 | Phường Hòa Bình | 11527 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thuỷ Nguyên (311) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Hòa Bình | 11533 | Phường Thủy Hà | 11530 | Nhập một phần | Thành phố Thuỷ Nguyên (311) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Hòa Bình | 11533 | Phường An Lư | 11533 | Nhập một phần | Thành phố Thuỷ Nguyên (311) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Nam Triệu | 11542 | Phường Nam Triệu Giang | 11542 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thuỷ Nguyên (311) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Nam Triệu | 11542 | Phường Tam Hưng | 11545 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thuỷ Nguyên (311) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Nam Triệu | 11542 | Phường Lập Lễ | 11551 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thuỷ Nguyên (311) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Thiên Hương | 11557 | Phường Lê Hồng Phong | 11521 | Nhập một phần | Thành phố Thuỷ Nguyên (311) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Thiên Hương | 11557 | Phường Thiên Hương | 11557 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thuỷ Nguyên (311) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Thiên Hương | 11557 | Phường Hoàng Lâm | 11569 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thuỷ Nguyên (311) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Thiên Hương | 11557 | Phường Hoa Động | 11572 | Nhập một phần | Thành phố Thuỷ Nguyên (311) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Thủy Nguyên | 11560 | Phường Thủy Hà | 11530 | Nhập một phần | Thành phố Thuỷ Nguyên (311) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Thủy Nguyên | 11560 | Phường An Lư | 11533 | Nhập một phần | Thành phố Thuỷ Nguyên (311) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Thủy Nguyên | 11560 | Phường Thủy Đường | 11560 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thuỷ Nguyên (311) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Thủy Nguyên | 11560 | Phường Hoa Động | 11572 | Nhập một phần | Thành phố Thuỷ Nguyên (311) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Thủy Nguyên | 11560 | Phường Dương Quan | 11578 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thuỷ Nguyên (311) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường An Dương | 11581 | Phường Lê Lợi | 11581 | Nhập một phần | Quận An Dương (312) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường An Dương | 11581 | Phường Tân Tiến | 11596 | Nhập một phần | Quận An Dương (312) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường An Dương | 11581 | Phường Nam Sơn | 11608 | Nhập toàn bộ | Quận An Dương (312) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường An Dương | 11581 | Phường An Hải | 11614 | Nhập một phần | Quận An Dương (312) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường An Dương | 11581 | Phường Đồng Thái | 11617 | Nhập một phần | Quận An Dương (312) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường An Dương | 11581 | Phường An Hưng | 11599 | Nhập một phần | Quận Hồng Bàng (303) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường An Phong | 11593 | Phường Lê Lợi | 11581 | Nhập một phần | Quận An Dương (312) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường An Phong | 11593 | Phường Lê Thiện | 11584 | Nhập một phần | Quận An Dương (312) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường An Phong | 11593 | Phường An Hòa | 11590 | Nhập toàn bộ | Quận An Dương (312) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường An Phong | 11593 | Phường Hồng Phong | 11593 | Nhập toàn bộ | Quận An Dương (312) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường An Phong | 11593 | Phường Tân Tiến | 11596 | Nhập một phần | Quận An Dương (312) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường An Phong | 11593 | Phường Đại Bản | 11587 | Nhập một phần | Quận Hồng Bàng (303) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Hồng An | 11602 | Phường Quán Toan | 11296 | Nhập toàn bộ | Quận Hồng Bàng (303) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Hồng An | 11602 | Phường Đại Bản | 11587 | Nhập một phần | Quận Hồng Bàng (303) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Hồng An | 11602 | Phường An Hưng | 11599 | Nhập một phần | Quận Hồng Bàng (303) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Hồng An | 11602 | Phường An Hồng | 11602 | Nhập toàn bộ | Quận Hồng Bàng (303) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Hồng An | 11602 | Phường Lê Thiện | 11584 | Nhập một phần | Quận An Dương (312) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Hồng An | 11602 | Phường Tân Tiến | 11596 | Nhập một phần | Quận An Dương (312) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường An Hải | 11617 | Phường Lê Lợi | 11581 | Nhập một phần | Quận An Dương (312) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường An Hải | 11617 | Phường An Hải | 11614 | Nhập một phần | Quận An Dương (312) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường An Hải | 11617 | Phường Đồng Thái | 11617 | Nhập một phần | Quận An Dương (312) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường An Hải | 11617 | Phường An Đồng | 11623 | Nhập toàn bộ | Quận An Dương (312) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường An Hải | 11617 | Phường Hồng Thái | 11626 | Nhập toàn bộ | Quận An Dương (312) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Hưng Đạo | 11689 | Phường Đa Phúc | 11683 | Nhập toàn bộ | Quận Dương Kinh (309) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Hưng Đạo | 11689 | Phường Hưng Đạo | 11686 | Nhập toàn bộ | Quận Dương Kinh (309) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Hưng Đạo | 11689 | Phường Anh Dũng | 11689 | Nhập một phần | Quận Dương Kinh (309) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Hưng Đạo | 11689 | Phường Hải Thành | 11692 | Nhập một phần | Quận Dương Kinh (309) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Dương Kinh | 11692 | Phường Anh Dũng | 11689 | Nhập một phần | Quận Dương Kinh (309) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Dương Kinh | 11692 | Phường Hải Thành | 11692 | Nhập một phần | Quận Dương Kinh (309) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Dương Kinh | 11692 | Phường Hòa Nghĩa | 11707 | Nhập toàn bộ | Quận Dương Kinh (309) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Dương Kinh | 11692 | Phường Tân Thành | 11740 | Nhập một phần diện tích, toàn bộ dân số | Quận Dương Kinh (309) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Nam Đồ Sơn | 11737 | Phường Ngọc Xuyên | 11455 | Nhập một phần | Quận Đồ Sơn (308) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Nam Đồ Sơn | 11737 | Phường Vạn Hương | 11461 | Nhập một phần | Quận Đồ Sơn (308) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Nam Đồ Sơn | 11737 | Phường Minh Đức | 11465 | Nhập toàn bộ | Quận Đồ Sơn (308) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Nam Đồ Sơn | 11737 | Phường Bàng La | 11467 | Nhập toàn bộ | Quận Đồ Sơn (308) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Nam Đồ Sơn | 11737 | Phường Hợp Đức | 11737 | Nhập toàn bộ | Quận Đồ Sơn (308) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Nam Sách | 10606 | Thị trấn Nam Sách | 10606 | Nhập toàn bộ | Huyện Nam Sách (291) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Nam Sách | 10606 | Xã Hồng Phong | 10654 | Nhập toàn bộ | Huyện Nam Sách (291) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Nam Sách | 10606 | Xã Đồng Lạc | 10657 | Nhập toàn bộ | Huyện Nam Sách (291) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Hợp Tiến | 10615 | Xã Nam Hưng | 10609 | Nhập toàn bộ | Huyện Nam Sách (291) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Hợp Tiến | 10615 | Xã Nam Tân | 10612 | Nhập toàn bộ | Huyện Nam Sách (291) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Hợp Tiến | 10615 | Xã Hợp Tiến | 10615 | Nhập toàn bộ | Huyện Nam Sách (291) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Trần Phú | 10633 | Xã Hiệp Cát | 10618 | Nhập toàn bộ | Huyện Nam Sách (291) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Trần Phú | 10633 | Xã Quốc Tuấn | 10621 | Nhập toàn bộ | Huyện Nam Sách (291) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Trần Phú | 10633 | Xã Trần Phú | 10633 | Nhập toàn bộ | Huyện Nam Sách (291) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Thái Tân | 10642 | Xã An Sơn | 10636 | Nhập toàn bộ | Huyện Nam Sách (291) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Thái Tân | 10642 | Xã Thái Tân | 10642 | Nhập toàn bộ | Huyện Nam Sách (291) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Thái Tân | 10642 | Xã Minh Tân | 10666 | Nhập toàn bộ | Huyện Nam Sách (291) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã An Phú | 10645 | Xã An Bình | 10630 | Nhập toàn bộ | Huyện Nam Sách (291) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã An Phú | 10645 | Xã Cộng Hòa | 10639 | Nhập một phần | Huyện Nam Sách (291) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã An Phú | 10645 | Xã An Phú | 10645 | Nhập toàn bộ | Huyện Nam Sách (291) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Nam An Phụ | 10705 | Xã Cộng Hòa | 10639 | Nhập một phần diện tích | Huyện Nam Sách (291) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Nam An Phụ | 10705 | Xã Quang Thành | 10705 | Nhập toàn bộ | Thị xã Kinh Môn (292) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Nam An Phụ | 10705 | Xã Thăng Long | 10717 | Nhập toàn bộ | Thị xã Kinh Môn (292) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Nam An Phụ | 10705 | Xã Lạc Long | 10720 | Nhập toàn bộ | Thị xã Kinh Môn (292) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Nam An Phụ | 10705 | Xã Vũ Dũng | 10762 | Nhập một phần | Huyện Kim Thành (293) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Nam An Phụ | 10705 | Xã Tuấn Việt | 10768 | Nhập một phần | Huyện Kim Thành (293) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Phú Thái | 10750 | Thị trấn Phú Thái | 10750 | Nhập toàn bộ | Huyện Kim Thành (293) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Phú Thái | 10750 | Xã Kim Xuyên | 10771 | Nhập toàn bộ | Huyện Kim Thành (293) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Phú Thái | 10750 | Xã Kim Anh | 10780 | Nhập toàn bộ | Huyện Kim Thành (293) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Phú Thái | 10750 | Xã Kim Liên | 10783 | Nhập toàn bộ | Huyện Kim Thành (293) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Phú Thái | 10750 | Xã Thượng Quận | 10729 | Nhập một phần | Thị Xã Kinh Môn (292) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Lai Khê | 10756 | Xã Cộng Hòa | 10639 | Nhập một phần | Huyện Nam Sách (291) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Lai Khê | 10756 | Xã Lai Khê | 10756 | Nhập toàn bộ | Huyện Kim Thành (293) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Lai Khê | 10756 | Xã Vũ Dũng | 10762 | Nhập một phần | Huyện Kim Thành (293) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Lai Khê | 10756 | Xã Tuấn Việt | 10768 | Nhập một phần | Huyện Kim Thành (293) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Lai Khê | 10756 | Xã Cẩm Việt | 10828 | Nhập một phần | Huyện Thanh Hà (294) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Lai Khê | 10756 | Xã Thanh An | 10831 | Nhập một phần | Huyện Thanh Hà (294) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã An Thành | 10792 | Xã Ngũ Phúc | 10777 | Nhập toàn bộ | Huyện Kim Thành (293) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã An Thành | 10792 | Xã Kim Tân | 10786 | Nhập toàn bộ | Huyện Kim Thành (293) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã An Thành | 10792 | Xã Kim Đính | 10792 | Nhập toàn bộ | Huyện Kim Thành (293) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Kim Thành | 10804 | Xã Hòa Bình | 10798 | Nhập một phần diện tích, toàn bộ dân số | Huyện Kim Thành (293) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Kim Thành | 10804 | Xã Tam Kỳ | 10801 | Nhập toàn bộ | Huyện Kim Thành (293) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Kim Thành | 10804 | Xã Đồng Cẩm | 10804 | Nhập toàn bộ | Huyện Kim Thành (293) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Kim Thành | 10804 | Xã Đại Đức | 10810 | Nhập toàn bộ | Huyện Kim Thành (293) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Thanh Hà | 10813 | Thị trấn Thanh Hà | 10813 | Nhập toàn bộ | Huyện Thanh Hà (294) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Thanh Hà | 10813 | Xã Thanh Tân | 10861 | Nhập toàn bộ | Huyện Thanh Hà (294) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Thanh Hà | 10813 | Xã Thanh Sơn | 10867 | Nhập toàn bộ | Huyện Thanh Hà (294) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Hà Bắc | 10816 | Xã Hồng Lạc | 10816 | Nhập một phần diện tích, toàn bộ dân số | Huyện Thanh Hà (294) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Hà Bắc | 10816 | Xã Tân Việt | 10825 | Nhập toàn bộ | Huyện Thanh Hà (294) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Hà Bắc | 10816 | Xã Cẩm Việt | 10828 | Nhập một phần | Huyện Thanh Hà (294) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Hà Nam | 10843 | Xã Thanh An | 10831 | Nhập một phần | Huyện Thanh Hà (294) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Hà Nam | 10843 | Xã Thanh Lang | 10834 | Nhập toàn bộ | Huyện Thanh Hà (294) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Hà Nam | 10843 | Xã Liên Mạc | 10843 | Nhập toàn bộ | Huyện Thanh Hà (294) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Hà Nam | 10843 | Xã Thanh Xuân | 10855 | Nhập toàn bộ | Huyện Thanh Hà (294) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Hà Nam | 10843 | Xã Hòa Bình | 10798 | Nhập một phần diện tích | Huyện Kim Thành (293) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Hà Tây | 10846 | Xã Tân An | 10840 | Nhập toàn bộ | Huyện Thanh Hà (294) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Hà Tây | 10846 | Xã Thanh Hải | 10846 | Nhập một phần | Huyện Thanh Hà (294) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Hà Tây | 10846 | Xã An Phượng | 10864 | Nhập toàn bộ | Huyện Thanh Hà (294) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Hà Đông | 10882 | Xã Thanh Quang | 10876 | Nhập toàn bộ | Huyện Thanh Hà (294) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Hà Đông | 10882 | Xã Thanh Hồng | 10879 | Nhập toàn bộ | Huyện Thanh Hà (294) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Hà Đông | 10882 | Xã Vĩnh Cường | 10882 | Nhập toàn bộ | Huyện Thanh Hà (294) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Cẩm Giang | 10888 | Thị trấn Cẩm Giang | 10888 | Nhập toàn bộ | Huyện Cẩm Giàng (295) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Cẩm Giang | 10888 | Xã Cẩm Hoàng | 10897 | Nhập toàn bộ | Huyện Cẩm Giàng (295) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Cẩm Giang | 10888 | Xã Định Sơn | 10918 | Nhập toàn bộ | Huyện Cẩm Giàng (295) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Cẩm Giàng | 10903 | Xã Cẩm Hưng | 10894 | Nhập toàn bộ | Huyện Cẩm Giàng (295) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Cẩm Giàng | 10903 | Xã Ngọc Liên | 10903 | Nhập toàn bộ | Huyện Cẩm Giàng (295) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Cẩm Giàng | 10903 | Xã Lương Điền | 10924 | Nhập toàn bộ | Huyện Cẩm Giàng (295) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Cẩm Giàng | 10903 | Xã Phúc Điền | 10933 | Nhập một phần | Huyện Cẩm Giàng (295) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Tuệ Tĩnh | 10909 | Xã Cẩm Văn | 10900 | Nhập toàn bộ | Huyện Cẩm Giàng (295) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Tuệ Tĩnh | 10909 | Xã Cẩm Vũ | 10909 | Nhập toàn bộ | Huyện Cẩm Giàng (295) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Tuệ Tĩnh | 10909 | Xã Đức Chính | 10912 | Nhập toàn bộ | Huyện Cẩm Giàng (295) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Mao Điền | 10930 | Xã Tân Trường | 10930 | Nhập toàn bộ | Huyện Cẩm Giàng (295) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Mao Điền | 10930 | Xã Phúc Điền | 10933 | Nhập một phần | Huyện Cẩm Giàng (295) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Mao Điền | 10930 | Xã Cẩm Đông | 10939 | Nhập toàn bộ | Huyện Cẩm Giàng (295) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Kẻ Sặt | 10945 | Thị trấn Kẻ Sặt | 10945 | Nhập toàn bộ | Huyện Bình Giang (296) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Kẻ Sặt | 10945 | Xã Vĩnh Hưng | 10951 | Nhập toàn bộ | Huyện Bình Giang (296) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Kẻ Sặt | 10945 | Xã Hùng Thắng | 10954 | Nhập toàn bộ | Huyện Bình Giang (296) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Kẻ Sặt | 10945 | Xã Vĩnh Hồng | 10960 | Nhập một phần | Huyện Bình Giang (296) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Bình Giang | 10966 | Xã Vĩnh Hồng | 10960 | Nhập một phần | Huyện Bình Giang (296) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Bình Giang | 10966 | Xã Long Xuyên | 10963 | Nhập toàn bộ | Huyện Bình Giang (296) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Bình Giang | 10966 | Xã Tân Việt | 10966 | Nhập toàn bộ | Huyện Bình Giang (296) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Bình Giang | 10966 | Xã Hồng Khê | 10978 | Nhập toàn bộ | Huyện Bình Giang (296) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Bình Giang | 10966 | Xã Cổ Bì | 10984 | Nhập toàn bộ | Huyện Bình Giang (296) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Đường An | 10972 | Xã Thúc Kháng | 10969 | Nhập một phần | Huyện Bình Giang (296) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Đường An | 10972 | Xã Tân Hồng | 10972 | Nhập một phần | Huyện Bình Giang (296) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Đường An | 10972 | Xã Thái Minh | 10981 | Nhập một phần | Huyện Bình Giang (296) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Đường An | 10972 | Xã Thái Dương | 10990 | Nhập một phần | Huyện Bình Giang (296) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Đường An | 10972 | Xã Thái Hòa | 10993 | Nhập một phần diện tích | Huyện Bình Giang (296) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Thượng Hồng | 10993 | Xã Thúc Kháng | 10969 | Nhập một phần | Huyện Bình Giang (296) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Thượng Hồng | 10993 | Xã Tân Hồng | 10972 | Nhập một phần | Huyện Bình Giang (296) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Thượng Hồng | 10993 | Xã Thái Minh | 10981 | Nhập một phần | Huyện Bình Giang (296) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Thượng Hồng | 10993 | Xã Thái Dương | 10990 | Nhập một phần | Huyện Bình Giang (296) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Thượng Hồng | 10993 | Xã Thái Hòa | 10993 | Nhập một phần diện tích, toàn bộ dân số | Huyện Bình Giang (296) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Thượng Hồng | 10993 | Xã Bình Xuyên | 10996 | Nhập toàn bộ | Huyện Bình Giang (296) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Thượng Hồng | 10993 | Xã Thanh Tùng | 11242 | Nhập một phần diện tích | Huyện Thanh Miện (300) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Thượng Hồng | 10993 | Xã Đoàn Tùng | 11251 | Nhập một phần diện tích | Huyện Thanh Miện (300) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Gia Lộc | 10999 | Thị trấn Gia Lộc | 10999 | Nhập một phần | Huyện Gia Lộc (297) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Gia Lộc | 10999 | Xã Yết Kiêu | 11020 | Nhập một phần | Huyện Gia Lộc (297) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Gia Lộc | 10999 | Xã Gia Phúc | 11035 | Nhập một phần | Huyện Gia Lộc (297) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Gia Lộc | 10999 | Xã Gia Tiến | 11038 | Nhập toàn bộ | Huyện Gia Lộc (297) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Gia Lộc | 10999 | Xã Lê Lợi | 11041 | Nhâp một phần diện tích | Huyện Gia Lộc (297) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Yết Kiêu | 11020 | Xã Thống Nhất | 11008 | Nhập một phần diện tích, toàn bộ dân số | Huyện Gia Lộc (297) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Yết Kiêu | 11020 | Xã Yết Kiêu | 11020 | Nhập một phần | Huyện Gia Lộc (297) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Yết Kiêu | 11020 | Xã Lê Lợi | 11041 | Nhập một phần diện tích, toàn bộ dân số | Huyện Gia Lộc (297) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Gia Phúc | 11050 | Thị trấn Gia Lộc | 10999 | Nhập một phần | Huyện Gia Lộc (297) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Gia Phúc | 11050 | Xã Gia Phúc | 11035 | Nhập một phần | Huyện Gia Lộc (297) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Gia Phúc | 11050 | Xã Toàn Thắng | 11044 | Nhập toàn bộ | Huyện Gia Lộc (297) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Gia Phúc | 11050 | Xã Hoàng Diệu | 11047 | Nhập toàn bộ | Huyện Gia Lộc (297) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Gia Phúc | 11050 | Xã Hồng Hưng | 11050 | Nhập toàn bộ | Huyện Gia Lộc (297) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Gia Phúc | 11050 | Xã Đoàn Thượng | 11056 | Nhập một phần | Huyện Gia Lộc (297) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Gia Phúc | 11050 | Xã Thống Kênh | 11059 | Nhập một phần | Huyện Gia Lộc (297) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Gia Phúc | 11050 | Xã Quang Đức | 11071 | Nhập một phần diện tích | Huyện Gia Lộc (297) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Trường Tân | 11065 | Xã Phạm Trấn | 11053 | Nhập toàn bộ | Huyện Gia Lộc (297) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Trường Tân | 11065 | Xã Đoàn Thượng | 11056 | Nhập một phần | Huyện Gia Lộc (297) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Trường Tân | 11065 | Xã Thống Kênh | 11059 | Nhập một phần | Huyện Gia Lộc (297) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Trường Tân | 11065 | Xã Nhật Quang | 11065 | Nhập toàn bộ | Huyện Gia Lộc (297) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Trường Tân | 11065 | Xã Quang Đức | 11071 | Nhập một phần diện tích, toàn bộ dân số | Huyện Gia Lộc (297) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Trường Tân | 11065 | Thị trấn Thanh Miện | 11239 | Nhập một phần diện tích | Huyện Thanh Miện (300) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Tứ Kỳ | 11074 | Thị trấn Tứ Kỳ | 11074 | Nhập toàn bộ | Huyện Tứ Kỳ (298) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Tứ Kỳ | 11074 | Xã Quang Phục | 11101 | Nhập toàn bộ | Huyện Tứ Kỳ (298) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Tứ Kỳ | 11074 | Xã Quang Khải | 11116 | Nhập toàn bộ | Huyện Tứ Kỳ (298) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Tứ Kỳ | 11074 | Xã Minh Đức | 11128 | Nhập toàn bộ | Huyện Tứ Kỳ (298) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Đại Sơn | 11086 | Xã Thanh Hải | 10846 | Nhập một phần | Huyện Thanh Hà (294) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Đại Sơn | 11086 | Xã Đại Sơn | 11083 | Nhập toàn bộ | Huyện Tứ Kỳ (298) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Đại Sơn | 11086 | Xã Hưng Đạo | 11086 | Nhập một phần diện tích, toàn bộ dân số | Huyện Tứ Kỳ (298) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Đại Sơn | 11086 | Xã Bình Lãng | 11092 | Nhập toàn bộ | Huyện Tứ Kỳ (298) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Tân Kỳ | 11113 | Xã Kỳ Sơn | 11098 | Nhập toàn bộ | Huyện Tứ Kỳ (298) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Tân Kỳ | 11113 | Xã Tân Kỳ | 11113 | Nhập toàn bộ | Huyện Tứ Kỳ (298) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Tân Kỳ | 11113 | Xã Đại Hợp | 11119 | Nhập toàn bộ | Huyện Tứ Kỳ (298) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Tân Kỳ | 11113 | Xã Dân An | 11122 | Nhập toàn bộ | Huyện Tứ Kỳ (298) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Tân Kỳ | 11113 | Xã Hưng Đạo | 11086 | Nhập một phần diện tích | Huyện Tứ Kỳ (298) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Chí Minh | 11131 | Xã Chí Minh | 11095 | Nhập toàn bộ | Huyện Tứ Kỳ (298) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Chí Minh | 11131 | Xã An Thanh | 11125 | Nhập toàn bộ | Huyện Tứ Kỳ (298) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Chí Minh | 11131 | Xã Văn Tố | 11131 | Nhập toàn bộ | Huyện Tứ Kỳ (298) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Lạc Phượng | 11140 | Xã Quang Trung | 11134 | Nhập toàn bộ | Huyện Tứ Kỳ (298) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Lạc Phượng | 11140 | Xã Lạc Phượng | 11140 | Nhập toàn bộ | Huyện Tứ Kỳ (298) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Lạc Phượng | 11140 | Xã Tiên Động | 11143 | Nhập một phần | Huyện Tứ Kỳ (298) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Nguyên Giáp | 11146 | Xã Tiên Động | 11143 | Nhập một phần | Huyện Tứ Kỳ (298) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Nguyên Giáp | 11146 | Xã Nguyên Giáp | 11146 | Nhập toàn bộ | Huyện Tứ Kỳ (298) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Nguyên Giáp | 11146 | Xã Hà Kỳ | 11149 | Nhập toàn bộ | Huyện Tứ Kỳ (298) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Nguyên Giáp | 11146 | Xã Hà Thanh | 11152 | Nhập toàn bộ | Huyện Tứ Kỳ (298) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Vĩnh Lại | 11164 | Xã Ứng Hòe | 11161 | Nhập toàn bộ | Huyện Ninh Giang (299) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Vĩnh Lại | 11164 | Xã Nghĩa An | 11164 | Nhập toàn bộ | Huyện Ninh Giang (299) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Vĩnh Lại | 11164 | Xã Tân Hương | 11179 | Nhập toàn bộ | Huyện Ninh Giang (299) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Tân An | 11167 | Xã Đức Phúc | 11167 | Nhập toàn bộ | Huyện Ninh Giang (299) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Tân An | 11167 | Xã An Đức | 11173 | Nhập toàn bộ | Huyện Ninh Giang (299) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Tân An | 11167 | Xã Tân Phong | 11197 | Nhập toàn bộ | Huyện Ninh Giang (299) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Ninh Giang | 11203 | Xã Vĩnh Hòa | 11185 | Nhập toàn bộ | Huyện Ninh Giang (299) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Ninh Giang | 11203 | Thị trấn Ninh Giang | 11203 | Nhập toàn bộ | Huyện Ninh Giang (299) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Ninh Giang | 11203 | Xã Hồng Dụ | 11215 | Nhập toàn bộ | Huyện Ninh Giang (299) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Ninh Giang | 11203 | Xã Hiệp Lực | 11227 | Nhập toàn bộ | Huyện Ninh Giang (299) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Hồng Châu | 11218 | Xã Tân Quang | 11206 | Nhập toàn bộ | Huyện Ninh Giang (299) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Hồng Châu | 11218 | Xã Văn Hội | 11218 | Nhập toàn bộ | Huyện Ninh Giang (299) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Hồng Châu | 11218 | Xã Hưng Long | 11233 | Nhập toàn bộ | Huyện Ninh Giang (299) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Khúc Thừa Dụ | 11224 | Xã Bình Xuyên | 11188 | Nhập toàn bộ | Huyện Ninh Giang (299) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Khúc Thừa Dụ | 11224 | Xã Hồng Phong | 11224 | Nhập toàn bộ | Huyện Ninh Giang (299) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Khúc Thừa Dụ | 11224 | Xã Kiến Phúc | 11230 | Nhập toàn bộ | Huyện Ninh Giang (299) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Thanh Miện | 11239 | Thị trấn Thanh Miện | 11239 | Nhập một phần diện tích, toàn bộ dân số | Huyện Thanh Miện (300) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Thanh Miện | 11239 | Xã Tứ Cường | 11269 | Nhập toàn bộ | Huyện Thanh Miện (300) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Thanh Miện | 11239 | Xã Ngũ Hùng | 11275 | Nhập toàn bộ | Huyện Thanh Miện (300) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Thanh Miện | 11239 | Xã Cao Thắng | 11278 | Nhập toàn bộ | Huyện Thanh Miện (300) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Nguyễn Lương Bằng | 11242 | Xã Nhân Quyền | 10987 | Nhập toàn bộ | Huyện Bình Giang (296) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Nguyễn Lương Bằng | 11242 | Xã Thanh Tùng | 11242 | Nhập một phần diện tích, toàn bộ dân số | Huyện Thanh Miện (300) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Nguyễn Lương Bằng | 11242 | Xã Phạm Kha | 11245 | Nhập toàn bộ | Huyện Thanh Miện (300) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Nguyễn Lương Bằng | 11242 | Xã Đoàn Tùng | 11251 | Nhập một phần diện tích, toàn bộ dân số | Huyện Thanh Miện (300) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Bắc Thanh Miện | 11254 | Xã Hồng Quang | 11254 | Nhập toàn bộ | Huyện Thanh Miện (300) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Bắc Thanh Miện | 11254 | Xã Lam Sơn | 11260 | Nhập toàn bộ | Huyện Thanh Miện (300) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Bắc Thanh Miện | 11254 | Xã Lê Hồng | 11266 | Nhập toàn bộ | Huyện Thanh Miện (300) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Hải Hưng | 11257 | Xã Ngô Quyền | 11248 | Nhập toàn bộ | Huyện Thanh Miện (300) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Hải Hưng | 11257 | Xã Tân Trào | 11257 | Nhập toàn bộ | Huyện Thanh Miện (300) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Hải Hưng | 11257 | Xã Đoàn Kết | 11263 | Nhập toàn bộ | Huyện Thanh Miện (300) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Nam Thanh Miện | 11284 | Xã Chi Lăng Bắc | 11281 | Nhập toàn bộ | Huyện Thanh Miện (300) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Nam Thanh Miện | 11284 | Xã Chi Lăng Nam | 11284 | Nhập toàn bộ | Huyện Thanh Miện (300) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Nam Thanh Miện | 11284 | Xã Thanh Giang | 11287 | Nhập toàn bộ | Huyện Thanh Miện (300) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Nam Thanh Miện | 11284 | Xã Hồng Phong | 11293 | Nhập toàn bộ | Huyện Thanh Miện (300) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Việt Khê | 11503 | Xã Liên Xuân | 11485 | Nhập một phần | Thành phố Thuỷ Nguyên (311) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Việt Khê | 11503 | Xã Ninh Sơn | 11503 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thuỷ Nguyên (311) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã An Lão | 11629 | Thị trấn An Lão | 11629 | Nhập toàn bộ | Huyện An Lão (313) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã An Lão | 11629 | Xã An Tiến | 11641 | Nhập toàn bộ | Huyện An Lão (313) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã An Lão | 11629 | Xã An Thắng | 11653 | Nhập toàn bộ | Huyện An Lão (313) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã An Lão | 11629 | Thị trấn Trường Sơn | 11656 | Nhập một phần diện tích, toàn bộ dân số | Huyện An Lão (313) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã An Lão | 11629 | Xã Tân Dân | 11659 | Nhập toàn bộ | Huyện An Lão (313) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã An Lão | 11629 | Xã Thái Sơn | 11662 | Nhập một phần | Huyện An Lão (313) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã An Trường | 11635 | Xã Bát Trang | 11632 | Nhập toàn bộ | Huyện An Lão (313) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã An Trường | 11635 | Xã Trường Thọ | 11635 | Nhập toàn bộ | Huyện An Lão (313) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã An Trường | 11635 | Xã Trường Thành | 11638 | Nhập toàn bộ | Huyện An Lão (313) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã An Quang | 11647 | Xã Quang Hưng | 11644 | Nhập toàn bộ | Huyện An Lão (313) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã An Quang | 11647 | Xã Quang Trung | 11647 | Nhập toàn bộ | Huyện An Lão (313) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã An Quang | 11647 | Xã Quốc Tuấn | 11650 | Nhập toàn bộ | Huyện An Lão (313) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã An Khánh | 11668 | Xã Thái Sơn | 11662 | Nhập một phần | Huyện An Lão (313) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã An Khánh | 11668 | Xã Tân Viên | 11665 | Nhập toàn bộ | Huyện An Lão (313) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã An Khánh | 11668 | Xã Mỹ Đức | 11668 | Nhập toàn bộ | Huyện An Lão (313) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã An Hưng | 11674 | Xã Chiến Thắng | 11671 | Nhập toàn bộ | Huyện An Lão (313) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã An Hưng | 11674 | Xã An Thọ | 11674 | Nhập toàn bộ | Huyện An Lão (313) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã An Hưng | 11674 | Xã An Thái | 11677 | Nhập toàn bộ | Huyện An Lão (313) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Kiến Thụy | 11680 | Thị trấn Núi Đối | 11680 | Nhập toàn bộ | Huyện Kiến Thuỵ (314) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Kiến Thụy | 11680 | Xã Thuận Thiên | 11698 | Nhập toàn bộ | Huyện Kiến Thuỵ (314) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Kiến Thụy | 11680 | Xã Hữu Bằng | 11701 | Nhập toàn bộ | Huyện Kiến Thuỵ (314) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Kiến Thụy | 11680 | Xã Thanh Sơn | 11722 | Nhập toàn bộ | Huyện Kiến Thuỵ (314) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Kiến Thụy | 11680 | Xã Kiến Hưng | 11728 | Nhập một phần | Huyện Kiến Thuỵ (314) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Nghi Dương | 11713 | Xã Ngũ Phúc | 11710 | Nhập toàn bộ | Huyện Kiến Thuỵ (314) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Nghi Dương | 11713 | Xã Kiến Quốc | 11713 | Nhập toàn bộ | Huyện Kiến Thuỵ (314) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Nghi Dương | 11713 | Xã Du Lễ | 11716 | Nhập toàn bộ | Huyện Kiến Thuỵ (314) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Kiến Minh | 11725 | Xã Đông Phương | 11695 | Nhập toàn bộ | Huyện Kiến Thuỵ (314) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Kiến Minh | 11725 | Xã Đại Đồng | 11704 | Nhập toàn bộ | Huyện Kiến Thuỵ (314) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Kiến Minh | 11725 | Xã Minh Tân | 11725 | Nhập toàn bộ | Huyện Kiến Thuỵ (314) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Kiến Hưng | 11728 | Xã Kiến Hưng | 11728 | Nhập một phần | Huyện Kiến Thuỵ (314) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Kiến Hưng | 11728 | Xã Tân Trào | 11743 | Nhập toàn bộ | Huyện Kiến Thuỵ (314) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Kiến Hưng | 11728 | Xã Đoàn Xá | 11746 | Nhập một phần | Huyện Kiến Thuỵ (314) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Kiến Hải | 11749 | Xã Tân Phong | 11734 | Nhập toàn bộ | Huyện Kiến Thuỵ (314) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Kiến Hải | 11749 | Xã Đoàn Xá | 11746 | Nhập một phần | Huyện Kiến Thuỵ (314) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Kiến Hải | 11749 | Xã Tú Sơn | 11749 | Nhập toàn bộ | Huyện Kiến Thuỵ (314) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Kiến Hải | 11749 | Xã Đại Hợp | 11752 | Nhập toàn bộ | Huyện Kiến Thuỵ (314) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Tiên Lãng | 11755 | Thị trấn Tiên Lãng | 11755 | Nhập toàn bộ | Huyện Tiên Lãng (315) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Tiên Lãng | 11755 | Xã Quyết Tiến | 11770 | Nhập toàn bộ | Huyện Tiên Lãng (315) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Tiên Lãng | 11755 | Xã Khởi Nghĩa | 11773 | Nhập toàn bộ | Huyện Tiên Lãng (315) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Tiên Lãng | 11755 | Xã Tiên Thanh | 11776 | Nhập toàn bộ | Huyện Tiên Lãng (315) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Quyết Thắng | 11761 | Xã Đại Thắng | 11758 | Nhập toàn bộ | Huyện Tiên Lãng (315) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Quyết Thắng | 11761 | Xã Tiên Cường | 11761 | Nhập toàn bộ | Huyện Tiên Lãng (315) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Quyết Thắng | 11761 | Xã Tự Cường | 11764 | Nhập toàn bộ | Huyện Tiên Lãng (315) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Tân Minh | 11779 | Xã Cấp Tiến | 11779 | Nhập toàn bộ | Huyện Tiên Lãng (315) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Tân Minh | 11779 | Xã Kiến Thiết | 11782 | Nhập toàn bộ | Huyện Tiên Lãng (315) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Tân Minh | 11779 | Xã Đoàn Lập | 11785 | Nhập toàn bộ | Huyện Tiên Lãng (315) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Tân Minh | 11779 | Xã Tân Minh | 11791 | Nhập một phần | Huyện Tiên Lãng (315) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Tiên Minh | 11791 | Xã Tân Minh | 11791 | Nhập một phần | Huyện Tiên Lãng (315) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Tiên Minh | 11791 | Xã Tiên Thắng | 11797 | Nhập toàn bộ | Huyện Tiên Lãng (315) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Tiên Minh | 11791 | Xã Tiên Minh | 11800 | Nhập toàn bộ | Huyện Tiên Lãng (315) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Chấn Hưng | 11806 | Xã Bắc Hưng | 11803 | Nhập toàn bộ | Huyện Tiên Lãng (315) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Chấn Hưng | 11806 | Xã Nam Hưng | 11806 | Nhập toàn bộ | Huyện Tiên Lãng (315) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Chấn Hưng | 11806 | Xã Tây Hưng | 11812 | Nhập toàn bộ | Huyện Tiên Lãng (315) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Chấn Hưng | 11806 | Xã Đông Hưng | 11815 | Nhập toàn bộ | Huyện Tiên Lãng (315) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Hùng Thắng | 11809 | Xã Hùng Thắng | 11809 | Nhập toàn bộ | Huyện Tiên Lãng (315) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Hùng Thắng | 11809 | Xã Vinh Quang | 11821 | Nhập toàn bộ | Huyện Tiên Lãng (315) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Vĩnh Bảo | 11824 | Thị trấn Vĩnh Bảo | 11824 | Nhập toàn bộ | Huyện Vĩnh Bảo (316) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Vĩnh Bảo | 11824 | Xã Tân Hưng | 11857 | Nhập toàn bộ | Huyện Vĩnh Bảo (316) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Vĩnh Bảo | 11824 | Xã Tân Liên | 11860 | Nhập toàn bộ | Huyện Vĩnh Bảo (316) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Vĩnh Bảo | 11824 | Xã Vĩnh Hưng | 11866 | Nhập toàn bộ | Huyện Vĩnh Bảo (316) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Vĩnh Thịnh | 11836 | Xã Thắng Thuỷ | 11833 | Nhập toàn bộ | Huyện Vĩnh Bảo (316) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Vĩnh Thịnh | 11836 | Xã Trung Lập | 11836 | Nhập toàn bộ | Huyện Vĩnh Bảo (316) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Vĩnh Thịnh | 11836 | Xã Việt Tiến | 11839 | Nhập toàn bộ | Huyện Vĩnh Bảo (316) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Vĩnh Thuận | 11842 | Xã Dũng Tiến | 11827 | Nhập toàn bộ | Huyện Vĩnh Bảo (316) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Vĩnh Thuận | 11842 | Xã Giang Biên | 11830 | Nhập toàn bộ | Huyện Vĩnh Bảo (316) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Vĩnh Thuận | 11842 | Xã Vĩnh An | 11842 | Nhập toàn bộ | Huyện Vĩnh Bảo (316) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Vĩnh Hòa | 11848 | Xã Vĩnh Hòa | 11848 | Nhập toàn bộ | Huyện Vĩnh Bảo (316) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Vĩnh Hòa | 11848 | Xã Hùng Tiến | 11851 | Nhập toàn bộ | Huyện Vĩnh Bảo (316) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Vĩnh Hải | 11875 | Xã Vĩnh Hải | 11875 | Nhập toàn bộ | Huyện Vĩnh Bảo (316) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Vĩnh Hải | 11875 | Xã Tiền Phong | 11893 | Nhập toàn bộ | Huyện Vĩnh Bảo (316) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Vĩnh Am | 11887 | Xã Liên Am | 11881 | Nhập toàn bộ | Huyện Vĩnh Bảo (316) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Vĩnh Am | 11887 | Xã Tam Cường | 11887 | Nhập toàn bộ | Huyện Vĩnh Bảo (316) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Vĩnh Am | 11887 | Xã Cao Minh | 11902 | Nhập toàn bộ | Huyện Vĩnh Bảo (316) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Nguyễn Bỉnh Khiêm | 11911 | Xã Lý Học | 11884 | Nhập toàn bộ | Huyện Vĩnh Bảo (316) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Nguyễn Bỉnh Khiêm | 11911 | Xã Hòa Bình | 11890 | Nhập toàn bộ | Huyện Vĩnh Bảo (316) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã Nguyễn Bỉnh Khiêm | 11911 | Xã Trấn Dương | 11911 | Nhập toàn bộ | Huyện Vĩnh Bảo (316) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Đặc khu Cát Hải | 11914 | Thị trấn Cát Bà | 11914 | Nhập toàn bộ | Huyện Cát Hải (317) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Đặc khu Cát Hải | 11914 | Thị trấn Cát Hải | 11917 | Nhập toàn bộ | Huyện Cát Hải (317) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Đặc khu Cát Hải | 11914 | Xã Nghĩa Lộ | 11920 | Nhập toàn bộ | Huyện Cát Hải (317) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Đặc khu Cát Hải | 11914 | Xã Đồng Bài | 11923 | Nhập toàn bộ | Huyện Cát Hải (317) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Đặc khu Cát Hải | 11914 | Xã Hoàng Châu | 11926 | Nhập toàn bộ | Huyện Cát Hải (317) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Đặc khu Cát Hải | 11914 | Xã Văn Phong | 11929 | Nhập toàn bộ | Huyện Cát Hải (317) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Đặc khu Cát Hải | 11914 | Xã Phù Long | 11932 | Nhập toàn bộ | Huyện Cát Hải (317) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Đặc khu Cát Hải | 11914 | Xã Gia Luận | 11935 | Nhập toàn bộ | Huyện Cát Hải (317) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Đặc khu Cát Hải | 11914 | Xã Hiền Hào | 11938 | Nhập toàn bộ | Huyện Cát Hải (317) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Đặc khu Cát Hải | 11914 | Xã Trân Châu | 11941 | Nhập toàn bộ | Huyện Cát Hải (317) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Đặc khu Cát Hải | 11914 | Xã Việt Hải | 11944 | Nhập toàn bộ | Huyện Cát Hải (317) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Đặc khu Cát Hải | 11914 | Xã Xuân Đám | 11947 | Nhập toàn bộ | Huyện Cát Hải (317) | Thành phố Hải Phòng (31) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Đặc khu Bạch Long Vĩ | 11948 | Sắp xếp toàn bộ huyện Bạch Long Vĩ thành đặc khu Bạch Long Vĩ | Huyện Bạch Long Vĩ (318) | Thành phố Hải Phòng (31) |