💡 Điểm chính

  • Chứa 113 bản ghi / 11 trường
  • Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
  • Nguồn dữ liệu: open data

📋 ข้อมูลทั้งหมด

Hiển thị 113 của 113
Id Postcode Ward Name Ward Type Ward Full Ward Latin Province Name Province Type Province Full Province Latin Province Slug
103112Lê Thanh NghịPhườngP. Lê Thanh NghịLe Thanh NghiHải PhòngThành phốTP. HẢI PHÒNGHai Phonghai-phong
203119Thạch KhôiPhườngP. Thạch KhôiThach KhoiHải PhòngThành phốTP. HẢI PHÒNGHai Phonghai-phong
303120Tân HưngPhườngP. Tân HưngTan HungHải PhòngThành phốTP. HẢI PHÒNGHai Phonghai-phong
403121Nam ĐồngPhườngP. Nam ĐồngNam DongHải PhòngThành phốTP. HẢI PHÒNGHai Phonghai-phong
503122Ái QuốcPhườngP. Ái QuốcAi QuocHải PhòngThành phốTP. HẢI PHÒNGHai Phonghai-phong
603125Việt HòaPhườngP. Việt HòaViet HoaHải PhòngThành phốTP. HẢI PHÒNGHai Phonghai-phong
703126Tứ MinhPhườngP. Tứ MinhTu MinhHải PhòngThành phốTP. HẢI PHÒNGHai Phonghai-phong
803127Hải DươngPhườngP. Hải DươngHai DuongHải PhòngThành phốTP. HẢI PHÒNGHai Phonghai-phong
903128Thành ĐôngPhườngP. Thành ĐôngThanh DongHải PhòngThành phốTP. HẢI PHÒNGHai Phonghai-phong
1003206Thanh HàX. Thanh HàThanh HaHải PhòngThành phốTP. HẢI PHÒNGHai Phonghai-phong
1103231Hà TâyX. Hà TâyHa TayHải PhòngThành phốTP. HẢI PHÒNGHai Phonghai-phong
1203232Hà BắcX. Hà BắcHa BacHải PhòngThành phốTP. HẢI PHÒNGHai Phonghai-phong
1303233Hà NamX. Hà NamHa NamHải PhòngThành phốTP. HẢI PHÒNGHai Phonghai-phong
1403234Hà ĐôngX. Hà ĐôngHa DongHải PhòngThành phốTP. HẢI PHÒNGHai Phonghai-phong
1503306Phú TháiX. Phú TháiPhu ThaiHải PhòngThành phốTP. HẢI PHÒNGHai Phonghai-phong
1603312Lai KhêX. Lai KhêLai KheHải PhòngThành phốTP. HẢI PHÒNGHai Phonghai-phong
1703327An ThànhX. An ThànhAn ThanhHải PhòngThành phốTP. HẢI PHÒNGHai Phonghai-phong
1803328Kim ThànhX. Kim ThànhKim ThanhHải PhòngThành phốTP. HẢI PHÒNGHai Phonghai-phong
1903431Kinh MônPhườngP. Kinh MônKinh MonHải PhòngThành phốTP. HẢI PHÒNGHai Phonghai-phong
2003432Nguyễn Đại NăngPhườngP. Nguyễn Đại NăngNguyen Dai NangHải PhòngThành phốTP. HẢI PHÒNGHai Phonghai-phong
2103433Trần LiễuPhườngP. Trần LiễuTran LieuHải PhòngThành phốTP. HẢI PHÒNGHai Phonghai-phong
2203434Bắc An PhụPhườngP. Bắc An PhụBac An PhuHải PhòngThành phốTP. HẢI PHÒNGHai Phonghai-phong
2303435Phạm Sư MạnhPhườngP. Phạm Sư MạnhPham Su ManhHải PhòngThành phốTP. HẢI PHÒNGHai Phonghai-phong
2403436Nhị ChiểuPhườngP. Nhị ChiểuNhi ChieuHải PhòngThành phốTP. HẢI PHÒNGHai Phonghai-phong
2503437Nam An PhụX. Nam An PhụNam An PhuHải PhòngThành phốTP. HẢI PHÒNGHai Phonghai-phong
2603526Chu Văn AnPhườngP. Chu Văn AnChu Van AnHải PhòngThành phốTP. HẢI PHÒNGHai Phonghai-phong
2703527Chí LinhPhườngP. Chí LinhChi LinhHải PhòngThành phốTP. HẢI PHÒNGHai Phonghai-phong
2803528Trần Hưng ĐạoPhườngP. Trần Hưng ĐạoTran Hung DaoHải PhòngThành phốTP. HẢI PHÒNGHai Phonghai-phong
2903529Nguyễn TrãiPhườngP. Nguyễn TrãiNguyen TraiHải PhòngThành phốTP. HẢI PHÒNGHai Phonghai-phong
3003530Trần Nhân TôngPhườngP. Trần Nhân TôngTran Nhan TongHải PhòngThành phốTP. HẢI PHÒNGHai Phonghai-phong
3103531Lê Đại HànhPhườngP. Lê Đại HànhLe Dai HanhHải PhòngThành phốTP. HẢI PHÒNGHai Phonghai-phong
3203556Nam SáchX. Nam SáchNam SachHải PhòngThành phốTP. HẢI PHÒNGHai Phonghai-phong
3303557An PhúX. An PhúAn PhuHải PhòngThành phốTP. HẢI PHÒNGHai Phonghai-phong
3403564Hợp TiếnX. Hợp TiếnHop TienHải PhòngThành phốTP. HẢI PHÒNGHai Phonghai-phong
3503566Trần PhúX. Trần PhúTran PhuHải PhòngThành phốTP. HẢI PHÒNGHai Phonghai-phong
3603570Thái TânX. Thái TânThai TanHải PhòngThành phốTP. HẢI PHÒNGHai Phonghai-phong
3703606Cẩm GiangX. Cẩm GiangCam GiangHải PhòngThành phốTP. HẢI PHÒNGHai Phonghai-phong
3803625Mao ĐiềnX. Mao ĐiềnMao DienHải PhòngThành phốTP. HẢI PHÒNGHai Phonghai-phong
3903626Cẩm GiàngX. Cẩm GiàngCam GiangHải PhòngThành phốTP. HẢI PHÒNGHai Phonghai-phong
4003627Tuệ TĩnhX. Tuệ TĩnhTue TinhHải PhòngThành phốTP. HẢI PHÒNGHai Phonghai-phong
4103656Gia LộcX. Gia LộcGia LocHải PhòngThành phốTP. HẢI PHÒNGHai Phonghai-phong
4203657Gia PhúcX. Gia PhúcGia PhucHải PhòngThành phốTP. HẢI PHÒNGHai Phonghai-phong
4303665Yết KiêuX. Yết KiêuYet KieuHải PhòngThành phốTP. HẢI PHÒNGHai Phonghai-phong
4403679Trường TânX. Trường TânTruong TanHải PhòngThành phốTP. HẢI PHÒNGHai Phonghai-phong
4503706Kẻ SặtX. Kẻ SặtKe SatHải PhòngThành phốTP. HẢI PHÒNGHai Phonghai-phong
4603724Bình GiangX. Bình GiangBinh GiangHải PhòngThành phốTP. HẢI PHÒNGHai Phonghai-phong
4703725Đường AnX. Đường AnDuong AnHải PhòngThành phốTP. HẢI PHÒNGHai Phonghai-phong
4803726Thượng HồngX. Thượng HồngThuong HongHải PhòngThành phốTP. HẢI PHÒNGHai Phonghai-phong
4903756Thanh MiệnX. Thanh MiệnThanh MienHải PhòngThành phốTP. HẢI PHÒNGHai Phonghai-phong
5003775Bắc Thanh MiệnX. Bắc Thanh MiệnBac Thanh MienHải PhòngThành phốTP. HẢI PHÒNGHai Phonghai-phong
5103776Hải HưngX. Hải HưngHai HungHải PhòngThành phốTP. HẢI PHÒNGHai Phonghai-phong
5203777Nguyễn Lương BằngX. Nguyễn Lương BằngNguyen Luong BangHải PhòngThành phốTP. HẢI PHÒNGHai Phonghai-phong
5303778Nam Thanh MiệnX. Nam Thanh MiệnNam Thanh MienHải PhòngThành phốTP. HẢI PHÒNGHai Phonghai-phong
5403806Ninh GiangX. Ninh GiangNinh GiangHải PhòngThành phốTP. HẢI PHÒNGHai Phonghai-phong
5503834Vĩnh LạiX. Vĩnh LạiVinh LaiHải PhòngThành phốTP. HẢI PHÒNGHai Phonghai-phong
5603835Khúc Thừa DụX. Khúc Thừa DụKhuc Thua DuHải PhòngThành phốTP. HẢI PHÒNGHai Phonghai-phong
5703836Tân AnX. Tân AnTan AnHải PhòngThành phốTP. HẢI PHÒNGHai Phonghai-phong
5803837Hồng ChâuX. Hồng ChâuHong ChauHải PhòngThành phốTP. HẢI PHÒNGHai Phonghai-phong
5903906Tứ KỳX. Tứ KỳTu KyHải PhòngThành phốTP. HẢI PHÒNGHai Phonghai-phong
6003907Chí MinhX. Chí MinhChi MinhHải PhòngThành phốTP. HẢI PHÒNGHai Phonghai-phong
6103912Đại SơnX. Đại SơnDai SonHải PhòngThành phốTP. HẢI PHÒNGHai Phonghai-phong
6203916Tân KỳX. Tân KỳTan KyHải PhòngThành phốTP. HẢI PHÒNGHai Phonghai-phong
6303924Lạc PhượngX. Lạc PhượngLac PhuongHải PhòngThành phốTP. HẢI PHÒNGHai Phonghai-phong
6403928Nguyên GiápX. Nguyên GiápNguyen GiapHải PhòngThành phốTP. HẢI PHÒNGHai Phonghai-phong
6504117Hồng BàngPhườngP. Hồng BàngHong BangHải PhòngThành phốTP. HẢI PHÒNGHai Phonghai-phong
6604118Hồng AnPhườngP. Hồng AnHong AnHải PhòngThành phốTP. HẢI PHÒNGHai Phonghai-phong
6704213Gia ViênPhườngP. Gia ViênGia VienHải PhòngThành phốTP. HẢI PHÒNGHai Phonghai-phong
6804219Ngô QuyềnPhườngP. Ngô QuyềnNgo QuyenHải PhòngThành phốTP. HẢI PHÒNGHai Phonghai-phong
6904308Hoà BìnhPhườngP. Hoà BìnhHoa BinhHải PhòngThành phốTP. HẢI PHÒNGHai Phonghai-phong
7004318Bạch ĐằngPhườngP. Bạch ĐằngBach DangHải PhòngThành phốTP. HẢI PHÒNGHai Phonghai-phong
7104330Lưu KiếmPhườngP. Lưu KiếmLuu KiemHải PhòngThành phốTP. HẢI PHÒNGHai Phonghai-phong
7204338Thiên HươngPhườngP. Thiên HươngThien HuongHải PhòngThành phốTP. HẢI PHÒNGHai Phonghai-phong
7304343Việt KhêX. Việt KhêViet KheHải PhòngThành phốTP. HẢI PHÒNGHai Phonghai-phong
7404344Thủy NguyênPhườngP. Thủy NguyênThuy NguyenHải PhòngThành phốTP. HẢI PHÒNGHai Phonghai-phong
7504345Nam TriệuPhườngP. Nam TriệuNam TrieuHải PhòngThành phốTP. HẢI PHÒNGHai Phonghai-phong
7604346Lê Ích MộcPhườngP. Lê Ích MộcLe Ich MocHải PhòngThành phốTP. HẢI PHÒNGHai Phonghai-phong
7704422An DươngPhườngP. An DươngAn DuongHải PhòngThành phốTP. HẢI PHÒNGHai Phonghai-phong
7804423An HảiPhườngP. An HảiAn HaiHải PhòngThành phốTP. HẢI PHÒNGHai Phonghai-phong
7904424An PhongPhườngP. An PhongAn PhongHải PhòngThành phốTP. HẢI PHÒNGHai Phonghai-phong
8004506An LãoX. An LãoAn LaoHải PhòngThành phốTP. HẢI PHÒNGHai Phonghai-phong
8104523An HưngX. An HưngAn HungHải PhòngThành phốTP. HẢI PHÒNGHai Phonghai-phong
8204524An KhánhX. An KhánhAn KhanhHải PhòngThành phốTP. HẢI PHÒNGHai Phonghai-phong
8304525An QuangX. An QuangAn QuangHải PhòngThành phốTP. HẢI PHÒNGHai Phonghai-phong
8404526An TrườngX. An TrườngAn TruongHải PhòngThành phốTP. HẢI PHÒNGHai Phonghai-phong
8504616Kiến AnPhườngP. Kiến AnKien AnHải PhòngThành phốTP. HẢI PHÒNGHai Phonghai-phong
8604617Phù LiễnPhườngP. Phù LiễnPhu LienHải PhòngThành phốTP. HẢI PHÒNGHai Phonghai-phong
8704707An BiênPhườngP. An BiênAn BienHải PhòngThành phốTP. HẢI PHÒNGHai Phonghai-phong
8804721Lê ChânPhườngP. Lê ChânLe ChanHải PhòngThành phốTP. HẢI PHÒNGHai Phonghai-phong
8904814Hải AnPhườngP. Hải AnHai AnHải PhòngThành phốTP. HẢI PHÒNGHai Phonghai-phong
9004815Đông HảiPhườngP. Đông HảiDong HaiHải PhòngThành phốTP. HẢI PHÒNGHai Phonghai-phong
9104907Hưng ĐạoPhườngP. Hưng ĐạoHung DaoHải PhòngThành phốTP. HẢI PHÒNGHai Phonghai-phong
9204912Dương KinhPhườngP. Dương KinhDuong KinhHải PhòngThành phốTP. HẢI PHÒNGHai Phonghai-phong
9305013Nam Đồ SơnPhườngP. Nam Đồ SơnNam Do SonHải PhòngThành phốTP. HẢI PHÒNGHai Phonghai-phong
9405014Đồ SơnPhườngP. Đồ SơnDo SonHải PhòngThành phốTP. HẢI PHÒNGHai Phonghai-phong
9505115Kiến HưngX. Kiến HưngKien HungHải PhòngThành phốTP. HẢI PHÒNGHai Phonghai-phong
9605124Kiến ThụyX. Kiến ThụyKien ThuyHải PhòngThành phốTP. HẢI PHÒNGHai Phonghai-phong
9705125Kiến MinhX. Kiến MinhKien MinhHải PhòngThành phốTP. HẢI PHÒNGHai Phonghai-phong
9805126Kiến HảiX. Kiến HảiKien HaiHải PhòngThành phốTP. HẢI PHÒNGHai Phonghai-phong
9905206Tiên LãngX. Tiên LãngTien LangHải PhòngThành phốTP. HẢI PHÒNGHai Phonghai-phong
10005217Tân MinhX. Tân MinhTan MinhHải PhòngThành phốTP. HẢI PHÒNGHai Phonghai-phong
10105218Tiên MinhX. Tiên MinhTien MinhHải PhòngThành phốTP. HẢI PHÒNGHai Phonghai-phong
10205224Hùng ThắngX. Hùng ThắngHung ThangHải PhòngThành phốTP. HẢI PHÒNGHai Phonghai-phong
10305229Quyết ThắngX. Quyết ThắngQuyet ThangHải PhòngThành phốTP. HẢI PHÒNGHai Phonghai-phong
10405230Chấn HưngX. Chấn HưngChan HungHải PhòngThành phốTP. HẢI PHÒNGHai Phonghai-phong
10505306Vĩnh BảoX. Vĩnh BảoVinh BaoHải PhòngThành phốTP. HẢI PHÒNGHai Phonghai-phong
10605314Vĩnh HòaX. Vĩnh HòaVinh HoaHải PhòngThành phốTP. HẢI PHÒNGHai Phonghai-phong
10705319Vĩnh HảiX. Vĩnh HảiVinh HaiHải PhòngThành phốTP. HẢI PHÒNGHai Phonghai-phong
10805336Nguyễn Bỉnh KhiêmX. Nguyễn Bỉnh KhiêmNguyen Binh KhiemHải PhòngThành phốTP. HẢI PHÒNGHai Phonghai-phong
10905337Vĩnh AmX. Vĩnh AmVinh AmHải PhòngThành phốTP. HẢI PHÒNGHai Phonghai-phong
11005338Vĩnh ThịnhX. Vĩnh ThịnhVinh ThinhHải PhòngThành phốTP. HẢI PHÒNGHai Phonghai-phong
11105339Vĩnh ThuậnX. Vĩnh ThuậnVinh ThuanHải PhòngThành phốTP. HẢI PHÒNGHai Phonghai-phong
11205418Cát HảiĐặc khuĐặc khu Cát HảiCat HaiHải PhòngThành phốTP. HẢI PHÒNGHai Phonghai-phong
11305506Bạch Long VĩĐặc khuĐặc khu Bạch Long VĩBach Long ViHải PhòngThành phốTP. HẢI PHÒNGHai Phonghai-phong
Nguồn: Various sources Cập nhật lần cuối: 2026-04