Hồ Chí Minh — Mã bưu chính cấp phường/xã (2025) - Tải miễn phí
Mã bưu chính (postal code) của 168 phường/xã/đặc khu thuộc thành phố Hồ Chí Minh theo cơ cấu hành chính sau sáp nhập 2025, kèm tên nguyên văn, không dấu và loại đơn vị cấp xã. (168 ward/commune-level postal codes for Hồ Chí Minh, post-2025 structure.) Chứa 168 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 168 bản ghi / 11 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 168
của 168
| Id | Postcode | Ward Name | Ward Type | Ward Full | Ward Latin | Province Name | Province Type | Province Full | Province Latin | Province Slug |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 71008 | Tân Định | Phường | P. Tân Định | Tan Dinh | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 2 | 71009 | Bến Thành | Phường | P. Bến Thành | Ben Thanh | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 3 | 71011 | Cầu Ông Lãnh | Phường | P. Cầu Ông Lãnh | Cau Ong Lanh | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 4 | 71016 | Sài Gòn | Phường | P. Sài Gòn | Sai Gon | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 5 | 71108 | An Khánh | Phường | P. An Khánh | An Khanh | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 6 | 71115 | Cát Lái | Phường | P. Cát Lái | Cat Lai | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 7 | 71213 | Long Trường | Phường | P. Long Trường | Long Truong | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 8 | 71214 | Long Phước | Phường | P. Long Phước | Long Phuoc | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 9 | 71217 | Long Bình | Phường | P. Long Bình | Long Binh | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 10 | 71309 | Linh Xuân | Phường | P. Linh Xuân | Linh Xuan | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 11 | 71312 | Tam Bình | Phường | P. Tam Bình | Tam Binh | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 12 | 71318 | Hiệp Bình | Phường | P. Hiệp Bình | Hiep Binh | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 13 | 71319 | Thủ Đức | Phường | P. Thủ Đức | Thu Duc | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 14 | 71320 | Tăng Nhơn Phú | Phường | P. Tăng Nhơn Phú | Tang Nhon Phu | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 15 | 71321 | Phước Long | Phường | P. Phước Long | Phuoc Long | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 16 | 71322 | Bình Trưng | Phường | P. Bình Trưng | Binh Trung | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 17 | 71422 | Gò Vấp | Phường | P. Gò Vấp | Go Vap | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 18 | 71423 | Hạnh Thông | Phường | P. Hạnh Thông | Hanh Thong | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 19 | 71424 | An Nhơn | Phường | P. An Nhơn | An Nhon | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 20 | 71425 | An Hội Đông | Phường | P. An Hội Đông | An Hoi Dong | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 21 | 71426 | Thông Tây Hội | Phường | P. Thông Tây Hội | Thong Tay Hoi | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 22 | 71427 | An Hội Tây | Phường | P. An Hội Tây | An Hoi Tay | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 23 | 71507 | Trung Mỹ Tây | Phường | P. Trung Mỹ Tây | Trung My Tay | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 24 | 71508 | Đông Hưng Thuận | Phường | P. Đông Hưng Thuận | Dong Hung Thuan | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 25 | 71511 | Tân Thới Hiệp | Phường | P. Tân Thới Hiệp | Tan Thoi Hiep | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 26 | 71513 | Thới An | Phường | P. Thới An | Thoi An | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 27 | 71516 | An Phú Đông | Phường | P. An Phú Đông | An Phu Dong | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 28 | 71607 | Tân An Hội | Xã | X. Tân An Hội | Tan An Hoi | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 29 | 71611 | Bình Mỹ | Xã | X. Bình Mỹ | Binh My | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 30 | 71616 | Phú Hòa Đông | Xã | X. Phú Hòa Đông | Phu Hoa Dong | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 31 | 71618 | Nhuận Đức | Xã | X. Nhuận Đức | Nhuan Duc | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 32 | 71619 | An Nhơn Tây | Xã | X. An Nhơn Tây | An Nhon Tay | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 33 | 71625 | Thái Mỹ | Xã | X. Thái Mỹ | Thai My | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 34 | 71627 | Củ Chi | Xã | X. Củ Chi | Cu Chi | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 35 | 71706 | Hóc Môn | Xã | X. Hóc Môn | Hoc Mon | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 36 | 71708 | Đông Thạnh | Xã | X. Đông Thạnh | Dong Thanh | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 37 | 71712 | Xuân Thới Sơn | Xã | X. Xuân Thới Sơn | Xuan Thoi Son | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 38 | 71714 | Bà Điểm | Xã | X. Bà Điểm | Ba Diem | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 39 | 71809 | Hưng Long | Xã | X. Hưng Long | Hung Long | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 40 | 71813 | Bình Hưng | Xã | X. Bình Hưng | Binh Hung | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 41 | 71814 | Bình Chánh | Xã | X. Bình Chánh | Binh Chanh | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 42 | 71816 | Tân Nhựt | Xã | X. Tân Nhựt | Tan Nhut | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 43 | 71818 | Bình Lợi | Xã | X. Bình Lợi | Binh Loi | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 44 | 71822 | Tân Vĩnh Lộc | Xã | X. Tân Vĩnh Lộc | Tan Vinh Loc | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 45 | 71823 | Vĩnh Lộc | Xã | X. Vĩnh Lộc | Vinh Loc | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 46 | 71906 | An Lạc | Phường | P. An Lạc | An Lac | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 47 | 71910 | Bình Trị Đông | Phường | P. Bình Trị Đông | Binh Tri Dong | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 48 | 71913 | Bình Hưng Hòa | Phường | P. Bình Hưng Hòa | Binh Hung Hoa | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 49 | 71915 | Tân Tạo | Phường | P. Tân Tạo | Tan Tao | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 50 | 71916 | Bình Tân | Phường | P. Bình Tân | Binh Tan | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 51 | 72008 | Tân Sơn Nhì | Phường | P. Tân Sơn Nhì | Tan Son Nhi | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 52 | 72009 | Tây Thạnh | Phường | P. Tây Thạnh | Tay Thanh | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 53 | 72012 | Phú Thọ Hòa | Phường | P. Phú Thọ Hòa | Phu Tho Hoa | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 54 | 72013 | Phú Thạnh | Phường | P. Phú Thạnh | Phu Thanh | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 55 | 72017 | Tân Phú | Phường | P. Tân Phú | Tan Phu | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 56 | 72018 | Cần Giờ | Xã | X. Cần Giờ | Can Gio | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 57 | 72121 | Tân Sơn Nhất | Phường | P. Tân Sơn Nhất | Tan Son Nhat | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 58 | 72122 | Tân Sơn Hòa | Phường | P. Tân Sơn Hòa | Tan Son Hoa | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 59 | 72123 | Tân Bình | Phường | P. Tân Bình | Tan Binh | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 60 | 72124 | Bảy Hiền | Phường | P. Bảy Hiền | Bay Hien | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 61 | 72125 | Tân Hòa | Phường | P. Tân Hòa | Tan Hoa | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 62 | 72126 | Tân Sơn | Phường | P. Tân Sơn | Tan Son | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 63 | 72221 | Phú Nhuận | Phường | P. Phú Nhuận | Phu Nhuan | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 64 | 72222 | Cầu Kiệu | Phường | P. Cầu Kiệu | Cau Kieu | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 65 | 72223 | Đức Nhuận | Phường | P. Đức Nhuận | Duc Nhuan | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 66 | 72326 | Bình Thạnh | Phường | P. Bình Thạnh | Binh Thanh | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 67 | 72328 | Bình Quới | Phường | P. Bình Quới | Binh Quoi | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 68 | 72329 | Bình Lợi Trung | Phường | P. Bình Lợi Trung | Binh Loi Trung | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 69 | 72330 | Gia Định | Phường | P. Gia Định | Gia Dinh | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 70 | 72331 | Thạnh Mỹ Tây | Phường | P. Thạnh Mỹ Tây | Thanh My Tay | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 71 | 72420 | Bàn Cờ | Phường | P. Bàn Cờ | Ban Co | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 72 | 72421 | Xuân Hòa | Phường | P. Xuân Hòa | Xuan Hoa | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 73 | 72422 | Nhiêu Lộc | Phường | P. Nhiêu Lộc | Nhieu Loc | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 74 | 72521 | Diên Hồng | Phường | P. Diên Hồng | Dien Hong | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 75 | 72522 | Vườn Lài | Phường | P. Vườn Lài | Vuon Lai | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 76 | 72523 | Hòa Hưng | Phường | P. Hòa Hưng | Hoa Hung | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 77 | 72622 | Bình Thới | Phường | P. Bình Thới | Binh Thoi | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 78 | 72623 | Hòa Bình | Phường | P. Hòa Bình | Hoa Binh | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 79 | 72624 | Minh Phụng | Phường | P. Minh Phụng | Minh Phung | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 80 | 72625 | Phú Thọ | Phường | P. Phú Thọ | Phu Tho | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 81 | 72721 | An Đông | Phường | P. An Đông | An Dong | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 82 | 72722 | Chợ Quán | Phường | P. Chợ Quán | Cho Quan | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 83 | 72723 | Chợ Lớn | Phường | P. Chợ Lớn | Cho Lon | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 84 | 72821 | Vĩnh Hội | Phường | P. Vĩnh Hội | Vinh Hoi | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 85 | 72822 | Khánh Hội | Phường | P. Khánh Hội | Khanh Hoi | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 86 | 72823 | Xóm Chiếu | Phường | P. Xóm Chiếu | Xom Chieu | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 87 | 72907 | Phú Thuận | Phường | P. Phú Thuận | Phu Thuan | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 88 | 72912 | Tân Hưng | Phường | P. Tân Hưng | Tan Hung | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 89 | 72916 | Tân Mỹ | Phường | P. Tân Mỹ | Tan My | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 90 | 72917 | Tân Thuận | Phường | P. Tân Thuận | Tan Thuan | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 91 | 73022 | Phú Định | Phường | P. Phú Định | Phu Dinh | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 92 | 73023 | Chánh Hưng | Phường | P. Chánh Hưng | Chanh Hung | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 93 | 73024 | Bình Đông | Phường | P. Bình Đông | Binh Dong | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 94 | 73120 | Bình Tiên | Phường | P. Bình Tiên | Binh Tien | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 95 | 73121 | Bình Tây | Phường | P. Bình Tây | Binh Tay | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 96 | 73122 | Bình Phú | Phường | P. Bình Phú | Binh Phu | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 97 | 73123 | Phú Lâm | Phường | P. Phú Lâm | Phu Lam | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 98 | 73206 | Nhà Bè | Xã | X. Nhà Bè | Nha Be | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 99 | 73212 | Hiệp Phước | Xã | X. Hiệp Phước | Hiep Phuoc | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 100 | 73308 | Thạnh An | Xã | X. Thạnh An | Thanh An | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 101 | 73310 | Bình Khánh | Xã | X. Bình Khánh | Binh Khanh | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 102 | 73311 | An Thới Đông | Xã | X. An Thới Đông | An Thoi Dong | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 103 | 75110 | Phú Lợi | Phường | P. Phú Lợi | Phu Loi | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 104 | 75121 | Bình Dương | Phường | P. Bình Dương | Binh Duong | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 105 | 75122 | Chánh Hiệp | Phường | P. Chánh Hiệp | Chanh Hiep | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 106 | 75123 | Thủ Dầu Một | Phường | P. Thủ Dầu Một | Thu Dau Mot | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 107 | 75124 | Phú An | Phường | P. Phú An | Phu An | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 108 | 75206 | Lái Thiêu | Phường | P. Lái Thiêu | Lai Thieu | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 109 | 75208 | Bình Hòa | Phường | P. Bình Hòa | Binh Hoa | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 110 | 75209 | An Phú | Phường | P. An Phú | An Phu | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 111 | 75211 | Thuận Giao | Phường | P. Thuận Giao | Thuan Giao | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 112 | 75216 | Thuận An | Phường | P. Thuận An | Thuan An | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 113 | 75306 | Dĩ An | Phường | P. Dĩ An | Di An | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 114 | 75308 | Đông Hòa | Phường | P. Đông Hòa | Dong Hoa | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 115 | 75311 | Tân Đông Hiệp | Phường | P. Tân Đông Hiệp | Tan Dong Hiep | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 116 | 75408 | Tân Hiệp | Phường | P. Tân Hiệp | Tan Hiep | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 117 | 75409 | Vĩnh Tân | Phường | P. Vĩnh Tân | Vinh Tan | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 118 | 75418 | Bình Cơ | Phường | P. Bình Cơ | Binh Co | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 119 | 75419 | Tân Uyên | Phường | P. Tân Uyên | Tan Uyen | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 120 | 75420 | Tân Khánh | Phường | P. Tân Khánh | Tan Khanh | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 121 | 75515 | Thường Tân | Xã | X. Thường Tân | Thuong Tan | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 122 | 75516 | Bắc Tân Uyên | Xã | X. Bắc Tân Uyên | Bac Tan Uyen | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 123 | 75610 | An Long | Xã | X. An Long | An Long | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 124 | 75614 | Phước Hòa | Xã | X. Phước Hòa | Phuoc Hoa | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 125 | 75617 | Phước Thành | Xã | X. Phước Thành | Phuoc Thanh | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 126 | 75618 | Phú Giáo | Xã | X. Phú Giáo | Phu Giao | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 127 | 75707 | Trừ Văn Thố | Xã | X. Trừ Văn Thố | Tru Van Tho | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 128 | 75709 | Long Nguyên | Phường | P. Long Nguyên | Long Nguyen | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 129 | 75713 | Bàu Bàng | Xã | X. Bàu Bàng | Bau Bang | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 130 | 75806 | Dầu Tiếng | Xã | X. Dầu Tiếng | Dau Tieng | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 131 | 75807 | Thanh An | Xã | X. Thanh An | Thanh An | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 132 | 75812 | Long Hòa | Xã | X. Long Hòa | Long Hoa | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 133 | 75815 | Minh Thạnh | Xã | X. Minh Thạnh | Minh Thanh | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 134 | 75911 | Thới Hòa | Phường | P. Thới Hòa | Thoi Hoa | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 135 | 75912 | Hòa Lợi | Phường | P. Hòa Lợi | Hoa Loi | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 136 | 75913 | Chánh Phú Hòa | Phường | P. Chánh Phú Hòa | Chanh Phu Hoa | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 137 | 75914 | Tây Nam | Phường | P. Tây Nam | Tay Nam | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 138 | 75915 | Bến Cát | Phường | P. Bến Cát | Ben Cat | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 139 | 78116 | Long Hương | Phường | P. Long Hương | Long Huong | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 140 | 78117 | Bà Rịa | Phường | P. Bà Rịa | Ba Ria | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 141 | 78118 | Tam Long | Phường | P. Tam Long | Tam Long | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 142 | 78219 | Rạch Dừa | Phường | P. Rạch Dừa | Rach Dua | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 143 | 78222 | Long Sơn | Xã | X. Long Sơn | Long Son | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 144 | 78223 | Vũng Tàu | Phường | P. Vũng Tàu | Vung Tau | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 145 | 78224 | Tam Thắng | Phường | P. Tam Thắng | Tam Thang | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 146 | 78225 | Phước Thắng | Phường | P. Phước Thắng | Phuoc Thang | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 147 | 78306 | Đất Đỏ | Xã | X. Đất Đỏ | Dat Do | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 148 | 78313 | Phước Hải | Xã | X. Phước Hải | Phuoc Hai | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 149 | 78406 | Long Điền | Xã | X. Long Điền | Long Dien | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 150 | 78412 | Long Hải | Xã | X. Long Hải | Long Hai | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 151 | 78510 | Bình Châu | Xã | X. Bình Châu | Binh Chau | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 152 | 78511 | Hòa Hội | Xã | X. Hòa Hội | Hoa Hoi | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 153 | 78512 | Hòa Hiệp | Xã | X. Hòa Hiệp | Hoa Hiep | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 154 | 78514 | Bàu Lâm | Xã | X. Bàu Lâm | Bau Lam | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 155 | 78518 | Xuyên Mộc | Xã | X. Xuyên Mộc | Xuyen Moc | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 156 | 78519 | Hồ Tràm | Xã | X. Hồ Tràm | Ho Tram | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 157 | 78606 | Ngãi Giao | Xã | X. Ngãi Giao | Ngai Giao | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 158 | 78607 | Bình Giã | Xã | X. Bình Giã | Binh Gia | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 159 | 78611 | Kim Long | Xã | X. Kim Long | Kim Long | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 160 | 78617 | Nghĩa Thành | Xã | X. Nghĩa Thành | Nghia Thanh | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 161 | 78619 | Xuân Sơn | Xã | X. Xuân Sơn | Xuan Son | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 162 | 78622 | Châu Đức | Xã | X. Châu Đức | Chau Duc | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 163 | 78706 | Phú Mỹ | Phường | P. Phú Mỹ | Phu My | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 164 | 78711 | Tân Phước | Phường | P. Tân Phước | Tan Phuoc | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 165 | 78712 | Châu Pha | Xã | X. Châu Pha | Chau Pha | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 166 | 78714 | Tân Hải | Phường | P. Tân Hải | Tan Hai | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 167 | 78716 | Tân Thành | Phường | P. Tân Thành | Tan Thanh | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 168 | 78807 | Côn Đảo | Đặc khu | Đặc khu Côn Đảo | Con Dao | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |