Vi Hue Chuyen Doi 2025 - Tải miễn phí
133 ban ghi doi chieu phuong/xa cu sang phuong/xa moi thuoc Thành phố Huế sau sap nhap 01/7/2025, theo so lieu Cuc Thong ke Quoc gia Viet Nam. Chứa 133 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 133 bản ghi / 9 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 133
của 133
| Ma Tinh Moi | Ten Tinh Moi | Ten Phuong Xa Moi | Ma Phuong Xa Moi | Ten Phuong Xa Cu | Ma Phuong Xa Cu | Ghi Chu | Ten Quan Huyen Cu | Ten Tinh Cu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 46 | Thành phố Huế | Phường Phú Xuân | 19753 | Phường Tây Lộc | 19750 | Nhập toàn bộ | Quận Phú Xuân (475) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Phường Phú Xuân | 19753 | Phường Thuận Lộc | 19753 | Nhập toàn bộ | Quận Phú Xuân (475) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Phường Phú Xuân | 19753 | Phường Gia Hội | 19756 | Nhập toàn bộ | Quận Phú Xuân (475) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Phường Phú Xuân | 19753 | Phường Phú Hậu | 19759 | Nhập toàn bộ | Quận Phú Xuân (475) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Phường Phú Xuân | 19753 | Phường Thuận Hòa | 19762 | Nhập toàn bộ | Quận Phú Xuân (475) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Phường Phú Xuân | 19753 | Phường Đông Ba | 19768 | Nhập toàn bộ | Quận Phú Xuân (475) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Phường Kim Long | 19774 | Phường Kim Long | 19774 | Nhập toàn bộ | Quận Phú Xuân (475) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Phường Kim Long | 19774 | Phường Hương Long | 19810 | Nhập toàn bộ | Quận Phú Xuân (475) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Phường Kim Long | 19774 | Phường Long Hồ | 20029 | Nhập toàn bộ | Quận Phú Xuân (475) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Phường Vỹ Dạ | 19777 | Phường Vỹ Dạ | 19777 | Nhập toàn bộ | Quận Thuận Hóa (474) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Phường Vỹ Dạ | 19777 | Phường Xuân Phú | 19792 | Nhập toàn bộ | Quận Thuận Hóa (474) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Phường Vỹ Dạ | 19777 | Phường Thủy Vân | 19963 | Nhập toàn bộ | Quận Thuận Hóa (474) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Phường Thuận Hóa | 19789 | Phường Đúc | 19780 | Nhập toàn bộ | Quận Thuận Hóa (474) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Phường Thuận Hóa | 19789 | Phường Vĩnh Ninh | 19783 | Nhập toàn bộ | Quận Thuận Hóa (474) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Phường Thuận Hóa | 19789 | Phường Phú Hội | 19786 | Nhập toàn bộ | Quận Thuận Hóa (474) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Phường Thuận Hóa | 19789 | Phường Phú Nhuận | 19789 | Nhập toàn bộ | Quận Thuận Hóa (474) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Phường Thuận Hóa | 19789 | Phường Trường An | 19795 | Nhập toàn bộ | Quận Thuận Hóa (474) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Phường Thuận Hóa | 19789 | Phường Phước Vĩnh | 19798 | Nhập toàn bộ | Quận Thuận Hóa (474) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Phường Hương An | 19804 | Phường An Hòa | 19803 | Nhập toàn bộ | Quận Phú Xuân (475) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Phường Hương An | 19804 | Phường Hương Sơ | 19804 | Nhập toàn bộ | Quận Phú Xuân (475) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Phường Hương An | 19804 | Phường Hương An | 20023 | Nhập toàn bộ | Quận Phú Xuân (475) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Phường Thủy Xuân | 19813 | Phường Thủy Biều | 19807 | Nhập toàn bộ | Quận Thuận Hóa (474) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Phường Thủy Xuân | 19813 | Phường Thủy Xuân | 19813 | Nhập toàn bộ | Quận Thuận Hóa (474) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Phường Thủy Xuân | 19813 | Phường Thủy Bằng | 19981 | Nhập toàn bộ | Quận Thuận Hóa (474) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Phường An Cựu | 19815 | Phường An Cựu | 19801 | Nhập toàn bộ | Quận Thuận Hóa (474) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Phường An Cựu | 19815 | Phường An Đông | 19815 | Nhập toàn bộ | Quận Thuận Hóa (474) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Phường An Cựu | 19815 | Phường An Tây | 19816 | Nhập toàn bộ | Quận Thuận Hóa (474) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Phường Phong Điền | 19819 | Phường Phong Thu | 19819 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Phong Điền (476) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Phường Phong Điền | 19819 | Xã Phong Mỹ | 19855 | Nhập toàn bộ | Thị xã Phong Điền (476) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Phường Phong Điền | 19819 | Xã Phong Xuân | 19861 | Nhập toàn bộ | Thị xã Phong Điền (476) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Phường Phong Phú | 19828 | Xã Phong Thạnh | 19825 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Phong Điền (476) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Phường Phong Phú | 19828 | Phường Phong Phú | 19828 | Nhập toàn bộ | Thị xã Phong Điền (476) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Phường Phong Dinh | 19831 | Xã Phong Bình | 19831 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Phong Điền (476) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Phường Phong Dinh | 19831 | Xã Phong Chương | 19837 | Nhập toàn bộ | Thị xã Phong Điền (476) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Phường Phong Dinh | 19831 | Phường Phong Hòa | 19846 | Nhập toàn bộ | Thị xã Phong Điền (476) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Phường Phong Thái | 19858 | Phường Phong Hiền | 19852 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Phong Điền (476) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Phường Phong Thái | 19858 | Phường Phong An | 19858 | Nhập toàn bộ | Thị xã Phong Điền (476) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Phường Phong Thái | 19858 | Xã Phong Sơn | 19864 | Nhập toàn bộ | Thị xã Phong Điền (476) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Phường Phong Quảng | 19873 | Phường Phong Hải | 19843 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Phong Điền (476) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Phường Phong Quảng | 19873 | Xã Quảng Ngạn | 19873 | Nhập toàn bộ | Huyện Quảng Điền (477) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Phường Phong Quảng | 19873 | Xã Quảng Công | 19879 | Nhập toàn bộ | Huyện Quảng Điền (477) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Phường Thuận An | 19900 | Phường Thuận An | 19900 | Nhập toàn bộ | Quận Thuận Hóa (474) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Phường Thuận An | 19900 | Xã Phú Thuận | 19903 | Nhập toàn bộ | Huyện Phú Vang (478) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Phường Thuận An | 19900 | Xã Phú Hải | 19915 | Nhập toàn bộ | Huyện Phú Vang (478) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Phường Dương Nỗ | 19909 | Phường Dương Nỗ | 19909 | Giữ nguyên | Quận Thuận Hóa (474) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Phường Mỹ Thượng | 19930 | Phường Phú Thượng | 19930 | Nhập toàn bộ | Quận Thuận Hóa (474) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Phường Mỹ Thượng | 19930 | Xã Phú An | 19912 | Nhập toàn bộ | Huyện Phú Vang (478) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Phường Mỹ Thượng | 19930 | Xã Phú Mỹ | 19927 | Nhập toàn bộ | Huyện Phú Vang (478) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Phường Phú Bài | 19960 | Phường Phú Bài | 19960 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Hương Thủy (479) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Phường Phú Bài | 19960 | Xã Thủy Phù | 19987 | Nhập toàn bộ | Thị xã Hương Thủy (479) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Phường Phú Bài | 19960 | Xã Phú Sơn | 19990 | Nhập toàn bộ | Thị xã Hương Thủy (479) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Phường Phú Bài | 19960 | Xã Dương Hòa | 19993 | Nhập toàn bộ | Thị xã Hương Thủy (479) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Phường Thanh Thủy | 19969 | Xã Thủy Thanh | 19966 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Hương Thủy (479) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Phường Thanh Thủy | 19969 | Phường Thủy Dương | 19969 | Nhập toàn bộ | Thị xã Hương Thủy (479) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Phường Thanh Thủy | 19969 | Phường Thủy Phương | 19972 | Nhập toàn bộ | Thị xã Hương Thủy (479) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Phường Hương Thủy | 19975 | Phường Thủy Châu | 19975 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Hương Thủy (479) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Phường Hương Thủy | 19975 | Phường Thủy Lương | 19978 | Nhập toàn bộ | Thị xã Hương Thủy (479) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Phường Hương Thủy | 19975 | Xã Thủy Tân | 19984 | Nhập toàn bộ | Thị xã Hương Thủy (479) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Phường Hương Trà | 19996 | Phường Tứ Hạ | 19996 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Hương Trà (480) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Phường Hương Trà | 19996 | Phường Hương Vân | 20008 | Nhập toàn bộ | Thị xã Hương Trà (480) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Phường Hương Trà | 19996 | Phường Hương Văn | 20011 | Nhập toàn bộ | Thị xã Hương Trà (480) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Phường Hóa Châu | 20014 | Phường Hương Phong | 20002 | Nhập toàn bộ | Quận Thuận Hóa (474) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Phường Hóa Châu | 20014 | Phường Hương Vinh | 20014 | Nhập toàn bộ | Quận Phú Xuân (475) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Phường Hóa Châu | 20014 | Xã Quảng Thành | 19891 | Nhập toàn bộ | Huyện Quảng Điền (477) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Phường Kim Trà | 20017 | Xã Hương Toàn | 20005 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Hương Trà (480) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Phường Kim Trà | 20017 | Phường Hương Xuân | 20017 | Nhập toàn bộ | Thị xã Hương Trà (480) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Phường Kim Trà | 20017 | Phường Hương Chữ | 20020 | Nhập toàn bộ | Thị xã Hương Trà (480) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Xã Quảng Điền | 19867 | Thị trấn Sịa | 19867 | Nhập toàn bộ | Huyện Quảng Điền (477) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Xã Quảng Điền | 19867 | Xã Quảng Phước | 19882 | Nhập toàn bộ | Huyện Quảng Điền (477) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Xã Quảng Điền | 19867 | Xã Quảng An | 19888 | Nhập toàn bộ | Huyện Quảng Điền (477) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Xã Quảng Điền | 19867 | Xã Quảng Thọ | 19894 | Nhập toàn bộ | Huyện Quảng Điền (477) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Xã Đan Điền | 19885 | Xã Quảng Thái | 19870 | Nhập toàn bộ | Huyện Quảng Điền (477) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Xã Đan Điền | 19885 | Xã Quảng Lợi | 19876 | Nhập toàn bộ | Huyện Quảng Điền (477) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Xã Đan Điền | 19885 | Xã Quảng Vinh | 19885 | Nhập toàn bộ | Huyện Quảng Điền (477) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Xã Đan Điền | 19885 | Xã Quảng Phú | 19897 | Nhập toàn bộ | Huyện Quảng Điền (477) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Xã Phú Hồ | 19918 | Xã Phú Xuân | 19918 | Nhập toàn bộ | Huyện Phú Vang (478) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Xã Phú Hồ | 19918 | Xã Phú Hồ | 19933 | Nhập toàn bộ | Huyện Phú Vang (478) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Xã Phú Hồ | 19918 | Xã Phú Lương | 19939 | Nhập toàn bộ | Huyện Phú Vang (478) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Xã Phú Vang | 19942 | Thị trấn Phú Đa | 19942 | Nhập toàn bộ | Huyện Phú Vang (478) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Xã Phú Vang | 19942 | Xã Phú Gia | 19954 | Nhập toàn bộ | Huyện Phú Vang (478) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Xã Phú Vang | 19942 | Xã Vinh Hà | 19957 | Nhập toàn bộ | Huyện Phú Vang (478) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Xã Phú Vinh | 19945 | Xã Phú Diên | 19921 | Nhập toàn bộ | Huyện Phú Vang (478) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Xã Phú Vinh | 19945 | Xã Vinh Xuân | 19936 | Nhập toàn bộ | Huyện Phú Vang (478) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Xã Phú Vinh | 19945 | Xã Vinh Thanh | 19945 | Nhập toàn bộ | Huyện Phú Vang (478) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Xã Phú Vinh | 19945 | Xã Vinh An | 19948 | Nhập toàn bộ | Huyện Phú Vang (478) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Xã Bình Điền | 20035 | Xã Hương Bình | 20026 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Hương Trà (480) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Xã Bình Điền | 20035 | Xã Bình Tiến | 20035 | Nhập toàn bộ | Thị xã Hương Trà (480) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Xã Bình Điền | 20035 | Xã Bình Thành | 20041 | Nhập toàn bộ | Thị xã Hương Trà (480) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Xã A Lưới 2 | 20044 | Thị trấn A Lưới | 20044 | Nhập toàn bộ | Huyện A Lưới (481) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Xã A Lưới 2 | 20044 | Xã Hồng Bắc | 20065 | Nhập toàn bộ | Huyện A Lưới (481) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Xã A Lưới 2 | 20044 | Xã A Ngo | 20068 | Nhập toàn bộ | Huyện A Lưới (481) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Xã A Lưới 2 | 20044 | Xã Quảng Nhâm | 20083 | Nhập toàn bộ | Huyện A Lưới (481) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Xã A Lưới 5 | 20050 | Xã Hồng Hạ | 20050 | Nhập toàn bộ | Huyện A Lưới (481) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Xã A Lưới 5 | 20050 | Xã Hương Nguyên | 20059 | Nhập toàn bộ | Huyện A Lưới (481) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Xã A Lưới 1 | 20056 | Xã Hồng Vân | 20047 | Nhập toàn bộ | Huyện A Lưới (481) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Xã A Lưới 1 | 20056 | Xã Hồng Kim | 20053 | Nhập toàn bộ | Huyện A Lưới (481) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Xã A Lưới 1 | 20056 | Xã Trung Sơn | 20056 | Nhập toàn bộ | Huyện A Lưới (481) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Xã A Lưới 1 | 20056 | Xã Hồng Thủy | 20104 | Nhập toàn bộ | Huyện A Lưới (481) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Xã A Lưới 3 | 20071 | Xã Sơn Thủy | 20071 | Nhập toàn bộ | Huyện A Lưới (481) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Xã A Lưới 3 | 20071 | Xã Phú Vinh | 20074 | Nhập toàn bộ | Huyện A Lưới (481) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Xã A Lưới 3 | 20071 | Xã Hồng Thượng | 20086 | Nhập toàn bộ | Huyện A Lưới (481) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Xã A Lưới 3 | 20071 | Xã Hồng Thái | 20089 | Nhập toàn bộ | Huyện A Lưới (481) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Xã A Lưới 4 | 20101 | Xã Hương Phong | 20080 | Nhập toàn bộ | Huyện A Lưới (481) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Xã A Lưới 4 | 20101 | Xã A Roàng | 20095 | Nhập toàn bộ | Huyện A Lưới (481) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Xã A Lưới 4 | 20101 | Xã Đông Sơn | 20098 | Nhập toàn bộ | Huyện A Lưới (481) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Xã A Lưới 4 | 20101 | Xã Lâm Đớt | 20101 | Nhập toàn bộ | Huyện A Lưới (481) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Xã Phú Lộc | 20107 | Thị trấn Phú Lộc | 20107 | Nhập toàn bộ | Huyện Phú Lộc (482) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Xã Phú Lộc | 20107 | Xã Lộc Bình | 20134 | Nhập toàn bộ | Huyện Phú Lộc (482) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Xã Phú Lộc | 20107 | Xã Lộc Trì | 20149 | Nhập toàn bộ | Huyện Phú Lộc (482) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Xã Vinh Lộc | 20122 | Xã Vinh Mỹ | 20113 | Nhập toàn bộ | Huyện Phú Lộc (482) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Xã Vinh Lộc | 20122 | Xã Vinh Hưng | 20116 | Nhập toàn bộ | Huyện Phú Lộc (482) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Xã Vinh Lộc | 20122 | Xã Giang Hải | 20122 | Nhập toàn bộ | Huyện Phú Lộc (482) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Xã Vinh Lộc | 20122 | Xã Vinh Hiền | 20125 | Nhập toàn bộ | Huyện Phú Lộc (482) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Xã Hưng Lộc | 20131 | Xã Lộc Bổn | 20128 | Nhập toàn bộ | Huyện Phú Lộc (482) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Xã Hưng Lộc | 20131 | Thị trấn Lộc Sơn | 20131 | Nhập toàn bộ | Huyện Phú Lộc (482) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Xã Hưng Lộc | 20131 | Xã Xuân Lộc | 20158 | Nhập toàn bộ | Huyện Phú Lộc (482) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Xã Chân Mây - Lăng Cô | 20137 | Thị trấn Lăng Cô | 20110 | Nhập toàn bộ | Huyện Phú Lộc (482) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Xã Chân Mây - Lăng Cô | 20137 | Xã Lộc Vĩnh | 20137 | Nhập toàn bộ | Huyện Phú Lộc (482) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Xã Chân Mây - Lăng Cô | 20137 | Xã Lộc Thủy | 20146 | Nhập toàn bộ | Huyện Phú Lộc (482) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Xã Chân Mây - Lăng Cô | 20137 | Xã Lộc Tiến | 20152 | Nhập toàn bộ | Huyện Phú Lộc (482) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Xã Lộc An | 20140 | Xã Lộc An | 20140 | Nhập toàn bộ | Huyện Phú Lộc (482) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Xã Lộc An | 20140 | Xã Lộc Điền | 20143 | Nhập toàn bộ | Huyện Phú Lộc (482) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Xã Lộc An | 20140 | Xã Lộc Hòa | 20155 | Nhập toàn bộ | Huyện Phú Lộc (482) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Xã Khe Tre | 20161 | Thị trấn Khe Tre | 20161 | Nhập toàn bộ | Huyện Phú Lộc (482) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Xã Khe Tre | 20161 | Xã Hương Phú | 20164 | Nhập toàn bộ | Huyện Phú Lộc (482) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Xã Khe Tre | 20161 | Xã Hương Lộc | 20170 | Nhập toàn bộ | Huyện Phú Lộc (482) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Xã Khe Tre | 20161 | Xã Thượng Lộ | 20185 | Nhập toàn bộ | Huyện Phú Lộc (482) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Xã Nam Đông | 20179 | Xã Hương Sơn | 20167 | Nhập toàn bộ | Huyện Phú Lộc (482) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Xã Nam Đông | 20179 | Xã Hương Xuân | 20179 | Nhập toàn bộ | Huyện Phú Lộc (482) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Xã Nam Đông | 20179 | Xã Thượng Nhật | 20191 | Nhập toàn bộ | Huyện Phú Lộc (482) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Xã Long Quảng | 20182 | Xã Thượng Quảng | 20173 | Nhập toàn bộ | Huyện Phú Lộc (482) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Xã Long Quảng | 20182 | Xã Hương Hữu | 20182 | Nhập toàn bộ | Huyện Phú Lộc (482) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Xã Long Quảng | 20182 | Xã Thượng Long | 20188 | Nhập toàn bộ | Huyện Phú Lộc (482) | Thành phố Huế (46) |