💡 Điểm chính

  • Chứa 133 bản ghi / 9 trường
  • Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
  • Nguồn dữ liệu: open data

📋 ข้อมูลทั้งหมด

Hiển thị 133 của 133
Ma Tinh Moi Ten Tinh Moi Ten Phuong Xa Moi Ma Phuong Xa Moi Ten Phuong Xa Cu Ma Phuong Xa Cu Ghi Chu Ten Quan Huyen Cu Ten Tinh Cu
46Thành phố HuếPhường Phú Xuân19753Phường Tây Lộc19750Nhập toàn bộQuận Phú Xuân (475)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếPhường Phú Xuân19753Phường Thuận Lộc19753Nhập toàn bộQuận Phú Xuân (475)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếPhường Phú Xuân19753Phường Gia Hội19756Nhập toàn bộQuận Phú Xuân (475)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếPhường Phú Xuân19753Phường Phú Hậu19759Nhập toàn bộQuận Phú Xuân (475)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếPhường Phú Xuân19753Phường Thuận Hòa19762Nhập toàn bộQuận Phú Xuân (475)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếPhường Phú Xuân19753Phường Đông Ba19768Nhập toàn bộQuận Phú Xuân (475)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếPhường Kim Long19774Phường Kim Long19774Nhập toàn bộQuận Phú Xuân (475)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếPhường Kim Long19774Phường Hương Long19810Nhập toàn bộQuận Phú Xuân (475)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếPhường Kim Long19774Phường Long Hồ20029Nhập toàn bộQuận Phú Xuân (475)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếPhường Vỹ Dạ19777Phường Vỹ Dạ19777Nhập toàn bộQuận Thuận Hóa (474)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếPhường Vỹ Dạ19777Phường Xuân Phú19792Nhập toàn bộQuận Thuận Hóa (474)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếPhường Vỹ Dạ19777Phường Thủy Vân19963Nhập toàn bộQuận Thuận Hóa (474)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếPhường Thuận Hóa19789Phường Đúc19780Nhập toàn bộQuận Thuận Hóa (474)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếPhường Thuận Hóa19789Phường Vĩnh Ninh19783Nhập toàn bộQuận Thuận Hóa (474)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếPhường Thuận Hóa19789Phường Phú Hội19786Nhập toàn bộQuận Thuận Hóa (474)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếPhường Thuận Hóa19789Phường Phú Nhuận19789Nhập toàn bộQuận Thuận Hóa (474)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếPhường Thuận Hóa19789Phường Trường An19795Nhập toàn bộQuận Thuận Hóa (474)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếPhường Thuận Hóa19789Phường Phước Vĩnh19798Nhập toàn bộQuận Thuận Hóa (474)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếPhường Hương An19804Phường An Hòa19803Nhập toàn bộQuận Phú Xuân (475)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếPhường Hương An19804Phường Hương Sơ19804Nhập toàn bộQuận Phú Xuân (475)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếPhường Hương An19804Phường Hương An20023Nhập toàn bộQuận Phú Xuân (475)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếPhường Thủy Xuân19813Phường Thủy Biều19807Nhập toàn bộQuận Thuận Hóa (474)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếPhường Thủy Xuân19813Phường Thủy Xuân19813Nhập toàn bộQuận Thuận Hóa (474)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếPhường Thủy Xuân19813Phường Thủy Bằng19981Nhập toàn bộQuận Thuận Hóa (474)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếPhường An Cựu19815Phường An Cựu19801Nhập toàn bộQuận Thuận Hóa (474)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếPhường An Cựu19815Phường An Đông19815Nhập toàn bộQuận Thuận Hóa (474)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếPhường An Cựu19815Phường An Tây19816Nhập toàn bộQuận Thuận Hóa (474)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếPhường Phong Điền19819Phường Phong Thu19819Nhập toàn bộThị Xã Phong Điền (476)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếPhường Phong Điền19819Xã Phong Mỹ19855Nhập toàn bộThị xã Phong Điền (476)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếPhường Phong Điền19819Xã Phong Xuân19861Nhập toàn bộThị xã Phong Điền (476)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếPhường Phong Phú19828Xã Phong Thạnh19825Nhập toàn bộThị Xã Phong Điền (476)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếPhường Phong Phú19828Phường Phong Phú19828Nhập toàn bộThị xã Phong Điền (476)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếPhường Phong Dinh19831Xã Phong Bình19831Nhập toàn bộThị Xã Phong Điền (476)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếPhường Phong Dinh19831Xã Phong Chương19837Nhập toàn bộThị xã Phong Điền (476)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếPhường Phong Dinh19831Phường Phong Hòa19846Nhập toàn bộThị xã Phong Điền (476)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếPhường Phong Thái19858Phường Phong Hiền19852Nhập toàn bộThị Xã Phong Điền (476)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếPhường Phong Thái19858Phường Phong An19858Nhập toàn bộThị xã Phong Điền (476)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếPhường Phong Thái19858Xã Phong Sơn19864Nhập toàn bộThị xã Phong Điền (476)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếPhường Phong Quảng19873Phường Phong Hải19843Nhập toàn bộThị Xã Phong Điền (476)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếPhường Phong Quảng19873Xã Quảng Ngạn19873Nhập toàn bộHuyện Quảng Điền (477)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếPhường Phong Quảng19873Xã Quảng Công19879Nhập toàn bộHuyện Quảng Điền (477)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếPhường Thuận An19900Phường Thuận An19900Nhập toàn bộQuận Thuận Hóa (474)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếPhường Thuận An19900Xã Phú Thuận19903Nhập toàn bộHuyện Phú Vang (478)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếPhường Thuận An19900Xã Phú Hải19915Nhập toàn bộHuyện Phú Vang (478)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếPhường Dương Nỗ19909Phường Dương Nỗ19909Giữ nguyênQuận Thuận Hóa (474)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếPhường Mỹ Thượng19930Phường Phú Thượng19930Nhập toàn bộQuận Thuận Hóa (474)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếPhường Mỹ Thượng19930Xã Phú An19912Nhập toàn bộHuyện Phú Vang (478)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếPhường Mỹ Thượng19930Xã Phú Mỹ19927Nhập toàn bộHuyện Phú Vang (478)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếPhường Phú Bài19960Phường Phú Bài19960Nhập toàn bộThị Xã Hương Thủy (479)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếPhường Phú Bài19960Xã Thủy Phù19987Nhập toàn bộThị xã Hương Thủy (479)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếPhường Phú Bài19960Xã Phú Sơn19990Nhập toàn bộThị xã Hương Thủy (479)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếPhường Phú Bài19960Xã Dương Hòa19993Nhập toàn bộThị xã Hương Thủy (479)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếPhường Thanh Thủy19969Xã Thủy Thanh19966Nhập toàn bộThị Xã Hương Thủy (479)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếPhường Thanh Thủy19969Phường Thủy Dương19969Nhập toàn bộThị xã Hương Thủy (479)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếPhường Thanh Thủy19969Phường Thủy Phương19972Nhập toàn bộThị xã Hương Thủy (479)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếPhường Hương Thủy19975Phường Thủy Châu19975Nhập toàn bộThị Xã Hương Thủy (479)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếPhường Hương Thủy19975Phường Thủy Lương19978Nhập toàn bộThị xã Hương Thủy (479)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếPhường Hương Thủy19975Xã Thủy Tân19984Nhập toàn bộThị xã Hương Thủy (479)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếPhường Hương Trà19996Phường Tứ Hạ19996Nhập toàn bộThị Xã Hương Trà (480)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếPhường Hương Trà19996Phường Hương Vân20008Nhập toàn bộThị xã Hương Trà (480)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếPhường Hương Trà19996Phường Hương Văn20011Nhập toàn bộThị xã Hương Trà (480)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếPhường Hóa Châu20014Phường Hương Phong20002Nhập toàn bộQuận Thuận Hóa (474)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếPhường Hóa Châu20014Phường Hương Vinh20014Nhập toàn bộQuận Phú Xuân (475)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếPhường Hóa Châu20014Xã Quảng Thành19891Nhập toàn bộHuyện Quảng Điền (477)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếPhường Kim Trà20017Xã Hương Toàn20005Nhập toàn bộThị Xã Hương Trà (480)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếPhường Kim Trà20017Phường Hương Xuân20017Nhập toàn bộThị xã Hương Trà (480)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếPhường Kim Trà20017Phường Hương Chữ20020Nhập toàn bộThị xã Hương Trà (480)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếXã Quảng Điền19867Thị trấn Sịa19867Nhập toàn bộHuyện Quảng Điền (477)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếXã Quảng Điền19867Xã Quảng Phước19882Nhập toàn bộHuyện Quảng Điền (477)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếXã Quảng Điền19867Xã Quảng An19888Nhập toàn bộHuyện Quảng Điền (477)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếXã Quảng Điền19867Xã Quảng Thọ19894Nhập toàn bộHuyện Quảng Điền (477)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếXã Đan Điền19885Xã Quảng Thái19870Nhập toàn bộHuyện Quảng Điền (477)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếXã Đan Điền19885Xã Quảng Lợi19876Nhập toàn bộHuyện Quảng Điền (477)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếXã Đan Điền19885Xã Quảng Vinh19885Nhập toàn bộHuyện Quảng Điền (477)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếXã Đan Điền19885Xã Quảng Phú19897Nhập toàn bộHuyện Quảng Điền (477)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếXã Phú Hồ19918Xã Phú Xuân19918Nhập toàn bộHuyện Phú Vang (478)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếXã Phú Hồ19918Xã Phú Hồ19933Nhập toàn bộHuyện Phú Vang (478)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếXã Phú Hồ19918Xã Phú Lương19939Nhập toàn bộHuyện Phú Vang (478)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếXã Phú Vang19942Thị trấn Phú Đa19942Nhập toàn bộHuyện Phú Vang (478)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếXã Phú Vang19942Xã Phú Gia19954Nhập toàn bộHuyện Phú Vang (478)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếXã Phú Vang19942Xã Vinh Hà19957Nhập toàn bộHuyện Phú Vang (478)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếXã Phú Vinh19945Xã Phú Diên19921Nhập toàn bộHuyện Phú Vang (478)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếXã Phú Vinh19945Xã Vinh Xuân19936Nhập toàn bộHuyện Phú Vang (478)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếXã Phú Vinh19945Xã Vinh Thanh19945Nhập toàn bộHuyện Phú Vang (478)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếXã Phú Vinh19945Xã Vinh An19948Nhập toàn bộHuyện Phú Vang (478)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếXã Bình Điền20035Xã Hương Bình20026Nhập toàn bộThị Xã Hương Trà (480)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếXã Bình Điền20035Xã Bình Tiến20035Nhập toàn bộThị xã Hương Trà (480)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếXã Bình Điền20035Xã Bình Thành20041Nhập toàn bộThị xã Hương Trà (480)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếXã A Lưới 220044Thị trấn A Lưới20044Nhập toàn bộHuyện A Lưới (481)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếXã A Lưới 220044Xã Hồng Bắc20065Nhập toàn bộHuyện A Lưới (481)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếXã A Lưới 220044Xã A Ngo20068Nhập toàn bộHuyện A Lưới (481)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếXã A Lưới 220044Xã Quảng Nhâm20083Nhập toàn bộHuyện A Lưới (481)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếXã A Lưới 520050Xã Hồng Hạ20050Nhập toàn bộHuyện A Lưới (481)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếXã A Lưới 520050Xã Hương Nguyên20059Nhập toàn bộHuyện A Lưới (481)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếXã A Lưới 120056Xã Hồng Vân20047Nhập toàn bộHuyện A Lưới (481)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếXã A Lưới 120056Xã Hồng Kim20053Nhập toàn bộHuyện A Lưới (481)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếXã A Lưới 120056Xã Trung Sơn20056Nhập toàn bộHuyện A Lưới (481)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếXã A Lưới 120056Xã Hồng Thủy20104Nhập toàn bộHuyện A Lưới (481)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếXã A Lưới 320071Xã Sơn Thủy20071Nhập toàn bộHuyện A Lưới (481)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếXã A Lưới 320071Xã Phú Vinh20074Nhập toàn bộHuyện A Lưới (481)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếXã A Lưới 320071Xã Hồng Thượng20086Nhập toàn bộHuyện A Lưới (481)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếXã A Lưới 320071Xã Hồng Thái20089Nhập toàn bộHuyện A Lưới (481)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếXã A Lưới 420101Xã Hương Phong20080Nhập toàn bộHuyện A Lưới (481)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếXã A Lưới 420101Xã A Roàng20095Nhập toàn bộHuyện A Lưới (481)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếXã A Lưới 420101Xã Đông Sơn20098Nhập toàn bộHuyện A Lưới (481)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếXã A Lưới 420101Xã Lâm Đớt20101Nhập toàn bộHuyện A Lưới (481)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếXã Phú Lộc20107Thị trấn Phú Lộc20107Nhập toàn bộHuyện Phú Lộc (482)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếXã Phú Lộc20107Xã Lộc Bình20134Nhập toàn bộHuyện Phú Lộc (482)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếXã Phú Lộc20107Xã Lộc Trì20149Nhập toàn bộHuyện Phú Lộc (482)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếXã Vinh Lộc20122Xã Vinh Mỹ20113Nhập toàn bộHuyện Phú Lộc (482)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếXã Vinh Lộc20122Xã Vinh Hưng20116Nhập toàn bộHuyện Phú Lộc (482)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếXã Vinh Lộc20122Xã Giang Hải20122Nhập toàn bộHuyện Phú Lộc (482)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếXã Vinh Lộc20122Xã Vinh Hiền20125Nhập toàn bộHuyện Phú Lộc (482)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếXã Hưng Lộc20131Xã Lộc Bổn20128Nhập toàn bộHuyện Phú Lộc (482)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếXã Hưng Lộc20131Thị trấn Lộc Sơn20131Nhập toàn bộHuyện Phú Lộc (482)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếXã Hưng Lộc20131Xã Xuân Lộc20158Nhập toàn bộHuyện Phú Lộc (482)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếXã Chân Mây - Lăng Cô20137Thị trấn Lăng Cô20110Nhập toàn bộHuyện Phú Lộc (482)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếXã Chân Mây - Lăng Cô20137Xã Lộc Vĩnh20137Nhập toàn bộHuyện Phú Lộc (482)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếXã Chân Mây - Lăng Cô20137Xã Lộc Thủy20146Nhập toàn bộHuyện Phú Lộc (482)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếXã Chân Mây - Lăng Cô20137Xã Lộc Tiến20152Nhập toàn bộHuyện Phú Lộc (482)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếXã Lộc An20140Xã Lộc An20140Nhập toàn bộHuyện Phú Lộc (482)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếXã Lộc An20140Xã Lộc Điền20143Nhập toàn bộHuyện Phú Lộc (482)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếXã Lộc An20140Xã Lộc Hòa20155Nhập toàn bộHuyện Phú Lộc (482)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếXã Khe Tre20161Thị trấn Khe Tre20161Nhập toàn bộHuyện Phú Lộc (482)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếXã Khe Tre20161Xã Hương Phú20164Nhập toàn bộHuyện Phú Lộc (482)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếXã Khe Tre20161Xã Hương Lộc20170Nhập toàn bộHuyện Phú Lộc (482)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếXã Khe Tre20161Xã Thượng Lộ20185Nhập toàn bộHuyện Phú Lộc (482)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếXã Nam Đông20179Xã Hương Sơn20167Nhập toàn bộHuyện Phú Lộc (482)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếXã Nam Đông20179Xã Hương Xuân20179Nhập toàn bộHuyện Phú Lộc (482)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếXã Nam Đông20179Xã Thượng Nhật20191Nhập toàn bộHuyện Phú Lộc (482)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếXã Long Quảng20182Xã Thượng Quảng20173Nhập toàn bộHuyện Phú Lộc (482)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếXã Long Quảng20182Xã Hương Hữu20182Nhập toàn bộHuyện Phú Lộc (482)Thành phố Huế (46)
46Thành phố HuếXã Long Quảng20182Xã Thượng Long20188Nhập toàn bộHuyện Phú Lộc (482)Thành phố Huế (46)
Nguồn: Various sources Cập nhật lần cuối: 2026-04