Vi Hung Yen Chuyen Doi 2025 - Tải miễn phí
384 ban ghi doi chieu phuong/xa cu sang phuong/xa moi thuoc Tỉnh Hưng Yên sau sap nhap 01/7/2025, theo so lieu Cuc Thong ke Quoc gia Viet Nam. Chứa 384 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 384 bản ghi / 9 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 384
của 384
| Ma Tinh Moi | Ten Tinh Moi | Ten Phuong Xa Moi | Ma Phuong Xa Moi | Ten Phuong Xa Cu | Ma Phuong Xa Cu | Ghi Chu | Ten Quan Huyen Cu | Ten Tinh Cu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Phường Phố Hiến | 11953 | Phường Hiến Nam | 11953 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hưng Yên (323) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Phường Phố Hiến | 11953 | Phường An Tảo | 11956 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hưng Yên (323) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Phường Phố Hiến | 11953 | Phường Lê Lợi | 11959 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hưng Yên (323) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Phường Phố Hiến | 11953 | Phường Minh Khai | 11962 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hưng Yên (323) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Phường Phố Hiến | 11953 | Xã Trung Nghĩa | 11971 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hưng Yên (323) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Phường Phố Hiến | 11953 | Xã Liên Phương | 11974 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hưng Yên (323) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Phường Hồng Châu | 11980 | Phường Hồng Châu | 11968 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hưng Yên (323) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Phường Hồng Châu | 11980 | Xã Quảng Châu | 11980 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hưng Yên (323) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Phường Hồng Châu | 11980 | Xã Hoàng Hanh | 12388 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hưng Yên (323) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Phường Sơn Nam | 11983 | Phường Lam Sơn | 11950 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hưng Yên (323) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Phường Sơn Nam | 11983 | Xã Bảo Khê | 11983 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hưng Yên (323) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Phường Sơn Nam | 11983 | Xã Phú Cường | 12331 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hưng Yên (323) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Phường Sơn Nam | 11983 | Xã Hùng Cường | 12334 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hưng Yên (323) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Phường Sơn Nam | 11983 | Xã Ngọc Thanh | 12322 | Nhập một phần | Huyện Kim Động (331) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Phường Mỹ Hào | 12103 | Phường Bần Yên Nhân | 12103 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Mỹ Hào (328) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Phường Mỹ Hào | 12103 | Phường Phan Đình Phùng | 12106 | Nhập toàn bộ | Thị xã Mỹ Hào (328) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Phường Mỹ Hào | 12103 | Xã Cẩm Xá | 12109 | Nhập toàn bộ | Thị xã Mỹ Hào (328) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Phường Mỹ Hào | 12103 | Phường Nhân Hòa | 12118 | Nhập toàn bộ | Thị xã Mỹ Hào (328) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Phường Thượng Hồng | 12127 | Xã Dương Quang | 12112 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Mỹ Hào (328) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Phường Thượng Hồng | 12127 | Xã Hòa Phong | 12115 | Nhập toàn bộ | Thị xã Mỹ Hào (328) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Phường Thượng Hồng | 12127 | Phường Bạch Sam | 12124 | Nhập toàn bộ | Thị xã Mỹ Hào (328) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Phường Thượng Hồng | 12127 | Phường Minh Đức | 12127 | Nhập toàn bộ | Thị xã Mỹ Hào (328) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Phường Đường Hào | 12133 | Phường Dị Sử | 12121 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Mỹ Hào (328) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Phường Đường Hào | 12133 | Phường Phùng Chí Kiên | 12130 | Nhập toàn bộ | Thị xã Mỹ Hào (328) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Phường Đường Hào | 12133 | Xã Xuân Dục | 12133 | Nhập toàn bộ | Thị xã Mỹ Hào (328) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Phường Đường Hào | 12133 | Xã Ngọc Lâm | 12136 | Nhập toàn bộ | Thị xã Mỹ Hào (328) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Phường Đường Hào | 12133 | Xã Hưng Long | 12139 | Nhập toàn bộ | Thị xã Mỹ Hào (328) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Phường Trần Hưng Đạo | 12452 | Phường Đề Thám | 12439 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thái Bình (336) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Phường Trần Hưng Đạo | 12452 | Phường Quang Trung | 12445 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thái Bình (336) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Phường Trần Hưng Đạo | 12452 | Phường Trần Hưng Đạo | 12452 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thái Bình (336) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Phường Trần Hưng Đạo | 12452 | Xã Phú Xuân | 12463 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thái Bình (336) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Phường Trần Lãm | 12454 | Phường Kỳ Bá | 12442 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thái Bình (336) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Phường Trần Lãm | 12454 | Phường Trần Lãm | 12454 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thái Bình (336) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Phường Trần Lãm | 12454 | Xã Vũ Chính | 12469 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thái Bình (336) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Phường Trần Lãm | 12454 | Xã Vũ Đông | 13084 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thái Bình (336) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Phường Trần Lãm | 12454 | Xã Vũ Lạc | 13108 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thái Bình (336) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Phường Trần Lãm | 12454 | Xã Tây Sơn | 13090 | Nhập toàn bộ | Huyện Kiến Xương (343) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Phường Vũ Phúc | 12466 | Phường Phú Khánh | 12448 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thái Bình (336) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Phường Vũ Phúc | 12466 | Xã Vũ Phúc | 12466 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thái Bình (336) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Phường Vũ Phúc | 12466 | Xã Song An | 13249 | Nhập toàn bộ | Huyện Vũ Thư (344) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Phường Vũ Phúc | 12466 | Xã Trung An | 13252 | Nhập toàn bộ | Huyện Vũ Thư (344) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Phường Vũ Phúc | 12466 | Xã Nguyên Xá | 13261 | Nhập toàn bộ | Huyện Vũ Thư (344) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Phường Trà Lý | 12817 | Xã Đông Hòa | 12457 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thái Bình (336) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Phường Trà Lý | 12817 | Phường Hoàng Diệu | 12460 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thái Bình (336) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Phường Trà Lý | 12817 | Xã Đông Mỹ | 12817 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thái Bình (336) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Phường Trà Lý | 12817 | Xã Đông Thọ | 12820 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thái Bình (336) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Phường Trà Lý | 12817 | Xã Đông Dương | 12811 | Nhập toàn bộ | Huyện Đông Hưng (340) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Phường Thái Bình | 13225 | Phường Lê Hồng Phong | 12433 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thái Bình (336) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Phường Thái Bình | 13225 | Phường Bồ Xuyên | 12436 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thái Bình (336) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Phường Thái Bình | 13225 | Phường Tiền Phong | 12451 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thái Bình (336) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Phường Thái Bình | 13225 | Xã Tân Bình | 13225 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thái Bình (336) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Phường Thái Bình | 13225 | Xã Phúc Thành | 13207 | Nhập toàn bộ | Huyện Vũ Thư (344) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Phường Thái Bình | 13225 | Xã Tân Phong | 13210 | Nhập toàn bộ | Huyện Vũ Thư (344) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Phường Thái Bình | 13225 | Xã Tân Hòa | 13216 | Nhập toàn bộ | Huyện Vũ Thư (344) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Tân Hưng | 11977 | Xã Phương Nam | 11977 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hưng Yên (323) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Tân Hưng | 11977 | Xã Tân Hưng | 12385 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hưng Yên (323) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Tân Hưng | 11977 | Xã Thủ Sỹ | 12367 | Nhập toàn bộ | Huyện Tiên Lữ (332) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Lạc Đạo | 11992 | Xã Lạc Đạo | 11989 | Nhập một phần | Huyện Văn Lâm (325) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Lạc Đạo | 11992 | Xã Chỉ Đạo | 11992 | Nhập toàn bộ | Huyện Văn Lâm (325) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Lạc Đạo | 11992 | Xã Minh Hải | 12007 | Nhập toàn bộ | Huyện Văn Lâm (325) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Đại Đồng | 11995 | Xã Lạc Đạo | 11989 | Nhập một phần | Huyện Văn Lâm (325) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Đại Đồng | 11995 | Xã Đại Đồng | 11995 | Nhập toàn bộ | Huyện Văn Lâm (325) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Đại Đồng | 11995 | Xã Việt Hưng | 11998 | Nhập toàn bộ | Huyện Văn Lâm (325) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Đại Đồng | 11995 | Xã Đình Dù | 12004 | Nhập một phần | Huyện Văn Lâm (325) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Đại Đồng | 11995 | Xã Lương Tài | 12010 | Nhập toàn bộ | Huyện Văn Lâm (325) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Như Quỳnh | 12004 | Thị trấn Như Quỳnh | 11986 | Nhập toàn bộ | Huyện Văn Lâm (325) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Như Quỳnh | 12004 | Xã Tân Quang | 12001 | Nhập toàn bộ | Huyện Văn Lâm (325) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Như Quỳnh | 12004 | Xã Đình Dù | 12004 | Nhập một phần | Huyện Văn Lâm (325) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Như Quỳnh | 12004 | Xã Trưng Trắc | 12013 | Nhập toàn bộ | Huyện Văn Lâm (325) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Như Quỳnh | 12004 | Xã Lạc Hồng | 12016 | Nhập toàn bộ | Huyện Văn Lâm (325) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Văn Giang | 12019 | Thị trấn Văn Giang | 12019 | Nhập toàn bộ | Huyện Văn Giang (326) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Văn Giang | 12019 | Xã Liên Nghĩa | 12040 | Nhập toàn bộ | Huyện Văn Giang (326) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Văn Giang | 12019 | Xã Tân Tiến | 12043 | Nhập toàn bộ | Huyện Văn Giang (326) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Phụng Công | 12025 | Xã Xuân Quan | 12022 | Nhập toàn bộ | Huyện Văn Giang (326) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Phụng Công | 12025 | Xã Cửu Cao | 12025 | Nhập toàn bộ | Huyện Văn Giang (326) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Phụng Công | 12025 | Xã Phụng Công | 12028 | Nhập toàn bộ | Huyện Văn Giang (326) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Nghĩa Trụ | 12031 | Xã Nghĩa Trụ | 12031 | Nhập toàn bộ | Huyện Văn Giang (326) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Nghĩa Trụ | 12031 | Xã Long Hưng | 12034 | Nhập toàn bộ | Huyện Văn Giang (326) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Nghĩa Trụ | 12031 | Xã Vĩnh Khúc | 12037 | Nhập toàn bộ | Huyện Văn Giang (326) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Mễ Sở | 12049 | Xã Thắng Lợi | 12046 | Nhập toàn bộ | Huyện Văn Giang (326) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Mễ Sở | 12049 | Xã Mễ Sở | 12049 | Nhập toàn bộ | Huyện Văn Giang (326) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Mễ Sở | 12049 | Xã Bình Minh | 12211 | Nhập toàn bộ | Huyện Khoái Châu (330) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Nguyễn Văn Linh | 12064 | Xã Nguyễn Văn Linh | 12055 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Mỹ (327) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Nguyễn Văn Linh | 12064 | Xã Ngọc Long | 12064 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Mỹ (327) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Nguyễn Văn Linh | 12064 | Xã Liêu Xá | 12067 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Mỹ (327) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Hoàn Long | 12070 | Xã Đồng Than | 12061 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Mỹ (327) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Hoàn Long | 12070 | Xã Hoàn Long | 12070 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Mỹ (327) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Hoàn Long | 12070 | Xã Đông Tảo | 12208 | Nhập toàn bộ | Huyện Khoái Châu (330) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Yên Mỹ | 12073 | Thị trấn Yên Mỹ | 12052 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Mỹ (327) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Yên Mỹ | 12073 | Xã Tân Lập | 12073 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Mỹ (327) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Yên Mỹ | 12073 | Xã Trung Hòa | 12085 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Mỹ (327) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Yên Mỹ | 12073 | Xã Tân Minh | 12100 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Mỹ (327) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Việt Yên | 12091 | Xã Thanh Long | 12076 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Mỹ (327) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Việt Yên | 12091 | Xã Yên Phú | 12079 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Mỹ (327) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Việt Yên | 12091 | Xã Việt Yên | 12091 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Mỹ (327) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Ân Thi | 12142 | Thị trấn Ân Thi | 12142 | Nhập toàn bộ | Huyện Ân Thi (329) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Ân Thi | 12142 | Xã Quang Vinh | 12157 | Nhập toàn bộ | Huyện Ân Thi (329) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Ân Thi | 12142 | Xã Hoàng Hoa Thám | 12169 | Nhập toàn bộ | Huyện Ân Thi (329) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Phạm Ngũ Lão | 12148 | Xã Phù Ủng | 12145 | Nhập toàn bộ | Huyện Ân Thi (329) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Phạm Ngũ Lão | 12148 | Xã Bắc Sơn | 12148 | Nhập toàn bộ | Huyện Ân Thi (329) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Phạm Ngũ Lão | 12148 | Xã Bãi Sậy | 12151 | Nhập toàn bộ | Huyện Ân Thi (329) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Phạm Ngũ Lão | 12148 | Xã Đào Dương | 12154 | Nhập toàn bộ | Huyện Ân Thi (329) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Xuân Trúc | 12166 | Xã Vân Du | 12160 | Nhập toàn bộ | Huyện Ân Thi (329) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Xuân Trúc | 12166 | Xã Xuân Trúc | 12166 | Nhập toàn bộ | Huyện Ân Thi (329) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Xuân Trúc | 12166 | Xã Quảng Lãng | 12172 | Nhập toàn bộ | Huyện Ân Thi (329) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Nguyễn Trãi | 12184 | Xã Đa Lộc | 12175 | Nhập toàn bộ | Huyện Ân Thi (329) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Nguyễn Trãi | 12184 | Xã Đặng Lễ | 12178 | Nhập toàn bộ | Huyện Ân Thi (329) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Nguyễn Trãi | 12184 | Xã Cẩm Ninh | 12181 | Nhập toàn bộ | Huyện Ân Thi (329) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Nguyễn Trãi | 12184 | Xã Nguyễn Trãi | 12184 | Nhập toàn bộ | Huyện Ân Thi (329) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Hồng Quang | 12196 | Xã Hồ Tùng Mậu | 12190 | Nhập toàn bộ | Huyện Ân Thi (329) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Hồng Quang | 12196 | Xã Tiền Phong | 12193 | Nhập toàn bộ | Huyện Ân Thi (329) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Hồng Quang | 12196 | Xã Hồng Quang | 12196 | Nhập toàn bộ | Huyện Ân Thi (329) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Hồng Quang | 12196 | Xã Hạ Lễ | 12202 | Nhập toàn bộ | Huyện Ân Thi (329) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Khoái Châu | 12205 | Thị trấn Khoái Châu | 12205 | Nhập toàn bộ | Huyện Khoái Châu (330) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Khoái Châu | 12205 | Xã Đông Kết | 12232 | Nhập toàn bộ | Huyện Khoái Châu (330) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Khoái Châu | 12205 | Xã Liên Khê | 12250 | Nhập toàn bộ | Huyện Khoái Châu (330) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Khoái Châu | 12205 | Xã Phùng Hưng | 12253 | Nhập toàn bộ | Huyện Khoái Châu (330) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Triệu Việt Vương | 12223 | Xã Phạm Hồng Thái | 12214 | Nhập toàn bộ | Huyện Khoái Châu (330) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Triệu Việt Vương | 12223 | Xã Ông Đình | 12220 | Nhập toàn bộ | Huyện Khoái Châu (330) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Triệu Việt Vương | 12223 | Xã Tân Dân | 12223 | Nhập toàn bộ | Huyện Khoái Châu (330) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Triệu Việt Vương | 12223 | Xã An Vĩ | 12229 | Nhập toàn bộ | Huyện Khoái Châu (330) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Việt Tiến | 12238 | Xã Dân Tiến | 12238 | Nhập toàn bộ | Huyện Khoái Châu (330) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Việt Tiến | 12238 | Xã Đồng Tiến | 12244 | Nhập toàn bộ | Huyện Khoái Châu (330) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Việt Tiến | 12238 | Xã Việt Hòa | 12256 | Nhập toàn bộ | Huyện Khoái Châu (330) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Châu Ninh | 12247 | Xã Tứ Dân | 12226 | Nhập toàn bộ | Huyện Khoái Châu (330) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Châu Ninh | 12247 | Xã Tân Châu | 12247 | Nhập toàn bộ | Huyện Khoái Châu (330) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Châu Ninh | 12247 | Xã Đông Ninh | 12259 | Nhập toàn bộ | Huyện Khoái Châu (330) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Châu Ninh | 12247 | Xã Đại Tập | 12262 | Nhập toàn bộ | Huyện Khoái Châu (330) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Chí Minh | 12271 | Xã Chí Minh | 12265 | Nhập toàn bộ | Huyện Khoái Châu (330) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Chí Minh | 12271 | Xã Thuần Hưng | 12271 | Nhập toàn bộ | Huyện Khoái Châu (330) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Chí Minh | 12271 | Xã Nguyễn Huệ | 12274 | Nhập toàn bộ | Huyện Khoái Châu (330) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Lương Bằng | 12280 | Thị trấn Lương Bằng | 12280 | Nhập toàn bộ | Huyện Kim Động (331) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Lương Bằng | 12280 | Xã Phạm Ngũ Lão | 12292 | Nhập toàn bộ | Huyện Kim Động (331) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Lương Bằng | 12280 | Xã Chính Nghĩa | 12304 | Nhập toàn bộ | Huyện Kim Động (331) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Lương Bằng | 12280 | Xã Diên Hồng | 12325 | Nhập toàn bộ | Huyện Kim Động (331) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Nghĩa Dân | 12286 | Xã Nghĩa Dân | 12283 | Nhập toàn bộ | Huyện Kim Động (331) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Nghĩa Dân | 12286 | Xã Toàn Thắng | 12286 | Nhập toàn bộ | Huyện Kim Động (331) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Nghĩa Dân | 12286 | Xã Vĩnh Xá | 12289 | Nhập toàn bộ | Huyện Kim Động (331) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Nghĩa Dân | 12286 | Xã Đồng Thanh | 12298 | Nhập toàn bộ | Huyện Kim Động (331) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Đức Hợp | 12313 | Xã Phú Thọ | 12295 | Nhập toàn bộ | Huyện Kim Động (331) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Đức Hợp | 12313 | Xã Mai Động | 12313 | Nhập toàn bộ | Huyện Kim Động (331) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Đức Hợp | 12313 | Xã Đức Hợp | 12316 | Nhập toàn bộ | Huyện Kim Động (331) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Hiệp Cường | 12322 | Xã Song Mai | 12301 | Nhập toàn bộ | Huyện Kim Động (331) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Hiệp Cường | 12322 | Xã Hùng An | 12319 | Nhập toàn bộ | Huyện Kim Động (331) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Hiệp Cường | 12322 | Xã Ngọc Thanh | 12322 | Nhập một phần | Huyện Kim Động (331) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Hiệp Cường | 12322 | Xã Hiệp Cường | 12328 | Nhập toàn bộ | Huyện Kim Động (331) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Hoàng Hoa Thám | 12337 | Thị trấn Vương | 12337 | Nhập toàn bộ | Huyện Tiên Lữ (332) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Hoàng Hoa Thám | 12337 | Xã Hưng Đạo | 12340 | Nhập toàn bộ | Huyện Tiên Lữ (332) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Hoàng Hoa Thám | 12337 | Xã Nhật Tân | 12346 | Nhập toàn bộ | Huyện Tiên Lữ (332) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Hoàng Hoa Thám | 12337 | Xã An Viên | 12355 | Nhập toàn bộ | Huyện Tiên Lữ (332) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Tiên Hoa | 12361 | Xã Lệ Xá | 12352 | Nhập toàn bộ | Huyện Tiên Lữ (332) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Tiên Hoa | 12361 | Xã Trung Dũng | 12361 | Nhập toàn bộ | Huyện Tiên Lữ (332) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Tiên Hoa | 12361 | Xã Cương Chính | 12376 | Nhập toàn bộ | Huyện Tiên Lữ (332) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Tiên Lữ | 12364 | Xã Hải Thắng | 12364 | Nhập toàn bộ | Huyện Tiên Lữ (332) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Tiên Lữ | 12364 | Xã Thiện Phiến | 12370 | Nhập toàn bộ | Huyện Tiên Lữ (332) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Tiên Lữ | 12364 | Xã Thụy Lôi | 12373 | Nhập toàn bộ | Huyện Tiên Lữ (332) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Quang Hưng | 12391 | Thị trấn Trần Cao | 12391 | Nhập toàn bộ | Huyện Phù Cừ (333) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Quang Hưng | 12391 | Xã Minh Tân | 12394 | Nhập toàn bộ | Huyện Phù Cừ (333) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Quang Hưng | 12391 | Xã Quang Hưng | 12400 | Nhập toàn bộ | Huyện Phù Cừ (333) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Quang Hưng | 12391 | Xã Tống Phan | 12409 | Nhập toàn bộ | Huyện Phù Cừ (333) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Đoàn Đào | 12406 | Xã Phan Sào Nam | 12397 | Nhập toàn bộ | Huyện Phù Cừ (333) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Đoàn Đào | 12406 | Xã Minh Hoàng | 12403 | Nhập toàn bộ | Huyện Phù Cừ (333) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Đoàn Đào | 12406 | Xã Đoàn Đào | 12406 | Nhập toàn bộ | Huyện Phù Cừ (333) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Tiên Tiến | 12424 | Xã Đình Cao | 12412 | Nhập toàn bộ | Huyện Phù Cừ (333) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Tiên Tiến | 12424 | Xã Nhật Quang | 12415 | Nhập toàn bộ | Huyện Phù Cừ (333) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Tiên Tiến | 12424 | Xã Tiên Tiến | 12424 | Nhập toàn bộ | Huyện Phù Cừ (333) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Tống Trân | 12427 | Xã Tam Đa | 12421 | Nhập toàn bộ | Huyện Phù Cừ (333) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Tống Trân | 12427 | Xã Nguyên Hòa | 12427 | Nhập toàn bộ | Huyện Phù Cừ (333) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Tống Trân | 12427 | Xã Tống Trân | 12430 | Nhập toàn bộ | Huyện Phù Cừ (333) | Tỉnh Hưng Yên (33) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Quỳnh Phụ | 12472 | Thị trấn Quỳnh Côi | 12472 | Nhập toàn bộ | Huyện Quỳnh Phụ (338) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Quỳnh Phụ | 12472 | Xã Quỳnh Hồng | 12505 | Nhập toàn bộ | Huyện Quỳnh Phụ (338) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Quỳnh Phụ | 12472 | Xã Quỳnh Hải | 12520 | Nhập toàn bộ | Huyện Quỳnh Phụ (338) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Quỳnh Phụ | 12472 | Xã Quỳnh Hội | 12529 | Nhập toàn bộ | Huyện Quỳnh Phụ (338) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Quỳnh Phụ | 12472 | Xã Quỳnh Mỹ | 12535 | Nhập toàn bộ | Huyện Quỳnh Phụ (338) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Quỳnh Phụ | 12472 | Xã Quỳnh Hưng | 12553 | Nhập toàn bộ | Huyện Quỳnh Phụ (338) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã A Sào | 12499 | Xã An Khê | 12475 | Nhập toàn bộ | Huyện Quỳnh Phụ (338) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã A Sào | 12499 | Xã An Đồng | 12478 | Nhập toàn bộ | Huyện Quỳnh Phụ (338) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã A Sào | 12499 | Xã An Hiệp | 12490 | Nhập toàn bộ | Huyện Quỳnh Phụ (338) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã A Sào | 12499 | Xã An Thái | 12499 | Nhập toàn bộ | Huyện Quỳnh Phụ (338) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Minh Thọ | 12511 | Xã Quỳnh Hoa | 12481 | Nhập toàn bộ | Huyện Quỳnh Phụ (338) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Minh Thọ | 12511 | Xã Quỳnh Thọ | 12487 | Nhập toàn bộ | Huyện Quỳnh Phụ (338) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Minh Thọ | 12511 | Xã Quỳnh Giao | 12496 | Nhập toàn bộ | Huyện Quỳnh Phụ (338) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Minh Thọ | 12511 | Xã Quỳnh Minh | 12511 | Nhập toàn bộ | Huyện Quỳnh Phụ (338) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Ngọc Lâm | 12517 | Xã Quỳnh Lâm | 12484 | Nhập toàn bộ | Huyện Quỳnh Phụ (338) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Ngọc Lâm | 12517 | Xã Quỳnh Hoàng | 12493 | Nhập toàn bộ | Huyện Quỳnh Phụ (338) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Ngọc Lâm | 12517 | Xã Quỳnh Ngọc | 12517 | Nhập toàn bộ | Huyện Quỳnh Phụ (338) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Phụ Dực | 12523 | Xã An Ninh | 12514 | Nhập toàn bộ | Huyện Quỳnh Phụ (338) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Phụ Dực | 12523 | Thị trấn An Bài | 12523 | Nhập toàn bộ | Huyện Quỳnh Phụ (338) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Phụ Dực | 12523 | Xã An Thanh | 12541 | Nhập toàn bộ | Huyện Quỳnh Phụ (338) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Phụ Dực | 12523 | Xã An Vũ | 12547 | Nhập toàn bộ | Huyện Quỳnh Phụ (338) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Phụ Dực | 12523 | Xã An Mỹ | 12559 | Nhập toàn bộ | Huyện Quỳnh Phụ (338) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Đồng Bằng | 12526 | Xã An Cầu | 12502 | Nhập toàn bộ | Huyện Quỳnh Phụ (338) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Đồng Bằng | 12526 | Xã An Ấp | 12526 | Nhập toàn bộ | Huyện Quỳnh Phụ (338) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Đồng Bằng | 12526 | Xã An Quý | 12538 | Nhập toàn bộ | Huyện Quỳnh Phụ (338) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Đồng Bằng | 12526 | Xã An Lễ | 12550 | Nhập toàn bộ | Huyện Quỳnh Phụ (338) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Nguyễn Du | 12532 | Xã Quỳnh Khê | 12508 | Nhập toàn bộ | Huyện Quỳnh Phụ (338) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Nguyễn Du | 12532 | Xã Châu Sơn | 12532 | Nhập toàn bộ | Huyện Quỳnh Phụ (338) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Nguyễn Du | 12532 | Xã Quỳnh Nguyên | 12562 | Nhập toàn bộ | Huyện Quỳnh Phụ (338) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Quỳnh An | 12577 | Xã An Vinh | 12565 | Nhập toàn bộ | Huyện Quỳnh Phụ (338) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Quỳnh An | 12577 | Xã Đông Hải | 12574 | Nhập toàn bộ | Huyện Quỳnh Phụ (338) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Quỳnh An | 12577 | Xã Trang Bảo Xá | 12577 | Nhập toàn bộ | Huyện Quỳnh Phụ (338) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Tân Tiến | 12583 | Xã An Dục | 12571 | Nhập toàn bộ | Huyện Quỳnh Phụ (338) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Tân Tiến | 12583 | Xã An Tràng | 12580 | Nhập toàn bộ | Huyện Quỳnh Phụ (338) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Tân Tiến | 12583 | Xã Đồng Tiến | 12583 | Nhập toàn bộ | Huyện Quỳnh Phụ (338) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Hưng Hà | 12586 | Thị trấn Hưng Hà | 12586 | Nhập toàn bộ | Huyện Hưng Hà (339) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Hưng Hà | 12586 | Xã Thống Nhất | 12643 | Nhập toàn bộ | Huyện Hưng Hà (339) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Hưng Hà | 12586 | Xã Hòa Bình | 12655 | Nhập toàn bộ | Huyện Hưng Hà (339) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Hưng Hà | 12586 | Xã Minh Khai | 12658 | Nhập toàn bộ | Huyện Hưng Hà (339) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Hưng Hà | 12586 | Xã Kim Trung | 12664 | Nhập toàn bộ | Huyện Hưng Hà (339) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Hưng Hà | 12586 | Xã Hồng Lĩnh | 12667 | Nhập toàn bộ | Huyện Hưng Hà (339) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Hưng Hà | 12586 | Xã Văn Lang | 12673 | Nhập toàn bộ | Huyện Hưng Hà (339) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Ngự Thiên | 12595 | Xã Cộng Hòa | 12595 | Nhập toàn bộ | Huyện Hưng Hà (339) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Ngự Thiên | 12595 | Xã Canh Tân | 12601 | Nhập toàn bộ | Huyện Hưng Hà (339) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Ngự Thiên | 12595 | Xã Hòa Tiến | 12604 | Nhập toàn bộ | Huyện Hưng Hà (339) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Ngự Thiên | 12595 | Xã Tân Hòa | 12622 | Nhập toàn bộ | Huyện Hưng Hà (339) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Long Hưng | 12613 | Xã Tân Lễ | 12592 | Nhập toàn bộ | Huyện Hưng Hà (339) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Long Hưng | 12613 | Thị trấn Hưng Nhân | 12613 | Nhập toàn bộ | Huyện Hưng Hà (339) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Long Hưng | 12613 | Xã Liên Hiệp | 12637 | Nhập toàn bộ | Huyện Hưng Hà (339) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Long Hưng | 12613 | Xã Tiến Đức | 12646 | Nhập toàn bộ | Huyện Hưng Hà (339) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Long Hưng | 12613 | Xã Thái Hưng | 12649 | Nhập toàn bộ | Huyện Hưng Hà (339) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Diên Hà | 12619 | Xã Quang Trung | 12589 | Nhập toàn bộ | Huyện Hưng Hà (339) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Diên Hà | 12619 | Xã Duyên Hải | 12619 | Nhập toàn bộ | Huyện Hưng Hà (339) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Diên Hà | 12619 | Xã Văn Cẩm | 12625 | Nhập toàn bộ | Huyện Hưng Hà (339) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Thần Khê | 12631 | Xã Bắc Sơn | 12628 | Nhập toàn bộ | Huyện Hưng Hà (339) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Thần Khê | 12631 | Xã Đông Đô | 12631 | Nhập toàn bộ | Huyện Hưng Hà (339) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Thần Khê | 12631 | Xã Tây Đô | 12640 | Nhập toàn bộ | Huyện Hưng Hà (339) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Thần Khê | 12631 | Xã Chi Lăng | 12656 | Nhập toàn bộ | Huyện Hưng Hà (339) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Tiên La | 12634 | Xã Tân Tiến | 12610 | Nhập toàn bộ | Huyện Hưng Hà (339) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Tiên La | 12634 | Xã Đoan Hùng | 12616 | Nhập toàn bộ | Huyện Hưng Hà (339) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Tiên La | 12634 | Xã Phúc Khánh | 12634 | Nhập toàn bộ | Huyện Hưng Hà (339) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Tiên La | 12634 | Xã Thái Phương | 12652 | Nhập toàn bộ | Huyện Hưng Hà (339) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Lê Quý Đôn | 12676 | Xã Hồng An | 12661 | Nhập toàn bộ | Huyện Hưng Hà (339) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Lê Quý Đôn | 12676 | Xã Minh Tân | 12670 | Nhập toàn bộ | Huyện Hưng Hà (339) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Lê Quý Đôn | 12676 | Xã Độc Lập | 12676 | Nhập toàn bộ | Huyện Hưng Hà (339) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Hồng Minh | 12685 | Xã Chí Hòa | 12679 | Nhập toàn bộ | Huyện Hưng Hà (339) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Hồng Minh | 12685 | Xã Minh Hòa | 12682 | Nhập toàn bộ | Huyện Hưng Hà (339) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Hồng Minh | 12685 | Xã Hồng Minh | 12685 | Nhập toàn bộ | Huyện Hưng Hà (339) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Đông Hưng | 12688 | Thị trấn Đông Hưng | 12688 | Nhập toàn bộ | Huyện Đông Hưng (340) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Đông Hưng | 12688 | Xã Đông Sơn | 12703 | Nhập toàn bộ | Huyện Đông Hưng (340) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Đông Hưng | 12688 | Xã Đông La | 12718 | Nhập toàn bộ | Huyện Đông Hưng (340) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Đông Hưng | 12688 | Xã Nguyên Xá | 12730 | Nhập toàn bộ | Huyện Đông Hưng (340) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Đông Hưng | 12688 | Xã Đông Hợp | 12751 | Nhập toàn bộ | Huyện Đông Hưng (340) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Đông Hưng | 12688 | Xã Đông Các | 12757 | Nhập toàn bộ | Huyện Đông Hưng (340) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Bắc Đông Hưng | 12694 | Xã Đông Phương | 12694 | Nhập toàn bộ | Huyện Đông Hưng (340) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Bắc Đông Hưng | 12694 | Xã Đông Cường | 12706 | Nhập toàn bộ | Huyện Đông Hưng (340) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Bắc Đông Hưng | 12694 | Xã Đông Xá | 12724 | Nhập toàn bộ | Huyện Đông Hưng (340) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Bắc Tiên Hưng | 12700 | Xã Liên An Đô | 12700 | Nhập toàn bộ | Huyện Đông Hưng (340) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Bắc Tiên Hưng | 12700 | Xã Phú Lương | 12709 | Nhập toàn bộ | Huyện Đông Hưng (340) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Bắc Tiên Hưng | 12700 | Xã Mê Linh | 12712 | Nhập toàn bộ | Huyện Đông Hưng (340) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Bắc Tiên Hưng | 12700 | Xã Lô Giang | 12715 | Nhập toàn bộ | Huyện Đông Hưng (340) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Đông Tiên Hưng | 12736 | Xã Phong Dương Tiến | 12736 | Nhập toàn bộ | Huyện Đông Hưng (340) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Đông Tiên Hưng | 12736 | Xã Phú Châu | 12760 | Nhập toàn bộ | Huyện Đông Hưng (340) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Bắc Đông Quan | 12745 | Xã Hà Giang | 12745 | Nhập toàn bộ | Huyện Đông Hưng (340) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Bắc Đông Quan | 12745 | Xã Đông Kinh | 12748 | Nhập toàn bộ | Huyện Đông Hưng (340) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Bắc Đông Quan | 12745 | Xã Đông Vinh | 12772 | Nhập toàn bộ | Huyện Đông Hưng (340) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Tiên Hưng | 12754 | Xã Minh Tân | 12721 | Nhập toàn bộ | Huyện Đông Hưng (340) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Tiên Hưng | 12754 | Xã Hồng Việt | 12739 | Nhập toàn bộ | Huyện Đông Hưng (340) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Tiên Hưng | 12754 | Xã Thăng Long | 12754 | Nhập toàn bộ | Huyện Đông Hưng (340) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Tiên Hưng | 12754 | Xã Hồng Bạch | 12778 | Nhập toàn bộ | Huyện Đông Hưng (340) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Nam Tiên Hưng | 12763 | Xã Liên Hoa | 12763 | Nhập toàn bộ | Huyện Đông Hưng (340) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Nam Tiên Hưng | 12763 | Xã Trọng Quan | 12784 | Nhập toàn bộ | Huyện Đông Hưng (340) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Nam Tiên Hưng | 12763 | Xã Hồng Giang | 12790 | Nhập toàn bộ | Huyện Đông Hưng (340) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Nam Tiên Hưng | 12763 | Xã Minh Phú | 12823 | Nhập toàn bộ | Huyện Đông Hưng (340) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Nam Đông Hưng | 12775 | Xã Xuân Quang Động | 12775 | Nhập toàn bộ | Huyện Đông Hưng (340) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Nam Đông Hưng | 12775 | Xã Đông Hoàng | 12808 | Nhập toàn bộ | Huyện Đông Hưng (340) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Đông Quan | 12793 | Xã Đông Tân | 12769 | Nhập toàn bộ | Huyện Đông Hưng (340) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Đông Quan | 12793 | Xã Đông Quan | 12793 | Nhập toàn bộ | Huyện Đông Hưng (340) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Đông Quan | 12793 | Xã Đông Á | 12802 | Nhập toàn bộ | Huyện Đông Hưng (340) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Thái Thụy | 12826 | Thị trấn Diêm Điền | 12826 | Nhập toàn bộ | Huyện Thái Thụy (341) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Thái Thụy | 12826 | Xã Thụy Trình | 12868 | Nhập toàn bộ | Huyện Thái Thụy (341) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Thái Thụy | 12826 | Xã Thụy Bình | 12871 | Nhập toàn bộ | Huyện Thái Thụy (341) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Thái Thụy | 12826 | Xã Thụy Hải | 12880 | Nhập toàn bộ | Huyện Thái Thụy (341) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Thái Thụy | 12826 | Xã Thụy Liên | 12889 | Nhập toàn bộ | Huyện Thái Thụy (341) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Tây Thụy Anh | 12850 | Xã Thụy Ninh | 12850 | Nhập toàn bộ | Huyện Thái Thụy (341) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Tây Thụy Anh | 12850 | Xã Thụy Chính | 12874 | Nhập toàn bộ | Huyện Thái Thụy (341) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Tây Thụy Anh | 12850 | Xã Thụy Dân | 12877 | Nhập toàn bộ | Huyện Thái Thụy (341) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Bắc Thụy Anh | 12859 | Xã Thụy Quỳnh | 12844 | Nhập toàn bộ | Huyện Thái Thụy (341) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Bắc Thụy Anh | 12859 | Xã Thụy Việt | 12856 | Nhập toàn bộ | Huyện Thái Thụy (341) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Bắc Thụy Anh | 12859 | Xã Thụy Văn | 12859 | Nhập toàn bộ | Huyện Thái Thụy (341) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Đông Thụy Anh | 12862 | Xã Thụy Trường | 12832 | Nhập toàn bộ | Huyện Thái Thụy (341) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Đông Thụy Anh | 12862 | Xã Hồng Dũng | 12841 | Nhập toàn bộ | Huyện Thái Thụy (341) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Đông Thụy Anh | 12862 | Xã An Tân | 12847 | Nhập toàn bộ | Huyện Thái Thụy (341) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Đông Thụy Anh | 12862 | Xã Thụy Xuân | 12862 | Nhập toàn bộ | Huyện Thái Thụy (341) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Thụy Anh | 12865 | Xã Thụy Hưng | 12853 | Nhập toàn bộ | Huyện Thái Thụy (341) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Thụy Anh | 12865 | Xã Dương Phúc | 12865 | Nhập toàn bộ | Huyện Thái Thụy (341) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Thụy Anh | 12865 | Xã Thụy Sơn | 12901 | Nhập toàn bộ | Huyện Thái Thụy (341) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Nam Thụy Anh | 12904 | Xã Thụy Duyên | 12892 | Nhập toàn bộ | Huyện Thái Thụy (341) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Nam Thụy Anh | 12904 | Xã Thụy Thanh | 12898 | Nhập toàn bộ | Huyện Thái Thụy (341) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Nam Thụy Anh | 12904 | Xã Thụy Phong | 12904 | Nhập toàn bộ | Huyện Thái Thụy (341) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Bắc Thái Ninh | 12916 | Xã Dương Hồng Thủy | 12916 | Nhập toàn bộ | Huyện Thái Thụy (341) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Bắc Thái Ninh | 12916 | Xã Thái Phúc | 12934 | Nhập toàn bộ | Huyện Thái Thụy (341) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Tây Thái Ninh | 12919 | Xã Thái Giang | 12919 | Nhập toàn bộ | Huyện Thái Thụy (341) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Tây Thái Ninh | 12919 | Xã Sơn Hà | 12925 | Nhập toàn bộ | Huyện Thái Thụy (341) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Thái Ninh | 12922 | Xã Thái Thượng | 12907 | Nhập toàn bộ | Huyện Thái Thụy (341) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Thái Ninh | 12922 | Xã Thái Nguyên | 12910 | Nhập toàn bộ | Huyện Thái Thụy (341) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Thái Ninh | 12922 | Xã Hòa An | 12922 | Nhập toàn bộ | Huyện Thái Thụy (341) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Thái Ninh | 12922 | Xã Thái Hưng | 12937 | Nhập toàn bộ | Huyện Thái Thụy (341) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Đông Thái Ninh | 12943 | Xã Thái Đô | 12940 | Nhập toàn bộ | Huyện Thái Thụy (341) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Đông Thái Ninh | 12943 | Xã Thái Xuyên | 12943 | Nhập toàn bộ | Huyện Thái Thụy (341) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Đông Thái Ninh | 12943 | Xã Mỹ Lộc | 12949 | Nhập toàn bộ | Huyện Thái Thụy (341) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Đông Thái Ninh | 12943 | Xã Tân Học | 12958 | Nhập toàn bộ | Huyện Thái Thụy (341) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Nam Thái Ninh | 12961 | Xã Thái Thịnh | 12961 | Nhập toàn bộ | Huyện Thái Thụy (341) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Nam Thái Ninh | 12961 | Xã Thuần Thành | 12964 | Nhập toàn bộ | Huyện Thái Thụy (341) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Nam Thái Ninh | 12961 | Xã Thái Thọ | 12967 | Nhập toàn bộ | Huyện Thái Thụy (341) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Tiền Hải | 12970 | Thị trấn Tiền Hải | 12970 | Nhập toàn bộ | Huyện Tiền Hải (342) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Tiền Hải | 12970 | Xã Vũ Lăng | 12985 | Nhập toàn bộ | Huyện Tiền Hải (342) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Tiền Hải | 12970 | Xã Tây Lương | 12991 | Nhập toàn bộ | Huyện Tiền Hải (342) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Tiền Hải | 12970 | Xã Tây Ninh | 12994 | Nhập toàn bộ | Huyện Tiền Hải (342) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Tiền Hải | 12970 | Xã An Ninh | 13012 | Nhập toàn bộ | Huyện Tiền Hải (342) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Đông Tiền Hải | 12988 | Xã Đông Trà | 12976 | Nhập toàn bộ | Huyện Tiền Hải (342) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Đông Tiền Hải | 12988 | Xã Đông Long | 12979 | Nhập toàn bộ | Huyện Tiền Hải (342) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Đông Tiền Hải | 12988 | Xã Đông Xuyên | 12988 | Nhập toàn bộ | Huyện Tiền Hải (342) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Đông Tiền Hải | 12988 | Xã Đông Quang | 12997 | Nhập toàn bộ | Huyện Tiền Hải (342) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Đồng Châu | 13003 | Xã Đông Hoàng | 13000 | Nhập toàn bộ | Huyện Tiền Hải (342) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Đồng Châu | 13003 | Xã Đông Minh | 13003 | Nhập toàn bộ | Huyện Tiền Hải (342) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Đồng Châu | 13003 | Xã Đông Cơ | 13018 | Nhập toàn bộ | Huyện Tiền Hải (342) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Đồng Châu | 13003 | Xã Đông Lâm | 13024 | Nhập toàn bộ | Huyện Tiền Hải (342) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Ái Quốc | 13021 | Xã Tây Giang | 13021 | Nhập toàn bộ | Huyện Tiền Hải (342) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Ái Quốc | 13021 | Xã Ái Quốc | 13030 | Nhập toàn bộ | Huyện Tiền Hải (342) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Tây Tiền Hải | 13039 | Xã Phương Công | 13027 | Nhập toàn bộ | Huyện Tiền Hải (342) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Tây Tiền Hải | 13039 | Xã Vân Trường | 13039 | Nhập toàn bộ | Huyện Tiền Hải (342) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Tây Tiền Hải | 13039 | Xã Bắc Hải | 13048 | Nhập toàn bộ | Huyện Tiền Hải (342) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Nam Cường | 13057 | Xã Nam Cường | 13036 | Nhập toàn bộ | Huyện Tiền Hải (342) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Nam Cường | 13057 | Xã Nam Chính | 13045 | Nhập toàn bộ | Huyện Tiền Hải (342) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Nam Cường | 13057 | Xã Nam Thịnh | 13051 | Nhập toàn bộ | Huyện Tiền Hải (342) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Nam Cường | 13057 | Xã Nam Tiến | 13057 | Nhập toàn bộ | Huyện Tiền Hải (342) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Nam Tiền Hải | 13063 | Xã Nam Hà | 13054 | Nhập toàn bộ | Huyện Tiền Hải (342) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Nam Tiền Hải | 13063 | Xã Nam Hồng | 13063 | Nhập toàn bộ | Huyện Tiền Hải (342) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Nam Tiền Hải | 13063 | Xã Nam Hải | 13069 | Nhập toàn bộ | Huyện Tiền Hải (342) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Hưng Phú | 13066 | Xã Nam Trung | 13060 | Nhập toàn bộ | Huyện Tiền Hải (342) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Hưng Phú | 13066 | Xã Nam Hưng | 13066 | Nhập toàn bộ | Huyện Tiền Hải (342) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Hưng Phú | 13066 | Xã Nam Phú | 13072 | Nhập toàn bộ | Huyện Tiền Hải (342) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Kiến Xương | 13075 | Thị trấn Kiến Xương | 13075 | Nhập toàn bộ | Huyện Kiến Xương (343) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Kiến Xương | 13075 | Xã Bình Minh | 13138 | Nhập toàn bộ | Huyện Kiến Xương (343) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Kiến Xương | 13075 | Xã Quang Bình | 13144 | Nhập toàn bộ | Huyện Kiến Xương (343) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Kiến Xương | 13075 | Xã Quang Minh | 13162 | Nhập toàn bộ | Huyện Kiến Xương (343) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Kiến Xương | 13075 | Xã Quang Trung | 13165 | Nhập toàn bộ | Huyện Kiến Xương (343) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Trà Giang | 13093 | Xã Trà Giang | 13078 | Nhập toàn bộ | Huyện Kiến Xương (343) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Trà Giang | 13093 | Xã Quốc Tuấn | 13081 | Nhập toàn bộ | Huyện Kiến Xương (343) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Trà Giang | 13093 | Xã Hồng Thái | 13093 | Nhập toàn bộ | Huyện Kiến Xương (343) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Bình Nguyên | 13096 | Xã An Bình | 13087 | Nhập toàn bộ | Huyện Kiến Xương (343) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Bình Nguyên | 13096 | Xã Bình Nguyên | 13096 | Nhập toàn bộ | Huyện Kiến Xương (343) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Bình Nguyên | 13096 | Xã Thanh Tân | 13114 | Nhập toàn bộ | Huyện Kiến Xương (343) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Lê Lợi | 13120 | Xã Lê Lợi | 13102 | Nhập toàn bộ | Huyện Kiến Xương (343) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Lê Lợi | 13120 | Xã Thống Nhất | 13120 | Nhập toàn bộ | Huyện Kiến Xương (343) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Quang Lịch | 13132 | Xã Vũ Lễ | 13111 | Nhập toàn bộ | Huyện Kiến Xương (343) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Quang Lịch | 13132 | Xã Quang Lịch | 13132 | Nhập toàn bộ | Huyện Kiến Xương (343) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Quang Lịch | 13132 | Xã Hòa Bình | 13135 | Nhập toàn bộ | Huyện Kiến Xương (343) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Vũ Quý | 13141 | Xã Vũ Ninh | 13126 | Nhập toàn bộ | Huyện Kiến Xương (343) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Vũ Quý | 13141 | Xã Vũ An | 13129 | Nhập toàn bộ | Huyện Kiến Xương (343) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Vũ Quý | 13141 | Xã Vũ Quý | 13141 | Nhập toàn bộ | Huyện Kiến Xương (343) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Vũ Quý | 13141 | Xã Vũ Trung | 13150 | Nhập toàn bộ | Huyện Kiến Xương (343) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Hồng Vũ | 13159 | Xã Vũ Công | 13156 | Nhập toàn bộ | Huyện Kiến Xương (343) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Hồng Vũ | 13159 | Xã Hồng Vũ | 13159 | Nhập toàn bộ | Huyện Kiến Xương (343) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Bình Thanh | 13183 | Xã Minh Quang | 13171 | Nhập toàn bộ | Huyện Kiến Xương (343) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Bình Thanh | 13183 | Xã Minh Tân | 13177 | Nhập toàn bộ | Huyện Kiến Xương (343) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Bình Thanh | 13183 | Xã Bình Thanh | 13183 | Nhập toàn bộ | Huyện Kiến Xương (343) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Bình Định | 13186 | Xã Nam Bình | 13180 | Nhập toàn bộ | Huyện Kiến Xương (343) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Bình Định | 13186 | Xã Bình Định | 13186 | Nhập toàn bộ | Huyện Kiến Xương (343) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Bình Định | 13186 | Xã Hồng Tiến | 13189 | Nhập toàn bộ | Huyện Kiến Xương (343) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Vũ Thư | 13192 | Thị trấn Vũ Thư | 13192 | Nhập toàn bộ | Huyện Vũ Thư (344) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Vũ Thư | 13192 | Xã Minh Khai | 13228 | Nhập toàn bộ | Huyện Vũ Thư (344) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Vũ Thư | 13192 | Xã Dũng Nghĩa | 13231 | Nhập toàn bộ | Huyện Vũ Thư (344) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Vũ Thư | 13192 | Xã Minh Quang | 13234 | Nhập toàn bộ | Huyện Vũ Thư (344) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Vũ Thư | 13192 | Xã Tam Quang | 13237 | Nhập toàn bộ | Huyện Vũ Thư (344) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Vũ Thư | 13192 | Xã Hòa Bình | 13258 | Nhập toàn bộ | Huyện Vũ Thư (344) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Vạn Xuân | 13219 | Xã Hồng Lý | 13195 | Nhập toàn bộ | Huyện Vũ Thư (344) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Vạn Xuân | 13219 | Xã Đồng Thanh | 13198 | Nhập toàn bộ | Huyện Vũ Thư (344) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Vạn Xuân | 13219 | Xã Xuân Hòa | 13201 | Nhập toàn bộ | Huyện Vũ Thư (344) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Vạn Xuân | 13219 | Xã Việt Hùng | 13219 | Nhập toàn bộ | Huyện Vũ Thư (344) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Thư Trì | 13222 | Xã Hiệp Hòa | 13204 | Nhập toàn bộ | Huyện Vũ Thư (344) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Thư Trì | 13222 | Xã Song Lãng | 13213 | Nhập toàn bộ | Huyện Vũ Thư (344) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Thư Trì | 13222 | Xã Minh Lãng | 13222 | Nhập toàn bộ | Huyện Vũ Thư (344) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Tân Thuận | 13246 | Xã Tân Lập | 13240 | Nhập toàn bộ | Huyện Vũ Thư (344) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Tân Thuận | 13246 | Xã Bách Thuận | 13243 | Nhập toàn bộ | Huyện Vũ Thư (344) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Tân Thuận | 13246 | Xã Tự Tân | 13246 | Nhập toàn bộ | Huyện Vũ Thư (344) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Thư Vũ | 13264 | Xã Vũ Hội | 13255 | Nhập toàn bộ | Huyện Vũ Thư (344) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Thư Vũ | 13264 | Xã Việt Thuận | 13264 | Nhập toàn bộ | Huyện Vũ Thư (344) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Thư Vũ | 13264 | Xã Vũ Vinh | 13267 | Nhập toàn bộ | Huyện Vũ Thư (344) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Thư Vũ | 13264 | Xã Vũ Vân | 13276 | Nhập toàn bộ | Huyện Vũ Thư (344) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Vũ Tiên | 13279 | Xã Vũ Đoài | 13270 | Nhập toàn bộ | Huyện Vũ Thư (344) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Vũ Tiên | 13279 | Xã Vũ Tiến | 13273 | Nhập toàn bộ | Huyện Vũ Thư (344) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Vũ Tiên | 13279 | Xã Duy Nhất | 13279 | Nhập toàn bộ | Huyện Vũ Thư (344) | Tỉnh Thái Bình (34) |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Vũ Tiên | 13279 | Xã Hồng Phong | 13282 | Nhập toàn bộ | Huyện Vũ Thư (344) | Tỉnh Thái Bình (34) |