💡 Điểm chính

  • Chứa 384 bản ghi / 9 trường
  • Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
  • Nguồn dữ liệu: open data

📋 ข้อมูลทั้งหมด

Hiển thị 384 của 384
Ma Tinh Moi Ten Tinh Moi Ten Phuong Xa Moi Ma Phuong Xa Moi Ten Phuong Xa Cu Ma Phuong Xa Cu Ghi Chu Ten Quan Huyen Cu Ten Tinh Cu
33Tỉnh Hưng YênPhường Phố Hiến11953Phường Hiến Nam11953Nhập toàn bộThành phố Hưng Yên (323)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênPhường Phố Hiến11953Phường An Tảo11956Nhập toàn bộThành phố Hưng Yên (323)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênPhường Phố Hiến11953Phường Lê Lợi11959Nhập toàn bộThành phố Hưng Yên (323)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênPhường Phố Hiến11953Phường Minh Khai11962Nhập toàn bộThành phố Hưng Yên (323)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênPhường Phố Hiến11953Xã Trung Nghĩa11971Nhập toàn bộThành phố Hưng Yên (323)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênPhường Phố Hiến11953Xã Liên Phương11974Nhập toàn bộThành phố Hưng Yên (323)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênPhường Hồng Châu11980Phường Hồng Châu11968Nhập toàn bộThành phố Hưng Yên (323)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênPhường Hồng Châu11980Xã Quảng Châu11980Nhập toàn bộThành phố Hưng Yên (323)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênPhường Hồng Châu11980Xã Hoàng Hanh12388Nhập toàn bộThành phố Hưng Yên (323)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênPhường Sơn Nam11983Phường Lam Sơn11950Nhập toàn bộThành phố Hưng Yên (323)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênPhường Sơn Nam11983Xã Bảo Khê11983Nhập toàn bộThành phố Hưng Yên (323)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênPhường Sơn Nam11983Xã Phú Cường12331Nhập toàn bộThành phố Hưng Yên (323)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênPhường Sơn Nam11983Xã Hùng Cường12334Nhập toàn bộThành phố Hưng Yên (323)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênPhường Sơn Nam11983Xã Ngọc Thanh12322Nhập một phầnHuyện Kim Động (331)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênPhường Mỹ Hào12103Phường Bần Yên Nhân12103Nhập toàn bộThị Xã Mỹ Hào (328)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênPhường Mỹ Hào12103Phường Phan Đình Phùng12106Nhập toàn bộThị xã Mỹ Hào (328)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênPhường Mỹ Hào12103Xã Cẩm Xá12109Nhập toàn bộThị xã Mỹ Hào (328)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênPhường Mỹ Hào12103Phường Nhân Hòa12118Nhập toàn bộThị xã Mỹ Hào (328)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênPhường Thượng Hồng12127Xã Dương Quang12112Nhập toàn bộThị Xã Mỹ Hào (328)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênPhường Thượng Hồng12127Xã Hòa Phong12115Nhập toàn bộThị xã Mỹ Hào (328)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênPhường Thượng Hồng12127Phường Bạch Sam12124Nhập toàn bộThị xã Mỹ Hào (328)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênPhường Thượng Hồng12127Phường Minh Đức12127Nhập toàn bộThị xã Mỹ Hào (328)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênPhường Đường Hào12133Phường Dị Sử12121Nhập toàn bộThị Xã Mỹ Hào (328)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênPhường Đường Hào12133Phường Phùng Chí Kiên12130Nhập toàn bộThị xã Mỹ Hào (328)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênPhường Đường Hào12133Xã Xuân Dục12133Nhập toàn bộThị xã Mỹ Hào (328)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênPhường Đường Hào12133Xã Ngọc Lâm12136Nhập toàn bộThị xã Mỹ Hào (328)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênPhường Đường Hào12133Xã Hưng Long12139Nhập toàn bộThị xã Mỹ Hào (328)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênPhường Trần Hưng Đạo12452Phường Đề Thám12439Nhập toàn bộThành phố Thái Bình (336)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênPhường Trần Hưng Đạo12452Phường Quang Trung12445Nhập toàn bộThành phố Thái Bình (336)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênPhường Trần Hưng Đạo12452Phường Trần Hưng Đạo12452Nhập toàn bộThành phố Thái Bình (336)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênPhường Trần Hưng Đạo12452Xã Phú Xuân12463Nhập toàn bộThành phố Thái Bình (336)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênPhường Trần Lãm12454Phường Kỳ Bá12442Nhập toàn bộThành phố Thái Bình (336)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênPhường Trần Lãm12454Phường Trần Lãm12454Nhập toàn bộThành phố Thái Bình (336)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênPhường Trần Lãm12454Xã Vũ Chính12469Nhập toàn bộThành phố Thái Bình (336)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênPhường Trần Lãm12454Xã Vũ Đông13084Nhập toàn bộThành phố Thái Bình (336)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênPhường Trần Lãm12454Xã Vũ Lạc13108Nhập toàn bộThành phố Thái Bình (336)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênPhường Trần Lãm12454Xã Tây Sơn13090Nhập toàn bộHuyện Kiến Xương (343)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênPhường Vũ Phúc12466Phường Phú Khánh12448Nhập toàn bộThành phố Thái Bình (336)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênPhường Vũ Phúc12466Xã Vũ Phúc12466Nhập toàn bộThành phố Thái Bình (336)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênPhường Vũ Phúc12466Xã Song An13249Nhập toàn bộHuyện Vũ Thư (344)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênPhường Vũ Phúc12466Xã Trung An13252Nhập toàn bộHuyện Vũ Thư (344)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênPhường Vũ Phúc12466Xã Nguyên Xá13261Nhập toàn bộHuyện Vũ Thư (344)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênPhường Trà Lý12817Xã Đông Hòa12457Nhập toàn bộThành phố Thái Bình (336)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênPhường Trà Lý12817Phường Hoàng Diệu12460Nhập toàn bộThành phố Thái Bình (336)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênPhường Trà Lý12817Xã Đông Mỹ12817Nhập toàn bộThành phố Thái Bình (336)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênPhường Trà Lý12817Xã Đông Thọ12820Nhập toàn bộThành phố Thái Bình (336)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênPhường Trà Lý12817Xã Đông Dương12811Nhập toàn bộHuyện Đông Hưng (340)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênPhường Thái Bình13225Phường Lê Hồng Phong12433Nhập toàn bộThành phố Thái Bình (336)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênPhường Thái Bình13225Phường Bồ Xuyên12436Nhập toàn bộThành phố Thái Bình (336)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênPhường Thái Bình13225Phường Tiền Phong12451Nhập toàn bộThành phố Thái Bình (336)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênPhường Thái Bình13225Xã Tân Bình13225Nhập toàn bộThành phố Thái Bình (336)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênPhường Thái Bình13225Xã Phúc Thành13207Nhập toàn bộHuyện Vũ Thư (344)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênPhường Thái Bình13225Xã Tân Phong13210Nhập toàn bộHuyện Vũ Thư (344)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênPhường Thái Bình13225Xã Tân Hòa13216Nhập toàn bộHuyện Vũ Thư (344)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Tân Hưng11977Xã Phương Nam11977Nhập toàn bộThành phố Hưng Yên (323)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênXã Tân Hưng11977Xã Tân Hưng12385Nhập toàn bộThành phố Hưng Yên (323)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênXã Tân Hưng11977Xã Thủ Sỹ12367Nhập toàn bộHuyện Tiên Lữ (332)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênXã Lạc Đạo11992Xã Lạc Đạo11989Nhập một phầnHuyện Văn Lâm (325)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênXã Lạc Đạo11992Xã Chỉ Đạo11992Nhập toàn bộHuyện Văn Lâm (325)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênXã Lạc Đạo11992Xã Minh Hải12007Nhập toàn bộHuyện Văn Lâm (325)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênXã Đại Đồng11995Xã Lạc Đạo11989Nhập một phầnHuyện Văn Lâm (325)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênXã Đại Đồng11995Xã Đại Đồng11995Nhập toàn bộHuyện Văn Lâm (325)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênXã Đại Đồng11995Xã Việt Hưng11998Nhập toàn bộHuyện Văn Lâm (325)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênXã Đại Đồng11995Xã Đình Dù12004Nhập một phầnHuyện Văn Lâm (325)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênXã Đại Đồng11995Xã Lương Tài12010Nhập toàn bộHuyện Văn Lâm (325)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênXã Như Quỳnh12004Thị trấn Như Quỳnh11986Nhập toàn bộHuyện Văn Lâm (325)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênXã Như Quỳnh12004Xã Tân Quang12001Nhập toàn bộHuyện Văn Lâm (325)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênXã Như Quỳnh12004Xã Đình Dù12004Nhập một phầnHuyện Văn Lâm (325)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênXã Như Quỳnh12004Xã Trưng Trắc12013Nhập toàn bộHuyện Văn Lâm (325)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênXã Như Quỳnh12004Xã Lạc Hồng12016Nhập toàn bộHuyện Văn Lâm (325)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênXã Văn Giang12019Thị trấn Văn Giang12019Nhập toàn bộHuyện Văn Giang (326)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênXã Văn Giang12019Xã Liên Nghĩa12040Nhập toàn bộHuyện Văn Giang (326)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênXã Văn Giang12019Xã Tân Tiến12043Nhập toàn bộHuyện Văn Giang (326)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênXã Phụng Công12025Xã Xuân Quan12022Nhập toàn bộHuyện Văn Giang (326)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênXã Phụng Công12025Xã Cửu Cao12025Nhập toàn bộHuyện Văn Giang (326)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênXã Phụng Công12025Xã Phụng Công12028Nhập toàn bộHuyện Văn Giang (326)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênXã Nghĩa Trụ12031Xã Nghĩa Trụ12031Nhập toàn bộHuyện Văn Giang (326)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênXã Nghĩa Trụ12031Xã Long Hưng12034Nhập toàn bộHuyện Văn Giang (326)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênXã Nghĩa Trụ12031Xã Vĩnh Khúc12037Nhập toàn bộHuyện Văn Giang (326)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênXã Mễ Sở12049Xã Thắng Lợi12046Nhập toàn bộHuyện Văn Giang (326)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênXã Mễ Sở12049Xã Mễ Sở12049Nhập toàn bộHuyện Văn Giang (326)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênXã Mễ Sở12049Xã Bình Minh12211Nhập toàn bộHuyện Khoái Châu (330)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênXã Nguyễn Văn Linh12064Xã Nguyễn Văn Linh12055Nhập toàn bộHuyện Yên Mỹ (327)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênXã Nguyễn Văn Linh12064Xã Ngọc Long12064Nhập toàn bộHuyện Yên Mỹ (327)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênXã Nguyễn Văn Linh12064Xã Liêu Xá12067Nhập toàn bộHuyện Yên Mỹ (327)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênXã Hoàn Long12070Xã Đồng Than12061Nhập toàn bộHuyện Yên Mỹ (327)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênXã Hoàn Long12070Xã Hoàn Long12070Nhập toàn bộHuyện Yên Mỹ (327)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênXã Hoàn Long12070Xã Đông Tảo12208Nhập toàn bộHuyện Khoái Châu (330)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênXã Yên Mỹ12073Thị trấn Yên Mỹ12052Nhập toàn bộHuyện Yên Mỹ (327)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênXã Yên Mỹ12073Xã Tân Lập12073Nhập toàn bộHuyện Yên Mỹ (327)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênXã Yên Mỹ12073Xã Trung Hòa12085Nhập toàn bộHuyện Yên Mỹ (327)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênXã Yên Mỹ12073Xã Tân Minh12100Nhập toàn bộHuyện Yên Mỹ (327)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênXã Việt Yên12091Xã Thanh Long12076Nhập toàn bộHuyện Yên Mỹ (327)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênXã Việt Yên12091Xã Yên Phú12079Nhập toàn bộHuyện Yên Mỹ (327)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênXã Việt Yên12091Xã Việt Yên12091Nhập toàn bộHuyện Yên Mỹ (327)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênXã Ân Thi12142Thị trấn Ân Thi12142Nhập toàn bộHuyện Ân Thi (329)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênXã Ân Thi12142Xã Quang Vinh12157Nhập toàn bộHuyện Ân Thi (329)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênXã Ân Thi12142Xã Hoàng Hoa Thám12169Nhập toàn bộHuyện Ân Thi (329)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênXã Phạm Ngũ Lão12148Xã Phù Ủng12145Nhập toàn bộHuyện Ân Thi (329)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênXã Phạm Ngũ Lão12148Xã Bắc Sơn12148Nhập toàn bộHuyện Ân Thi (329)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênXã Phạm Ngũ Lão12148Xã Bãi Sậy12151Nhập toàn bộHuyện Ân Thi (329)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênXã Phạm Ngũ Lão12148Xã Đào Dương12154Nhập toàn bộHuyện Ân Thi (329)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênXã Xuân Trúc12166Xã Vân Du12160Nhập toàn bộHuyện Ân Thi (329)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênXã Xuân Trúc12166Xã Xuân Trúc12166Nhập toàn bộHuyện Ân Thi (329)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênXã Xuân Trúc12166Xã Quảng Lãng12172Nhập toàn bộHuyện Ân Thi (329)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênXã Nguyễn Trãi12184Xã Đa Lộc12175Nhập toàn bộHuyện Ân Thi (329)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênXã Nguyễn Trãi12184Xã Đặng Lễ12178Nhập toàn bộHuyện Ân Thi (329)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênXã Nguyễn Trãi12184Xã Cẩm Ninh12181Nhập toàn bộHuyện Ân Thi (329)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênXã Nguyễn Trãi12184Xã Nguyễn Trãi12184Nhập toàn bộHuyện Ân Thi (329)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênXã Hồng Quang12196Xã Hồ Tùng Mậu12190Nhập toàn bộHuyện Ân Thi (329)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênXã Hồng Quang12196Xã Tiền Phong12193Nhập toàn bộHuyện Ân Thi (329)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênXã Hồng Quang12196Xã Hồng Quang12196Nhập toàn bộHuyện Ân Thi (329)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênXã Hồng Quang12196Xã Hạ Lễ12202Nhập toàn bộHuyện Ân Thi (329)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênXã Khoái Châu12205Thị trấn Khoái Châu12205Nhập toàn bộHuyện Khoái Châu (330)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênXã Khoái Châu12205Xã Đông Kết12232Nhập toàn bộHuyện Khoái Châu (330)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênXã Khoái Châu12205Xã Liên Khê12250Nhập toàn bộHuyện Khoái Châu (330)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênXã Khoái Châu12205Xã Phùng Hưng12253Nhập toàn bộHuyện Khoái Châu (330)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênXã Triệu Việt Vương12223Xã Phạm Hồng Thái12214Nhập toàn bộHuyện Khoái Châu (330)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênXã Triệu Việt Vương12223Xã Ông Đình12220Nhập toàn bộHuyện Khoái Châu (330)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênXã Triệu Việt Vương12223Xã Tân Dân12223Nhập toàn bộHuyện Khoái Châu (330)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênXã Triệu Việt Vương12223Xã An Vĩ12229Nhập toàn bộHuyện Khoái Châu (330)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênXã Việt Tiến12238Xã Dân Tiến12238Nhập toàn bộHuyện Khoái Châu (330)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênXã Việt Tiến12238Xã Đồng Tiến12244Nhập toàn bộHuyện Khoái Châu (330)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênXã Việt Tiến12238Xã Việt Hòa12256Nhập toàn bộHuyện Khoái Châu (330)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênXã Châu Ninh12247Xã Tứ Dân12226Nhập toàn bộHuyện Khoái Châu (330)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênXã Châu Ninh12247Xã Tân Châu12247Nhập toàn bộHuyện Khoái Châu (330)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênXã Châu Ninh12247Xã Đông Ninh12259Nhập toàn bộHuyện Khoái Châu (330)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênXã Châu Ninh12247Xã Đại Tập12262Nhập toàn bộHuyện Khoái Châu (330)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênXã Chí Minh12271Xã Chí Minh12265Nhập toàn bộHuyện Khoái Châu (330)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênXã Chí Minh12271Xã Thuần Hưng12271Nhập toàn bộHuyện Khoái Châu (330)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênXã Chí Minh12271Xã Nguyễn Huệ12274Nhập toàn bộHuyện Khoái Châu (330)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênXã Lương Bằng12280Thị trấn Lương Bằng12280Nhập toàn bộHuyện Kim Động (331)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênXã Lương Bằng12280Xã Phạm Ngũ Lão12292Nhập toàn bộHuyện Kim Động (331)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênXã Lương Bằng12280Xã Chính Nghĩa12304Nhập toàn bộHuyện Kim Động (331)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênXã Lương Bằng12280Xã Diên Hồng12325Nhập toàn bộHuyện Kim Động (331)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênXã Nghĩa Dân12286Xã Nghĩa Dân12283Nhập toàn bộHuyện Kim Động (331)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênXã Nghĩa Dân12286Xã Toàn Thắng12286Nhập toàn bộHuyện Kim Động (331)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênXã Nghĩa Dân12286Xã Vĩnh Xá12289Nhập toàn bộHuyện Kim Động (331)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênXã Nghĩa Dân12286Xã Đồng Thanh12298Nhập toàn bộHuyện Kim Động (331)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênXã Đức Hợp12313Xã Phú Thọ12295Nhập toàn bộHuyện Kim Động (331)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênXã Đức Hợp12313Xã Mai Động12313Nhập toàn bộHuyện Kim Động (331)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênXã Đức Hợp12313Xã Đức Hợp12316Nhập toàn bộHuyện Kim Động (331)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênXã Hiệp Cường12322Xã Song Mai12301Nhập toàn bộHuyện Kim Động (331)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênXã Hiệp Cường12322Xã Hùng An12319Nhập toàn bộHuyện Kim Động (331)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênXã Hiệp Cường12322Xã Ngọc Thanh12322Nhập một phầnHuyện Kim Động (331)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênXã Hiệp Cường12322Xã Hiệp Cường12328Nhập toàn bộHuyện Kim Động (331)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênXã Hoàng Hoa Thám12337Thị trấn Vương12337Nhập toàn bộHuyện Tiên Lữ (332)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênXã Hoàng Hoa Thám12337Xã Hưng Đạo12340Nhập toàn bộHuyện Tiên Lữ (332)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênXã Hoàng Hoa Thám12337Xã Nhật Tân12346Nhập toàn bộHuyện Tiên Lữ (332)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênXã Hoàng Hoa Thám12337Xã An Viên12355Nhập toàn bộHuyện Tiên Lữ (332)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênXã Tiên Hoa12361Xã Lệ Xá12352Nhập toàn bộHuyện Tiên Lữ (332)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênXã Tiên Hoa12361Xã Trung Dũng12361Nhập toàn bộHuyện Tiên Lữ (332)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênXã Tiên Hoa12361Xã Cương Chính12376Nhập toàn bộHuyện Tiên Lữ (332)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênXã Tiên Lữ12364Xã Hải Thắng12364Nhập toàn bộHuyện Tiên Lữ (332)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênXã Tiên Lữ12364Xã Thiện Phiến12370Nhập toàn bộHuyện Tiên Lữ (332)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênXã Tiên Lữ12364Xã Thụy Lôi12373Nhập toàn bộHuyện Tiên Lữ (332)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênXã Quang Hưng12391Thị trấn Trần Cao12391Nhập toàn bộHuyện Phù Cừ (333)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênXã Quang Hưng12391Xã Minh Tân12394Nhập toàn bộHuyện Phù Cừ (333)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênXã Quang Hưng12391Xã Quang Hưng12400Nhập toàn bộHuyện Phù Cừ (333)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênXã Quang Hưng12391Xã Tống Phan12409Nhập toàn bộHuyện Phù Cừ (333)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênXã Đoàn Đào12406Xã Phan Sào Nam12397Nhập toàn bộHuyện Phù Cừ (333)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênXã Đoàn Đào12406Xã Minh Hoàng12403Nhập toàn bộHuyện Phù Cừ (333)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênXã Đoàn Đào12406Xã Đoàn Đào12406Nhập toàn bộHuyện Phù Cừ (333)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênXã Tiên Tiến12424Xã Đình Cao12412Nhập toàn bộHuyện Phù Cừ (333)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênXã Tiên Tiến12424Xã Nhật Quang12415Nhập toàn bộHuyện Phù Cừ (333)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênXã Tiên Tiến12424Xã Tiên Tiến12424Nhập toàn bộHuyện Phù Cừ (333)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênXã Tống Trân12427Xã Tam Đa12421Nhập toàn bộHuyện Phù Cừ (333)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênXã Tống Trân12427Xã Nguyên Hòa12427Nhập toàn bộHuyện Phù Cừ (333)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênXã Tống Trân12427Xã Tống Trân12430Nhập toàn bộHuyện Phù Cừ (333)Tỉnh Hưng Yên (33)
33Tỉnh Hưng YênXã Quỳnh Phụ12472Thị trấn Quỳnh Côi12472Nhập toàn bộHuyện Quỳnh Phụ (338)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Quỳnh Phụ12472Xã Quỳnh Hồng12505Nhập toàn bộHuyện Quỳnh Phụ (338)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Quỳnh Phụ12472Xã Quỳnh Hải12520Nhập toàn bộHuyện Quỳnh Phụ (338)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Quỳnh Phụ12472Xã Quỳnh Hội12529Nhập toàn bộHuyện Quỳnh Phụ (338)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Quỳnh Phụ12472Xã Quỳnh Mỹ12535Nhập toàn bộHuyện Quỳnh Phụ (338)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Quỳnh Phụ12472Xã Quỳnh Hưng12553Nhập toàn bộHuyện Quỳnh Phụ (338)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã A Sào12499Xã An Khê12475Nhập toàn bộHuyện Quỳnh Phụ (338)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã A Sào12499Xã An Đồng12478Nhập toàn bộHuyện Quỳnh Phụ (338)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã A Sào12499Xã An Hiệp12490Nhập toàn bộHuyện Quỳnh Phụ (338)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã A Sào12499Xã An Thái12499Nhập toàn bộHuyện Quỳnh Phụ (338)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Minh Thọ12511Xã Quỳnh Hoa12481Nhập toàn bộHuyện Quỳnh Phụ (338)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Minh Thọ12511Xã Quỳnh Thọ12487Nhập toàn bộHuyện Quỳnh Phụ (338)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Minh Thọ12511Xã Quỳnh Giao12496Nhập toàn bộHuyện Quỳnh Phụ (338)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Minh Thọ12511Xã Quỳnh Minh12511Nhập toàn bộHuyện Quỳnh Phụ (338)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Ngọc Lâm12517Xã Quỳnh Lâm12484Nhập toàn bộHuyện Quỳnh Phụ (338)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Ngọc Lâm12517Xã Quỳnh Hoàng12493Nhập toàn bộHuyện Quỳnh Phụ (338)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Ngọc Lâm12517Xã Quỳnh Ngọc12517Nhập toàn bộHuyện Quỳnh Phụ (338)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Phụ Dực12523Xã An Ninh12514Nhập toàn bộHuyện Quỳnh Phụ (338)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Phụ Dực12523Thị trấn An Bài12523Nhập toàn bộHuyện Quỳnh Phụ (338)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Phụ Dực12523Xã An Thanh12541Nhập toàn bộHuyện Quỳnh Phụ (338)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Phụ Dực12523Xã An Vũ12547Nhập toàn bộHuyện Quỳnh Phụ (338)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Phụ Dực12523Xã An Mỹ12559Nhập toàn bộHuyện Quỳnh Phụ (338)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Đồng Bằng12526Xã An Cầu12502Nhập toàn bộHuyện Quỳnh Phụ (338)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Đồng Bằng12526Xã An Ấp12526Nhập toàn bộHuyện Quỳnh Phụ (338)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Đồng Bằng12526Xã An Quý12538Nhập toàn bộHuyện Quỳnh Phụ (338)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Đồng Bằng12526Xã An Lễ12550Nhập toàn bộHuyện Quỳnh Phụ (338)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Nguyễn Du12532Xã Quỳnh Khê12508Nhập toàn bộHuyện Quỳnh Phụ (338)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Nguyễn Du12532Xã Châu Sơn12532Nhập toàn bộHuyện Quỳnh Phụ (338)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Nguyễn Du12532Xã Quỳnh Nguyên12562Nhập toàn bộHuyện Quỳnh Phụ (338)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Quỳnh An12577Xã An Vinh12565Nhập toàn bộHuyện Quỳnh Phụ (338)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Quỳnh An12577Xã Đông Hải12574Nhập toàn bộHuyện Quỳnh Phụ (338)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Quỳnh An12577Xã Trang Bảo Xá12577Nhập toàn bộHuyện Quỳnh Phụ (338)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Tân Tiến12583Xã An Dục12571Nhập toàn bộHuyện Quỳnh Phụ (338)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Tân Tiến12583Xã An Tràng12580Nhập toàn bộHuyện Quỳnh Phụ (338)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Tân Tiến12583Xã Đồng Tiến12583Nhập toàn bộHuyện Quỳnh Phụ (338)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Hưng Hà12586Thị trấn Hưng Hà12586Nhập toàn bộHuyện Hưng Hà (339)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Hưng Hà12586Xã Thống Nhất12643Nhập toàn bộHuyện Hưng Hà (339)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Hưng Hà12586Xã Hòa Bình12655Nhập toàn bộHuyện Hưng Hà (339)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Hưng Hà12586Xã Minh Khai12658Nhập toàn bộHuyện Hưng Hà (339)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Hưng Hà12586Xã Kim Trung12664Nhập toàn bộHuyện Hưng Hà (339)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Hưng Hà12586Xã Hồng Lĩnh12667Nhập toàn bộHuyện Hưng Hà (339)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Hưng Hà12586Xã Văn Lang12673Nhập toàn bộHuyện Hưng Hà (339)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Ngự Thiên12595Xã Cộng Hòa12595Nhập toàn bộHuyện Hưng Hà (339)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Ngự Thiên12595Xã Canh Tân12601Nhập toàn bộHuyện Hưng Hà (339)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Ngự Thiên12595Xã Hòa Tiến12604Nhập toàn bộHuyện Hưng Hà (339)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Ngự Thiên12595Xã Tân Hòa12622Nhập toàn bộHuyện Hưng Hà (339)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Long Hưng12613Xã Tân Lễ12592Nhập toàn bộHuyện Hưng Hà (339)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Long Hưng12613Thị trấn Hưng Nhân12613Nhập toàn bộHuyện Hưng Hà (339)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Long Hưng12613Xã Liên Hiệp12637Nhập toàn bộHuyện Hưng Hà (339)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Long Hưng12613Xã Tiến Đức12646Nhập toàn bộHuyện Hưng Hà (339)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Long Hưng12613Xã Thái Hưng12649Nhập toàn bộHuyện Hưng Hà (339)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Diên Hà12619Xã Quang Trung12589Nhập toàn bộHuyện Hưng Hà (339)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Diên Hà12619Xã Duyên Hải12619Nhập toàn bộHuyện Hưng Hà (339)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Diên Hà12619Xã Văn Cẩm12625Nhập toàn bộHuyện Hưng Hà (339)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Thần Khê12631Xã Bắc Sơn12628Nhập toàn bộHuyện Hưng Hà (339)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Thần Khê12631Xã Đông Đô12631Nhập toàn bộHuyện Hưng Hà (339)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Thần Khê12631Xã Tây Đô12640Nhập toàn bộHuyện Hưng Hà (339)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Thần Khê12631Xã Chi Lăng12656Nhập toàn bộHuyện Hưng Hà (339)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Tiên La12634Xã Tân Tiến12610Nhập toàn bộHuyện Hưng Hà (339)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Tiên La12634Xã Đoan Hùng12616Nhập toàn bộHuyện Hưng Hà (339)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Tiên La12634Xã Phúc Khánh12634Nhập toàn bộHuyện Hưng Hà (339)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Tiên La12634Xã Thái Phương12652Nhập toàn bộHuyện Hưng Hà (339)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Lê Quý Đôn12676Xã Hồng An12661Nhập toàn bộHuyện Hưng Hà (339)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Lê Quý Đôn12676Xã Minh Tân12670Nhập toàn bộHuyện Hưng Hà (339)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Lê Quý Đôn12676Xã Độc Lập12676Nhập toàn bộHuyện Hưng Hà (339)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Hồng Minh12685Xã Chí Hòa12679Nhập toàn bộHuyện Hưng Hà (339)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Hồng Minh12685Xã Minh Hòa12682Nhập toàn bộHuyện Hưng Hà (339)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Hồng Minh12685Xã Hồng Minh12685Nhập toàn bộHuyện Hưng Hà (339)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Đông Hưng12688Thị trấn Đông Hưng12688Nhập toàn bộHuyện Đông Hưng (340)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Đông Hưng12688Xã Đông Sơn12703Nhập toàn bộHuyện Đông Hưng (340)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Đông Hưng12688Xã Đông La12718Nhập toàn bộHuyện Đông Hưng (340)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Đông Hưng12688Xã Nguyên Xá12730Nhập toàn bộHuyện Đông Hưng (340)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Đông Hưng12688Xã Đông Hợp12751Nhập toàn bộHuyện Đông Hưng (340)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Đông Hưng12688Xã Đông Các12757Nhập toàn bộHuyện Đông Hưng (340)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Bắc Đông Hưng12694Xã Đông Phương12694Nhập toàn bộHuyện Đông Hưng (340)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Bắc Đông Hưng12694Xã Đông Cường12706Nhập toàn bộHuyện Đông Hưng (340)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Bắc Đông Hưng12694Xã Đông Xá12724Nhập toàn bộHuyện Đông Hưng (340)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Bắc Tiên Hưng12700Xã Liên An Đô12700Nhập toàn bộHuyện Đông Hưng (340)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Bắc Tiên Hưng12700Xã Phú Lương12709Nhập toàn bộHuyện Đông Hưng (340)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Bắc Tiên Hưng12700Xã Mê Linh12712Nhập toàn bộHuyện Đông Hưng (340)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Bắc Tiên Hưng12700Xã Lô Giang12715Nhập toàn bộHuyện Đông Hưng (340)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Đông Tiên Hưng12736Xã Phong Dương Tiến12736Nhập toàn bộHuyện Đông Hưng (340)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Đông Tiên Hưng12736Xã Phú Châu12760Nhập toàn bộHuyện Đông Hưng (340)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Bắc Đông Quan12745Xã Hà Giang12745Nhập toàn bộHuyện Đông Hưng (340)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Bắc Đông Quan12745Xã Đông Kinh12748Nhập toàn bộHuyện Đông Hưng (340)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Bắc Đông Quan12745Xã Đông Vinh12772Nhập toàn bộHuyện Đông Hưng (340)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Tiên Hưng12754Xã Minh Tân12721Nhập toàn bộHuyện Đông Hưng (340)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Tiên Hưng12754Xã Hồng Việt12739Nhập toàn bộHuyện Đông Hưng (340)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Tiên Hưng12754Xã Thăng Long12754Nhập toàn bộHuyện Đông Hưng (340)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Tiên Hưng12754Xã Hồng Bạch12778Nhập toàn bộHuyện Đông Hưng (340)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Nam Tiên Hưng12763Xã Liên Hoa12763Nhập toàn bộHuyện Đông Hưng (340)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Nam Tiên Hưng12763Xã Trọng Quan12784Nhập toàn bộHuyện Đông Hưng (340)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Nam Tiên Hưng12763Xã Hồng Giang12790Nhập toàn bộHuyện Đông Hưng (340)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Nam Tiên Hưng12763Xã Minh Phú12823Nhập toàn bộHuyện Đông Hưng (340)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Nam Đông Hưng12775Xã Xuân Quang Động12775Nhập toàn bộHuyện Đông Hưng (340)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Nam Đông Hưng12775Xã Đông Hoàng12808Nhập toàn bộHuyện Đông Hưng (340)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Đông Quan12793Xã Đông Tân12769Nhập toàn bộHuyện Đông Hưng (340)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Đông Quan12793Xã Đông Quan12793Nhập toàn bộHuyện Đông Hưng (340)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Đông Quan12793Xã Đông Á12802Nhập toàn bộHuyện Đông Hưng (340)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Thái Thụy12826Thị trấn Diêm Điền12826Nhập toàn bộHuyện Thái Thụy (341)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Thái Thụy12826Xã Thụy Trình12868Nhập toàn bộHuyện Thái Thụy (341)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Thái Thụy12826Xã Thụy Bình12871Nhập toàn bộHuyện Thái Thụy (341)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Thái Thụy12826Xã Thụy Hải12880Nhập toàn bộHuyện Thái Thụy (341)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Thái Thụy12826Xã Thụy Liên12889Nhập toàn bộHuyện Thái Thụy (341)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Tây Thụy Anh12850Xã Thụy Ninh12850Nhập toàn bộHuyện Thái Thụy (341)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Tây Thụy Anh12850Xã Thụy Chính12874Nhập toàn bộHuyện Thái Thụy (341)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Tây Thụy Anh12850Xã Thụy Dân12877Nhập toàn bộHuyện Thái Thụy (341)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Bắc Thụy Anh12859Xã Thụy Quỳnh12844Nhập toàn bộHuyện Thái Thụy (341)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Bắc Thụy Anh12859Xã Thụy Việt12856Nhập toàn bộHuyện Thái Thụy (341)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Bắc Thụy Anh12859Xã Thụy Văn12859Nhập toàn bộHuyện Thái Thụy (341)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Đông Thụy Anh12862Xã Thụy Trường12832Nhập toàn bộHuyện Thái Thụy (341)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Đông Thụy Anh12862Xã Hồng Dũng12841Nhập toàn bộHuyện Thái Thụy (341)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Đông Thụy Anh12862Xã An Tân12847Nhập toàn bộHuyện Thái Thụy (341)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Đông Thụy Anh12862Xã Thụy Xuân12862Nhập toàn bộHuyện Thái Thụy (341)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Thụy Anh12865Xã Thụy Hưng12853Nhập toàn bộHuyện Thái Thụy (341)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Thụy Anh12865Xã Dương Phúc12865Nhập toàn bộHuyện Thái Thụy (341)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Thụy Anh12865Xã Thụy Sơn12901Nhập toàn bộHuyện Thái Thụy (341)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Nam Thụy Anh12904Xã Thụy Duyên12892Nhập toàn bộHuyện Thái Thụy (341)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Nam Thụy Anh12904Xã Thụy Thanh12898Nhập toàn bộHuyện Thái Thụy (341)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Nam Thụy Anh12904Xã Thụy Phong12904Nhập toàn bộHuyện Thái Thụy (341)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Bắc Thái Ninh12916Xã Dương Hồng Thủy12916Nhập toàn bộHuyện Thái Thụy (341)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Bắc Thái Ninh12916Xã Thái Phúc12934Nhập toàn bộHuyện Thái Thụy (341)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Tây Thái Ninh12919Xã Thái Giang12919Nhập toàn bộHuyện Thái Thụy (341)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Tây Thái Ninh12919Xã Sơn Hà12925Nhập toàn bộHuyện Thái Thụy (341)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Thái Ninh12922Xã Thái Thượng12907Nhập toàn bộHuyện Thái Thụy (341)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Thái Ninh12922Xã Thái Nguyên12910Nhập toàn bộHuyện Thái Thụy (341)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Thái Ninh12922Xã Hòa An12922Nhập toàn bộHuyện Thái Thụy (341)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Thái Ninh12922Xã Thái Hưng12937Nhập toàn bộHuyện Thái Thụy (341)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Đông Thái Ninh12943Xã Thái Đô12940Nhập toàn bộHuyện Thái Thụy (341)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Đông Thái Ninh12943Xã Thái Xuyên12943Nhập toàn bộHuyện Thái Thụy (341)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Đông Thái Ninh12943Xã Mỹ Lộc12949Nhập toàn bộHuyện Thái Thụy (341)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Đông Thái Ninh12943Xã Tân Học12958Nhập toàn bộHuyện Thái Thụy (341)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Nam Thái Ninh12961Xã Thái Thịnh12961Nhập toàn bộHuyện Thái Thụy (341)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Nam Thái Ninh12961Xã Thuần Thành12964Nhập toàn bộHuyện Thái Thụy (341)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Nam Thái Ninh12961Xã Thái Thọ12967Nhập toàn bộHuyện Thái Thụy (341)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Tiền Hải12970Thị trấn Tiền Hải12970Nhập toàn bộHuyện Tiền Hải (342)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Tiền Hải12970Xã Vũ Lăng12985Nhập toàn bộHuyện Tiền Hải (342)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Tiền Hải12970Xã Tây Lương12991Nhập toàn bộHuyện Tiền Hải (342)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Tiền Hải12970Xã Tây Ninh12994Nhập toàn bộHuyện Tiền Hải (342)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Tiền Hải12970Xã An Ninh13012Nhập toàn bộHuyện Tiền Hải (342)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Đông Tiền Hải12988Xã Đông Trà12976Nhập toàn bộHuyện Tiền Hải (342)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Đông Tiền Hải12988Xã Đông Long12979Nhập toàn bộHuyện Tiền Hải (342)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Đông Tiền Hải12988Xã Đông Xuyên12988Nhập toàn bộHuyện Tiền Hải (342)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Đông Tiền Hải12988Xã Đông Quang12997Nhập toàn bộHuyện Tiền Hải (342)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Đồng Châu13003Xã Đông Hoàng13000Nhập toàn bộHuyện Tiền Hải (342)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Đồng Châu13003Xã Đông Minh13003Nhập toàn bộHuyện Tiền Hải (342)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Đồng Châu13003Xã Đông Cơ13018Nhập toàn bộHuyện Tiền Hải (342)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Đồng Châu13003Xã Đông Lâm13024Nhập toàn bộHuyện Tiền Hải (342)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Ái Quốc13021Xã Tây Giang13021Nhập toàn bộHuyện Tiền Hải (342)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Ái Quốc13021Xã Ái Quốc13030Nhập toàn bộHuyện Tiền Hải (342)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Tây Tiền Hải13039Xã Phương Công13027Nhập toàn bộHuyện Tiền Hải (342)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Tây Tiền Hải13039Xã Vân Trường13039Nhập toàn bộHuyện Tiền Hải (342)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Tây Tiền Hải13039Xã Bắc Hải13048Nhập toàn bộHuyện Tiền Hải (342)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Nam Cường13057Xã Nam Cường13036Nhập toàn bộHuyện Tiền Hải (342)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Nam Cường13057Xã Nam Chính13045Nhập toàn bộHuyện Tiền Hải (342)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Nam Cường13057Xã Nam Thịnh13051Nhập toàn bộHuyện Tiền Hải (342)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Nam Cường13057Xã Nam Tiến13057Nhập toàn bộHuyện Tiền Hải (342)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Nam Tiền Hải13063Xã Nam Hà13054Nhập toàn bộHuyện Tiền Hải (342)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Nam Tiền Hải13063Xã Nam Hồng13063Nhập toàn bộHuyện Tiền Hải (342)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Nam Tiền Hải13063Xã Nam Hải13069Nhập toàn bộHuyện Tiền Hải (342)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Hưng Phú13066Xã Nam Trung13060Nhập toàn bộHuyện Tiền Hải (342)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Hưng Phú13066Xã Nam Hưng13066Nhập toàn bộHuyện Tiền Hải (342)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Hưng Phú13066Xã Nam Phú13072Nhập toàn bộHuyện Tiền Hải (342)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Kiến Xương13075Thị trấn Kiến Xương13075Nhập toàn bộHuyện Kiến Xương (343)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Kiến Xương13075Xã Bình Minh13138Nhập toàn bộHuyện Kiến Xương (343)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Kiến Xương13075Xã Quang Bình13144Nhập toàn bộHuyện Kiến Xương (343)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Kiến Xương13075Xã Quang Minh13162Nhập toàn bộHuyện Kiến Xương (343)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Kiến Xương13075Xã Quang Trung13165Nhập toàn bộHuyện Kiến Xương (343)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Trà Giang13093Xã Trà Giang13078Nhập toàn bộHuyện Kiến Xương (343)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Trà Giang13093Xã Quốc Tuấn13081Nhập toàn bộHuyện Kiến Xương (343)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Trà Giang13093Xã Hồng Thái13093Nhập toàn bộHuyện Kiến Xương (343)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Bình Nguyên13096Xã An Bình13087Nhập toàn bộHuyện Kiến Xương (343)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Bình Nguyên13096Xã Bình Nguyên13096Nhập toàn bộHuyện Kiến Xương (343)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Bình Nguyên13096Xã Thanh Tân13114Nhập toàn bộHuyện Kiến Xương (343)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Lê Lợi13120Xã Lê Lợi13102Nhập toàn bộHuyện Kiến Xương (343)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Lê Lợi13120Xã Thống Nhất13120Nhập toàn bộHuyện Kiến Xương (343)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Quang Lịch13132Xã Vũ Lễ13111Nhập toàn bộHuyện Kiến Xương (343)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Quang Lịch13132Xã Quang Lịch13132Nhập toàn bộHuyện Kiến Xương (343)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Quang Lịch13132Xã Hòa Bình13135Nhập toàn bộHuyện Kiến Xương (343)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Vũ Quý13141Xã Vũ Ninh13126Nhập toàn bộHuyện Kiến Xương (343)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Vũ Quý13141Xã Vũ An13129Nhập toàn bộHuyện Kiến Xương (343)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Vũ Quý13141Xã Vũ Quý13141Nhập toàn bộHuyện Kiến Xương (343)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Vũ Quý13141Xã Vũ Trung13150Nhập toàn bộHuyện Kiến Xương (343)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Hồng Vũ13159Xã Vũ Công13156Nhập toàn bộHuyện Kiến Xương (343)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Hồng Vũ13159Xã Hồng Vũ13159Nhập toàn bộHuyện Kiến Xương (343)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Bình Thanh13183Xã Minh Quang13171Nhập toàn bộHuyện Kiến Xương (343)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Bình Thanh13183Xã Minh Tân13177Nhập toàn bộHuyện Kiến Xương (343)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Bình Thanh13183Xã Bình Thanh13183Nhập toàn bộHuyện Kiến Xương (343)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Bình Định13186Xã Nam Bình13180Nhập toàn bộHuyện Kiến Xương (343)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Bình Định13186Xã Bình Định13186Nhập toàn bộHuyện Kiến Xương (343)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Bình Định13186Xã Hồng Tiến13189Nhập toàn bộHuyện Kiến Xương (343)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Vũ Thư13192Thị trấn Vũ Thư13192Nhập toàn bộHuyện Vũ Thư (344)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Vũ Thư13192Xã Minh Khai13228Nhập toàn bộHuyện Vũ Thư (344)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Vũ Thư13192Xã Dũng Nghĩa13231Nhập toàn bộHuyện Vũ Thư (344)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Vũ Thư13192Xã Minh Quang13234Nhập toàn bộHuyện Vũ Thư (344)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Vũ Thư13192Xã Tam Quang13237Nhập toàn bộHuyện Vũ Thư (344)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Vũ Thư13192Xã Hòa Bình13258Nhập toàn bộHuyện Vũ Thư (344)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Vạn Xuân13219Xã Hồng Lý13195Nhập toàn bộHuyện Vũ Thư (344)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Vạn Xuân13219Xã Đồng Thanh13198Nhập toàn bộHuyện Vũ Thư (344)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Vạn Xuân13219Xã Xuân Hòa13201Nhập toàn bộHuyện Vũ Thư (344)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Vạn Xuân13219Xã Việt Hùng13219Nhập toàn bộHuyện Vũ Thư (344)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Thư Trì13222Xã Hiệp Hòa13204Nhập toàn bộHuyện Vũ Thư (344)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Thư Trì13222Xã Song Lãng13213Nhập toàn bộHuyện Vũ Thư (344)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Thư Trì13222Xã Minh Lãng13222Nhập toàn bộHuyện Vũ Thư (344)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Tân Thuận13246Xã Tân Lập13240Nhập toàn bộHuyện Vũ Thư (344)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Tân Thuận13246Xã Bách Thuận13243Nhập toàn bộHuyện Vũ Thư (344)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Tân Thuận13246Xã Tự Tân13246Nhập toàn bộHuyện Vũ Thư (344)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Thư Vũ13264Xã Vũ Hội13255Nhập toàn bộHuyện Vũ Thư (344)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Thư Vũ13264Xã Việt Thuận13264Nhập toàn bộHuyện Vũ Thư (344)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Thư Vũ13264Xã Vũ Vinh13267Nhập toàn bộHuyện Vũ Thư (344)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Thư Vũ13264Xã Vũ Vân13276Nhập toàn bộHuyện Vũ Thư (344)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Vũ Tiên13279Xã Vũ Đoài13270Nhập toàn bộHuyện Vũ Thư (344)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Vũ Tiên13279Xã Vũ Tiến13273Nhập toàn bộHuyện Vũ Thư (344)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Vũ Tiên13279Xã Duy Nhất13279Nhập toàn bộHuyện Vũ Thư (344)Tỉnh Thái Bình (34)
33Tỉnh Hưng YênXã Vũ Tiên13279Xã Hồng Phong13282Nhập toàn bộHuyện Vũ Thư (344)Tỉnh Thái Bình (34)
Nguồn: Various sources Cập nhật lần cuối: 2026-04