💡 Điểm chính

  • Chứa 155 bản ghi / 4 trường
  • Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
  • Nguồn dữ liệu: open data

📋 ข้อมูลทั้งหมด

Hiển thị 155 của 155
Icb Name En Icb Name Icb Code Level
Sản xuất Dầu khíOil & Gas Producers05303
Thiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíOil Equipment, Services & Distribution05703
Hóa chấtChemicals13503
Lâm nghiệp và GiấyForestry & Paper17303
Kim loạiIndustrial Metals & Mining17503
Khai khoángMining17703
Xây dựng và Vật liệuConstruction & Materials23503
Hàng công nghiệpGeneral Industrials27203
Điện tử & Thiết bị điệnElectronic & Electrical Equipment27303
Công nghiệp nặngIndustrial Engineering27503
Vận tảiIndustrial Transportation27703
Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhSupport Services27903
Ô tô và phụ tùngAutomobiles & Parts33503
Bia và đồ uốngBeverages35303
Sản xuất thực phẩmFood Producers35703
Hàng gia dụngHousehold Goods & Home Construction37203
Hàng hóa giải tríLeisure Goods37403
Hàng cá nhânPersonal Goods37603
Thuốc láTobacco37803
Thiết bị và Dịch vụ Y tếHealth Care Equipment & Services45303
Dược phẩmPharmaceuticals & Biotechnology45703
Phân phối thực phẩm & dược phẩmFood & Drug Retailers53303
Bán lẻGeneral Retailers53703
Truyền thôngMedia55503
Du lịch & Giải tríTravel & Leisure57503
Viễn thông cố địnhFixed Line Telecommunications65303
Viễn thông di độngMobile Telecommunications65703
Sản xuất & Phân phối ĐiệnElectricity75303
Nước & Khí đốtGas, Water & Multi-utilities75703
Ngân hàngBanks83503
Bảo hiểm phi nhân thọNonlife Insurance85303
Bảo hiểm nhân thọLife Insurance85703
Bất động sảnReal Estate Investment & Services86303
Dịch vụ tài chínhFinancial Services87703
Quỹ đầu tưEquity Investment Instruments89803
Phần mềm & Dịch vụ Máy tínhSoftware & Computer Services95303
Thiết bị và Phần cứngTechnology Hardware & Equipment95703
Dầu khíOil & Gas00011
Dầu khíOil & Gas05002
Hóa chấtChemicals13002
Tài nguyên Cơ bảnBasic Resources17002
Xây dựng và Vật liệuConstruction & Materials23002
Hàng & Dịch vụ Công nghiệpIndustrial Goods & Services27002
Ô tô và phụ tùngAutomobiles & Parts33002
Thực phẩm và đồ uốngFood & Beverage35002
Hàng cá nhân & Gia dụngPersonal & Household Goods37002
Y tếHealth Care45002
Bán lẻRetail53002
Truyền thôngMedia55002
Du lịch và Giải tríTravel & Leisure57002
Viễn thôngTelecommunications65002
Điện, nước & xăng dầu khí đốtUtilities75002
Ngân hàngBanks83002
Bảo hiểmInsurance85002
Bất động sảnReal Estate86002
Dịch vụ tài chínhFinancial Services87002
Công nghệ Thông tinTechnology95002
Sản xuất và Khai thác dầu khíExploration & Production05334
Thiết bị và Dịch vụ Dầu khíOil Equipment & Services05734
Nhựa, cao su & sợiCommodity Chemicals13534
Sản phẩm hóa dầu, Nông dược & Hóa chất khácSpecialty Chemicals13574
Lâm sản và Chế biến gỗForestry17334
Sản xuất giấyPaper17374
NhômAluminum17534
Kim Loại màuNonferrous Metals17554
Thép và sản phẩm thépSteel17574
Khai thác ThanCoal17714
Khai khoángGeneral Mining17754
Khai thác vàngGold Mining17774
Vật liệu xây dựng & Nội thấtBuilding Materials & Fixtures23534
Xây dựngHeavy Construction23574
Containers & Đóng góiContainers & Packaging27234
Công nghiệp phức hợpDiversified Industrials27274
Hàng điện & điện tửElectrical Components & Equipment27334
Thiết bị điệnElectronic Equipment27374
Xe tải & Đóng tàuCommercial Vehicles & Trucks27534
Máy công nghiệpIndustrial Machinery27574
Chuyển phát nhanhDelivery Services27714
Vận tải ThủyMarine Transportation27734
Đường sắtRailroads27754
Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡngTransportation Services27774
Dịch vụ vận tảiTrucking27794
Tư vấn & Hỗ trợ KDBusiness Support Services27914
Đào tạo & Việc làmBusiness Training & Employment Agencies27934
Quản lý Tài chínhFinancial Administration27954
Nhà cung cấp thiết bịIndustrial Suppliers27974
Chất thải & Môi trườngWaste & Disposal Services27994
Sản xuất ô tôAutomobiles33534
Phụ tùng ô tôAuto Parts33554
Lốp xeTires33574
Sản xuất biaBrewers35334
Vang & Rượu mạnhDistillers & Vintners35354
Đồ uống & giải khátSoft Drinks35374
Nuôi trồng nông & hải sảnFarming & Fishing35734
Thực phẩmFood Products35774
Đồ gia dụng lâu bềnDurable Household Products37224
Đồ gia dụng một lầnNondurable Household Products37244
Thiết bị gia dụngFurnishings37264
Điện tử tiêu dùngConsumer Electronics37434
Đồ chơiToys37474
Hàng May mặcClothing & Accessories37634
Giầy dépFootwear37654
Hàng cá nhânPersonal Products37674
Thuốc láTobacco37854
Chăm sóc y tếHealth Care Providers45334
Thiết bị y tếMedical Equipment45354
Dụng cụ y tếMedical Supplies45374
Công nghệ sinh họcBiotechnology45734
Dược phẩmPharmaceuticals45774
Phân phối dược phẩmDrug Retailers53334
Phân phối thực phẩmFood Retailers & Wholesalers53374
Bán lẻ phức hợpBroadline Retailers53734
Dịch vụ tiêu dùng chuyên ngànhSpecialized Consumer Services53774
Phân phối hàng chuyên dụngSpecialty Retailers53794
Giải trí & Truyền thôngBroadcasting & Entertainment55534
Dịch vụ truyền thôngMedia Agencies55554
Sách, ấn bản & sản phẩm văn hóaPublishing55574
Hàng khôngAirlines57514
Khách sạnHotels57534
Dịch vụ giải tríRecreational Services57554
Nhà hàng và quán barRestaurants & Bars57574
Vận tải hành khách & Du lịchTravel & Tourism57594
Viễn thông cố địnhFixed Line Telecommunications65354
Viễn thông di độngMobile Telecommunications65754
Sản xuất & Phân phối ĐiệnConventional Electricity75354
Phân phối xăng dầu & khí đốtGas Distribution75734
Tiện ích khácMultiutilities75754
NướcWater75774
Ngân hàngBanks83554
Bảo hiểm phi nhân thọProperty & Casualty Insurance85364
Tái bảo hiểmReinsurance85384
Bảo hiểm nhân thọLife Insurance85754
Bất động sảnReal Estate Holding & Development86334
Tư Vấn, Định giá, Môi giới Bất động sảnReal Estate Services86374
Quản lý tài sảnAsset Managers87714
Tài chính cá nhânConsumer Finance87734
Tài chính đặc biệtSpecialty Finance87754
Môi giới chứng khoánInvestment Services87774
Quỹ đầu tưEquity Investment Instruments89854
Dịch vụ Máy tínhComputer Services95334
InternetInternet95354
Phần mềmSoftware95374
Phần cứngComputer Hardware95724
Thiết bị văn phòngElectronic Office Equipment95744
Thiết bị viễn thôngTelecommunications Equipment95784
Nguyên vật liệuBasic Materials10001
Công nghiệpIndustrials20001
Hàng Tiêu dùngConsumer Goods30001
Dược phẩm và Y tếHealth Care40001
Dịch vụ Tiêu dùngConsumer Services50001
Viễn thôngTelecommunications60001
Tiện ích Cộng đồngUtilities70001
Tài chínhFinancials80001
Ngân hàngBanks83011
Công nghệ Thông tinTechnology90001
Nguồn: Various sources Cập nhật lần cuối: 2026-04