💡 Điểm chính

  • Chứa 205 bản ghi / 9 trường
  • Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
  • Nguồn dữ liệu: open data

📋 ข้อมูลทั้งหมด

Hiển thị 205 của 205
Ma Tinh Moi Ten Tinh Moi Ten Phuong Xa Moi Ma Phuong Xa Moi Ten Phuong Xa Cu Ma Phuong Xa Cu Ghi Chu Ten Quan Huyen Cu Ten Tinh Cu
56Tỉnh Khánh HòaPhường Bắc Nha Trang22333Phường Vĩnh Hòa22327Nhập toàn bộThành phố Nha Trang (568)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaPhường Bắc Nha Trang22333phường Vĩnh Hải22330Nhập toàn bộThành phố Nha Trang (568)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaPhường Bắc Nha Trang22333phường Vĩnh Phước22333Nhập toàn bộThành phố Nha Trang (568)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaPhường Bắc Nha Trang22333phường Vĩnh Thọ22339Nhập toàn bộThành phố Nha Trang (568)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaPhường Bắc Nha Trang22333Xã Vĩnh Lương22384Nhập toàn bộThành phố Nha Trang (568)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaPhường Bắc Nha Trang22333Xã Vĩnh Phương22387Nhập toàn bộThành phố Nha Trang (568)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaPhường Nha Trang22366Phường Vạn Thạnh22348Nhập toàn bộThành phố Nha Trang (568)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaPhường Nha Trang22366phường Lộc Thọ22363Nhập toàn bộThành phố Nha Trang (568)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaPhường Nha Trang22366phường Tân Tiến22366Nhập toàn bộThành phố Nha Trang (568)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaPhường Nha Trang22366phường Phước Hòa22372Nhập toàn bộThành phố Nha Trang (568)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaPhường Nha Trang22366phường Vĩnh Nguyên22375Nhập toàn bộThành phố Nha Trang (568)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaPhường Tây Nha Trang22390Phường Ngọc Hiệp22336Nhập toàn bộThành phố Nha Trang (568)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaPhường Tây Nha Trang22390Phường Phương Sài22351Nhập toàn bộThành phố Nha Trang (568)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaPhường Tây Nha Trang22390Xã Vĩnh Ngọc22390Nhập toàn bộThành phố Nha Trang (568)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaPhường Tây Nha Trang22390Xã Vĩnh Thạnh22393Nhập toàn bộThành phố Nha Trang (568)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaPhường Tây Nha Trang22390Xã Vĩnh Trung22396Nhập toàn bộThành phố Nha Trang (568)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaPhường Tây Nha Trang22390Xã Vĩnh Hiệp22399Nhập toàn bộThành phố Nha Trang (568)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaPhường Nam Nha Trang22402Phường Phước Hải22357Nhập toàn bộThành phố Nha Trang (568)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaPhường Nam Nha Trang22402Phường Phước Long22378Nhập toàn bộThành phố Nha Trang (568)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaPhường Nam Nha Trang22402Phường Vĩnh Trường22381Nhập toàn bộThành phố Nha Trang (568)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaPhường Nam Nha Trang22402Xã Vĩnh Thái22402Nhập toàn bộThành phố Nha Trang (568)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaPhường Nam Nha Trang22402Xã Phước Đồng22405Nhập toàn bộThành phố Nha Trang (568)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaPhường Bắc Cam Ranh22411Phường Cam Nghĩa22408Nhập toàn bộThành phố Cam Ranh (569)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaPhường Bắc Cam Ranh22411Phường Cam Phúc Bắc22411Nhập toàn bộThành phố Cam Ranh (569)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaPhường Bắc Cam Ranh22411Xã Cam Thành Nam22468Nhập toàn bộThành phố Cam Ranh (569)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaPhường Cam Ranh22420Phường Cam Phúc Nam22414Nhập toàn bộThành phố Cam Ranh (569)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaPhường Cam Ranh22420Phường Cam Lộc22417Nhập toàn bộThành phố Cam Ranh (569)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaPhường Cam Ranh22420Phường Cam Phú22420Nhập toàn bộThành phố Cam Ranh (569)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaPhường Ba Ngòi22423Phường Ba Ngòi22423Nhập toàn bộThành phố Cam Ranh (569)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaPhường Ba Ngòi22423Xã Cam Phước Đông22474Nhập toàn bộThành phố Cam Ranh (569)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaPhường Cam Linh22432Phường Cam Thuận22426Nhập toàn bộThành phố Cam Ranh (569)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaPhường Cam Linh22432Phường Cam Lợi22429Nhập toàn bộThành phố Cam Ranh (569)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaPhường Cam Linh22432Phường Cam Linh22432Nhập toàn bộThành phố Cam Ranh (569)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaPhường Ninh Hòa22528phường Ninh Hiệp22528Nhập toàn bộThị Xã Ninh Hòa (572)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaPhường Ninh Hòa22528Xã Ninh Đông22564Nhập toàn bộThị xã Ninh Hòa (572)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaPhường Ninh Hòa22528Phường Ninh Đa22570Nhập toàn bộThị xã Ninh Hòa (572)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaPhường Ninh Hòa22528Xã Ninh Phụng22573Nhập toàn bộThị xã Ninh Hòa (572)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaPhường Đông Ninh Hòa22561Phường Ninh Hải22543Nhập toàn bộThị Xã Ninh Hòa (572)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaPhường Đông Ninh Hòa22561Phường Ninh Diêm22561Nhập toàn bộThị xã Ninh Hòa (572)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaPhường Đông Ninh Hòa22561Phường Ninh Thuỷ22567Nhập toàn bộThị xã Ninh Hòa (572)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaPhường Đông Ninh Hòa22561Xã Ninh Phước22606Nhập toàn bộThị xã Ninh Hòa (572)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaPhường Hòa Thắng22591Xã Ninh Phú22582Nhập toàn bộThị Xã Ninh Hòa (572)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaPhường Hòa Thắng22591Phường Ninh Giang22591Nhập toàn bộThị xã Ninh Hòa (572)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaPhường Hòa Thắng22591Phường Ninh Hà22594Nhập toàn bộThị xã Ninh Hòa (572)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaPhường Đô Vinh22738Phường Đô Vinh22738Nhập toàn bộThành phố Phan Rang-Tháp Chàm (582)Tỉnh Ninh Thuận (58)
56Tỉnh Khánh HòaPhường Đô Vinh22738Xã Nhơn Sơn22831Nhập toàn bộHuyện Ninh Sơn (585)Tỉnh Ninh Thuận (58)
56Tỉnh Khánh HòaPhường Bảo An22741Phường Phước Mỹ22741Nhập toàn bộThành phố Phan Rang-Tháp Chàm (582)Tỉnh Ninh Thuận (58)
56Tỉnh Khánh HòaPhường Bảo An22741Phường Bảo An22744Nhập toàn bộThành phố Phan Rang-Tháp Chàm (582)Tỉnh Ninh Thuận (58)
56Tỉnh Khánh HòaPhường Bảo An22741Xã Thành Hải22774Nhập toàn bộThành phố Phan Rang-Tháp Chàm (582)Tỉnh Ninh Thuận (58)
56Tỉnh Khánh HòaPhường Phan Rang22759Phường Phủ Hà22750Nhập toàn bộThành phố Phan Rang-Tháp Chàm (582)Tỉnh Ninh Thuận (58)
56Tỉnh Khánh HòaPhường Phan Rang22759Phường Kinh Dinh22759Nhập toàn bộThành phố Phan Rang-Tháp Chàm (582)Tỉnh Ninh Thuận (58)
56Tỉnh Khánh HòaPhường Phan Rang22759Phường Đạo Long22762Nhập toàn bộThành phố Phan Rang-Tháp Chàm (582)Tỉnh Ninh Thuận (58)
56Tỉnh Khánh HòaPhường Phan Rang22759Phường Đài Sơn22765Nhập toàn bộThành phố Phan Rang-Tháp Chàm (582)Tỉnh Ninh Thuận (58)
56Tỉnh Khánh HòaPhường Đông Hải22780Phường Đông Hải22768Nhập một phầnThành phố Phan Rang-Tháp Chàm (582)Tỉnh Ninh Thuận (58)
56Tỉnh Khánh HòaPhường Đông Hải22780Phường Mỹ Đông22771Nhập toàn bộThành phố Phan Rang-Tháp Chàm (582)Tỉnh Ninh Thuận (58)
56Tỉnh Khánh HòaPhường Đông Hải22780Phường Mỹ Bình22779Nhập toàn bộThành phố Phan Rang-Tháp Chàm (582)Tỉnh Ninh Thuận (58)
56Tỉnh Khánh HòaPhường Đông Hải22780Phường Mỹ Hải22780Nhập toàn bộThành phố Phan Rang-Tháp Chàm (582)Tỉnh Ninh Thuận (58)
56Tỉnh Khánh HòaPhường Ninh Chử22834Phường Văn Hải22777Nhập toàn bộThành phố Phan Rang-Tháp Chàm (582)Tỉnh Ninh Thuận (58)
56Tỉnh Khánh HòaPhường Ninh Chử22834Thị trấn Khánh Hải22834Nhập toàn bộHuyện Ninh Hải (586)Tỉnh Ninh Thuận (58)
56Tỉnh Khánh HòaXã Cam Hiệp22435Xã Cam Tân22435Nhập một phầnHuyện Cam Lâm (570)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaXã Cam Hiệp22435Xã Cam Hòa22438Nhập một phầnHuyện Cam Lâm (570)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaXã Cam Hiệp22435Xã Sơn Tân22447Nhập toàn bộHuyện Cam Lâm (570)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaXã Cam Hiệp22435Xã Cam Hiệp Bắc22450Nhập một phầnHuyện Cam Lâm (570)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaXã Cam Hiệp22435Xã Cam Hiệp Nam22456Nhập một phầnHuyện Cam Lâm (570)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaXã Cam Hiệp22435Xã Suối Tân22711Nhập một phầnHuyện Cam Lâm (570)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaXã Cam Lâm22453Xã Cam Tân22435Nhập một phầnHuyện Cam Lâm (570)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaXã Cam Lâm22453Xã Cam Hòa22438Nhập một phầnHuyện Cam Lâm (570)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaXã Cam Lâm22453Xã Cam Hải Đông22441Nhập toàn bộHuyện Cam Lâm (570)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaXã Cam Lâm22453Xã Cam Hải Tây22444Nhập toàn bộHuyện Cam Lâm (570)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaXã Cam Lâm22453Xã Cam Hiệp Bắc22450Nhập một phầnHuyện Cam Lâm (570)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaXã Cam Lâm22453Thị trấn Cam Đức22453Nhập toàn bộHuyện Cam Lâm (570)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaXã Cam Lâm22453Xã Cam Hiệp Nam22456Nhập một phầnHuyện Cam Lâm (570)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaXã Cam Lâm22453Xã Cam Thành Bắc22462Nhập toàn bộHuyện Cam Lâm (570)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaXã Cam Lâm22453Xã Cam An Bắc22465Nhập một phầnHuyện Cam Lâm (570)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaXã Cam Lâm22453Xã Cam An Nam22471Nhập một phầnHuyện Cam Lâm (570)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaXã Cam Lâm22453Xã Suối Tân22711Nhập một phầnHuyện Cam Lâm (570)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaXã Cam An22465xã Cam Phước Tây22459Nhập toàn bộHuyện Cam Lâm (570)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaXã Cam An22465Xã Cam An Bắc22465Nhập một phầnHuyện Cam Lâm (570)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaXã Cam An22465Xã Cam An Nam22471Nhập một phầnHuyện Cam Lâm (570)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaXã Nam Cam Ranh22480Xã Cam Thịnh Tây22477Nhập toàn bộThành phố Cam Ranh (569)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaXã Nam Cam Ranh22480Xã Cam Thịnh Đông22480Nhập toàn bộThành phố Cam Ranh (569)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaXã Nam Cam Ranh22480Xã Cam Lập22483Nhập toàn bộThành phố Cam Ranh (569)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaXã Nam Cam Ranh22480Xã Cam Bình22486Nhập toàn bộThành phố Cam Ranh (569)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaXã Vạn Ninh22489thị trấn Vạn Giã22489Nhập toàn bộHuyện Vạn Ninh (571)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaXã Vạn Ninh22489xã Vạn Phú22510Nhập toàn bộHuyện Vạn Ninh (571)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaXã Vạn Ninh22489Xã Vạn Lương22513Nhập toàn bộHuyện Vạn Ninh (571)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaXã Tu Bông22498xã Vạn Phước22495Nhập toàn bộHuyện Vạn Ninh (571)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaXã Tu Bông22498Xã Vạn Long22498Nhập toàn bộHuyện Vạn Ninh (571)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaXã Tu Bông22498Xã Vạn Khánh22507Nhập toàn bộHuyện Vạn Ninh (571)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaXã Đại Lãnh22504xã Đại Lãnh22492Nhập toàn bộHuyện Vạn Ninh (571)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaXã Đại Lãnh22504Xã Vạn Thọ22504Nhập toàn bộHuyện Vạn Ninh (571)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaXã Đại Lãnh22504Xã Vạn Thạnh22519Nhập toàn bộHuyện Vạn Ninh (571)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaXã Vạn Thắng22516Xã Vạn Bình22501Nhập toàn bộHuyện Vạn Ninh (571)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaXã Vạn Thắng22516xã Vạn Thắng22516Nhập toàn bộHuyện Vạn Ninh (571)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaXã Vạn Hưng22525Xã Xuân Sơn22522Nhập toàn bộHuyện Vạn Ninh (571)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaXã Vạn Hưng22525Xã Vạn Hưng22525Nhập toàn bộHuyện Vạn Ninh (571)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaXã Bắc Ninh Hòa22546Xã Ninh Sơn22531Nhập toàn bộThị Xã Ninh Hòa (572)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaXã Bắc Ninh Hòa22546Xã Ninh An22540Nhập toàn bộThị xã Ninh Hòa (572)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaXã Bắc Ninh Hòa22546xã Ninh Thọ22546Nhập toàn bộThị xã Ninh Hòa (572)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaXã Tây Ninh Hòa22552Xã Ninh Tây22534Nhập toàn bộThị Xã Ninh Hòa (572)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaXã Tây Ninh Hòa22552Xã Ninh Sim22552Nhập toàn bộThị xã Ninh Hòa (572)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaXã Hòa Trí22558Xã Ninh Thượng22537Nhập toàn bộThị Xã Ninh Hòa (572)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaXã Hòa Trí22558Xã Ninh Trung22549Nhập toàn bộThị xã Ninh Hòa (572)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaXã Hòa Trí22558Xã Ninh Thân22558Nhập toàn bộThị xã Ninh Hòa (572)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaXã Tân Định22576Xã Ninh Xuân22555Nhập toàn bộThị Xã Ninh Hòa (572)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaXã Tân Định22576Xã Ninh Bình22576Nhập toàn bộThị xã Ninh Hòa (572)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaXã Tân Định22576Xã Ninh Quang22588Nhập toàn bộThị xã Ninh Hòa (572)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaXã Nam Ninh Hòa22597Xã Ninh Tân22585Nhập toàn bộThị Xã Ninh Hòa (572)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaXã Nam Ninh Hòa22597Xã Ninh Hưng22597Nhập toàn bộThị xã Ninh Hòa (572)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaXã Nam Ninh Hòa22597Xã Ninh Lộc22600Nhập toàn bộThị xã Ninh Hòa (572)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaXã Nam Ninh Hòa22597Xã Ninh Ích22603Nhập toàn bộThị xã Ninh Hòa (572)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaXã Khánh Vĩnh22609Thị trấn Khánh Vĩnh22609Nhập toàn bộHuyện Khánh Vĩnh (573)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaXã Khánh Vĩnh22609Xã Sông Cầu22630Nhập toàn bộHuyện Khánh Vĩnh (573)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaXã Khánh Vĩnh22609Xã Khánh Phú22645Nhập toàn bộHuyện Khánh Vĩnh (573)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaXã Trung Khánh Vĩnh22612Xã Khánh Hiệp22612Nhập toàn bộHuyện Khánh Vĩnh (573)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaXã Trung Khánh Vĩnh22612Xã Khánh Trung22618Nhập toàn bộHuyện Khánh Vĩnh (573)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaXã Bắc Khánh Vĩnh22615Xã Khánh Bình22615Nhập toàn bộHuyện Khánh Vĩnh (573)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaXã Bắc Khánh Vĩnh22615Xã Khánh Đông22621Nhập toàn bộHuyện Khánh Vĩnh (573)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaXã Tây Khánh Vĩnh22624xã Khánh Thượng22624Nhập toàn bộHuyện Khánh Vĩnh (573)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaXã Tây Khánh Vĩnh22624xã Khánh Nam22627Nhập toàn bộHuyện Khánh Vĩnh (573)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaXã Tây Khánh Vĩnh22624Xã Giang Ly22633Nhập toàn bộHuyện Khánh Vĩnh (573)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaXã Nam Khánh Vĩnh22648Xã Cầu Bà22636Nhập toàn bộHuyện Khánh Vĩnh (573)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaXã Nam Khánh Vĩnh22648Xã Liên Sang22639Nhập toàn bộHuyện Khánh Vĩnh (573)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaXã Nam Khánh Vĩnh22648Xã Khánh Thành22642Nhập toàn bộHuyện Khánh Vĩnh (573)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaXã Nam Khánh Vĩnh22648xã Sơn Thái22648Nhập toàn bộHuyện Khánh Vĩnh (573)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaXã Diên Khánh22651thị trấn Diên Khánh22651Nhập toàn bộHuyện Diên Khánh (574)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaXã Diên Khánh22651xã Diên Toàn22690Nhập toàn bộHuyện Diên Khánh (574)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaXã Diên Khánh22651xã Diên An22693Nhập toàn bộHuyện Diên Khánh (574)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaXã Diên Điền22657Xã Diên Điền22657Nhập toàn bộHuyện Diên Khánh (574)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaXã Diên Điền22657Xã Diên Sơn22663Nhập toàn bộHuyện Diên Khánh (574)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaXã Diên Điền22657Xã Diên Phú22669Nhập toàn bộHuyện Diên Khánh (574)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaXã Diên Lâm22660Xã Diên Lâm22654Nhập toàn bộHuyện Diên Khánh (574)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaXã Diên Lâm22660xã Xuân Đồng22660Nhập toàn bộHuyện Diên Khánh (574)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaXã Diên Thọ22672xã Diên Thọ22672Nhập toàn bộHuyện Diên Khánh (574)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaXã Diên Thọ22672Xã Diên Phước22675Nhập toàn bộHuyện Diên Khánh (574)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaXã Diên Thọ22672xã Diên Tân22681Nhập toàn bộHuyện Diên Khánh (574)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaXã Diên Lạc22678xã Diên Lạc22678Nhập toàn bộHuyện Diên Khánh (574)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaXã Diên Lạc22678xã Diên Hòa22684Nhập toàn bộHuyện Diên Khánh (574)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaXã Diên Lạc22678Xã Diên Thạnh22687Nhập toàn bộHuyện Diên Khánh (574)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaXã Suối Hiệp22702xã Bình Lộc22696Nhập toàn bộHuyện Diên Khánh (574)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaXã Suối Hiệp22702Xã Suối Hiệp22702Nhập toàn bộHuyện Diên Khánh (574)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaXã Suối Hiệp22702Xã Suối Tiên22705Nhập toàn bộHuyện Diên Khánh (574)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaXã Suối Dầu22708Xã Cam Tân22435Nhập một phầnHuyện Cam Lâm (570)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaXã Suối Dầu22708Xã Cam Hòa22438Nhập một phầnHuyện Cam Lâm (570)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaXã Suối Dầu22708Xã Suối Cát22708Nhập toàn bộHuyện Cam Lâm (570)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaXã Suối Dầu22708Xã Suối Tân22711Nhập một phầnHuyện Cam Lâm (570)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaXã Khánh Sơn22714Thị trấn Tô Hạp22714Nhập toàn bộHuyện Khánh Sơn (575)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaXã Khánh Sơn22714Xã Sơn Hiệp22723Nhập toàn bộHuyện Khánh Sơn (575)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaXã Khánh Sơn22714Xã Sơn Bình22726Nhập toàn bộHuyện Khánh Sơn (575)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaXã Tây Khánh Sơn22720Xã Thành Sơn22717Nhập toàn bộHuyện Khánh Sơn (575)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaXã Tây Khánh Sơn22720Xã Sơn Lâm22720Nhập toàn bộHuyện Khánh Sơn (575)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaXã Đông Khánh Sơn22732Xã Sơn Trung22729Nhập toàn bộHuyện Khánh Sơn (575)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaXã Đông Khánh Sơn22732Xã Ba Cụm Bắc22732Nhập toàn bộHuyện Khánh Sơn (575)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaXã Đông Khánh Sơn22732Xã Ba Cụm Nam22735Nhập toàn bộHuyện Khánh Sơn (575)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaXã Bác Ái Tây22786Xã Phước Bình22783Nhập toàn bộHuyện Bác Ái (584)Tỉnh Ninh Thuận (58)
56Tỉnh Khánh HòaXã Bác Ái Tây22786Xã Phước Hòa22786Nhập toàn bộHuyện Bác Ái (584)Tỉnh Ninh Thuận (58)
56Tỉnh Khánh HòaXã Bác Ái Tây22786Xã Phước Tân22789Nhập toàn bộHuyện Bác Ái (584)Tỉnh Ninh Thuận (58)
56Tỉnh Khánh HòaXã Bác Ái22795Xã Phước Tiến22792Nhập toàn bộHuyện Bác Ái (584)Tỉnh Ninh Thuận (58)
56Tỉnh Khánh HòaXã Bác Ái22795Xã Phước Thắng22795Nhập toàn bộHuyện Bác Ái (584)Tỉnh Ninh Thuận (58)
56Tỉnh Khánh HòaXã Bác Ái22795Xã Phước Chính22804Nhập toàn bộHuyện Bác Ái (584)Tỉnh Ninh Thuận (58)
56Tỉnh Khánh HòaXã Bác Ái Đông22801Xã Phước Thành22798Nhập toàn bộHuyện Bác Ái (584)Tỉnh Ninh Thuận (58)
56Tỉnh Khánh HòaXã Bác Ái Đông22801Xã Phước Đại22801Nhập toàn bộHuyện Bác Ái (584)Tỉnh Ninh Thuận (58)
56Tỉnh Khánh HòaXã Ninh Sơn22810Thị trấn Tân Sơn22810Nhập toàn bộHuyện Ninh Sơn (585)Tỉnh Ninh Thuận (58)
56Tỉnh Khánh HòaXã Ninh Sơn22810Xã Quảng Sơn22819Nhập toàn bộHuyện Ninh Sơn (585)Tỉnh Ninh Thuận (58)
56Tỉnh Khánh HòaXã Lâm Sơn22813Xã Lâm Sơn22813Nhập toàn bộHuyện Ninh Sơn (585)Tỉnh Ninh Thuận (58)
56Tỉnh Khánh HòaXã Lâm Sơn22813Xã Lương Sơn22816Nhập toàn bộHuyện Ninh Sơn (585)Tỉnh Ninh Thuận (58)
56Tỉnh Khánh HòaXã Mỹ Sơn22822Xã Phước Trung22807Nhập toàn bộHuyện Bác Ái (584)Tỉnh Ninh Thuận (58)
56Tỉnh Khánh HòaXã Mỹ Sơn22822Xã Mỹ Sơn22822Nhập toàn bộHuyện Ninh Sơn (585)Tỉnh Ninh Thuận (58)
56Tỉnh Khánh HòaXã Anh Dũng22828Xã Hòa Sơn22825Nhập toàn bộHuyện Ninh Sơn (585)Tỉnh Ninh Thuận (58)
56Tỉnh Khánh HòaXã Anh Dũng22828Xã Ma Nới22828Nhập toàn bộHuyện Ninh Sơn (585)Tỉnh Ninh Thuận (58)
56Tỉnh Khánh HòaXã Công Hải22840Xã Phước Chiến22837Nhập toàn bộHuyện Thuận Bắc (588)Tỉnh Ninh Thuận (58)
56Tỉnh Khánh HòaXã Công Hải22840Xã Công Hải22840Nhập toàn bộHuyện Thuận Bắc (588)Tỉnh Ninh Thuận (58)
56Tỉnh Khánh HòaXã Vĩnh Hải22846Xã Vĩnh Hải22846Nhập toàn bộHuyện Ninh Hải (586)Tỉnh Ninh Thuận (58)
56Tỉnh Khánh HòaXã Vĩnh Hải22846Xã Nhơn Hải22867Nhập toàn bộHuyện Ninh Hải (586)Tỉnh Ninh Thuận (58)
56Tỉnh Khánh HòaXã Vĩnh Hải22846Xã Thanh Hải22868Nhập toàn bộHuyện Ninh Hải (586)Tỉnh Ninh Thuận (58)
56Tỉnh Khánh HòaXã Thuận Bắc22849Xã Phước Kháng22843Nhập toàn bộHuyện Thuận Bắc (588)Tỉnh Ninh Thuận (58)
56Tỉnh Khánh HòaXã Thuận Bắc22849Xã Lợi Hải22849Nhập toàn bộHuyện Thuận Bắc (588)Tỉnh Ninh Thuận (58)
56Tỉnh Khánh HòaXã Thuận Bắc22849Xã Bắc Phong22856Nhập toàn bộHuyện Thuận Bắc (588)Tỉnh Ninh Thuận (58)
56Tỉnh Khánh HòaXã Ninh Hải22852Xã Phương Hải22852Nhập toàn bộHuyện Ninh Hải (586)Tỉnh Ninh Thuận (58)
56Tỉnh Khánh HòaXã Ninh Hải22852Xã Tri Hải22864Nhập toàn bộHuyện Ninh Hải (586)Tỉnh Ninh Thuận (58)
56Tỉnh Khánh HòaXã Ninh Hải22852Xã Bắc Sơn22853Nhập toàn bộHuyện Thuận Bắc (588)Tỉnh Ninh Thuận (58)
56Tỉnh Khánh HòaXã Xuân Hải22861Xã Tân Hải22855Nhập toàn bộHuyện Ninh Hải (586)Tỉnh Ninh Thuận (58)
56Tỉnh Khánh HòaXã Xuân Hải22861Xã Xuân Hải22858Nhập toàn bộHuyện Ninh Hải (586)Tỉnh Ninh Thuận (58)
56Tỉnh Khánh HòaXã Xuân Hải22861Xã Hộ Hải22861Nhập toàn bộHuyện Ninh Hải (586)Tỉnh Ninh Thuận (58)
56Tỉnh Khánh HòaXã Ninh Phước22870Thị trấn Phước Dân22870Nhập toàn bộHuyện Ninh Phước (587)Tỉnh Ninh Thuận (58)
56Tỉnh Khánh HòaXã Ninh Phước22870Xã Phước Thuận22882Nhập toàn bộHuyện Ninh Phước (587)Tỉnh Ninh Thuận (58)
56Tỉnh Khánh HòaXã Ninh Phước22870Xã Phước Hải22894Nhập toàn bộHuyện Ninh Phước (587)Tỉnh Ninh Thuận (58)
56Tỉnh Khánh HòaXã Phước Hậu22873Xã Phước Sơn22873Nhập toàn bộHuyện Ninh Phước (587)Tỉnh Ninh Thuận (58)
56Tỉnh Khánh HòaXã Phước Hậu22873Xã Phước Hậu22879Nhập toàn bộHuyện Ninh Phước (587)Tỉnh Ninh Thuận (58)
56Tỉnh Khánh HòaXã Phước Hậu22873Xã Phước Vinh22912Nhập toàn bộHuyện Ninh Phước (587)Tỉnh Ninh Thuận (58)
56Tỉnh Khánh HòaXã Phước Dinh22888Phường Đông Hải22768Nhập một phầnThành phố Phan Rang-Tháp Chàm (582)Tỉnh Ninh Thuận (58)
56Tỉnh Khánh HòaXã Phước Dinh22888Xã An Hải22888Nhập toàn bộHuyện Ninh Phước (587)Tỉnh Ninh Thuận (58)
56Tỉnh Khánh HòaXã Phước Dinh22888Xã Phước Dinh22903Nhập toàn bộHuyện Thuận Nam (589)Tỉnh Ninh Thuận (58)
56Tỉnh Khánh HòaXã Phước Hữu22891Xã Phước Thái22876Nhập toàn bộHuyện Ninh Phước (587)Tỉnh Ninh Thuận (58)
56Tỉnh Khánh HòaXã Phước Hữu22891Xã Phước Hữu22891Nhập toàn bộHuyện Ninh Phước (587)Tỉnh Ninh Thuận (58)
56Tỉnh Khánh HòaXã Thuận Nam22897Xã Phước Nam22897Nhập toàn bộHuyện Thuận Nam (589)Tỉnh Ninh Thuận (58)
56Tỉnh Khánh HòaXã Thuận Nam22897Xã Phước Ninh22898Nhập toàn bộHuyện Thuận Nam (589)Tỉnh Ninh Thuận (58)
56Tỉnh Khánh HòaXã Thuận Nam22897Xã Phước Minh22906Nhập toàn bộHuyện Thuận Nam (589)Tỉnh Ninh Thuận (58)
56Tỉnh Khánh HòaXã Phước Hà22900Xã Phước Hà22885Nhập toàn bộHuyện Thuận Nam (589)Tỉnh Ninh Thuận (58)
56Tỉnh Khánh HòaXã Phước Hà22900Xã Nhị Hà22900Nhập toàn bộHuyện Thuận Nam (589)Tỉnh Ninh Thuận (58)
56Tỉnh Khánh HòaXã Cà Ná22909Xã Phước Diêm22909Nhập toàn bộHuyện Thuận Nam (589)Tỉnh Ninh Thuận (58)
56Tỉnh Khánh HòaXã Cà Ná22909Xã Cà Ná22910Nhập toàn bộHuyện Thuận Nam (589)Tỉnh Ninh Thuận (58)
56Tỉnh Khánh HòaĐặc khu Trường Sa22736Thị trấn Trường Sa22736Nhập toàn bộHuyện Trường Sa (576)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaĐặc khu Trường Sa22736Xã Song Tử Tây22737Nhập toàn bộHuyện Trường Sa (576)Tỉnh Khánh Hòa (56)
56Tỉnh Khánh HòaĐặc khu Trường Sa22736Xã Sinh Tồn22739Nhập toàn bộHuyện Trường Sa (576)Tỉnh Khánh Hòa (56)
Nguồn: Various sources Cập nhật lần cuối: 2026-04