Vi Khanh Hoa Chuyen Doi 2025 - Tải miễn phí
205 ban ghi doi chieu phuong/xa cu sang phuong/xa moi thuoc Tỉnh Khánh Hòa sau sap nhap 01/7/2025, theo so lieu Cuc Thong ke Quoc gia Viet Nam. Chứa 205 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 205 bản ghi / 9 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 205
của 205
| Ma Tinh Moi | Ten Tinh Moi | Ten Phuong Xa Moi | Ma Phuong Xa Moi | Ten Phuong Xa Cu | Ma Phuong Xa Cu | Ghi Chu | Ten Quan Huyen Cu | Ten Tinh Cu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Phường Bắc Nha Trang | 22333 | Phường Vĩnh Hòa | 22327 | Nhập toàn bộ | Thành phố Nha Trang (568) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Phường Bắc Nha Trang | 22333 | phường Vĩnh Hải | 22330 | Nhập toàn bộ | Thành phố Nha Trang (568) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Phường Bắc Nha Trang | 22333 | phường Vĩnh Phước | 22333 | Nhập toàn bộ | Thành phố Nha Trang (568) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Phường Bắc Nha Trang | 22333 | phường Vĩnh Thọ | 22339 | Nhập toàn bộ | Thành phố Nha Trang (568) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Phường Bắc Nha Trang | 22333 | Xã Vĩnh Lương | 22384 | Nhập toàn bộ | Thành phố Nha Trang (568) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Phường Bắc Nha Trang | 22333 | Xã Vĩnh Phương | 22387 | Nhập toàn bộ | Thành phố Nha Trang (568) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Phường Nha Trang | 22366 | Phường Vạn Thạnh | 22348 | Nhập toàn bộ | Thành phố Nha Trang (568) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Phường Nha Trang | 22366 | phường Lộc Thọ | 22363 | Nhập toàn bộ | Thành phố Nha Trang (568) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Phường Nha Trang | 22366 | phường Tân Tiến | 22366 | Nhập toàn bộ | Thành phố Nha Trang (568) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Phường Nha Trang | 22366 | phường Phước Hòa | 22372 | Nhập toàn bộ | Thành phố Nha Trang (568) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Phường Nha Trang | 22366 | phường Vĩnh Nguyên | 22375 | Nhập toàn bộ | Thành phố Nha Trang (568) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Phường Tây Nha Trang | 22390 | Phường Ngọc Hiệp | 22336 | Nhập toàn bộ | Thành phố Nha Trang (568) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Phường Tây Nha Trang | 22390 | Phường Phương Sài | 22351 | Nhập toàn bộ | Thành phố Nha Trang (568) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Phường Tây Nha Trang | 22390 | Xã Vĩnh Ngọc | 22390 | Nhập toàn bộ | Thành phố Nha Trang (568) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Phường Tây Nha Trang | 22390 | Xã Vĩnh Thạnh | 22393 | Nhập toàn bộ | Thành phố Nha Trang (568) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Phường Tây Nha Trang | 22390 | Xã Vĩnh Trung | 22396 | Nhập toàn bộ | Thành phố Nha Trang (568) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Phường Tây Nha Trang | 22390 | Xã Vĩnh Hiệp | 22399 | Nhập toàn bộ | Thành phố Nha Trang (568) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Phường Nam Nha Trang | 22402 | Phường Phước Hải | 22357 | Nhập toàn bộ | Thành phố Nha Trang (568) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Phường Nam Nha Trang | 22402 | Phường Phước Long | 22378 | Nhập toàn bộ | Thành phố Nha Trang (568) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Phường Nam Nha Trang | 22402 | Phường Vĩnh Trường | 22381 | Nhập toàn bộ | Thành phố Nha Trang (568) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Phường Nam Nha Trang | 22402 | Xã Vĩnh Thái | 22402 | Nhập toàn bộ | Thành phố Nha Trang (568) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Phường Nam Nha Trang | 22402 | Xã Phước Đồng | 22405 | Nhập toàn bộ | Thành phố Nha Trang (568) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Phường Bắc Cam Ranh | 22411 | Phường Cam Nghĩa | 22408 | Nhập toàn bộ | Thành phố Cam Ranh (569) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Phường Bắc Cam Ranh | 22411 | Phường Cam Phúc Bắc | 22411 | Nhập toàn bộ | Thành phố Cam Ranh (569) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Phường Bắc Cam Ranh | 22411 | Xã Cam Thành Nam | 22468 | Nhập toàn bộ | Thành phố Cam Ranh (569) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Phường Cam Ranh | 22420 | Phường Cam Phúc Nam | 22414 | Nhập toàn bộ | Thành phố Cam Ranh (569) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Phường Cam Ranh | 22420 | Phường Cam Lộc | 22417 | Nhập toàn bộ | Thành phố Cam Ranh (569) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Phường Cam Ranh | 22420 | Phường Cam Phú | 22420 | Nhập toàn bộ | Thành phố Cam Ranh (569) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Phường Ba Ngòi | 22423 | Phường Ba Ngòi | 22423 | Nhập toàn bộ | Thành phố Cam Ranh (569) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Phường Ba Ngòi | 22423 | Xã Cam Phước Đông | 22474 | Nhập toàn bộ | Thành phố Cam Ranh (569) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Phường Cam Linh | 22432 | Phường Cam Thuận | 22426 | Nhập toàn bộ | Thành phố Cam Ranh (569) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Phường Cam Linh | 22432 | Phường Cam Lợi | 22429 | Nhập toàn bộ | Thành phố Cam Ranh (569) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Phường Cam Linh | 22432 | Phường Cam Linh | 22432 | Nhập toàn bộ | Thành phố Cam Ranh (569) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Phường Ninh Hòa | 22528 | phường Ninh Hiệp | 22528 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Ninh Hòa (572) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Phường Ninh Hòa | 22528 | Xã Ninh Đông | 22564 | Nhập toàn bộ | Thị xã Ninh Hòa (572) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Phường Ninh Hòa | 22528 | Phường Ninh Đa | 22570 | Nhập toàn bộ | Thị xã Ninh Hòa (572) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Phường Ninh Hòa | 22528 | Xã Ninh Phụng | 22573 | Nhập toàn bộ | Thị xã Ninh Hòa (572) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Phường Đông Ninh Hòa | 22561 | Phường Ninh Hải | 22543 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Ninh Hòa (572) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Phường Đông Ninh Hòa | 22561 | Phường Ninh Diêm | 22561 | Nhập toàn bộ | Thị xã Ninh Hòa (572) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Phường Đông Ninh Hòa | 22561 | Phường Ninh Thuỷ | 22567 | Nhập toàn bộ | Thị xã Ninh Hòa (572) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Phường Đông Ninh Hòa | 22561 | Xã Ninh Phước | 22606 | Nhập toàn bộ | Thị xã Ninh Hòa (572) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Phường Hòa Thắng | 22591 | Xã Ninh Phú | 22582 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Ninh Hòa (572) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Phường Hòa Thắng | 22591 | Phường Ninh Giang | 22591 | Nhập toàn bộ | Thị xã Ninh Hòa (572) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Phường Hòa Thắng | 22591 | Phường Ninh Hà | 22594 | Nhập toàn bộ | Thị xã Ninh Hòa (572) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Phường Đô Vinh | 22738 | Phường Đô Vinh | 22738 | Nhập toàn bộ | Thành phố Phan Rang-Tháp Chàm (582) | Tỉnh Ninh Thuận (58) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Phường Đô Vinh | 22738 | Xã Nhơn Sơn | 22831 | Nhập toàn bộ | Huyện Ninh Sơn (585) | Tỉnh Ninh Thuận (58) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Phường Bảo An | 22741 | Phường Phước Mỹ | 22741 | Nhập toàn bộ | Thành phố Phan Rang-Tháp Chàm (582) | Tỉnh Ninh Thuận (58) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Phường Bảo An | 22741 | Phường Bảo An | 22744 | Nhập toàn bộ | Thành phố Phan Rang-Tháp Chàm (582) | Tỉnh Ninh Thuận (58) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Phường Bảo An | 22741 | Xã Thành Hải | 22774 | Nhập toàn bộ | Thành phố Phan Rang-Tháp Chàm (582) | Tỉnh Ninh Thuận (58) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Phường Phan Rang | 22759 | Phường Phủ Hà | 22750 | Nhập toàn bộ | Thành phố Phan Rang-Tháp Chàm (582) | Tỉnh Ninh Thuận (58) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Phường Phan Rang | 22759 | Phường Kinh Dinh | 22759 | Nhập toàn bộ | Thành phố Phan Rang-Tháp Chàm (582) | Tỉnh Ninh Thuận (58) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Phường Phan Rang | 22759 | Phường Đạo Long | 22762 | Nhập toàn bộ | Thành phố Phan Rang-Tháp Chàm (582) | Tỉnh Ninh Thuận (58) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Phường Phan Rang | 22759 | Phường Đài Sơn | 22765 | Nhập toàn bộ | Thành phố Phan Rang-Tháp Chàm (582) | Tỉnh Ninh Thuận (58) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Phường Đông Hải | 22780 | Phường Đông Hải | 22768 | Nhập một phần | Thành phố Phan Rang-Tháp Chàm (582) | Tỉnh Ninh Thuận (58) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Phường Đông Hải | 22780 | Phường Mỹ Đông | 22771 | Nhập toàn bộ | Thành phố Phan Rang-Tháp Chàm (582) | Tỉnh Ninh Thuận (58) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Phường Đông Hải | 22780 | Phường Mỹ Bình | 22779 | Nhập toàn bộ | Thành phố Phan Rang-Tháp Chàm (582) | Tỉnh Ninh Thuận (58) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Phường Đông Hải | 22780 | Phường Mỹ Hải | 22780 | Nhập toàn bộ | Thành phố Phan Rang-Tháp Chàm (582) | Tỉnh Ninh Thuận (58) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Phường Ninh Chử | 22834 | Phường Văn Hải | 22777 | Nhập toàn bộ | Thành phố Phan Rang-Tháp Chàm (582) | Tỉnh Ninh Thuận (58) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Phường Ninh Chử | 22834 | Thị trấn Khánh Hải | 22834 | Nhập toàn bộ | Huyện Ninh Hải (586) | Tỉnh Ninh Thuận (58) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Cam Hiệp | 22435 | Xã Cam Tân | 22435 | Nhập một phần | Huyện Cam Lâm (570) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Cam Hiệp | 22435 | Xã Cam Hòa | 22438 | Nhập một phần | Huyện Cam Lâm (570) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Cam Hiệp | 22435 | Xã Sơn Tân | 22447 | Nhập toàn bộ | Huyện Cam Lâm (570) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Cam Hiệp | 22435 | Xã Cam Hiệp Bắc | 22450 | Nhập một phần | Huyện Cam Lâm (570) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Cam Hiệp | 22435 | Xã Cam Hiệp Nam | 22456 | Nhập một phần | Huyện Cam Lâm (570) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Cam Hiệp | 22435 | Xã Suối Tân | 22711 | Nhập một phần | Huyện Cam Lâm (570) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Cam Lâm | 22453 | Xã Cam Tân | 22435 | Nhập một phần | Huyện Cam Lâm (570) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Cam Lâm | 22453 | Xã Cam Hòa | 22438 | Nhập một phần | Huyện Cam Lâm (570) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Cam Lâm | 22453 | Xã Cam Hải Đông | 22441 | Nhập toàn bộ | Huyện Cam Lâm (570) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Cam Lâm | 22453 | Xã Cam Hải Tây | 22444 | Nhập toàn bộ | Huyện Cam Lâm (570) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Cam Lâm | 22453 | Xã Cam Hiệp Bắc | 22450 | Nhập một phần | Huyện Cam Lâm (570) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Cam Lâm | 22453 | Thị trấn Cam Đức | 22453 | Nhập toàn bộ | Huyện Cam Lâm (570) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Cam Lâm | 22453 | Xã Cam Hiệp Nam | 22456 | Nhập một phần | Huyện Cam Lâm (570) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Cam Lâm | 22453 | Xã Cam Thành Bắc | 22462 | Nhập toàn bộ | Huyện Cam Lâm (570) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Cam Lâm | 22453 | Xã Cam An Bắc | 22465 | Nhập một phần | Huyện Cam Lâm (570) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Cam Lâm | 22453 | Xã Cam An Nam | 22471 | Nhập một phần | Huyện Cam Lâm (570) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Cam Lâm | 22453 | Xã Suối Tân | 22711 | Nhập một phần | Huyện Cam Lâm (570) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Cam An | 22465 | xã Cam Phước Tây | 22459 | Nhập toàn bộ | Huyện Cam Lâm (570) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Cam An | 22465 | Xã Cam An Bắc | 22465 | Nhập một phần | Huyện Cam Lâm (570) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Cam An | 22465 | Xã Cam An Nam | 22471 | Nhập một phần | Huyện Cam Lâm (570) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Nam Cam Ranh | 22480 | Xã Cam Thịnh Tây | 22477 | Nhập toàn bộ | Thành phố Cam Ranh (569) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Nam Cam Ranh | 22480 | Xã Cam Thịnh Đông | 22480 | Nhập toàn bộ | Thành phố Cam Ranh (569) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Nam Cam Ranh | 22480 | Xã Cam Lập | 22483 | Nhập toàn bộ | Thành phố Cam Ranh (569) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Nam Cam Ranh | 22480 | Xã Cam Bình | 22486 | Nhập toàn bộ | Thành phố Cam Ranh (569) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Vạn Ninh | 22489 | thị trấn Vạn Giã | 22489 | Nhập toàn bộ | Huyện Vạn Ninh (571) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Vạn Ninh | 22489 | xã Vạn Phú | 22510 | Nhập toàn bộ | Huyện Vạn Ninh (571) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Vạn Ninh | 22489 | Xã Vạn Lương | 22513 | Nhập toàn bộ | Huyện Vạn Ninh (571) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Tu Bông | 22498 | xã Vạn Phước | 22495 | Nhập toàn bộ | Huyện Vạn Ninh (571) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Tu Bông | 22498 | Xã Vạn Long | 22498 | Nhập toàn bộ | Huyện Vạn Ninh (571) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Tu Bông | 22498 | Xã Vạn Khánh | 22507 | Nhập toàn bộ | Huyện Vạn Ninh (571) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Đại Lãnh | 22504 | xã Đại Lãnh | 22492 | Nhập toàn bộ | Huyện Vạn Ninh (571) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Đại Lãnh | 22504 | Xã Vạn Thọ | 22504 | Nhập toàn bộ | Huyện Vạn Ninh (571) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Đại Lãnh | 22504 | Xã Vạn Thạnh | 22519 | Nhập toàn bộ | Huyện Vạn Ninh (571) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Vạn Thắng | 22516 | Xã Vạn Bình | 22501 | Nhập toàn bộ | Huyện Vạn Ninh (571) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Vạn Thắng | 22516 | xã Vạn Thắng | 22516 | Nhập toàn bộ | Huyện Vạn Ninh (571) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Vạn Hưng | 22525 | Xã Xuân Sơn | 22522 | Nhập toàn bộ | Huyện Vạn Ninh (571) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Vạn Hưng | 22525 | Xã Vạn Hưng | 22525 | Nhập toàn bộ | Huyện Vạn Ninh (571) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Bắc Ninh Hòa | 22546 | Xã Ninh Sơn | 22531 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Ninh Hòa (572) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Bắc Ninh Hòa | 22546 | Xã Ninh An | 22540 | Nhập toàn bộ | Thị xã Ninh Hòa (572) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Bắc Ninh Hòa | 22546 | xã Ninh Thọ | 22546 | Nhập toàn bộ | Thị xã Ninh Hòa (572) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Tây Ninh Hòa | 22552 | Xã Ninh Tây | 22534 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Ninh Hòa (572) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Tây Ninh Hòa | 22552 | Xã Ninh Sim | 22552 | Nhập toàn bộ | Thị xã Ninh Hòa (572) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Hòa Trí | 22558 | Xã Ninh Thượng | 22537 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Ninh Hòa (572) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Hòa Trí | 22558 | Xã Ninh Trung | 22549 | Nhập toàn bộ | Thị xã Ninh Hòa (572) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Hòa Trí | 22558 | Xã Ninh Thân | 22558 | Nhập toàn bộ | Thị xã Ninh Hòa (572) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Tân Định | 22576 | Xã Ninh Xuân | 22555 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Ninh Hòa (572) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Tân Định | 22576 | Xã Ninh Bình | 22576 | Nhập toàn bộ | Thị xã Ninh Hòa (572) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Tân Định | 22576 | Xã Ninh Quang | 22588 | Nhập toàn bộ | Thị xã Ninh Hòa (572) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Nam Ninh Hòa | 22597 | Xã Ninh Tân | 22585 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Ninh Hòa (572) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Nam Ninh Hòa | 22597 | Xã Ninh Hưng | 22597 | Nhập toàn bộ | Thị xã Ninh Hòa (572) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Nam Ninh Hòa | 22597 | Xã Ninh Lộc | 22600 | Nhập toàn bộ | Thị xã Ninh Hòa (572) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Nam Ninh Hòa | 22597 | Xã Ninh Ích | 22603 | Nhập toàn bộ | Thị xã Ninh Hòa (572) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Khánh Vĩnh | 22609 | Thị trấn Khánh Vĩnh | 22609 | Nhập toàn bộ | Huyện Khánh Vĩnh (573) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Khánh Vĩnh | 22609 | Xã Sông Cầu | 22630 | Nhập toàn bộ | Huyện Khánh Vĩnh (573) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Khánh Vĩnh | 22609 | Xã Khánh Phú | 22645 | Nhập toàn bộ | Huyện Khánh Vĩnh (573) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Trung Khánh Vĩnh | 22612 | Xã Khánh Hiệp | 22612 | Nhập toàn bộ | Huyện Khánh Vĩnh (573) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Trung Khánh Vĩnh | 22612 | Xã Khánh Trung | 22618 | Nhập toàn bộ | Huyện Khánh Vĩnh (573) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Bắc Khánh Vĩnh | 22615 | Xã Khánh Bình | 22615 | Nhập toàn bộ | Huyện Khánh Vĩnh (573) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Bắc Khánh Vĩnh | 22615 | Xã Khánh Đông | 22621 | Nhập toàn bộ | Huyện Khánh Vĩnh (573) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Tây Khánh Vĩnh | 22624 | xã Khánh Thượng | 22624 | Nhập toàn bộ | Huyện Khánh Vĩnh (573) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Tây Khánh Vĩnh | 22624 | xã Khánh Nam | 22627 | Nhập toàn bộ | Huyện Khánh Vĩnh (573) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Tây Khánh Vĩnh | 22624 | Xã Giang Ly | 22633 | Nhập toàn bộ | Huyện Khánh Vĩnh (573) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Nam Khánh Vĩnh | 22648 | Xã Cầu Bà | 22636 | Nhập toàn bộ | Huyện Khánh Vĩnh (573) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Nam Khánh Vĩnh | 22648 | Xã Liên Sang | 22639 | Nhập toàn bộ | Huyện Khánh Vĩnh (573) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Nam Khánh Vĩnh | 22648 | Xã Khánh Thành | 22642 | Nhập toàn bộ | Huyện Khánh Vĩnh (573) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Nam Khánh Vĩnh | 22648 | xã Sơn Thái | 22648 | Nhập toàn bộ | Huyện Khánh Vĩnh (573) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Diên Khánh | 22651 | thị trấn Diên Khánh | 22651 | Nhập toàn bộ | Huyện Diên Khánh (574) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Diên Khánh | 22651 | xã Diên Toàn | 22690 | Nhập toàn bộ | Huyện Diên Khánh (574) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Diên Khánh | 22651 | xã Diên An | 22693 | Nhập toàn bộ | Huyện Diên Khánh (574) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Diên Điền | 22657 | Xã Diên Điền | 22657 | Nhập toàn bộ | Huyện Diên Khánh (574) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Diên Điền | 22657 | Xã Diên Sơn | 22663 | Nhập toàn bộ | Huyện Diên Khánh (574) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Diên Điền | 22657 | Xã Diên Phú | 22669 | Nhập toàn bộ | Huyện Diên Khánh (574) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Diên Lâm | 22660 | Xã Diên Lâm | 22654 | Nhập toàn bộ | Huyện Diên Khánh (574) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Diên Lâm | 22660 | xã Xuân Đồng | 22660 | Nhập toàn bộ | Huyện Diên Khánh (574) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Diên Thọ | 22672 | xã Diên Thọ | 22672 | Nhập toàn bộ | Huyện Diên Khánh (574) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Diên Thọ | 22672 | Xã Diên Phước | 22675 | Nhập toàn bộ | Huyện Diên Khánh (574) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Diên Thọ | 22672 | xã Diên Tân | 22681 | Nhập toàn bộ | Huyện Diên Khánh (574) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Diên Lạc | 22678 | xã Diên Lạc | 22678 | Nhập toàn bộ | Huyện Diên Khánh (574) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Diên Lạc | 22678 | xã Diên Hòa | 22684 | Nhập toàn bộ | Huyện Diên Khánh (574) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Diên Lạc | 22678 | Xã Diên Thạnh | 22687 | Nhập toàn bộ | Huyện Diên Khánh (574) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Suối Hiệp | 22702 | xã Bình Lộc | 22696 | Nhập toàn bộ | Huyện Diên Khánh (574) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Suối Hiệp | 22702 | Xã Suối Hiệp | 22702 | Nhập toàn bộ | Huyện Diên Khánh (574) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Suối Hiệp | 22702 | Xã Suối Tiên | 22705 | Nhập toàn bộ | Huyện Diên Khánh (574) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Suối Dầu | 22708 | Xã Cam Tân | 22435 | Nhập một phần | Huyện Cam Lâm (570) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Suối Dầu | 22708 | Xã Cam Hòa | 22438 | Nhập một phần | Huyện Cam Lâm (570) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Suối Dầu | 22708 | Xã Suối Cát | 22708 | Nhập toàn bộ | Huyện Cam Lâm (570) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Suối Dầu | 22708 | Xã Suối Tân | 22711 | Nhập một phần | Huyện Cam Lâm (570) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Khánh Sơn | 22714 | Thị trấn Tô Hạp | 22714 | Nhập toàn bộ | Huyện Khánh Sơn (575) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Khánh Sơn | 22714 | Xã Sơn Hiệp | 22723 | Nhập toàn bộ | Huyện Khánh Sơn (575) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Khánh Sơn | 22714 | Xã Sơn Bình | 22726 | Nhập toàn bộ | Huyện Khánh Sơn (575) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Tây Khánh Sơn | 22720 | Xã Thành Sơn | 22717 | Nhập toàn bộ | Huyện Khánh Sơn (575) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Tây Khánh Sơn | 22720 | Xã Sơn Lâm | 22720 | Nhập toàn bộ | Huyện Khánh Sơn (575) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Đông Khánh Sơn | 22732 | Xã Sơn Trung | 22729 | Nhập toàn bộ | Huyện Khánh Sơn (575) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Đông Khánh Sơn | 22732 | Xã Ba Cụm Bắc | 22732 | Nhập toàn bộ | Huyện Khánh Sơn (575) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Đông Khánh Sơn | 22732 | Xã Ba Cụm Nam | 22735 | Nhập toàn bộ | Huyện Khánh Sơn (575) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Bác Ái Tây | 22786 | Xã Phước Bình | 22783 | Nhập toàn bộ | Huyện Bác Ái (584) | Tỉnh Ninh Thuận (58) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Bác Ái Tây | 22786 | Xã Phước Hòa | 22786 | Nhập toàn bộ | Huyện Bác Ái (584) | Tỉnh Ninh Thuận (58) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Bác Ái Tây | 22786 | Xã Phước Tân | 22789 | Nhập toàn bộ | Huyện Bác Ái (584) | Tỉnh Ninh Thuận (58) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Bác Ái | 22795 | Xã Phước Tiến | 22792 | Nhập toàn bộ | Huyện Bác Ái (584) | Tỉnh Ninh Thuận (58) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Bác Ái | 22795 | Xã Phước Thắng | 22795 | Nhập toàn bộ | Huyện Bác Ái (584) | Tỉnh Ninh Thuận (58) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Bác Ái | 22795 | Xã Phước Chính | 22804 | Nhập toàn bộ | Huyện Bác Ái (584) | Tỉnh Ninh Thuận (58) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Bác Ái Đông | 22801 | Xã Phước Thành | 22798 | Nhập toàn bộ | Huyện Bác Ái (584) | Tỉnh Ninh Thuận (58) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Bác Ái Đông | 22801 | Xã Phước Đại | 22801 | Nhập toàn bộ | Huyện Bác Ái (584) | Tỉnh Ninh Thuận (58) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Ninh Sơn | 22810 | Thị trấn Tân Sơn | 22810 | Nhập toàn bộ | Huyện Ninh Sơn (585) | Tỉnh Ninh Thuận (58) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Ninh Sơn | 22810 | Xã Quảng Sơn | 22819 | Nhập toàn bộ | Huyện Ninh Sơn (585) | Tỉnh Ninh Thuận (58) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Lâm Sơn | 22813 | Xã Lâm Sơn | 22813 | Nhập toàn bộ | Huyện Ninh Sơn (585) | Tỉnh Ninh Thuận (58) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Lâm Sơn | 22813 | Xã Lương Sơn | 22816 | Nhập toàn bộ | Huyện Ninh Sơn (585) | Tỉnh Ninh Thuận (58) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Mỹ Sơn | 22822 | Xã Phước Trung | 22807 | Nhập toàn bộ | Huyện Bác Ái (584) | Tỉnh Ninh Thuận (58) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Mỹ Sơn | 22822 | Xã Mỹ Sơn | 22822 | Nhập toàn bộ | Huyện Ninh Sơn (585) | Tỉnh Ninh Thuận (58) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Anh Dũng | 22828 | Xã Hòa Sơn | 22825 | Nhập toàn bộ | Huyện Ninh Sơn (585) | Tỉnh Ninh Thuận (58) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Anh Dũng | 22828 | Xã Ma Nới | 22828 | Nhập toàn bộ | Huyện Ninh Sơn (585) | Tỉnh Ninh Thuận (58) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Công Hải | 22840 | Xã Phước Chiến | 22837 | Nhập toàn bộ | Huyện Thuận Bắc (588) | Tỉnh Ninh Thuận (58) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Công Hải | 22840 | Xã Công Hải | 22840 | Nhập toàn bộ | Huyện Thuận Bắc (588) | Tỉnh Ninh Thuận (58) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Vĩnh Hải | 22846 | Xã Vĩnh Hải | 22846 | Nhập toàn bộ | Huyện Ninh Hải (586) | Tỉnh Ninh Thuận (58) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Vĩnh Hải | 22846 | Xã Nhơn Hải | 22867 | Nhập toàn bộ | Huyện Ninh Hải (586) | Tỉnh Ninh Thuận (58) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Vĩnh Hải | 22846 | Xã Thanh Hải | 22868 | Nhập toàn bộ | Huyện Ninh Hải (586) | Tỉnh Ninh Thuận (58) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Thuận Bắc | 22849 | Xã Phước Kháng | 22843 | Nhập toàn bộ | Huyện Thuận Bắc (588) | Tỉnh Ninh Thuận (58) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Thuận Bắc | 22849 | Xã Lợi Hải | 22849 | Nhập toàn bộ | Huyện Thuận Bắc (588) | Tỉnh Ninh Thuận (58) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Thuận Bắc | 22849 | Xã Bắc Phong | 22856 | Nhập toàn bộ | Huyện Thuận Bắc (588) | Tỉnh Ninh Thuận (58) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Ninh Hải | 22852 | Xã Phương Hải | 22852 | Nhập toàn bộ | Huyện Ninh Hải (586) | Tỉnh Ninh Thuận (58) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Ninh Hải | 22852 | Xã Tri Hải | 22864 | Nhập toàn bộ | Huyện Ninh Hải (586) | Tỉnh Ninh Thuận (58) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Ninh Hải | 22852 | Xã Bắc Sơn | 22853 | Nhập toàn bộ | Huyện Thuận Bắc (588) | Tỉnh Ninh Thuận (58) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Xuân Hải | 22861 | Xã Tân Hải | 22855 | Nhập toàn bộ | Huyện Ninh Hải (586) | Tỉnh Ninh Thuận (58) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Xuân Hải | 22861 | Xã Xuân Hải | 22858 | Nhập toàn bộ | Huyện Ninh Hải (586) | Tỉnh Ninh Thuận (58) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Xuân Hải | 22861 | Xã Hộ Hải | 22861 | Nhập toàn bộ | Huyện Ninh Hải (586) | Tỉnh Ninh Thuận (58) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Ninh Phước | 22870 | Thị trấn Phước Dân | 22870 | Nhập toàn bộ | Huyện Ninh Phước (587) | Tỉnh Ninh Thuận (58) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Ninh Phước | 22870 | Xã Phước Thuận | 22882 | Nhập toàn bộ | Huyện Ninh Phước (587) | Tỉnh Ninh Thuận (58) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Ninh Phước | 22870 | Xã Phước Hải | 22894 | Nhập toàn bộ | Huyện Ninh Phước (587) | Tỉnh Ninh Thuận (58) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Phước Hậu | 22873 | Xã Phước Sơn | 22873 | Nhập toàn bộ | Huyện Ninh Phước (587) | Tỉnh Ninh Thuận (58) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Phước Hậu | 22873 | Xã Phước Hậu | 22879 | Nhập toàn bộ | Huyện Ninh Phước (587) | Tỉnh Ninh Thuận (58) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Phước Hậu | 22873 | Xã Phước Vinh | 22912 | Nhập toàn bộ | Huyện Ninh Phước (587) | Tỉnh Ninh Thuận (58) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Phước Dinh | 22888 | Phường Đông Hải | 22768 | Nhập một phần | Thành phố Phan Rang-Tháp Chàm (582) | Tỉnh Ninh Thuận (58) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Phước Dinh | 22888 | Xã An Hải | 22888 | Nhập toàn bộ | Huyện Ninh Phước (587) | Tỉnh Ninh Thuận (58) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Phước Dinh | 22888 | Xã Phước Dinh | 22903 | Nhập toàn bộ | Huyện Thuận Nam (589) | Tỉnh Ninh Thuận (58) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Phước Hữu | 22891 | Xã Phước Thái | 22876 | Nhập toàn bộ | Huyện Ninh Phước (587) | Tỉnh Ninh Thuận (58) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Phước Hữu | 22891 | Xã Phước Hữu | 22891 | Nhập toàn bộ | Huyện Ninh Phước (587) | Tỉnh Ninh Thuận (58) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Thuận Nam | 22897 | Xã Phước Nam | 22897 | Nhập toàn bộ | Huyện Thuận Nam (589) | Tỉnh Ninh Thuận (58) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Thuận Nam | 22897 | Xã Phước Ninh | 22898 | Nhập toàn bộ | Huyện Thuận Nam (589) | Tỉnh Ninh Thuận (58) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Thuận Nam | 22897 | Xã Phước Minh | 22906 | Nhập toàn bộ | Huyện Thuận Nam (589) | Tỉnh Ninh Thuận (58) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Phước Hà | 22900 | Xã Phước Hà | 22885 | Nhập toàn bộ | Huyện Thuận Nam (589) | Tỉnh Ninh Thuận (58) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Phước Hà | 22900 | Xã Nhị Hà | 22900 | Nhập toàn bộ | Huyện Thuận Nam (589) | Tỉnh Ninh Thuận (58) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Cà Ná | 22909 | Xã Phước Diêm | 22909 | Nhập toàn bộ | Huyện Thuận Nam (589) | Tỉnh Ninh Thuận (58) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã Cà Ná | 22909 | Xã Cà Ná | 22910 | Nhập toàn bộ | Huyện Thuận Nam (589) | Tỉnh Ninh Thuận (58) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Đặc khu Trường Sa | 22736 | Thị trấn Trường Sa | 22736 | Nhập toàn bộ | Huyện Trường Sa (576) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Đặc khu Trường Sa | 22736 | Xã Song Tử Tây | 22737 | Nhập toàn bộ | Huyện Trường Sa (576) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Đặc khu Trường Sa | 22736 | Xã Sinh Tồn | 22739 | Nhập toàn bộ | Huyện Trường Sa (576) | Tỉnh Khánh Hòa (56) |