💡 Điểm chính

  • Chứa 124 bản ghi / 11 trường
  • Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
  • Nguồn dữ liệu: open data

📋 ข้อมูลทั้งหมด

Hiển thị 124 của 124
Id Postcode Ward Name Ward Type Ward Full Ward Latin Province Name Province Type Province Full Province Latin Province Slug
165114Đông Gia NghĩaPhườngP. Đông Gia NghĩaDong Gia NghiaLâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
265115Bắc Gia NghĩaPhườngP. Bắc Gia NghĩaBac Gia NghiaLâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
365116Nam Gia NghĩaPhườngP. Nam Gia NghĩaNam Gia NghiaLâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
465206Quảng KhêX. Quảng KhêQuang KheLâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
565211Quảng SơnX. Quảng SơnQuang SonLâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
665212Quảng HòaX. Quảng HòaQuang HoaLâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
765213Tà ĐùngX. Tà ĐùngTa DungLâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
865308Nam ĐàX. Nam ĐàNam DaLâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
965313Nâm NungX. Nâm NungNam NungLâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
1065317Quảng PhúX. Quảng PhúQuang PhuLâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
1165318Krông NôX. Krông NôKrong NoLâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
1265410Nam DongX. Nam DongNam DongLâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
1365413Đắk WilX. Đắk WilDak WilLâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
1465414Cư JútX. Cư JútCu JutLâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
1565507Thuận AnX. Thuận AnThuan AnLâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
1665509Đắk SắkX. Đắk SắkDak SakLâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
1765516Đức LậpX. Đức LậpDuc LapLâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
1865517Đắk MilX. Đắk MilDak MilLâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
1965606Đức AnX. Đức AnDuc AnLâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
2065610Thuận HạnhX. Thuận HạnhThuan HanhLâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
2165614Trường XuânX. Trường XuânTruong XuanLâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
2265615Đắk SongX. Đắk SongDak SongLâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
2365709Quảng TânX. Quảng TânQuang TanLâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
2465711Quảng TrựcX. Quảng TrựcQuang TrucLâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
2565712Tuy ĐứcX. Tuy ĐứcTuy DucLâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
2665806Kiến ĐứcX. Kiến ĐứcKien DucLâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
2765807Quảng TínX. Quảng TínQuang TinLâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
2865810Nhân CơX. Nhân CơNhan CoLâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
2966122Xuân Hương - Đà LạtPhườngP. Xuân Hương - Đà LạtXuan Huong - Da LatLâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
3066123Cam Ly - Đà LạtPhườngP. Cam Ly - Đà LạtCam Ly - Da LatLâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
3166124Lâm Viên - Đà LạtPhườngP. Lâm Viên - Đà LạtLam Vien - Da LatLâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
3266125Xuân Trường - Đà LạtPhườngP. Xuân Trường - Đà LạtXuan Truong - Da LatLâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
3366126LangBiang - Đà LạtPhườngP. LangBiang - Đà LạtLangBiang - Da LatLâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
3466264Đam Rông 1X. Đam Rông 1Dam Rong 1Lâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
3566265Đam Rông 2X. Đam Rông 2Dam Rong 2Lâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
3666266Đam Rông 3X. Đam Rông 3Dam Rong 3Lâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
3766267Đam Rông 4X. Đam Rông 4Dam Rong 4Lâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
3866307Nam Hà Lâm HàX. Nam Hà Lâm HàNam Ha Lam HaLâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
3966311Tân Hà Lâm HàX. Tân Hà Lâm HàTan Ha Lam HaLâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
4066313Nam Ban Lâm HàX. Nam Ban Lâm HàNam Ban Lam HaLâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
4166316Phú Sơn Lâm HàX. Phú Sơn Lâm HàPhu Son Lam HaLâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
4266317Phúc Thọ Lâm HàX. Phúc Thọ Lâm HàPhuc Tho Lam HaLâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
4366322Đinh Văn Lâm HàX. Đinh Văn Lâm HàDinh Van Lam HaLâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
4466420Bảo Lâm 1X. Bảo Lâm 1Bao Lam 1Lâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
4566421Bảo Lâm 2X. Bảo Lâm 2Bao Lam 2Lâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
4666422Bảo Lâm 3X. Bảo Lâm 3Bao Lam 3Lâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
4766423Bảo Lâm 4X. Bảo Lâm 4Bao Lam 4Lâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
4866424Bảo Lâm 5X. Bảo Lâm 5Bao Lam 5Lâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
4966459B' LaoPhườngP. B' LaoB' LaoLâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
50664671 Bảo LộcPhườngP. 1 Bảo Lộc1 Bao LocLâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
51664682 Bảo LộcPhườngP. 2 Bảo Lộc2 Bao LocLâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
52664693 Bảo LộcPhườngP. 3 Bảo Lộc3 Bao LocLâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
5366506Cát TiênX. Cát TiênCat TienLâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
5466517Cát Tiên 2X. Cát Tiên 2Cat Tien 2Lâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
5566518Cát Tiên 3X. Cát Tiên 3Cat Tien 3Lâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
5666606Đạ TẻhX. Đạ TẻhDa TehLâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
5766617Đạ Tẻh 2X. Đạ Tẻh 2Da Teh 2Lâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
5866618Đạ Tẻh 3X. Đạ Tẻh 3Da Teh 3Lâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
5966662Đạ Huoai 3X. Đạ Huoai 3Da Huoai 3Lâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
6066666Đạ HuoaiX. Đạ HuoaiDa HuoaiLâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
6166667Đạ Huoai 2X. Đạ Huoai 2Da Huoai 2Lâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
6266706Di LinhX. Di LinhDi LinhLâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
6366711Bảo ThuậnX. Bảo ThuậnBao ThuanLâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
6466713Gia HiệpX. Gia HiệpGia HiepLâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
6566716Đinh Trang ThượngX. Đinh Trang ThượngDinh Trang ThuongLâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
6666720Hòa NinhX. Hòa NinhHoa NinhLâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
6766722Hòa BắcX. Hòa BắcHoa BacLâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
6866723Sơn ĐiềnX. Sơn ĐiềnSon DienLâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
6966807Hiệp ThạnhX. Hiệp ThạnhHiep ThanhLâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
7066810Tân HộiX. Tân HộiTan HoiLâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
7166815Ninh GiaX. Ninh GiaNinh GiaLâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
7266816Tà HineX. Tà HineTa HineLâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
7366819Tà NăngX. Tà NăngTa NangLâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
7466821Đức TrọngX. Đức TrọngDuc TrongLâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
7566907Quảng LậpX. Quảng LậpQuang LapLâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
7666913Ka ĐôX. Ka ĐôKa DoLâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
7766915D'RanX. D'RanD'RanLâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
7866916Đơn DươngX. Đơn DươngDon DuongLâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
7966917Lạc DươngX. Lạc DươngLac DuongLâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
8077118Mũi NéPhườngP. Mũi NéMui NeLâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
8177120Phú ThủyPhườngP. Phú ThủyPhu ThuyLâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
8277123Tiến ThànhPhườngP. Tiến ThànhTien ThanhLâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
8377124Phan ThiếtPhườngP. Phan ThiếtPhan ThietLâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
8477125Bình ThuậnPhườngP. Bình ThuậnBinh ThuanLâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
8577206Liên HươngX. Liên HươngLien HuongLâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
8677209Vĩnh HảoX. Vĩnh HảoVinh HaoLâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
8777216Phan Rí CửaX. Phan Rí CửaPhan Ri CuaLâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
8877218Tuy PhongX. Tuy PhongTuy PhongLâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
8977312Phan SơnX. Phan SơnPhan SonLâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
9077314Hải NinhX. Hải NinhHai NinhLâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
9177317Sông LũyX. Sông LũySong LuyLâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
9277320Lương SơnX. Lương SơnLuong SonLâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
9377321Hồng TháiX. Hồng TháiHong ThaiLâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
9477322Hòa ThắngX. Hòa ThắngHoa ThangLâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
9577324Bắc BìnhX. Bắc BìnhBac BinhLâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
9677407Hồng SơnX. Hồng SơnHong SonLâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
9777413La DạX. La DạLa DaLâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
9877414Đông GiangX. Đông GiangDong GiangLâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
9977417Hàm LiêmX. Hàm LiêmHam LiemLâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
10077420Hàm ThắngPhườngP. Hàm ThắngHam ThangLâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
10177423Hàm ThuậnX. Hàm ThuậnHam ThuanLâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
10277424Hàm Thuận BắcX. Hàm Thuận BắcHam Thuan BacLâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
10377425Tuyên QuangX. Tuyên QuangTuyen QuangLâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
10477508Đồng KhoX. Đồng KhoDong KhoLâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
10577511Bắc RuộngX. Bắc RuộngBac RuongLâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
10677513Nghị ĐứcX. Nghị ĐứcNghi DucLâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
10777519Suối KiếtX. Suối KiếtSuoi KietLâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
10877520Tánh LinhX. Tánh LinhTanh LinhLâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
10977567Trà TânX. Trà TânTra TanLâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
11077569Đức LinhX. Đức LinhDuc LinhLâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
11177570Nam ThànhX. Nam ThànhNam ThanhLâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
11277571Hoài ĐứcX. Hoài ĐứcHoai DucLâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
11377609Tân MinhX. Tân MinhTan MinhLâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
11477613Sơn MỹX. Sơn MỹSon MyLâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
11577616Hàm TânX. Hàm TânHam TanLâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
11677656Phước HộiPhườngP. Phước HộiPhuoc HoiLâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
11777660Tân HảiX. Tân HảiTan HaiLâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
11877665La GiPhườngP. La GiLa GiLâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
11977711Hàm KiệmX. Hàm KiệmHam KiemLâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
12077714Hàm ThạnhX. Hàm ThạnhHam ThanhLâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
12177715Tân LậpX. Tân LậpTan LapLâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
12277718Tân ThànhX. Tân ThànhTan ThanhLâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
12377719Hàm Thuận NamX. Hàm Thuận NamHam Thuan NamLâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
12477809Phú QuýĐặc khuĐặc khu Phú QuýPhu QuyLâm ĐồngTỉnhTỈNH LÂM ĐỒNGLam Donglam-dong
Nguồn: Various sources Cập nhật lần cuối: 2026-04