💡 Điểm chính

  • Chứa 196 bản ghi / 9 trường
  • Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
  • Nguồn dữ liệu: open data

📋 ข้อมูลทั้งหมด

Hiển thị 196 của 196
Ma Tinh Moi Ten Tinh Moi Ten Phuong Xa Moi Ma Phuong Xa Moi Ten Phuong Xa Cu Ma Phuong Xa Cu Ghi Chu Ten Quan Huyen Cu Ten Tinh Cu
20Tỉnh Lạng SơnPhường Đông Kinh05977Phường Vĩnh Trại05977Nhập toàn bộThành phố Lạng Sơn (178)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnPhường Đông Kinh05977Phường Đông Kinh05980Nhập toàn bộThành phố Lạng Sơn (178)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnPhường Đông Kinh05977Xã Mai Pha05992Nhập toàn bộThành phố Lạng Sơn (178)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnPhường Đông Kinh05977Xã Yên Trạch06247Nhập toàn bộHuyện Cao Lộc (183)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnPhường Lương Văn Tri05983Phường Chi Lăng05983Nhập toàn bộThành phố Lạng Sơn (178)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnPhường Lương Văn Tri05983Xã Quảng Lạc05989Nhập toàn bộThành phố Lạng Sơn (178)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnPhường Tam Thanh05986Phường Tam Thanh05974Nhập toàn bộThành phố Lạng Sơn (178)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnPhường Tam Thanh05986Xã Hoàng Đồng05986Nhập toàn bộThành phố Lạng Sơn (178)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnPhường Kỳ Lừa06187Phường Hoàng Văn Thụ05971Nhập toàn bộThành phố Lạng Sơn (178)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnPhường Kỳ Lừa06187Thị trấn Cao Lộc06187Nhập toàn bộHuyện Cao Lộc (183)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnPhường Kỳ Lừa06187Xã Hợp Thành06226Nhập toàn bộHuyện Cao Lộc (183)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnPhường Kỳ Lừa06187Xã Gia Cát06235Nhập toàn bộHuyện Cao Lộc (183)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnPhường Kỳ Lừa06187Xã Tân Liên06244Nhập toàn bộHuyện Cao Lộc (183)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Đoàn Kết06001Xã Khánh Long05998Nhập toàn bộHuyện Tràng Định (180)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Đoàn Kết06001Xã Đoàn Kết06001Nhập toàn bộHuyện Tràng Định (180)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Đoàn Kết06001Xã Cao Minh06010Nhập toàn bộHuyện Tràng Định (180)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Quốc Khánh06004Xã Quốc Khánh06004Nhập toàn bộHuyện Tràng Định (180)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Quốc Khánh06004Xã Tri Phương06016Nhập toàn bộHuyện Tràng Định (180)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Quốc Khánh06004Xã Đội Cấn06025Nhập toàn bộHuyện Tràng Định (180)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Tân Tiến06019Xã Tân Tiến06019Nhập toàn bộHuyện Tràng Định (180)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Tân Tiến06019Xã Tân Yên06022Nhập toàn bộHuyện Tràng Định (180)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Tân Tiến06019Xã Kim Đồng06031Nhập toàn bộHuyện Tràng Định (180)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Kháng Chiến06037Xã Tân Minh06028Nhập toàn bộHuyện Tràng Định (180)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Kháng Chiến06037Xã Trung Thành06037Nhập toàn bộHuyện Tràng Định (180)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Kháng Chiến06037Xã Kháng Chiến06049Nhập toàn bộHuyện Tràng Định (180)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Thất Khê06040Xã Chí Minh06013Nhập toàn bộHuyện Tràng Định (180)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Thất Khê06040Xã Chi Lăng06034Nhập toàn bộHuyện Tràng Định (180)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Thất Khê06040Thị trấn Thất Khê06040Nhập toàn bộHuyện Tràng Định (180)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Tràng Định06046Xã Đề Thám06046Nhập toàn bộHuyện Tràng Định (180)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Tràng Định06046Xã Hùng Sơn06055Nhập toàn bộHuyện Tràng Định (180)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Tràng Định06046Xã Hùng Việt06061Nhập toàn bộHuyện Tràng Định (180)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Quốc Việt06058Xã Đào Viên06043Nhập toàn bộHuyện Tràng Định (180)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Quốc Việt06058Xã Quốc Việt06058Nhập toàn bộHuyện Tràng Định (180)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Hoa Thám06073Xã Hưng Đạo06067Nhập toàn bộHuyện Bình Gia (181)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Hoa Thám06073Xã Hoa Thám06073Nhập toàn bộHuyện Bình Gia (181)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Quý Hòa06076Xã Vĩnh Yên06070Nhập toàn bộHuyện Bình Gia (181)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Quý Hòa06076Xã Quý Hòa06076Nhập toàn bộHuyện Bình Gia (181)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Hồng Phong06079Xã Hồng Phong06079Nhập toàn bộHuyện Bình Gia (181)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Hồng Phong06079Xã Minh Khai06094Nhập toàn bộHuyện Bình Gia (181)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Thiện Hòa06085Xã Yên Lỗ06082Nhập toàn bộHuyện Bình Gia (181)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Thiện Hòa06085Xã Thiện Hòa06085Nhập toàn bộHuyện Bình Gia (181)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Thiện Thuật06091Xã Quang Trung06088Nhập toàn bộHuyện Bình Gia (181)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Thiện Thuật06091Xã Thiện Thuật06091Nhập toàn bộHuyện Bình Gia (181)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Thiện Long06103Xã Thiện Long06097Nhập toàn bộHuyện Bình Gia (181)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Thiện Long06103Xã Hòa Bình06103Nhập toàn bộHuyện Bình Gia (181)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Thiện Long06103Xã Tân Hòa06109Nhập toàn bộHuyện Bình Gia (181)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Bình Gia06112Xã Hoàng Văn Thụ06100Nhập toàn bộHuyện Bình Gia (181)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Bình Gia06112Xã Mông Ân06106Nhập toàn bộHuyện Bình Gia (181)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Bình Gia06112Thị trấn Bình Gia06112Nhập toàn bộHuyện Bình Gia (181)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Tân Văn06115Xã Hồng Thái06115Nhập toàn bộHuyện Bình Gia (181)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Tân Văn06115Xã Bình La06118Nhập toàn bộHuyện Bình Gia (181)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Tân Văn06115Xã Tân Văn06121Nhập toàn bộHuyện Bình Gia (181)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Na Sầm06124Thị trấn Na Sầm06124Nhập toàn bộHuyện Văn Lãng (182)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Na Sầm06124Xã Bắc Hùng06139Nhập toàn bộHuyện Văn Lãng (182)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Na Sầm06124Xã Hoàng Việt06157Nhập toàn bộHuyện Văn Lãng (182)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Thụy Hùng06148Xã Trùng Khánh06127Nhập toàn bộHuyện Văn Lãng (182)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Thụy Hùng06148Xã Thụy Hùng06136Nhập toàn bộHuyện Văn Lãng (182)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Thụy Hùng06148Xã Thanh Long06148Nhập toàn bộHuyện Văn Lãng (182)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Hội Hoan06151Xã Hội Hoan06151Nhập toàn bộHuyện Văn Lãng (182)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Hội Hoan06151Xã Gia Miễn06160Nhập toàn bộHuyện Văn Lãng (182)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Văn Lãng06154Xã Bắc La06133Nhập toàn bộHuyện Văn Lãng (182)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Văn Lãng06154Xã Tân Tác06142Nhập toàn bộHuyện Văn Lãng (182)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Văn Lãng06154Xã Bắc Việt06154Nhập toàn bộHuyện Văn Lãng (182)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Văn Lãng06154Xã Thành Hòa06163Nhập toàn bộHuyện Văn Lãng (182)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Hoàng Văn Thụ06172Xã Tân Thanh06166Nhập toàn bộHuyện Văn Lãng (182)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Hoàng Văn Thụ06172Xã Tân Mỹ06172Nhập toàn bộHuyện Văn Lãng (182)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Hoàng Văn Thụ06172Xã Hồng Thái06175Nhập toàn bộHuyện Văn Lãng (182)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Hoàng Văn Thụ06172Xã Hoàng Văn Thụ06178Nhập toàn bộHuyện Văn Lãng (182)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Hoàng Văn Thụ06172Xã Nhạc Kỳ06181Nhập toàn bộHuyện Văn Lãng (182)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Đồng Đăng06184Thị trấn Đồng Đăng06184Nhập toàn bộHuyện Cao Lộc (183)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Đồng Đăng06184Xã Bảo Lâm06190Nhập toàn bộHuyện Cao Lộc (183)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Đồng Đăng06184Xã Hồng Phong06205Nhập toàn bộHuyện Cao Lộc (183)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Đồng Đăng06184Xã Thụy Hùng06208Nhập toàn bộHuyện Cao Lộc (183)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Đồng Đăng06184Xã Phú Xá06214Nhập toàn bộHuyện Cao Lộc (183)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Ba Sơn06196Xã Cao Lâu06196Nhập toàn bộHuyện Cao Lộc (183)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Ba Sơn06196Xã Xuất Lễ06202Nhập toàn bộHuyện Cao Lộc (183)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Ba Sơn06196Xã Mẫu Sơn06238Nhập toàn bộHuyện Cao Lộc (183)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Cao Lộc06211Xã Thanh Lòa06193Nhập toàn bộHuyện Cao Lộc (183)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Cao Lộc06211Xã Thạch Đạn06199Nhập toàn bộHuyện Cao Lộc (183)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Cao Lộc06211Xã Lộc Yên06211Nhập toàn bộHuyện Cao Lộc (183)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Công Sơn06220Xã Hải Yến06220Nhập toàn bộHuyện Cao Lộc (183)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Công Sơn06220Xã Hòa Cư06223Nhập toàn bộHuyện Cao Lộc (183)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Công Sơn06220Xã Công Sơn06232Nhập toàn bộHuyện Cao Lộc (183)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Văn Quan06253Thị trấn Văn Quan06253Nhập toàn bộHuyện Văn Quan (184)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Văn Quan06253Xã Hòa Bình06274Nhập toàn bộHuyện Văn Quan (184)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Văn Quan06253Xã Tú Xuyên06277Nhập toàn bộHuyện Văn Quan (184)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Điềm He06280Xã Trấn Ninh06256Nhập toàn bộHuyện Văn Quan (184)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Điềm He06280Xã Liên Hội06268Nhập toàn bộHuyện Văn Quan (184)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Điềm He06280Xã Điềm He06280Nhập toàn bộHuyện Văn Quan (184)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Khánh Khê06286Xã Khánh Khê06286Nhập toàn bộHuyện Văn Quan (184)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Khánh Khê06286Xã Bình Trung06217Nhập toàn bộHuyện Cao Lộc (183)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Khánh Khê06286Xã Xuân Long06241Nhập toàn bộHuyện Cao Lộc (183)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Yên Phúc06298Xã An Sơn06283Nhập toàn bộHuyện Văn Quan (184)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Yên Phúc06298Xã Bình Phúc06298Nhập toàn bộHuyện Văn Quan (184)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Yên Phúc06298Xã Yên Phúc06319Nhập toàn bộHuyện Văn Quan (184)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Tri Lễ06313Xã Lương Năng06292Nhập toàn bộHuyện Văn Quan (184)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Tri Lễ06313Xã Tri Lễ06313Nhập toàn bộHuyện Văn Quan (184)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Tri Lễ06313Xã Hữu Lễ06322Nhập toàn bộHuyện Văn Quan (184)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Tân Đoàn06316Xã Tân Thành06250Nhập toàn bộHuyện Cao Lộc (183)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Tân Đoàn06316Xã Tân Đoàn06307Nhập toàn bộHuyện Văn Quan (184)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Tân Đoàn06316Xã Tràng Phái06316Nhập toàn bộHuyện Văn Quan (184)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Bắc Sơn06325Thị trấn Bắc Sơn06325Nhập toàn bộHuyện Bắc Sơn (185)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Bắc Sơn06325Xã Long Đống06328Nhập toàn bộHuyện Bắc Sơn (185)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Bắc Sơn06325Xã Bắc Quỳnh06343Nhập toàn bộHuyện Bắc Sơn (185)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Tân Tri06337Xã Vạn Thủy06331Nhập toàn bộHuyện Bắc Sơn (185)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Tân Tri06337Xã Đồng Ý06337Nhập toàn bộHuyện Bắc Sơn (185)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Tân Tri06337Xã Tân Tri06340Nhập toàn bộHuyện Bắc Sơn (185)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Hưng Vũ06349Xã Hưng Vũ06349Nhập toàn bộHuyện Bắc Sơn (185)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Hưng Vũ06349Xã Trấn Yên06370Nhập toàn bộHuyện Bắc Sơn (185)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Vũ Lễ06364Xã Vũ Sơn06355Nhập toàn bộHuyện Bắc Sơn (185)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Vũ Lễ06364Xã Chiến Thắng06364Nhập toàn bộHuyện Bắc Sơn (185)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Vũ Lễ06364Xã Vũ Lễ06373Nhập toàn bộHuyện Bắc Sơn (185)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Vũ Lăng06367Xã Tân Lập06352Nhập toàn bộHuyện Bắc Sơn (185)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Vũ Lăng06367Xã Chiêu Vũ06358Nhập toàn bộHuyện Bắc Sơn (185)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Vũ Lăng06367Xã Tân Hương06361Nhập toàn bộHuyện Bắc Sơn (185)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Vũ Lăng06367Xã Vũ Lăng06367Nhập toàn bộHuyện Bắc Sơn (185)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Nhất Hòa06376Xã Nhất Hòa06376Nhập toàn bộHuyện Bắc Sơn (185)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Nhất Hòa06376Xã Tân Thành06379Nhập toàn bộHuyện Bắc Sơn (185)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Nhất Hòa06376Xã Nhất Tiến06382Nhập toàn bộHuyện Bắc Sơn (185)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Hữu Lũng06385Thị trấn Hữu Lũng06385Nhập toàn bộHuyện Hữu Lũng (186)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Hữu Lũng06385Xã Đồng Tân06424Nhập toàn bộHuyện Hữu Lũng (186)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Hữu Lũng06385Xã Hồ Sơn06451Nhập toàn bộHuyện Hữu Lũng (186)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Yên Bình06391Xã Yên Bình06391Nhập toàn bộHuyện Hữu Lũng (186)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Yên Bình06391Xã Quyết Thắng06394Nhập toàn bộHuyện Hữu Lũng (186)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Yên Bình06391Xã Hòa Bình06397Nhập toàn bộHuyện Hữu Lũng (186)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Hữu Liên06400Xã Hữu Liên06388Nhập toàn bộHuyện Hữu Lũng (186)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Hữu Liên06400Xã Yên Thịnh06400Nhập toàn bộHuyện Hữu Lũng (186)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Vân Nham06415Xã Minh Tiến06415Nhập toàn bộHuyện Hữu Lũng (186)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Vân Nham06415Xã Nhật Tiến06418Nhập toàn bộHuyện Hữu Lũng (186)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Vân Nham06415Xã Vân Nham06433Nhập toàn bộHuyện Hữu Lũng (186)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Cai Kinh06427Xã Yên Sơn06403Nhập toàn bộHuyện Hữu Lũng (186)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Cai Kinh06427Xã Yên Vượng06412Nhập toàn bộHuyện Hữu Lũng (186)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Cai Kinh06427Xã Cai Kinh06427Nhập toàn bộHuyện Hữu Lũng (186)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Thiện Tân06436Xã Thiện Tân06406Nhập toàn bộHuyện Hữu Lũng (186)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Thiện Tân06436Xã Thanh Sơn06421Nhập toàn bộHuyện Hữu Lũng (186)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Thiện Tân06436Xã Đồng Tiến06436Nhập toàn bộHuyện Hữu Lũng (186)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Tân Thành06445Xã Hòa Lạc06430Nhập toàn bộHuyện Hữu Lũng (186)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Tân Thành06445Xã Tân Thành06442Nhập toàn bộHuyện Hữu Lũng (186)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Tân Thành06445Xã Hòa Sơn06445Nhập toàn bộHuyện Hữu Lũng (186)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Tuấn Sơn06457Xã Minh Sơn06448Nhập toàn bộHuyện Hữu Lũng (186)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Tuấn Sơn06457Xã Minh Hòa06457Nhập toàn bộHuyện Hữu Lũng (186)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Tuấn Sơn06457Xã Hòa Thắng06460Nhập toàn bộHuyện Hữu Lũng (186)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Chi Lăng06463Thị trấn Đồng Mỏ06463Nhập toàn bộHuyện Chi Lăng (187)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Chi Lăng06463Thị trấn Chi Lăng06466Nhập toàn bộHuyện Chi Lăng (187)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Chi Lăng06463Xã Chi Lăng06523Nhập toàn bộHuyện Chi Lăng (187)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Bằng Mạc06475Xã Gia Lộc06475Nhập toàn bộHuyện Chi Lăng (187)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Bằng Mạc06475Xã Bằng Hữu06487Nhập toàn bộHuyện Chi Lăng (187)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Bằng Mạc06475Xã Thượng Cường06490Nhập toàn bộHuyện Chi Lăng (187)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Bằng Mạc06475Xã Bằng Mạc06493Nhập toàn bộHuyện Chi Lăng (187)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Chiến Thắng06481Xã Vân An06469Nhập toàn bộHuyện Chi Lăng (187)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Chiến Thắng06481Xã Vân Thủy06472Nhập toàn bộHuyện Chi Lăng (187)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Chiến Thắng06481Xã Chiến Thắng06481Nhập toàn bộHuyện Chi Lăng (187)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Chiến Thắng06481Xã Liên Sơn06502Nhập toàn bộHuyện Chi Lăng (187)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Nhân Lý06496Xã Bắc Thủy06478Nhập toàn bộHuyện Chi Lăng (187)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Nhân Lý06496Xã Mai Sao06484Nhập toàn bộHuyện Chi Lăng (187)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Nhân Lý06496Xã Nhân Lý06496Nhập toàn bộHuyện Chi Lăng (187)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Nhân Lý06496Xã Lâm Sơn06499Nhập toàn bộHuyện Chi Lăng (187)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Vạn Linh06505Xã Vạn Linh06505Nhập toàn bộHuyện Chi Lăng (187)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Vạn Linh06505Xã Hòa Bình06508Nhập toàn bộHuyện Chi Lăng (187)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Vạn Linh06505Xã Y Tịch06520Nhập toàn bộHuyện Chi Lăng (187)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Quan Sơn06517Xã Hữu Kiên06514Nhập toàn bộHuyện Chi Lăng (187)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Quan Sơn06517Xã Quan Sơn06517Nhập toàn bộHuyện Chi Lăng (187)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Na Dương06526Thị trấn Na Dương06526Nhập toàn bộHuyện Lộc Bình (188)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Na Dương06526Xã Tú Đoạn06562Nhập toàn bộHuyện Lộc Bình (188)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Na Dương06526Xã Đông Quan06592Nhập toàn bộHuyện Lộc Bình (188)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Lộc Bình06529Thị trấn Lộc Bình06529Nhập toàn bộHuyện Lộc Bình (188)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Lộc Bình06529Xã Khánh Xuân06544Nhập toàn bộHuyện Lộc Bình (188)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Lộc Bình06529Xã Hữu Khánh06550Nhập toàn bộHuyện Lộc Bình (188)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Lộc Bình06529Xã Đồng Bục06553Nhập toàn bộHuyện Lộc Bình (188)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Mẫu Sơn06541Xã Mẫu Sơn06532Nhập toàn bộHuyện Lộc Bình (188)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Mẫu Sơn06541Xã Yên Khoái06541Nhập toàn bộHuyện Lộc Bình (188)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Mẫu Sơn06541Xã Tú Mịch06547Nhập toàn bộHuyện Lộc Bình (188)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Khuất Xá06565Xã Tam Gia06559Nhập toàn bộHuyện Lộc Bình (188)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Khuất Xá06565Xã Khuất Xá06565Nhập toàn bộHuyện Lộc Bình (188)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Thống Nhất06577Xã Thống Nhất06577Nhập toàn bộHuyện Lộc Bình (188)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Thống Nhất06577Xã Minh Hiệp06595Nhập toàn bộHuyện Lộc Bình (188)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Thống Nhất06577Xã Hữu Lân06598Nhập toàn bộHuyện Lộc Bình (188)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Lợi Bác06601Xã Sàn Viên06589Nhập toàn bộHuyện Lộc Bình (188)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Lợi Bác06601Xã Lợi Bác06601Nhập toàn bộHuyện Lộc Bình (188)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Xuân Dương06607Xã Nam Quan06604Nhập toàn bộHuyện Lộc Bình (188)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Xuân Dương06607Xã Xuân Dương06607Nhập toàn bộHuyện Lộc Bình (188)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Xuân Dương06607Xã Ái Quốc06610Nhập toàn bộHuyện Lộc Bình (188)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Đình Lập06613Thị trấn Đình Lập06613Nhập toàn bộHuyện Đình Lập (189)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Đình Lập06613Xã Bính Xá06622Nhập một phầnHuyện Đình Lập (189)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Đình Lập06613Xã Đình Lập06628Nhập toàn bộHuyện Đình Lập (189)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Thái Bình06616Thị trấn Nông Trường Thái Bình06616Nhập toàn bộHuyện Đình Lập (189)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Thái Bình06616Xã Thái Bình06631Nhập toàn bộHuyện Đình Lập (189)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Thái Bình06616Xã Lâm Ca06640Nhập toàn bộHuyện Đình Lập (189)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Kiên Mộc06625Xã Bắc Xa06619Nhập toàn bộHuyện Đình Lập (189)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Kiên Mộc06625Xã Bính Xá06622Nhập một phầnHuyện Đình Lập (189)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Kiên Mộc06625Xã Kiên Mộc06625Nhập một phầnHuyện Đình Lập (189)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Châu Sơn06637Xã Kiên Mộc06625Nhập một phầnHuyện Đình Lập (189)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Châu Sơn06637Xã Cường Lợi06634Nhập toàn bộHuyện Đình Lập (189)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Châu Sơn06637Xã Châu Sơn06637Nhập toàn bộHuyện Đình Lập (189)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Châu Sơn06637Xã Đồng Thắng06643Nhập toàn bộHuyện Đình Lập (189)Tỉnh Lạng Sơn (20)
20Tỉnh Lạng SơnXã Châu Sơn06637Xã Bắc Lãng06646Nhập toàn bộHuyện Đình Lập (189)Tỉnh Lạng Sơn (20)
Nguồn: Various sources Cập nhật lần cuối: 2026-04