Vi Lao Cai Chuyen Doi 2025 - Tải miễn phí
319 ban ghi doi chieu phuong/xa cu sang phuong/xa moi thuoc Tỉnh Lào Cai sau sap nhap 01/7/2025, theo so lieu Cuc Thong ke Quoc gia Viet Nam. Chứa 319 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 319 bản ghi / 9 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 319
của 319
| Ma Tinh Moi | Ten Tinh Moi | Ten Phuong Xa Moi | Ma Phuong Xa Moi | Ten Phuong Xa Cu | Ma Phuong Xa Cu | Ghi Chu | Ten Quan Huyen Cu | Ten Tinh Cu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Phường Lào Cai | 02647 | Phường Duyên Hải | 02635 | Nhập toàn bộ | Thành phố Lào Cai (080) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Phường Lào Cai | 02647 | Phường Lào Cai | 02641 | Nhập toàn bộ | Thành phố Lào Cai (080) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Phường Lào Cai | 02647 | Phường Cốc Lếu | 02644 | Nhập toàn bộ | Thành phố Lào Cai (080) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Phường Lào Cai | 02647 | Phường Kim Tân | 02647 | Nhập toàn bộ | Thành phố Lào Cai (080) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Phường Lào Cai | 02647 | Xã Vạn Hòa | 02665 | Nhập toàn bộ | Thành phố Lào Cai (080) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Phường Lào Cai | 02647 | Xã Bản Phiệt | 02911 | Nhập toàn bộ | Huyện Bảo Thắng (086) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Phường Cam Đường | 02671 | Phường Bắc Lệnh | 02650 | Nhập toàn bộ | Thành phố Lào Cai (080) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Phường Cam Đường | 02671 | Phường Pom Hán | 02653 | Nhập toàn bộ | Thành phố Lào Cai (080) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Phường Cam Đường | 02671 | Phường Xuân Tăng | 02656 | Nhập toàn bộ | Thành phố Lào Cai (080) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Phường Cam Đường | 02671 | Phường Bình Minh | 02658 | Nhập toàn bộ | Thành phố Lào Cai (080) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Phường Cam Đường | 02671 | Phường Bắc Cường | 02668 | Nhập toàn bộ | Thành phố Lào Cai (080) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Phường Cam Đường | 02671 | Phường Nam Cường | 02671 | Nhập toàn bộ | Thành phố Lào Cai (080) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Phường Cam Đường | 02671 | Xã Cam Đường | 02674 | Nhập toàn bộ | Thành phố Lào Cai (080) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Phường Sa Pa | 03006 | Phường Sa Pa | 03001 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Sa Pa (088) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Phường Sa Pa | 03006 | Phường Sa Pả | 03002 | Nhập toàn bộ | Thị xã Sa Pa (088) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Phường Sa Pa | 03006 | Phường Ô Quý Hồ | 03003 | Nhập toàn bộ | Thị xã Sa Pa (088) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Phường Sa Pa | 03006 | Phường Phan Si Păng | 03006 | Nhập toàn bộ | Thị xã Sa Pa (088) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Phường Sa Pa | 03006 | Phường Hàm Rồng | 03016 | Nhập toàn bộ | Thị xã Sa Pa (088) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Phường Sa Pa | 03006 | Phường Cầu Mây | 03028 | Nhập toàn bộ | Thị xã Sa Pa (088) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Phường Yên Bái | 04252 | Phường Yên Ninh | 04252 | Nhập toàn bộ | Thành phố Yên Bái (132) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Phường Yên Bái | 04252 | Phường Minh Tân | 04255 | Nhập toàn bộ | Thành phố Yên Bái (132) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Phường Yên Bái | 04252 | Phường Nguyễn Thái Học | 04258 | Nhập toàn bộ | Thành phố Yên Bái (132) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Phường Yên Bái | 04252 | Phường Đồng Tâm | 04261 | Nhập toàn bộ | Thành phố Yên Bái (132) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Phường Yên Bái | 04252 | Phường Hồng Hà | 04264 | Nhập toàn bộ | Thành phố Yên Bái (132) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Phường Nam Cường | 04273 | Xã Minh Bảo | 04270 | Nhập toàn bộ | Thành phố Yên Bái (132) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Phường Nam Cường | 04273 | Phường Nam Cường | 04273 | Nhập toàn bộ | Thành phố Yên Bái (132) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Phường Nam Cường | 04273 | Xã Tuy Lộc | 04276 | Nhập toàn bộ | Thành phố Yên Bái (132) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Phường Nam Cường | 04273 | Xã Cường Thịnh | 04522 | Nhập toàn bộ | Huyện Trấn Yên (138) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Phường Văn Phú | 04279 | Phường Yên Thịnh | 04249 | Nhập toàn bộ | Thành phố Yên Bái (132) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Phường Văn Phú | 04279 | Xã Tân Thịnh | 04279 | Nhập toàn bộ | Thành phố Yên Bái (132) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Phường Văn Phú | 04279 | Xã Văn Phú | 04558 | Nhập toàn bộ | Thành phố Yên Bái (132) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Phường Văn Phú | 04279 | Xã Phú Thịnh | 04783 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Bình (141) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Phường Nghĩa Lộ | 04288 | Phường Pú Trạng | 04282 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Nghĩa Lộ (133) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Phường Nghĩa Lộ | 04288 | Phường Tân An | 04288 | Nhập toàn bộ | Thị xã Nghĩa Lộ (133) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Phường Nghĩa Lộ | 04288 | Xã Nghĩa An | 04300 | Nhập toàn bộ | Thị xã Nghĩa Lộ (133) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Phường Nghĩa Lộ | 04288 | Xã Nghĩa Sơn | 04666 | Nhập toàn bộ | Huyện Văn Chấn (140) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Phường Âu Lâu | 04543 | Xã Âu Lâu | 04540 | Nhập toàn bộ | Thành phố Yên Bái (132) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Phường Âu Lâu | 04543 | Xã Giới Phiên | 04543 | Nhập toàn bộ | Thành phố Yên Bái (132) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Phường Âu Lâu | 04543 | Phường Hợp Minh | 04546 | Nhập toàn bộ | Thành phố Yên Bái (132) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Phường Âu Lâu | 04543 | Xã Minh Quân | 04567 | Nhập toàn bộ | Huyện Trấn Yên (138) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Phường Trung Tâm | 04663 | Phường Trung Tâm | 04285 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Nghĩa Lộ (133) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Phường Trung Tâm | 04663 | Xã Nghĩa Lợi | 04294 | Nhập toàn bộ | Thị xã Nghĩa Lộ (133) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Phường Trung Tâm | 04663 | Xã Nghĩa Lộ | 04624 | Nhập toàn bộ | Thị xã Nghĩa Lộ (133) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Phường Trung Tâm | 04663 | Xã Phù Nham | 04663 | Nhập toàn bộ | Thị xã Nghĩa Lộ (133) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Phường Cầu Thia | 04681 | Phường Cầu Thia | 04291 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Nghĩa Lộ (133) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Phường Cầu Thia | 04681 | Xã Thanh Lương | 04675 | Nhập toàn bộ | Thị xã Nghĩa Lộ (133) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Phường Cầu Thia | 04681 | Xã Hạnh Sơn | 04678 | Nhập toàn bộ | Thị xã Nghĩa Lộ (133) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Phường Cầu Thia | 04681 | Xã Phúc Sơn | 04681 | Nhập toàn bộ | Thị xã Nghĩa Lộ (133) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Phường Cầu Thia | 04681 | Xã Thạch Lương | 04684 | Nhập toàn bộ | Thị xã Nghĩa Lộ (133) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Hợp Thành | 02680 | Xã Tả Phời | 02677 | Nhập toàn bộ | Thành phố Lào Cai (080) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Hợp Thành | 02680 | Xã Hợp Thành | 02680 | Nhập toàn bộ | Thành phố Lào Cai (080) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Bát Xát | 02683 | Thị trấn Bát Xát | 02683 | Nhập toàn bộ | Huyện Bát Xát (082) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Bát Xát | 02683 | Xã Bản Vược | 02710 | Nhập toàn bộ | Huyện Bát Xát (082) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Bát Xát | 02683 | Xã Bản Qua | 02716 | Nhập toàn bộ | Huyện Bát Xát (082) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Bát Xát | 02683 | Xã Quang Kim | 02734 | Nhập toàn bộ | Huyện Bát Xát (082) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Bát Xát | 02683 | Xã Phìn Ngan | 02743 | Nhập toàn bộ | Huyện Bát Xát (082) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã A Mú Sung | 02686 | Xã A Mú Sung | 02686 | Nhập toàn bộ | Huyện Bát Xát (082) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã A Mú Sung | 02686 | Xã Nậm Chạc | 02689 | Nhập toàn bộ | Huyện Bát Xát (082) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Trịnh Tường | 02695 | Xã Trịnh Tường | 02695 | Nhập toàn bộ | Huyện Bát Xát (082) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Trịnh Tường | 02695 | Xã Cốc Mỳ | 02704 | Nhập toàn bộ | Huyện Bát Xát (082) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Y Tý | 02701 | Xã A Lù | 02692 | Nhập toàn bộ | Huyện Bát Xát (082) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Y Tý | 02701 | Xã Y Tý | 02701 | Nhập toàn bộ | Huyện Bát Xát (082) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Dền Sáng | 02707 | Xã Dền Sáng | 02707 | Nhập toàn bộ | Huyện Bát Xát (082) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Dền Sáng | 02707 | Xã Sàng Ma Sáo | 02713 | Nhập toàn bộ | Huyện Bát Xát (082) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Dền Sáng | 02707 | Xã Dền Thàng | 02722 | Nhập toàn bộ | Huyện Bát Xát (082) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Bản Xèo | 02725 | Xã Mường Vi | 02719 | Nhập toàn bộ | Huyện Bát Xát (082) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Bản Xèo | 02725 | Xã Bản Xèo | 02725 | Nhập toàn bộ | Huyện Bát Xát (082) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Bản Xèo | 02725 | Xã Pa Cheo | 02737 | Nhập toàn bộ | Huyện Bát Xát (082) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Mường Hum | 02728 | Xã Mường Hum | 02728 | Nhập toàn bộ | Huyện Bát Xát (082) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Mường Hum | 02728 | Xã Trung Lèng Hồ | 02731 | Nhập toàn bộ | Huyện Bát Xát (082) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Mường Hum | 02728 | Xã Nậm Pung | 02740 | Nhập toàn bộ | Huyện Bát Xát (082) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Cốc San | 02746 | Xã Đồng Tuyển | 02662 | Nhập toàn bộ | Thành phố Lào Cai (080) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Cốc San | 02746 | Xã Cốc San | 02746 | Nhập toàn bộ | Thành phố Lào Cai (080) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Cốc San | 02746 | Xã Tòng Sành | 02749 | Nhập toàn bộ | Huyện Bát Xát (082) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Pha Long | 02752 | Xã Pha Long | 02752 | Nhập toàn bộ | Huyện Mường Khương (083) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Pha Long | 02752 | Xã Tả Ngài Chồ | 02755 | Nhập toàn bộ | Huyện Mường Khương (083) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Pha Long | 02752 | Xã Dìn Chin | 02764 | Nhập toàn bộ | Huyện Mường Khương (083) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Pha Long | 02752 | Xã Tả Gia Khâu | 02767 | Nhập toàn bộ | Huyện Mường Khương (083) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Mường Khương | 02761 | Xã Tung Chung Phố | 02758 | Nhập toàn bộ | Huyện Mường Khương (083) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Mường Khương | 02761 | Thị trấn Mường Khương | 02761 | Nhập toàn bộ | Huyện Mường Khương (083) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Mường Khương | 02761 | Xã Nậm Chảy | 02770 | Nhập toàn bộ | Huyện Mường Khương (083) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Mường Khương | 02761 | Xã Nấm Lư | 02773 | Nhập toàn bộ | Huyện Mường Khương (083) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Mường Khương | 02761 | Xã Thanh Bình | 02779 | Nhập toàn bộ | Huyện Mường Khương (083) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Cao Sơn | 02782 | Xã Lùng Khấu Nhin | 02776 | Nhập toàn bộ | Huyện Mường Khương (083) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Cao Sơn | 02782 | Xã Cao Sơn | 02782 | Nhập toàn bộ | Huyện Mường Khương (083) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Cao Sơn | 02782 | Xã La Pan Tẩn | 02791 | Nhập toàn bộ | Huyện Mường Khương (083) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Cao Sơn | 02782 | Xã Tả Thàng | 02794 | Nhập toàn bộ | Huyện Mường Khương (083) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Bản Lầu | 02788 | Xã Lùng Vai | 02785 | Nhập toàn bộ | Huyện Mường Khương (083) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Bản Lầu | 02788 | Xã Bản Lầu | 02788 | Nhập toàn bộ | Huyện Mường Khương (083) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Bản Lầu | 02788 | Xã Bản Sen | 02797 | Nhập toàn bộ | Huyện Mường Khương (083) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Si Ma Cai | 02809 | Xã Nàn Sán | 02800 | Nhập toàn bộ | Huyện Si Ma Cai (084) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Si Ma Cai | 02809 | Thị trấn Si Ma Cai | 02809 | Nhập toàn bộ | Huyện Si Ma Cai (084) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Si Ma Cai | 02809 | Xã Sán Chải | 02812 | Nhập toàn bộ | Huyện Si Ma Cai (084) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Si Ma Cai | 02809 | Xã Cán Cấu | 02821 | Nhập toàn bộ | Huyện Si Ma Cai (084) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Si Ma Cai | 02809 | Xã Quan Hồ Thẩn | 02827 | Nhập toàn bộ | Huyện Si Ma Cai (084) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Sín Chéng | 02824 | Xã Thào Chư Phìn | 02803 | Nhập toàn bộ | Huyện Si Ma Cai (084) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Sín Chéng | 02824 | Xã Bản Mế | 02806 | Nhập toàn bộ | Huyện Si Ma Cai (084) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Sín Chéng | 02824 | Xã Sín Chéng | 02824 | Nhập toàn bộ | Huyện Si Ma Cai (084) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Sín Chéng | 02824 | Xã Nàn Sín | 02836 | Nhập toàn bộ | Huyện Si Ma Cai (084) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Bắc Hà | 02839 | Thị trấn Bắc Hà | 02839 | Nhập toàn bộ | Huyện Bắc Hà (085) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Bắc Hà | 02839 | Xã Thải Giàng Phố | 02857 | Nhập toàn bộ | Huyện Bắc Hà (085) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Bắc Hà | 02839 | Xã Hoàng Thu Phố | 02863 | Nhập toàn bộ | Huyện Bắc Hà (085) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Bắc Hà | 02839 | Xã Bản Phố | 02866 | Nhập toàn bộ | Huyện Bắc Hà (085) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Bắc Hà | 02839 | Xã Na Hối | 02875 | Nhập toàn bộ | Huyện Bắc Hà (085) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Bắc Hà | 02839 | Xã Nậm Mòn | 02881 | Nhập toàn bộ | Huyện Bắc Hà (085) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Tả Củ Tỷ | 02842 | Xã Lùng Cải | 02842 | Nhập toàn bộ | Huyện Bắc Hà (085) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Tả Củ Tỷ | 02842 | Xã Tả Củ Tỷ | 02854 | Nhập toàn bộ | Huyện Bắc Hà (085) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Lùng Phình | 02848 | Xã Lùng Thẩn | 02818 | Nhập toàn bộ | Huyện Si Ma Cai (084) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Lùng Phình | 02848 | Xã Lùng Phình | 02848 | Nhập toàn bộ | Huyện Bắc Hà (085) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Lùng Phình | 02848 | Xã Tả Van Chư | 02851 | Nhập toàn bộ | Huyện Bắc Hà (085) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Bản Liền | 02869 | Xã Bản Liền | 02869 | Nhập toàn bộ | Huyện Bắc Hà (085) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Bản Liền | 02869 | Xã Nậm Khánh | 02887 | Nhập toàn bộ | Huyện Bắc Hà (085) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Bảo Nhai | 02890 | Xã Cốc Ly | 02878 | Nhập toàn bộ | Huyện Bắc Hà (085) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Bảo Nhai | 02890 | Xã Nậm Đét | 02884 | Nhập toàn bộ | Huyện Bắc Hà (085) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Bảo Nhai | 02890 | Xã Bảo Nhai | 02890 | Nhập toàn bộ | Huyện Bắc Hà (085) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Cốc Lầu | 02896 | Xã Nậm Lúc | 02893 | Nhập toàn bộ | Huyện Bắc Hà (085) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Cốc Lầu | 02896 | Xã Cốc Lầu | 02896 | Nhập toàn bộ | Huyện Bắc Hà (085) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Cốc Lầu | 02896 | Xã Bản Cái | 02899 | Nhập toàn bộ | Huyện Bắc Hà (085) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Phong Hải | 02902 | Thị trấn Nông trường Phong Hải | 02902 | Nhập toàn bộ | Huyện Bảo Thắng (086) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Phong Hải | 02902 | Xã Bản Cầm | 02914 | Nhập toàn bộ | Huyện Bảo Thắng (086) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Bảo Thắng | 02905 | Thị trấn Phố Lu | 02905 | Nhập toàn bộ | Huyện Bảo Thắng (086) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Bảo Thắng | 02905 | Xã Thái Niên | 02917 | Nhập toàn bộ | Huyện Bảo Thắng (086) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Bảo Thắng | 02905 | Xã Sơn Hải | 02929 | Nhập toàn bộ | Huyện Bảo Thắng (086) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Bảo Thắng | 02905 | Xã Sơn Hà | 02938 | Nhập toàn bộ | Huyện Bảo Thắng (086) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Tằng Loỏng | 02908 | Thị trấn Tằng Loỏng | 02908 | Nhập toàn bộ | Huyện Bảo Thắng (086) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Tằng Loỏng | 02908 | Xã Phú Nhuận | 02944 | Nhập toàn bộ | Huyện Bảo Thắng (086) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Gia Phú | 02923 | Xã Gia Phú | 02923 | Nhập toàn bộ | Huyện Bảo Thắng (086) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Gia Phú | 02923 | Xã Xuân Giao | 02932 | Nhập toàn bộ | Huyện Bảo Thắng (086) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Gia Phú | 02923 | Xã Thống Nhất | 02659 | Nhập toàn bộ | Thành phố Lào Cai (080) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Xuân Quang | 02926 | Xã Phong Niên | 02920 | Nhập toàn bộ | Huyện Bảo Thắng (086) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Xuân Quang | 02926 | Xã Xuân Quang | 02926 | Nhập toàn bộ | Huyện Bảo Thắng (086) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Xuân Quang | 02926 | Xã Trì Quang | 02935 | Nhập toàn bộ | Huyện Bảo Thắng (086) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Bảo Yên | 02947 | Thị trấn Phố Ràng | 02947 | Nhập toàn bộ | Huyện Bảo Yên (087) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Bảo Yên | 02947 | Xã Xuân Thượng | 02980 | Nhập toàn bộ | Huyện Bảo Yên (087) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Bảo Yên | 02947 | Xã Yên Sơn | 02986 | Nhập toàn bộ | Huyện Bảo Yên (087) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Bảo Yên | 02947 | Xã Lương Sơn | 02992 | Nhập toàn bộ | Huyện Bảo Yên (087) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Nghĩa Đô | 02953 | Xã Tân Tiến | 02950 | Nhập toàn bộ | Huyện Bảo Yên (087) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Nghĩa Đô | 02953 | Xã Nghĩa Đô | 02953 | Nhập toàn bộ | Huyện Bảo Yên (087) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Nghĩa Đô | 02953 | Xã Vĩnh Yên | 02956 | Nhập toàn bộ | Huyện Bảo Yên (087) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Xuân Hòa | 02962 | Xã Xuân Hòa | 02962 | Nhập toàn bộ | Huyện Bảo Yên (087) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Xuân Hòa | 02962 | Xã Tân Dương | 02965 | Nhập toàn bộ | Huyện Bảo Yên (087) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Thượng Hà | 02968 | Xã Điện Quan | 02959 | Nhập toàn bộ | Huyện Bảo Yên (087) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Thượng Hà | 02968 | Xã Thượng Hà | 02968 | Nhập toàn bộ | Huyện Bảo Yên (087) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Thượng Hà | 02968 | Xã Minh Tân | 02977 | Nhập toàn bộ | Huyện Bảo Yên (087) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Bảo Hà | 02989 | Xã Kim Sơn | 02971 | Nhập toàn bộ | Huyện Bảo Yên (087) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Bảo Hà | 02989 | Xã Bảo Hà | 02989 | Nhập toàn bộ | Huyện Bảo Yên (087) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Bảo Hà | 02989 | Xã Tân An | 03079 | Nhập toàn bộ | Huyện Văn Bàn (089) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Bảo Hà | 02989 | Xã Cam Cọn | 02974 | Nhập toàn bộ | Huyện Bảo Yên (087) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Bảo Hà | 02989 | Xã Tân Thượng | 03070 | Nhập toàn bộ | Huyện Văn Bàn (089) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Phúc Khánh | 02998 | Xã Việt Tiến | 02983 | Nhập toàn bộ | Huyện Bảo Yên (087) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Phúc Khánh | 02998 | Xã Phúc Khánh | 02998 | Nhập toàn bộ | Huyện Bảo Yên (087) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Ngũ Chỉ Sơn | 03004 | Xã Ngũ Chỉ Sơn | 03004 | Giữ nguyên | Thị Xã Sa Pa (088) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Tả Phìn | 03013 | Xã Trung Chải | 03010 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Sa Pa (088) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Tả Phìn | 03013 | Xã Tả Phìn | 03013 | Nhập toàn bộ | Thị xã Sa Pa (088) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Tả Van | 03037 | Xã Hoàng Liên | 03019 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Sa Pa (088) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Tả Van | 03037 | Xã Mường Hoa | 03037 | Nhập toàn bộ | Thị xã Sa Pa (088) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Tả Van | 03037 | Xã Tả Van | 03040 | Nhập toàn bộ | Thị xã Sa Pa (088) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Mường Bo | 03043 | Xã Mường Bo | 03043 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Sa Pa (088) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Mường Bo | 03043 | Xã Liên Minh | 03052 | Nhập toàn bộ | Thị xã Sa Pa (088) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Bản Hồ | 03046 | Xã Thanh Bình | 03022 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Sa Pa (088) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Bản Hồ | 03046 | Xã Bản Hồ | 03046 | Nhập toàn bộ | Thị xã Sa Pa (088) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Võ Lao | 03061 | Xã Võ Lao | 03061 | Nhập toàn bộ | Huyện Văn Bàn (089) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Võ Lao | 03061 | Xã Nậm Mả | 03067 | Nhập toàn bộ | Huyện Văn Bàn (089) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Võ Lao | 03061 | Xã Nậm Dạng | 03073 | Nhập toàn bộ | Huyện Văn Bàn (089) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Nậm Chày | 03076 | Xã Nậm Chày | 03076 | Nhập toàn bộ | Huyện Văn Bàn (089) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Nậm Chày | 03076 | Xã Dần Thàng | 03088 | Nhập toàn bộ | Huyện Văn Bàn (089) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Văn Bàn | 03082 | Thị trấn Khánh Yên | 03055 | Nhập toàn bộ | Huyện Văn Bàn (089) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Văn Bàn | 03082 | Xã Sơn Thủy | 03064 | Nhập toàn bộ | Huyện Văn Bàn (089) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Văn Bàn | 03082 | Xã Khánh Yên Thượng | 03082 | Nhập toàn bộ | Huyện Văn Bàn (089) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Văn Bàn | 03082 | Xã Làng Giàng | 03094 | Nhập toàn bộ | Huyện Văn Bàn (089) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Văn Bàn | 03082 | Xã Hòa Mạc | 03097 | Nhập toàn bộ | Huyện Văn Bàn (089) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Nậm Xé | 03085 | Xã Nậm Xé | 03085 | Giữ nguyên | Huyện Văn Bàn (089) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Chiềng Ken | 03091 | Xã Chiềng Ken | 03091 | Nhập toàn bộ | Huyện Văn Bàn (089) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Chiềng Ken | 03091 | Xã Nậm Tha | 03109 | Nhập toàn bộ | Huyện Văn Bàn (089) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Khánh Yên | 03103 | Xã Khánh Yên Hạ | 03103 | Nhập toàn bộ | Huyện Văn Bàn (089) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Khánh Yên | 03103 | Xã Khánh Yên Trung | 03100 | Nhập toàn bộ | Huyện Văn Bàn (089) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Khánh Yên | 03103 | Xã Liêm Phú | 03118 | Nhập toàn bộ | Huyện Văn Bàn (089) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Dương Quỳ | 03106 | Xã Dương Quỳ | 03106 | Nhập toàn bộ | Huyện Văn Bàn (089) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Dương Quỳ | 03106 | Xã Thẳm Dương | 03115 | Nhập toàn bộ | Huyện Văn Bàn (089) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Minh Lương | 03121 | Xã Minh Lương | 03112 | Nhập toàn bộ | Huyện Văn Bàn (089) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Minh Lương | 03121 | Xã Nậm Xây | 03121 | Nhập toàn bộ | Huyện Văn Bàn (089) | Tỉnh Lào Cai (10) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Lục Yên | 04303 | Thị trấn Yên Thế | 04303 | Nhập toàn bộ | Huyện Lục Yên (135) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Lục Yên | 04303 | Xã Minh Xuân | 04330 | Nhập toàn bộ | Huyện Lục Yên (135) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Lục Yên | 04303 | Xã Yên Thắng | 04339 | Nhập toàn bộ | Huyện Lục Yên (135) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Lục Yên | 04303 | Xã Liễu Đô | 04348 | Nhập toàn bộ | Huyện Lục Yên (135) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Lâm Thượng | 04309 | Xã Tân Phượng | 04306 | Nhập toàn bộ | Huyện Lục Yên (135) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Lâm Thượng | 04309 | Xã Lâm Thượng | 04309 | Nhập toàn bộ | Huyện Lục Yên (135) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Lâm Thượng | 04309 | Xã Khánh Thiện | 04312 | Nhập toàn bộ | Huyện Lục Yên (135) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Lâm Thượng | 04309 | Xã Mai Sơn | 04318 | Nhập toàn bộ | Huyện Lục Yên (135) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Tân Lĩnh | 04336 | Xã Minh Chuẩn | 04315 | Nhập toàn bộ | Huyện Lục Yên (135) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Tân Lĩnh | 04336 | Xã Khai Trung | 04321 | Nhập toàn bộ | Huyện Lục Yên (135) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Tân Lĩnh | 04336 | Xã Tân Lĩnh | 04336 | Nhập toàn bộ | Huyện Lục Yên (135) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Tân Lĩnh | 04336 | Xã Tân Lập | 04354 | Nhập toàn bộ | Huyện Lục Yên (135) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Tân Lĩnh | 04336 | Xã Phan Thanh | 04366 | Nhập toàn bộ | Huyện Lục Yên (135) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Khánh Hòa | 04342 | Xã An Lạc | 04327 | Nhập toàn bộ | Huyện Lục Yên (135) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Khánh Hòa | 04342 | Xã Tô Mậu | 04333 | Nhập toàn bộ | Huyện Lục Yên (135) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Khánh Hòa | 04342 | Xã Khánh Hòa | 04342 | Nhập toàn bộ | Huyện Lục Yên (135) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Khánh Hòa | 04342 | Xã Động Quan | 04351 | Nhập toàn bộ | Huyện Lục Yên (135) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Mường Lai | 04345 | Xã Mường Lai | 04324 | Nhập toàn bộ | Huyện Lục Yên (135) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Mường Lai | 04345 | Xã Vĩnh Lạc | 04345 | Nhập toàn bộ | Huyện Lục Yên (135) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Mường Lai | 04345 | Xã Minh Tiến | 04357 | Nhập toàn bộ | Huyện Lục Yên (135) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Mường Lai | 04345 | Xã An Phú | 04369 | Nhập toàn bộ | Huyện Lục Yên (135) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Phúc Lợi | 04363 | Xã Trúc Lâu | 04360 | Nhập toàn bộ | Huyện Lục Yên (135) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Phúc Lợi | 04363 | Xã Phúc Lợi | 04363 | Nhập toàn bộ | Huyện Lục Yên (135) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Phúc Lợi | 04363 | Xã Trung Tâm | 04372 | Nhập toàn bộ | Huyện Lục Yên (135) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Mậu A | 04375 | Thị trấn Mậu A | 04375 | Nhập toàn bộ | Huyện Văn Yên (136) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Mậu A | 04375 | Xã Mậu Đông | 04405 | Nhập toàn bộ | Huyện Văn Yên (136) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Mậu A | 04375 | Xã Ngòi A | 04408 | Nhập toàn bộ | Huyện Văn Yên (136) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Mậu A | 04375 | Xã An Thịnh | 04417 | Nhập toàn bộ | Huyện Văn Yên (136) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Mậu A | 04375 | Xã Yên Thái | 04420 | Nhập toàn bộ | Huyện Văn Yên (136) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Lâm Giang | 04381 | Xã Lang Thíp | 04378 | Nhập toàn bộ | Huyện Văn Yên (136) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Lâm Giang | 04381 | Xã Lâm Giang | 04381 | Nhập toàn bộ | Huyện Văn Yên (136) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Châu Quế | 04387 | Xã Châu Quế Thượng | 04384 | Nhập toàn bộ | Huyện Văn Yên (136) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Châu Quế | 04387 | Xã Châu Quế Hạ | 04387 | Nhập toàn bộ | Huyện Văn Yên (136) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Đông Cuông | 04399 | Xã An Bình | 04390 | Nhập toàn bộ | Huyện Văn Yên (136) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Đông Cuông | 04399 | Xã Quang Minh | 04393 | Nhập toàn bộ | Huyện Văn Yên (136) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Đông Cuông | 04399 | Xã Đông An | 04396 | Nhập toàn bộ | Huyện Văn Yên (136) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Đông Cuông | 04399 | Xã Đông Cuông | 04399 | Nhập toàn bộ | Huyện Văn Yên (136) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Phong Dụ Hạ | 04402 | Xã Phong Dụ Hạ | 04402 | Nhập toàn bộ | Huyện Văn Yên (136) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Phong Dụ Hạ | 04402 | Xã Xuân Tầm | 04411 | Nhập toàn bộ | Huyện Văn Yên (136) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Phong Dụ Thượng | 04423 | Xã Phong Dụ Thượng | 04423 | Giữ nguyên | Huyện Văn Yên (136) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Tân Hợp | 04429 | Xã Tân Hợp | 04414 | Nhập toàn bộ | Huyện Văn Yên (136) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Tân Hợp | 04429 | Xã Đại Sơn | 04429 | Nhập toàn bộ | Huyện Văn Yên (136) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Tân Hợp | 04429 | Xã Nà Hẩu | 04453 | Nhập toàn bộ | Huyện Văn Yên (136) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Xuân Ái | 04441 | Xã Yên Hợp | 04426 | Nhập toàn bộ | Huyện Văn Yên (136) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Xuân Ái | 04441 | Xã Đại Phác | 04435 | Nhập toàn bộ | Huyện Văn Yên (136) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Xuân Ái | 04441 | Xã Yên Phú | 04438 | Nhập toàn bộ | Huyện Văn Yên (136) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Xuân Ái | 04441 | Xã Xuân Ái | 04441 | Nhập toàn bộ | Huyện Văn Yên (136) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Xuân Ái | 04441 | Xã Viễn Sơn | 04447 | Nhập toàn bộ | Huyện Văn Yên (136) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Mỏ Vàng | 04450 | Xã Mỏ Vàng | 04450 | Nhập toàn bộ | Huyện Văn Yên (136) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Mỏ Vàng | 04450 | Xã An Lương | 04645 | Nhập toàn bộ | Huyện Văn Chấn (140) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Mù Cang Chải | 04456 | Thị trấn Mù Cang Chải | 04456 | Nhập toàn bộ | Huyện Mù Căng Chải (137) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Mù Cang Chải | 04456 | Xã Mồ Dề | 04468 | Nhập toàn bộ | Huyện Mù Căng Chải (137) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Mù Cang Chải | 04456 | Xã Chế Cu Nha | 04471 | Nhập toàn bộ | Huyện Mù Căng Chải (137) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Mù Cang Chải | 04456 | Xã Kim Nọi | 04477 | Nhập toàn bộ | Huyện Mù Căng Chải (137) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Nậm Có | 04462 | Xã Nậm Có | 04462 | Giữ nguyên | Huyện Mù Căng Chải (137) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Khao Mang | 04465 | Xã Hồ Bốn | 04459 | Nhập toàn bộ | Huyện Mù Căng Chải (137) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Khao Mang | 04465 | Xã Khao Mang | 04465 | Nhập toàn bộ | Huyện Mù Căng Chải (137) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Lao Chải | 04474 | Xã Lao Chải | 04474 | Giữ nguyên | Huyện Mù Căng Chải (137) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Chế Tạo | 04489 | Xã Chế Tạo | 04489 | Giữ nguyên | Huyện Mù Căng Chải (137) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Púng Luông | 04492 | Xã La Pán Tẩn | 04483 | Nhập toàn bộ | Huyện Mù Căng Chải (137) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Púng Luông | 04492 | Xã Dế Xu Phình | 04486 | Nhập toàn bộ | Huyện Mù Căng Chải (137) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Púng Luông | 04492 | Xã Púng Luông | 04492 | Nhập toàn bộ | Huyện Mù Căng Chải (137) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Púng Luông | 04492 | Xã Nậm Khắt | 04495 | Nhập toàn bộ | Huyện Mù Căng Chải (137) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Trấn Yên | 04498 | Thị trấn Cổ Phúc | 04498 | Nhập toàn bộ | Huyện Trấn Yên (138) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Trấn Yên | 04498 | Xã Tân Đồng | 04501 | Nhập toàn bộ | Huyện Trấn Yên (138) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Trấn Yên | 04498 | Xã Báo Đáp | 04504 | Nhập toàn bộ | Huyện Trấn Yên (138) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Trấn Yên | 04498 | Xã Thành Thịnh | 04510 | Nhập toàn bộ | Huyện Trấn Yên (138) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Trấn Yên | 04498 | Xã Hòa Cuông | 04513 | Nhập toàn bộ | Huyện Trấn Yên (138) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Trấn Yên | 04498 | Xã Minh Quán | 04516 | Nhập toàn bộ | Huyện Trấn Yên (138) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Quy Mông | 04531 | Xã Quy Mông | 04519 | Nhập toàn bộ | Huyện Trấn Yên (138) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Quy Mông | 04531 | Xã Kiên Thành | 04525 | Nhập toàn bộ | Huyện Trấn Yên (138) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Quy Mông | 04531 | Xã Y Can | 04531 | Nhập toàn bộ | Huyện Trấn Yên (138) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Lương Thịnh | 04537 | Xã Lương Thịnh | 04537 | Nhập toàn bộ | Huyện Trấn Yên (138) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Lương Thịnh | 04537 | Xã Hưng Thịnh | 04573 | Nhập toàn bộ | Huyện Trấn Yên (138) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Việt Hồng | 04564 | Xã Việt Cường | 04564 | Nhập toàn bộ | Huyện Trấn Yên (138) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Việt Hồng | 04564 | Xã Việt Hồng | 04579 | Nhập toàn bộ | Huyện Trấn Yên (138) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Việt Hồng | 04564 | Xã Vân Hội | 04582 | Nhập toàn bộ | Huyện Trấn Yên (138) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Hưng Khánh | 04576 | Xã Hồng Ca | 04570 | Nhập toàn bộ | Huyện Trấn Yên (138) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Hưng Khánh | 04576 | Xã Hưng Khánh | 04576 | Nhập toàn bộ | Huyện Trấn Yên (138) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Hạnh Phúc | 04585 | Thị trấn Trạm Tấu | 04585 | Nhập toàn bộ | Huyện Trạm Tấu (139) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Hạnh Phúc | 04585 | Xã Xà Hồ | 04594 | Nhập toàn bộ | Huyện Trạm Tấu (139) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Hạnh Phúc | 04585 | Xã Bản Công | 04612 | Nhập toàn bộ | Huyện Trạm Tấu (139) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Hạnh Phúc | 04585 | Xã Hát Lừu | 04618 | Nhập toàn bộ | Huyện Trạm Tấu (139) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Tà Xi Láng | 04603 | Xã Tà Xi Láng | 04603 | Giữ nguyên | Huyện Trạm Tấu (139) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Trạm Tấu | 04606 | Xã Túc Đán | 04588 | Nhập toàn bộ | Huyện Trạm Tấu (139) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Trạm Tấu | 04606 | Xã Pá Lau | 04591 | Nhập toàn bộ | Huyện Trạm Tấu (139) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Trạm Tấu | 04606 | Xã Trạm Tấu | 04600 | Nhập toàn bộ | Huyện Trạm Tấu (139) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Trạm Tấu | 04606 | Xã Pá Hu | 04606 | Nhập toàn bộ | Huyện Trạm Tấu (139) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Phình Hồ | 04609 | Xã Phình Hồ | 04597 | Nhập toàn bộ | Huyện Trạm Tấu (139) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Phình Hồ | 04609 | Xã Làng Nhì | 04609 | Nhập toàn bộ | Huyện Trạm Tấu (139) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Phình Hồ | 04609 | Xã Bản Mù | 04615 | Nhập toàn bộ | Huyện Trạm Tấu (139) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Tú Lệ | 04630 | Xã Cao Phạ | 04480 | Nhập toàn bộ | Huyện Mù Căng Chải (137) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Tú Lệ | 04630 | Xã Tú Lệ | 04630 | Nhập toàn bộ | Huyện Văn Chấn (140) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Gia Hội | 04636 | Xã Nậm Búng | 04633 | Nhập toàn bộ | Huyện Văn Chấn (140) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Gia Hội | 04636 | Xã Gia Hội | 04636 | Nhập toàn bộ | Huyện Văn Chấn (140) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Gia Hội | 04636 | Xã Nậm Lành | 04648 | Nhập toàn bộ | Huyện Văn Chấn (140) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Sơn Lương | 04651 | Xã Sùng Đô | 04639 | Nhập toàn bộ | Huyện Văn Chấn (140) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Sơn Lương | 04651 | Xã Nậm Mười | 04642 | Nhập toàn bộ | Huyện Văn Chấn (140) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Sơn Lương | 04651 | Xã Sơn Lương | 04651 | Nhập toàn bộ | Huyện Văn Chấn (140) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Sơn Lương | 04651 | Xã Suối Quyền | 04654 | Nhập toàn bộ | Huyện Văn Chấn (140) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Liên Sơn | 04660 | Xã Nghĩa Phúc | 04297 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Nghĩa Lộ (133) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Liên Sơn | 04660 | Xã Sơn A | 04660 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Nghĩa Lộ (133) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Liên Sơn | 04660 | Thị trấn Nông trường Liên Sơn | 04621 | Nhập toàn bộ | Huyện Văn Chấn (140) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Văn Chấn | 04672 | Xã Suối Giàng | 04657 | Nhập toàn bộ | Huyện Văn Chấn (140) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Văn Chấn | 04672 | Xã Suối Bu | 04669 | Nhập toàn bộ | Huyện Văn Chấn (140) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Văn Chấn | 04672 | Thị trấn Sơn Thịnh | 04672 | Nhập toàn bộ | Huyện Văn Chấn (140) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Văn Chấn | 04672 | Xã Đồng Khê | 04690 | Nhập toàn bộ | Huyện Văn Chấn (140) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Cát Thịnh | 04693 | Xã Cát Thịnh | 04693 | Giữ nguyên | Huyện Văn Chấn (140) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Chấn Thịnh | 04699 | Xã Đại Lịch | 04687 | Nhập toàn bộ | Huyện Văn Chấn (140) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Chấn Thịnh | 04699 | Xã Tân Thịnh | 04696 | Nhập toàn bộ | Huyện Văn Chấn (140) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Chấn Thịnh | 04699 | Xã Chấn Thịnh | 04699 | Nhập toàn bộ | Huyện Văn Chấn (140) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Thượng Bằng La | 04705 | Thị trấn Nông trường Trần Phú | 04627 | Nhập toàn bộ | Huyện Văn Chấn (140) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Thượng Bằng La | 04705 | Xã Thượng Bằng La | 04705 | Nhập toàn bộ | Huyện Văn Chấn (140) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Nghĩa Tâm | 04711 | Xã Bình Thuận | 04702 | Nhập toàn bộ | Huyện Văn Chấn (140) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Nghĩa Tâm | 04711 | Xã Minh An | 04708 | Nhập toàn bộ | Huyện Văn Chấn (140) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Nghĩa Tâm | 04711 | Xã Nghĩa Tâm | 04711 | Nhập toàn bộ | Huyện Văn Chấn (140) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Yên Bình | 04714 | Thị trấn Yên Bình | 04714 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Bình (141) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Yên Bình | 04714 | Xã Tân Hương | 04756 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Bình (141) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Yên Bình | 04714 | Xã Đại Đồng | 04768 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Bình (141) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Yên Bình | 04714 | Xã Thịnh Hưng | 04777 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Bình (141) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Thác Bà | 04717 | Thị trấn Thác Bà | 04717 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Bình (141) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Thác Bà | 04717 | Xã Bạch Hà | 04762 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Bình (141) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Thác Bà | 04717 | Xã Vũ Linh | 04765 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Bình (141) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Thác Bà | 04717 | Xã Vĩnh Kiên | 04771 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Bình (141) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Thác Bà | 04717 | Xã Hán Đà | 04780 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Bình (141) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Thác Bà | 04717 | Xã Đại Minh | 04786 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Bình (141) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Cảm Nhân | 04726 | Xã Xuân Long | 04720 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Bình (141) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Cảm Nhân | 04726 | Xã Cảm Nhân | 04726 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Bình (141) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Cảm Nhân | 04726 | Xã Ngọc Chấn | 04729 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Bình (141) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Yên Thành | 04744 | Xã Phúc Ninh | 04735 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Bình (141) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Yên Thành | 04744 | Xã Mỹ Gia | 04741 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Bình (141) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Yên Thành | 04744 | Xã Xuân Lai | 04744 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Bình (141) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Yên Thành | 04744 | Xã Yên Thành | 04753 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Bình (141) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Yên Thành | 04744 | Xã Phúc An | 04759 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Bình (141) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Bảo Ái | 04750 | Xã Tân Nguyên | 04732 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Bình (141) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Bảo Ái | 04750 | Xã Bảo Ái | 04738 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Bình (141) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Bảo Ái | 04750 | Xã Mông Sơn | 04747 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Bình (141) | Tỉnh Yên Bái (15) |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã Bảo Ái | 04750 | Xã Cảm Ân | 04750 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Bình (141) | Tỉnh Yên Bái (15) |