💡 Điểm chính

  • Chứa 319 bản ghi / 9 trường
  • Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
  • Nguồn dữ liệu: open data

📋 ข้อมูลทั้งหมด

Hiển thị 319 của 319
Ma Tinh Moi Ten Tinh Moi Ten Phuong Xa Moi Ma Phuong Xa Moi Ten Phuong Xa Cu Ma Phuong Xa Cu Ghi Chu Ten Quan Huyen Cu Ten Tinh Cu
15Tỉnh Lào CaiPhường Lào Cai02647Phường Duyên Hải02635Nhập toàn bộThành phố Lào Cai (080)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiPhường Lào Cai02647Phường Lào Cai02641Nhập toàn bộThành phố Lào Cai (080)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiPhường Lào Cai02647Phường Cốc Lếu02644Nhập toàn bộThành phố Lào Cai (080)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiPhường Lào Cai02647Phường Kim Tân02647Nhập toàn bộThành phố Lào Cai (080)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiPhường Lào Cai02647Xã Vạn Hòa02665Nhập toàn bộThành phố Lào Cai (080)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiPhường Lào Cai02647Xã Bản Phiệt02911Nhập toàn bộHuyện Bảo Thắng (086)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiPhường Cam Đường02671Phường Bắc Lệnh02650Nhập toàn bộThành phố Lào Cai (080)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiPhường Cam Đường02671Phường Pom Hán02653Nhập toàn bộThành phố Lào Cai (080)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiPhường Cam Đường02671Phường Xuân Tăng02656Nhập toàn bộThành phố Lào Cai (080)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiPhường Cam Đường02671Phường Bình Minh02658Nhập toàn bộThành phố Lào Cai (080)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiPhường Cam Đường02671Phường Bắc Cường02668Nhập toàn bộThành phố Lào Cai (080)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiPhường Cam Đường02671Phường Nam Cường02671Nhập toàn bộThành phố Lào Cai (080)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiPhường Cam Đường02671Xã Cam Đường02674Nhập toàn bộThành phố Lào Cai (080)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiPhường Sa Pa03006Phường Sa Pa03001Nhập toàn bộThị Xã Sa Pa (088)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiPhường Sa Pa03006Phường Sa Pả03002Nhập toàn bộThị xã Sa Pa (088)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiPhường Sa Pa03006Phường Ô Quý Hồ03003Nhập toàn bộThị xã Sa Pa (088)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiPhường Sa Pa03006Phường Phan Si Păng03006Nhập toàn bộThị xã Sa Pa (088)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiPhường Sa Pa03006Phường Hàm Rồng03016Nhập toàn bộThị xã Sa Pa (088)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiPhường Sa Pa03006Phường Cầu Mây03028Nhập toàn bộThị xã Sa Pa (088)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiPhường Yên Bái04252Phường Yên Ninh04252Nhập toàn bộThành phố Yên Bái (132)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiPhường Yên Bái04252Phường Minh Tân04255Nhập toàn bộThành phố Yên Bái (132)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiPhường Yên Bái04252Phường Nguyễn Thái Học04258Nhập toàn bộThành phố Yên Bái (132)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiPhường Yên Bái04252Phường Đồng Tâm04261Nhập toàn bộThành phố Yên Bái (132)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiPhường Yên Bái04252Phường Hồng Hà04264Nhập toàn bộThành phố Yên Bái (132)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiPhường Nam Cường04273Xã Minh Bảo04270Nhập toàn bộThành phố Yên Bái (132)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiPhường Nam Cường04273Phường Nam Cường04273Nhập toàn bộThành phố Yên Bái (132)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiPhường Nam Cường04273Xã Tuy Lộc04276Nhập toàn bộThành phố Yên Bái (132)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiPhường Nam Cường04273Xã Cường Thịnh04522Nhập toàn bộHuyện Trấn Yên (138)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiPhường Văn Phú04279Phường Yên Thịnh04249Nhập toàn bộThành phố Yên Bái (132)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiPhường Văn Phú04279Xã Tân Thịnh04279Nhập toàn bộThành phố Yên Bái (132)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiPhường Văn Phú04279Xã Văn Phú04558Nhập toàn bộThành phố Yên Bái (132)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiPhường Văn Phú04279Xã Phú Thịnh04783Nhập toàn bộHuyện Yên Bình (141)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiPhường Nghĩa Lộ04288Phường Pú Trạng04282Nhập toàn bộThị Xã Nghĩa Lộ (133)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiPhường Nghĩa Lộ04288Phường Tân An04288Nhập toàn bộThị xã Nghĩa Lộ (133)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiPhường Nghĩa Lộ04288Xã Nghĩa An04300Nhập toàn bộThị xã Nghĩa Lộ (133)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiPhường Nghĩa Lộ04288Xã Nghĩa Sơn04666Nhập toàn bộHuyện Văn Chấn (140)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiPhường Âu Lâu04543Xã Âu Lâu04540Nhập toàn bộThành phố Yên Bái (132)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiPhường Âu Lâu04543Xã Giới Phiên04543Nhập toàn bộThành phố Yên Bái (132)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiPhường Âu Lâu04543Phường Hợp Minh04546Nhập toàn bộThành phố Yên Bái (132)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiPhường Âu Lâu04543Xã Minh Quân04567Nhập toàn bộHuyện Trấn Yên (138)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiPhường Trung Tâm04663Phường Trung Tâm04285Nhập toàn bộThị Xã Nghĩa Lộ (133)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiPhường Trung Tâm04663Xã Nghĩa Lợi04294Nhập toàn bộThị xã Nghĩa Lộ (133)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiPhường Trung Tâm04663Xã Nghĩa Lộ04624Nhập toàn bộThị xã Nghĩa Lộ (133)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiPhường Trung Tâm04663Xã Phù Nham04663Nhập toàn bộThị xã Nghĩa Lộ (133)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiPhường Cầu Thia04681Phường Cầu Thia04291Nhập toàn bộThị Xã Nghĩa Lộ (133)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiPhường Cầu Thia04681Xã Thanh Lương04675Nhập toàn bộThị xã Nghĩa Lộ (133)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiPhường Cầu Thia04681Xã Hạnh Sơn04678Nhập toàn bộThị xã Nghĩa Lộ (133)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiPhường Cầu Thia04681Xã Phúc Sơn04681Nhập toàn bộThị xã Nghĩa Lộ (133)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiPhường Cầu Thia04681Xã Thạch Lương04684Nhập toàn bộThị xã Nghĩa Lộ (133)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Hợp Thành02680Xã Tả Phời02677Nhập toàn bộThành phố Lào Cai (080)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Hợp Thành02680Xã Hợp Thành02680Nhập toàn bộThành phố Lào Cai (080)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Bát Xát02683Thị trấn Bát Xát02683Nhập toàn bộHuyện Bát Xát (082)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Bát Xát02683Xã Bản Vược02710Nhập toàn bộHuyện Bát Xát (082)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Bát Xát02683Xã Bản Qua02716Nhập toàn bộHuyện Bát Xát (082)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Bát Xát02683Xã Quang Kim02734Nhập toàn bộHuyện Bát Xát (082)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Bát Xát02683Xã Phìn Ngan02743Nhập toàn bộHuyện Bát Xát (082)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã A Mú Sung02686Xã A Mú Sung02686Nhập toàn bộHuyện Bát Xát (082)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã A Mú Sung02686Xã Nậm Chạc02689Nhập toàn bộHuyện Bát Xát (082)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Trịnh Tường02695Xã Trịnh Tường02695Nhập toàn bộHuyện Bát Xát (082)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Trịnh Tường02695Xã Cốc Mỳ02704Nhập toàn bộHuyện Bát Xát (082)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Y Tý02701Xã A Lù02692Nhập toàn bộHuyện Bát Xát (082)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Y Tý02701Xã Y Tý02701Nhập toàn bộHuyện Bát Xát (082)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Dền Sáng02707Xã Dền Sáng02707Nhập toàn bộHuyện Bát Xát (082)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Dền Sáng02707Xã Sàng Ma Sáo02713Nhập toàn bộHuyện Bát Xát (082)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Dền Sáng02707Xã Dền Thàng02722Nhập toàn bộHuyện Bát Xát (082)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Bản Xèo02725Xã Mường Vi02719Nhập toàn bộHuyện Bát Xát (082)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Bản Xèo02725Xã Bản Xèo02725Nhập toàn bộHuyện Bát Xát (082)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Bản Xèo02725Xã Pa Cheo02737Nhập toàn bộHuyện Bát Xát (082)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Mường Hum02728Xã Mường Hum02728Nhập toàn bộHuyện Bát Xát (082)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Mường Hum02728Xã Trung Lèng Hồ02731Nhập toàn bộHuyện Bát Xát (082)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Mường Hum02728Xã Nậm Pung02740Nhập toàn bộHuyện Bát Xát (082)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Cốc San02746Xã Đồng Tuyển02662Nhập toàn bộThành phố Lào Cai (080)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Cốc San02746Xã Cốc San02746Nhập toàn bộThành phố Lào Cai (080)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Cốc San02746Xã Tòng Sành02749Nhập toàn bộHuyện Bát Xát (082)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Pha Long02752Xã Pha Long02752Nhập toàn bộHuyện Mường Khương (083)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Pha Long02752Xã Tả Ngài Chồ02755Nhập toàn bộHuyện Mường Khương (083)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Pha Long02752Xã Dìn Chin02764Nhập toàn bộHuyện Mường Khương (083)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Pha Long02752Xã Tả Gia Khâu02767Nhập toàn bộHuyện Mường Khương (083)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Mường Khương02761Xã Tung Chung Phố02758Nhập toàn bộHuyện Mường Khương (083)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Mường Khương02761Thị trấn Mường Khương02761Nhập toàn bộHuyện Mường Khương (083)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Mường Khương02761Xã Nậm Chảy02770Nhập toàn bộHuyện Mường Khương (083)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Mường Khương02761Xã Nấm Lư02773Nhập toàn bộHuyện Mường Khương (083)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Mường Khương02761Xã Thanh Bình02779Nhập toàn bộHuyện Mường Khương (083)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Cao Sơn02782Xã Lùng Khấu Nhin02776Nhập toàn bộHuyện Mường Khương (083)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Cao Sơn02782Xã Cao Sơn02782Nhập toàn bộHuyện Mường Khương (083)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Cao Sơn02782Xã La Pan Tẩn02791Nhập toàn bộHuyện Mường Khương (083)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Cao Sơn02782Xã Tả Thàng02794Nhập toàn bộHuyện Mường Khương (083)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Bản Lầu02788Xã Lùng Vai02785Nhập toàn bộHuyện Mường Khương (083)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Bản Lầu02788Xã Bản Lầu02788Nhập toàn bộHuyện Mường Khương (083)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Bản Lầu02788Xã Bản Sen02797Nhập toàn bộHuyện Mường Khương (083)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Si Ma Cai02809Xã Nàn Sán02800Nhập toàn bộHuyện Si Ma Cai (084)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Si Ma Cai02809Thị trấn Si Ma Cai02809Nhập toàn bộHuyện Si Ma Cai (084)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Si Ma Cai02809Xã Sán Chải02812Nhập toàn bộHuyện Si Ma Cai (084)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Si Ma Cai02809Xã Cán Cấu02821Nhập toàn bộHuyện Si Ma Cai (084)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Si Ma Cai02809Xã Quan Hồ Thẩn02827Nhập toàn bộHuyện Si Ma Cai (084)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Sín Chéng02824Xã Thào Chư Phìn02803Nhập toàn bộHuyện Si Ma Cai (084)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Sín Chéng02824Xã Bản Mế02806Nhập toàn bộHuyện Si Ma Cai (084)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Sín Chéng02824Xã Sín Chéng02824Nhập toàn bộHuyện Si Ma Cai (084)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Sín Chéng02824Xã Nàn Sín02836Nhập toàn bộHuyện Si Ma Cai (084)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Bắc Hà02839Thị trấn Bắc Hà02839Nhập toàn bộHuyện Bắc Hà (085)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Bắc Hà02839Xã Thải Giàng Phố02857Nhập toàn bộHuyện Bắc Hà (085)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Bắc Hà02839Xã Hoàng Thu Phố02863Nhập toàn bộHuyện Bắc Hà (085)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Bắc Hà02839Xã Bản Phố02866Nhập toàn bộHuyện Bắc Hà (085)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Bắc Hà02839Xã Na Hối02875Nhập toàn bộHuyện Bắc Hà (085)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Bắc Hà02839Xã Nậm Mòn02881Nhập toàn bộHuyện Bắc Hà (085)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Tả Củ Tỷ02842Xã Lùng Cải02842Nhập toàn bộHuyện Bắc Hà (085)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Tả Củ Tỷ02842Xã Tả Củ Tỷ02854Nhập toàn bộHuyện Bắc Hà (085)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Lùng Phình02848Xã Lùng Thẩn02818Nhập toàn bộHuyện Si Ma Cai (084)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Lùng Phình02848Xã Lùng Phình02848Nhập toàn bộHuyện Bắc Hà (085)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Lùng Phình02848Xã Tả Van Chư02851Nhập toàn bộHuyện Bắc Hà (085)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Bản Liền02869Xã Bản Liền02869Nhập toàn bộHuyện Bắc Hà (085)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Bản Liền02869Xã Nậm Khánh02887Nhập toàn bộHuyện Bắc Hà (085)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Bảo Nhai02890Xã Cốc Ly02878Nhập toàn bộHuyện Bắc Hà (085)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Bảo Nhai02890Xã Nậm Đét02884Nhập toàn bộHuyện Bắc Hà (085)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Bảo Nhai02890Xã Bảo Nhai02890Nhập toàn bộHuyện Bắc Hà (085)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Cốc Lầu02896Xã Nậm Lúc02893Nhập toàn bộHuyện Bắc Hà (085)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Cốc Lầu02896Xã Cốc Lầu02896Nhập toàn bộHuyện Bắc Hà (085)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Cốc Lầu02896Xã Bản Cái02899Nhập toàn bộHuyện Bắc Hà (085)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Phong Hải02902Thị trấn Nông trường Phong Hải02902Nhập toàn bộHuyện Bảo Thắng (086)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Phong Hải02902Xã Bản Cầm02914Nhập toàn bộHuyện Bảo Thắng (086)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Bảo Thắng02905Thị trấn Phố Lu02905Nhập toàn bộHuyện Bảo Thắng (086)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Bảo Thắng02905Xã Thái Niên02917Nhập toàn bộHuyện Bảo Thắng (086)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Bảo Thắng02905Xã Sơn Hải02929Nhập toàn bộHuyện Bảo Thắng (086)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Bảo Thắng02905Xã Sơn Hà02938Nhập toàn bộHuyện Bảo Thắng (086)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Tằng Loỏng02908Thị trấn Tằng Loỏng02908Nhập toàn bộHuyện Bảo Thắng (086)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Tằng Loỏng02908Xã Phú Nhuận02944Nhập toàn bộHuyện Bảo Thắng (086)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Gia Phú02923Xã Gia Phú02923Nhập toàn bộHuyện Bảo Thắng (086)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Gia Phú02923Xã Xuân Giao02932Nhập toàn bộHuyện Bảo Thắng (086)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Gia Phú02923Xã Thống Nhất02659Nhập toàn bộThành phố Lào Cai (080)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Xuân Quang02926Xã Phong Niên02920Nhập toàn bộHuyện Bảo Thắng (086)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Xuân Quang02926Xã Xuân Quang02926Nhập toàn bộHuyện Bảo Thắng (086)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Xuân Quang02926Xã Trì Quang02935Nhập toàn bộHuyện Bảo Thắng (086)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Bảo Yên02947Thị trấn Phố Ràng02947Nhập toàn bộHuyện Bảo Yên (087)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Bảo Yên02947Xã Xuân Thượng02980Nhập toàn bộHuyện Bảo Yên (087)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Bảo Yên02947Xã Yên Sơn02986Nhập toàn bộHuyện Bảo Yên (087)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Bảo Yên02947Xã Lương Sơn02992Nhập toàn bộHuyện Bảo Yên (087)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Nghĩa Đô02953Xã Tân Tiến02950Nhập toàn bộHuyện Bảo Yên (087)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Nghĩa Đô02953Xã Nghĩa Đô02953Nhập toàn bộHuyện Bảo Yên (087)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Nghĩa Đô02953Xã Vĩnh Yên02956Nhập toàn bộHuyện Bảo Yên (087)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Xuân Hòa02962Xã Xuân Hòa02962Nhập toàn bộHuyện Bảo Yên (087)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Xuân Hòa02962Xã Tân Dương02965Nhập toàn bộHuyện Bảo Yên (087)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Thượng Hà02968Xã Điện Quan02959Nhập toàn bộHuyện Bảo Yên (087)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Thượng Hà02968Xã Thượng Hà02968Nhập toàn bộHuyện Bảo Yên (087)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Thượng Hà02968Xã Minh Tân02977Nhập toàn bộHuyện Bảo Yên (087)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Bảo Hà02989Xã Kim Sơn02971Nhập toàn bộHuyện Bảo Yên (087)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Bảo Hà02989Xã Bảo Hà02989Nhập toàn bộHuyện Bảo Yên (087)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Bảo Hà02989Xã Tân An03079Nhập toàn bộHuyện Văn Bàn (089)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Bảo Hà02989Xã Cam Cọn02974Nhập toàn bộHuyện Bảo Yên (087)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Bảo Hà02989Xã Tân Thượng03070Nhập toàn bộHuyện Văn Bàn (089)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Phúc Khánh02998Xã Việt Tiến02983Nhập toàn bộHuyện Bảo Yên (087)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Phúc Khánh02998Xã Phúc Khánh02998Nhập toàn bộHuyện Bảo Yên (087)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Ngũ Chỉ Sơn03004Xã Ngũ Chỉ Sơn03004Giữ nguyênThị Xã Sa Pa (088)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Tả Phìn03013Xã Trung Chải03010Nhập toàn bộThị Xã Sa Pa (088)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Tả Phìn03013Xã Tả Phìn03013Nhập toàn bộThị xã Sa Pa (088)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Tả Van03037Xã Hoàng Liên03019Nhập toàn bộThị Xã Sa Pa (088)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Tả Van03037Xã Mường Hoa03037Nhập toàn bộThị xã Sa Pa (088)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Tả Van03037Xã Tả Van03040Nhập toàn bộThị xã Sa Pa (088)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Mường Bo03043Xã Mường Bo03043Nhập toàn bộThị Xã Sa Pa (088)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Mường Bo03043Xã Liên Minh03052Nhập toàn bộThị xã Sa Pa (088)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Bản Hồ03046Xã Thanh Bình03022Nhập toàn bộThị Xã Sa Pa (088)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Bản Hồ03046Xã Bản Hồ03046Nhập toàn bộThị xã Sa Pa (088)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Võ Lao03061Xã Võ Lao03061Nhập toàn bộHuyện Văn Bàn (089)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Võ Lao03061Xã Nậm Mả03067Nhập toàn bộHuyện Văn Bàn (089)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Võ Lao03061Xã Nậm Dạng03073Nhập toàn bộHuyện Văn Bàn (089)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Nậm Chày03076Xã Nậm Chày03076Nhập toàn bộHuyện Văn Bàn (089)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Nậm Chày03076Xã Dần Thàng03088Nhập toàn bộHuyện Văn Bàn (089)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Văn Bàn03082Thị trấn Khánh Yên03055Nhập toàn bộHuyện Văn Bàn (089)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Văn Bàn03082Xã Sơn Thủy03064Nhập toàn bộHuyện Văn Bàn (089)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Văn Bàn03082Xã Khánh Yên Thượng03082Nhập toàn bộHuyện Văn Bàn (089)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Văn Bàn03082Xã Làng Giàng03094Nhập toàn bộHuyện Văn Bàn (089)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Văn Bàn03082Xã Hòa Mạc03097Nhập toàn bộHuyện Văn Bàn (089)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Nậm Xé03085Xã Nậm Xé03085Giữ nguyênHuyện Văn Bàn (089)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Chiềng Ken03091Xã Chiềng Ken03091Nhập toàn bộHuyện Văn Bàn (089)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Chiềng Ken03091Xã Nậm Tha03109Nhập toàn bộHuyện Văn Bàn (089)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Khánh Yên03103Xã Khánh Yên Hạ03103Nhập toàn bộHuyện Văn Bàn (089)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Khánh Yên03103Xã Khánh Yên Trung03100Nhập toàn bộHuyện Văn Bàn (089)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Khánh Yên03103Xã Liêm Phú03118Nhập toàn bộHuyện Văn Bàn (089)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Dương Quỳ03106Xã Dương Quỳ03106Nhập toàn bộHuyện Văn Bàn (089)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Dương Quỳ03106Xã Thẳm Dương03115Nhập toàn bộHuyện Văn Bàn (089)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Minh Lương03121Xã Minh Lương03112Nhập toàn bộHuyện Văn Bàn (089)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Minh Lương03121Xã Nậm Xây03121Nhập toàn bộHuyện Văn Bàn (089)Tỉnh Lào Cai (10)
15Tỉnh Lào CaiXã Lục Yên04303Thị trấn Yên Thế04303Nhập toàn bộHuyện Lục Yên (135)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Lục Yên04303Xã Minh Xuân04330Nhập toàn bộHuyện Lục Yên (135)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Lục Yên04303Xã Yên Thắng04339Nhập toàn bộHuyện Lục Yên (135)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Lục Yên04303Xã Liễu Đô04348Nhập toàn bộHuyện Lục Yên (135)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Lâm Thượng04309Xã Tân Phượng04306Nhập toàn bộHuyện Lục Yên (135)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Lâm Thượng04309Xã Lâm Thượng04309Nhập toàn bộHuyện Lục Yên (135)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Lâm Thượng04309Xã Khánh Thiện04312Nhập toàn bộHuyện Lục Yên (135)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Lâm Thượng04309Xã Mai Sơn04318Nhập toàn bộHuyện Lục Yên (135)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Tân Lĩnh04336Xã Minh Chuẩn04315Nhập toàn bộHuyện Lục Yên (135)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Tân Lĩnh04336Xã Khai Trung04321Nhập toàn bộHuyện Lục Yên (135)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Tân Lĩnh04336Xã Tân Lĩnh04336Nhập toàn bộHuyện Lục Yên (135)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Tân Lĩnh04336Xã Tân Lập04354Nhập toàn bộHuyện Lục Yên (135)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Tân Lĩnh04336Xã Phan Thanh04366Nhập toàn bộHuyện Lục Yên (135)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Khánh Hòa04342Xã An Lạc04327Nhập toàn bộHuyện Lục Yên (135)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Khánh Hòa04342Xã Tô Mậu04333Nhập toàn bộHuyện Lục Yên (135)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Khánh Hòa04342Xã Khánh Hòa04342Nhập toàn bộHuyện Lục Yên (135)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Khánh Hòa04342Xã Động Quan04351Nhập toàn bộHuyện Lục Yên (135)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Mường Lai04345Xã Mường Lai04324Nhập toàn bộHuyện Lục Yên (135)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Mường Lai04345Xã Vĩnh Lạc04345Nhập toàn bộHuyện Lục Yên (135)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Mường Lai04345Xã Minh Tiến04357Nhập toàn bộHuyện Lục Yên (135)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Mường Lai04345Xã An Phú04369Nhập toàn bộHuyện Lục Yên (135)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Phúc Lợi04363Xã Trúc Lâu04360Nhập toàn bộHuyện Lục Yên (135)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Phúc Lợi04363Xã Phúc Lợi04363Nhập toàn bộHuyện Lục Yên (135)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Phúc Lợi04363Xã Trung Tâm04372Nhập toàn bộHuyện Lục Yên (135)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Mậu A04375Thị trấn Mậu A04375Nhập toàn bộHuyện Văn Yên (136)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Mậu A04375Xã Mậu Đông04405Nhập toàn bộHuyện Văn Yên (136)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Mậu A04375Xã Ngòi A04408Nhập toàn bộHuyện Văn Yên (136)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Mậu A04375Xã An Thịnh04417Nhập toàn bộHuyện Văn Yên (136)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Mậu A04375Xã Yên Thái04420Nhập toàn bộHuyện Văn Yên (136)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Lâm Giang04381Xã Lang Thíp04378Nhập toàn bộHuyện Văn Yên (136)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Lâm Giang04381Xã Lâm Giang04381Nhập toàn bộHuyện Văn Yên (136)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Châu Quế04387Xã Châu Quế Thượng04384Nhập toàn bộHuyện Văn Yên (136)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Châu Quế04387Xã Châu Quế Hạ04387Nhập toàn bộHuyện Văn Yên (136)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Đông Cuông04399Xã An Bình04390Nhập toàn bộHuyện Văn Yên (136)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Đông Cuông04399Xã Quang Minh04393Nhập toàn bộHuyện Văn Yên (136)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Đông Cuông04399Xã Đông An04396Nhập toàn bộHuyện Văn Yên (136)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Đông Cuông04399Xã Đông Cuông04399Nhập toàn bộHuyện Văn Yên (136)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Phong Dụ Hạ04402Xã Phong Dụ Hạ04402Nhập toàn bộHuyện Văn Yên (136)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Phong Dụ Hạ04402Xã Xuân Tầm04411Nhập toàn bộHuyện Văn Yên (136)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Phong Dụ Thượng04423Xã Phong Dụ Thượng04423Giữ nguyênHuyện Văn Yên (136)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Tân Hợp04429Xã Tân Hợp04414Nhập toàn bộHuyện Văn Yên (136)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Tân Hợp04429Xã Đại Sơn04429Nhập toàn bộHuyện Văn Yên (136)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Tân Hợp04429Xã Nà Hẩu04453Nhập toàn bộHuyện Văn Yên (136)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Xuân Ái04441Xã Yên Hợp04426Nhập toàn bộHuyện Văn Yên (136)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Xuân Ái04441Xã Đại Phác04435Nhập toàn bộHuyện Văn Yên (136)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Xuân Ái04441Xã Yên Phú04438Nhập toàn bộHuyện Văn Yên (136)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Xuân Ái04441Xã Xuân Ái04441Nhập toàn bộHuyện Văn Yên (136)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Xuân Ái04441Xã Viễn Sơn04447Nhập toàn bộHuyện Văn Yên (136)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Mỏ Vàng04450Xã Mỏ Vàng04450Nhập toàn bộHuyện Văn Yên (136)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Mỏ Vàng04450Xã An Lương04645Nhập toàn bộHuyện Văn Chấn (140)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Mù Cang Chải04456Thị trấn Mù Cang Chải04456Nhập toàn bộHuyện Mù Căng Chải (137)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Mù Cang Chải04456Xã Mồ Dề04468Nhập toàn bộHuyện Mù Căng Chải (137)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Mù Cang Chải04456Xã Chế Cu Nha04471Nhập toàn bộHuyện Mù Căng Chải (137)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Mù Cang Chải04456Xã Kim Nọi04477Nhập toàn bộHuyện Mù Căng Chải (137)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Nậm Có04462Xã Nậm Có04462Giữ nguyênHuyện Mù Căng Chải (137)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Khao Mang04465Xã Hồ Bốn04459Nhập toàn bộHuyện Mù Căng Chải (137)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Khao Mang04465Xã Khao Mang04465Nhập toàn bộHuyện Mù Căng Chải (137)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Lao Chải04474Xã Lao Chải04474Giữ nguyênHuyện Mù Căng Chải (137)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Chế Tạo04489Xã Chế Tạo04489Giữ nguyênHuyện Mù Căng Chải (137)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Púng Luông04492Xã La Pán Tẩn04483Nhập toàn bộHuyện Mù Căng Chải (137)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Púng Luông04492Xã Dế Xu Phình04486Nhập toàn bộHuyện Mù Căng Chải (137)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Púng Luông04492Xã Púng Luông04492Nhập toàn bộHuyện Mù Căng Chải (137)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Púng Luông04492Xã Nậm Khắt04495Nhập toàn bộHuyện Mù Căng Chải (137)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Trấn Yên04498Thị trấn Cổ Phúc04498Nhập toàn bộHuyện Trấn Yên (138)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Trấn Yên04498Xã Tân Đồng04501Nhập toàn bộHuyện Trấn Yên (138)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Trấn Yên04498Xã Báo Đáp04504Nhập toàn bộHuyện Trấn Yên (138)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Trấn Yên04498Xã Thành Thịnh04510Nhập toàn bộHuyện Trấn Yên (138)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Trấn Yên04498Xã Hòa Cuông04513Nhập toàn bộHuyện Trấn Yên (138)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Trấn Yên04498Xã Minh Quán04516Nhập toàn bộHuyện Trấn Yên (138)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Quy Mông04531Xã Quy Mông04519Nhập toàn bộHuyện Trấn Yên (138)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Quy Mông04531Xã Kiên Thành04525Nhập toàn bộHuyện Trấn Yên (138)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Quy Mông04531Xã Y Can04531Nhập toàn bộHuyện Trấn Yên (138)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Lương Thịnh04537Xã Lương Thịnh04537Nhập toàn bộHuyện Trấn Yên (138)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Lương Thịnh04537Xã Hưng Thịnh04573Nhập toàn bộHuyện Trấn Yên (138)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Việt Hồng04564Xã Việt Cường04564Nhập toàn bộHuyện Trấn Yên (138)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Việt Hồng04564Xã Việt Hồng04579Nhập toàn bộHuyện Trấn Yên (138)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Việt Hồng04564Xã Vân Hội04582Nhập toàn bộHuyện Trấn Yên (138)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Hưng Khánh04576Xã Hồng Ca04570Nhập toàn bộHuyện Trấn Yên (138)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Hưng Khánh04576Xã Hưng Khánh04576Nhập toàn bộHuyện Trấn Yên (138)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Hạnh Phúc04585Thị trấn Trạm Tấu04585Nhập toàn bộHuyện Trạm Tấu (139)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Hạnh Phúc04585Xã Xà Hồ04594Nhập toàn bộHuyện Trạm Tấu (139)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Hạnh Phúc04585Xã Bản Công04612Nhập toàn bộHuyện Trạm Tấu (139)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Hạnh Phúc04585Xã Hát Lừu04618Nhập toàn bộHuyện Trạm Tấu (139)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Tà Xi Láng04603Xã Tà Xi Láng04603Giữ nguyênHuyện Trạm Tấu (139)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Trạm Tấu04606Xã Túc Đán04588Nhập toàn bộHuyện Trạm Tấu (139)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Trạm Tấu04606Xã Pá Lau04591Nhập toàn bộHuyện Trạm Tấu (139)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Trạm Tấu04606Xã Trạm Tấu04600Nhập toàn bộHuyện Trạm Tấu (139)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Trạm Tấu04606Xã Pá Hu04606Nhập toàn bộHuyện Trạm Tấu (139)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Phình Hồ04609Xã Phình Hồ04597Nhập toàn bộHuyện Trạm Tấu (139)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Phình Hồ04609Xã Làng Nhì04609Nhập toàn bộHuyện Trạm Tấu (139)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Phình Hồ04609Xã Bản Mù04615Nhập toàn bộHuyện Trạm Tấu (139)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Tú Lệ04630Xã Cao Phạ04480Nhập toàn bộHuyện Mù Căng Chải (137)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Tú Lệ04630Xã Tú Lệ04630Nhập toàn bộHuyện Văn Chấn (140)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Gia Hội04636Xã Nậm Búng04633Nhập toàn bộHuyện Văn Chấn (140)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Gia Hội04636Xã Gia Hội04636Nhập toàn bộHuyện Văn Chấn (140)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Gia Hội04636Xã Nậm Lành04648Nhập toàn bộHuyện Văn Chấn (140)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Sơn Lương04651Xã Sùng Đô04639Nhập toàn bộHuyện Văn Chấn (140)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Sơn Lương04651Xã Nậm Mười04642Nhập toàn bộHuyện Văn Chấn (140)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Sơn Lương04651Xã Sơn Lương04651Nhập toàn bộHuyện Văn Chấn (140)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Sơn Lương04651Xã Suối Quyền04654Nhập toàn bộHuyện Văn Chấn (140)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Liên Sơn04660Xã Nghĩa Phúc04297Nhập toàn bộThị Xã Nghĩa Lộ (133)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Liên Sơn04660Xã Sơn A04660Nhập toàn bộThị Xã Nghĩa Lộ (133)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Liên Sơn04660Thị trấn Nông trường Liên Sơn04621Nhập toàn bộHuyện Văn Chấn (140)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Văn Chấn04672Xã Suối Giàng04657Nhập toàn bộHuyện Văn Chấn (140)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Văn Chấn04672Xã Suối Bu04669Nhập toàn bộHuyện Văn Chấn (140)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Văn Chấn04672Thị trấn Sơn Thịnh04672Nhập toàn bộHuyện Văn Chấn (140)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Văn Chấn04672Xã Đồng Khê04690Nhập toàn bộHuyện Văn Chấn (140)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Cát Thịnh04693Xã Cát Thịnh04693Giữ nguyênHuyện Văn Chấn (140)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Chấn Thịnh04699Xã Đại Lịch04687Nhập toàn bộHuyện Văn Chấn (140)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Chấn Thịnh04699Xã Tân Thịnh04696Nhập toàn bộHuyện Văn Chấn (140)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Chấn Thịnh04699Xã Chấn Thịnh04699Nhập toàn bộHuyện Văn Chấn (140)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Thượng Bằng La04705Thị trấn Nông trường Trần Phú04627Nhập toàn bộHuyện Văn Chấn (140)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Thượng Bằng La04705Xã Thượng Bằng La04705Nhập toàn bộHuyện Văn Chấn (140)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Nghĩa Tâm04711Xã Bình Thuận04702Nhập toàn bộHuyện Văn Chấn (140)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Nghĩa Tâm04711Xã Minh An04708Nhập toàn bộHuyện Văn Chấn (140)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Nghĩa Tâm04711Xã Nghĩa Tâm04711Nhập toàn bộHuyện Văn Chấn (140)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Yên Bình04714Thị trấn Yên Bình04714Nhập toàn bộHuyện Yên Bình (141)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Yên Bình04714Xã Tân Hương04756Nhập toàn bộHuyện Yên Bình (141)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Yên Bình04714Xã Đại Đồng04768Nhập toàn bộHuyện Yên Bình (141)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Yên Bình04714Xã Thịnh Hưng04777Nhập toàn bộHuyện Yên Bình (141)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Thác Bà04717Thị trấn Thác Bà04717Nhập toàn bộHuyện Yên Bình (141)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Thác Bà04717Xã Bạch Hà04762Nhập toàn bộHuyện Yên Bình (141)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Thác Bà04717Xã Vũ Linh04765Nhập toàn bộHuyện Yên Bình (141)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Thác Bà04717Xã Vĩnh Kiên04771Nhập toàn bộHuyện Yên Bình (141)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Thác Bà04717Xã Hán Đà04780Nhập toàn bộHuyện Yên Bình (141)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Thác Bà04717Xã Đại Minh04786Nhập toàn bộHuyện Yên Bình (141)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Cảm Nhân04726Xã Xuân Long04720Nhập toàn bộHuyện Yên Bình (141)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Cảm Nhân04726Xã Cảm Nhân04726Nhập toàn bộHuyện Yên Bình (141)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Cảm Nhân04726Xã Ngọc Chấn04729Nhập toàn bộHuyện Yên Bình (141)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Yên Thành04744Xã Phúc Ninh04735Nhập toàn bộHuyện Yên Bình (141)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Yên Thành04744Xã Mỹ Gia04741Nhập toàn bộHuyện Yên Bình (141)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Yên Thành04744Xã Xuân Lai04744Nhập toàn bộHuyện Yên Bình (141)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Yên Thành04744Xã Yên Thành04753Nhập toàn bộHuyện Yên Bình (141)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Yên Thành04744Xã Phúc An04759Nhập toàn bộHuyện Yên Bình (141)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Bảo Ái04750Xã Tân Nguyên04732Nhập toàn bộHuyện Yên Bình (141)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Bảo Ái04750Xã Bảo Ái04738Nhập toàn bộHuyện Yên Bình (141)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Bảo Ái04750Xã Mông Sơn04747Nhập toàn bộHuyện Yên Bình (141)Tỉnh Yên Bái (15)
15Tỉnh Lào CaiXã Bảo Ái04750Xã Cảm Ân04750Nhập toàn bộHuyện Yên Bình (141)Tỉnh Yên Bái (15)
Nguồn: Various sources Cập nhật lần cuối: 2026-04