💡 Điểm chính

  • Chứa 99 bản ghi / 11 trường
  • Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
  • Nguồn dữ liệu: open data

📋 ข้อมูลทั้งหมด

Hiển thị 99 của 99
Id Postcode Ward Name Ward Type Ward Full Ward Latin Province Name Province Type Province Full Province Latin Province Slug
131109Lào CaiPhườngP. Lào CaiLao CaiLào CaiTỉnhTỈNH LÀO CAILao Cailao-cai
231115Hợp ThànhX. Hợp ThànhHop ThanhLào CaiTỉnhTỈNH LÀO CAILao Cailao-cai
331116Cam ĐườngPhườngP. Cam ĐườngCam DuongLào CaiTỉnhTỈNH LÀO CAILao Cailao-cai
431123Cốc SanX. Cốc SanCoc SanLào CaiTỉnhTỈNH LÀO CAILao Cailao-cai
531207Xuân QuangX. Xuân QuangXuan QuangLào CaiTỉnhTỈNH LÀO CAILao Cailao-cai
631213Gia PhúX. Gia PhúGia PhuLào CaiTỉnhTỈNH LÀO CAILao Cailao-cai
731216Tằng LoỏngX. Tằng LoỏngTang LoongLào CaiTỉnhTỈNH LÀO CAILao Cailao-cai
831221Bảo ThắngX. Bảo ThắngBao ThangLào CaiTỉnhTỈNH LÀO CAILao Cailao-cai
931222Phong HảiX. Phong HảiPhong HaiLào CaiTỉnhTỈNH LÀO CAILao Cailao-cai
1031306Bắc HàX. Bắc HàBac HaLào CaiTỉnhTỈNH LÀO CAILao Cailao-cai
1131309Tả Củ TỷX. Tả Củ TỷTa Cu TyLào CaiTỉnhTỈNH LÀO CAILao Cailao-cai
1231312Lùng PhìnhX. Lùng PhìnhLung PhinhLào CaiTỉnhTỈNH LÀO CAILao Cailao-cai
1331321Bảo NhaiX. Bảo NhaiBao NhaiLào CaiTỉnhTỈNH LÀO CAILao Cailao-cai
1431322Cốc LầuX. Cốc LầuCoc LauLào CaiTỉnhTỈNH LÀO CAILao Cailao-cai
1531326Bản LiềnX. Bản LiềnBan LienLào CaiTỉnhTỈNH LÀO CAILao Cailao-cai
1631406Si Ma CaiX. Si Ma CaiSi Ma CaiLào CaiTỉnhTỈNH LÀO CAILao Cailao-cai
1731410Sín ChéngX. Sín ChéngSin ChengLào CaiTỉnhTỈNH LÀO CAILao Cailao-cai
1831506Mường KhươngX. Mường KhươngMuong KhuongLào CaiTỉnhTỈNH LÀO CAILao Cailao-cai
1931509Pha LongX. Pha LongPha LongLào CaiTỉnhTỈNH LÀO CAILao Cailao-cai
2031513Bản LầuX. Bản LầuBan LauLào CaiTỉnhTỈNH LÀO CAILao Cailao-cai
2131517Cao SơnX. Cao SơnCao SonLào CaiTỉnhTỈNH LÀO CAILao Cailao-cai
2231606Bát XátX. Bát XátBat XatLào CaiTỉnhTỈNH LÀO CAILao Cailao-cai
2331610Trịnh TườngX. Trịnh TườngTrinh TuongLào CaiTỉnhTỈNH LÀO CAILao Cailao-cai
2431612A Mú SungX. A Mú SungA Mu SungLào CaiTỉnhTỈNH LÀO CAILao Cailao-cai
2531615Y TýX. Y TýY TyLào CaiTỉnhTỈNH LÀO CAILao Cailao-cai
2631616Dền SángX. Dền SángDen SangLào CaiTỉnhTỈNH LÀO CAILao Cailao-cai
2731619Mường HumX. Mường HumMuong HumLào CaiTỉnhTỈNH LÀO CAILao Cailao-cai
2831622Bản XèoX. Bản XèoBan XeoLào CaiTỉnhTỈNH LÀO CAILao Cailao-cai
2931706Sa PaPhườngP. Sa PaSa PaLào CaiTỉnhTỈNH LÀO CAILao Cailao-cai
3031709Tả PhìnX. Tả PhìnTa PhinLào CaiTỉnhTỈNH LÀO CAILao Cailao-cai
3131710Ngũ Chỉ SơnX. Ngũ Chỉ SơnNgu Chi SonLào CaiTỉnhTỈNH LÀO CAILao Cailao-cai
3231714Tả VanX. Tả VanTa VanLào CaiTỉnhTỈNH LÀO CAILao Cailao-cai
3331715Bản HồX. Bản HồBan HoLào CaiTỉnhTỈNH LÀO CAILao Cailao-cai
3431718Mường BoX. Mường BoMuong BoLào CaiTỉnhTỈNH LÀO CAILao Cailao-cai
3531810Võ LaoX. Võ LaoVo LaoLào CaiTỉnhTỈNH LÀO CAILao Cailao-cai
3631815Nậm ChàyX. Nậm ChàyNam ChayLào CaiTỉnhTỈNH LÀO CAILao Cailao-cai
3731816Nậm XéX. Nậm XéNam XeLào CaiTỉnhTỈNH LÀO CAILao Cailao-cai
3831817Minh LươngX. Minh LươngMinh LuongLào CaiTỉnhTỈNH LÀO CAILao Cailao-cai
3931820Dương QuỳX. Dương QuỳDuong QuyLào CaiTỉnhTỈNH LÀO CAILao Cailao-cai
4031827Chiềng KenX. Chiềng KenChieng KenLào CaiTỉnhTỈNH LÀO CAILao Cailao-cai
4131829Văn BànX. Văn BànVan BanLào CaiTỉnhTỈNH LÀO CAILao Cailao-cai
4231830Khánh YênX. Khánh YênKhanh YenLào CaiTỉnhTỈNH LÀO CAILao Cailao-cai
4331908Xuân HòaX. Xuân HòaXuan HoaLào CaiTỉnhTỈNH LÀO CAILao Cailao-cai
4431910Nghĩa ĐôX. Nghĩa ĐôNghia DoLào CaiTỉnhTỈNH LÀO CAILao Cailao-cai
4531913Thượng HàX. Thượng HàThuong HaLào CaiTỉnhTỈNH LÀO CAILao Cailao-cai
4631918Bảo HàX. Bảo HàBao HaLào CaiTỉnhTỈNH LÀO CAILao Cailao-cai
4731921Phúc KhánhX. Phúc KhánhPhuc KhanhLào CaiTỉnhTỈNH LÀO CAILao Cailao-cai
4831924Bảo YênX. Bảo YênBao YenLào CaiTỉnhTỈNH LÀO CAILao Cailao-cai
4933110Nam CườngPhườngP. Nam CườngNam CuongLào CaiTỉnhTỈNH LÀO CAILao Cailao-cai
5033112Âu LâuPhườngP. Âu LâuAu LauLào CaiTỉnhTỈNH LÀO CAILao Cailao-cai
5133118Văn PhúPhườngP. Văn PhúVan PhuLào CaiTỉnhTỈNH LÀO CAILao Cailao-cai
5233123Yên BáiPhườngP. Yên BáiYen BaiLào CaiTỉnhTỈNH LÀO CAILao Cailao-cai
5333206Yên BìnhX. Yên BìnhYen BinhLào CaiTỉnhTỈNH LÀO CAILao Cailao-cai
5433212Yên ThànhX. Yên ThànhYen ThanhLào CaiTỉnhTỈNH LÀO CAILao Cailao-cai
5533215Cảm NhânX. Cảm NhânCam NhanLào CaiTỉnhTỈNH LÀO CAILao Cailao-cai
5633221Bảo ÁiX. Bảo ÁiBao AiLào CaiTỉnhTỈNH LÀO CAILao Cailao-cai
5733231Thác BàX. Thác BàThac BaLào CaiTỉnhTỈNH LÀO CAILao Cailao-cai
5833308Mường LaiX. Mường LaiMuong LaiLào CaiTỉnhTỈNH LÀO CAILao Cailao-cai
5933312Lâm ThượngX. Lâm ThượngLam ThuongLào CaiTỉnhTỈNH LÀO CAILao Cailao-cai
6033316Tân LĩnhX. Tân LĩnhTan LinhLào CaiTỉnhTỈNH LÀO CAILao Cailao-cai
6133319Khánh HòaX. Khánh HòaKhanh HoaLào CaiTỉnhTỈNH LÀO CAILao Cailao-cai
6233323Phúc LợiX. Phúc LợiPhuc LoiLào CaiTỉnhTỈNH LÀO CAILao Cailao-cai
6333330Lục YênX. Lục YênLuc YenLào CaiTỉnhTỈNH LÀO CAILao Cailao-cai
6433406Mậu AX. Mậu AMau ALào CaiTỉnhTỈNH LÀO CAILao Cailao-cai
6533411Lâm GiangX. Lâm GiangLam GiangLào CaiTỉnhTỈNH LÀO CAILao Cailao-cai
6633416Đông CuôngX. Đông CuôngDong CuongLào CaiTỉnhTỈNH LÀO CAILao Cailao-cai
6733417Phong Dụ HạX. Phong Dụ HạPhong Du HaLào CaiTỉnhTỈNH LÀO CAILao Cailao-cai
6833418Phong Dụ ThượngX. Phong Dụ ThượngPhong Du ThuongLào CaiTỉnhTỈNH LÀO CAILao Cailao-cai
6933420Tân HợpX. Tân HợpTan HopLào CaiTỉnhTỈNH LÀO CAILao Cailao-cai
7033425Mỏ VàngX. Mỏ VàngMo VangLào CaiTỉnhTỈNH LÀO CAILao Cailao-cai
7133428Xuân ÁiX. Xuân ÁiXuan AiLào CaiTỉnhTỈNH LÀO CAILao Cailao-cai
7233433Châu QuếX. Châu QuếChau QueLào CaiTỉnhTỈNH LÀO CAILao Cailao-cai
7333506Mù Cang ChảiX. Mù Cang ChảiMu Cang ChaiLào CaiTỉnhTỈNH LÀO CAILao Cailao-cai
7433508Khao MangX. Khao MangKhao MangLào CaiTỉnhTỈNH LÀO CAILao Cailao-cai
7533510Lao ChảiX. Lao ChảiLao ChaiLào CaiTỉnhTỈNH LÀO CAILao Cailao-cai
7633512Chế TạoX. Chế TạoChe TaoLào CaiTỉnhTỈNH LÀO CAILao Cailao-cai
7733514Púng LuôngX. Púng LuôngPung LuongLào CaiTỉnhTỈNH LÀO CAILao Cailao-cai
7833519Nậm CóX. Nậm CóNam CoLào CaiTỉnhTỈNH LÀO CAILao Cailao-cai
7933609Trạm TấuX. Trạm TấuTram TauLào CaiTỉnhTỈNH LÀO CAILao Cailao-cai
8033615Tà Xi LángX. Tà Xi LángTa Xi LangLào CaiTỉnhTỈNH LÀO CAILao Cailao-cai
8133616Phình HồX. Phình HồPhinh HoLào CaiTỉnhTỈNH LÀO CAILao Cailao-cai
8233618Hạnh PhúcX. Hạnh PhúcHanh PhucLào CaiTỉnhTỈNH LÀO CAILao Cailao-cai
8333706Trung TâmPhườngP. Trung TâmTrung TamLào CaiTỉnhTỈNH LÀO CAILao Cailao-cai
8433712Cầu ThiaPhườngP. Cầu ThiaCau ThiaLào CaiTỉnhTỈNH LÀO CAILao Cailao-cai
8533713Nghĩa LộPhườngP. Nghĩa LộNghia LoLào CaiTỉnhTỈNH LÀO CAILao Cailao-cai
8633812Gia HộiX. Gia HộiGia HoiLào CaiTỉnhTỈNH LÀO CAILao Cailao-cai
8733814Tú LệX. Tú LệTu LeLào CaiTỉnhTỈNH LÀO CAILao Cailao-cai
8833816Sơn LươngX. Sơn LươngSon LuongLào CaiTỉnhTỈNH LÀO CAILao Cailao-cai
8933828Cát ThịnhX. Cát ThịnhCat ThinhLào CaiTỉnhTỈNH LÀO CAILao Cailao-cai
9033829Thượng Bằng LaX. Thượng Bằng LaThuong Bang LaLào CaiTỉnhTỈNH LÀO CAILao Cailao-cai
9133831Nghĩa TâmX. Nghĩa TâmNghia TamLào CaiTỉnhTỈNH LÀO CAILao Cailao-cai
9233833Chấn ThịnhX. Chấn ThịnhChan ThinhLào CaiTỉnhTỈNH LÀO CAILao Cailao-cai
9333837Liên SơnX. Liên SơnLien SonLào CaiTỉnhTỈNH LÀO CAILao Cailao-cai
9433838Văn ChấnX. Văn ChấnVan ChanLào CaiTỉnhTỈNH LÀO CAILao Cailao-cai
9533913Quy MôngX. Quy MôngQuy MongLào CaiTỉnhTỈNH LÀO CAILao Cailao-cai
9633916Hưng KhánhX. Hưng KhánhHung KhanhLào CaiTỉnhTỈNH LÀO CAILao Cailao-cai
9733918Việt HồngX. Việt HồngViet HongLào CaiTỉnhTỈNH LÀO CAILao Cailao-cai
9833923Lương ThịnhX. Lương ThịnhLuong ThinhLào CaiTỉnhTỈNH LÀO CAILao Cailao-cai
9933928Trấn YênX. Trấn YênTran YenLào CaiTỉnhTỈNH LÀO CAILao Cailao-cai
Nguồn: Various sources Cập nhật lần cuối: 2026-04