Lào Cai — Mã bưu chính cấp phường/xã (2025) - Tải miễn phí
Mã bưu chính (postal code) của 99 phường/xã/đặc khu thuộc tỉnh Lào Cai theo cơ cấu hành chính sau sáp nhập 2025, kèm tên nguyên văn, không dấu và loại đơn vị cấp xã. (99 ward/commune-level postal codes for Lào Cai, post-2025 structure.) Chứa 99 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 99 bản ghi / 11 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 99
của 99
| Id | Postcode | Ward Name | Ward Type | Ward Full | Ward Latin | Province Name | Province Type | Province Full | Province Latin | Province Slug |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31109 | Lào Cai | Phường | P. Lào Cai | Lao Cai | Lào Cai | Tỉnh | TỈNH LÀO CAI | Lao Cai | lao-cai |
| 2 | 31115 | Hợp Thành | Xã | X. Hợp Thành | Hop Thanh | Lào Cai | Tỉnh | TỈNH LÀO CAI | Lao Cai | lao-cai |
| 3 | 31116 | Cam Đường | Phường | P. Cam Đường | Cam Duong | Lào Cai | Tỉnh | TỈNH LÀO CAI | Lao Cai | lao-cai |
| 4 | 31123 | Cốc San | Xã | X. Cốc San | Coc San | Lào Cai | Tỉnh | TỈNH LÀO CAI | Lao Cai | lao-cai |
| 5 | 31207 | Xuân Quang | Xã | X. Xuân Quang | Xuan Quang | Lào Cai | Tỉnh | TỈNH LÀO CAI | Lao Cai | lao-cai |
| 6 | 31213 | Gia Phú | Xã | X. Gia Phú | Gia Phu | Lào Cai | Tỉnh | TỈNH LÀO CAI | Lao Cai | lao-cai |
| 7 | 31216 | Tằng Loỏng | Xã | X. Tằng Loỏng | Tang Loong | Lào Cai | Tỉnh | TỈNH LÀO CAI | Lao Cai | lao-cai |
| 8 | 31221 | Bảo Thắng | Xã | X. Bảo Thắng | Bao Thang | Lào Cai | Tỉnh | TỈNH LÀO CAI | Lao Cai | lao-cai |
| 9 | 31222 | Phong Hải | Xã | X. Phong Hải | Phong Hai | Lào Cai | Tỉnh | TỈNH LÀO CAI | Lao Cai | lao-cai |
| 10 | 31306 | Bắc Hà | Xã | X. Bắc Hà | Bac Ha | Lào Cai | Tỉnh | TỈNH LÀO CAI | Lao Cai | lao-cai |
| 11 | 31309 | Tả Củ Tỷ | Xã | X. Tả Củ Tỷ | Ta Cu Ty | Lào Cai | Tỉnh | TỈNH LÀO CAI | Lao Cai | lao-cai |
| 12 | 31312 | Lùng Phình | Xã | X. Lùng Phình | Lung Phinh | Lào Cai | Tỉnh | TỈNH LÀO CAI | Lao Cai | lao-cai |
| 13 | 31321 | Bảo Nhai | Xã | X. Bảo Nhai | Bao Nhai | Lào Cai | Tỉnh | TỈNH LÀO CAI | Lao Cai | lao-cai |
| 14 | 31322 | Cốc Lầu | Xã | X. Cốc Lầu | Coc Lau | Lào Cai | Tỉnh | TỈNH LÀO CAI | Lao Cai | lao-cai |
| 15 | 31326 | Bản Liền | Xã | X. Bản Liền | Ban Lien | Lào Cai | Tỉnh | TỈNH LÀO CAI | Lao Cai | lao-cai |
| 16 | 31406 | Si Ma Cai | Xã | X. Si Ma Cai | Si Ma Cai | Lào Cai | Tỉnh | TỈNH LÀO CAI | Lao Cai | lao-cai |
| 17 | 31410 | Sín Chéng | Xã | X. Sín Chéng | Sin Cheng | Lào Cai | Tỉnh | TỈNH LÀO CAI | Lao Cai | lao-cai |
| 18 | 31506 | Mường Khương | Xã | X. Mường Khương | Muong Khuong | Lào Cai | Tỉnh | TỈNH LÀO CAI | Lao Cai | lao-cai |
| 19 | 31509 | Pha Long | Xã | X. Pha Long | Pha Long | Lào Cai | Tỉnh | TỈNH LÀO CAI | Lao Cai | lao-cai |
| 20 | 31513 | Bản Lầu | Xã | X. Bản Lầu | Ban Lau | Lào Cai | Tỉnh | TỈNH LÀO CAI | Lao Cai | lao-cai |
| 21 | 31517 | Cao Sơn | Xã | X. Cao Sơn | Cao Son | Lào Cai | Tỉnh | TỈNH LÀO CAI | Lao Cai | lao-cai |
| 22 | 31606 | Bát Xát | Xã | X. Bát Xát | Bat Xat | Lào Cai | Tỉnh | TỈNH LÀO CAI | Lao Cai | lao-cai |
| 23 | 31610 | Trịnh Tường | Xã | X. Trịnh Tường | Trinh Tuong | Lào Cai | Tỉnh | TỈNH LÀO CAI | Lao Cai | lao-cai |
| 24 | 31612 | A Mú Sung | Xã | X. A Mú Sung | A Mu Sung | Lào Cai | Tỉnh | TỈNH LÀO CAI | Lao Cai | lao-cai |
| 25 | 31615 | Y Tý | Xã | X. Y Tý | Y Ty | Lào Cai | Tỉnh | TỈNH LÀO CAI | Lao Cai | lao-cai |
| 26 | 31616 | Dền Sáng | Xã | X. Dền Sáng | Den Sang | Lào Cai | Tỉnh | TỈNH LÀO CAI | Lao Cai | lao-cai |
| 27 | 31619 | Mường Hum | Xã | X. Mường Hum | Muong Hum | Lào Cai | Tỉnh | TỈNH LÀO CAI | Lao Cai | lao-cai |
| 28 | 31622 | Bản Xèo | Xã | X. Bản Xèo | Ban Xeo | Lào Cai | Tỉnh | TỈNH LÀO CAI | Lao Cai | lao-cai |
| 29 | 31706 | Sa Pa | Phường | P. Sa Pa | Sa Pa | Lào Cai | Tỉnh | TỈNH LÀO CAI | Lao Cai | lao-cai |
| 30 | 31709 | Tả Phìn | Xã | X. Tả Phìn | Ta Phin | Lào Cai | Tỉnh | TỈNH LÀO CAI | Lao Cai | lao-cai |
| 31 | 31710 | Ngũ Chỉ Sơn | Xã | X. Ngũ Chỉ Sơn | Ngu Chi Son | Lào Cai | Tỉnh | TỈNH LÀO CAI | Lao Cai | lao-cai |
| 32 | 31714 | Tả Van | Xã | X. Tả Van | Ta Van | Lào Cai | Tỉnh | TỈNH LÀO CAI | Lao Cai | lao-cai |
| 33 | 31715 | Bản Hồ | Xã | X. Bản Hồ | Ban Ho | Lào Cai | Tỉnh | TỈNH LÀO CAI | Lao Cai | lao-cai |
| 34 | 31718 | Mường Bo | Xã | X. Mường Bo | Muong Bo | Lào Cai | Tỉnh | TỈNH LÀO CAI | Lao Cai | lao-cai |
| 35 | 31810 | Võ Lao | Xã | X. Võ Lao | Vo Lao | Lào Cai | Tỉnh | TỈNH LÀO CAI | Lao Cai | lao-cai |
| 36 | 31815 | Nậm Chày | Xã | X. Nậm Chày | Nam Chay | Lào Cai | Tỉnh | TỈNH LÀO CAI | Lao Cai | lao-cai |
| 37 | 31816 | Nậm Xé | Xã | X. Nậm Xé | Nam Xe | Lào Cai | Tỉnh | TỈNH LÀO CAI | Lao Cai | lao-cai |
| 38 | 31817 | Minh Lương | Xã | X. Minh Lương | Minh Luong | Lào Cai | Tỉnh | TỈNH LÀO CAI | Lao Cai | lao-cai |
| 39 | 31820 | Dương Quỳ | Xã | X. Dương Quỳ | Duong Quy | Lào Cai | Tỉnh | TỈNH LÀO CAI | Lao Cai | lao-cai |
| 40 | 31827 | Chiềng Ken | Xã | X. Chiềng Ken | Chieng Ken | Lào Cai | Tỉnh | TỈNH LÀO CAI | Lao Cai | lao-cai |
| 41 | 31829 | Văn Bàn | Xã | X. Văn Bàn | Van Ban | Lào Cai | Tỉnh | TỈNH LÀO CAI | Lao Cai | lao-cai |
| 42 | 31830 | Khánh Yên | Xã | X. Khánh Yên | Khanh Yen | Lào Cai | Tỉnh | TỈNH LÀO CAI | Lao Cai | lao-cai |
| 43 | 31908 | Xuân Hòa | Xã | X. Xuân Hòa | Xuan Hoa | Lào Cai | Tỉnh | TỈNH LÀO CAI | Lao Cai | lao-cai |
| 44 | 31910 | Nghĩa Đô | Xã | X. Nghĩa Đô | Nghia Do | Lào Cai | Tỉnh | TỈNH LÀO CAI | Lao Cai | lao-cai |
| 45 | 31913 | Thượng Hà | Xã | X. Thượng Hà | Thuong Ha | Lào Cai | Tỉnh | TỈNH LÀO CAI | Lao Cai | lao-cai |
| 46 | 31918 | Bảo Hà | Xã | X. Bảo Hà | Bao Ha | Lào Cai | Tỉnh | TỈNH LÀO CAI | Lao Cai | lao-cai |
| 47 | 31921 | Phúc Khánh | Xã | X. Phúc Khánh | Phuc Khanh | Lào Cai | Tỉnh | TỈNH LÀO CAI | Lao Cai | lao-cai |
| 48 | 31924 | Bảo Yên | Xã | X. Bảo Yên | Bao Yen | Lào Cai | Tỉnh | TỈNH LÀO CAI | Lao Cai | lao-cai |
| 49 | 33110 | Nam Cường | Phường | P. Nam Cường | Nam Cuong | Lào Cai | Tỉnh | TỈNH LÀO CAI | Lao Cai | lao-cai |
| 50 | 33112 | Âu Lâu | Phường | P. Âu Lâu | Au Lau | Lào Cai | Tỉnh | TỈNH LÀO CAI | Lao Cai | lao-cai |
| 51 | 33118 | Văn Phú | Phường | P. Văn Phú | Van Phu | Lào Cai | Tỉnh | TỈNH LÀO CAI | Lao Cai | lao-cai |
| 52 | 33123 | Yên Bái | Phường | P. Yên Bái | Yen Bai | Lào Cai | Tỉnh | TỈNH LÀO CAI | Lao Cai | lao-cai |
| 53 | 33206 | Yên Bình | Xã | X. Yên Bình | Yen Binh | Lào Cai | Tỉnh | TỈNH LÀO CAI | Lao Cai | lao-cai |
| 54 | 33212 | Yên Thành | Xã | X. Yên Thành | Yen Thanh | Lào Cai | Tỉnh | TỈNH LÀO CAI | Lao Cai | lao-cai |
| 55 | 33215 | Cảm Nhân | Xã | X. Cảm Nhân | Cam Nhan | Lào Cai | Tỉnh | TỈNH LÀO CAI | Lao Cai | lao-cai |
| 56 | 33221 | Bảo Ái | Xã | X. Bảo Ái | Bao Ai | Lào Cai | Tỉnh | TỈNH LÀO CAI | Lao Cai | lao-cai |
| 57 | 33231 | Thác Bà | Xã | X. Thác Bà | Thac Ba | Lào Cai | Tỉnh | TỈNH LÀO CAI | Lao Cai | lao-cai |
| 58 | 33308 | Mường Lai | Xã | X. Mường Lai | Muong Lai | Lào Cai | Tỉnh | TỈNH LÀO CAI | Lao Cai | lao-cai |
| 59 | 33312 | Lâm Thượng | Xã | X. Lâm Thượng | Lam Thuong | Lào Cai | Tỉnh | TỈNH LÀO CAI | Lao Cai | lao-cai |
| 60 | 33316 | Tân Lĩnh | Xã | X. Tân Lĩnh | Tan Linh | Lào Cai | Tỉnh | TỈNH LÀO CAI | Lao Cai | lao-cai |
| 61 | 33319 | Khánh Hòa | Xã | X. Khánh Hòa | Khanh Hoa | Lào Cai | Tỉnh | TỈNH LÀO CAI | Lao Cai | lao-cai |
| 62 | 33323 | Phúc Lợi | Xã | X. Phúc Lợi | Phuc Loi | Lào Cai | Tỉnh | TỈNH LÀO CAI | Lao Cai | lao-cai |
| 63 | 33330 | Lục Yên | Xã | X. Lục Yên | Luc Yen | Lào Cai | Tỉnh | TỈNH LÀO CAI | Lao Cai | lao-cai |
| 64 | 33406 | Mậu A | Xã | X. Mậu A | Mau A | Lào Cai | Tỉnh | TỈNH LÀO CAI | Lao Cai | lao-cai |
| 65 | 33411 | Lâm Giang | Xã | X. Lâm Giang | Lam Giang | Lào Cai | Tỉnh | TỈNH LÀO CAI | Lao Cai | lao-cai |
| 66 | 33416 | Đông Cuông | Xã | X. Đông Cuông | Dong Cuong | Lào Cai | Tỉnh | TỈNH LÀO CAI | Lao Cai | lao-cai |
| 67 | 33417 | Phong Dụ Hạ | Xã | X. Phong Dụ Hạ | Phong Du Ha | Lào Cai | Tỉnh | TỈNH LÀO CAI | Lao Cai | lao-cai |
| 68 | 33418 | Phong Dụ Thượng | Xã | X. Phong Dụ Thượng | Phong Du Thuong | Lào Cai | Tỉnh | TỈNH LÀO CAI | Lao Cai | lao-cai |
| 69 | 33420 | Tân Hợp | Xã | X. Tân Hợp | Tan Hop | Lào Cai | Tỉnh | TỈNH LÀO CAI | Lao Cai | lao-cai |
| 70 | 33425 | Mỏ Vàng | Xã | X. Mỏ Vàng | Mo Vang | Lào Cai | Tỉnh | TỈNH LÀO CAI | Lao Cai | lao-cai |
| 71 | 33428 | Xuân Ái | Xã | X. Xuân Ái | Xuan Ai | Lào Cai | Tỉnh | TỈNH LÀO CAI | Lao Cai | lao-cai |
| 72 | 33433 | Châu Quế | Xã | X. Châu Quế | Chau Que | Lào Cai | Tỉnh | TỈNH LÀO CAI | Lao Cai | lao-cai |
| 73 | 33506 | Mù Cang Chải | Xã | X. Mù Cang Chải | Mu Cang Chai | Lào Cai | Tỉnh | TỈNH LÀO CAI | Lao Cai | lao-cai |
| 74 | 33508 | Khao Mang | Xã | X. Khao Mang | Khao Mang | Lào Cai | Tỉnh | TỈNH LÀO CAI | Lao Cai | lao-cai |
| 75 | 33510 | Lao Chải | Xã | X. Lao Chải | Lao Chai | Lào Cai | Tỉnh | TỈNH LÀO CAI | Lao Cai | lao-cai |
| 76 | 33512 | Chế Tạo | Xã | X. Chế Tạo | Che Tao | Lào Cai | Tỉnh | TỈNH LÀO CAI | Lao Cai | lao-cai |
| 77 | 33514 | Púng Luông | Xã | X. Púng Luông | Pung Luong | Lào Cai | Tỉnh | TỈNH LÀO CAI | Lao Cai | lao-cai |
| 78 | 33519 | Nậm Có | Xã | X. Nậm Có | Nam Co | Lào Cai | Tỉnh | TỈNH LÀO CAI | Lao Cai | lao-cai |
| 79 | 33609 | Trạm Tấu | Xã | X. Trạm Tấu | Tram Tau | Lào Cai | Tỉnh | TỈNH LÀO CAI | Lao Cai | lao-cai |
| 80 | 33615 | Tà Xi Láng | Xã | X. Tà Xi Láng | Ta Xi Lang | Lào Cai | Tỉnh | TỈNH LÀO CAI | Lao Cai | lao-cai |
| 81 | 33616 | Phình Hồ | Xã | X. Phình Hồ | Phinh Ho | Lào Cai | Tỉnh | TỈNH LÀO CAI | Lao Cai | lao-cai |
| 82 | 33618 | Hạnh Phúc | Xã | X. Hạnh Phúc | Hanh Phuc | Lào Cai | Tỉnh | TỈNH LÀO CAI | Lao Cai | lao-cai |
| 83 | 33706 | Trung Tâm | Phường | P. Trung Tâm | Trung Tam | Lào Cai | Tỉnh | TỈNH LÀO CAI | Lao Cai | lao-cai |
| 84 | 33712 | Cầu Thia | Phường | P. Cầu Thia | Cau Thia | Lào Cai | Tỉnh | TỈNH LÀO CAI | Lao Cai | lao-cai |
| 85 | 33713 | Nghĩa Lộ | Phường | P. Nghĩa Lộ | Nghia Lo | Lào Cai | Tỉnh | TỈNH LÀO CAI | Lao Cai | lao-cai |
| 86 | 33812 | Gia Hội | Xã | X. Gia Hội | Gia Hoi | Lào Cai | Tỉnh | TỈNH LÀO CAI | Lao Cai | lao-cai |
| 87 | 33814 | Tú Lệ | Xã | X. Tú Lệ | Tu Le | Lào Cai | Tỉnh | TỈNH LÀO CAI | Lao Cai | lao-cai |
| 88 | 33816 | Sơn Lương | Xã | X. Sơn Lương | Son Luong | Lào Cai | Tỉnh | TỈNH LÀO CAI | Lao Cai | lao-cai |
| 89 | 33828 | Cát Thịnh | Xã | X. Cát Thịnh | Cat Thinh | Lào Cai | Tỉnh | TỈNH LÀO CAI | Lao Cai | lao-cai |
| 90 | 33829 | Thượng Bằng La | Xã | X. Thượng Bằng La | Thuong Bang La | Lào Cai | Tỉnh | TỈNH LÀO CAI | Lao Cai | lao-cai |
| 91 | 33831 | Nghĩa Tâm | Xã | X. Nghĩa Tâm | Nghia Tam | Lào Cai | Tỉnh | TỈNH LÀO CAI | Lao Cai | lao-cai |
| 92 | 33833 | Chấn Thịnh | Xã | X. Chấn Thịnh | Chan Thinh | Lào Cai | Tỉnh | TỈNH LÀO CAI | Lao Cai | lao-cai |
| 93 | 33837 | Liên Sơn | Xã | X. Liên Sơn | Lien Son | Lào Cai | Tỉnh | TỈNH LÀO CAI | Lao Cai | lao-cai |
| 94 | 33838 | Văn Chấn | Xã | X. Văn Chấn | Van Chan | Lào Cai | Tỉnh | TỈNH LÀO CAI | Lao Cai | lao-cai |
| 95 | 33913 | Quy Mông | Xã | X. Quy Mông | Quy Mong | Lào Cai | Tỉnh | TỈNH LÀO CAI | Lao Cai | lao-cai |
| 96 | 33916 | Hưng Khánh | Xã | X. Hưng Khánh | Hung Khanh | Lào Cai | Tỉnh | TỈNH LÀO CAI | Lao Cai | lao-cai |
| 97 | 33918 | Việt Hồng | Xã | X. Việt Hồng | Viet Hong | Lào Cai | Tỉnh | TỈNH LÀO CAI | Lao Cai | lao-cai |
| 98 | 33923 | Lương Thịnh | Xã | X. Lương Thịnh | Luong Thinh | Lào Cai | Tỉnh | TỈNH LÀO CAI | Lao Cai | lao-cai |
| 99 | 33928 | Trấn Yên | Xã | X. Trấn Yên | Tran Yen | Lào Cai | Tỉnh | TỈNH LÀO CAI | Lao Cai | lao-cai |