Tỉnh Lào Cai — Phường, xã, đặc khu - Tải miễn phí
Danh sách phường, xã, đặc khu thuộc Tỉnh Lào Cai (post-July-2025 rearrangement). Sau khi bỏ cấp huyện, Tỉnh Lào Cai còn 99 đơn vị hành chính cấp xã. Mỗi bản ghi gồm mã, tên, codename và phân loại đơn vị. Chứa 99 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 99 bản ghi / 6 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 99
của 99
| Code | Name | Codename | Short Codename | Division Type | Division Type En |
|---|---|---|---|---|---|
| 2647 | Phường Lào Cai | phuong_lao_cai | lao_cai | phường | urban ward |
| 2671 | Phường Cam Đường | phuong_cam_duong | cam_duong | phường | urban ward |
| 2680 | Xã Hợp Thành | xa_hop_thanh | hop_thanh | xã | commune |
| 2683 | Xã Bát Xát | xa_bat_xat | bat_xat | xã | commune |
| 2686 | Xã A Mú Sung | xa_a_mu_sung | a_mu_sung | xã | commune |
| 2695 | Xã Trịnh Tường | xa_trinh_tuong | trinh_tuong | xã | commune |
| 2701 | Xã Y Tý | xa_y_ty | y_ty | xã | commune |
| 2707 | Xã Dền Sáng | xa_den_sang | den_sang | xã | commune |
| 2725 | Xã Bản Xèo | xa_ban_xeo | ban_xeo | xã | commune |
| 2728 | Xã Mường Hum | xa_muong_hum | muong_hum | xã | commune |
| 2746 | Xã Cốc San | xa_coc_san | coc_san | xã | commune |
| 2752 | Xã Pha Long | xa_pha_long | pha_long | xã | commune |
| 2761 | Xã Mường Khương | xa_muong_khuong | muong_khuong | xã | commune |
| 2782 | Xã Cao Sơn | xa_cao_son | cao_son | xã | commune |
| 2788 | Xã Bản Lầu | xa_ban_lau | ban_lau | xã | commune |
| 2809 | Xã Si Ma Cai | xa_si_ma_cai | si_ma_cai | xã | commune |
| 2824 | Xã Sín Chéng | xa_sin_cheng | sin_cheng | xã | commune |
| 2839 | Xã Bắc Hà | xa_bac_ha | bac_ha | xã | commune |
| 2842 | Xã Tả Củ Tỷ | xa_ta_cu_ty | ta_cu_ty | xã | commune |
| 2848 | Xã Lùng Phình | xa_lung_phinh | lung_phinh | xã | commune |
| 2869 | Xã Bản Liền | xa_ban_lien | ban_lien | xã | commune |
| 2890 | Xã Bảo Nhai | xa_bao_nhai | bao_nhai | xã | commune |
| 2896 | Xã Cốc Lầu | xa_coc_lau | coc_lau | xã | commune |
| 2902 | Xã Phong Hải | xa_phong_hai | phong_hai | xã | commune |
| 2905 | Xã Bảo Thắng | xa_bao_thang | bao_thang | xã | commune |
| 2908 | Xã Tằng Loỏng | xa_tang_loong | tang_loong | xã | commune |
| 2923 | Xã Gia Phú | xa_gia_phu | gia_phu | xã | commune |
| 2926 | Xã Xuân Quang | xa_xuan_quang | xuan_quang | xã | commune |
| 2947 | Xã Bảo Yên | xa_bao_yen | bao_yen | xã | commune |
| 2953 | Xã Nghĩa Đô | xa_nghia_do | nghia_do | xã | commune |
| 2962 | Xã Xuân Hòa | xa_xuan_hoa | xuan_hoa | xã | commune |
| 2968 | Xã Thượng Hà | xa_thuong_ha | thuong_ha | xã | commune |
| 2989 | Xã Bảo Hà | xa_bao_ha | bao_ha | xã | commune |
| 2998 | Xã Phúc Khánh | xa_phuc_khanh | phuc_khanh | xã | commune |
| 3004 | Xã Ngũ Chỉ Sơn | xa_ngu_chi_son | ngu_chi_son | xã | commune |
| 3006 | Phường Sa Pa | phuong_sa_pa | sa_pa | phường | urban ward |
| 3013 | Xã Tả Phìn | xa_ta_phin | ta_phin | xã | commune |
| 3037 | Xã Tả Van | xa_ta_van | ta_van | xã | commune |
| 3043 | Xã Mường Bo | xa_muong_bo | muong_bo | xã | commune |
| 3046 | Xã Bản Hồ | xa_ban_ho | ban_ho | xã | commune |
| 3061 | Xã Võ Lao | xa_vo_lao | vo_lao | xã | commune |
| 3076 | Xã Nậm Chày | xa_nam_chay | nam_chay | xã | commune |
| 3082 | Xã Văn Bàn | xa_van_ban | van_ban | xã | commune |
| 3085 | Xã Nậm Xé | xa_nam_xe | nam_xe | xã | commune |
| 3091 | Xã Chiềng Ken | xa_chieng_ken | chieng_ken | xã | commune |
| 3103 | Xã Khánh Yên | xa_khanh_yen | khanh_yen | xã | commune |
| 3106 | Xã Dương Quỳ | xa_duong_quy | duong_quy | xã | commune |
| 3121 | Xã Minh Lương | xa_minh_luong | minh_luong | xã | commune |
| 4252 | Phường Yên Bái | phuong_yen_bai | yen_bai | phường | urban ward |
| 4273 | Phường Nam Cường | phuong_nam_cuong | nam_cuong | phường | urban ward |
| 4279 | Phường Văn Phú | phuong_van_phu | van_phu | phường | urban ward |
| 4288 | Phường Nghĩa Lộ | phuong_nghia_lo | nghia_lo | phường | urban ward |
| 4303 | Xã Lục Yên | xa_luc_yen | luc_yen | xã | commune |
| 4309 | Xã Lâm Thượng | xa_lam_thuong | lam_thuong | xã | commune |
| 4336 | Xã Tân Lĩnh | xa_tan_linh | tan_linh | xã | commune |
| 4342 | Xã Khánh Hòa | xa_khanh_hoa | khanh_hoa | xã | commune |
| 4345 | Xã Mường Lai | xa_muong_lai | muong_lai | xã | commune |
| 4363 | Xã Phúc Lợi | xa_phuc_loi | phuc_loi | xã | commune |
| 4375 | Xã Mậu A | xa_mau_a | mau_a | xã | commune |
| 4381 | Xã Lâm Giang | xa_lam_giang | lam_giang | xã | commune |
| 4387 | Xã Châu Quế | xa_chau_que | chau_que | xã | commune |
| 4399 | Xã Đông Cuông | xa_dong_cuong | dong_cuong | xã | commune |
| 4402 | Xã Phong Dụ Hạ | xa_phong_du_ha | phong_du_ha | xã | commune |
| 4423 | Xã Phong Dụ Thượng | xa_phong_du_thuong | phong_du_thuong | xã | commune |
| 4429 | Xã Tân Hợp | xa_tan_hop | tan_hop | xã | commune |
| 4441 | Xã Xuân Ái | xa_xuan_ai | xuan_ai | xã | commune |
| 4450 | Xã Mỏ Vàng | xa_mo_vang | mo_vang | xã | commune |
| 4456 | Xã Mù Cang Chải | xa_mu_cang_chai | mu_cang_chai | xã | commune |
| 4462 | Xã Nậm Có | xa_nam_co | nam_co | xã | commune |
| 4465 | Xã Khao Mang | xa_khao_mang | khao_mang | xã | commune |
| 4474 | Xã Lao Chải | xa_lao_chai | lao_chai | xã | commune |
| 4489 | Xã Chế Tạo | xa_che_tao | che_tao | xã | commune |
| 4492 | Xã Púng Luông | xa_pung_luong | pung_luong | xã | commune |
| 4498 | Xã Trấn Yên | xa_tran_yen | tran_yen | xã | commune |
| 4531 | Xã Quy Mông | xa_quy_mong | quy_mong | xã | commune |
| 4537 | Xã Lương Thịnh | xa_luong_thinh | luong_thinh | xã | commune |
| 4543 | Phường Âu Lâu | phuong_au_lau | au_lau | phường | urban ward |
| 4564 | Xã Việt Hồng | xa_viet_hong | viet_hong | xã | commune |
| 4576 | Xã Hưng Khánh | xa_hung_khanh | hung_khanh | xã | commune |
| 4585 | Xã Hạnh Phúc | xa_hanh_phuc | hanh_phuc | xã | commune |
| 4603 | Xã Tà Xi Láng | xa_ta_xi_lang | ta_xi_lang | xã | commune |
| 4606 | Xã Trạm Tấu | xa_tram_tau | tram_tau | xã | commune |
| 4609 | Xã Phình Hồ | xa_phinh_ho | phinh_ho | xã | commune |
| 4630 | Xã Tú Lệ | xa_tu_le | tu_le | xã | commune |
| 4636 | Xã Gia Hội | xa_gia_hoi | gia_hoi | xã | commune |
| 4651 | Xã Sơn Lương | xa_son_luong | son_luong | xã | commune |
| 4660 | Xã Liên Sơn | xa_lien_son | lien_son | xã | commune |
| 4663 | Phường Trung Tâm | phuong_trung_tam | trung_tam | phường | urban ward |
| 4672 | Xã Văn Chấn | xa_van_chan | van_chan | xã | commune |
| 4681 | Phường Cầu Thia | phuong_cau_thia | cau_thia | phường | urban ward |
| 4693 | Xã Cát Thịnh | xa_cat_thinh | cat_thinh | xã | commune |
| 4699 | Xã Chấn Thịnh | xa_chan_thinh | chan_thinh | xã | commune |
| 4705 | Xã Thượng Bằng La | xa_thuong_bang_la | thuong_bang_la | xã | commune |
| 4711 | Xã Nghĩa Tâm | xa_nghia_tam | nghia_tam | xã | commune |
| 4714 | Xã Yên Bình | xa_yen_binh | yen_binh | xã | commune |
| 4717 | Xã Thác Bà | xa_thac_ba | thac_ba | xã | commune |
| 4726 | Xã Cảm Nhân | xa_cam_nhan | cam_nhan | xã | commune |
| 4744 | Xã Yên Thành | xa_yen_thanh | yen_thanh | xã | commune |
| 4750 | Xã Bảo Ái | xa_bao_ai | bao_ai | xã | commune |