Việt Nam — Mã bưu chính cấp phường/xã (sau sáp nhập 2025) - Tải miễn phí
Danh sách 3320 mã bưu chính (postal code) ở cấp phường/xã/đặc khu của Việt Nam theo cơ cấu hành chính 2 cấp sau cuộc sáp nhập năm 2025 (34 tỉnh/thành phố trực thuộc Trung ương). Mỗi bản ghi gồm mã bưu chính, tên phường/xã (nguyên văn và không dấu), loại đơn vị cấp xã (Xã/Phường/Đặc khu), cùng tỉnh/thành chủ quản và slug khớp với các tập vi-<tỉnh>-wards. Chi tiết hơn tập cấp tỉnh vi-ma-buu-chinh-tinh (63 mã trước sáp nhập). (3320 ward/commune-level Vietnamese postal codes under the post-2025-merger two-tier administrative structure.) Chứa 3320 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 3320 bản ghi / 11 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 500
của 3320
⚠️ Hiển thị 500 của 3,320 bản ghi. Tải xuống tệp để xem dữ liệu đầy đủ.
| Id | Postcode | Ward Name | Ward Type | Ward Full | Ward Latin | Province Name | Province Type | Province Full | Province Latin | Province Slug |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 90111 | Mỹ Hoà Hưng | Xã | X. Mỹ Hoà Hưng | My Hoa Hung | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 2 | 90112 | Bình Đức | Phường | P. Bình Đức | Binh Duc | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 3 | 90117 | Mỹ Thới | Phường | P. Mỹ Thới | My Thoi | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 4 | 90119 | Long Xuyên | Phường | P. Long Xuyên | Long Xuyen | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 5 | 90206 | Chợ Mới | Xã | X. Chợ Mới | Cho Moi | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 6 | 90209 | Nhơn Mỹ | Xã | X. Nhơn Mỹ | Nhon My | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 7 | 90217 | Long Kiến | Xã | X. Long Kiến | Long Kien | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 8 | 90221 | Hội An | Xã | X. Hội An | Hoi An | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 9 | 90224 | Cù Lao Giêng | Xã | X. Cù Lao Giêng | Cu Lao Gieng | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 10 | 90225 | Long Điền | Xã | X. Long Điền | Long Dien | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 11 | 90308 | Phú An | Xã | X. Phú An | Phu An | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 12 | 90310 | Chợ Vàm | Xã | X. Chợ Vàm | Cho Vam | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 13 | 90311 | Phú Lâm | Xã | X. Phú Lâm | Phu Lam | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 14 | 90315 | Hoà Lạc | Xã | X. Hoà Lạc | Hoa Lac | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 15 | 90320 | Bình Thạnh Đông | Xã | X. Bình Thạnh Đông | Binh Thanh Dong | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 16 | 90324 | Phú Tân | Xã | X. Phú Tân | Phu Tan | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 17 | 90410 | Vĩnh Xương | Xã | X. Vĩnh Xương | Vinh Xuong | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 18 | 90413 | Tân An | Xã | X. Tân An | Tan An | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 19 | 90415 | Châu Phong | Xã | X. Châu Phong | Chau Phong | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 20 | 90418 | Long Phú | Phường | P. Long Phú | Long Phu | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 21 | 90420 | Tân Châu | Phường | P. Tân Châu | Tan Chau | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 22 | 90456 | An Phú | Xã | X. An Phú | An Phu | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 23 | 90458 | Phú Hữu | Xã | X. Phú Hữu | Phu Huu | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 24 | 90461 | Khánh Bình | Xã | X. Khánh Bình | Khanh Binh | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 25 | 90462 | Nhơn Hội | Xã | X. Nhơn Hội | Nhon Hoi | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 26 | 90469 | Vĩnh Hậu | Xã | X. Vĩnh Hậu | Vinh Hau | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 27 | 90509 | Vĩnh Tế | Phường | P. Vĩnh Tế | Vinh Te | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 28 | 90513 | Châu Đốc | Phường | P. Châu Đốc | Chau Doc | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 29 | 90607 | Vĩnh Thạnh Trung | Xã | X. Vĩnh Thạnh Trung | Vinh Thanh Trung | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 30 | 90610 | Mỹ Đức | Xã | X. Mỹ Đức | My Duc | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 31 | 90613 | Thạnh Mỹ Tây | Xã | X. Thạnh Mỹ Tây | Thanh My Tay | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 32 | 90617 | Bình Mỹ | Xã | X. Bình Mỹ | Binh My | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 33 | 90619 | Châu Phú | Xã | X. Châu Phú | Chau Phu | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 34 | 90706 | Tịnh Biên | Phường | P. Tịnh Biên | Tinh Bien | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 35 | 90708 | An Cư | Xã | X. An Cư | An Cu | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 36 | 90712 | Thới Sơn | Phường | P. Thới Sơn | Thoi Son | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 37 | 90715 | Chi Lăng | Phường | P. Chi Lăng | Chi Lang | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 38 | 90720 | Núi Cấm | Xã | X. Núi Cấm | Nui Cam | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 39 | 90806 | Tri Tôn | Xã | X. Tri Tôn | Tri Ton | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 40 | 90809 | Ba Chúc | Xã | X. Ba Chúc | Ba Chuc | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 41 | 90811 | Vĩnh Gia | Xã | X. Vĩnh Gia | Vinh Gia | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 42 | 90817 | Ô Lâm | Xã | X. Ô Lâm | O Lam | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 43 | 90818 | Cô Tô | Xã | X. Cô Tô | Co To | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 44 | 90906 | An Châu | Xã | X. An Châu | An Chau | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 45 | 90908 | Bình Hòa | Xã | X. Bình Hòa | Binh Hoa | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 46 | 90910 | Cần Đăng | Xã | X. Cần Đăng | Can Dang | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 47 | 90911 | Vĩnh Hanh | Xã | X. Vĩnh Hanh | Vinh Hanh | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 48 | 90913 | Vĩnh An | Xã | X. Vĩnh An | Vinh An | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 49 | 90961 | Phú Hòa | Xã | X. Phú Hòa | Phu Hoa | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 50 | 90962 | Vĩnh Trạch | Xã | X. Vĩnh Trạch | Vinh Trach | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 51 | 90963 | Định Mỹ | Xã | X. Định Mỹ | Dinh My | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 52 | 90966 | Tây Phú | Xã | X. Tây Phú | Tay Phu | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 53 | 90969 | Óc Eo | Xã | X. Óc Eo | Oc Eo | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 54 | 90973 | Thoại Sơn | Xã | X. Thoại Sơn | Thoai Son | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 55 | 91110 | Vĩnh Thông | Phường | P. Vĩnh Thông | Vinh Thong | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 56 | 91118 | Rạch Giá | Phường | P. Rạch Giá | Rach Gia | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 57 | 91206 | Tân Hiệp | Xã | X. Tân Hiệp | Tan Hiep | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 58 | 91210 | Tân Hội | Xã | X. Tân Hội | Tan Hoi | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 59 | 91217 | Thạnh Đông | Xã | X. Thạnh Đông | Thanh Dong | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 60 | 91306 | Hòn Đất | Xã | X. Hòn Đất | Hon Dat | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 61 | 91309 | Bình Sơn | Xã | X. Bình Sơn | Binh Son | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 62 | 91310 | Bình Giang | Xã | X. Bình Giang | Binh Giang | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 63 | 91313 | Sơn Kiên | Xã | X. Sơn Kiên | Son Kien | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 64 | 91319 | Mỹ Thuận | Xã | X. Mỹ Thuận | My Thuan | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 65 | 91408 | Vĩnh Điều | Xã | X. Vĩnh Điều | Vinh Dieu | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 66 | 91411 | Giang Thành | Xã | X. Giang Thành | Giang Thanh | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 67 | 91510 | Tô Châu | Phường | P. Tô Châu | To Chau | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 68 | 91511 | Tiên Hải | Xã | X. Tiên Hải | Tien Hai | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 69 | 91513 | Hà Tiên | Phường | P. Hà Tiên | Ha Tien | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 70 | 91606 | Kiên Lương | Xã | X. Kiên Lương | Kien Luong | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 71 | 91608 | Hòa Điền | Xã | X. Hòa Điền | Hoa Dien | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 72 | 91612 | Sơn Hải | Xã | X. Sơn Hải | Son Hai | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 73 | 91613 | Hòn Nghệ | Xã | X. Hòn Nghệ | Hon Nghe | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 74 | 91711 | Thạnh Lộc | Xã | X. Thạnh Lộc | Thanh Loc | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 75 | 91714 | Bình An | Xã | X. Bình An | Binh An | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 76 | 91717 | Châu Thành | Xã | X. Châu Thành | Chau Thanh | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 77 | 91809 | Tây Yên | Xã | X. Tây Yên | Tay Yen | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 78 | 91813 | Đông Thái | Xã | X. Đông Thái | Dong Thai | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 79 | 91815 | An Biên | Xã | X. An Biên | An Bien | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 80 | 91908 | Đông Hòa | Xã | X. Đông Hòa | Dong Hoa | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 81 | 91910 | Tân Thạnh | Xã | X. Tân Thạnh | Tan Thanh | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 82 | 91913 | Vân Khánh | Xã | X. Vân Khánh | Van Khanh | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 83 | 91917 | An Minh | Xã | X. An Minh | An Minh | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 84 | 91918 | Đông Hưng | Xã | X. Đông Hưng | Dong Hung | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 85 | 92008 | Vĩnh Hòa | Xã | X. Vĩnh Hòa | Vinh Hoa | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 86 | 92012 | U Minh Thượng | Xã | X. U Minh Thượng | U Minh Thuong | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 87 | 92112 | Vĩnh Thuận | Xã | X. Vĩnh Thuận | Vinh Thuan | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 88 | 92113 | Vĩnh Phong | Xã | X. Vĩnh Phong | Vinh Phong | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 89 | 92114 | Vĩnh Bình | Xã | X. Vĩnh Bình | Vinh Binh | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 90 | 92206 | Gò Quao | Xã | X. Gò Quao | Go Quao | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 91 | 92210 | Định Hòa | Xã | X. Định Hòa | Dinh Hoa | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 92 | 92216 | Vĩnh Tuy | Xã | X. Vĩnh Tuy | Vinh Tuy | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 93 | 92217 | Vĩnh Hòa Hưng | Xã | X. Vĩnh Hòa Hưng | Vinh Hoa Hung | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 94 | 92306 | Giồng Riềng | Xã | X. Giồng Riềng | Giong Rieng | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 95 | 92308 | Thạnh Hưng | Xã | X. Thạnh Hưng | Thanh Hung | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 96 | 92313 | Long Thạnh | Xã | X. Long Thạnh | Long Thanh | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 97 | 92316 | Hòa Thuận | Xã | X. Hòa Thuận | Hoa Thuan | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 98 | 92317 | Ngọc Chúc | Xã | X. Ngọc Chúc | Ngoc Chuc | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 99 | 92320 | Hòa Hưng | Xã | X. Hòa Hưng | Hoa Hung | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 100 | 92410 | Kiên Hải | Đặc khu | Đặc khu Kiên Hải | Kien Hai | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 101 | 92515 | Thổ Châu | Đặc khu | Đặc khu Thổ Châu | Tho Chau | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 102 | 92516 | Phú Quốc | Đặc khu | Đặc khu Phú Quốc | Phu Quoc | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 103 | 16111 | Vũ Ninh | Phường | P. Vũ Ninh | Vu Ninh | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 104 | 16114 | Kinh Bắc | Phường | P. Kinh Bắc | Kinh Bac | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 105 | 16118 | Võ Cường | Phường | P. Võ Cường | Vo Cuong | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 106 | 16120 | Hạp Lĩnh | Phường | P. Hạp Lĩnh | Hap Linh | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 107 | 16121 | Nam Sơn | Phường | P. Nam Sơn | Nam Son | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 108 | 16211 | Tam Đa | Xã | X. Tam Đa | Tam Da | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 109 | 16213 | Yên Trung | Xã | X. Yên Trung | Yen Trung | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 110 | 16215 | Tam Giang | Xã | X. Tam Giang | Tam Giang | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 111 | 16218 | Văn Môn | Xã | X. Văn Môn | Van Mon | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 112 | 16220 | Yên Phong | Xã | X. Yên Phong | Yen Phong | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 113 | 16307 | Đồng Nguyên | Phường | P. Đồng Nguyên | Dong Nguyen | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 114 | 16309 | Tam Sơn | Phường | P. Tam Sơn | Tam Son | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 115 | 16312 | Phù Khê | Phường | P. Phù Khê | Phu Khe | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 116 | 16318 | Từ Sơn | Phường | P. Từ Sơn | Tu Son | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 117 | 16410 | Đại Đồng | Xã | X. Đại Đồng | Dai Dong | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 118 | 16413 | Phật Tích | Xã | X. Phật Tích | Phat Tich | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 119 | 16416 | Tân Chi | Xã | X. Tân Chi | Tan Chi | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 120 | 16419 | Liên Bão | Xã | X. Liên Bão | Lien Bao | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 121 | 16420 | Tiên Du | Xã | X. Tiên Du | Tien Du | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 122 | 16510 | Trí Quả | Phường | P. Trí Quả | Tri Qua | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 123 | 16514 | Song Liễu | Phường | P. Song Liễu | Song Lieu | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 124 | 16518 | Ninh Xá | Phường | P. Ninh Xá | Ninh Xa | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 125 | 16520 | Trạm Lộ | Phường | P. Trạm Lộ | Tram Lo | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 126 | 16522 | Mão Điền | Phường | P. Mão Điền | Mao Dien | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 127 | 16524 | Thuận Thành | Phường | P. Thuận Thành | Thuan Thanh | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 128 | 16607 | Trung Chính | Xã | X. Trung Chính | Trung Chinh | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 129 | 16611 | Trung Kênh | Xã | X. Trung Kênh | Trung Kenh | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 130 | 16618 | Lâm Thao | Xã | X. Lâm Thao | Lam Thao | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 131 | 16620 | Lương Tài | Xã | X. Lương Tài | Luong Tai | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 132 | 16706 | Gia Bình | Xã | X. Gia Bình | Gia Binh | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 133 | 16708 | Nhân Thắng | Xã | X. Nhân Thắng | Nhan Thang | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 134 | 16710 | Cao Đức | Xã | X. Cao Đức | Cao Duc | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 135 | 16713 | Đại Lai | Xã | X. Đại Lai | Dai Lai | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 136 | 16717 | Đông Cứu | Xã | X. Đông Cứu | Dong Cuu | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 137 | 16811 | Nhân Hòa | Phường | P. Nhân Hòa | Nhan Hoa | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 138 | 16814 | Phương Liễu | Phường | P. Phương Liễu | Phuong Lieu | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 139 | 16819 | Chi Lăng | Xã | X. Chi Lăng | Chi Lang | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 140 | 16820 | Bồng Lai | Phường | P. Bồng Lai | Bong Lai | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 141 | 16822 | Đào Viên | Phường | P. Đào Viên | Dao Vien | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 142 | 16826 | Phù Lãng | Xã | X. Phù Lãng | Phu Lang | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 143 | 16827 | Quế Võ | Phường | P. Quế Võ | Que Vo | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 144 | 26113 | Đa Mai | Phường | P. Đa Mai | Da Mai | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 145 | 26117 | Tân Tiến | Phường | P. Tân Tiến | Tan Tien | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 146 | 26122 | Bắc Giang | Phường | P. Bắc Giang | Bac Giang | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 147 | 26162 | Tự Lạn | Phường | P. Tự Lạn | Tu Lan | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 148 | 26166 | Vân Hà | Phường | P. Vân Hà | Van Ha | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 149 | 26169 | Nếnh | Phường | P. Nếnh | Nenh | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 150 | 26175 | Việt Yên | Phường | P. Việt Yên | Viet Yen | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 151 | 26207 | Cảnh Thụy | Phường | P. Cảnh Thụy | Canh Thuy | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 152 | 26215 | Tân An | Phường | P. Tân An | Tan An | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 153 | 26219 | Tiền Phong | Phường | P. Tiền Phong | Tien Phong | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 154 | 26226 | Đồng Việt | Xã | X. Đồng Việt | Dong Viet | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 155 | 26227 | Yên Dũng | Phường | P. Yên Dũng | Yen Dung | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 156 | 26310 | Đông Phú | Xã | X. Đông Phú | Dong Phu | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 157 | 26313 | Bảo Đài | Xã | X. Bảo Đài | Bao Dai | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 158 | 26321 | Cẩm Lý | Xã | X. Cẩm Lý | Cam Ly | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 159 | 26322 | Bắc Lũng | Xã | X. Bắc Lũng | Bac Lung | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 160 | 26327 | Nghĩa Phương | Xã | X. Nghĩa Phương | Nghia Phuong | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 161 | 26330 | Trường Sơn | Xã | X. Trường Sơn | Truong Son | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 162 | 26332 | Lục Sơn | Xã | X. Lục Sơn | Luc Son | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 163 | 26333 | Lục Nam | Xã | X. Lục Nam | Luc Nam | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 164 | 26410 | Vân Sơn | Xã | X. Vân Sơn | Van Son | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 165 | 26414 | Đại Sơn | Xã | X. Đại Sơn | Dai Son | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 166 | 26418 | Yên Định | Xã | X. Yên Định | Yen Dinh | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 167 | 26421 | An Lạc | Xã | X. An Lạc | An Lac | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 168 | 26422 | Dương Hưu | Xã | X. Dương Hưu | Duong Huu | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 169 | 26425 | Tuấn Đạo | Xã | X. Tuấn Đạo | Tuan Dao | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 170 | 26427 | Tây Yên Tử | Xã | X. Tây Yên Tử | Tay Yen Tu | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 171 | 26429 | Sơn Động | Xã | X. Sơn Động | Son Dong | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 172 | 26506 | Chũ | Phường | P. Chũ | Chu | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 173 | 26512 | Biển Động | Xã | X. Biển Động | Bien Dong | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 174 | 26514 | Sa Lý | Xã | X. Sa Lý | Sa Ly | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 175 | 26517 | Tân Sơn | Xã | X. Tân Sơn | Tan Son | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 176 | 26519 | Sơn Hải | Xã | X. Sơn Hải | Son Hai | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 177 | 26521 | Biên Sơn | Xã | X. Biên Sơn | Bien Son | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 178 | 26526 | Kiên Lao | Xã | X. Kiên Lao | Kien Lao | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 179 | 26529 | Nam Dương | Xã | X. Nam Dương | Nam Duong | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 180 | 26531 | Phượng Sơn | Phường | P. Phượng Sơn | Phuong Son | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 181 | 26534 | Đèo Gia | Xã | X. Đèo Gia | Deo Gia | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 182 | 26536 | Lục Ngạn | Xã | X. Lục Ngạn | Luc Ngan | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 183 | 26610 | Kép | Xã | X. Kép | Kep | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 184 | 26618 | Tiên Lục | Xã | X. Tiên Lục | Tien Luc | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 185 | 26622 | Mỹ Thái | Xã | X. Mỹ Thái | My Thai | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 186 | 26626 | Tân Dĩnh | Xã | X. Tân Dĩnh | Tan Dinh | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 187 | 26629 | Lạng Giang | Xã | X. Lạng Giang | Lang Giang | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 188 | 26713 | Xuân Lương | Xã | X. Xuân Lương | Xuan Luong | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 189 | 26714 | Tam Tiến | Xã | X. Tam Tiến | Tam Tien | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 190 | 26723 | Bố Hạ | Xã | X. Bố Hạ | Bo Ha | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 191 | 26724 | Đồng Kỳ | Xã | X. Đồng Kỳ | Dong Ky | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 192 | 26727 | Yên Thế | Xã | X. Yên Thế | Yen The | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 193 | 26809 | Phúc Hòa | Xã | X. Phúc Hòa | Phuc Hoa | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 194 | 26811 | Nhã Nam | Xã | X. Nhã Nam | Nha Nam | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 195 | 26813 | Quang Trung | Xã | X. Quang Trung | Quang Trung | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 196 | 26825 | Ngọc Thiện | Xã | X. Ngọc Thiện | Ngoc Thien | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 197 | 26830 | Tân Yên | Xã | X. Tân Yên | Tan Yen | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 198 | 26912 | Hoàng Vân | Xã | X. Hoàng Vân | Hoang Van | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 199 | 26920 | Hợp Thịnh | Xã | X. Hợp Thịnh | Hop Thinh | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 200 | 26924 | Xuân Cẩm | Xã | X. Xuân Cẩm | Xuan Cam | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 201 | 26932 | Hiệp Hòa | Xã | X. Hiệp Hòa | Hiep Hoa | Bắc Ninh | Tỉnh | TỈNH BẮC NINH | Bac Ninh | bac-ninh |
| 202 | 97112 | Vĩnh Trạch | Phường | P. Vĩnh Trạch | Vinh Trach | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 203 | 97114 | Hiệp Thành | Phường | P. Hiệp Thành | Hiep Thanh | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 204 | 97116 | Bạc Liêu | Phường | P. Bạc Liêu | Bac Lieu | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 205 | 97206 | Châu Thới | Xã | X. Châu Thới | Chau Thoi | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 206 | 97209 | Hưng Hội | Xã | X. Hưng Hội | Hung Hoi | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 207 | 97214 | Vĩnh Lợi | Xã | X. Vĩnh Lợi | Vinh Loi | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 208 | 97307 | Vĩnh Lộc | Xã | X. Vĩnh Lộc | Vinh Loc | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 209 | 97310 | Ninh Thạnh Lợi | Xã | X. Ninh Thạnh Lợi | Ninh Thanh Loi | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 210 | 97313 | Ninh Quới | Xã | X. Ninh Quới | Ninh Quoi | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 211 | 97315 | Hồng Dân | Xã | X. Hồng Dân | Hong Dan | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 212 | 97406 | Phước Long | Xã | X. Phước Long | Phuoc Long | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 213 | 97411 | Vĩnh Thanh | Xã | X. Vĩnh Thanh | Vinh Thanh | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 214 | 97414 | Vĩnh Phước | Xã | X. Vĩnh Phước | Vinh Phuoc | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 215 | 97415 | Phong Hiệp | Xã | X. Phong Hiệp | Phong Hiep | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 216 | 97508 | Láng Tròn | Phường | P. Láng Tròn | Lang Tron | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 217 | 97516 | Giá Rai | Phường | P. Giá Rai | Gia Rai | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 218 | 97517 | Phong Thạnh | Xã | X. Phong Thạnh | Phong Thanh | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 219 | 97606 | Gành Hào | Xã | X. Gành Hào | Ganh Hao | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 220 | 97611 | Long Điền | Xã | X. Long Điền | Long Dien | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 221 | 97613 | An Trạch | Xã | X. An Trạch | An Trach | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 222 | 97614 | Định Thành | Xã | X. Định Thành | Dinh Thanh | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 223 | 97617 | Đông Hải | Xã | X. Đông Hải | Dong Hai | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 224 | 97706 | Hòa Bình | Xã | X. Hòa Bình | Hoa Binh | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 225 | 97712 | Vĩnh Hậu | Xã | X. Vĩnh Hậu | Vinh Hau | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 226 | 97714 | Vĩnh Mỹ | Xã | X. Vĩnh Mỹ | Vinh My | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 227 | 98112 | Tân Thành | Phường | P. Tân Thành | Tan Thanh | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 228 | 98113 | An Xuyên | Phường | P. An Xuyên | An Xuyen | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 229 | 98120 | Hòa Thành | Phường | P. Hòa Thành | Hoa Thanh | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 230 | 98121 | Lý Văn Lâm | Phường | P. Lý Văn Lâm | Ly Van Lam | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 231 | 98206 | Thới Bình | Xã | X. Thới Bình | Thoi Binh | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 232 | 98207 | Trí Phải | Xã | X. Trí Phải | Tri Phai | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 233 | 98211 | Biển Bạch | Xã | X. Biển Bạch | Bien Bach | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 234 | 98216 | Tân Lộc | Xã | X. Tân Lộc | Tan Loc | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 235 | 98217 | Hồ Thị Kỷ | Xã | X. Hồ Thị Kỷ | Ho Thi Ky | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 236 | 98311 | Khánh Lâm | Xã | X. Khánh Lâm | Khanh Lam | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 237 | 98312 | Nguyễn Phích | Xã | X. Nguyễn Phích | Nguyen Phich | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 238 | 98313 | Khánh An | Xã | X. Khánh An | Khanh An | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 239 | 98314 | U Minh | Xã | X. U Minh | U Minh | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 240 | 98406 | Trần Văn Thời | Xã | X. Trần Văn Thời | Tran Van Thoi | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 241 | 98409 | Khánh Hưng | Xã | X. Khánh Hưng | Khanh Hung | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 242 | 98413 | Khánh Bình | Xã | X. Khánh Bình | Khanh Binh | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 243 | 98417 | Sông Đốc | Xã | X. Sông Đốc | Song Doc | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 244 | 98419 | Đá Bạc | Xã | X. Đá Bạc | Da Bac | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 245 | 98507 | Cái Đôi Vàm | Xã | X. Cái Đôi Vàm | Cai Doi Vam | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 246 | 98511 | Phú Tân | Xã | X. Phú Tân | Phu Tan | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 247 | 98512 | Phú Mỹ | Xã | X. Phú Mỹ | Phu My | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 248 | 98515 | Nguyễn Việt Khái | Xã | X. Nguyễn Việt Khái | Nguyen Viet Khai | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 249 | 98606 | Cái Nước | Xã | X. Cái Nước | Cai Nuoc | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 250 | 98611 | Tân Hưng | Xã | X. Tân Hưng | Tan Hung | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 251 | 98613 | Hưng Mỹ | Xã | X. Hưng Mỹ | Hung My | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 252 | 98616 | Lương Thế Trân | Xã | X. Lương Thế Trân | Luong The Tran | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 253 | 98706 | Đầm Dơi | Xã | X. Đầm Dơi | Dam Doi | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 254 | 98708 | Tạ An Khương | Xã | X. Tạ An Khương | Ta An Khuong | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 255 | 98710 | Trần Phán | Xã | X. Trần Phán | Tran Phan | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 256 | 98716 | Quách Phẩm | Xã | X. Quách Phẩm | Quach Pham | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 257 | 98717 | Thanh Tùng | Xã | X. Thanh Tùng | Thanh Tung | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 258 | 98720 | Tân Tiến | Xã | X. Tân Tiến | Tan Tien | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 259 | 98721 | Tân Thuận | Xã | X. Tân Thuận | Tan Thuan | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 260 | 98806 | Năm Căn | Xã | X. Năm Căn | Nam Can | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 261 | 98810 | Đất Mới | Xã | X. Đất Mới | Dat Moi | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 262 | 98812 | Tam Giang | Xã | X. Tam Giang | Tam Giang | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 263 | 98912 | Đất Mũi | Xã | X. Đất Mũi | Dat Mui | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 264 | 98913 | Phan Ngọc Hiển | Xã | X. Phan Ngọc Hiển | Phan Ngoc Hien | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 265 | 98914 | Tân Ân | Xã | X. Tân Ân | Tan An | Cà Mau | Tỉnh | TỈNH CÀ MAU | Ca Mau | ca-mau |
| 266 | 94107 | Cái Khế | Phường | P. Cái Khế | Cai Khe | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 267 | 94118 | An Bình | Phường | P. An Bình | An Binh | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 268 | 94119 | Ninh Kiều | Phường | P. Ninh Kiều | Ninh Kieu | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 269 | 94120 | Tân An | Phường | P. Tân An | Tan An | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 270 | 94206 | Bình Thủy | Phường | P. Bình Thủy | Binh Thuy | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 271 | 94210 | Thới An Đông | Phường | P. Thới An Đông | Thoi An Dong | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 272 | 94211 | Long Tuyền | Phường | P. Long Tuyền | Long Tuyen | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 273 | 94308 | Phước Thới | Phường | P. Phước Thới | Phuoc Thoi | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 274 | 94310 | Thới Long | Phường | P. Thới Long | Thoi Long | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 275 | 94313 | Ô Môn | Phường | P. Ô Môn | O Mon | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 276 | 94406 | Thốt Nốt | Phường | P. Thốt Nốt | Thot Not | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 277 | 94409 | Trung Nhứt | Phường | P. Trung Nhứt | Trung Nhut | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 278 | 94412 | Tân Lộc | Phường | P. Tân Lộc | Tan Loc | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 279 | 94413 | Thuận Hưng | Phường | P. Thuận Hưng | Thuan Hung | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 280 | 94506 | Vĩnh Thạnh | Xã | X. Vĩnh Thạnh | Vinh Thanh | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 281 | 94508 | Thạnh Quới | Xã | X. Thạnh Quới | Thanh Quoi | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 282 | 94512 | Thạnh An | Xã | X. Thạnh An | Thanh An | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 283 | 94516 | Vĩnh Trinh | Xã | X. Vĩnh Trinh | Vinh Trinh | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 284 | 94606 | Cờ Đỏ | Xã | X. Cờ Đỏ | Co Do | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 285 | 94607 | Thới Hưng | Xã | X. Thới Hưng | Thoi Hung | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 286 | 94610 | Trung Hưng | Xã | X. Trung Hưng | Trung Hung | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 287 | 94611 | Thạnh Phú | Xã | X. Thạnh Phú | Thanh Phu | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 288 | 94615 | Đông Hiệp | Xã | X. Đông Hiệp | Dong Hiep | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 289 | 94706 | Thới Lai | Xã | X. Thới Lai | Thoi Lai | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 290 | 94712 | Đông Thuận | Xã | X. Đông Thuận | Dong Thuan | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 291 | 94716 | Trường Xuân | Xã | X. Trường Xuân | Truong Xuan | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 292 | 94718 | Trường Thành | Xã | X. Trường Thành | Truong Thanh | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 293 | 94806 | Phong Điền | Xã | X. Phong Điền | Phong Dien | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 294 | 94810 | Trường Long | Xã | X. Trường Long | Truong Long | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 295 | 94811 | Nhơn Ái | Xã | X. Nhơn Ái | Nhon Ai | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 296 | 94912 | Hưng Phú | Phường | P. Hưng Phú | Hung Phu | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 297 | 94913 | Cái Răng | Phường | P. Cái Răng | Cai Rang | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 298 | 95109 | Vị Tân | Phường | P. Vị Tân | Vi Tan | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 299 | 95112 | Hỏa Lựu | Xã | X. Hỏa Lựu | Hoa Luu | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 300 | 95115 | Vị Thanh | Phường | P. Vị Thanh | Vi Thanh | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 301 | 95209 | Vĩnh Tường | Xã | X. Vĩnh Tường | Vinh Tuong | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 302 | 95212 | Vị Thanh 1 | Xã | X. Vị Thanh 1 | Vi Thanh 1 | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 303 | 95216 | Vị Thủy | Xã | X. Vị Thủy | Vi Thuy | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 304 | 95306 | Vĩnh Viễn | Xã | X. Vĩnh Viễn | Vinh Vien | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 305 | 95309 | Lương Tâm | Xã | X. Lương Tâm | Luong Tam | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 306 | 95310 | Xà Phiên | Xã | X. Xà Phiên | Xa Phien | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 307 | 95313 | Vĩnh Thuận Đông | Xã | X. Vĩnh Thuận Đông | Vinh Thuan Dong | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 308 | 95409 | Long Phú 1 | Phường | P. Long Phú 1 | Long Phu 1 | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 309 | 95411 | Long Bình | Phường | P. Long Bình | Long Binh | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 310 | 95415 | Long Mỹ | Phường | P. Long Mỹ | Long My | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 311 | 95507 | Phụng Hiệp | Xã | X. Phụng Hiệp | Phung Hiep | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 312 | 95509 | Hiệp Hưng | Xã | X. Hiệp Hưng | Hiep Hung | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 313 | 95511 | Tân Phước Hưng | Xã | X. Tân Phước Hưng | Tan Phuoc Hung | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 314 | 95514 | Thạnh Hòa | Xã | X. Thạnh Hòa | Thanh Hoa | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 315 | 95516 | Tân Bình | Xã | X. Tân Bình | Tan Binh | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 316 | 95518 | Hòa An | Xã | X. Hòa An | Hoa An | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 317 | 95519 | Phương Bình | Xã | X. Phương Bình | Phuong Binh | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 318 | 95606 | Ngã Bảy | Phường | P. Ngã Bảy | Nga Bay | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 319 | 95607 | Đại Thành | Phường | P. Đại Thành | Dai Thanh | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 320 | 95707 | Phú Hữu | Xã | X. Phú Hữu | Phu Huu | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 321 | 95715 | Châu Thành | Xã | X. Châu Thành | Chau Thanh | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 322 | 95716 | Đông Phước | Xã | X. Đông Phước | Dong Phuoc | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 323 | 95810 | Trường Long Tây | Xã | X. Trường Long Tây | Truong Long Tay | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 324 | 95811 | Tân Hòa | Xã | X. Tân Hòa | Tan Hoa | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 325 | 95813 | Thạnh Xuân | Xã | X. Thạnh Xuân | Thanh Xuan | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 326 | 96116 | Phú Lợi | Phường | P. Phú Lợi | Phu Loi | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 327 | 96117 | Sóc Trăng | Phường | P. Sóc Trăng | Soc Trang | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 328 | 96118 | Mỹ Xuyên | Phường | P. Mỹ Xuyên | My Xuyen | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 329 | 96209 | Đại Ngãi | Xã | X. Đại Ngãi | Dai Ngai | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 330 | 96211 | Trường Khánh | Xã | X. Trường Khánh | Truong Khanh | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 331 | 96214 | Tân Thạnh | Xã | X. Tân Thạnh | Tan Thanh | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 332 | 96216 | Long Phú | Xã | X. Long Phú | Long Phu | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 333 | 96306 | Kế Sách | Xã | X. Kế Sách | Ke Sach | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 334 | 96307 | Thới An Hội | Xã | X. Thới An Hội | Thoi An Hoi | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 335 | 96310 | Nhơn Mỹ | Xã | X. Nhơn Mỹ | Nhon My | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 336 | 96312 | Phong Nẫm | Xã | X. Phong Nẫm | Phong Nam | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 337 | 96313 | An Lạc Thôn | Xã | X. An Lạc Thôn | An Lac Thon | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 338 | 96317 | Đại Hải | Xã | X. Đại Hải | Dai Hai | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 339 | 96407 | Phú Tâm | Xã | X. Phú Tâm | Phu Tam | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 340 | 96408 | Hồ Đắc Kiện | Xã | X. Hồ Đắc Kiện | Ho Dac Kien | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 341 | 96409 | Thuận Hòa | Xã | X. Thuận Hòa | Thuan Hoa | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 342 | 96411 | An Ninh | Xã | X. An Ninh | An Ninh | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 343 | 96457 | Long Hưng | Xã | X. Long Hưng | Long Hung | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 344 | 96459 | Mỹ Hương | Xã | X. Mỹ Hương | My Huong | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 345 | 96460 | Mỹ Tú | Xã | X. Mỹ Tú | My Tu | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 346 | 96461 | Mỹ Phước | Xã | X. Mỹ Phước | My Phuoc | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 347 | 96510 | Mỹ Quới | Phường | P. Mỹ Quới | My Quoi | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 348 | 96513 | Tân Long | Xã | X. Tân Long | Tan Long | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 349 | 96514 | Ngã Năm | Phường | P. Ngã Năm | Nga Nam | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 350 | 96556 | Phú Lộc | Xã | X. Phú Lộc | Phu Loc | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 351 | 96560 | Lâm Tân | Xã | X. Lâm Tân | Lam Tan | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 352 | 96564 | Vĩnh Lợi | Xã | X. Vĩnh Lợi | Vinh Loi | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 353 | 96612 | Ngọc Tố | Xã | X. Ngọc Tố | Ngoc To | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 354 | 96617 | Hòa Tú | Xã | X. Hòa Tú | Hoa Tu | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 355 | 96618 | Gia Hòa | Xã | X. Gia Hòa | Gia Hoa | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 356 | 96619 | Nhu Gia | Xã | X. Nhu Gia | Nhu Gia | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 357 | 96706 | Trần Đề | Xã | X. Trần Đề | Tran De | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 358 | 96709 | Lịch Hội Thượng | Xã | X. Lịch Hội Thượng | Lich Hoi Thuong | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 359 | 96711 | Liêu Tú | Xã | X. Liêu Tú | Lieu Tu | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 360 | 96714 | Tài Văn | Xã | X. Tài Văn | Tai Van | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 361 | 96715 | Thạnh Thới An | Xã | X. Thạnh Thới An | Thanh Thoi An | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 362 | 96809 | Vĩnh Hải | Xã | X. Vĩnh Hải | Vinh Hai | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 363 | 96811 | Khánh Hòa | Phường | P. Khánh Hòa | Khanh Hoa | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 364 | 96813 | Vĩnh Phước | Phường | P. Vĩnh Phước | Vinh Phuoc | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 365 | 96815 | Lai Hòa | Xã | X. Lai Hòa | Lai Hoa | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 366 | 96816 | Vĩnh Châu | Phường | P. Vĩnh Châu | Vinh Chau | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 367 | 96914 | An Thạnh | Xã | X. An Thạnh | An Thanh | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 368 | 96915 | Cù Lao Dung | Xã | X. Cù Lao Dung | Cu Lao Dung | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 369 | 21112 | Tân Giang | Phường | P. Tân Giang | Tan Giang | Cao Bằng | Tỉnh | TỈNH CAO BẰNG | Cao Bang | cao-bang |
| 370 | 21117 | Thục Phán | Phường | P. Thục Phán | Thuc Phan | Cao Bằng | Tỉnh | TỈNH CAO BẰNG | Cao Bang | cao-bang |
| 371 | 21118 | Nùng Trí Cao | Phường | P. Nùng Trí Cao | Nung Tri Cao | Cao Bằng | Tỉnh | TỈNH CAO BẰNG | Cao Bang | cao-bang |
| 372 | 21157 | Nam Tuấn | Xã | X. Nam Tuấn | Nam Tuan | Cao Bằng | Tỉnh | TỈNH CAO BẰNG | Cao Bang | cao-bang |
| 373 | 21166 | Bạch Đằng | Xã | X. Bạch Đằng | Bach Dang | Cao Bằng | Tỉnh | TỈNH CAO BẰNG | Cao Bang | cao-bang |
| 374 | 21172 | Nguyễn Huệ | Xã | X. Nguyễn Huệ | Nguyen Hue | Cao Bằng | Tỉnh | TỈNH CAO BẰNG | Cao Bang | cao-bang |
| 375 | 21177 | Hòa An | Xã | X. Hòa An | Hoa An | Cao Bằng | Tỉnh | TỈNH CAO BẰNG | Cao Bang | cao-bang |
| 376 | 21212 | Lũng Nặm | Xã | X. Lũng Nặm | Lung Nam | Cao Bằng | Tỉnh | TỈNH CAO BẰNG | Cao Bang | cao-bang |
| 377 | 21214 | Trường Hà | Xã | X. Trường Hà | Truong Ha | Cao Bằng | Tỉnh | TỈNH CAO BẰNG | Cao Bang | cao-bang |
| 378 | 21224 | Tổng Cọt | Xã | X. Tổng Cọt | Tong Cot | Cao Bằng | Tỉnh | TỈNH CAO BẰNG | Cao Bang | cao-bang |
| 379 | 21225 | Thông Nông | Xã | X. Thông Nông | Thong Nong | Cao Bằng | Tỉnh | TỈNH CAO BẰNG | Cao Bang | cao-bang |
| 380 | 21226 | Hà Quảng | Xã | X. Hà Quảng | Ha Quang | Cao Bằng | Tỉnh | TỈNH CAO BẰNG | Cao Bang | cao-bang |
| 381 | 21229 | Cần Yên | Xã | X. Cần Yên | Can Yen | Cao Bằng | Tỉnh | TỈNH CAO BẰNG | Cao Bang | cao-bang |
| 382 | 21233 | Thanh Long | Xã | X. Thanh Long | Thanh Long | Cao Bằng | Tỉnh | TỈNH CAO BẰNG | Cao Bang | cao-bang |
| 383 | 21356 | Bảo Lạc | Xã | X. Bảo Lạc | Bao Lac | Cao Bằng | Tỉnh | TỈNH CAO BẰNG | Cao Bang | cao-bang |
| 384 | 21357 | Cô Ba | Xã | X. Cô Ba | Co Ba | Cao Bằng | Tỉnh | TỈNH CAO BẰNG | Cao Bang | cao-bang |
| 385 | 21359 | Cốc Pàng | Xã | X. Cốc Pàng | Coc Pang | Cao Bằng | Tỉnh | TỈNH CAO BẰNG | Cao Bang | cao-bang |
| 386 | 21363 | Hưng Đạo | Xã | X. Hưng Đạo | Hung Dao | Cao Bằng | Tỉnh | TỈNH CAO BẰNG | Cao Bang | cao-bang |
| 387 | 21365 | Sơn Lộ | Xã | X. Sơn Lộ | Son Lo | Cao Bằng | Tỉnh | TỈNH CAO BẰNG | Cao Bang | cao-bang |
| 388 | 21368 | Huy Giáp | Xã | X. Huy Giáp | Huy Giap | Cao Bằng | Tỉnh | TỈNH CAO BẰNG | Cao Bang | cao-bang |
| 389 | 21370 | Xuân Trường | Xã | X. Xuân Trường | Xuan Truong | Cao Bằng | Tỉnh | TỈNH CAO BẰNG | Cao Bang | cao-bang |
| 390 | 21372 | Khánh Xuân | Xã | X. Khánh Xuân | Khanh Xuan | Cao Bằng | Tỉnh | TỈNH CAO BẰNG | Cao Bang | cao-bang |
| 391 | 21410 | Lý Bôn | Xã | X. Lý Bôn | Ly Bon | Cao Bằng | Tỉnh | TỈNH CAO BẰNG | Cao Bang | cao-bang |
| 392 | 21414 | Nam Quang | Xã | X. Nam Quang | Nam Quang | Cao Bằng | Tỉnh | TỈNH CAO BẰNG | Cao Bang | cao-bang |
| 393 | 21416 | Quảng Lâm | Xã | X. Quảng Lâm | Quang Lam | Cao Bằng | Tỉnh | TỈNH CAO BẰNG | Cao Bang | cao-bang |
| 394 | 21418 | Yên Thổ | Xã | X. Yên Thổ | Yen Tho | Cao Bằng | Tỉnh | TỈNH CAO BẰNG | Cao Bang | cao-bang |
| 395 | 21420 | Bảo Lâm | Xã | X. Bảo Lâm | Bao Lam | Cao Bằng | Tỉnh | TỈNH CAO BẰNG | Cao Bang | cao-bang |
| 396 | 21506 | Nguyên Bình | Xã | X. Nguyên Bình | Nguyen Binh | Cao Bằng | Tỉnh | TỈNH CAO BẰNG | Cao Bang | cao-bang |
| 397 | 21512 | Ca Thành | Xã | X. Ca Thành | Ca Thanh | Cao Bằng | Tỉnh | TỈNH CAO BẰNG | Cao Bang | cao-bang |
| 398 | 21514 | Tĩnh Túc | Xã | X. Tĩnh Túc | Tinh Tuc | Cao Bằng | Tỉnh | TỈNH CAO BẰNG | Cao Bang | cao-bang |
| 399 | 21516 | Phan Thanh | Xã | X. Phan Thanh | Phan Thanh | Cao Bằng | Tỉnh | TỈNH CAO BẰNG | Cao Bang | cao-bang |
| 400 | 21517 | Thành Công | Xã | X. Thành Công | Thanh Cong | Cao Bằng | Tỉnh | TỈNH CAO BẰNG | Cao Bang | cao-bang |
| 401 | 21520 | Tam Kim | Xã | X. Tam Kim | Tam Kim | Cao Bằng | Tỉnh | TỈNH CAO BẰNG | Cao Bang | cao-bang |
| 402 | 21524 | Minh Tâm | Xã | X. Minh Tâm | Minh Tam | Cao Bằng | Tỉnh | TỈNH CAO BẰNG | Cao Bang | cao-bang |
| 403 | 21606 | Đông Khê | Xã | X. Đông Khê | Dong Khe | Cao Bằng | Tỉnh | TỈNH CAO BẰNG | Cao Bang | cao-bang |
| 404 | 21608 | Đức Long | Xã | X. Đức Long | Duc Long | Cao Bằng | Tỉnh | TỈNH CAO BẰNG | Cao Bang | cao-bang |
| 405 | 21613 | Kim Đồng | Xã | X. Kim Đồng | Kim Dong | Cao Bằng | Tỉnh | TỈNH CAO BẰNG | Cao Bang | cao-bang |
| 406 | 21614 | Canh Tân | Xã | X. Canh Tân | Canh Tan | Cao Bằng | Tỉnh | TỈNH CAO BẰNG | Cao Bang | cao-bang |
| 407 | 21615 | Minh Khai | Xã | X. Minh Khai | Minh Khai | Cao Bằng | Tỉnh | TỈNH CAO BẰNG | Cao Bang | cao-bang |
| 408 | 21622 | Thạch An | Xã | X. Thạch An | Thach An | Cao Bằng | Tỉnh | TỈNH CAO BẰNG | Cao Bang | cao-bang |
| 409 | 21665 | Phục Hòa | Xã | X. Phục Hòa | Phuc Hoa | Cao Bằng | Tỉnh | TỈNH CAO BẰNG | Cao Bang | cao-bang |
| 410 | 21707 | Quang Long | Xã | X. Quang Long | Quang Long | Cao Bằng | Tỉnh | TỈNH CAO BẰNG | Cao Bang | cao-bang |
| 411 | 21709 | Lý Quốc | Xã | X. Lý Quốc | Ly Quoc | Cao Bằng | Tỉnh | TỈNH CAO BẰNG | Cao Bang | cao-bang |
| 412 | 21715 | Vinh Quý | Xã | X. Vinh Quý | Vinh Quy | Cao Bằng | Tỉnh | TỈNH CAO BẰNG | Cao Bang | cao-bang |
| 413 | 21720 | Hạ Lang | Xã | X. Hạ Lang | Ha Lang | Cao Bằng | Tỉnh | TỈNH CAO BẰNG | Cao Bang | cao-bang |
| 414 | 21806 | Trùng Khánh | Xã | X. Trùng Khánh | Trung Khanh | Cao Bằng | Tỉnh | TỈNH CAO BẰNG | Cao Bang | cao-bang |
| 415 | 21808 | Đình Phong | Xã | X. Đình Phong | Dinh Phong | Cao Bằng | Tỉnh | TỈNH CAO BẰNG | Cao Bang | cao-bang |
| 416 | 21818 | Đoài Dương | Xã | X. Đoài Dương | Doai Duong | Cao Bằng | Tỉnh | TỈNH CAO BẰNG | Cao Bang | cao-bang |
| 417 | 21825 | Đàm Thủy | Xã | X. Đàm Thủy | Dam Thuy | Cao Bằng | Tỉnh | TỈNH CAO BẰNG | Cao Bang | cao-bang |
| 418 | 21826 | Trà Lĩnh | Xã | X. Trà Lĩnh | Tra Linh | Cao Bằng | Tỉnh | TỈNH CAO BẰNG | Cao Bang | cao-bang |
| 419 | 21828 | Quang Trung | Xã | X. Quang Trung | Quang Trung | Cao Bằng | Tỉnh | TỈNH CAO BẰNG | Cao Bang | cao-bang |
| 420 | 21830 | Quang Hán | Xã | X. Quang Hán | Quang Han | Cao Bằng | Tỉnh | TỈNH CAO BẰNG | Cao Bang | cao-bang |
| 421 | 21906 | Quảng Uyên | Xã | X. Quảng Uyên | Quang Uyen | Cao Bằng | Tỉnh | TỈNH CAO BẰNG | Cao Bang | cao-bang |
| 422 | 21907 | Độc Lập | Xã | X. Độc Lập | Doc Lap | Cao Bằng | Tỉnh | TỈNH CAO BẰNG | Cao Bang | cao-bang |
| 423 | 21918 | Hạnh Phúc | Xã | X. Hạnh Phúc | Hanh Phuc | Cao Bằng | Tỉnh | TỈNH CAO BẰNG | Cao Bang | cao-bang |
| 424 | 21926 | Bế Văn Đàn | Xã | X. Bế Văn Đàn | Be Van Dan | Cao Bằng | Tỉnh | TỈNH CAO BẰNG | Cao Bang | cao-bang |
| 425 | 50206 | Hải Châu | Phường | P. Hải Châu | Hai Chau | Đà Nẵng | Thành phố | TP. ĐÀ NẴNG | Da Nang | da-nang |
| 426 | 50219 | Hòa Cường | Phường | P. Hòa Cường | Hoa Cuong | Đà Nẵng | Thành phố | TP. ĐÀ NẴNG | Da Nang | da-nang |
| 427 | 50309 | An Khê | Phường | P. An Khê | An Khe | Đà Nẵng | Thành phố | TP. ĐÀ NẴNG | Da Nang | da-nang |
| 428 | 50316 | Thanh Khê | Phường | P. Thanh Khê | Thanh Khe | Đà Nẵng | Thành phố | TP. ĐÀ NẴNG | Da Nang | da-nang |
| 429 | 50413 | An Hải | Phường | P. An Hải | An Hai | Đà Nẵng | Thành phố | TP. ĐÀ NẴNG | Da Nang | da-nang |
| 430 | 50414 | Sơn Trà | Phường | P. Sơn Trà | Son Tra | Đà Nẵng | Thành phố | TP. ĐÀ NẴNG | Da Nang | da-nang |
| 431 | 50510 | Ngũ Hành Sơn | Phường | P. Ngũ Hành Sơn | Ngu Hanh Son | Đà Nẵng | Thành phố | TP. ĐÀ NẴNG | Da Nang | da-nang |
| 432 | 50611 | Hải Vân | Phường | P. Hải Vân | Hai Van | Đà Nẵng | Thành phố | TP. ĐÀ NẴNG | Da Nang | da-nang |
| 433 | 50612 | Liên Chiểu | Phường | P. Liên Chiểu | Lien Chieu | Đà Nẵng | Thành phố | TP. ĐÀ NẴNG | Da Nang | da-nang |
| 434 | 50613 | Hòa Khánh | Phường | P. Hòa Khánh | Hoa Khanh | Đà Nẵng | Thành phố | TP. ĐÀ NẴNG | Da Nang | da-nang |
| 435 | 50707 | Hòa Xuân | Phường | P. Hòa Xuân | Hoa Xuan | Đà Nẵng | Thành phố | TP. ĐÀ NẴNG | Da Nang | da-nang |
| 436 | 50712 | Cẩm Lệ | Phường | P. Cẩm Lệ | Cam Le | Đà Nẵng | Thành phố | TP. ĐÀ NẴNG | Da Nang | da-nang |
| 437 | 50814 | Hòa Tiến | Xã | X. Hòa Tiến | Hoa Tien | Đà Nẵng | Thành phố | TP. ĐÀ NẴNG | Da Nang | da-nang |
| 438 | 50817 | Hòa Vang | Xã | X. Hòa Vang | Hoa Vang | Đà Nẵng | Thành phố | TP. ĐÀ NẴNG | Da Nang | da-nang |
| 439 | 50818 | Bà Nà | Xã | X. Bà Nà | Ba Na | Đà Nẵng | Thành phố | TP. ĐÀ NẴNG | Da Nang | da-nang |
| 440 | 50906 | Hoàng Sa | Đặc khu | Đặc khu Hoàng Sa | Hoang Sa | Đà Nẵng | Thành phố | TP. ĐÀ NẴNG | Da Nang | da-nang |
| 441 | 51119 | Tam Kỳ | Phường | P. Tam Kỳ | Tam Ky | Đà Nẵng | Thành phố | TP. ĐÀ NẴNG | Da Nang | da-nang |
| 442 | 51120 | Quảng Phú | Phường | P. Quảng Phú | Quang Phu | Đà Nẵng | Thành phố | TP. ĐÀ NẴNG | Da Nang | da-nang |
| 443 | 51121 | Bàn Thạch | Phường | P. Bàn Thạch | Ban Thach | Đà Nẵng | Thành phố | TP. ĐÀ NẴNG | Da Nang | da-nang |
| 444 | 51122 | Hương Trà | Phường | P. Hương Trà | Huong Tra | Đà Nẵng | Thành phố | TP. ĐÀ NẴNG | Da Nang | da-nang |
| 445 | 51228 | Thăng Bình | Xã | X. Thăng Bình | Thang Binh | Đà Nẵng | Thành phố | TP. ĐÀ NẴNG | Da Nang | da-nang |
| 446 | 51229 | Thăng An | Xã | X. Thăng An | Thang An | Đà Nẵng | Thành phố | TP. ĐÀ NẴNG | Da Nang | da-nang |
| 447 | 51230 | Thăng Trường | Xã | X. Thăng Trường | Thang Truong | Đà Nẵng | Thành phố | TP. ĐÀ NẴNG | Da Nang | da-nang |
| 448 | 51231 | Thăng Điền | Xã | X. Thăng Điền | Thang Dien | Đà Nẵng | Thành phố | TP. ĐÀ NẴNG | Da Nang | da-nang |
| 449 | 51232 | Thăng Phú | Xã | X. Thăng Phú | Thang Phu | Đà Nẵng | Thành phố | TP. ĐÀ NẴNG | Da Nang | da-nang |
| 450 | 51233 | Đồng Dương | Xã | X. Đồng Dương | Dong Duong | Đà Nẵng | Thành phố | TP. ĐÀ NẴNG | Da Nang | da-nang |
| 451 | 51318 | Tân Hiệp | Xã | X. Tân Hiệp | Tan Hiep | Đà Nẵng | Thành phố | TP. ĐÀ NẴNG | Da Nang | da-nang |
| 452 | 51319 | Hội An | Phường | P. Hội An | Hoi An | Đà Nẵng | Thành phố | TP. ĐÀ NẴNG | Da Nang | da-nang |
| 453 | 51320 | Hội An Đông | Phường | P. Hội An Đông | Hoi An Dong | Đà Nẵng | Thành phố | TP. ĐÀ NẴNG | Da Nang | da-nang |
| 454 | 51321 | Hội An Tây | Phường | P. Hội An Tây | Hoi An Tay | Đà Nẵng | Thành phố | TP. ĐÀ NẴNG | Da Nang | da-nang |
| 455 | 51426 | Điện Bàn | Phường | P. Điện Bàn | Dien Ban | Đà Nẵng | Thành phố | TP. ĐÀ NẴNG | Da Nang | da-nang |
| 456 | 51427 | Điện Bàn Đông | Phường | P. Điện Bàn Đông | Dien Ban Dong | Đà Nẵng | Thành phố | TP. ĐÀ NẴNG | Da Nang | da-nang |
| 457 | 51428 | An Thắng | Phường | P. An Thắng | An Thang | Đà Nẵng | Thành phố | TP. ĐÀ NẴNG | Da Nang | da-nang |
| 458 | 51429 | Điện Bàn Bắc | Phường | P. Điện Bàn Bắc | Dien Ban Bac | Đà Nẵng | Thành phố | TP. ĐÀ NẴNG | Da Nang | da-nang |
| 459 | 51430 | Điện Bàn Tây | Xã | X. Điện Bàn Tây | Dien Ban Tay | Đà Nẵng | Thành phố | TP. ĐÀ NẴNG | Da Nang | da-nang |
| 460 | 51431 | Gò Nổi | Xã | X. Gò Nổi | Go Noi | Đà Nẵng | Thành phố | TP. ĐÀ NẴNG | Da Nang | da-nang |
| 461 | 51506 | Nam Phước | Xã | X. Nam Phước | Nam Phuoc | Đà Nẵng | Thành phố | TP. ĐÀ NẴNG | Da Nang | da-nang |
| 462 | 51510 | Duy Nghĩa | Xã | X. Duy Nghĩa | Duy Nghia | Đà Nẵng | Thành phố | TP. ĐÀ NẴNG | Da Nang | da-nang |
| 463 | 51520 | Duy Xuyên | Xã | X. Duy Xuyên | Duy Xuyen | Đà Nẵng | Thành phố | TP. ĐÀ NẴNG | Da Nang | da-nang |
| 464 | 51521 | Thu Bồn | Xã | X. Thu Bồn | Thu Bon | Đà Nẵng | Thành phố | TP. ĐÀ NẴNG | Da Nang | da-nang |
| 465 | 51624 | Đại Lộc | Xã | X. Đại Lộc | Dai Loc | Đà Nẵng | Thành phố | TP. ĐÀ NẴNG | Da Nang | da-nang |
| 466 | 51625 | Hà Nha | Xã | X. Hà Nha | Ha Nha | Đà Nẵng | Thành phố | TP. ĐÀ NẴNG | Da Nang | da-nang |
| 467 | 51626 | Thượng Đức | Xã | X. Thượng Đức | Thuong Duc | Đà Nẵng | Thành phố | TP. ĐÀ NẴNG | Da Nang | da-nang |
| 468 | 51627 | Vu Gia | Xã | X. Vu Gia | Vu Gia | Đà Nẵng | Thành phố | TP. ĐÀ NẴNG | Da Nang | da-nang |
| 469 | 51628 | Phú Thuận | Xã | X. Phú Thuận | Phu Thuan | Đà Nẵng | Thành phố | TP. ĐÀ NẴNG | Da Nang | da-nang |
| 470 | 51708 | Sông Kôn | Xã | X. Sông Kôn | Song Kon | Đà Nẵng | Thành phố | TP. ĐÀ NẴNG | Da Nang | da-nang |
| 471 | 51717 | Đông Giang | Xã | X. Đông Giang | Dong Giang | Đà Nẵng | Thành phố | TP. ĐÀ NẴNG | Da Nang | da-nang |
| 472 | 51718 | Sông Vàng | Xã | X. Sông Vàng | Song Vang | Đà Nẵng | Thành phố | TP. ĐÀ NẴNG | Da Nang | da-nang |
| 473 | 51719 | Bến Hiên | Xã | X. Bến Hiên | Ben Hien | Đà Nẵng | Thành phố | TP. ĐÀ NẴNG | Da Nang | da-nang |
| 474 | 51807 | AVương | Xã | X. AVương | AVuong | Đà Nẵng | Thành phố | TP. ĐÀ NẴNG | Da Nang | da-nang |
| 475 | 51816 | Tây Giang | Xã | X. Tây Giang | Tay Giang | Đà Nẵng | Thành phố | TP. ĐÀ NẴNG | Da Nang | da-nang |
| 476 | 51817 | Hùng Sơn | Xã | X. Hùng Sơn | Hung Son | Đà Nẵng | Thành phố | TP. ĐÀ NẴNG | Da Nang | da-nang |
| 477 | 51906 | Thạnh Mỹ | Xã | X. Thạnh Mỹ | Thanh My | Đà Nẵng | Thành phố | TP. ĐÀ NẴNG | Da Nang | da-nang |
| 478 | 51909 | La Êê | Xã | X. La Êê | La Ee | Đà Nẵng | Thành phố | TP. ĐÀ NẴNG | Da Nang | da-nang |
| 479 | 51911 | La Dêê | Xã | X. La Dêê | La Dee | Đà Nẵng | Thành phố | TP. ĐÀ NẴNG | Da Nang | da-nang |
| 480 | 51915 | Đắc Pring | Xã | X. Đắc Pring | Dac Pring | Đà Nẵng | Thành phố | TP. ĐÀ NẴNG | Da Nang | da-nang |
| 481 | 51918 | Bến Giằng | Xã | X. Bến Giằng | Ben Giang | Đà Nẵng | Thành phố | TP. ĐÀ NẴNG | Da Nang | da-nang |
| 482 | 51919 | Nam Giang | Xã | X. Nam Giang | Nam Giang | Đà Nẵng | Thành phố | TP. ĐÀ NẴNG | Da Nang | da-nang |
| 483 | 52120 | Xuân Phú | Xã | X. Xuân Phú | Xuan Phu | Đà Nẵng | Thành phố | TP. ĐÀ NẴNG | Da Nang | da-nang |
| 484 | 52121 | Quế Sơn | Xã | X. Quế Sơn | Que Son | Đà Nẵng | Thành phố | TP. ĐÀ NẴNG | Da Nang | da-nang |
| 485 | 52122 | Quế Sơn Trung | Xã | X. Quế Sơn Trung | Que Son Trung | Đà Nẵng | Thành phố | TP. ĐÀ NẴNG | Da Nang | da-nang |
| 486 | 52123 | Nông Sơn | Xã | X. Nông Sơn | Nong Son | Đà Nẵng | Thành phố | TP. ĐÀ NẴNG | Da Nang | da-nang |
| 487 | 52124 | Quế Phước | Xã | X. Quế Phước | Que Phuoc | Đà Nẵng | Thành phố | TP. ĐÀ NẴNG | Da Nang | da-nang |
| 488 | 52214 | Phước Trà | Xã | X. Phước Trà | Phuoc Tra | Đà Nẵng | Thành phố | TP. ĐÀ NẴNG | Da Nang | da-nang |
| 489 | 52218 | Hiệp Đức | Xã | X. Hiệp Đức | Hiep Duc | Đà Nẵng | Thành phố | TP. ĐÀ NẴNG | Da Nang | da-nang |
| 490 | 52219 | Việt An | Xã | X. Việt An | Viet An | Đà Nẵng | Thành phố | TP. ĐÀ NẴNG | Da Nang | da-nang |
| 491 | 52306 | Khâm Đức | Xã | X. Khâm Đức | Kham Duc | Đà Nẵng | Thành phố | TP. ĐÀ NẴNG | Da Nang | da-nang |
| 492 | 52309 | Phước Năng | Xã | X. Phước Năng | Phuoc Nang | Đà Nẵng | Thành phố | TP. ĐÀ NẴNG | Da Nang | da-nang |
| 493 | 52311 | Phước Chánh | Xã | X. Phước Chánh | Phuoc Chanh | Đà Nẵng | Thành phố | TP. ĐÀ NẴNG | Da Nang | da-nang |
| 494 | 52314 | Phước Thành | Xã | X. Phước Thành | Phuoc Thanh | Đà Nẵng | Thành phố | TP. ĐÀ NẴNG | Da Nang | da-nang |
| 495 | 52317 | Phước Hiệp | Xã | X. Phước Hiệp | Phuoc Hiep | Đà Nẵng | Thành phố | TP. ĐÀ NẴNG | Da Nang | da-nang |
| 496 | 52407 | Trà Tập | Xã | X. Trà Tập | Tra Tap | Đà Nẵng | Thành phố | TP. ĐÀ NẴNG | Da Nang | da-nang |
| 497 | 52409 | Trà Leng | Xã | X. Trà Leng | Tra Leng | Đà Nẵng | Thành phố | TP. ĐÀ NẴNG | Da Nang | da-nang |
| 498 | 52410 | Trà Linh | Xã | X. Trà Linh | Tra Linh | Đà Nẵng | Thành phố | TP. ĐÀ NẴNG | Da Nang | da-nang |
| 499 | 52414 | Trà Vân | Xã | X. Trà Vân | Tra Van | Đà Nẵng | Thành phố | TP. ĐÀ NẴNG | Da Nang | da-nang |
| 500 | 52416 | Nam Trà My | Xã | X. Nam Trà My | Nam Tra My | Đà Nẵng | Thành phố | TP. ĐÀ NẴNG | Da Nang | da-nang |