💡 Điểm chính

  • Chứa 3320 bản ghi / 11 trường
  • Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
  • Nguồn dữ liệu: open data

📋 ข้อมูลทั้งหมด

Hiển thị 500 của 3320

⚠️ Hiển thị 500 của 3,320 bản ghi. Tải xuống tệp để xem dữ liệu đầy đủ.

Id Postcode Ward Name Ward Type Ward Full Ward Latin Province Name Province Type Province Full Province Latin Province Slug
190111Mỹ Hoà HưngXãX. Mỹ Hoà HưngMy Hoa HungAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
290112Bình ĐứcPhườngP. Bình ĐứcBinh DucAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
390117Mỹ ThớiPhườngP. Mỹ ThớiMy ThoiAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
490119Long XuyênPhườngP. Long XuyênLong XuyenAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
590206Chợ MớiXãX. Chợ MớiCho MoiAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
690209Nhơn MỹXãX. Nhơn MỹNhon MyAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
790217Long KiếnXãX. Long KiếnLong KienAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
890221Hội AnXãX. Hội AnHoi AnAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
990224Cù Lao GiêngXãX. Cù Lao GiêngCu Lao GiengAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
1090225Long ĐiềnXãX. Long ĐiềnLong DienAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
1190308Phú AnXãX. Phú AnPhu AnAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
1290310Chợ VàmXãX. Chợ VàmCho VamAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
1390311Phú LâmXãX. Phú LâmPhu LamAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
1490315Hoà LạcXãX. Hoà LạcHoa LacAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
1590320Bình Thạnh ĐôngXãX. Bình Thạnh ĐôngBinh Thanh DongAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
1690324Phú TânXãX. Phú TânPhu TanAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
1790410Vĩnh XươngXãX. Vĩnh XươngVinh XuongAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
1890413Tân AnXãX. Tân AnTan AnAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
1990415Châu PhongXãX. Châu PhongChau PhongAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
2090418Long PhúPhườngP. Long PhúLong PhuAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
2190420Tân ChâuPhườngP. Tân ChâuTan ChauAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
2290456An PhúXãX. An PhúAn PhuAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
2390458Phú HữuXãX. Phú HữuPhu HuuAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
2490461Khánh BìnhXãX. Khánh BìnhKhanh BinhAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
2590462Nhơn HộiXãX. Nhơn HộiNhon HoiAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
2690469Vĩnh HậuXãX. Vĩnh HậuVinh HauAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
2790509Vĩnh TếPhườngP. Vĩnh TếVinh TeAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
2890513Châu ĐốcPhườngP. Châu ĐốcChau DocAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
2990607Vĩnh Thạnh TrungXãX. Vĩnh Thạnh TrungVinh Thanh TrungAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
3090610Mỹ ĐứcXãX. Mỹ ĐứcMy DucAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
3190613Thạnh Mỹ TâyXãX. Thạnh Mỹ TâyThanh My TayAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
3290617Bình MỹXãX. Bình MỹBinh MyAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
3390619Châu PhúXãX. Châu PhúChau PhuAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
3490706Tịnh BiênPhườngP. Tịnh BiênTinh BienAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
3590708An CưXãX. An CưAn CuAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
3690712Thới SơnPhườngP. Thới SơnThoi SonAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
3790715Chi LăngPhườngP. Chi LăngChi LangAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
3890720Núi CấmXãX. Núi CấmNui CamAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
3990806Tri TônXãX. Tri TônTri TonAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
4090809Ba ChúcXãX. Ba ChúcBa ChucAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
4190811Vĩnh GiaXãX. Vĩnh GiaVinh GiaAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
4290817Ô LâmXãX. Ô LâmO LamAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
4390818Cô TôXãX. Cô TôCo ToAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
4490906An ChâuXãX. An ChâuAn ChauAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
4590908Bình HòaXãX. Bình HòaBinh HoaAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
4690910Cần ĐăngXãX. Cần ĐăngCan DangAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
4790911Vĩnh HanhXãX. Vĩnh HanhVinh HanhAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
4890913Vĩnh AnXãX. Vĩnh AnVinh AnAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
4990961Phú HòaXãX. Phú HòaPhu HoaAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
5090962Vĩnh TrạchXãX. Vĩnh TrạchVinh TrachAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
5190963Định MỹXãX. Định MỹDinh MyAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
5290966Tây PhúXãX. Tây PhúTay PhuAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
5390969Óc EoXãX. Óc EoOc EoAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
5490973Thoại SơnXãX. Thoại SơnThoai SonAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
5591110Vĩnh ThôngPhườngP. Vĩnh ThôngVinh ThongAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
5691118Rạch GiáPhườngP. Rạch GiáRach GiaAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
5791206Tân HiệpXãX. Tân HiệpTan HiepAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
5891210Tân HộiXãX. Tân HộiTan HoiAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
5991217Thạnh ĐôngXãX. Thạnh ĐôngThanh DongAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
6091306Hòn ĐấtXãX. Hòn ĐấtHon DatAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
6191309Bình SơnXãX. Bình SơnBinh SonAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
6291310Bình GiangXãX. Bình GiangBinh GiangAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
6391313Sơn KiênXãX. Sơn KiênSon KienAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
6491319Mỹ ThuậnXãX. Mỹ ThuậnMy ThuanAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
6591408Vĩnh ĐiềuXãX. Vĩnh ĐiềuVinh DieuAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
6691411Giang ThànhXãX. Giang ThànhGiang ThanhAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
6791510Tô ChâuPhườngP. Tô ChâuTo ChauAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
6891511Tiên HảiXãX. Tiên HảiTien HaiAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
6991513Hà TiênPhườngP. Hà TiênHa TienAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
7091606Kiên LươngXãX. Kiên LươngKien LuongAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
7191608Hòa ĐiềnXãX. Hòa ĐiềnHoa DienAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
7291612Sơn HảiXãX. Sơn HảiSon HaiAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
7391613Hòn NghệXãX. Hòn NghệHon NgheAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
7491711Thạnh LộcXãX. Thạnh LộcThanh LocAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
7591714Bình AnXãX. Bình AnBinh AnAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
7691717Châu ThànhXãX. Châu ThànhChau ThanhAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
7791809Tây YênXãX. Tây YênTay YenAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
7891813Đông TháiXãX. Đông TháiDong ThaiAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
7991815An BiênXãX. An BiênAn BienAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
8091908Đông HòaXãX. Đông HòaDong HoaAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
8191910Tân ThạnhXãX. Tân ThạnhTan ThanhAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
8291913Vân KhánhXãX. Vân KhánhVan KhanhAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
8391917An MinhXãX. An MinhAn MinhAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
8491918Đông HưngXãX. Đông HưngDong HungAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
8592008Vĩnh HòaXãX. Vĩnh HòaVinh HoaAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
8692012U Minh ThượngXãX. U Minh ThượngU Minh ThuongAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
8792112Vĩnh ThuậnXãX. Vĩnh ThuậnVinh ThuanAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
8892113Vĩnh PhongXãX. Vĩnh PhongVinh PhongAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
8992114Vĩnh BìnhXãX. Vĩnh BìnhVinh BinhAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
9092206Gò QuaoXãX. Gò QuaoGo QuaoAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
9192210Định HòaXãX. Định HòaDinh HoaAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
9292216Vĩnh TuyXãX. Vĩnh TuyVinh TuyAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
9392217Vĩnh Hòa HưngXãX. Vĩnh Hòa HưngVinh Hoa HungAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
9492306Giồng RiềngXãX. Giồng RiềngGiong RiengAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
9592308Thạnh HưngXãX. Thạnh HưngThanh HungAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
9692313Long ThạnhXãX. Long ThạnhLong ThanhAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
9792316Hòa ThuậnXãX. Hòa ThuậnHoa ThuanAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
9892317Ngọc ChúcXãX. Ngọc ChúcNgoc ChucAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
9992320Hòa HưngXãX. Hòa HưngHoa HungAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
10092410Kiên HảiĐặc khuĐặc khu Kiên HảiKien HaiAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
10192515Thổ ChâuĐặc khuĐặc khu Thổ ChâuTho ChauAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
10292516Phú QuốcĐặc khuĐặc khu Phú QuốcPhu QuocAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
10316111Vũ NinhPhườngP. Vũ NinhVu NinhBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
10416114Kinh BắcPhườngP. Kinh BắcKinh BacBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
10516118Võ CườngPhườngP. Võ CườngVo CuongBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
10616120Hạp LĩnhPhườngP. Hạp LĩnhHap LinhBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
10716121Nam SơnPhườngP. Nam SơnNam SonBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
10816211Tam ĐaXãX. Tam ĐaTam DaBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
10916213Yên TrungXãX. Yên TrungYen TrungBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
11016215Tam GiangXãX. Tam GiangTam GiangBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
11116218Văn MônXãX. Văn MônVan MonBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
11216220Yên PhongXãX. Yên PhongYen PhongBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
11316307Đồng NguyênPhườngP. Đồng NguyênDong NguyenBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
11416309Tam SơnPhườngP. Tam SơnTam SonBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
11516312Phù KhêPhườngP. Phù KhêPhu KheBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
11616318Từ SơnPhườngP. Từ SơnTu SonBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
11716410Đại ĐồngXãX. Đại ĐồngDai DongBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
11816413Phật TíchXãX. Phật TíchPhat TichBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
11916416Tân ChiXãX. Tân ChiTan ChiBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
12016419Liên BãoXãX. Liên BãoLien BaoBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
12116420Tiên DuXãX. Tiên DuTien DuBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
12216510Trí QuảPhườngP. Trí QuảTri QuaBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
12316514Song LiễuPhườngP. Song LiễuSong LieuBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
12416518Ninh XáPhườngP. Ninh XáNinh XaBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
12516520Trạm LộPhườngP. Trạm LộTram LoBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
12616522Mão ĐiềnPhườngP. Mão ĐiềnMao DienBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
12716524Thuận ThànhPhườngP. Thuận ThànhThuan ThanhBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
12816607Trung ChínhXãX. Trung ChínhTrung ChinhBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
12916611Trung KênhXãX. Trung KênhTrung KenhBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
13016618Lâm ThaoXãX. Lâm ThaoLam ThaoBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
13116620Lương TàiXãX. Lương TàiLuong TaiBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
13216706Gia BìnhXãX. Gia BìnhGia BinhBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
13316708Nhân ThắngXãX. Nhân ThắngNhan ThangBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
13416710Cao ĐứcXãX. Cao ĐứcCao DucBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
13516713Đại LaiXãX. Đại LaiDai LaiBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
13616717Đông CứuXãX. Đông CứuDong CuuBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
13716811Nhân HòaPhườngP. Nhân HòaNhan HoaBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
13816814Phương LiễuPhườngP. Phương LiễuPhuong LieuBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
13916819Chi LăngXãX. Chi LăngChi LangBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
14016820Bồng LaiPhườngP. Bồng LaiBong LaiBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
14116822Đào ViênPhườngP. Đào ViênDao VienBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
14216826Phù LãngXãX. Phù LãngPhu LangBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
14316827Quế VõPhườngP. Quế VõQue VoBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
14426113Đa MaiPhườngP. Đa MaiDa MaiBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
14526117Tân TiếnPhườngP. Tân TiếnTan TienBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
14626122Bắc GiangPhườngP. Bắc GiangBac GiangBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
14726162Tự LạnPhườngP. Tự LạnTu LanBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
14826166Vân HàPhườngP. Vân HàVan HaBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
14926169NếnhPhườngP. NếnhNenhBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
15026175Việt YênPhườngP. Việt YênViet YenBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
15126207Cảnh ThụyPhườngP. Cảnh ThụyCanh ThuyBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
15226215Tân AnPhườngP. Tân AnTan AnBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
15326219Tiền PhongPhườngP. Tiền PhongTien PhongBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
15426226Đồng ViệtXãX. Đồng ViệtDong VietBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
15526227Yên DũngPhườngP. Yên DũngYen DungBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
15626310Đông PhúXãX. Đông PhúDong PhuBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
15726313Bảo ĐàiXãX. Bảo ĐàiBao DaiBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
15826321Cẩm LýXãX. Cẩm LýCam LyBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
15926322Bắc LũngXãX. Bắc LũngBac LungBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
16026327Nghĩa PhươngXãX. Nghĩa PhươngNghia PhuongBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
16126330Trường SơnXãX. Trường SơnTruong SonBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
16226332Lục SơnXãX. Lục SơnLuc SonBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
16326333Lục NamXãX. Lục NamLuc NamBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
16426410Vân SơnXãX. Vân SơnVan SonBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
16526414Đại SơnXãX. Đại SơnDai SonBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
16626418Yên ĐịnhXãX. Yên ĐịnhYen DinhBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
16726421An LạcXãX. An LạcAn LacBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
16826422Dương HưuXãX. Dương HưuDuong HuuBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
16926425Tuấn ĐạoXãX. Tuấn ĐạoTuan DaoBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
17026427Tây Yên TửXãX. Tây Yên TửTay Yen TuBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
17126429Sơn ĐộngXãX. Sơn ĐộngSon DongBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
17226506ChũPhườngP. ChũChuBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
17326512Biển ĐộngXãX. Biển ĐộngBien DongBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
17426514Sa LýXãX. Sa LýSa LyBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
17526517Tân SơnXãX. Tân SơnTan SonBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
17626519Sơn HảiXãX. Sơn HảiSon HaiBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
17726521Biên SơnXãX. Biên SơnBien SonBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
17826526Kiên LaoXãX. Kiên LaoKien LaoBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
17926529Nam DươngXãX. Nam DươngNam DuongBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
18026531Phượng SơnPhườngP. Phượng SơnPhuong SonBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
18126534Đèo GiaXãX. Đèo GiaDeo GiaBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
18226536Lục NgạnXãX. Lục NgạnLuc NganBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
18326610KépXãX. KépKepBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
18426618Tiên LụcXãX. Tiên LụcTien LucBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
18526622Mỹ TháiXãX. Mỹ TháiMy ThaiBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
18626626Tân DĩnhXãX. Tân DĩnhTan DinhBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
18726629Lạng GiangXãX. Lạng GiangLang GiangBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
18826713Xuân LươngXãX. Xuân LươngXuan LuongBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
18926714Tam TiếnXãX. Tam TiếnTam TienBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
19026723Bố HạXãX. Bố HạBo HaBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
19126724Đồng KỳXãX. Đồng KỳDong KyBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
19226727Yên ThếXãX. Yên ThếYen TheBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
19326809Phúc HòaXãX. Phúc HòaPhuc HoaBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
19426811Nhã NamXãX. Nhã NamNha NamBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
19526813Quang TrungXãX. Quang TrungQuang TrungBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
19626825Ngọc ThiệnXãX. Ngọc ThiệnNgoc ThienBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
19726830Tân YênXãX. Tân YênTan YenBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
19826912Hoàng VânXãX. Hoàng VânHoang VanBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
19926920Hợp ThịnhXãX. Hợp ThịnhHop ThinhBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
20026924Xuân CẩmXãX. Xuân CẩmXuan CamBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
20126932Hiệp HòaXãX. Hiệp HòaHiep HoaBắc NinhTỉnhTỈNH BẮC NINHBac Ninhbac-ninh
20297112Vĩnh TrạchPhườngP. Vĩnh TrạchVinh TrachCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
20397114Hiệp ThànhPhườngP. Hiệp ThànhHiep ThanhCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
20497116Bạc LiêuPhườngP. Bạc LiêuBac LieuCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
20597206Châu ThớiXãX. Châu ThớiChau ThoiCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
20697209Hưng HộiXãX. Hưng HộiHung HoiCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
20797214Vĩnh LợiXãX. Vĩnh LợiVinh LoiCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
20897307Vĩnh LộcXãX. Vĩnh LộcVinh LocCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
20997310Ninh Thạnh LợiXãX. Ninh Thạnh LợiNinh Thanh LoiCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
21097313Ninh QuớiXãX. Ninh QuớiNinh QuoiCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
21197315Hồng DânXãX. Hồng DânHong DanCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
21297406Phước LongXãX. Phước LongPhuoc LongCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
21397411Vĩnh ThanhXãX. Vĩnh ThanhVinh ThanhCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
21497414Vĩnh PhướcXãX. Vĩnh PhướcVinh PhuocCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
21597415Phong HiệpXãX. Phong HiệpPhong HiepCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
21697508Láng TrònPhườngP. Láng TrònLang TronCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
21797516Giá RaiPhườngP. Giá RaiGia RaiCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
21897517Phong ThạnhXãX. Phong ThạnhPhong ThanhCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
21997606Gành HàoXãX. Gành HàoGanh HaoCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
22097611Long ĐiềnXãX. Long ĐiềnLong DienCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
22197613An TrạchXãX. An TrạchAn TrachCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
22297614Định ThànhXãX. Định ThànhDinh ThanhCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
22397617Đông HảiXãX. Đông HảiDong HaiCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
22497706Hòa BìnhXãX. Hòa BìnhHoa BinhCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
22597712Vĩnh HậuXãX. Vĩnh HậuVinh HauCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
22697714Vĩnh MỹXãX. Vĩnh MỹVinh MyCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
22798112Tân ThànhPhườngP. Tân ThànhTan ThanhCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
22898113An XuyênPhườngP. An XuyênAn XuyenCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
22998120Hòa ThànhPhườngP. Hòa ThànhHoa ThanhCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
23098121Lý Văn LâmPhườngP. Lý Văn LâmLy Van LamCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
23198206Thới BìnhXãX. Thới BìnhThoi BinhCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
23298207Trí PhảiXãX. Trí PhảiTri PhaiCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
23398211Biển BạchXãX. Biển BạchBien BachCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
23498216Tân LộcXãX. Tân LộcTan LocCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
23598217Hồ Thị KỷXãX. Hồ Thị KỷHo Thi KyCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
23698311Khánh LâmXãX. Khánh LâmKhanh LamCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
23798312Nguyễn PhíchXãX. Nguyễn PhíchNguyen PhichCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
23898313Khánh AnXãX. Khánh AnKhanh AnCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
23998314U MinhXãX. U MinhU MinhCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
24098406Trần Văn ThờiXãX. Trần Văn ThờiTran Van ThoiCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
24198409Khánh HưngXãX. Khánh HưngKhanh HungCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
24298413Khánh BìnhXãX. Khánh BìnhKhanh BinhCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
24398417Sông ĐốcXãX. Sông ĐốcSong DocCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
24498419Đá BạcXãX. Đá BạcDa BacCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
24598507Cái Đôi VàmXãX. Cái Đôi VàmCai Doi VamCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
24698511Phú TânXãX. Phú TânPhu TanCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
24798512Phú MỹXãX. Phú MỹPhu MyCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
24898515Nguyễn Việt KháiXãX. Nguyễn Việt KháiNguyen Viet KhaiCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
24998606Cái NướcXãX. Cái NướcCai NuocCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
25098611Tân HưngXãX. Tân HưngTan HungCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
25198613Hưng MỹXãX. Hưng MỹHung MyCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
25298616Lương Thế TrânXãX. Lương Thế TrânLuong The TranCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
25398706Đầm DơiXãX. Đầm DơiDam DoiCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
25498708Tạ An KhươngXãX. Tạ An KhươngTa An KhuongCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
25598710Trần PhánXãX. Trần PhánTran PhanCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
25698716Quách PhẩmXãX. Quách PhẩmQuach PhamCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
25798717Thanh TùngXãX. Thanh TùngThanh TungCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
25898720Tân TiếnXãX. Tân TiếnTan TienCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
25998721Tân ThuậnXãX. Tân ThuậnTan ThuanCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
26098806Năm CănXãX. Năm CănNam CanCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
26198810Đất MớiXãX. Đất MớiDat MoiCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
26298812Tam GiangXãX. Tam GiangTam GiangCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
26398912Đất MũiXãX. Đất MũiDat MuiCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
26498913Phan Ngọc HiểnXãX. Phan Ngọc HiểnPhan Ngoc HienCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
26598914Tân ÂnXãX. Tân ÂnTan AnCà MauTỉnhTỈNH CÀ MAUCa Mauca-mau
26694107Cái KhếPhườngP. Cái KhếCai KheCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
26794118An BìnhPhườngP. An BìnhAn BinhCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
26894119Ninh KiềuPhườngP. Ninh KiềuNinh KieuCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
26994120Tân AnPhườngP. Tân AnTan AnCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
27094206Bình ThủyPhườngP. Bình ThủyBinh ThuyCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
27194210Thới An ĐôngPhườngP. Thới An ĐôngThoi An DongCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
27294211Long TuyềnPhườngP. Long TuyềnLong TuyenCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
27394308Phước ThớiPhườngP. Phước ThớiPhuoc ThoiCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
27494310Thới LongPhườngP. Thới LongThoi LongCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
27594313Ô MônPhườngP. Ô MônO MonCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
27694406Thốt NốtPhườngP. Thốt NốtThot NotCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
27794409Trung NhứtPhườngP. Trung NhứtTrung NhutCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
27894412Tân LộcPhườngP. Tân LộcTan LocCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
27994413Thuận HưngPhườngP. Thuận HưngThuan HungCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
28094506Vĩnh ThạnhXãX. Vĩnh ThạnhVinh ThanhCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
28194508Thạnh QuớiXãX. Thạnh QuớiThanh QuoiCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
28294512Thạnh AnXãX. Thạnh AnThanh AnCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
28394516Vĩnh TrinhXãX. Vĩnh TrinhVinh TrinhCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
28494606Cờ ĐỏXãX. Cờ ĐỏCo DoCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
28594607Thới HưngXãX. Thới HưngThoi HungCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
28694610Trung HưngXãX. Trung HưngTrung HungCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
28794611Thạnh PhúXãX. Thạnh PhúThanh PhuCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
28894615Đông HiệpXãX. Đông HiệpDong HiepCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
28994706Thới LaiXãX. Thới LaiThoi LaiCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
29094712Đông ThuậnXãX. Đông ThuậnDong ThuanCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
29194716Trường XuânXãX. Trường XuânTruong XuanCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
29294718Trường ThànhXãX. Trường ThànhTruong ThanhCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
29394806Phong ĐiềnXãX. Phong ĐiềnPhong DienCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
29494810Trường LongXãX. Trường LongTruong LongCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
29594811Nhơn ÁiXãX. Nhơn ÁiNhon AiCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
29694912Hưng PhúPhườngP. Hưng PhúHung PhuCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
29794913Cái RăngPhườngP. Cái RăngCai RangCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
29895109Vị TânPhườngP. Vị TânVi TanCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
29995112Hỏa LựuXãX. Hỏa LựuHoa LuuCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
30095115Vị ThanhPhườngP. Vị ThanhVi ThanhCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
30195209Vĩnh TườngXãX. Vĩnh TườngVinh TuongCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
30295212Vị Thanh 1XãX. Vị Thanh 1Vi Thanh 1Cần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
30395216Vị ThủyXãX. Vị ThủyVi ThuyCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
30495306Vĩnh ViễnXãX. Vĩnh ViễnVinh VienCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
30595309Lương TâmXãX. Lương TâmLuong TamCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
30695310Xà PhiênXãX. Xà PhiênXa PhienCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
30795313Vĩnh Thuận ĐôngXãX. Vĩnh Thuận ĐôngVinh Thuan DongCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
30895409Long Phú 1PhườngP. Long Phú 1Long Phu 1Cần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
30995411Long BìnhPhườngP. Long BìnhLong BinhCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
31095415Long MỹPhườngP. Long MỹLong MyCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
31195507Phụng HiệpXãX. Phụng HiệpPhung HiepCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
31295509Hiệp HưngXãX. Hiệp HưngHiep HungCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
31395511Tân Phước HưngXãX. Tân Phước HưngTan Phuoc HungCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
31495514Thạnh HòaXãX. Thạnh HòaThanh HoaCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
31595516Tân BìnhXãX. Tân BìnhTan BinhCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
31695518Hòa AnXãX. Hòa AnHoa AnCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
31795519Phương BìnhXãX. Phương BìnhPhuong BinhCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
31895606Ngã BảyPhườngP. Ngã BảyNga BayCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
31995607Đại ThànhPhườngP. Đại ThànhDai ThanhCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
32095707Phú HữuXãX. Phú HữuPhu HuuCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
32195715Châu ThànhXãX. Châu ThànhChau ThanhCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
32295716Đông PhướcXãX. Đông PhướcDong PhuocCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
32395810Trường Long TâyXãX. Trường Long TâyTruong Long TayCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
32495811Tân HòaXãX. Tân HòaTan HoaCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
32595813Thạnh XuânXãX. Thạnh XuânThanh XuanCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
32696116Phú LợiPhườngP. Phú LợiPhu LoiCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
32796117Sóc TrăngPhườngP. Sóc TrăngSoc TrangCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
32896118Mỹ XuyênPhườngP. Mỹ XuyênMy XuyenCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
32996209Đại NgãiXãX. Đại NgãiDai NgaiCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
33096211Trường KhánhXãX. Trường KhánhTruong KhanhCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
33196214Tân ThạnhXãX. Tân ThạnhTan ThanhCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
33296216Long PhúXãX. Long PhúLong PhuCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
33396306Kế SáchXãX. Kế SáchKe SachCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
33496307Thới An HộiXãX. Thới An HộiThoi An HoiCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
33596310Nhơn MỹXãX. Nhơn MỹNhon MyCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
33696312Phong NẫmXãX. Phong NẫmPhong NamCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
33796313An Lạc ThônXãX. An Lạc ThônAn Lac ThonCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
33896317Đại HảiXãX. Đại HảiDai HaiCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
33996407Phú TâmXãX. Phú TâmPhu TamCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
34096408Hồ Đắc KiệnXãX. Hồ Đắc KiệnHo Dac KienCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
34196409Thuận HòaXãX. Thuận HòaThuan HoaCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
34296411An NinhXãX. An NinhAn NinhCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
34396457Long HưngXãX. Long HưngLong HungCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
34496459Mỹ HươngXãX. Mỹ HươngMy HuongCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
34596460Mỹ TúXãX. Mỹ TúMy TuCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
34696461Mỹ PhướcXãX. Mỹ PhướcMy PhuocCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
34796510Mỹ QuớiPhườngP. Mỹ QuớiMy QuoiCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
34896513Tân LongXãX. Tân LongTan LongCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
34996514Ngã NămPhườngP. Ngã NămNga NamCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
35096556Phú LộcXãX. Phú LộcPhu LocCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
35196560Lâm TânXãX. Lâm TânLam TanCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
35296564Vĩnh LợiXãX. Vĩnh LợiVinh LoiCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
35396612Ngọc TốXãX. Ngọc TốNgoc ToCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
35496617Hòa TúXãX. Hòa TúHoa TuCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
35596618Gia HòaXãX. Gia HòaGia HoaCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
35696619Nhu GiaXãX. Nhu GiaNhu GiaCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
35796706Trần ĐềXãX. Trần ĐềTran DeCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
35896709Lịch Hội ThượngXãX. Lịch Hội ThượngLich Hoi ThuongCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
35996711Liêu TúXãX. Liêu TúLieu TuCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
36096714Tài VănXãX. Tài VănTai VanCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
36196715Thạnh Thới AnXãX. Thạnh Thới AnThanh Thoi AnCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
36296809Vĩnh HảiXãX. Vĩnh HảiVinh HaiCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
36396811Khánh HòaPhườngP. Khánh HòaKhanh HoaCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
36496813Vĩnh PhướcPhườngP. Vĩnh PhướcVinh PhuocCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
36596815Lai HòaXãX. Lai HòaLai HoaCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
36696816Vĩnh ChâuPhườngP. Vĩnh ChâuVinh ChauCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
36796914An ThạnhXãX. An ThạnhAn ThanhCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
36896915Cù Lao DungXãX. Cù Lao DungCu Lao DungCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
36921112Tân GiangPhườngP. Tân GiangTan GiangCao BằngTỉnhTỈNH CAO BẰNGCao Bangcao-bang
37021117Thục PhánPhườngP. Thục PhánThuc PhanCao BằngTỉnhTỈNH CAO BẰNGCao Bangcao-bang
37121118Nùng Trí CaoPhườngP. Nùng Trí CaoNung Tri CaoCao BằngTỉnhTỈNH CAO BẰNGCao Bangcao-bang
37221157Nam TuấnXãX. Nam TuấnNam TuanCao BằngTỉnhTỈNH CAO BẰNGCao Bangcao-bang
37321166Bạch ĐằngXãX. Bạch ĐằngBach DangCao BằngTỉnhTỈNH CAO BẰNGCao Bangcao-bang
37421172Nguyễn HuệXãX. Nguyễn HuệNguyen HueCao BằngTỉnhTỈNH CAO BẰNGCao Bangcao-bang
37521177Hòa AnXãX. Hòa AnHoa AnCao BằngTỉnhTỈNH CAO BẰNGCao Bangcao-bang
37621212Lũng NặmXãX. Lũng NặmLung NamCao BằngTỉnhTỈNH CAO BẰNGCao Bangcao-bang
37721214Trường HàXãX. Trường HàTruong HaCao BằngTỉnhTỈNH CAO BẰNGCao Bangcao-bang
37821224Tổng CọtXãX. Tổng CọtTong CotCao BằngTỉnhTỈNH CAO BẰNGCao Bangcao-bang
37921225Thông NôngXãX. Thông NôngThong NongCao BằngTỉnhTỈNH CAO BẰNGCao Bangcao-bang
38021226Hà QuảngXãX. Hà QuảngHa QuangCao BằngTỉnhTỈNH CAO BẰNGCao Bangcao-bang
38121229Cần YênXãX. Cần YênCan YenCao BằngTỉnhTỈNH CAO BẰNGCao Bangcao-bang
38221233Thanh LongXãX. Thanh LongThanh LongCao BằngTỉnhTỈNH CAO BẰNGCao Bangcao-bang
38321356Bảo LạcXãX. Bảo LạcBao LacCao BằngTỉnhTỈNH CAO BẰNGCao Bangcao-bang
38421357Cô BaXãX. Cô BaCo BaCao BằngTỉnhTỈNH CAO BẰNGCao Bangcao-bang
38521359Cốc PàngXãX. Cốc PàngCoc PangCao BằngTỉnhTỈNH CAO BẰNGCao Bangcao-bang
38621363Hưng ĐạoXãX. Hưng ĐạoHung DaoCao BằngTỉnhTỈNH CAO BẰNGCao Bangcao-bang
38721365Sơn LộXãX. Sơn LộSon LoCao BằngTỉnhTỈNH CAO BẰNGCao Bangcao-bang
38821368Huy GiápXãX. Huy GiápHuy GiapCao BằngTỉnhTỈNH CAO BẰNGCao Bangcao-bang
38921370Xuân TrườngXãX. Xuân TrườngXuan TruongCao BằngTỉnhTỈNH CAO BẰNGCao Bangcao-bang
39021372Khánh XuânXãX. Khánh XuânKhanh XuanCao BằngTỉnhTỈNH CAO BẰNGCao Bangcao-bang
39121410Lý BônXãX. Lý BônLy BonCao BằngTỉnhTỈNH CAO BẰNGCao Bangcao-bang
39221414Nam QuangXãX. Nam QuangNam QuangCao BằngTỉnhTỈNH CAO BẰNGCao Bangcao-bang
39321416Quảng LâmXãX. Quảng LâmQuang LamCao BằngTỉnhTỈNH CAO BẰNGCao Bangcao-bang
39421418Yên ThổXãX. Yên ThổYen ThoCao BằngTỉnhTỈNH CAO BẰNGCao Bangcao-bang
39521420Bảo LâmXãX. Bảo LâmBao LamCao BằngTỉnhTỈNH CAO BẰNGCao Bangcao-bang
39621506Nguyên BìnhXãX. Nguyên BìnhNguyen BinhCao BằngTỉnhTỈNH CAO BẰNGCao Bangcao-bang
39721512Ca ThànhXãX. Ca ThànhCa ThanhCao BằngTỉnhTỈNH CAO BẰNGCao Bangcao-bang
39821514Tĩnh TúcXãX. Tĩnh TúcTinh TucCao BằngTỉnhTỈNH CAO BẰNGCao Bangcao-bang
39921516Phan ThanhXãX. Phan ThanhPhan ThanhCao BằngTỉnhTỈNH CAO BẰNGCao Bangcao-bang
40021517Thành CôngXãX. Thành CôngThanh CongCao BằngTỉnhTỈNH CAO BẰNGCao Bangcao-bang
40121520Tam KimXãX. Tam KimTam KimCao BằngTỉnhTỈNH CAO BẰNGCao Bangcao-bang
40221524Minh TâmXãX. Minh TâmMinh TamCao BằngTỉnhTỈNH CAO BẰNGCao Bangcao-bang
40321606Đông KhêXãX. Đông KhêDong KheCao BằngTỉnhTỈNH CAO BẰNGCao Bangcao-bang
40421608Đức LongXãX. Đức LongDuc LongCao BằngTỉnhTỈNH CAO BẰNGCao Bangcao-bang
40521613Kim ĐồngXãX. Kim ĐồngKim DongCao BằngTỉnhTỈNH CAO BẰNGCao Bangcao-bang
40621614Canh TânXãX. Canh TânCanh TanCao BằngTỉnhTỈNH CAO BẰNGCao Bangcao-bang
40721615Minh KhaiXãX. Minh KhaiMinh KhaiCao BằngTỉnhTỈNH CAO BẰNGCao Bangcao-bang
40821622Thạch AnXãX. Thạch AnThach AnCao BằngTỉnhTỈNH CAO BẰNGCao Bangcao-bang
40921665Phục HòaXãX. Phục HòaPhuc HoaCao BằngTỉnhTỈNH CAO BẰNGCao Bangcao-bang
41021707Quang LongXãX. Quang LongQuang LongCao BằngTỉnhTỈNH CAO BẰNGCao Bangcao-bang
41121709Lý QuốcXãX. Lý QuốcLy QuocCao BằngTỉnhTỈNH CAO BẰNGCao Bangcao-bang
41221715Vinh QuýXãX. Vinh QuýVinh QuyCao BằngTỉnhTỈNH CAO BẰNGCao Bangcao-bang
41321720Hạ LangXãX. Hạ LangHa LangCao BằngTỉnhTỈNH CAO BẰNGCao Bangcao-bang
41421806Trùng KhánhXãX. Trùng KhánhTrung KhanhCao BằngTỉnhTỈNH CAO BẰNGCao Bangcao-bang
41521808Đình PhongXãX. Đình PhongDinh PhongCao BằngTỉnhTỈNH CAO BẰNGCao Bangcao-bang
41621818Đoài DươngXãX. Đoài DươngDoai DuongCao BằngTỉnhTỈNH CAO BẰNGCao Bangcao-bang
41721825Đàm ThủyXãX. Đàm ThủyDam ThuyCao BằngTỉnhTỈNH CAO BẰNGCao Bangcao-bang
41821826Trà LĩnhXãX. Trà LĩnhTra LinhCao BằngTỉnhTỈNH CAO BẰNGCao Bangcao-bang
41921828Quang TrungXãX. Quang TrungQuang TrungCao BằngTỉnhTỈNH CAO BẰNGCao Bangcao-bang
42021830Quang HánXãX. Quang HánQuang HanCao BằngTỉnhTỈNH CAO BẰNGCao Bangcao-bang
42121906Quảng UyênXãX. Quảng UyênQuang UyenCao BằngTỉnhTỈNH CAO BẰNGCao Bangcao-bang
42221907Độc LậpXãX. Độc LậpDoc LapCao BằngTỉnhTỈNH CAO BẰNGCao Bangcao-bang
42321918Hạnh PhúcXãX. Hạnh PhúcHanh PhucCao BằngTỉnhTỈNH CAO BẰNGCao Bangcao-bang
42421926Bế Văn ĐànXãX. Bế Văn ĐànBe Van DanCao BằngTỉnhTỈNH CAO BẰNGCao Bangcao-bang
42550206Hải ChâuPhườngP. Hải ChâuHai ChauĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
42650219Hòa CườngPhườngP. Hòa CườngHoa CuongĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
42750309An KhêPhườngP. An KhêAn KheĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
42850316Thanh KhêPhườngP. Thanh KhêThanh KheĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
42950413An HảiPhườngP. An HảiAn HaiĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
43050414Sơn TràPhườngP. Sơn TràSon TraĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
43150510Ngũ Hành SơnPhườngP. Ngũ Hành SơnNgu Hanh SonĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
43250611Hải VânPhườngP. Hải VânHai VanĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
43350612Liên ChiểuPhườngP. Liên ChiểuLien ChieuĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
43450613Hòa KhánhPhườngP. Hòa KhánhHoa KhanhĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
43550707Hòa XuânPhườngP. Hòa XuânHoa XuanĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
43650712Cẩm LệPhườngP. Cẩm LệCam LeĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
43750814Hòa TiếnXãX. Hòa TiếnHoa TienĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
43850817Hòa VangXãX. Hòa VangHoa VangĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
43950818Bà NàXãX. Bà NàBa NaĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
44050906Hoàng SaĐặc khuĐặc khu Hoàng SaHoang SaĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
44151119Tam KỳPhườngP. Tam KỳTam KyĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
44251120Quảng PhúPhườngP. Quảng PhúQuang PhuĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
44351121Bàn ThạchPhườngP. Bàn ThạchBan ThachĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
44451122Hương TràPhườngP. Hương TràHuong TraĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
44551228Thăng BìnhXãX. Thăng BìnhThang BinhĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
44651229Thăng AnXãX. Thăng AnThang AnĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
44751230Thăng TrườngXãX. Thăng TrườngThang TruongĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
44851231Thăng ĐiềnXãX. Thăng ĐiềnThang DienĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
44951232Thăng PhúXãX. Thăng PhúThang PhuĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
45051233Đồng DươngXãX. Đồng DươngDong DuongĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
45151318Tân HiệpXãX. Tân HiệpTan HiepĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
45251319Hội AnPhườngP. Hội AnHoi AnĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
45351320Hội An ĐôngPhườngP. Hội An ĐôngHoi An DongĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
45451321Hội An TâyPhườngP. Hội An TâyHoi An TayĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
45551426Điện BànPhườngP. Điện BànDien BanĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
45651427Điện Bàn ĐôngPhườngP. Điện Bàn ĐôngDien Ban DongĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
45751428An ThắngPhườngP. An ThắngAn ThangĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
45851429Điện Bàn BắcPhườngP. Điện Bàn BắcDien Ban BacĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
45951430Điện Bàn TâyXãX. Điện Bàn TâyDien Ban TayĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
46051431Gò NổiXãX. Gò NổiGo NoiĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
46151506Nam PhướcXãX. Nam PhướcNam PhuocĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
46251510Duy NghĩaXãX. Duy NghĩaDuy NghiaĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
46351520Duy XuyênXãX. Duy XuyênDuy XuyenĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
46451521Thu BồnXãX. Thu BồnThu BonĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
46551624Đại LộcXãX. Đại LộcDai LocĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
46651625Hà NhaXãX. Hà NhaHa NhaĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
46751626Thượng ĐứcXãX. Thượng ĐứcThuong DucĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
46851627Vu GiaXãX. Vu GiaVu GiaĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
46951628Phú ThuậnXãX. Phú ThuậnPhu ThuanĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
47051708Sông KônXãX. Sông KônSong KonĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
47151717Đông GiangXãX. Đông GiangDong GiangĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
47251718Sông VàngXãX. Sông VàngSong VangĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
47351719Bến HiênXãX. Bến HiênBen HienĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
47451807AVươngXãX. AVươngAVuongĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
47551816Tây GiangXãX. Tây GiangTay GiangĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
47651817Hùng SơnXãX. Hùng SơnHung SonĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
47751906Thạnh MỹXãX. Thạnh MỹThanh MyĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
47851909La ÊêXãX. La ÊêLa EeĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
47951911La DêêXãX. La DêêLa DeeĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
48051915Đắc PringXãX. Đắc PringDac PringĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
48151918Bến GiằngXãX. Bến GiằngBen GiangĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
48251919Nam GiangXãX. Nam GiangNam GiangĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
48352120Xuân PhúXãX. Xuân PhúXuan PhuĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
48452121Quế SơnXãX. Quế SơnQue SonĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
48552122Quế Sơn TrungXãX. Quế Sơn TrungQue Son TrungĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
48652123Nông SơnXãX. Nông SơnNong SonĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
48752124Quế PhướcXãX. Quế PhướcQue PhuocĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
48852214Phước TràXãX. Phước TràPhuoc TraĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
48952218Hiệp ĐứcXãX. Hiệp ĐứcHiep DucĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
49052219Việt AnXãX. Việt AnViet AnĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
49152306Khâm ĐứcXãX. Khâm ĐứcKham DucĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
49252309Phước NăngXãX. Phước NăngPhuoc NangĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
49352311Phước ChánhXãX. Phước ChánhPhuoc ChanhĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
49452314Phước ThànhXãX. Phước ThànhPhuoc ThanhĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
49552317Phước HiệpXãX. Phước HiệpPhuoc HiepĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
49652407Trà TậpXãX. Trà TậpTra TapĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
49752409Trà LengXãX. Trà LengTra LengĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
49852410Trà LinhXãX. Trà LinhTra LinhĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
49952414Trà VânXãX. Trà VânTra VanĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
50052416Nam Trà MyXãX. Nam Trà MyNam Tra MyĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
Nguồn: Various sources Cập nhật lần cuối: 2026-04