💡 Điểm chính

  • Chứa 63 bản ghi / 7 trường
  • Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
  • Nguồn dữ liệu: open data

📋 ข้อมูลทั้งหมด

Hiển thị 63 của 63
Id Name Name Full Slug Type Postcode District Count
1Hà NộiThành phố Hà Nộiha-noiThành phố10000030
2Hà GiangTỉnh Hà Giangha-giangTỉnh31000011
4Cao BằngTỉnh Cao Bằngcao-bangTỉnh90000013
6Bắc KạnTỉnh Bắc Kạnbac-kanTỉnh9600008
8Tuyên QuangTỉnh Tuyên Quangtuyen-quangTỉnh3000007
10Lào CaiTỉnh Lào Cailao-caiTỉnh3300009
11Điện BiênTỉnh Điện Biêndien-bienTỉnh39000010
12Lai ChâuTỉnh Lai Châulai-chauTỉnh3900008
14Sơn LaTỉnh Sơn Lason-laTỉnh36000012
15Yên BáiTỉnh Yên Báiyen-baiTỉnh3200009
17Hoà BìnhTỉnh Hoà Bìnhhoa-binhTỉnh35000011
19Thái NguyênTỉnh Thái Nguyênthai-nguyenTỉnh2500009
20Lạng SơnTỉnh Lạng Sơnlang-sonTỉnh24000011
22Quảng NinhTỉnh Quảng Ninhquang-ninhTỉnh20000014
24Bắc GiangTỉnh Bắc Giangbac-giangTỉnh22000010
25Phú ThọTỉnh Phú Thọphu-thoTỉnh29000013
26Vĩnh PhúcTỉnh Vĩnh Phúcvinh-phucTỉnh2800009
27Bắc NinhTỉnh Bắc Ninhbac-ninhTỉnh7900008
30Hải DươngTỉnh Hải Dươnghai-duongTỉnh17000012
31Hải PhòngThành phố Hải Phònghai-phongThành phố18000014
33Hưng YênTỉnh Hưng Yênhung-yenTỉnh16000010
34Thái BìnhTỉnh Thái Bìnhthai-binhTỉnh4100008
35Hà NamTỉnh Hà Namha-namTỉnh4000006
36Nam ĐịnhTỉnh Nam Địnhnam-dinhTỉnh42000010
37Ninh BìnhTỉnh Ninh Bìnhninh-binhTỉnh4300008
38Thanh HóaTỉnh Thanh Hóathanh-hoaTỉnh44000027
40Nghệ AnTỉnh Nghệ Annghe-anTỉnh46000021
42Hà TĩnhTỉnh Hà Tĩnhha-tinhTỉnh48000013
44Quảng BìnhTỉnh Quảng Bìnhquang-binhTỉnh5100008
45Quảng TrịTỉnh Quảng Trịquang-triTỉnh5200009
46Thừa Thiên HuếTỉnh Thừa Thiên Huếthua-thien-hueTỉnh5300009
48Đà NẵngThành phố Đà Nẵngda-nangThành phố5500007
49Quảng NamTỉnh Quảng Namquang-namTỉnh56000018
51Quảng NgãiTỉnh Quảng Ngãiquang-ngaiTỉnh57000014
52Bình ĐịnhTỉnh Bình Địnhbinh-dinhTỉnh82000011
54Phú YênTỉnh Phú Yênphu-yenTỉnh6200009
56Khánh HòaTỉnh Khánh Hòakhanh-hoaTỉnh6500009
58Ninh ThuậnTỉnh Ninh Thuậnninh-thuanTỉnh6600007
60Bình ThuậnTỉnh Bình Thuậnbinh-thuanTỉnh80000010
62Kon TumTỉnh Kon Tumkon-tumTỉnh58000010
64Gia LaiTỉnh Gia Laigia-laiTỉnh60000017
66Đắk LắkTỉnh Đắk Lắkdak-lakTỉnh63000015
67Đắk NôngTỉnh Đắk Nôngdak-nongTỉnh6400008
68Lâm ĐồngTỉnh Lâm Đồnglam-dongTỉnh67000012
70Bình PhướcTỉnh Bình Phướcbinh-phuocTỉnh83000011
72Tây NinhTỉnh Tây Ninhtay-ninhTỉnh8400009
74Bình DươngTỉnh Bình Dươngbinh-duongTỉnh5900009
75Đồng NaiTỉnh Đồng Naidong-naiTỉnh81000011
77Bà Rịa - Vũng TàuTỉnh Bà Rịa - Vũng Tàuba-ria-vung-tauTỉnh7900007
79Hồ Chí MinhThành phố Hồ Chí Minhho-chi-minhThành phố70000024
80Long AnTỉnh Long Anlong-anTỉnh85000015
82Tiền GiangTỉnh Tiền Giangtien-giangTỉnh86000011
83Bến TreTỉnh Bến Treben-treTỉnh9300009
84Trà VinhTỉnh Trà Vinhtra-vinhTỉnh9400009
86Vĩnh LongTỉnh Vĩnh Longvinh-longTỉnh8900008
87Đồng ThápTỉnh Đồng Thápdong-thapTỉnh87000012
89An GiangTỉnh An Giangan-giangTỉnh88000011
91Kiên GiangTỉnh Kiên Giangkien-giangTỉnh92000015
92Cần ThơThành phố Cần Thơcan-thoThành phố2700009
93Hậu GiangTỉnh Hậu Gianghau-giangTỉnh9100008
94Sóc TrăngTỉnh Sóc Trăngsoc-trangTỉnh95000011
95Bạc LiêuTỉnh Bạc Liêubac-lieuTỉnh2600007
96Cà MauTỉnh Cà Mauca-mauTỉnh9700009
Nguồn: Various sources Cập nhật lần cuối: 2026-04