Việt Nam — Mã bưu chính 63 tỉnh thành (trước sáp nhập 2025) - Tải miễn phí
Mã bưu chính (postal code) cấp tỉnh cho 63 tỉnh/thành phố Việt Nam theo cấu trúc hành chính trước sáp nhập 2025, kèm tên đầy đủ, loại đơn vị và số quận/huyện trực thuộc. Trích xuất từ dvhcvn.json (navuitag/dvhcvn). Chứa 63 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 63 bản ghi / 7 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 63
của 63
| Id | Name | Name Full | Slug | Type | Postcode | District Count |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | Thành phố Hà Nội | ha-noi | Thành phố | 100000 | 30 |
| 2 | Hà Giang | Tỉnh Hà Giang | ha-giang | Tỉnh | 310000 | 11 |
| 4 | Cao Bằng | Tỉnh Cao Bằng | cao-bang | Tỉnh | 900000 | 13 |
| 6 | Bắc Kạn | Tỉnh Bắc Kạn | bac-kan | Tỉnh | 960000 | 8 |
| 8 | Tuyên Quang | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen-quang | Tỉnh | 300000 | 7 |
| 10 | Lào Cai | Tỉnh Lào Cai | lao-cai | Tỉnh | 330000 | 9 |
| 11 | Điện Biên | Tỉnh Điện Biên | dien-bien | Tỉnh | 390000 | 10 |
| 12 | Lai Châu | Tỉnh Lai Châu | lai-chau | Tỉnh | 390000 | 8 |
| 14 | Sơn La | Tỉnh Sơn La | son-la | Tỉnh | 360000 | 12 |
| 15 | Yên Bái | Tỉnh Yên Bái | yen-bai | Tỉnh | 320000 | 9 |
| 17 | Hoà Bình | Tỉnh Hoà Bình | hoa-binh | Tỉnh | 350000 | 11 |
| 19 | Thái Nguyên | Tỉnh Thái Nguyên | thai-nguyen | Tỉnh | 250000 | 9 |
| 20 | Lạng Sơn | Tỉnh Lạng Sơn | lang-son | Tỉnh | 240000 | 11 |
| 22 | Quảng Ninh | Tỉnh Quảng Ninh | quang-ninh | Tỉnh | 200000 | 14 |
| 24 | Bắc Giang | Tỉnh Bắc Giang | bac-giang | Tỉnh | 220000 | 10 |
| 25 | Phú Thọ | Tỉnh Phú Thọ | phu-tho | Tỉnh | 290000 | 13 |
| 26 | Vĩnh Phúc | Tỉnh Vĩnh Phúc | vinh-phuc | Tỉnh | 280000 | 9 |
| 27 | Bắc Ninh | Tỉnh Bắc Ninh | bac-ninh | Tỉnh | 790000 | 8 |
| 30 | Hải Dương | Tỉnh Hải Dương | hai-duong | Tỉnh | 170000 | 12 |
| 31 | Hải Phòng | Thành phố Hải Phòng | hai-phong | Thành phố | 180000 | 14 |
| 33 | Hưng Yên | Tỉnh Hưng Yên | hung-yen | Tỉnh | 160000 | 10 |
| 34 | Thái Bình | Tỉnh Thái Bình | thai-binh | Tỉnh | 410000 | 8 |
| 35 | Hà Nam | Tỉnh Hà Nam | ha-nam | Tỉnh | 400000 | 6 |
| 36 | Nam Định | Tỉnh Nam Định | nam-dinh | Tỉnh | 420000 | 10 |
| 37 | Ninh Bình | Tỉnh Ninh Bình | ninh-binh | Tỉnh | 430000 | 8 |
| 38 | Thanh Hóa | Tỉnh Thanh Hóa | thanh-hoa | Tỉnh | 440000 | 27 |
| 40 | Nghệ An | Tỉnh Nghệ An | nghe-an | Tỉnh | 460000 | 21 |
| 42 | Hà Tĩnh | Tỉnh Hà Tĩnh | ha-tinh | Tỉnh | 480000 | 13 |
| 44 | Quảng Bình | Tỉnh Quảng Bình | quang-binh | Tỉnh | 510000 | 8 |
| 45 | Quảng Trị | Tỉnh Quảng Trị | quang-tri | Tỉnh | 520000 | 9 |
| 46 | Thừa Thiên Huế | Tỉnh Thừa Thiên Huế | thua-thien-hue | Tỉnh | 530000 | 9 |
| 48 | Đà Nẵng | Thành phố Đà Nẵng | da-nang | Thành phố | 550000 | 7 |
| 49 | Quảng Nam | Tỉnh Quảng Nam | quang-nam | Tỉnh | 560000 | 18 |
| 51 | Quảng Ngãi | Tỉnh Quảng Ngãi | quang-ngai | Tỉnh | 570000 | 14 |
| 52 | Bình Định | Tỉnh Bình Định | binh-dinh | Tỉnh | 820000 | 11 |
| 54 | Phú Yên | Tỉnh Phú Yên | phu-yen | Tỉnh | 620000 | 9 |
| 56 | Khánh Hòa | Tỉnh Khánh Hòa | khanh-hoa | Tỉnh | 650000 | 9 |
| 58 | Ninh Thuận | Tỉnh Ninh Thuận | ninh-thuan | Tỉnh | 660000 | 7 |
| 60 | Bình Thuận | Tỉnh Bình Thuận | binh-thuan | Tỉnh | 800000 | 10 |
| 62 | Kon Tum | Tỉnh Kon Tum | kon-tum | Tỉnh | 580000 | 10 |
| 64 | Gia Lai | Tỉnh Gia Lai | gia-lai | Tỉnh | 600000 | 17 |
| 66 | Đắk Lắk | Tỉnh Đắk Lắk | dak-lak | Tỉnh | 630000 | 15 |
| 67 | Đắk Nông | Tỉnh Đắk Nông | dak-nong | Tỉnh | 640000 | 8 |
| 68 | Lâm Đồng | Tỉnh Lâm Đồng | lam-dong | Tỉnh | 670000 | 12 |
| 70 | Bình Phước | Tỉnh Bình Phước | binh-phuoc | Tỉnh | 830000 | 11 |
| 72 | Tây Ninh | Tỉnh Tây Ninh | tay-ninh | Tỉnh | 840000 | 9 |
| 74 | Bình Dương | Tỉnh Bình Dương | binh-duong | Tỉnh | 590000 | 9 |
| 75 | Đồng Nai | Tỉnh Đồng Nai | dong-nai | Tỉnh | 810000 | 11 |
| 77 | Bà Rịa - Vũng Tàu | Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu | ba-ria-vung-tau | Tỉnh | 790000 | 7 |
| 79 | Hồ Chí Minh | Thành phố Hồ Chí Minh | ho-chi-minh | Thành phố | 700000 | 24 |
| 80 | Long An | Tỉnh Long An | long-an | Tỉnh | 850000 | 15 |
| 82 | Tiền Giang | Tỉnh Tiền Giang | tien-giang | Tỉnh | 860000 | 11 |
| 83 | Bến Tre | Tỉnh Bến Tre | ben-tre | Tỉnh | 930000 | 9 |
| 84 | Trà Vinh | Tỉnh Trà Vinh | tra-vinh | Tỉnh | 940000 | 9 |
| 86 | Vĩnh Long | Tỉnh Vĩnh Long | vinh-long | Tỉnh | 890000 | 8 |
| 87 | Đồng Tháp | Tỉnh Đồng Tháp | dong-thap | Tỉnh | 870000 | 12 |
| 89 | An Giang | Tỉnh An Giang | an-giang | Tỉnh | 880000 | 11 |
| 91 | Kiên Giang | Tỉnh Kiên Giang | kien-giang | Tỉnh | 920000 | 15 |
| 92 | Cần Thơ | Thành phố Cần Thơ | can-tho | Thành phố | 270000 | 9 |
| 93 | Hậu Giang | Tỉnh Hậu Giang | hau-giang | Tỉnh | 910000 | 8 |
| 94 | Sóc Trăng | Tỉnh Sóc Trăng | soc-trang | Tỉnh | 950000 | 11 |
| 95 | Bạc Liêu | Tỉnh Bạc Liêu | bac-lieu | Tỉnh | 260000 | 7 |
| 96 | Cà Mau | Tỉnh Cà Mau | ca-mau | Tỉnh | 970000 | 9 |