Vietnamese Male Name Syllables - Tải miễn phí
Single-word components used to construct Vietnamese male given names, with and without diacritics. Chứa 334 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 334 bản ghi / 2 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 334
của 334
| Syllable | Syllable No Accents |
|---|---|
| An | An |
| Anh | Anh |
| Bào | Bao |
| Bá | Ba |
| Bách | Bach |
| Bình | Binh |
| Bích | Bich |
| Bạch | Bach |
| Bảo | Bao |
| Bắc | Bac |
| Bằng | Bang |
| Bổng | Bong |
| Bửu | Buu |
| Bữu | Buu |
| Ca | Ca |
| Canh | Canh |
| Cao | Cao |
| Chinh | Chinh |
| Chiêu | Chieu |
| Chiến | Chien |
| Chiểu | Chieu |
| Chung | Chung |
| Chuyên | Chuyen |
| Chuẩn | Chuan |
| Chánh | Chanh |
| Châu | Chau |
| Chí | Chi |
| Chính | Chinh |
| Chương | Chuong |
| Chưởng | Chuong |
| Chấn | Chan |
| Chế | Che |
| Cung | Cung |
| Cát | Cat |
| Công | Cong |
| Cơ | Co |
| Cương | Cuong |
| Cường | Cuong |
| Cảnh | Canh |
| Cần | Can |
| Cẩn | Can |
| Danh | Danh |
| Di | Di |
| Dinh | Dinh |
| Diệp | Diep |
| Diệu | Dieu |
| Doanh | Doanh |
| Du | Du |
| Duy | Duy |
| Duyệt | Duyet |
| Duệ | Due |
| Dân | Dan |
| Dũng | Dung |
| Dương | Duong |
| Dụng | Dung |
| Gia | Gia |
| Giang | Giang |
| Giác | Giac |
| Giáp | Giap |
| Hiên | Hien |
| Hiếu | Hieu |
| Hiền | Hien |
| Hiển | Hien |
| Hiểu | Hieu |
| Hiệp | Hiep |
| Hoa | Hoa |
| Hoài | Hoai |
| Hoàn | Hoan |
| Hoàng | Hoang |
| Hoán | Hoan |
| Hoạt | Hoat |
| Huy | Huy |
| Huynh | Huynh |
| Huân | Huan |
| Huấn | Huan |
| Huỳnh | Huynh |
| Hà | Ha |
| Hàm | Ham |
| Hành | Hanh |
| Hào | Hao |
| Hán | Han |
| Hãn | Han |
| Hòa | Hoa |
| Hùng | Hung |
| Hưng | Hung |
| Hướng | Huong |
| Hạnh | Hanh |
| Hạo | Hao |
| Hải | Hai |
| Hảo | Hao |
| Hậu | Hau |
| Học | Hoc |
| Hồ | Ho |
| Hồng | Hong |
| Hội | Hoi |
| Hợp | Hop |
| Hữu | Huu |
| Hỷ | Hy |
| Kha | Kha |
| Khai | Khai |
| Khang | Khang |
| Khanh | Khanh |
| Khiêm | Khiem |
| Khiếu | Khieu |
| Khoa | Khoa |
| Khoan | Khoan |
| Khoát | Khoat |
| Khuyến | Khuyen |
| Khánh | Khanh |
| Khôi | Khoi |
| Khương | Khuong |
| Khải | Khai |
| Khắc | Khac |
| Khởi | Khoi |
| Kim | Kim |
| Kiên | Kien |
| Kiếm | Kiem |
| Kiến | Kien |
| Kiện | Kien |
| Kiệt | Kiet |
| Kính | Kinh |
| Kỳ | Ky |
| Kỷ | Ky |
| Lai | Lai |
| Lam | Lam |
| Linh | Linh |
| Liêm | Liem |
| Liên | Lien |
| Liệt | Liet |
| Long | Long |
| Luân | Luan |
| Luận | Luan |
| Luật | Luat |
| Lâm | Lam |
| Lân | Lan |
| Lý | Ly |
| Lĩnh | Linh |
| Lương | Luong |
| Lạc | Lac |
| Lập | Lap |
| Lễ | Le |
| Lộ | Lo |
| Lộc | Loc |
| Lợi | Loi |
| Lực | Luc |
| Minh | Minh |
| Miên | Mien |
| Mạnh | Manh |
| Mẫn | Man |
| Mộng | Mong |
| Mỹ | My |
| Nam | Nam |
| Nghiêm | Nghiem |
| Nghiệp | Nghiep |
| Nghĩa | Nghia |
| Nghị | Nghi |
| Nguyên | Nguyen |
| Nguyễn | Nguyen |
| Ngân | Ngan |
| Ngôn | Ngon |
| Ngạn | Ngan |
| Ngọc | Ngoc |
| Nhiên | Nhien |
| Nhiệm | Nhiem |
| Nhu | Nhu |
| Nhuận | Nhuan |
| Nhân | Nhan |
| Nhã | Nha |
| Như | Nhu |
| Nhượng | Nhuong |
| Nhạn | Nhan |
| Nhất | Nhat |
| Nhật | Nhat |
| Ninh | Ninh |
| Niệm | Niem |
| Năng | Nang |
| Phi | Phi |
| Phong | Phong |
| Phu | Phu |
| Pháp | Phap |
| Phát | Phat |
| Phú | Phu |
| Phúc | Phuc |
| Phương | Phuong |
| Phước | Phuoc |
| Phượng | Phuong |
| Phục | Phuc |
| Phụng | Phung |
| Quang | Quang |
| Quyết | Quyet |
| Quyền | Quyen |
| Quân | Quan |
| Quý | Quy |
| Quảng | Quang |
| Quế | Que |
| Quốc | Quoc |
| Quỳnh | Quynh |
| Sa | Sa |
| San | San |
| Sang | Sang |
| Sinh | Sinh |
| Siêu | Sieu |
| Song | Song |
| Sáng | Sang |
| Sâm | Sam |
| Sĩ | Si |
| Sơn | Son |
| Sử | Su |
| Sỹ | Sy |
| Thanh | Thanh |
| Thiên | Thien |
| Thiếu | Thieu |
| Thiện | Thien |
| Thiệu | Thieu |
| Thu | Thu |
| Thuyết | Thuyet |
| Thuận | Thuan |
| Thuật | Thuat |
| Thành | Thanh |
| Thái | Thai |
| Thông | Thong |
| Thúc | Thuc |
| Thăng | Thang |
| Thương | Thuong |
| Thường | Thuong |
| Thượng | Thuong |
| Thạc | Thac |
| Thạch | Thach |
| Thất | That |
| Thắng | Thang |
| Thế | The |
| Thể | The |
| Thịnh | Thinh |
| Thọ | Tho |
| Thống | Thong |
| Thời | Thoi |
| Thụ | Thu |
| Thụy | Thuy |
| Thủy | Thuy |
| Thực | Thuc |
| Tiến | Tien |
| Tiếp | Tiep |
| Tiền | Tien |
| Tiển | Tien |
| Tiểu | Tieu |
| Toàn | Toan |
| Toại | Toai |
| Toản | Toan |
| Trang | Trang |
| Triết | Triet |
| Triều | Trieu |
| Triển | Trien |
| Triệu | Trieu |
| Trung | Trung |
| Trác | Trac |
| Tráng | Trang |
| Trân | Tran |
| Trình | Trinh |
| Trí | Tri |
| Trúc | Truc |
| Trương | Truong |
| Trường | Truong |
| Trưởng | Truong |
| Trạch | Trach |
| Trọng | Trong |
| Trụ | Tru |
| Trực | Truc |
| Tuyền | Tuyen |
| Tuyển | Tuyen |
| Tuấn | Tuan |
| Tuệ | Tue |
| Tài | Tai |
| Tâm | Tam |
| Tân | Tan |
| Tích | Tich |
| Tín | Tin |
| Tính | Tinh |
| Tôn | Ton |
| Tùng | Tung |
| Tú | Tu |
| Tường | Tuong |
| Tạ | Ta |
| Tấn | Tan |
| Tất | Tat |
| Tịnh | Tinh |
| Tổ | To |
| Tụ | Tu |
| Từ | Tu |
| Uy | Uy |
| Vinh | Vinh |
| Viên | Vien |
| Viết | Viet |
| Viễn | Vien |
| Việt | Viet |
| Vu | Vu |
| Vân | Van |
| Võ | Vo |
| Văn | Van |
| Vĩ | Vi |
| Vĩnh | Vinh |
| Vũ | Vu |
| Vương | Vuong |
| Vượng | Vuong |
| Vạn | Van |
| Vịnh | Vinh |
| Vỹ | Vy |
| Xuân | Xuan |
| Yên | Yen |
| Án | An |
| Ân | An |
| Ðan | Dan |
| Ðinh | Dinh |
| Ðiền | Dien |
| Ðiệp | Diep |
| Ðoàn | Doan |
| Ðình | Dinh |
| Ðôn | Don |
| Ðông | Dong |
| Ðăng | Dang |
| Ðại | Dai |
| Ðạo | Dao |
| Ðạt | Dat |
| Ðắc | Dac |
| Ðệ | De |
| Ðịnh | Dinh |
| Ðồng | Dong |
| Ðộ | Do |
| Ðức | Duc |
| Ý | Y |
| Đình | Dinh |
| Đăng | Dang |
| Đạt | Dat |
| Đức | Duc |
| Ẩn | An |