Ngày lễ Việt Nam (2020–2026) - Tải miễn phí
Public holidays 2020-2026 Chứa 96 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 96 bản ghi / 7 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 96
của 96
| Date | Year | Name Vi | Name En | Month | Day | Day Of Week |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2020-01-01 | 2020 | Tết Dương lịch | New Year's Day | 1 | 1 | Wednesday |
| 2020-01-23 | 2020 | 29 Tết | 29 of Lunar New Year | 1 | 23 | Thursday |
| 2020-01-24 | 2020 | Giao thừa Tết Nguyên Đán | Lunar New Year's Eve | 1 | 24 | Friday |
| 2020-01-25 | 2020 | Tết Nguyên Đán | Lunar New Year | 1 | 25 | Saturday |
| 2020-01-26 | 2020 | Mùng hai Tết Nguyên Đán | Second Day of Lunar New Year | 1 | 26 | Sunday |
| 2020-01-27 | 2020 | Mùng ba Tết Nguyên Đán | Third Day of Lunar New Year | 1 | 27 | Monday |
| 2020-01-28 | 2020 | Mùng bốn Tết Nguyên Đán | Fourth Day of Lunar New Year | 1 | 28 | Tuesday |
| 2020-01-29 | 2020 | Mùng năm Tết Nguyên Đán | Fifth Day of Lunar New Year | 1 | 29 | Wednesday |
| 2020-04-02 | 2020 | Ngày Giỗ Tổ Hùng Vương | Hung Kings' Commemoration Day | 4 | 2 | Thursday |
| 2020-04-30 | 2020 | Ngày Chiến thắng | Liberation Day/Reunification Day | 4 | 30 | Thursday |
| 2020-05-01 | 2020 | Ngày Quốc tế Lao động | International Labor Day | 5 | 1 | Friday |
| 2020-09-02 | 2020 | Quốc khánh | National Day | 9 | 2 | Wednesday |
| 2021-01-01 | 2021 | Tết Dương lịch | New Year's Day | 1 | 1 | Friday |
| 2021-02-10 | 2021 | 29 Tết | 29 of Lunar New Year | 2 | 10 | Wednesday |
| 2021-02-11 | 2021 | Giao thừa Tết Nguyên Đán | Lunar New Year's Eve | 2 | 11 | Thursday |
| 2021-02-12 | 2021 | Tết Nguyên Đán | Lunar New Year | 2 | 12 | Friday |
| 2021-02-13 | 2021 | Mùng hai Tết Nguyên Đán | Second Day of Lunar New Year | 2 | 13 | Saturday |
| 2021-02-14 | 2021 | Mùng ba Tết Nguyên Đán | Third Day of Lunar New Year | 2 | 14 | Sunday |
| 2021-02-15 | 2021 | Mùng bốn Tết Nguyên Đán | Fourth Day of Lunar New Year | 2 | 15 | Monday |
| 2021-02-16 | 2021 | Mùng năm Tết Nguyên Đán | Fifth Day of Lunar New Year | 2 | 16 | Tuesday |
| 2021-04-21 | 2021 | Ngày Giỗ Tổ Hùng Vương | Hung Kings' Commemoration Day | 4 | 21 | Wednesday |
| 2021-04-30 | 2021 | Ngày Chiến thắng | Liberation Day/Reunification Day | 4 | 30 | Friday |
| 2021-05-01 | 2021 | Ngày Quốc tế Lao động | International Labor Day | 5 | 1 | Saturday |
| 2021-05-03 | 2021 | Ngày Quốc tế Lao động (nghỉ bù) | International Labor Day (observed) | 5 | 3 | Monday |
| 2021-09-02 | 2021 | Quốc khánh | National Day | 9 | 2 | Thursday |
| 2021-09-03 | 2021 | Quốc khánh | National Day | 9 | 3 | Friday |
| 2022-01-01 | 2022 | Tết Dương lịch | New Year's Day | 1 | 1 | Saturday |
| 2022-01-03 | 2022 | Tết Dương lịch (nghỉ bù) | New Year's Day (observed) | 1 | 3 | Monday |
| 2022-01-31 | 2022 | Giao thừa Tết Nguyên Đán | Lunar New Year's Eve | 1 | 31 | Monday |
| 2022-02-01 | 2022 | Tết Nguyên Đán | Lunar New Year | 2 | 1 | Tuesday |
| 2022-02-02 | 2022 | Mùng hai Tết Nguyên Đán | Second Day of Lunar New Year | 2 | 2 | Wednesday |
| 2022-02-03 | 2022 | Mùng ba Tết Nguyên Đán | Third Day of Lunar New Year | 2 | 3 | Thursday |
| 2022-02-04 | 2022 | Mùng bốn Tết Nguyên Đán | Fourth Day of Lunar New Year | 2 | 4 | Friday |
| 2022-04-10 | 2022 | Ngày Giỗ Tổ Hùng Vương | Hung Kings' Commemoration Day | 4 | 10 | Sunday |
| 2022-04-11 | 2022 | Ngày Giỗ Tổ Hùng Vương (nghỉ bù) | Hung Kings' Commemoration Day (observed) | 4 | 11 | Monday |
| 2022-04-30 | 2022 | Ngày Chiến thắng | Liberation Day/Reunification Day | 4 | 30 | Saturday |
| 2022-05-01 | 2022 | Ngày Quốc tế Lao động | International Labor Day | 5 | 1 | Sunday |
| 2022-05-02 | 2022 | Ngày Chiến thắng (nghỉ bù) | Liberation Day/Reunification Day (observed) | 5 | 2 | Monday |
| 2022-05-03 | 2022 | Ngày Quốc tế Lao động (nghỉ bù) | International Labor Day (observed) | 5 | 3 | Tuesday |
| 2022-09-01 | 2022 | Quốc khánh | National Day | 9 | 1 | Thursday |
| 2022-09-02 | 2022 | Quốc khánh | National Day | 9 | 2 | Friday |
| 2023-01-01 | 2023 | Tết Dương lịch | New Year's Day | 1 | 1 | Sunday |
| 2023-01-02 | 2023 | Tết Dương lịch (nghỉ bù) | New Year's Day (observed) | 1 | 2 | Monday |
| 2023-01-20 | 2023 | 29 Tết | 29 of Lunar New Year | 1 | 20 | Friday |
| 2023-01-21 | 2023 | Giao thừa Tết Nguyên Đán | Lunar New Year's Eve | 1 | 21 | Saturday |
| 2023-01-22 | 2023 | Tết Nguyên Đán | Lunar New Year | 1 | 22 | Sunday |
| 2023-01-23 | 2023 | Mùng hai Tết Nguyên Đán | Second Day of Lunar New Year | 1 | 23 | Monday |
| 2023-01-24 | 2023 | Mùng ba Tết Nguyên Đán | Third Day of Lunar New Year | 1 | 24 | Tuesday |
| 2023-01-25 | 2023 | Mùng bốn Tết Nguyên Đán | Fourth Day of Lunar New Year | 1 | 25 | Wednesday |
| 2023-01-26 | 2023 | Mùng năm Tết Nguyên Đán | Fifth Day of Lunar New Year | 1 | 26 | Thursday |
| 2023-04-29 | 2023 | Ngày Giỗ Tổ Hùng Vương | Hung Kings' Commemoration Day | 4 | 29 | Saturday |
| 2023-04-30 | 2023 | Ngày Chiến thắng | Liberation Day/Reunification Day | 4 | 30 | Sunday |
| 2023-05-01 | 2023 | Ngày Quốc tế Lao động | International Labor Day | 5 | 1 | Monday |
| 2023-05-02 | 2023 | Ngày Giỗ Tổ Hùng Vương (nghỉ bù) | Hung Kings' Commemoration Day (observed) | 5 | 2 | Tuesday |
| 2023-05-03 | 2023 | Ngày Chiến thắng (nghỉ bù) | Liberation Day/Reunification Day (observed) | 5 | 3 | Wednesday |
| 2023-09-01 | 2023 | Quốc khánh | National Day | 9 | 1 | Friday |
| 2023-09-02 | 2023 | Quốc khánh | National Day | 9 | 2 | Saturday |
| 2023-09-04 | 2023 | Quốc khánh (nghỉ bù) | National Day (observed) | 9 | 4 | Monday |
| 2024-01-01 | 2024 | Tết Dương lịch | New Year's Day | 1 | 1 | Monday |
| 2024-02-08 | 2024 | 29 Tết | 29 of Lunar New Year | 2 | 8 | Thursday |
| 2024-02-09 | 2024 | Giao thừa Tết Nguyên Đán | Lunar New Year's Eve | 2 | 9 | Friday |
| 2024-02-10 | 2024 | Tết Nguyên Đán | Lunar New Year | 2 | 10 | Saturday |
| 2024-02-11 | 2024 | Mùng hai Tết Nguyên Đán | Second Day of Lunar New Year | 2 | 11 | Sunday |
| 2024-02-12 | 2024 | Mùng ba Tết Nguyên Đán | Third Day of Lunar New Year | 2 | 12 | Monday |
| 2024-02-13 | 2024 | Mùng bốn Tết Nguyên Đán | Fourth Day of Lunar New Year | 2 | 13 | Tuesday |
| 2024-02-14 | 2024 | Mùng năm Tết Nguyên Đán | Fifth Day of Lunar New Year | 2 | 14 | Wednesday |
| 2024-04-18 | 2024 | Ngày Giỗ Tổ Hùng Vương | Hung Kings' Commemoration Day | 4 | 18 | Thursday |
| 2024-04-29 | 2024 | Ngày nghỉ (thay cho ngày 04/05/2024) | Day off (substituted from 05/04/2024) | 4 | 29 | Monday |
| 2024-04-30 | 2024 | Ngày Chiến thắng | Liberation Day/Reunification Day | 4 | 30 | Tuesday |
| 2024-05-01 | 2024 | Ngày Quốc tế Lao động | International Labor Day | 5 | 1 | Wednesday |
| 2024-09-02 | 2024 | Quốc khánh | National Day | 9 | 2 | Monday |
| 2024-09-03 | 2024 | Quốc khánh | National Day | 9 | 3 | Tuesday |
| 2025-01-01 | 2025 | Tết Dương lịch | New Year's Day | 1 | 1 | Wednesday |
| 2025-01-27 | 2025 | 29 Tết | 29 of Lunar New Year | 1 | 27 | Monday |
| 2025-01-28 | 2025 | Giao thừa Tết Nguyên Đán | Lunar New Year's Eve | 1 | 28 | Tuesday |
| 2025-01-29 | 2025 | Tết Nguyên Đán | Lunar New Year | 1 | 29 | Wednesday |
| 2025-01-30 | 2025 | Mùng hai Tết Nguyên Đán | Second Day of Lunar New Year | 1 | 30 | Thursday |
| 2025-01-31 | 2025 | Mùng ba Tết Nguyên Đán | Third Day of Lunar New Year | 1 | 31 | Friday |
| 2025-02-01 | 2025 | Mùng bốn Tết Nguyên Đán | Fourth Day of Lunar New Year | 2 | 1 | Saturday |
| 2025-04-07 | 2025 | Ngày Giỗ Tổ Hùng Vương | Hung Kings' Commemoration Day | 4 | 7 | Monday |
| 2025-04-30 | 2025 | Ngày Chiến thắng | Liberation Day/Reunification Day | 4 | 30 | Wednesday |
| 2025-05-01 | 2025 | Ngày Quốc tế Lao động | International Labor Day | 5 | 1 | Thursday |
| 2025-09-01 | 2025 | Quốc khánh | National Day | 9 | 1 | Monday |
| 2025-09-02 | 2025 | Quốc khánh | National Day | 9 | 2 | Tuesday |
| 2026-01-01 | 2026 | Tết Dương lịch | New Year's Day | 1 | 1 | Thursday |
| 2026-02-16 | 2026 | Giao thừa Tết Nguyên Đán | Lunar New Year's Eve | 2 | 16 | Monday |
| 2026-02-17 | 2026 | Tết Nguyên Đán | Lunar New Year | 2 | 17 | Tuesday |
| 2026-02-18 | 2026 | Mùng hai Tết Nguyên Đán | Second Day of Lunar New Year | 2 | 18 | Wednesday |
| 2026-02-19 | 2026 | Mùng ba Tết Nguyên Đán | Third Day of Lunar New Year | 2 | 19 | Thursday |
| 2026-02-20 | 2026 | Mùng bốn Tết Nguyên Đán | Fourth Day of Lunar New Year | 2 | 20 | Friday |
| 2026-04-26 | 2026 | Ngày Giỗ Tổ Hùng Vương | Hung Kings' Commemoration Day | 4 | 26 | Sunday |
| 2026-04-27 | 2026 | Ngày Giỗ Tổ Hùng Vương (nghỉ bù) | Hung Kings' Commemoration Day (observed) | 4 | 27 | Monday |
| 2026-04-30 | 2026 | Ngày Chiến thắng | Liberation Day/Reunification Day | 4 | 30 | Thursday |
| 2026-05-01 | 2026 | Ngày Quốc tế Lao động | International Labor Day | 5 | 1 | Friday |
| 2026-09-01 | 2026 | Quốc khánh | National Day | 9 | 1 | Tuesday |
| 2026-09-02 | 2026 | Quốc khánh | National Day | 9 | 2 | Wednesday |