💡 Điểm chính

  • Chứa 412 bản ghi / 9 trường
  • Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
  • Nguồn dữ liệu: open data

📋 ข้อมูลทั้งหมด

Hiển thị 412 của 412
Ma Tinh Moi Ten Tinh Moi Ten Phuong Xa Moi Ma Phuong Xa Moi Ten Phuong Xa Cu Ma Phuong Xa Cu Ghi Chu Ten Quan Huyen Cu Ten Tinh Cu
40Tỉnh Nghệ AnPhường Thành Vinh16681Phường Đông Vĩnh16663Nhập toàn bộThành phố Vinh (412)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnPhường Thành Vinh16681Phường Lê Lợi16669Nhập toàn bộThành phố Vinh (412)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnPhường Thành Vinh16681Phường Hưng Bình16672Nhập toàn bộThành phố Vinh (412)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnPhường Thành Vinh16681Phường Cửa Nam16678Nhập toàn bộThành phố Vinh (412)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnPhường Thành Vinh16681Phường Quang Trung16681Nhập toàn bộThành phố Vinh (412)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnPhường Thành Vinh16681Xã Hưng Chính18013Nhập toàn bộThành phố Vinh (412)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnPhường Trường Vinh16690Phường Hưng Phúc16673Nhập toàn bộThành phố Vinh (412)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnPhường Trường Vinh16690Phường Hưng Dũng16675Nhập toàn bộThành phố Vinh (412)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnPhường Trường Vinh16690Phường Trường Thi16690Nhập toàn bộThành phố Vinh (412)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnPhường Trường Vinh16690Phường Bến Thủy16693Nhập toàn bộThành phố Vinh (412)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnPhường Trường Vinh16690Phường Trung Đô16699Nhập toàn bộThành phố Vinh (412)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnPhường Trường Vinh16690Xã Hưng Hòa16711Nhập toàn bộThành phố Vinh (412)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnPhường Trường Vinh16690Phường Vinh Tân16714Nhập toàn bộThành phố Vinh (412)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnPhường Vinh Phú16702Phường Hà Huy Tập16666Nhập toàn bộThành phố Vinh (412)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnPhường Vinh Phú16702Phường Nghi Phú16702Nhập toàn bộThành phố Vinh (412)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnPhường Vinh Phú16702Xã Nghi Ân17914Nhập toàn bộThành phố Vinh (412)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnPhường Vinh Phú16702Phường Nghi Đức17923Nhập toàn bộThành phố Vinh (412)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnPhường Vinh Lộc16708Phường Hưng Lộc16708Nhập toàn bộThành phố Vinh (412)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnPhường Vinh Lộc16708Xã Nghi Phong17902Nhập toàn bộThành phố Vinh (412)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnPhường Vinh Lộc16708Xã Nghi Xuân17905Nhập toàn bộThành phố Vinh (412)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnPhường Vinh Lộc16708Xã Phúc Thọ17917Nhập toàn bộThành phố Vinh (412)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnPhường Vinh Lộc16708Xã Nghi Thái17926Nhập toàn bộThành phố Vinh (412)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnPhường Cửa Lò16732Phường Nghi Thủy16717Nhập toàn bộThành phố Vinh (412)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnPhường Cửa Lò16732Phường Nghi Tân16720Nhập toàn bộThành phố Vinh (412)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnPhường Cửa Lò16732Phường Thu Thủy16723Nhập toàn bộThành phố Vinh (412)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnPhường Cửa Lò16732Phường Nghi Hòa16726Nhập toàn bộThành phố Vinh (412)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnPhường Cửa Lò16732Phường Nghi Hải16729Nhập toàn bộThành phố Vinh (412)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnPhường Cửa Lò16732Phường Nghi Hương16732Nhập toàn bộThành phố Vinh (412)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnPhường Cửa Lò16732Phường Nghi Thu16735Nhập toàn bộThành phố Vinh (412)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnPhường Thái Hòa16939Phường Hòa Hiếu16939Nhập toàn bộThị Xã Thái Hoà (414)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnPhường Thái Hòa16939Phường Quang Phong16993Nhập toàn bộThị xã Thái Hoà (414)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnPhường Thái Hòa16939Phường Long Sơn17003Nhập toàn bộThị xã Thái Hoà (414)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnPhường Tây Hiếu17011Phường Quang Tiến16994Nhập toàn bộThị Xã Thái Hoà (414)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnPhường Tây Hiếu17011Xã Nghĩa Tiến17005Nhập toàn bộThị xã Thái Hoà (414)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnPhường Tây Hiếu17011Xã Tây Hiếu17011Nhập toàn bộThị xã Thái Hoà (414)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnPhường Hoàng Mai17110Xã Quỳnh Vinh17104Nhập toàn bộThị Xã Hoàng Mai (432)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnPhường Hoàng Mai17110Phường Quỳnh Thiện17110Nhập toàn bộThị xã Hoàng Mai (432)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnPhường Hoàng Mai17110Xã Quỳnh Trang17116Nhập toàn bộThị xã Hoàng Mai (432)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnPhường Quỳnh Mai17125Phường Mai Hùng17125Nhập toàn bộThị Xã Hoàng Mai (432)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnPhường Quỳnh Mai17125Phường Quỳnh Xuân17131Nhập toàn bộThị xã Hoàng Mai (432)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnPhường Quỳnh Mai17125Phường Quỳnh Phương17134Nhập toàn bộThị xã Hoàng Mai (432)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnPhường Quỳnh Mai17125Xã Quỳnh Liên17137Nhập toàn bộThị xã Hoàng Mai (432)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnPhường Tân Mai17128Xã Quỳnh Lộc17107Nhập toàn bộThị Xã Hoàng Mai (432)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnPhường Tân Mai17128Xã Quỳnh Lập17113Nhập toàn bộThị Xã Hoàng Mai (432)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnPhường Tân Mai17128Phường Quỳnh Dị17128Nhập toàn bộThị Xã Hoàng Mai (432)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnPhường Vinh Hưng17920Phường Quán Bàu16670Nhập toàn bộThành phố Vinh (412)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnPhường Vinh Hưng17920Phường Hưng Đông16705Nhập toàn bộThành phố Vinh (412)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnPhường Vinh Hưng17920Xã Nghi Liên17908Nhập toàn bộThành phố Vinh (412)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnPhường Vinh Hưng17920Xã Nghi Kim17920Nhập toàn bộThành phố Vinh (412)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Quế Phong16738Thị trấn Kim Sơn16738Nhập toàn bộHuyện Quế Phong (415)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Quế Phong16738Xã Nậm Giải16753Nhập toàn bộHuyện Quế Phong (415)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Quế Phong16738Xã Châu Kim16759Nhập toàn bộHuyện Quế Phong (415)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Quế Phong16738Xã Mường Nọc16763Nhập toàn bộHuyện Quế Phong (415)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Thông Thụ16744Xã Thông Thụ16741Nhập toàn bộHuyện Quế Phong (415)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Thông Thụ16744Xã Đồng Văn16744Nhập toàn bộHuyện Quế Phong (415)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Tiền Phong16750Xã Hạnh Dịch16747Nhập toàn bộHuyện Quế Phong (415)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Tiền Phong16750Xã Tiền Phong16750Nhập toàn bộHuyện Quế Phong (415)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Tri Lễ16756Xã Tri Lễ16756Nhập toàn bộHuyện Quế Phong (415)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Tri Lễ16756Xã Nậm Nhoóng16768Nhập toàn bộHuyện Quế Phong (415)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Mường Quàng16774Xã Châu Thôn16765Nhập toàn bộHuyện Quế Phong (415)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Mường Quàng16774Xã Quang Phong16771Nhập toàn bộHuyện Quế Phong (415)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Mường Quàng16774Xã Cắm Muộn16774Nhập toàn bộHuyện Quế Phong (415)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Quỳ Châu16777Thị trấn Tân Lạc16777Nhập toàn bộHuyện Quỳ Châu (416)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Quỳ Châu16777Xã Châu Hội16786Nhập toàn bộHuyện Quỳ Châu (416)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Quỳ Châu16777Xã Châu Nga16789Nhập toàn bộHuyện Quỳ Châu (416)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Quỳ Châu16777Xã Châu Hạnh16795Nhập toàn bộHuyện Quỳ Châu (416)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Châu Tiến16792Xã Châu Bính16780Nhập toàn bộHuyện Quỳ Châu (416)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Châu Tiến16792Xã Châu Thuận16783Nhập toàn bộHuyện Quỳ Châu (416)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Châu Tiến16792Xã Châu Tiến16792Nhập toàn bộHuyện Quỳ Châu (416)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Châu Tiến16792Xã Châu Thắng16798Nhập toàn bộHuyện Quỳ Châu (416)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Hùng Chân16801Xã Châu Phong16801Nhập toàn bộHuyện Quỳ Châu (416)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Hùng Chân16801Xã Châu Hoàn16807Nhập toàn bộHuyện Quỳ Châu (416)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Hùng Chân16801Xã Diên Lãm16810Nhập toàn bộHuyện Quỳ Châu (416)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Châu Bình16804Xã Châu Bình16804Giữ nguyênHuyện Quỳ Châu (416)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Mường Xén16813Thị trấn Mường Xén16813Nhập toàn bộHuyện Kỳ Sơn (417)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Mường Xén16813Xã Tà Cạ16852Nhập toàn bộHuyện Kỳ Sơn (417)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Mường Xén16813Xã Tây Sơn16864Nhập toàn bộHuyện Kỳ Sơn (417)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Mỹ Lý16816Xã Mỹ Lý16816Giữ nguyênHuyện Kỳ Sơn (417)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Bắc Lý16819Xã Bắc Lý16819Giữ nguyênHuyện Kỳ Sơn (417)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Keng Đu16822Xã Keng Đu16822Giữ nguyênHuyện Kỳ Sơn (417)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Huồi Tụ16828Xã Huồi Tụ16828Giữ nguyênHuyện Kỳ Sơn (417)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Mường Lống16831Xã Mường Lống16831Giữ nguyênHuyện Kỳ Sơn (417)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Na Loi16834Xã Đoọc Mạy16825Nhập toàn bộHuyện Kỳ Sơn (417)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Na Loi16834Xã Na Loi16834Nhập toàn bộHuyện Kỳ Sơn (417)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Nậm Cắn16837Xã Nậm Cắn16837Nhập toàn bộHuyện Kỳ Sơn (417)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Nậm Cắn16837Xã Phà Đánh16843Nhập toàn bộHuyện Kỳ Sơn (417)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Hữu Kiệm16849Xã Bảo Nam16840Nhập toàn bộHuyện Kỳ Sơn (417)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Hữu Kiệm16849Xã Hữu Lập16849Nhập toàn bộHuyện Kỳ Sơn (417)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Hữu Kiệm16849Xã Hữu Kiệm16861Nhập toàn bộHuyện Kỳ Sơn (417)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Chiêu Lưu16855Xã Bảo Thắng16846Nhập toàn bộHuyện Kỳ Sơn (417)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Chiêu Lưu16855Xã Chiêu Lưu16855Nhập toàn bộHuyện Kỳ Sơn (417)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Mường Típ16858Xã Mường Típ16858Nhập toàn bộHuyện Kỳ Sơn (417)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Mường Típ16858Xã Mường Ải16867Nhập toàn bộHuyện Kỳ Sơn (417)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Na Ngoi16870Xã Na Ngoi16870Nhập toàn bộHuyện Kỳ Sơn (417)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Na Ngoi16870Xã Nậm Càn16873Nhập toàn bộHuyện Kỳ Sơn (417)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Tương Dương16876Thị trấn Thạch Giám16876Nhập toàn bộHuyện Tương Dương (418)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Tương Dương16876Xã Lưu Kiền16915Nhập toàn bộHuyện Tương Dương (418)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Tương Dương16876Xã Xá Lượng16921Nhập toàn bộHuyện Tương Dương (418)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Nhôn Mai16882Xã Mai Sơn16879Nhập toàn bộHuyện Tương Dương (418)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Nhôn Mai16882Xã Nhôn Mai16882Nhập toàn bộHuyện Tương Dương (418)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Hữu Khuông16885Xã Hữu Khuông16885Giữ nguyênHuyện Tương Dương (418)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Nga My16903Xã Nga My16903Nhập toàn bộHuyện Tương Dương (418)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Nga My16903Xã Xiêng My16904Nhập toàn bộHuyện Tương Dương (418)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Lượng Minh16906Xã Lượng Minh16906Giữ nguyênHuyện Tương Dương (418)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Yên Hòa16909Xã Yên Hòa16909Nhập toàn bộHuyện Tương Dương (418)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Yên Hòa16909Xã Yên Thắng16930Nhập toàn bộHuyện Tương Dương (418)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Yên Na16912Xã Yên Tĩnh16900Nhập toàn bộHuyện Tương Dương (418)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Yên Na16912Xã Yên Na16912Nhập toàn bộHuyện Tương Dương (418)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Tam Quang16933Xã Tam Đình16927Nhập toàn bộHuyện Tương Dương (418)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Tam Quang16933Xã Tam Quang16933Nhập toàn bộHuyện Tương Dương (418)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Tam Thái16936Xã Tam Thái16924Nhập toàn bộHuyện Tương Dương (418)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Tam Thái16936Xã Tam Hợp16936Nhập toàn bộHuyện Tương Dương (418)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Nghĩa Đàn16941Thị trấn Nghĩa Đàn16941Nhập toàn bộHuyện Nghĩa Đàn (419)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Nghĩa Đàn16941Xã Nghĩa Bình16960Nhập toàn bộHuyện Nghĩa Đàn (419)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Nghĩa Đàn16941Xã Nghĩa Trung16981Nhập toàn bộHuyện Nghĩa Đàn (419)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Nghĩa Lâm16951Xã Nghĩa Yên16945Nhập toàn bộHuyện Nghĩa Đàn (419)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Nghĩa Lâm16951Xã Nghĩa Lạc16948Nhập toàn bộHuyện Nghĩa Đàn (419)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Nghĩa Lâm16951Xã Nghĩa Lâm16951Nhập toàn bộHuyện Nghĩa Đàn (419)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Nghĩa Lâm16951Xã Nghĩa Sơn16954Nhập toàn bộHuyện Nghĩa Đàn (419)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Nghĩa Thọ16969Xã Nghĩa Lợi16957Nhập toàn bộHuyện Nghĩa Đàn (419)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Nghĩa Thọ16969Xã Nghĩa Thọ16969Nhập toàn bộHuyện Nghĩa Đàn (419)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Nghĩa Thọ16969Xã Nghĩa Hội16984Nhập toàn bộHuyện Nghĩa Đàn (419)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Nghĩa Hưng16972Xã Nghĩa Hưng16972Nhập toàn bộHuyện Nghĩa Đàn (419)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Nghĩa Hưng16972Xã Nghĩa Thành16987Nhập toàn bộHuyện Nghĩa Đàn (419)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Nghĩa Mai16975Xã Nghĩa Mai16942Nhập toàn bộHuyện Nghĩa Đàn (419)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Nghĩa Mai16975Xã Nghĩa Minh16966Nhập toàn bộHuyện Nghĩa Đàn (419)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Nghĩa Mai16975Xã Nghĩa Hồng16975Nhập toàn bộHuyện Nghĩa Đàn (419)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Đông Hiếu17017Xã Nghĩa Mỹ17008Nhập toàn bộThị Xã Thái Hoà (414)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Đông Hiếu17017Xã Nghĩa Thuận17014Nhập toàn bộThị xã Thái Hoà (414)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Đông Hiếu17017Xã Đông Hiếu17017Nhập toàn bộThị xã Thái Hoà (414)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Nghĩa Lộc17029Xã Nghĩa Long17026Nhập toàn bộHuyện Nghĩa Đàn (419)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Nghĩa Lộc17029Xã Nghĩa Lộc17029Nhập toàn bộHuyện Nghĩa Đàn (419)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Nghĩa Khánh17032Xã Nghĩa Đức17020Nhập toàn bộHuyện Nghĩa Đàn (419)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Nghĩa Khánh17032Xã Nghĩa An17023Nhập toàn bộHuyện Nghĩa Đàn (419)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Nghĩa Khánh17032Xã Nghĩa Khánh17032Nhập toàn bộHuyện Nghĩa Đàn (419)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Quỳ Hợp17035Thị trấn Quỳ Hợp17035Nhập toàn bộHuyện Quỳ Hợp (420)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Quỳ Hợp17035Xã Châu Quang17065Nhập toàn bộHuyện Quỳ Hợp (420)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Quỳ Hợp17035Xã Thọ Hợp17068Nhập toàn bộHuyện Quỳ Hợp (420)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Quỳ Hợp17035Xã Châu Đình17080Nhập toàn bộHuyện Quỳ Hợp (420)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Châu Hồng17044Xã Châu Tiến17041Nhập toàn bộHuyện Quỳ Hợp (420)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Châu Hồng17044Xã Châu Hồng17044Nhập toàn bộHuyện Quỳ Hợp (420)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Châu Hồng17044Xã Châu Thành17050Nhập toàn bộHuyện Quỳ Hợp (420)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Châu Lộc17056Xã Liên Hợp17053Nhập toàn bộHuyện Quỳ Hợp (420)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Châu Lộc17056Xã Châu Lộc17056Nhập toàn bộHuyện Quỳ Hợp (420)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Tam Hợp17059Xã Yên Hợp17038Nhập toàn bộHuyện Quỳ Hợp (420)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Tam Hợp17059Xã Đồng Hợp17047Nhập toàn bộHuyện Quỳ Hợp (420)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Tam Hợp17059Xã Tam Hợp17059Nhập toàn bộHuyện Quỳ Hợp (420)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Tam Hợp17059Xã Nghĩa Xuân17074Nhập toàn bộHuyện Quỳ Hợp (420)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Minh Hợp17071Xã Minh Hợp17071Nhập toàn bộHuyện Quỳ Hợp (420)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Minh Hợp17071Xã Văn Lợi17083Nhập toàn bộHuyện Quỳ Hợp (420)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Minh Hợp17071Xã Hạ Sơn17092Nhập toàn bộHuyện Quỳ Hợp (420)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Mường Ham17077Xã Châu Cường17062Nhập toàn bộHuyện Quỳ Hợp (420)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Mường Ham17077Xã Châu Thái17077Nhập toàn bộHuyện Quỳ Hợp (420)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Mường Chọng17089Xã Nam Sơn17086Nhập toàn bộHuyện Quỳ Hợp (420)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Mường Chọng17089Xã Châu Lý17089Nhập toàn bộHuyện Quỳ Hợp (420)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Mường Chọng17089Xã Bắc Sơn17095Nhập toàn bộHuyện Quỳ Hợp (420)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Quỳnh Văn17143Xã Quỳnh Tân17119Nhập toàn bộHuyện Quỳnh Lưu (421)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Quỳnh Văn17143Xã Quỳnh Văn17143Nhập toàn bộHuyện Quỳnh Lưu (421)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Quỳnh Văn17143Xã Quỳnh Thạch17155Nhập toàn bộHuyện Quỳnh Lưu (421)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Quỳnh Tam17149Xã Quỳnh Châu17122Nhập toàn bộHuyện Quỳnh Lưu (421)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Quỳnh Tam17149Xã Tân Sơn17140Nhập toàn bộHuyện Quỳnh Lưu (421)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Quỳnh Tam17149Xã Quỳnh Tam17149Nhập toàn bộHuyện Quỳnh Lưu (421)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Quỳnh Sơn17170Xã Ngọc Sơn17146Nhập toàn bộHuyện Quỳnh Lưu (421)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Quỳnh Sơn17170Xã Quỳnh Sơn17152Nhập toàn bộHuyện Quỳnh Lưu (421)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Quỳnh Sơn17170Xã Quỳnh Lâm17170Nhập toàn bộHuyện Quỳnh Lưu (421)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Quỳnh Anh17176Xã Quỳnh Bảng17158Nhập toàn bộHuyện Quỳnh Lưu (421)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Quỳnh Anh17176Xã Quỳnh Thanh17164Nhập toàn bộHuyện Quỳnh Lưu (421)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Quỳnh Anh17176Xã Quỳnh Đôi17173Nhập toàn bộHuyện Quỳnh Lưu (421)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Quỳnh Anh17176Xã Minh Lương17176Nhập toàn bộHuyện Quỳnh Lưu (421)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Quỳnh Anh17176Xã Quỳnh Yên17182Nhập toàn bộHuyện Quỳnh Lưu (421)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Quỳnh Lưu17179Xã Quỳnh Hậu17167Nhập toàn bộHuyện Quỳnh Lưu (421)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Quỳnh Lưu17179Thị trấn Cầu Giát17179Nhập toàn bộHuyện Quỳnh Lưu (421)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Quỳnh Lưu17179Xã Bình Sơn17185Nhập toàn bộHuyện Quỳnh Lưu (421)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Quỳnh Lưu17179Xã Quỳnh Diễn17191Nhập toàn bộHuyện Quỳnh Lưu (421)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Quỳnh Lưu17179Xã Quỳnh Giang17197Nhập toàn bộHuyện Quỳnh Lưu (421)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Quỳnh Phú17212Xã An Hòa17206Nhập toàn bộHuyện Quỳnh Lưu (421)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Quỳnh Phú17212Xã Phú Nghĩa17209Nhập toàn bộHuyện Quỳnh Lưu (421)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Quỳnh Phú17212Xã Văn Hải17212Nhập toàn bộHuyện Quỳnh Lưu (421)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Quỳnh Phú17212Xã Thuận Long17218Nhập toàn bộHuyện Quỳnh Lưu (421)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Quỳnh Thắng17224Xã Quỳnh Thắng17101Nhập toàn bộHuyện Quỳnh Lưu (421)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Quỳnh Thắng17224Xã Tân Thắng17224Nhập toàn bộHuyện Quỳnh Lưu (421)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Bình Chuẩn17230Xã Bình Chuẩn17230Giữ nguyênHuyện Con Cuông (422)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Mậu Thạch17239Xã Thạch Ngàn17239Nhập toàn bộHuyện Con Cuông (422)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Mậu Thạch17239Xã Mậu Đức17245Nhập toàn bộHuyện Con Cuông (422)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Cam Phục17242Xã Cam Lâm17236Nhập toàn bộHuyện Con Cuông (422)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Cam Phục17242Xã Đôn Phục17242Nhập toàn bộHuyện Con Cuông (422)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Châu Khê17248Xã Lạng Khê17233Nhập toàn bộHuyện Con Cuông (422)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Châu Khê17248Xã Châu Khê17248Nhập toàn bộHuyện Con Cuông (422)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Con Cuông17254Xã Chi Khê17251Nhập toàn bộHuyện Con Cuông (422)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Con Cuông17254Thị trấn Trà Lân17254Nhập toàn bộHuyện Con Cuông (422)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Con Cuông17254Xã Yên Khê17257Nhập toàn bộHuyện Con Cuông (422)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Môn Sơn17263Xã Lục Dạ17260Nhập toàn bộHuyện Con Cuông (422)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Môn Sơn17263Xã Môn Sơn17263Nhập toàn bộHuyện Con Cuông (422)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Tân Kỳ17266Thị trấn Tân Kỳ17266Nhập toàn bộHuyện Tân Kỳ (423)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Tân Kỳ17266Xã Nghĩa Dũng17308Nhập toàn bộHuyện Tân Kỳ (423)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Tân Kỳ17266Xã Kỳ Sơn17314Nhập toàn bộHuyện Tân Kỳ (423)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Tân Kỳ17266Xã Kỳ Tân17320Nhập toàn bộHuyện Tân Kỳ (423)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Tân Phú17272Xã Tân Phú17272Nhập toàn bộHuyện Tân Kỳ (423)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Tân Phú17272Xã Tân Xuân17275Nhập toàn bộHuyện Tân Kỳ (423)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Tân Phú17272Xã Nghĩa Thái17290Nhập toàn bộHuyện Tân Kỳ (423)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Tân Phú17272Xã Hoàn Long17296Nhập toàn bộHuyện Tân Kỳ (423)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Giai Xuân17278Xã Tân Hợp17269Nhập toàn bộHuyện Tân Kỳ (423)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Giai Xuân17278Xã Giai Xuân17278Nhập toàn bộHuyện Tân Kỳ (423)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Nghĩa Đồng17284Xã Bình Hợp17281Nhập toàn bộHuyện Tân Kỳ (423)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Nghĩa Đồng17284Xã Nghĩa Đồng17284Nhập toàn bộHuyện Tân Kỳ (423)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Tiên Đồng17287Xã Đồng Văn17287Nhập toàn bộHuyện Tân Kỳ (423)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Tiên Đồng17287Xã Tiên Kỳ17302Nhập toàn bộHuyện Tân Kỳ (423)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Tân An17305Xã Nghĩa Phúc17299Nhập toàn bộHuyện Tân Kỳ (423)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Tân An17305Xã Tân An17305Nhập toàn bộHuyện Tân Kỳ (423)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Tân An17305Xã Hương Sơn17317Nhập toàn bộHuyện Tân Kỳ (423)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Nghĩa Hành17326Xã Phú Sơn17323Nhập toàn bộHuyện Tân Kỳ (423)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Nghĩa Hành17326Xã Tân Hương17325Nhập toàn bộHuyện Tân Kỳ (423)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Nghĩa Hành17326Xã Nghĩa Hành17326Nhập toàn bộHuyện Tân Kỳ (423)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Anh Sơn17329Thị trấn Kim Nhan17329Nhập toàn bộHuyện Anh Sơn (424)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Anh Sơn17329Xã Đức Sơn17353Nhập toàn bộHuyện Anh Sơn (424)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Anh Sơn17329Xã Phúc Sơn17374Nhập toàn bộHuyện Anh Sơn (424)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Thành Bình Thọ17335Xã Thọ Sơn17332Nhập toàn bộHuyện Anh Sơn (424)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Thành Bình Thọ17335Xã Thành Sơn17335Nhập toàn bộHuyện Anh Sơn (424)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Thành Bình Thọ17335Xã Bình Sơn17338Nhập toàn bộHuyện Anh Sơn (424)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Nhân Hòa17344Xã Tam Đỉnh17344Nhập toàn bộHuyện Anh Sơn (424)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Nhân Hòa17344Xã Hùng Sơn17347Nhập toàn bộHuyện Anh Sơn (424)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Nhân Hòa17344Xã Cẩm Sơn17350Nhập toàn bộHuyện Anh Sơn (424)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Vĩnh Tường17357Xã Tường Sơn17356Nhập toàn bộHuyện Anh Sơn (424)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Vĩnh Tường17357Xã Hoa Sơn17357Nhập toàn bộHuyện Anh Sơn (424)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Vĩnh Tường17357Xã Hội Sơn17368Nhập toàn bộHuyện Anh Sơn (424)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Anh Sơn Đông17365Xã Tào Sơn17359Nhập toàn bộHuyện Anh Sơn (424)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Anh Sơn Đông17365Xã Vĩnh Sơn17362Nhập toàn bộHuyện Anh Sơn (424)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Anh Sơn Đông17365Xã Lạng Sơn17365Nhập toàn bộHuyện Anh Sơn (424)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Yên Xuân17380Xã Long Sơn17377Nhập toàn bộHuyện Anh Sơn (424)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Yên Xuân17380Xã Khai Sơn17380Nhập toàn bộHuyện Anh Sơn (424)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Yên Xuân17380Xã Lĩnh Sơn17383Nhập toàn bộHuyện Anh Sơn (424)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Yên Xuân17380Xã Cao Sơn17386Nhập toàn bộHuyện Anh Sơn (424)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Hùng Châu17395Xã Diễn Lâm17392Nhập toàn bộHuyện Diễn Châu (425)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Hùng Châu17395Xã Diễn Đoài17395Nhập toàn bộHuyện Diễn Châu (425)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Hùng Châu17395Xã Diễn Trường17398Nhập toàn bộHuyện Diễn Châu (425)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Hùng Châu17395Xã Diễn Yên17401Nhập toàn bộHuyện Diễn Châu (425)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Đức Châu17416Xã Diễn Hồng17413Nhập toàn bộHuyện Diễn Châu (425)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Đức Châu17416Xã Diễn Phong17416Nhập toàn bộHuyện Diễn Châu (425)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Đức Châu17416Xã Diễn Vạn17428Nhập toàn bộHuyện Diễn Châu (425)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Đức Châu17416Xã Diễn Kỷ17434Nhập toàn bộHuyện Diễn Châu (425)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Hải Châu17419Xã Diễn Hoàng17404Nhập toàn bộHuyện Diễn Châu (425)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Hải Châu17419Xã Diễn Mỹ17410Nhập toàn bộHuyện Diễn Châu (425)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Hải Châu17419Xã Hùng Hải17419Nhập toàn bộHuyện Diễn Châu (425)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Hải Châu17419Xã Diễn Kim17431Nhập toàn bộHuyện Diễn Châu (425)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Quảng Châu17443Xã Diễn Liên17425Nhập toàn bộHuyện Diễn Châu (425)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Quảng Châu17443Xã Xuân Tháp17437Nhập toàn bộHuyện Diễn Châu (425)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Quảng Châu17443Xã Diễn Thái17440Nhập toàn bộHuyện Diễn Châu (425)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Quảng Châu17443Xã Diễn Đồng17443Nhập toàn bộHuyện Diễn Châu (425)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Diễn Châu17464Xã Ngọc Bích17452Nhập toàn bộHuyện Diễn Châu (425)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Diễn Châu17464Xã Diễn Hoa17461Nhập toàn bộHuyện Diễn Châu (425)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Diễn Châu17464Thị trấn Diễn Thành17464Nhập toàn bộHuyện Diễn Châu (425)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Diễn Châu17464Xã Diễn Phúc17467Nhập toàn bộHuyện Diễn Châu (425)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Minh Châu17476Xã Hạnh Quảng17449Nhập toàn bộHuyện Diễn Châu (425)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Minh Châu17476Xã Diễn Nguyên17458Nhập toàn bộHuyện Diễn Châu (425)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Minh Châu17476Xã Diễn Cát17476Nhập toàn bộHuyện Diễn Châu (425)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Minh Châu17476Xã Minh Châu17485Nhập toàn bộHuyện Diễn Châu (425)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã An Châu17479Xã Diễn Thịnh17479Nhập toàn bộHuyện Diễn Châu (425)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã An Châu17479Xã Diễn Tân17482Nhập toàn bộHuyện Diễn Châu (425)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã An Châu17479Xã Diễn Trung17497Nhập toàn bộHuyện Diễn Châu (425)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã An Châu17479Xã Diễn An17500Nhập toàn bộHuyện Diễn Châu (425)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Tân Châu17488Xã Diễn Thọ17488Nhập toàn bộHuyện Diễn Châu (425)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Tân Châu17488Xã Diễn Lợi17491Nhập toàn bộHuyện Diễn Châu (425)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Tân Châu17488Xã Diễn Lộc17494Nhập toàn bộHuyện Diễn Châu (425)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Tân Châu17488Xã Diễn Phú17503Nhập toàn bộHuyện Diễn Châu (425)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Yên Thành17506Thị trấn Hoa Thành17506Nhập toàn bộHuyện Yên Thành (426)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Yên Thành17506Xã Tăng Thành17554Nhập toàn bộHuyện Yên Thành (426)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Yên Thành17506Xã Văn Thành17557Nhập toàn bộHuyện Yên Thành (426)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Yên Thành17506Xã Đông Thành17572Nhập toàn bộHuyện Yên Thành (426)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Bình Minh17515Xã Mã Thành17509Nhập toàn bộHuyện Yên Thành (426)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Bình Minh17515Xã Tiến Thành17510Nhập toàn bộHuyện Yên Thành (426)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Bình Minh17515Xã Tân Thành17515Nhập toàn bộHuyện Yên Thành (426)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Bình Minh17515Xã Đức Thành17518Nhập toàn bộHuyện Yên Thành (426)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Quang Đồng17521Xã Kim Thành17521Nhập toàn bộHuyện Yên Thành (426)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Quang Đồng17521Xã Quang Thành17533Nhập toàn bộHuyện Yên Thành (426)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Quang Đồng17521Xã Đồng Thành17545Nhập toàn bộHuyện Yên Thành (426)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Giai Lạc17524Xã Lăng Thành17512Nhập toàn bộHuyện Yên Thành (426)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Giai Lạc17524Xã Hậu Thành17524Nhập toàn bộHuyện Yên Thành (426)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Giai Lạc17524Xã Phúc Thành17539Nhập toàn bộHuyện Yên Thành (426)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Đông Thành17530Xã Đô Thành17527Nhập toàn bộHuyện Yên Thành (426)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Đông Thành17530Xã Thọ Thành17530Nhập toàn bộHuyện Yên Thành (426)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Đông Thành17530Xã Phú Thành17542Nhập toàn bộHuyện Yên Thành (426)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Vân Du17560Xã Tây Thành17536Nhập toàn bộHuyện Yên Thành (426)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Vân Du17560Xã Thịnh Thành17560Nhập toàn bộHuyện Yên Thành (426)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Vân Du17560Xã Minh Thành17581Nhập toàn bộHuyện Yên Thành (426)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Quan Thành17569Xã Xuân Thành17566Nhập toàn bộHuyện Yên Thành (426)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Quan Thành17569Xã Bắc Thành17569Nhập toàn bộHuyện Yên Thành (426)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Quan Thành17569Xã Trung Thành17575Nhập toàn bộHuyện Yên Thành (426)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Quan Thành17569Xã Nam Thành17584Nhập toàn bộHuyện Yên Thành (426)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Hợp Minh17605Xã Long Thành17578Nhập toàn bộHuyện Yên Thành (426)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Hợp Minh17605Xã Vĩnh Thành17587Nhập toàn bộHuyện Yên Thành (426)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Hợp Minh17605Xã Viên Thành17596Nhập toàn bộHuyện Yên Thành (426)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Hợp Minh17605Xã Bảo Thành17605Nhập toàn bộHuyện Yên Thành (426)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Hợp Minh17605Xã Sơn Thành17614Nhập toàn bộHuyện Yên Thành (426)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Vân Tụ17611Xã Liên Thành17602Nhập toàn bộHuyện Yên Thành (426)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Vân Tụ17611Xã Mỹ Thành17608Nhập toàn bộHuyện Yên Thành (426)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Vân Tụ17611Xã Vân Tụ17611Nhập toàn bộHuyện Yên Thành (426)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Bạch Ngọc17623Xã Giang Sơn Đông17619Nhập toàn bộHuyện Đô Lương (427)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Bạch Ngọc17623Xã Giang Sơn Tây17620Nhập toàn bộHuyện Đô Lương (427)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Bạch Ngọc17623Xã Bạch Ngọc17623Nhập toàn bộHuyện Đô Lương (427)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Bạch Ngọc17623Xã Bồi Sơn17626Nhập toàn bộHuyện Đô Lương (427)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Lương Sơn17641Xã Hồng Sơn17629Nhập toàn bộHuyện Đô Lương (427)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Lương Sơn17641Xã Bài Sơn17632Nhập toàn bộHuyện Đô Lương (427)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Lương Sơn17641Xã Tràng Sơn17641Nhập toàn bộHuyện Đô Lương (427)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Lương Sơn17641Xã Đông Sơn17653Nhập toàn bộHuyện Đô Lương (427)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Đô Lương17662Thị trấn Đô Lương17617Nhập toàn bộHuyện Đô Lương (427)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Đô Lương17662Xã Bắc Sơn17638Nhập toàn bộHuyện Đô Lương (427)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Đô Lương17662Xã Đặng Sơn17650Nhập toàn bộHuyện Đô Lương (427)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Đô Lương17662Xã Nam Sơn17656Nhập toàn bộHuyện Đô Lương (427)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Đô Lương17662Xã Lưu Sơn17659Nhập toàn bộHuyện Đô Lương (427)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Đô Lương17662Xã Yên Sơn17662Nhập toàn bộHuyện Đô Lương (427)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Đô Lương17662Xã Văn Sơn17665Nhập toàn bộHuyện Đô Lương (427)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Đô Lương17662Xã Đà Sơn17668Nhập toàn bộHuyện Đô Lương (427)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Đô Lương17662Xã Thịnh Sơn17683Nhập toàn bộHuyện Đô Lương (427)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Văn Hiến17677Xã Thượng Sơn17644Nhập toàn bộHuyện Đô Lương (427)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Văn Hiến17677Xã Hòa Sơn17647Nhập toàn bộHuyện Đô Lương (427)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Văn Hiến17677Xã Tân Sơn17674Nhập toàn bộHuyện Đô Lương (427)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Văn Hiến17677Xã Thái Sơn17677Nhập toàn bộHuyện Đô Lương (427)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Văn Hiến17677Xã Quang Sơn17680Nhập toàn bộHuyện Đô Lương (427)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Thuần Trung17689Xã Lạc Sơn17671Nhập toàn bộHuyện Đô Lương (427)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Thuần Trung17689Xã Trung Sơn17686Nhập toàn bộHuyện Đô Lương (427)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Thuần Trung17689Xã Xuân Sơn17689Nhập toàn bộHuyện Đô Lương (427)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Thuần Trung17689Xã Minh Sơn17692Nhập toàn bộHuyện Đô Lương (427)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Thuần Trung17689Xã Thuận Sơn17695Nhập toàn bộHuyện Đô Lương (427)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Thuần Trung17689Xã Nhân Sơn17698Nhập toàn bộHuyện Đô Lương (427)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Bạch Hà17707Xã Hiến Sơn17701Nhập toàn bộHuyện Đô Lương (427)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Bạch Hà17707Xã Mỹ Sơn17704Nhập toàn bộHuyện Đô Lương (427)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Bạch Hà17707Xã Trù Sơn17707Nhập toàn bộHuyện Đô Lương (427)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Bạch Hà17707Xã Đại Sơn17710Nhập toàn bộHuyện Đô Lương (427)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Đại Đồng17713Thị trấn Dùng17713Nhập toàn bộHuyện Thanh Chương (428)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Đại Đồng17713Xã Thanh Phong17731Nhập toàn bộHuyện Thanh Chương (428)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Đại Đồng17713Xã Đại Đồng17749Nhập toàn bộHuyện Thanh Chương (428)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Đại Đồng17713Xã Thanh Ngọc17755Nhập toàn bộHuyện Thanh Chương (428)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Đại Đồng17713Xã Đồng Văn17764Nhập toàn bộHuyện Thanh Chương (428)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Hạnh Lâm17722Xã Hạnh Lâm17722Nhập toàn bộHuyện Thanh Chương (428)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Hạnh Lâm17722Xã Thanh Đức17824Nhập toàn bộHuyện Thanh Chương (428)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Cát Ngạn17728Xã Cát Văn17716Nhập toàn bộHuyện Thanh Chương (428)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Cát Ngạn17728Xã Minh Sơn17719Nhập toàn bộHuyện Thanh Chương (428)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Cát Ngạn17728Xã Phong Thịnh17728Nhập toàn bộHuyện Thanh Chương (428)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Tam Đồng17743Xã Thanh Mỹ17734Nhập toàn bộHuyện Thanh Chương (428)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Tam Đồng17743Xã Thanh Tiên17737Nhập toàn bộHuyện Thanh Chương (428)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Tam Đồng17743Xã Thanh Liên17743Nhập toàn bộHuyện Thanh Chương (428)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Sơn Lâm17759Xã Thanh Sơn17723Nhập toàn bộHuyện Thanh Chương (428)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Sơn Lâm17759Xã Ngọc Lâm17759Nhập toàn bộHuyện Thanh Chương (428)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Hoa Quân17770Xã Thanh Hương17758Nhập toàn bộHuyện Thanh Chương (428)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Hoa Quân17770Xã Thanh Thịnh17770Nhập toàn bộHuyện Thanh Chương (428)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Hoa Quân17770Xã Thanh An17773Nhập toàn bộHuyện Thanh Chương (428)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Hoa Quân17770Xã Thanh Quả17776Nhập toàn bộHuyện Thanh Chương (428)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Xuân Lâm17779Xã Ngọc Sơn17767Nhập toàn bộHuyện Thanh Chương (428)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Xuân Lâm17779Xã Xuân Dương17779Nhập toàn bộHuyện Thanh Chương (428)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Xuân Lâm17779Xã Minh Tiến17785Nhập toàn bộHuyện Thanh Chương (428)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Kim Bảng17791Xã Kim Bảng17791Nhập toàn bộHuyện Thanh Chương (428)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Kim Bảng17791Xã Thanh Thủy17797Nhập toàn bộHuyện Thanh Chương (428)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Kim Bảng17791Xã Thanh Hà17806Nhập toàn bộHuyện Thanh Chương (428)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Bích Hào17818Xã Thanh Tùng17812Nhập toàn bộHuyện Thanh Chương (428)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Bích Hào17818Xã Thanh Lâm17815Nhập toàn bộHuyện Thanh Chương (428)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Bích Hào17818Xã Mai Giang17818Nhập toàn bộHuyện Thanh Chương (428)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Bích Hào17818Xã Thanh Xuân17821Nhập toàn bộHuyện Thanh Chương (428)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Nghi Lộc17827Thị trấn Quán Hành17827Nhập toàn bộHuyện Nghi Lộc (429)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Nghi Lộc17827Xã Nghi Trung17893Nhập toàn bộHuyện Nghi Lộc (429)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Nghi Lộc17827Xã Diên Hoa17899Nhập toàn bộHuyện Nghi Lộc (429)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Nghi Lộc17827Xã Nghi Vạn17911Nhập toàn bộHuyện Nghi Lộc (429)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Hải Lộc17833Xã Nghi Yên17833Nhập toàn bộHuyện Nghi Lộc (429)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Hải Lộc17833Xã Nghi Tiến17836Nhập toàn bộHuyện Nghi Lộc (429)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Hải Lộc17833Xã Nghi Thiết17845Nhập toàn bộHuyện Nghi Lộc (429)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Thần Lĩnh17842Xã Nghi Hưng17839Nhập toàn bộHuyện Nghi Lộc (429)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Thần Lĩnh17842Xã Nghi Đồng17842Nhập toàn bộHuyện Nghi Lộc (429)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Thần Lĩnh17842Xã Nghi Phương17860Nhập toàn bộHuyện Nghi Lộc (429)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Văn Kiều17854Xã Nghi Văn17830Nhập toàn bộHuyện Nghi Lộc (429)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Văn Kiều17854Xã Nghi Kiều17854Nhập toàn bộHuyện Nghi Lộc (429)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Phúc Lộc17857Xã Nghi Lâm17848Nhập toàn bộHuyện Nghi Lộc (429)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Phúc Lộc17857Xã Nghi Mỹ17857Nhập toàn bộHuyện Nghi Lộc (429)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Phúc Lộc17857Xã Nghi Công Bắc17884Nhập toàn bộHuyện Nghi Lộc (429)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Phúc Lộc17857Xã Nghi Công Nam17887Nhập toàn bộHuyện Nghi Lộc (429)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Trung Lộc17866Xã Nghi Quang17851Nhập toàn bộHuyện Nghi Lộc (429)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Trung Lộc17866Xã Nghi Thuận17863Nhập toàn bộHuyện Nghi Lộc (429)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Trung Lộc17866Xã Nghi Long17866Nhập toàn bộHuyện Nghi Lộc (429)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Trung Lộc17866Xã Nghi Xá17869Nhập toàn bộHuyện Nghi Lộc (429)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Đông Lộc17878Xã Khánh Hợp17878Nhập toàn bộHuyện Nghi Lộc (429)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Đông Lộc17878Xã Nghi Thạch17890Nhập toàn bộHuyện Nghi Lộc (429)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Đông Lộc17878Xã Thịnh Trường17896Nhập toàn bộHuyện Nghi Lộc (429)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Nam Đàn17935Xã Nam Hưng17932Nhập toàn bộHuyện Nam Đàn (430)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Nam Đàn17935Xã Nghĩa Thái17935Nhập toàn bộHuyện Nam Đàn (430)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Nam Đàn17935Xã Nam Thanh17938Nhập toàn bộHuyện Nam Đàn (430)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Đại Huệ17944Xã Nam Anh17941Nhập toàn bộHuyện Nam Đàn (430)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Đại Huệ17944Xã Nam Xuân17944Nhập toàn bộHuyện Nam Đàn (430)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Đại Huệ17944Xã Nam Lĩnh17953Nhập toàn bộHuyện Nam Đàn (430)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Vạn An17950Thị trấn Nam Đàn17950Nhập toàn bộHuyện Nam Đàn (430)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Vạn An17950Xã Xuân Hòa17959Nhập toàn bộHuyện Nam Đàn (430)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Vạn An17950Xã Thượng Tân Lộc17968Nhập toàn bộHuyện Nam Đàn (430)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Kim Liên17971Xã Nam Giang17956Nhập toàn bộHuyện Nam Đàn (430)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Kim Liên17971Xã Hùng Tiến17962Nhập toàn bộHuyện Nam Đàn (430)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Kim Liên17971Xã Kim Liên17971Nhập toàn bộHuyện Nam Đàn (430)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Kim Liên17971Xã Xuân Hồng17980Nhập toàn bộHuyện Nam Đàn (430)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Kim Liên17971Xã Nam Cát17983Nhập toàn bộHuyện Nam Đàn (430)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Thiên Nhẫn17989Xã Khánh Sơn17986Nhập toàn bộHuyện Nam Đàn (430)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Thiên Nhẫn17989Xã Trung Phúc Cường17989Nhập toàn bộHuyện Nam Đàn (430)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Thiên Nhẫn17989Xã Nam Kim17998Nhập toàn bộHuyện Nam Đàn (430)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Hưng Nguyên18001Thị trấn Hưng Nguyên18001Nhập toàn bộHuyện Hưng Nguyên (431)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Hưng Nguyên18001Xã Hưng Tây18010Nhập toàn bộHuyện Hưng Nguyên (431)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Hưng Nguyên18001Xã Hưng Đạo18016Nhập toàn bộHuyện Hưng Nguyên (431)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Hưng Nguyên18001Xã Thịnh Mỹ18022Nhập toàn bộHuyện Hưng Nguyên (431)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Yên Trung18007Xã Hưng Trung18004Nhập toàn bộHuyện Hưng Nguyên (431)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Yên Trung18007Xã Hưng Yên Nam18007Nhập toàn bộHuyện Hưng Nguyên (431)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Yên Trung18007Xã Hưng Yên Bắc18008Nhập toàn bộHuyện Hưng Nguyên (431)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Hưng Nguyên Nam18028Xã Hưng Lĩnh18025Nhập toàn bộHuyện Hưng Nguyên (431)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Hưng Nguyên Nam18028Xã Thông Tân18028Nhập toàn bộHuyện Hưng Nguyên (431)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Hưng Nguyên Nam18028Xã Long Xá18043Nhập toàn bộHuyện Hưng Nguyên (431)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Hưng Nguyên Nam18028Xã Xuân Lam18055Nhập toàn bộHuyện Hưng Nguyên (431)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Lam Thành18040Xã Hưng Nghĩa18037Nhập toàn bộHuyện Hưng Nguyên (431)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Lam Thành18040Xã Phúc Lợi18040Nhập toàn bộHuyện Hưng Nguyên (431)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Lam Thành18040Xã Châu Nhân18052Nhập toàn bộHuyện Hưng Nguyên (431)Tỉnh Nghệ An (40)
40Tỉnh Nghệ AnXã Lam Thành18040Xã Hưng Thành18064Nhập toàn bộHuyện Hưng Nguyên (431)Tỉnh Nghệ An (40)
Nguồn: Various sources Cập nhật lần cuối: 2026-04