Tỉnh Phú Thọ — Phường, xã, đặc khu - Tải miễn phí
Danh sách phường, xã, đặc khu thuộc Tỉnh Phú Thọ (post-July-2025 rearrangement). Sau khi bỏ cấp huyện, Tỉnh Phú Thọ còn 148 đơn vị hành chính cấp xã. Mỗi bản ghi gồm mã, tên, codename và phân loại đơn vị. Chứa 148 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 148 bản ghi / 6 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 148
của 148
| Code | Name | Codename | Short Codename | Division Type | Division Type En |
|---|---|---|---|---|---|
| 4792 | Phường Tân Hòa | phuong_tan_hoa | tan_hoa | phường | urban ward |
| 4795 | Phường Hòa Bình | phuong_hoa_binh | hoa_binh | phường | urban ward |
| 4828 | Phường Thống Nhất | phuong_thong_nhat | thong_nhat | phường | urban ward |
| 4831 | Xã Đà Bắc | xa_da_bac | da_bac | xã | commune |
| 4846 | Xã Đức Nhàn | xa_duc_nhan | duc_nhan | xã | commune |
| 4849 | Xã Tân Pheo | xa_tan_pheo | tan_pheo | xã | commune |
| 4873 | Xã Quy Đức | xa_quy_duc | quy_duc | xã | commune |
| 4876 | Xã Cao Sơn | xa_cao_son | cao_son | xã | commune |
| 4891 | Xã Tiền Phong | xa_tien_phong | tien_phong | xã | commune |
| 4894 | Phường Kỳ Sơn | phuong_ky_son | ky_son | phường | urban ward |
| 4897 | Xã Thịnh Minh | xa_thinh_minh | thinh_minh | xã | commune |
| 4924 | Xã Lương Sơn | xa_luong_son | luong_son | xã | commune |
| 4960 | Xã Liên Sơn | xa_lien_son | lien_son | xã | commune |
| 4978 | Xã Kim Bôi | xa_kim_boi | kim_boi | xã | commune |
| 4990 | Xã Nật Sơn | xa_nat_son | nat_son | xã | commune |
| 5014 | Xã Mường Động | xa_muong_dong | muong_dong | xã | commune |
| 5047 | Xã Cao Dương | xa_cao_duong | cao_duong | xã | commune |
| 5068 | Xã Hợp Kim | xa_hop_kim | hop_kim | xã | commune |
| 5086 | Xã Dũng Tiến | xa_dung_tien | dung_tien | xã | commune |
| 5089 | Xã Cao Phong | xa_cao_phong | cao_phong | xã | commune |
| 5092 | Xã Thung Nai | xa_thung_nai | thung_nai | xã | commune |
| 5116 | Xã Mường Thàng | xa_muong_thang | muong_thang | xã | commune |
| 5128 | Xã Tân Lạc | xa_tan_lac | tan_lac | xã | commune |
| 5134 | Xã Mường Hoa | xa_muong_hoa | muong_hoa | xã | commune |
| 5152 | Xã Vân Sơn | xa_van_son | van_son | xã | commune |
| 5158 | Xã Mường Bi | xa_muong_bi | muong_bi | xã | commune |
| 5191 | Xã Toàn Thắng | xa_toan_thang | toan_thang | xã | commune |
| 5200 | Xã Mai Châu | xa_mai_chau | mai_chau | xã | commune |
| 5206 | Xã Tân Mai | xa_tan_mai | tan_mai | xã | commune |
| 5212 | Xã Pà Cò | xa_pa_co | pa_co | xã | commune |
| 5245 | Xã Bao La | xa_bao_la | bao_la | xã | commune |
| 5251 | Xã Mai Hạ | xa_mai_ha | mai_ha | xã | commune |
| 5266 | Xã Lạc Sơn | xa_lac_son | lac_son | xã | commune |
| 5287 | Xã Mường Vang | xa_muong_vang | muong_vang | xã | commune |
| 5290 | Xã Nhân Nghĩa | xa_nhan_nghia | nhan_nghia | xã | commune |
| 5293 | Xã Thượng Cốc | xa_thuong_coc | thuong_coc | xã | commune |
| 5305 | Xã Yên Phú | xa_yen_phu | yen_phu | xã | commune |
| 5323 | Xã Quyết Thắng | xa_quyet_thang | quyet_thang | xã | commune |
| 5329 | Xã Ngọc Sơn | xa_ngoc_son | ngoc_son | xã | commune |
| 5347 | Xã Đại Đồng | xa_dai_dong | dai_dong | xã | commune |
| 5353 | Xã Yên Thủy | xa_yen_thuy | yen_thuy | xã | commune |
| 5362 | Xã Lạc Lương | xa_lac_luong | lac_luong | xã | commune |
| 5386 | Xã Yên Trị | xa_yen_tri | yen_tri | xã | commune |
| 5392 | Xã Lạc Thủy | xa_lac_thuy | lac_thuy | xã | commune |
| 5395 | Xã An Nghĩa | xa_an_nghia | an_nghia | xã | commune |
| 5425 | Xã An Bình | xa_an_binh | an_binh | xã | commune |
| 7894 | Phường Nông Trang | phuong_nong_trang | nong_trang | phường | urban ward |
| 7900 | Phường Việt Trì | phuong_viet_tri | viet_tri | phường | urban ward |
| 7909 | Phường Thanh Miếu | phuong_thanh_mieu | thanh_mieu | phường | urban ward |
| 7918 | Phường Vân Phú | phuong_van_phu | van_phu | phường | urban ward |
| 7942 | Phường Phú Thọ | phuong_phu_tho | phu_tho | phường | urban ward |
| 7948 | Phường Âu Cơ | phuong_au_co | au_co | phường | urban ward |
| 7954 | Phường Phong Châu | phuong_phong_chau | phong_chau | phường | urban ward |
| 7969 | Xã Đoan Hùng | xa_doan_hung | doan_hung | xã | commune |
| 7996 | Xã Bằng Luân | xa_bang_luan | bang_luan | xã | commune |
| 7999 | Xã Chí Đám | xa_chi_dam | chi_dam | xã | commune |
| 8023 | Xã Tây Cốc | xa_tay_coc | tay_coc | xã | commune |
| 8038 | Xã Chân Mộng | xa_chan_mong | chan_mong | xã | commune |
| 8053 | Xã Hạ Hòa | xa_ha_hoa | ha_hoa | xã | commune |
| 8071 | Xã Đan Thượng | xa_dan_thuong | dan_thuong | xã | commune |
| 8110 | Xã Hiền Lương | xa_hien_luong | hien_luong | xã | commune |
| 8113 | Xã Yên Kỳ | xa_yen_ky | yen_ky | xã | commune |
| 8134 | Xã Văn Lang | xa_van_lang | van_lang | xã | commune |
| 8143 | Xã Vĩnh Chân | xa_vinh_chan | vinh_chan | xã | commune |
| 8152 | Xã Thanh Ba | xa_thanh_ba | thanh_ba | xã | commune |
| 8173 | Xã Quảng Yên | xa_quang_yen | quang_yen | xã | commune |
| 8203 | Xã Hoàng Cương | xa_hoang_cuong | hoang_cuong | xã | commune |
| 8209 | Xã Đông Thành | xa_dong_thanh | dong_thanh | xã | commune |
| 8218 | Xã Chí Tiên | xa_chi_tien | chi_tien | xã | commune |
| 8227 | Xã Liên Minh | xa_lien_minh | lien_minh | xã | commune |
| 8230 | Xã Phù Ninh | xa_phu_ninh | phu_ninh | xã | commune |
| 8236 | Xã Phú Mỹ | xa_phu_my | phu_my | xã | commune |
| 8245 | Xã Trạm Thản | xa_tram_than | tram_than | xã | commune |
| 8254 | Xã Dân Chủ | xa_dan_chu | dan_chu | xã | commune |
| 8275 | Xã Bình Phú | xa_binh_phu | binh_phu | xã | commune |
| 8290 | Xã Yên Lập | xa_yen_lap | yen_lap | xã | commune |
| 8296 | Xã Sơn Lương | xa_son_luong | son_luong | xã | commune |
| 8305 | Xã Xuân Viên | xa_xuan_vien | xuan_vien | xã | commune |
| 8311 | Xã Trung Sơn | xa_trung_son | trung_son | xã | commune |
| 8323 | Xã Thượng Long | xa_thuong_long | thuong_long | xã | commune |
| 8338 | Xã Minh Hòa | xa_minh_hoa | minh_hoa | xã | commune |
| 8341 | Xã Cẩm Khê | xa_cam_khe | cam_khe | xã | commune |
| 8344 | Xã Tiên Lương | xa_tien_luong | tien_luong | xã | commune |
| 8377 | Xã Vân Bán | xa_van_ban | van_ban | xã | commune |
| 8398 | Xã Phú Khê | xa_phu_khe | phu_khe | xã | commune |
| 8416 | Xã Hùng Việt | xa_hung_viet | hung_viet | xã | commune |
| 8431 | Xã Đồng Lương | xa_dong_luong | dong_luong | xã | commune |
| 8434 | Xã Tam Nông | xa_tam_nong | tam_nong | xã | commune |
| 8443 | Xã Hiền Quan | xa_hien_quan | hien_quan | xã | commune |
| 8467 | Xã Vạn Xuân | xa_van_xuan | van_xuan | xã | commune |
| 8479 | Xã Thọ Văn | xa_tho_van | tho_van | xã | commune |
| 8494 | Xã Lâm Thao | xa_lam_thao | lam_thao | xã | commune |
| 8500 | Xã Xuân Lũng | xa_xuan_lung | xuan_lung | xã | commune |
| 8515 | Xã Hy Cương | xa_hy_cuong | hy_cuong | xã | commune |
| 8521 | Xã Phùng Nguyên | xa_phung_nguyen | phung_nguyen | xã | commune |
| 8527 | Xã Bản Nguyên | xa_ban_nguyen | ban_nguyen | xã | commune |
| 8542 | Xã Thanh Sơn | xa_thanh_son | thanh_son | xã | commune |
| 8545 | Xã Thu Cúc | xa_thu_cuc | thu_cuc | xã | commune |
| 8560 | Xã Lai Đồng | xa_lai_dong | lai_dong | xã | commune |
| 8566 | Xã Tân Sơn | xa_tan_son | tan_son | xã | commune |
| 8584 | Xã Võ Miếu | xa_vo_mieu | vo_mieu | xã | commune |
| 8590 | Xã Xuân Đài | xa_xuan_dai | xuan_dai | xã | commune |
| 8593 | Xã Minh Đài | xa_minh_dai | minh_dai | xã | commune |
| 8611 | Xã Văn Miếu | xa_van_mieu | van_mieu | xã | commune |
| 8614 | Xã Cự Đồng | xa_cu_dong | cu_dong | xã | commune |
| 8620 | Xã Long Cốc | xa_long_coc | long_coc | xã | commune |
| 8632 | Xã Hương Cần | xa_huong_can | huong_can | xã | commune |
| 8635 | Xã Khả Cửu | xa_kha_cuu | kha_cuu | xã | commune |
| 8656 | Xã Yên Sơn | xa_yen_son | yen_son | xã | commune |
| 8662 | Xã Đào Xá | xa_dao_xa | dao_xa | xã | commune |
| 8674 | Xã Thanh Thủy | xa_thanh_thuy | thanh_thuy | xã | commune |
| 8686 | Xã Tu Vũ | xa_tu_vu | tu_vu | xã | commune |
| 8707 | Phường Vĩnh Yên | phuong_vinh_yen | vinh_yen | phường | urban ward |
| 8716 | Phường Vĩnh Phúc | phuong_vinh_phuc | vinh_phuc | phường | urban ward |
| 8740 | Phường Phúc Yên | phuong_phuc_yen | phuc_yen | phường | urban ward |
| 8746 | Phường Xuân Hòa | phuong_xuan_hoa | xuan_hoa | phường | urban ward |
| 8761 | Xã Lập Thạch | xa_lap_thach | lap_thach | xã | commune |
| 8770 | Xã Hợp Lý | xa_hop_ly | hop_ly | xã | commune |
| 8773 | Xã Yên Lãng | xa_yen_lang | yen_lang | xã | commune |
| 8782 | Xã Hải Lựu | xa_hai_luu | hai_luu | xã | commune |
| 8788 | Xã Thái Hòa | xa_thai_hoa | thai_hoa | xã | commune |
| 8812 | Xã Liên Hòa | xa_lien_hoa | lien_hoa | xã | commune |
| 8824 | Xã Tam Sơn | xa_tam_son | tam_son | xã | commune |
| 8842 | Xã Tiên Lữ | xa_tien_lu | tien_lu | xã | commune |
| 8848 | Xã Sông Lô | xa_song_lo | song_lo | xã | commune |
| 8866 | Xã Sơn Đông | xa_son_dong | son_dong | xã | commune |
| 8869 | Xã Tam Dương | xa_tam_duong | tam_duong | xã | commune |
| 8872 | Xã Tam Dương Bắc | xa_tam_duong_bac | tam_duong_bac | xã | commune |
| 8896 | Xã Hoàng An | xa_hoang_an | hoang_an | xã | commune |
| 8905 | Xã Hội Thịnh | xa_hoi_thinh | hoi_thinh | xã | commune |
| 8911 | Xã Tam Đảo | xa_tam_dao | tam_dao | xã | commune |
| 8914 | Xã Đạo Trù | xa_dao_tru | dao_tru | xã | commune |
| 8923 | Xã Đại Đình | xa_dai_dinh | dai_dinh | xã | commune |
| 8935 | Xã Bình Nguyên | xa_binh_nguyen | binh_nguyen | xã | commune |
| 8944 | Xã Bình Tuyền | xa_binh_tuyen | binh_tuyen | xã | commune |
| 8950 | Xã Bình Xuyên | xa_binh_xuyen | binh_xuyen | xã | commune |
| 8971 | Xã Xuân Lãng | xa_xuan_lang | xuan_lang | xã | commune |
| 9025 | Xã Yên Lạc | xa_yen_lac | yen_lac | xã | commune |
| 9040 | Xã Tề Lỗ | xa_te_lo | te_lo | xã | commune |
| 9043 | Xã Tam Hồng | xa_tam_hong | tam_hong | xã | commune |
| 9052 | Xã Nguyệt Đức | xa_nguyet_duc | nguyet_duc | xã | commune |
| 9064 | Xã Liên Châu | xa_lien_chau | lien_chau | xã | commune |
| 9076 | Xã Vĩnh Tường | xa_vinh_tuong | vinh_tuong | xã | commune |
| 9079 | Xã Vĩnh An | xa_vinh_an | vinh_an | xã | commune |
| 9100 | Xã Vĩnh Hưng | xa_vinh_hung | vinh_hung | xã | commune |
| 9106 | Xã Vĩnh Thành | xa_vinh_thanh | vinh_thanh | xã | commune |
| 9112 | Xã Thổ Tang | xa_tho_tang | tho_tang | xã | commune |
| 9154 | Xã Vĩnh Phú | xa_vinh_phu | vinh_phu | xã | commune |