💡 Điểm chính

  • Chứa 578 bản ghi / 12 trường
  • Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
  • Nguồn dữ liệu: https://github.com/AlexanderPhan04/vietnam-location-data

📋 ข้อมูลทั้งหมด

Hiển thị 500 của 578

⚠️ Hiển thị 500 của 578 bản ghi. Tải xuống tệp để xem dữ liệu đầy đủ.

Province Code Province Name Code Id Name Type Type Code Area Code Postal Code Min Postal Code Max Ward Count Note
AGAn GiangAPAG-APAn PhúHuyệnRURAL_DISTRICT8840008849002Huyện đầu nguồn sông Hậu, cộng đồng người Chăm Hồi giáo
AGAn GiangCPAG-CPChâu PhúHuyệnRURAL_DISTRICT8830008839001
AGAn GiangCTAG-CTChâu ThànhHuyệnRURAL_DISTRICT8880008889002Vùng công nghiệp Bình Hòa
AGAn GiangCMAG-CMChợ MớiHuyệnRURAL_DISTRICT8870008879002Huyện Cù Lao, dân số đông nhất tỉnh (Đang quy hoạch lên Thị xã)
AGAn GiangPTAG-PTPhú TânHuyệnRURAL_DISTRICT8855008858002Cù lao Năng Gù - Thánh địa Phật giáo Hòa Hảo
AGAn GiangCDAG-CDTP. Châu ĐốcThành phốCITY8820008829002Thành phố du lịch tâm linh (Miếu Bà Chúa Xứ Núi Sam)
AGAn GiangLXAG-LXTP. Long XuyênThành phốCITY8800008810002Tỉnh lỵ (Đô thị loại I) - Quê hương Chủ tịch Tôn Đức Thắng
AGAn GiangTCAG-TCTX. Tân ChâuThị xãTOWN8850008859002Thủ phủ tơ lụa, cửa khẩu đường sông Vĩnh Xương
AGAn GiangTBAG-TBTX. Tịnh BiênThị xãTOWN8860008869003Đô thị biên giới (Mới nâng cấp từ huyện năm 2023) - Núi Cấm
AGAn GiangTSAG-TSThoại SơnHuyệnRURAL_DISTRICT8890008899002Di chỉ văn hóa Óc Eo
AGAn GiangTTAG-TTTri TônHuyệnRURAL_DISTRICT8865008868002Huyện miền núi, Hồ Tà Pạ, văn hóa Khmer
BNBắc NinhGBBN-GBGia BìnhHuyệnRURAL_DISTRICT1670001679006Bắc Ninh cũ
BNBắc NinhHHBN-HHHiệp HòaHuyệnRURAL_DISTRICT2350002359005Bắc Giang cũ (Cửa ngõ phía Tây)
BNBắc NinhLTBN-LTLương TàiHuyệnRURAL_DISTRICT1680001689005Bắc Ninh cũ
BNBắc NinhLGBN-LGLạng GiangHuyệnRURAL_DISTRICT2370002379006Bắc Giang cũ
BNBắc NinhLNaBN-LNaLục NamHuyệnRURAL_DISTRICT2330002339007Bắc Giang cũ
BNBắc NinhLNgBN-LNgLục NgạnHuyệnRURAL_DISTRICT23200023290014Vùng vải thiều (Bắc Giang cũ)
BNBắc NinhSDBN-SDSơn ĐộngHuyệnRURAL_DISTRICT2390002399009Huyện miền núi phía Đông (Bắc Giang cũ)
BNBắc NinhTPBGBN-TPBGTP. Bắc GiangThành phốCITY2300002310005Trung tâm kinh tế phía Bắc (Bắc Giang cũ - Đã mở rộng địa giới)
BNBắc NinhTPBNBN-TPBNTP. Bắc NinhThành phốCITY1600001610007Tỉnh lỵ (Trung tâm hành chính - Đô thị loại I)
BNBắc NinhTSBN-TSTP. Từ SơnThành phốCITY1630001639006Cửa ngõ tiếp giáp Hà Nội (Bắc Ninh cũ)
BNBắc NinhQVBN-QVTX. Quế VõThị xãTOWN1620001629008Trung tâm công nghiệp - cảng cạn (Bắc Ninh cũ)
BNBắc NinhTThBN-TThTX. Thuận ThànhThị xãTOWN1640001649007Đô thị phía Nam sông Đuống (Bắc Ninh cũ)
BNBắc NinhVYBN-VYTX. Việt YênThị xãTOWN2360002369005Thủ phủ khu công nghiệp (Bắc Giang cũ)
BNBắc NinhTDBN-TDTiên DuHuyệnRURAL_DISTRICT1660001669006Đang quy hoạch lên Thị xã/Thành phố (Bắc Ninh cũ)
BNBắc NinhTaYBN-TaYTân YênHuyệnRURAL_DISTRICT2340002349006Bắc Giang cũ
BNBắc NinhYDBN-YDYên DũngHuyệnRURAL_DISTRICT2380002389006Bắc Giang cũ (Một phần đã sáp nhập vào TP. Bắc Giang)
BNBắc NinhYPBN-YPYên PhongHuyệnRURAL_DISTRICT1650001659006Thủ phủ Samsung Display (Bắc Ninh cũ)
BNBắc NinhYThBN-YThYên ThếHuyệnRURAL_DISTRICT2385002389996Vùng gà đồi (Bắc Giang cũ)
CBCao BằngBLamCB-BLamBảo LâmHuyệnRURAL_DISTRICT2170002179006
CBCao BằngBLacCB-BLacBảo LạcHuyệnRURAL_DISTRICT2160002169009
CBCao BằngHQCB-HQHà QuảngHuyệnRURAL_DISTRICT2140002149009Đã bao gồm huyện Thông Nông cũ
CBCao BằngHACB-HAHòa AnHuyệnRURAL_DISTRICT2120002129005
CBCao BằngHLCB-HLHạ LangHuyệnRURAL_DISTRICT2150002159005
CBCao BằngNBCB-NBNguyên BìnhHuyệnRURAL_DISTRICT2180002189009
CBCao BằngQHCB-QHQuảng HòaHuyệnRURAL_DISTRICT2130002139008Hợp nhất từ Phục Hòa và Quảng Uyên
CBCao BằngTPCB-TPTP. Cao BằngThành phốCITY2100002110005Tỉnh lỵ
CBCao BằngTACB-TAThạch AnHuyệnRURAL_DISTRICT2190002199007
CBCao BằngTKCB-TKTrùng KhánhHuyệnRURAL_DISTRICT2155002158009Đã bao gồm huyện Trà Lĩnh cũ
CMCà MauCNCM-CNCái NướcHuyệnRURAL_DISTRICT9750009759001Huyện duy nhất không giáp biển của Cà Mau
CMCà MauNHCM-NHNgọc HiểnHuyệnRURAL_DISTRICT9770009779002Huyện cực Nam (Mũi Cà Mau) - VQG Mũi Cà Mau
CMCà MauNCCM-NCNăm CănHuyệnRURAL_DISTRICT9760009769001Khu kinh tế Năm Căn - Cửa ngõ ra Đất Mũi
CMCà MauPTCM-PTPhú TânHuyệnRURAL_DISTRICT9755009758001Cửa biển Cái Đôi Vàm
CMCà MauTPCMCM-TPCMTP. Cà MauThành phốCITY9700009710003Tỉnh lỵ (Đô thị loại II) - Trung tâm kinh tế, chính trị
CMCà MauThBCM-ThBThới BìnhHuyệnRURAL_DISTRICT9720009729001Cửa ngõ phía Bắc (Giáp Kiên Giang)
CMCà MauTVTCM-TVTTrần Văn ThờiHuyệnRURAL_DISTRICT9740009749002Có đô thị biển Sông Đốc sầm uất
CMCà MauUMCM-UMU MinhHuyệnRURAL_DISTRICT9730009739001Rừng U Minh Hạ - Khí điện đạm Cà Mau
CMCà MauDDCM-DDĐầm DơiHuyệnRURAL_DISTRICT9780009789001Thủ phủ nuôi tôm
CTCần ThơBTCT-BTBình ThủyQuậnURBAN_DISTRICT9020009029001Cần Thơ cũ (Sân bay quốc tế)
CTCần ThơCTHGCT-CT-HGChâu Thành (Hậu Giang)HuyệnRURAL_DISTRICT912000912900Thuộc Hậu Giang cũ (Cần phân biệt với Châu Thành - Sóc Trăng)
CTCần ThơCTSTCT-CT-STChâu Thành (Sóc Trăng)HuyệnRURAL_DISTRICT952000952900Thuộc Sóc Trăng cũ
CTCần ThơCTACT-CTAChâu Thành AHuyệnRURAL_DISTRICT913000913900Thuộc Hậu Giang cũ
CTCần ThơCRCT-CRCái RăngQuậnURBAN_DISTRICT9030009039001Cần Thơ cũ (Chợ nổi)
CTCần ThơCLDCT-CLDCù Lao DungHuyệnRURAL_DISTRICT954500954900Huyện đảo trên sông Hậu (Sóc Trăng cũ)
CTCần ThơCDCT-CDCờ ĐỏHuyệnRURAL_DISTRICT907000907900Cần Thơ cũ
CTCần ThơKSCT-KSKế SáchHuyệnRURAL_DISTRICT953000953900Thuộc Sóc Trăng cũ
CTCần ThơLMTXCT-LM-TXLong MỹThị xãTOWN914000914900Hậu Giang cũ
CTCần ThơLMHCT-LM-HLong MỹHuyệnRURAL_DISTRICT914000914900Thuộc Hậu Giang cũ (Huyện Long Mỹ)
CTCần ThơLPCT-LPLong PhúHuyệnRURAL_DISTRICT957000957900Thuộc Sóc Trăng cũ
CTCần ThơMTCT-MTMỹ TúHuyệnRURAL_DISTRICT954000954900Thuộc Sóc Trăng cũ
CTCần ThơMXCT-MXMỹ XuyênHuyệnRURAL_DISTRICT955000955900Thuộc Sóc Trăng cũ
CTCần ThơNBCT-NBNgã BảyThành phốCITY9150009159001Thành phố vệ tinh (Hậu Giang cũ)
CTCần ThơNNCT-NNNgã NămThị xãTOWN958000958900Sóc Trăng cũ
CTCần ThơNKCT-NKNinh KiềuQuậnURBAN_DISTRICT9010009019002Trung tâm hành chính - thương mại (Cần Thơ cũ)
CTCần ThơPDCT-PDPhong ĐiềnHuyệnRURAL_DISTRICT9060009069001Cần Thơ cũ
CTCần ThơPHCT-PHPhụng HiệpHuyệnRURAL_DISTRICT916000916900Thuộc Hậu Giang cũ
CTCần ThơSTCT-STSóc TrăngThành phốCITY9500009519002Thành phố vệ tinh (Tỉnh lỵ Sóc Trăng cũ)
CTCần ThơTTCT-TTThạnh TrịHuyệnRURAL_DISTRICT959000959900Thuộc Sóc Trăng cũ
CTCần ThơTNCT-TNThốt NốtQuậnURBAN_DISTRICT9050009059001Cần Thơ cũ
CTCần ThơTLCT-TLThới LaiHuyệnRURAL_DISTRICT908000908900Cần Thơ cũ
CTCần ThơTDCT-TDTrần ĐềHuyệnRURAL_DISTRICT9555009559001Cảng biển Trần Đề (Sóc Trăng cũ)
CTCần ThơVCCT-VCVĩnh ChâuThị xãTOWN9560009569001Thị xã ven biển (Sóc Trăng cũ)
CTCần ThơVThCT-VThVĩnh ThạnhHuyệnRURAL_DISTRICT909000909900Cần Thơ cũ
CTCần ThơVTCT-VTVị ThanhThành phốCITY9100009119001Thành phố vệ tinh (Tỉnh lỵ Hậu Giang cũ)
CTCần ThơVThuCT-VThuVị ThủyHuyệnRURAL_DISTRICT911000911900Thuộc Hậu Giang cũ
CTCần ThơOMCT-OMÔ MônQuậnURBAN_DISTRICT9040009049001Cần Thơ cũ
GLGia LaiALGL-ALAn LãoHuyệnRURAL_DISTRICT5970005979001Bình Định cũ
GLGia LaiCPrGL-CPrChư PrôngHuyệnRURAL_DISTRICT6050006059001Gia Lai cũ
GLGia LaiCPGL-CPChư PăhHuyệnRURAL_DISTRICT6040006045001Thủy điện Yaly, Núi lửa Chư Đăng Ya (Gia Lai cũ)
GLGia LaiCPuGL-CPuChư PưhHuyệnRURAL_DISTRICT6085006088001Gia Lai cũ
GLGia LaiCSGL-CSChư SêHuyệnRURAL_DISTRICT6080006089001Thủ phủ hồ tiêu (Gia Lai cũ)
GLGia LaiHAGL-HAHoài ÂnHuyệnRURAL_DISTRICT5965005968001Bình Định cũ
GLGia LaiIGGL-IGIa GraiHuyệnRURAL_DISTRICT6046006049001Gia Lai cũ
GLGia LaiIPGL-IPIa PaHuyệnRURAL_DISTRICT6072006074001Gia Lai cũ
GLGia LaiKBGL-KBK'BangHuyệnRURAL_DISTRICT6065006068001Gia Lai cũ
GLGia LaiKPGL-KPKrông PaHuyệnRURAL_DISTRICT6076006079001Gia Lai cũ
GLGia LaiMYGL-MYMang YangHuyệnRURAL_DISTRICT6020006029001VQG Kon Ka Kinh (Gia Lai cũ)
GLGia LaiPCGL-PCPhù CátHuyệnRURAL_DISTRICT5930005939001Sân bay Phù Cát (Bình Định cũ)
GLGia LaiPMGL-PMPhù MỹHuyệnRURAL_DISTRICT5940005949001Bình Định cũ
GLGia LaiPTGL-PTPhú ThiệnHuyệnRURAL_DISTRICT6071006071991Gia Lai cũ
GLGia LaiTPPLGL-TPPLTP. PleikuThành phốCITY6000006010002Tỉnh lỵ (Trung tâm hành chính - Đô thị cao nguyên)
GLGia LaiTPQNGL-TPQNTP. Quy NhơnThành phốCITY5900005910002Trung tâm kinh tế biển - Du lịch - Cảng quốc tế (Bình Định cũ)
GLGia LaiAKGL-AKTX. An KhêThị xãTOWN6060006069001Cửa ngõ phía Đông Gia Lai
GLGia LaiANGL-ANTX. An NhơnThị xãTOWN5950005959001Thủ phủ Mai vàng (Bình Định cũ)
GLGia LaiAPGL-APTX. Ayun PaThị xãTOWN6070006075001Trung tâm vùng Đông Nam Gia Lai
GLGia LaiHNGL-HNTX. Hoài NhơnThị xãTOWN5960005969001Vùng dừa Tam Quan (Bình Định cũ)
GLGia LaiTPhuocGL-TPhuocTuy PhướcHuyệnRURAL_DISTRICT5920005929002Cửa ngõ TP. Quy Nhơn (Bình Định cũ)
GLGia LaiTSGL-TSTây SơnHuyệnRURAL_DISTRICT5990005999001Quê hương Hoàng đế Quang Trung (Bình Định cũ)
GLGia LaiVCGL-VCVân CanhHuyệnRURAL_DISTRICT5915005919001Bình Định cũ
GLGia LaiVTGL-VTVĩnh ThạnhHuyệnRURAL_DISTRICT5980005989001Bình Định cũ
GLGia LaiDPGL-DPĐăk PơHuyệnRURAL_DISTRICT6062006064001Gia Lai cũ
GLGia LaiDDGL-DDĐăk ĐoaHuyệnRURAL_DISTRICT6030006039001Gia Lai cũ
GLGia LaiDCGL-DCĐức CơHuyệnRURAL_DISTRICT6055006058001Cửa khẩu quốc tế Lệ Thanh (Gia Lai cũ)
HUEHuếALHUE-ALA LướiHuyệnRURAL_DISTRICT5380005389001Huyện miền núi biên giới
HUEHuếHTHHUE-HTHHương ThủyThị xãTOWN5350005359002Đô thị sân bay - công nghiệp
HUEHuếHTRHUE-HTRHương TràThị xãTOWN5340005349002
HUEHuếNDHUE-NDNam ĐôngHuyệnRURAL_DISTRICT5390005399001Huyện miền núi
HUEHuếPDHUE-PDPhong ĐiềnThị xãTOWN5360005369002Nâng cấp từ huyện Phong Điền
HUEHuếPLHUE-PLPhú LộcHuyệnRURAL_DISTRICT5320005329002Khu kinh tế Chân Mây - Lăng Cô
HUEHuếPVHUE-PVPhú VangHuyệnRURAL_DISTRICT5330005339002Vùng ven biển và đầm phá
HUEHuếPXHUE-PXPhú XuânQuậnURBAN_DISTRICT5300005309003Quận nội thành (Bờ Bắc sông Hương - Khu vực Kinh thành)
HUEHuếQDHUE-QDQuảng ĐiềnHuyệnRURAL_DISTRICT5370005379001
HUEHuếTHHUE-THThuận HóaQuậnURBAN_DISTRICT5310005319003Quận nội thành (Bờ Nam sông Hương - Khu vực Hành chính mới)
HNHà NộiBVHN-BVBa VìHuyệnRURAL_DISTRICT02415500015599910
HNHà NộiBDHN-BDBa ĐìnhQuậnURBAN_DISTRICT0241110001119995
HNHà NộiBTLHN-BTLBắc Từ LiêmQuậnURBAN_DISTRICT0241190001199995
HNHà NộiCMHN-CMChương MỹHuyệnRURAL_DISTRICT0241560001569997
HNHà NộiCGHN-CGCầu GiấyQuậnURBAN_DISTRICT0241130001139994
HNHà NộiGLHN-GLGia LâmHuyệnRURAL_DISTRICT0241380001389995
HNHà NộiHBTHN-HBTHai Bà TrưngQuậnURBAN_DISTRICT0241160001169994
HNHà NộiHDiHN-HDicHoài ĐứcHuyệnRURAL_DISTRICT0241520001529992
HNHà NộiHKHN-HKHoàn KiếmQuậnURBAN_DISTRICT0241100001109994
HNHà NộiHMHN-HMHoàng MaiQuậnURBAN_DISTRICT0241170001179999
HNHà NộiHDHN-HDHà ĐôngQuậnURBAN_DISTRICT0241510001519997
HNHà NộiLBHN-LBLong BiênQuậnURBAN_DISTRICT0241180001189995
HNHà NộiMLHN-MLMê LinhHuyệnRURAL_DISTRICT0241350001359996
HNHà NộiMDHN-MDMỹ ĐứcHuyệnRURAL_DISTRICT0241590001599995
HNHà NộiNTLHN-NTLNam Từ LiêmQuậnURBAN_DISTRICT0241200001209996
HNHà NộiPXHN-PXPhú XuyênHuyệnRURAL_DISTRICT0241580001589995
HNHà NộiPTHN-PTPhúc ThọHuyệnRURAL_DISTRICT0241530001539995
HNHà NộiQOHN-QOQuốc OaiHuyệnRURAL_DISTRICT0241533001539997
HNHà NộiSSHN-SSSóc SơnHuyệnRURAL_DISTRICT0241500001509997
HNHà NộiSTHN-STSơn TâyThị xãTOWN0241540001549994
HNHà NộiTOHN-TOThanh OaiHuyệnRURAL_DISTRICT0241570001579996
HNHà NộiTTrHN-TTrThanh TrìHuyệnRURAL_DISTRICT0241340001349997
HNHà NộiTXHN-TXThanh XuânQuậnURBAN_DISTRICT0241140001149995
HNHà NộiThuTHN-ThuTThường TínHuyệnRURAL_DISTRICT0241585001589996
HNHà NộiThTHN-ThTThạch ThấtHuyệnRURAL_DISTRICT0241535001539997
HNHà NộiTHHN-THTây HồQuậnURBAN_DISTRICT0241120001129994
HNHà NộiDPHN-DPĐan PhượngHuyệnRURAL_DISTRICT0241528001529995
HNHà NộiDAHN-DAĐông AnhHuyệnRURAL_DISTRICT0241360001369997
HNHà NộiDDHN-DDĐống ĐaQuậnURBAN_DISTRICT0241150001159996
HNHà NộiUHHN-UHỨng HòaHuyệnRURAL_DISTRICT0241600001609997
HTHà TĩnhCLHT-CLCan LộcHuyệnRURAL_DISTRICT4825004828002Ngã ba Đồng Lộc
HTHà TĩnhCXHT-CXCẩm XuyênHuyệnRURAL_DISTRICT4890004895002Biển Thiên Cầm - Hồ Kẻ Gỗ
HTHà TĩnhHKHT-HKHương KhêHuyệnRURAL_DISTRICT4860004869001Vùng bưởi Phúc Trạch
HTHà TĩnhHSHT-HSHương SơnHuyệnRURAL_DISTRICT4850004859002Cửa khẩu quốc tế Cầu Treo
HTHà TĩnhKAHHT-KAHKỳ AnhHuyệnRURAL_DISTRICT4885004888001Huyện Kỳ Anh (Tách biệt với TX. Kỳ Anh)
HTHà TĩnhNXHT-NXNghi XuânHuyệnRURAL_DISTRICT4830004839002Quê hương Đại thi hào Nguyễn Du (Quy hoạch lên Đô thị du lịch)
HTHà TĩnhTPHTHT-TPHTTP. Hà TĩnhThành phốCITY4800004815003Tỉnh lỵ - Đô thị loại II (Đã sáp nhập TT. Lộc Hà và các xã ven biển)
HTHà TĩnhHDLHT-HDLTX. Hồng LĩnhThị xãTOWN4820004829002Đô thị phía Bắc (Chân núi Hồng Lĩnh)
HTHà TĩnhKAHT-KATX. Kỳ AnhThị xãTOWN4880004889002Khu kinh tế Vũng Áng (Formosa)
HTHà TĩnhTHHT-THThạch HàHuyệnRURAL_DISTRICT4816004819001Vành đai TP. Hà Tĩnh (Đã nhận một phần các xã từ Lộc Hà cũ)
HTHà TĩnhVQHT-VQVũ QuangHuyệnRURAL_DISTRICT4870004875001VQG Vũ Quang
HTHà TĩnhDTHT-DTĐức ThọHuyệnRURAL_DISTRICT4840004849001
HYHưng YênHHHY-HHHưng HàHuyệnRURAL_DISTRICT4120004129008Thái Bình cũ
HYHưng YênKCHY-KCKhoái ChâuHuyệnRURAL_DISTRICT1730001739005Vùng nhãn lồng (Hưng Yên cũ)
HYHưng YênKDHY-KDKim ĐộngHuyệnRURAL_DISTRICT1740001749005Hưng Yên cũ
HYHưng YênKXHY-KXKiến XươngHuyệnRURAL_DISTRICT41700041790011Thái Bình cũ
HYHưng YênPCHY-PCPhù CừHuyệnRURAL_DISTRICT1796001799007Hưng Yên cũ
HYHưng YênQPHY-QPQuỳnh PhụHuyệnRURAL_DISTRICT4140004149007Thái Bình cũ
HYHưng YênTPHYHY-TPHYTP. Hưng YênThành phốCITY1700001710006Tỉnh lỵ (Trung tâm hành chính - Phố Hiến cũ)
HYHưng YênTPTBHY-TPTBTP. Thái BìnhThành phốCITY4100004110006Trung tâm kinh tế - y tế vùng Duyên hải (Thái Bình cũ)
HYHưng YênMHHY-MHTX. Mỹ HàoThị xãTOWN1770001779005Trung tâm công nghiệp Phố Nối (Hưng Yên cũ)
HYHưng YênTThHY-TThThái ThụyHuyệnRURAL_DISTRICT41500041590010Khu kinh tế ven biển (Thái Bình cũ)
HYHưng YênTLHY-TLTiên LữHuyệnRURAL_DISTRICT1790001795004Hưng Yên cũ
HYHưng YênTHaiHY-THaiTiền HảiHuyệnRURAL_DISTRICT4160004169007Khu công nghiệp khí mỏ (Thái Bình cũ)
HYHưng YênVGHY-VGVăn GiangHuyệnRURAL_DISTRICT1720001729004Đô thị sinh thái Ecopark (Hưng Yên cũ)
HYHưng YênVLHY-VLVăn LâmHuyệnRURAL_DISTRICT1780001789006Hưng Yên cũ
HYHưng YênVTHY-VTVũ ThưHuyệnRURAL_DISTRICT4180004189006Thái Bình cũ (Cửa ngõ sang Nam Định)
HYHưng YênYMHY-YMYên MỹHuyệnRURAL_DISTRICT1760001769004Hưng Yên cũ
HYHưng YênATHY-ATÂn ThiHuyệnRURAL_DISTRICT1750001759005Hưng Yên cũ
HYHưng YênDHHY-DHĐông HưngHuyệnRURAL_DISTRICT4130004139008Thái Bình cũ
HPHải PhòngADHP-ADAn DươngQuậnURBAN_DISTRICT02251870001879999
HPHải PhòngALHP-ALAn LãoHuyệnRURAL_DISTRICT02251890001894006
HPHải PhòngBGHP-BGBình GiangHuyệnRURAL_DISTRICT4
HPHải PhòngBLVHP-BLVBạch Long VĩHuyệnRURAL_DISTRICT02251899991899991
HPHải PhòngCHHP-CHCát HảiHuyệnRURAL_DISTRICT02251869001869903
HPHải PhòngCGHP-CGCẩm GiàngHuyệnRURAL_DISTRICT3
HPHải PhòngDKHP-DKDương KinhQuậnURBAN_DISTRICT02251865001868993
HPHải PhòngGLHP-GLGia LộcHuyệnRURAL_DISTRICT2
HPHải PhòngHAHP-HAHải AnQuậnURBAN_DISTRICT02251840001849994
HPHải PhòngHBHP-HBHồng BàngQuậnURBAN_DISTRICT02251810001819994
HPHải PhòngKThHP-KThKim ThànhHuyệnRURAL_DISTRICT4
HPHải PhòngKAHP-KAKiến AnQuậnURBAN_DISTRICT02251850001859994
HPHải PhòngKTHP-KTKiến ThụyHuyệnRURAL_DISTRICT02251895001899007
HPHải PhòngLCHP-LCLê ChânQuậnURBAN_DISTRICT02251830001839993
HPHải PhòngNSHP-NSNam SáchHuyệnRURAL_DISTRICT4
HPHải PhòngNQHP-NQNgô QuyềnQuậnURBAN_DISTRICT02251820001829994
HPHải PhòngNGHP-NGNinh GiangHuyệnRURAL_DISTRICT4
HPHải PhòngCLHP-CLTP. Chí LinhThành phốCITY6
HPHải PhòngTPHDHP-TPHDTP. Hải DươngThành phốCITY7
HPHải PhòngKMHP-KMTX. Kinh MônThị xãTOWN8
HPHải PhòngTHaHP-THaThanh HàHuyệnRURAL_DISTRICT4
HPHải PhòngTMHP-TMThanh MiệnHuyệnRURAL_DISTRICT5
HPHải PhòngTNHP-TNThủy NguyênThành phốMUNICIPAL_CITY022518800018899911
HPHải PhòngTLHP-TLTiên LãngHuyệnRURAL_DISTRICT02251885001889008
HPHải PhòngTKHP-TKTứ KỳHuyệnRURAL_DISTRICT5
HPHải PhòngVBHP-VBVĩnh BảoHuyệnRURAL_DISTRICT02251875001879004
HPHải PhòngDSHP-DSĐồ SơnQuậnURBAN_DISTRICT02251860001869994
SGHồ Chí MinhBCSG-BCBình ChánhHuyệnRURAL_DISTRICT0287360007369992
SGHồ Chí MinhBTSG-BTBình ThạnhQuậnURBAN_DISTRICT0287230007239991
SGHồ Chí MinhBTanSG-BTanBình TânQuậnURBAN_DISTRICT0287190007199991
SGHồ Chí MinhCGSG-CGCần GiờHuyệnRURAL_DISTRICT0287370007379992
SGHồ Chí MinhCCSG-CCCủ ChiHuyệnRURAL_DISTRICT0287330007339992
SGHồ Chí MinhGVSG-GVGò VấpQuậnURBAN_DISTRICT0287140007149991
SGHồ Chí MinhHMSG-HMHóc MônHuyệnRURAL_DISTRICT0287340007349992
SGHồ Chí MinhNBSG-NBNhà BèHuyệnRURAL_DISTRICT0287320007329992
SGHồ Chí MinhPNSG-PNPhú NhuậnQuậnURBAN_DISTRICT0287220007229991
SGHồ Chí MinhQ1SG-Q1Quận 1QuậnURBAN_DISTRICT0287100007109992
SGHồ Chí MinhQ10SG-Q10Quận 10QuậnURBAN_DISTRICT0287250007259991
SGHồ Chí MinhQ11SG-Q11Quận 11QuậnURBAN_DISTRICT0287260007269991
SGHồ Chí MinhQ12SG-Q12Quận 12QuậnURBAN_DISTRICT0287170007179991
SGHồ Chí MinhQ3SG-Q3Quận 3QuậnURBAN_DISTRICT0287240007249991
SGHồ Chí MinhQ4SG-Q4Quận 4QuậnURBAN_DISTRICT0287280007289991
SGHồ Chí MinhQ5SG-Q5Quận 5QuậnURBAN_DISTRICT0287270007279991
SGHồ Chí MinhQ6SG-Q6Quận 6QuậnURBAN_DISTRICT0287310007319991
SGHồ Chí MinhQ7SG-Q7Quận 7QuậnURBAN_DISTRICT0287290007299992
SGHồ Chí MinhQ8SG-Q8Quận 8QuậnURBAN_DISTRICT0287300007309991
SGHồ Chí MinhTDSG-TDThủ ĐứcThành phốMUNICIPAL_CITY0287130007159993
SGHồ Chí MinhTBSG-TBTân BìnhQuậnURBAN_DISTRICT0287210007219991
SGHồ Chí MinhTPSG-TPTân PhúQuậnURBAN_DISTRICT0287200007209991
KHKhánh HòaCLKH-CLCam LâmHuyệnRURAL_DISTRICT6560006569001Thủ phủ Resort Bãi Dài (Đang quy hoạch Đô thị sân bay)
KHKhánh HòaDKKH-DKDiên KhánhHuyệnRURAL_DISTRICT6550006559001Thành cổ Diên Khánh (Đang quy hoạch lên Thị xã)
KHKhánh HòaKSKH-KSKhánh SơnHuyệnRURAL_DISTRICT6580006589001Vùng sầu riêng Khánh Sơn
KHKhánh HòaKVKH-KVKhánh VĩnhHuyệnRURAL_DISTRICT6570006579001Đèo Khánh Lê (Nối Nha Trang - Đà Lạt)
KHKhánh HòaPHKH-PHPhú HòaHuyệnRURAL_DISTRICT6290006299001Phú Yên cũ
KHKhánh HòaSHiKH-SHiSông HinhHuyệnRURAL_DISTRICT6270006279001Phú Yên cũ
KHKhánh HòaSHoKH-SHoSơn HòaHuyệnRURAL_DISTRICT6260006269001Cao nguyên Vân Hòa (Phú Yên cũ)
KHKhánh HòaTPCRKH-TPCRTP. Cam RanhThành phốCITY6540006549002Thành phố Vịnh (Quân cảng - Sân bay quốc tế)
KHKhánh HòaTPNTKH-TPNTTP. Nha TrangThành phốCITY6500006510002Tỉnh lỵ (Thành phố du lịch biển quốc tế)
KHKhánh HòaTPTHKH-TPTHTP. Tuy HòaThành phốCITY6200006210002Trung tâm kinh tế phía Bắc (Phú Yên cũ)
KHKhánh HòaNHKH-NHTX. Ninh HòaThị xãTOWN6520006529001Khu kinh tế Vân Phong (Nam Vân Phong)
KHKhánh HòaSCKH-SCTX. Sông CầuThị xãTOWN6220006229001Vịnh Xuân Đài (Phú Yên cũ)
KHKhánh HòaDHKH-DHTX. Đông HòaThị xãTOWN6240006249002Cảng Vũng Rô - Mũi Điện (Phú Yên cũ)
KHKhánh HòaTSKH-TSTrường SaHuyệnRURAL_DISTRICT6548006548993Quần đảo Trường Sa (Chủ quyền thiêng liêng)
KHKhánh HòaTAKH-TATuy AnHuyệnRURAL_DISTRICT6230006239001Gành Đá Đĩa, Đầm Ô Loan (Phú Yên cũ)
KHKhánh HòaTayHKH-TayHTây HòaHuyệnRURAL_DISTRICT6280006289001Phú Yên cũ
KHKhánh HòaVNKH-VNVạn NinhHuyệnRURAL_DISTRICT6530006539001Khu kinh tế Bắc Vân Phong (Khánh Hòa cũ)
KHKhánh HòaDXKH-DXĐồng XuânHuyệnRURAL_DISTRICT6250006259001Phú Yên cũ
LCALai ChâuMTLCA-MTMường TèHuyệnRURAL_DISTRICT3950003959009Huyện cực Tây Bắc (Biên giới)
LCALai ChâuNNLCA-NNNậm NhùnHuyệnRURAL_DISTRICT3940003949005Huyện có Thủy điện Lai Châu
LCALai ChâuPTLCA-PTPhong ThổHuyệnRURAL_DISTRICT3920003929007Huyện biên giới (Cửa khẩu Ma Lù Thàng)
LCALai ChâuSHLCA-SHSìn HồHuyệnRURAL_DISTRICT3930003939009Cao nguyên Sìn Hồ
LCALai ChâuTPLCA-TPTP. Lai ChâuThành phốCITY3900003910004Tỉnh lỵ (Trung tâm hành chính mới)
LCALai ChâuTDLCA-TDTam ĐườngHuyệnRURAL_DISTRICT3915003919005Cửa ngõ vào thành phố
LCALai ChâuThULCA-ThUThan UyênHuyệnRURAL_DISTRICT3960003969005
LCALai ChâuTULCA-TUTân UyênHuyệnRURAL_DISTRICT3970003979006Vùng chè Tân Uyên
LCLào CaiBXLC-BXBát XátHuyệnRURAL_DISTRICT3340003349008Lào Cai cũ (Nơi con sông Hồng chảy vào đất Việt)
LCLào CaiBThLC-BThBảo ThắngHuyệnRURAL_DISTRICT3350003359004Lào Cai cũ
LCLào CaiBYLC-BYBảo YênHuyệnRURAL_DISTRICT3360003369005Lào Cai cũ
LCLào CaiBHLC-BHBắc HàHuyệnRURAL_DISTRICT3370003379006Cao nguyên trắng (Lào Cai cũ)
LCLào CaiLYLC-LYLục YênHuyệnRURAL_DISTRICT3290003299005Chợ đá quý (Yên Bái cũ)
LCLào CaiMCCLC-MCCMù Cang ChảiHuyệnRURAL_DISTRICT3250003259005Danh thắng Ruộng bậc thang (Yên Bái cũ)
LCLào CaiMKLC-MKMường KhươngHuyệnRURAL_DISTRICT3390003399005Lào Cai cũ
LCLào CaiSMCLC-SMCSi Ma CaiHuyệnRURAL_DISTRICT3380003385001Huyện biên giới đá tai mèo (Lào Cai cũ)
LCLào CaiTPLCLC-TPLCTP. Lào CaiThành phốCITY3300003310005Tỉnh lỵ (Trung tâm kinh tế cửa khẩu)
LCLào CaiTPYBLC-TPYBTP. Yên BáiThành phốCITY3200003210006Trung tâm hành chính phía Nam (Tỉnh lỵ Yên Bái cũ)
LCLào CaiNLLC-NLTX. Nghĩa LộThị xãTOWN3220003229006Vùng văn hóa Mường Lò (Yên Bái cũ)
LCLào CaiSPLC-SPTX. Sa PaThị xãTOWN3330003339006Khu du lịch Quốc gia (Lào Cai cũ)
LCLào CaiTrTLC-TrTTrạm TấuHuyệnRURAL_DISTRICT3260003269002Yên Bái cũ
LCLào CaiTYLC-TYTrấn YênHuyệnRURAL_DISTRICT3280003289005Yên Bái cũ
LCLào CaiVBLC-VBVăn BànHuyệnRURAL_DISTRICT3320003329009Lào Cai cũ
LCLào CaiVCLC-VCVăn ChấnHuyệnRURAL_DISTRICT3240003249008Vùng chè Suối Giàng (Yên Bái cũ)
LCLào CaiVYLC-VYVăn YênHuyệnRURAL_DISTRICT3270003279007Vùng quế Văn Yên (Yên Bái cũ)
LCLào CaiYBLC-YBYên BìnhHuyệnRURAL_DISTRICT3230003239006Hồ Thác Bà (Yên Bái cũ)
LDLâm ĐồngBLamLD-BLamBảo LâmHuyệnRURAL_DISTRICT6635006638001Diện tích giảm do sáp nhập một số xã vào TP. Bảo Lộc
LDLâm ĐồngDLinhLD-DLinhDi LinhHuyệnRURAL_DISTRICT6680006689001Cao nguyên Di Linh
LDLâm ĐồngLHLD-LHLâm HàHuyệnRURAL_DISTRICT6620006629002Vùng kinh tế mới Hà Nội
LDLâm ĐồngBLLD-BLTP. Bảo LộcThành phốCITY6630006639002Thủ phủ Trà và Tơ lụa (Đã sáp nhập một số xã từ huyện Bảo Lâm)
LDLâm ĐồngDLLD-DLTP. Đà LạtThành phốCITY6600006610004Tỉnh lỵ - Đô thị di sản (Đã bao gồm toàn bộ huyện Lạc Dương cũ)
LDLâm ĐồngDRLD-DRĐam RôngHuyệnRURAL_DISTRICT6696006699001
LDLâm ĐồngDDLD-DDĐơn DươngHuyệnRURAL_DISTRICT6690006695002Vùng rau Đơn Dương
LDLâm ĐồngDHLD-DHĐạ HuoaiHuyệnRURAL_DISTRICT6650006679003Huyện mới sáp nhập từ 3 huyện: Đạ Huoai, Đạ Tẻh, Cát Tiên
LDLâm ĐồngDTLD-DTĐức TrọngHuyệnRURAL_DISTRICT6640006649001Sân bay Liên Khương (Đang quy hoạch lên Thị xã)
LSLạng SơnBGLS-BGBình GiaHuyệnRURAL_DISTRICT2440002449009
LSLạng SơnBSLS-BSBắc SơnHuyệnRURAL_DISTRICT2450002459007Di tích Khởi nghĩa Bắc Sơn
LSLạng SơnCLLS-CLCao LộcHuyệnRURAL_DISTRICT2415002419007Huyện vành đai thành phố (Có cửa khẩu Hữu Nghị)
LSLạng SơnChiLLS-ChiLChi LăngHuyệnRURAL_DISTRICT2470002479008Ải Chi Lăng (Na kẹo)
LSLạng SơnHLLS-HLHữu LũngHuyệnRURAL_DISTRICT2480002489009Cửa ngõ phía Nam (Giáp Bắc Giang/Thái Nguyên)
LSLạng SơnLBLS-LBLộc BìnhHuyệnRURAL_DISTRICT2490002495009Cửa khẩu Chi Ma
LSLạng SơnTPLS-TPTP. Lạng SơnThành phốCITY2400002410005Tỉnh lỵ (Trung tâm thương mại biên mậu)
LSLạng SơnTDLS-TDTràng ĐịnhHuyệnRURAL_DISTRICT2430002439008
LSLạng SơnVLLS-VLVăn LãngHuyệnRURAL_DISTRICT2420002429006Có cửa khẩu Tân Thanh
LSLạng SơnVQLS-VQVăn QuanHuyệnRURAL_DISTRICT2460002469006
LSLạng SơnDLLS-DLĐình LậpHuyệnRURAL_DISTRICT2496002499006Giáp Quảng Ninh
NANghệ AnASNA-ASAnh SơnHuyệnRURAL_DISTRICT4720004729001
NANghệ AnCCNA-CCCon CuôngHuyệnRURAL_DISTRICT4790004794001VQG Pù Mát (Đang quy hoạch phát triển du lịch sinh thái)
NANghệ AnDCNA-DCDiễn ChâuHuyệnRURAL_DISTRICT4690004699001Đang quy hoạch lên Thị xã
NANghệ AnHNNA-HNHưng NguyênHuyệnRURAL_DISTRICT4630004639001
NANghệ AnKSNA-KSKỳ SơnHuyệnRURAL_DISTRICT4798004799001Huyện cực Tây (Cửa khẩu Nậm Cắn)
NANghệ AnNDNA-NDNam ĐànHuyệnRURAL_DISTRICT4640004649002Quê hương Chủ tịch Hồ Chí Minh
NANghệ AnNLNA-NLNghi LộcHuyệnRURAL_DISTRICT4620004629001Diện tích giảm do sáp nhập một phần vào TP. Vinh
NANghệ AnNDanNA-NDanNghĩa ĐànHuyệnRURAL_DISTRICT4750004755001Vùng bò sữa TH True Milk
NANghệ AnQPNA-QPQuế PhongHuyệnRURAL_DISTRICT4780004789001Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Hoạt
NANghệ AnQCNA-QCQuỳ ChâuHuyệnRURAL_DISTRICT4770004779001
NANghệ AnQHNA-QHQuỳ HợpHuyệnRURAL_DISTRICT4760004769001Thủ phủ đá trắng
NANghệ AnQLNA-QLQuỳnh LưuHuyệnRURAL_DISTRICT4670004679001
NANghệ AnTPVNA-TPVTP. VinhThành phốCITY4600004619004Đô thị biển (Đã bao gồm TX. Cửa Lò cũ)
NANghệ AnHMNA-HMTX. Hoàng MaiThị xãTOWN4680004689001Đô thị công nghiệp phía Bắc (Giáp Thanh Hóa)
NANghệ AnTHNA-THTX. Thái HòaThị xãTOWN4740004749001Trung tâm vùng Phủ Quỳ (Tây Bắc Nghệ An)
NANghệ AnTCNA-TCThanh ChươngHuyệnRURAL_DISTRICT4650004659001
NANghệ AnTKNA-TKTân KỳHuyệnRURAL_DISTRICT4730004739001Cột mốc số 0 đường Hồ Chí Minh
NANghệ AnTDNA-TDTương DươngHuyệnRURAL_DISTRICT4795004797001Huyện diện tích lớn nhất cả nước
NANghệ AnYTNA-YTYên ThànhHuyệnRURAL_DISTRICT4700004709001Vựa lúa xứ Nghệ
NANghệ AnDLNA-DLĐô LươngHuyệnRURAL_DISTRICT4710004719001Đang quy hoạch lên Thị xã
NBNinh BìnhBLNB-BLBình LụcHuyệnRURAL_DISTRICT4050004059005Khu vực Hà Nam cũ
NBNinh BìnhGVNB-GVGia ViễnHuyệnRURAL_DISTRICT4360004369008Khu vực Ninh Bình cũ
NBNinh BìnhGTNB-GTGiao ThủyHuyệnRURAL_DISTRICT4230004239006Khu vực Nam Định cũ
NBNinh BìnhHLNB-HLHoa LưHuyệnRURAL_DISTRICT4330004339002Khu vực Ninh Bình cũ
NBNinh BìnhHHNB-HHHải HậuHuyệnRURAL_DISTRICT42400042490010Huyện ven biển (Nam Định cũ)
NBNinh BìnhKBNB-KBKim BảngHuyệnRURAL_DISTRICT4030004039005Khu vực Hà Nam cũ
NBNinh BìnhKSNB-KSKim SơnHuyệnRURAL_DISTRICT4350004359009Huyện ven biển (Ninh Bình cũ)
NBNinh BìnhLNNB-LNLý NhânHuyệnRURAL_DISTRICT4060004069005Khu vực Hà Nam cũ
NBNinh BìnhNTrNB-NTrNam TrựcHuyệnRURAL_DISTRICT4270004279006Khu vực Nam Định cũ
NBNinh BìnhNHNB-NHNghĩa HưngHuyệnRURAL_DISTRICT4260004269006Khu vực Nam Định cũ
NBNinh BìnhNQNB-NQNho QuanHuyệnRURAL_DISTRICT4340004349005Khu vực Ninh Bình cũ
NBNinh BìnhTPNDNB-TPNDTP. Nam ĐịnhThành phốCITY4200004210006Trung tâm kinh tế vùng (Cựu tỉnh lỵ Nam Định)
NBNinh BìnhTPNBNB-TPNBTP. Ninh BìnhThành phốCITY4300004310005Tỉnh lỵ (Trung tâm hành chính mới)
NBNinh BìnhTPPLNB-TPPLTP. Phủ LýThành phốCITY4000004010007Cửa ngõ phía Bắc (Cựu tỉnh lỵ Hà Nam)
NBNinh BìnhTPTDNB-TPTDTP. Tam ĐiệpThành phốCITY4320004329003Thành phố công nghiệp phía Nam
NBNinh BìnhTXDTNB-TXDTTX. Duy TiênThị xãTOWN4020004029005Thuộc khu vực Hà Nam cũ
NBNinh BìnhTLNB-TLThanh LiêmHuyệnRURAL_DISTRICT4040004049001Khu vực Hà Nam cũ
NBNinh BìnhTNNB-TNTrực NinhHuyệnRURAL_DISTRICT4250004259006Khu vực Nam Định cũ
NBNinh BìnhVBNB-VBVụ BảnHuyệnRURAL_DISTRICT4290004299003Khu vực Nam Định cũ
NBNinh BìnhXTNB-XTXuân TrườngHuyệnRURAL_DISTRICT422000422900Khu vực Nam Định cũ
NBNinh BìnhYKNB-YKYên KhánhHuyệnRURAL_DISTRICT4370004379005Khu vực Ninh Bình cũ
NBNinh BìnhYMNB-YMYên MôHuyệnRURAL_DISTRICT4380004389003Khu vực Ninh Bình cũ
NBNinh BìnhYYNB-YYÝ YênHuyệnRURAL_DISTRICT4280004289003Khu vực Nam Định cũ
PTPhú ThọBXPT-BXBình XuyênHuyệnRURAL_DISTRICT2830002839004Vĩnh Phúc cũ
PTPhú ThọCPPT-CPCao PhongHuyệnRURAL_DISTRICT3530003539003Cam Cao Phong (Hòa Bình cũ)
PTPhú ThọCKPT-CKCẩm KhêHuyệnRURAL_DISTRICT2920002929005Phú Thọ cũ
PTPhú ThọHHPT-HHHạ HòaHuyệnRURAL_DISTRICT2955002958005Đền Mẫu Âu Cơ (Phú Thọ cũ)
PTPhú ThọKBPT-KBKim BôiHuyệnRURAL_DISTRICT3550003559006Suối khoáng nóng (Hòa Bình cũ)
PTPhú ThọLTPT-LTLâm ThaoHuyệnRURAL_DISTRICT2960002969004Phú Thọ cũ
PTPhú ThọLSPT-LSLương SơnHuyệnRURAL_DISTRICT3520003529003Cửa ngõ Hòa Bình (Hòa Bình cũ)
PTPhú ThọLacSPT-LacSLạc SơnHuyệnRURAL_DISTRICT3560003569007Hòa Bình cũ
PTPhú ThọLThuyPT-LThuyLạc ThủyHuyệnRURAL_DISTRICT3570003579003Hòa Bình cũ
PTPhú ThọLThPT-LThLập ThạchHuyệnRURAL_DISTRICT2860002869007Vĩnh Phúc cũ
PTPhú ThọMCPT-MCMai ChâuHuyệnRURAL_DISTRICT3580003585006Du lịch bản Lác (Hòa Bình cũ)
PTPhú ThọPNPT-PNPhù NinhHuyệnRURAL_DISTRICT2940002949005Phú Thọ cũ
PTPhú ThọSLPT-SLSông LôHuyệnRURAL_DISTRICT2865002868004Vĩnh Phúc cũ
PTPhú ThọHBPT-HBTP. Hòa BìnhThành phốCITY3500003510005Trung tâm Tây Bắc, Thủy điện Hòa Bình (Hòa Bình cũ)
PTPhú ThọPYPT-PYTP. Phúc YênThành phốCITY2820002829003Cửa ngõ thủ đô, sân bay Nội Bài (Vĩnh Phúc cũ)
PTPhú ThọVTPT-VTTP. Việt TrìThành phốCITY2900002910004Tỉnh lỵ (Trung tâm hành chính - Văn hóa cội nguồn)
PTPhú ThọVYPT-VYTP. Vĩnh YênThành phốCITY2800002810002Trung tâm công nghiệp (Vĩnh Phúc cũ)
PTPhú ThọTXPTPT-TXPTTX. Phú ThọThị xãTOWN2950002959002Phú Thọ cũ
PTPhú ThọTDgPT-TDgTam DươngHuyệnRURAL_DISTRICT2876002879005Vĩnh Phúc cũ
PTPhú ThọTNPT-TNTam NôngHuyệnRURAL_DISTRICT2970002979003Phú Thọ cũ
PTPhú ThọTDPT-TDTam ĐảoHuyệnRURAL_DISTRICT2870002875004Khu du lịch Tam Đảo (Vĩnh Phúc cũ)
PTPhú ThọTBPT-TBThanh BaHuyệnRURAL_DISTRICT2965002968005Phú Thọ cũ
PTPhú ThọTSPT-TSThanh SơnHuyệnRURAL_DISTRICT2990002995005Phú Thọ cũ
PTPhú ThọTThPT-TThThanh ThủyHuyệnRURAL_DISTRICT2980002989002Phú Thọ cũ
PTPhú ThọTaLPT-TaLTân LạcHuyệnRURAL_DISTRICT3586003589004Hòa Bình cũ
PTPhú ThọTaSPT-TaSTân SơnHuyệnRURAL_DISTRICT2996002999004VQG Xuân Sơn (Phú Thọ cũ)
PTPhú ThọVTgPT-VTgVĩnh TườngHuyệnRURAL_DISTRICT2850002859002Vĩnh Phúc cũ
PTPhú ThọYLacPT-YLacYên LạcHuyệnRURAL_DISTRICT2840002849005Vĩnh Phúc cũ
PTPhú ThọYLPT-YLYên LậpHuyệnRURAL_DISTRICT2930002939003Phú Thọ cũ
PTPhú ThọYThPT-YThYên ThủyHuyệnRURAL_DISTRICT3590003599002Hòa Bình cũ
PTPhú ThọDHPT-DHĐoan HùngHuyệnRURAL_DISTRICT2945002948006Bưởi Đoan Hùng (Phú Thọ cũ)
PTPhú ThọDBPT-DBĐà BắcHuyệnRURAL_DISTRICT3540003549006Hòa Bình cũ
QNgQuảng NgãiBTQNg-BTBa TơHuyệnRURAL_DISTRICT5770005779001Khởi nghĩa Ba Tơ (Quảng Ngãi cũ)
QNgQuảng NgãiBSQNg-BSBình SơnHuyệnRURAL_DISTRICT5720005729001Khu kinh tế Dung Quất - Sân bay Chu Lai (Quảng Ngãi cũ)
QNgQuảng NgãiIHQNg-IHIa H'DraiHuyệnRURAL_DISTRICT5890005899001Huyện biên giới mới thành lập (Kon Tum cũ)
QNgQuảng NgãiKPQNg-KPKon PlôngHuyệnRURAL_DISTRICT5876005879001Khu du lịch sinh thái Măng Đen (Kon Tum cũ)
QNgQuảng NgãiKRQNg-KRKon RẫyHuyệnRURAL_DISTRICT5870005875001Kon Tum cũ
QNgQuảng NgãiLSQNg-LSLý SơnHuyệnRURAL_DISTRICT570800570900Huyện đảo, đặc biệt không có cấp xã (trực thuộc huyện)
QNgQuảng NgãiMLQNg-MLMinh LongHuyệnRURAL_DISTRICT5780005785001Quảng Ngãi cũ
QNgQuảng NgãiMDQNg-MDMộ ĐứcHuyệnRURAL_DISTRICT5750005759001Quê hương cố Thủ tướng Phạm Văn Đồng
QNgQuảng NgãiNHQNg-NHNghĩa HànhHuyệnRURAL_DISTRICT5746005749001Quảng Ngãi cũ
QNgQuảng NgãiNHoiQNg-NHoiNgọc HồiHuyệnRURAL_DISTRICT5840005849001Ngã ba Đông Dương - Cửa khẩu Bờ Y (Kon Tum cũ)
QNgQuảng NgãiSThQNg-SThSa ThầyHuyệnRURAL_DISTRICT5860005869001Kon Tum cũ
QNgQuảng NgãiSHQNg-SHSơn HàHuyệnRURAL_DISTRICT5786005789001Quảng Ngãi cũ
QNgQuảng NgãiSTayQNg-STaySơn TâyHuyệnRURAL_DISTRICT5790005795001Quảng Ngãi cũ
QNgQuảng NgãiSTQNg-STSơn TịnhHuyệnRURAL_DISTRICT5730005735001Quảng Ngãi cũ
QNgQuảng NgãiTPKTQNg-TPKTTP. Kon TumThành phốCITY5800005810002Trung tâm vùng cao nguyên (Tỉnh lỵ Kon Tum cũ)
QNgQuảng NgãiTPQNgQNg-TPQNgTP. Quảng NgãiThành phốCITY5700005710003Tỉnh lỵ (Trung tâm hành chính - kinh tế biển)
QNgQuảng NgãiDPQNg-DPTX. Đức PhổThị xãTOWN5760005769002Đô thị phía Nam (Quảng Ngãi cũ)
QNgQuảng NgãiTBQNg-TBTrà BồngHuyệnRURAL_DISTRICT5796005799001Vùng Quế Trà Bồng (Đã sáp nhập huyện Tây Trà vào)
QNgQuảng NgãiTMRQNg-TMRTu Mơ RôngHuyệnRURAL_DISTRICT5880005889001Thủ phủ Sâm Ngọc Linh (Kon Tum cũ)
QNgQuảng NgãiTNQNg-TNTư NghĩaHuyệnRURAL_DISTRICT5740005745002Vành đai TP. Quảng Ngãi
QNgQuảng NgãiDGQNg-DGĐăk GleiHuyệnRURAL_DISTRICT5850005859001Huyện cực Bắc Tây Nguyên (Kon Tum cũ)
QNgQuảng NgãiDHQNg-DHĐăk HàHuyệnRURAL_DISTRICT5820005829001Kon Tum cũ
QNgQuảng NgãiDTQNg-DTĐăk TôHuyệnRURAL_DISTRICT5830005839001Chiến trường Đăk Tô - Tân Cảnh (Kon Tum cũ)
QNQuảng NinhBCQN-BCBa ChẽHuyệnRURAL_DISTRICT2089502089993
QNQuảng NinhBLQN-BLBình LiêuHuyệnRURAL_DISTRICT2098002099004Huyện miền núi biên giới
QNQuảng NinhCTQN-CTCô TôHuyệnRURAL_DISTRICT2005002005992Huyện đảo tiền tiêu
QNQuảng NinhHHQN-HHHải HàHuyệnRURAL_DISTRICT2090002094005KCN Cảng biển Hải Hà
QNQuảng NinhCPQN-CPTP. Cẩm PhảThành phốCITY2030002039006Thành phố than - năng lượng
QNQuảng NinhHLQN-HLTP. Hạ LongThành phốCITY20000020290013Tỉnh lỵ, thủ phủ du lịch (Đã bao gồm huyện Hoành Bồ cũ)
QNQuảng NinhMCQN-MCTP. Móng CáiThành phốCITY2060002069009Thành phố cửa khẩu quốc tế
QNQuảng NinhUBQN-UBTP. Uông BíThành phốCITY2040002049005Trung tâm du lịch tâm linh (Yên Tử)
QNQuảng NinhDTQN-DTTP. Đông TriềuThành phốCITY2050002059005Thành phố trẻ nhất (Thành lập cuối 2024/đầu 2025)
QNQuảng NinhQYQN-QYTX. Quảng YênThị xãTOWN2070002079006Khu kinh tế ven biển
QNQuảng NinhTYQN-TYTiên YênHuyệnRURAL_DISTRICT2086002089005
QNQuảng NinhVDQN-VDVân ĐồnHuyệnRURAL_DISTRICT2080002085002Huyện đảo, Khu kinh tế đặc biệt, Sân bay quốc tế
QNQuảng NinhDHQN-DHĐầm HàHuyệnRURAL_DISTRICT2095002097003
QTQuảng TrịBTQT-BTBố TrạchHuyệnRURAL_DISTRICT5150005159002VQG Phong Nha - Kẻ Bàng (Quảng Bình cũ)
QTQuảng TrịCLQT-CLCam LộHuyệnRURAL_DISTRICT5250005259001Quảng Trị cũ
QTQuảng TrịCCQT-CCCồn CỏHuyệnRURAL_DISTRICT529900529999Huyện đảo tiền tiêu (Quảng Trị cũ)
QTQuảng TrịGLQT-GLGio LinhHuyệnRURAL_DISTRICT5240005249001Nghĩa trang Trường Sơn (Quảng Trị cũ)
QTQuảng TrịHHQT-HHHướng HóaHuyệnRURAL_DISTRICT5280005289002Cửa khẩu Lao Bảo - Khe Sanh (Quảng Trị cũ)
QTQuảng TrịHLQT-HLHải LăngHuyệnRURAL_DISTRICT5270005279001Thánh địa La Vang (Quảng Trị cũ)
QTQuảng TrịLTQT-LTLệ ThủyHuyệnRURAL_DISTRICT5140005149001Quê hương Đại tướng Võ Nguyên Giáp (Quảng Bình cũ)
QTQuảng TrịMHQT-MHMinh HóaHuyệnRURAL_DISTRICT5170005179001Huyện miền núi biên giới (Quảng Bình cũ)
QTQuảng TrịQNQT-QNQuảng NinhHuyệnRURAL_DISTRICT5130005139001Huyện Quảng Ninh (thuộc Quảng Bình cũ) - Khác với tỉnh Quảng Ninh
QTQuảng TrịQTrQT-QTrQuảng TrạchHuyệnRURAL_DISTRICT5125005128001Khu kinh tế Hòn La (Quảng Bình cũ)
QTQuảng TrịDHaQT-DHaTP. Đông HàThành phốCITY5200005210002Tỉnh lỵ (Trung tâm hành chính - Thương mại Hành lang kinh tế Đông Tây)
QTQuảng TrịDHoQT-DHoTP. Đồng HớiThành phốCITY5100005110002Trung tâm du lịch - dịch vụ phía Bắc (Tỉnh lỵ Quảng Bình cũ)
QTQuảng TrịBDQT-BDTX. Ba ĐồnThị xãTOWN5120005129001Trung tâm phía Bắc sông Gianh (Quảng Bình cũ)
QTQuảng TrịTXQTQT-TXQTTX. Quảng TrịThị xãTOWN5220005225001Thành cổ Quảng Trị (Quảng Trị cũ)
QTQuảng TrịTPQT-TPTriệu PhongHuyệnRURAL_DISTRICT5260005269001Quảng Trị cũ
QTQuảng TrịTHQT-THTuyên HóaHuyệnRURAL_DISTRICT5160005169001Quảng Bình cũ
QTQuảng TrịVLQT-VLVĩnh LinhHuyệnRURAL_DISTRICT5230005239001Địa đạo Vịnh Mốc (Quảng Trị cũ)
QTQuảng TrịDKQT-DKĐa KrôngHuyệnRURAL_DISTRICT5290005298001Cầu treo Đa Krông (Quảng Trị cũ)
SLSơn LaBYSL-BYBắc YênHuyệnRURAL_DISTRICT3690003695007Vùng săn mây Tà Xùa
SLSơn LaMSSL-MSMai SơnHuyệnRURAL_DISTRICT3620003629009Vùng trồng cây ăn quả, sân bay Nà Sản
SLSơn LaMLSL-MLMường LaHuyệnRURAL_DISTRICT3660003669006Nơi đặt nhà máy thủy điện Sơn La
SLSơn LaMCSL-MCMộc ChâuHuyệnRURAL_DISTRICT3630003639009Khu du lịch quốc gia (Đang quy hoạch lên Thị xã)
SLSơn LaPYSL-PYPhù YênHuyệnRURAL_DISTRICT36800036890010
SLSơn LaQNSL-QNQuỳnh NhaiHuyệnRURAL_DISTRICT3650003659005Di dời tái định cư thủy điện Sơn La
SLSơn LaSMSL-SMSông MãHuyệnRURAL_DISTRICT36960036990010Vùng nhãn Sông Mã
SLSơn LaSCSL-SCSốp CộpHuyệnRURAL_DISTRICT3699503699994Huyện biên giới (tách từ Sông Mã)
SLSơn LaTPSL-TPTP. Sơn LaThành phốCITY3600003610006Tỉnh lỵ
SLSơn LaTCSL-TCThuận ChâuHuyệnRURAL_DISTRICT36700036790011
SLSơn LaVHSL-VHVân HồHuyệnRURAL_DISTRICT3640003645004Tách ra từ Mộc Châu cũ
SLSơn LaYCSL-YCYên ChâuHuyệnRURAL_DISTRICT3625003628006Vùng xoài Yên Châu
THThanh HóaBTTH-BTBá ThướcHuyệnRURAL_DISTRICT4590004593001Khu bảo tồn Pù Luông
THThanh HóaCTTH-CTCẩm ThủyHuyệnRURAL_DISTRICT4560004569001Suối cá thần
THThanh HóaHHTH-HHHoằng HóaHuyệnRURAL_DISTRICT4460004469001Biển Hải Tiến (Đang quy hoạch lên Thị xã)
THThanh HóaHTTH-HTHà TrungHuyệnRURAL_DISTRICT4440004445001
THThanh HóaHLTH-HLHậu LộcHuyệnRURAL_DISTRICT4470004479001
THThanh HóaLChTH-LChLang ChánhHuyệnRURAL_DISTRICT4585004588001
THThanh HóaMLTH-MLMường LátHuyệnRURAL_DISTRICT4599004599991Huyện cực Tây (Biên giới)
THThanh HóaNgaSTH-NgaSNga SơnHuyệnRURAL_DISTRICT4480004489001Vùng Cói
THThanh HóaNLTH-NLNgọc LạcHuyệnRURAL_DISTRICT4580004589001Trung tâm vùng miền núi
THThanh HóaNThTH-NThNhư ThanhHuyệnRURAL_DISTRICT4565004568001VQG Bến En
THThanh HóaNXTH-NXNhư XuânHuyệnRURAL_DISTRICT4555004558001
THThanh HóaNCTH-NCNông CốngHuyệnRURAL_DISTRICT4550004559001
THThanh HóaQHTH-QHQuan HóaHuyệnRURAL_DISTRICT4594004596001
THThanh HóaQSTH-QSQuan SơnHuyệnRURAL_DISTRICT4597004598001Cửa khẩu Na Mèo
THThanh HóaQXTH-QXQuảng XươngHuyệnRURAL_DISTRICT4530004539001Đang quy hoạch lên Thị xã
THThanh HóaSSTH-SSTP. Sầm SơnThành phốCITY4420004429002Thành phố du lịch biển
THThanh HóaTPTHTH-TPTHTP. Thanh HóaThành phốCITY4400004419003Tỉnh lỵ (Đã bao gồm toàn bộ huyện Đông Sơn cũ)
THThanh HóaBSTH-BSTX. Bỉm SơnThị xãTOWN4430004439002Đô thị công nghiệp phía Bắc (Xi măng)
THThanh HóaNSTH-NSTX. Nghi SơnThị xãTOWN4540004549002Khu kinh tế Nghi Sơn (Lọc hóa dầu) - Phía Nam
THThanh HóaThHTH-ThHThiệu HóaHuyệnRURAL_DISTRICT4520004529001
THThanh HóaThXTH-ThXThường XuânHuyệnRURAL_DISTRICT4545004548001Hồ Cửa Đạt
THThanh HóaTThTH-TThThạch ThànhHuyệnRURAL_DISTRICT4570004579001
THThanh HóaTXTH-TXThọ XuânHuyệnRURAL_DISTRICT4450004459002Sân bay Sao Vàng - Khu di tích Lam Kinh
THThanh HóaTRSTH-TRSTriệu SơnHuyệnRURAL_DISTRICT4510004519001Đang quy hoạch lên Thị xã
THThanh HóaVLTH-VLVĩnh LộcHuyệnRURAL_DISTRICT4500004509001Di sản Thành nhà Hồ
THThanh HóaYDTH-YDYên ĐịnhHuyệnRURAL_DISTRICT4490004499001
TNThái NguyênBBTN-BBBa BểHuyệnRURAL_DISTRICT2620002629006Hồ Ba Bể (Bắc Kạn cũ)
TNThái NguyênBThTN-BThBạch ThôngHuyệnRURAL_DISTRICT2630002639005Bắc Kạn cũ
TNThái NguyênCMTN-CMChợ MớiHuyệnRURAL_DISTRICT2650002659006Bắc Kạn cũ
TNThái NguyênCDTN-CDChợ ĐồnHuyệnRURAL_DISTRICT2640002649007Bắc Kạn cũ
TNThái NguyênNRTN-NRNa RìHuyệnRURAL_DISTRICT2660002669007Bắc Kạn cũ
TNThái NguyênNSTN-NSNgân SơnHuyệnRURAL_DISTRICT2670002679007Bắc Kạn cũ
TNThái NguyênPBTN-PBPhú BìnhHuyệnRURAL_DISTRICT2570002579006Thái Nguyên cũ
TNThái NguyênPLTN-PLPhú LươngHuyệnRURAL_DISTRICT2580002589006Thái Nguyên cũ
TNThái NguyênPNTN-PNPác NặmHuyệnRURAL_DISTRICT2680002689004Bắc Kạn cũ
TNThái NguyênBKTN-BKTP. Bắc KạnThành phốCITY2600002610005Trung tâm tiểu vùng phía Bắc (Tỉnh lỵ Bắc Kạn cũ)
TNThái NguyênPYTN-PYTP. Phổ YênThành phốCITY2530002539007Trung tâm công nghiệp Samsung (Thái Nguyên cũ)
TNThái NguyênSCTN-SCTP. Sông CôngThành phốCITY2520002529005Thành phố công nghiệp (Thái Nguyên cũ)
TNThái NguyênTPTNTN-TPTNTP. Thái NguyênThành phốCITY2500002510009Tỉnh lỵ (Trung tâm Gang thép)
TNThái NguyênVNTN-VNVõ NhaiHuyệnRURAL_DISTRICT2590002599008Thái Nguyên cũ
TNThái NguyênDTTN-DTĐại TừHuyệnRURAL_DISTRICT25400025490011Thái Nguyên cũ
TNThái NguyênDHTN-DHĐịnh HóaHuyệnRURAL_DISTRICT2550002559009ATK Định Hóa (Thái Nguyên cũ)
TNThái NguyênDHyTN-DHyĐồng HỷHuyệnRURAL_DISTRICT2560002569008Thái Nguyên cũ
TQTuyên QuangBMTQ-BMBắc MêHuyệnRURAL_DISTRICT3170003179005Hà Giang cũ
TQTuyên QuangBQTQ-BQBắc QuangHuyệnRURAL_DISTRICT3190003195009Hà Giang cũ
TQTuyên QuangCHTQ-CHChiêm HóaHuyệnRURAL_DISTRICT2240002249008Tuyên Quang cũ
TQTuyên QuangHSPTQ-HSPHoàng Su PhìHuyệnRURAL_DISTRICT3180003185004Ruộng bậc thang (Hà Giang cũ)
TQTuyên QuangHYTQ-HYHàm YênHuyệnRURAL_DISTRICT2250002259006Vùng cam sành (Tuyên Quang cũ)
TQTuyên QuangLBTQ-LBLâm BìnhHuyệnRURAL_DISTRICT2220002229003Tuyên Quang cũ
TQTuyên QuangMVTQ-MVMèo VạcHuyệnRURAL_DISTRICT3130003139002Đèo Mã Pí Lèng (Hà Giang cũ)
TQTuyên QuangNHTQ-NHNa HangHuyệnRURAL_DISTRICT2230002239004Hồ Na Hang (Tuyên Quang cũ)
TQTuyên QuangQBiTQ-QBiQuang BìnhHuyệnRURAL_DISTRICT3196003199003Hà Giang cũ
TQTuyên QuangQBTQ-QBQuản BạHuyệnRURAL_DISTRICT3150003159004Cổng trời Quản Bạ (Hà Giang cũ)
TQTuyên QuangSDTQ-SDSơn DươngHuyệnRURAL_DISTRICT2270002279004Khu di tích Tân Trào (Tuyên Quang cũ)
TQTuyên QuangTPHGTQ-TPHGTP. Hà GiangThành phốCITY3100003110004Trung tâm du lịch (Tỉnh lỵ Hà Giang cũ)
TQTuyên QuangTPTQTQ-TPTQTP. Tuyên QuangThành phốCITY2200002210004Tỉnh lỵ (Trung tâm hành chính mới)
TQTuyên QuangVXTQ-VXVị XuyênHuyệnRURAL_DISTRICT3160003169008Hà Giang cũ
TQTuyên QuangXMTQ-XMXín MầnHuyệnRURAL_DISTRICT3186003189004Hà Giang cũ
TQTuyên QuangYMTQ-YMYên MinhHuyệnRURAL_DISTRICT3140003149006Hà Giang cũ
TQTuyên QuangYSTQ-YSYên SơnHuyệnRURAL_DISTRICT2260002269008Huyện vành đai TP. Tuyên Quang (Tuyên Quang cũ)
TQTuyên QuangDVTQ-DVĐồng VănHuyệnRURAL_DISTRICT3120003129004Cao nguyên đá (Hà Giang cũ)
TNTây NinhBCTN-BCBến CầuHuyệnRURAL_DISTRICT8460008469002Cửa khẩu quốc tế Mộc Bài
TNTây NinhCTTN-CTChâu ThànhHuyệnRURAL_DISTRICT8490008499001Huyện biên giới
TNTây NinhDMCTN-DMCDương Minh ChâuHuyệnRURAL_DISTRICT8440008449001Hồ Dầu Tiếng
TNTây NinhGDTN-GDGò DầuHuyệnRURAL_DISTRICT8470008479001Thủ phủ KCN Phước Đông (Đang quy hoạch lên Thị xã)
TNTây NinhTPTNTN-TPTNTP. Tây NinhThành phốCITY8400008410003Tỉnh lỵ (Trung tâm hành chính - Du lịch Núi Bà)
TNTây NinhHTTN-HTTX. Hòa ThànhThị xãTOWN8430008439002Trung tâm Tôn giáo (Tòa Thánh Cao Đài)
TNTây NinhTrBTN-TrBTX. Trảng BàngThị xãTOWN8420008429002Trung tâm công nghiệp, giáp Củ Chi (TP.HCM)
TNTây NinhTBiTN-TBiTân BiênHuyệnRURAL_DISTRICT8480008489001Cửa khẩu quốc tế Xa Mát - VQG Lò Gò Xa Mát
TNTây NinhTChTN-TChTân ChâuHuyệnRURAL_DISTRICT8450008459001Huyện có diện tích lớn nhất tỉnh (Vùng cao su/mía)
VLVĩnh LongBTVL-BTBình TânHuyệnRURAL_DISTRICT8980008989001Thủ phủ Khoai lang
VLVĩnh LongLHVL-LHLong HồHuyệnRURAL_DISTRICT8920008929001Vành đai TP. Vĩnh Long - Cù lao An Bình
VLVĩnh LongMTVL-MTMang ThítHuyệnRURAL_DISTRICT8930008939001Vương quốc Gốm đỏ (Gạch gốm Mang Thít)