Tỉnh Quảng Ngãi — Phường, xã, đặc khu - Tải miễn phí
Danh sách phường, xã, đặc khu thuộc Tỉnh Quảng Ngãi (post-July-2025 rearrangement). Sau khi bỏ cấp huyện, Tỉnh Quảng Ngãi còn 96 đơn vị hành chính cấp xã. Mỗi bản ghi gồm mã, tên, codename và phân loại đơn vị. Chứa 96 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 96 bản ghi / 6 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 96
của 96
| Code | Name | Codename | Short Codename | Division Type | Division Type En |
|---|---|---|---|---|---|
| 21025 | Phường Cẩm Thành | phuong_cam_thanh | cam_thanh | phường | urban ward |
| 21028 | Phường Nghĩa Lộ | phuong_nghia_lo | nghia_lo | phường | urban ward |
| 21034 | Xã An Phú | xa_an_phu | an_phu | xã | commune |
| 21040 | Xã Bình Sơn | xa_binh_son | binh_son | xã | commune |
| 21061 | Xã Vạn Tường | xa_van_tuong | van_tuong | xã | commune |
| 21085 | Xã Bình Minh | xa_binh_minh | binh_minh | xã | commune |
| 21100 | Xã Bình Chương | xa_binh_chuong | binh_chuong | xã | commune |
| 21109 | Xã Đông Sơn | xa_dong_son | dong_son | xã | commune |
| 21115 | Xã Trà Bồng | xa_tra_bong | tra_bong | xã | commune |
| 21124 | Xã Thanh Bồng | xa_thanh_bong | thanh_bong | xã | commune |
| 21127 | Xã Đông Trà Bồng | xa_dong_tra_bong | dong_tra_bong | xã | commune |
| 21136 | Xã Cà Đam | xa_ca_dam | ca_dam | xã | commune |
| 21154 | Xã Tây Trà | xa_tay_tra | tay_tra | xã | commune |
| 21157 | Xã Tây Trà Bồng | xa_tay_tra_bong | tay_tra_bong | xã | commune |
| 21172 | Phường Trương Quang Trọng | phuong_truong_quang_trong | truong_quang_trong | phường | urban ward |
| 21181 | Xã Thọ Phong | xa_tho_phong | tho_phong | xã | commune |
| 21196 | Xã Trường Giang | xa_truong_giang | truong_giang | xã | commune |
| 21205 | Xã Ba Gia | xa_ba_gia | ba_gia | xã | commune |
| 21211 | Xã Tịnh Khê | xa_tinh_khe | tinh_khe | xã | commune |
| 21220 | Xã Sơn Tịnh | xa_son_tinh | son_tinh | xã | commune |
| 21235 | Xã Tư Nghĩa | xa_tu_nghia | tu_nghia | xã | commune |
| 21238 | Xã Vệ Giang | xa_ve_giang | ve_giang | xã | commune |
| 21244 | Xã Trà Giang | xa_tra_giang | tra_giang | xã | commune |
| 21250 | Xã Nghĩa Giang | xa_nghia_giang | nghia_giang | xã | commune |
| 21289 | Xã Sơn Hà | xa_son_ha | son_ha | xã | commune |
| 21292 | Xã Sơn Hạ | xa_son_ha | son_ha | xã | commune |
| 21307 | Xã Sơn Linh | xa_son_linh | son_linh | xã | commune |
| 21319 | Xã Sơn Thủy | xa_son_thuy | son_thuy | xã | commune |
| 21325 | Xã Sơn Kỳ | xa_son_ky | son_ky | xã | commune |
| 21334 | Xã Sơn Tây Thượng | xa_son_tay_thuong | son_tay_thuong | xã | commune |
| 21340 | Xã Sơn Tây | xa_son_tay | son_tay | xã | commune |
| 21343 | Xã Sơn Tây Hạ | xa_son_tay_ha | son_tay_ha | xã | commune |
| 21349 | Xã Sơn Mai | xa_son_mai | son_mai | xã | commune |
| 21361 | Xã Minh Long | xa_minh_long | minh_long | xã | commune |
| 21364 | Xã Nghĩa Hành | xa_nghia_hanh | nghia_hanh | xã | commune |
| 21370 | Xã Phước Giang | xa_phuoc_giang | phuoc_giang | xã | commune |
| 21385 | Xã Đình Cương | xa_dinh_cuong | dinh_cuong | xã | commune |
| 21388 | Xã Thiện Tín | xa_thien_tin | thien_tin | xã | commune |
| 21400 | Xã Mộ Đức | xa_mo_duc | mo_duc | xã | commune |
| 21409 | Xã Long Phụng | xa_long_phung | long_phung | xã | commune |
| 21421 | Xã Mỏ Cày | xa_mo_cay | mo_cay | xã | commune |
| 21433 | Xã Lân Phong | xa_lan_phong | lan_phong | xã | commune |
| 21439 | Phường Đức Phổ | phuong_duc_pho | duc_pho | phường | urban ward |
| 21451 | Phường Trà Câu | phuong_tra_cau | tra_cau | phường | urban ward |
| 21457 | Xã Nguyễn Nghiêm | xa_nguyen_nghiem | nguyen_nghiem | xã | commune |
| 21472 | Xã Khánh Cường | xa_khanh_cuong | khanh_cuong | xã | commune |
| 21478 | Phường Sa Huỳnh | phuong_sa_huynh | sa_huynh | phường | urban ward |
| 21484 | Xã Ba Tơ | xa_ba_to | ba_to | xã | commune |
| 21490 | Xã Ba Vinh | xa_ba_vinh | ba_vinh | xã | commune |
| 21496 | Xã Ba Động | xa_ba_dong | ba_dong | xã | commune |
| 21499 | Xã Ba Dinh | xa_ba_dinh | ba_dinh | xã | commune |
| 21520 | Xã Đặng Thùy Trâm | xa_dang_thuy_tram | dang_thuy_tram | xã | commune |
| 21523 | Xã Ba Tô | xa_ba_to | ba_to | xã | commune |
| 21529 | Xã Ba Vì | xa_ba_vi | ba_vi | xã | commune |
| 21538 | Xã Ba Xa | xa_ba_xa | ba_xa | xã | commune |
| 21548 | Đặc khu Lý Sơn | dac_khu_ly_son | ly_son | đặc khu | special zone |
| 23284 | Phường Đăk Cấm | phuong_dak_cam | dak_cam | phường | urban ward |
| 23293 | Phường Kon Tum | phuong_kon_tum | kon_tum | phường | urban ward |
| 23302 | Phường Đăk Bla | phuong_dak_bla | dak_bla | phường | urban ward |
| 23317 | Xã Ngọk Bay | xa_ngok_bay | ngok_bay | xã | commune |
| 23326 | Xã Ia Chim | xa_ia_chim | ia_chim | xã | commune |
| 23332 | Xã Đăk Rơ Wa | xa_dak_ro_wa | dak_ro_wa | xã | commune |
| 23341 | Xã Đăk Pék | xa_dak_pek | dak_pek | xã | commune |
| 23344 | Xã Đăk Plô | xa_dak_plo | dak_plo | xã | commune |
| 23356 | Xã Xốp | xa_xop | xop | xã | commune |
| 23365 | Xã Ngọc Linh | xa_ngoc_linh | ngoc_linh | xã | commune |
| 23368 | Xã Đăk Long | xa_dak_long | dak_long | xã | commune |
| 23374 | Xã Đăk Môn | xa_dak_mon | dak_mon | xã | commune |
| 23377 | Xã Bờ Y | xa_bo_y | bo_y | xã | commune |
| 23383 | Xã Dục Nông | xa_duc_nong | duc_nong | xã | commune |
| 23392 | Xã Sa Loong | xa_sa_loong | sa_loong | xã | commune |
| 23401 | Xã Đăk Tô | xa_dak_to | dak_to | xã | commune |
| 23416 | Xã Đăk Sao | xa_dak_sao | dak_sao | xã | commune |
| 23419 | Xã Đăk Tờ Kan | xa_dak_to_kan | dak_to_kan | xã | commune |
| 23425 | Xã Tu Mơ Rông | xa_tu_mo_rong | tu_mo_rong | xã | commune |
| 23428 | Xã Ngọk Tụ | xa_ngok_tu | ngok_tu | xã | commune |
| 23430 | Xã Kon Đào | xa_kon_dao | kon_dao | xã | commune |
| 23446 | Xã Măng Ri | xa_mang_ri | mang_ri | xã | commune |
| 23455 | Xã Măng Bút | xa_mang_but | mang_but | xã | commune |
| 23473 | Xã Măng Đen | xa_mang_den | mang_den | xã | commune |
| 23476 | Xã Kon Plông | xa_kon_plong | kon_plong | xã | commune |
| 23479 | Xã Đăk Rve | xa_dak_rve | dak_rve | xã | commune |
| 23485 | Xã Đăk Kôi | xa_dak_koi | dak_koi | xã | commune |
| 23497 | Xã Kon Braih | xa_kon_braih | kon_braih | xã | commune |
| 23500 | Xã Đăk Hà | xa_dak_ha | dak_ha | xã | commune |
| 23504 | Xã Đăk Pxi | xa_dak_pxi | dak_pxi | xã | commune |
| 23510 | Xã Đăk Ui | xa_dak_ui | dak_ui | xã | commune |
| 23512 | Xã Đăk Mar | xa_dak_mar | dak_mar | xã | commune |
| 23515 | Xã Ngọk Réo | xa_ngok_reo | ngok_reo | xã | commune |
| 23527 | Xã Sa Thầy | xa_sa_thay | sa_thay | xã | commune |
| 23530 | Xã Rờ Kơi | xa_ro_koi | ro_koi | xã | commune |
| 23534 | Xã Sa Bình | xa_sa_binh | sa_binh | xã | commune |
| 23535 | Xã Ia Đal | xa_ia_dal | ia_dal | xã | commune |
| 23536 | Xã Mô Rai | xa_mo_rai | mo_rai | xã | commune |
| 23538 | Xã Ia Tơi | xa_ia_toi | ia_toi | xã | commune |
| 23548 | Xã Ya Ly | xa_ya_ly | ya_ly | xã | commune |