Vi Quang Tri Chuyen Doi 2025 - Tải miễn phí
265 ban ghi doi chieu phuong/xa cu sang phuong/xa moi thuoc Tỉnh Quảng Trị sau sap nhap 01/7/2025, theo so lieu Cuc Thong ke Quoc gia Viet Nam. Chứa 265 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 265 bản ghi / 9 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 265
của 265
| Ma Tinh Moi | Ten Tinh Moi | Ten Phuong Xa Moi | Ma Phuong Xa Moi | Ten Phuong Xa Cu | Ma Phuong Xa Cu | Ghi Chu | Ten Quan Huyen Cu | Ten Tinh Cu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Phường Đồng Thuận | 18859 | Phường Bắc Lý | 18859 | Nhập toàn bộ | Thành phố Đồng Hới (450) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Phường Đồng Thuận | 18859 | Xã Quang Phú | 18883 | Nhập toàn bộ | Thành Phố Đồng Hới (450) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Phường Đồng Thuận | 18859 | Xã Lộc Ninh | 18886 | Nhập toàn bộ | Thành Phố Đồng Hới (450) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Phường Đồng Sơn | 18871 | Phường Đồng Sơn | 18871 | Nhập toàn bộ | Thành phố Đồng Hới (450) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Phường Đồng Sơn | 18871 | Phường Bắc Nghĩa | 18877 | Nhập toàn bộ | Thành Phố Đồng Hới (450) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Phường Đồng Sơn | 18871 | Xã Nghĩa Ninh | 18892 | Nhập toàn bộ | Thành Phố Đồng Hới (450) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Phường Đồng Sơn | 18871 | Xã Thuận Đức | 18895 | Nhập toàn bộ | Thành Phố Đồng Hới (450) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Phường Đồng Hới | 18880 | Phường Hải Thành | 18853 | Nhập toàn bộ | Thành phố Đồng Hới (450) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Phường Đồng Hới | 18880 | Phường Đồng Phú | 18856 | Nhập toàn bộ | Thành Phố Đồng Hới (450) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Phường Đồng Hới | 18880 | Phường Nam Lý | 18865 | Nhập toàn bộ | Thành Phố Đồng Hới (450) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Phường Đồng Hới | 18880 | Phường Đồng Hải | 18868 | Nhập toàn bộ | Thành Phố Đồng Hới (450) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Phường Đồng Hới | 18880 | Phường Phú Hải | 18874 | Nhập toàn bộ | Thành Phố Đồng Hới (450) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Phường Đồng Hới | 18880 | Phường Đức Ninh Đông | 18880 | Nhập toàn bộ | Thành Phố Đồng Hới (450) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Phường Đồng Hới | 18880 | Xã Bảo Ninh | 18889 | Nhập toàn bộ | Thành Phố Đồng Hới (450) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Phường Đồng Hới | 18880 | Xã Đức Ninh | 18898 | Nhập toàn bộ | Thành Phố Đồng Hới (450) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Phường Ba Đồn | 19009 | Phường Ba Đồn | 19009 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Ba Đồn (458) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Phường Ba Đồn | 19009 | Phường Quảng Long | 19060 | Nhập toàn bộ | Thị xã Ba Đồn (458) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Phường Ba Đồn | 19009 | Phường Quảng Phong | 19078 | Nhập toàn bộ | Thị xã Ba Đồn (458) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Phường Ba Đồn | 19009 | Xã Quảng Hải | 19087 | Nhập toàn bộ | Thị xã Ba Đồn (458) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Phường Bắc Gianh | 19066 | Phường Quảng Thọ | 19066 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Ba Đồn (458) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Phường Bắc Gianh | 19066 | Phường Quảng Thuận | 19081 | Nhập toàn bộ | Thị xã Ba Đồn (458) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Phường Bắc Gianh | 19066 | Phường Quảng Phúc | 19102 | Nhập toàn bộ | Thị xã Ba Đồn (458) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Phường Đông Hà | 19333 | Phường Đông Giang | 19330 | Nhập toàn bộ | Thành phố Đông Hà (461) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Phường Đông Hà | 19333 | Phường 1 | 19333 | Nhập toàn bộ | Thành phố Đông Hà (461) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Phường Đông Hà | 19333 | Phường Đông Thanh | 19339 | Nhập toàn bộ | Thành phố Đông Hà (461) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Phường Đông Hà | 19333 | Phường 4 | 19345 | Nhập toàn bộ | Thành phố Đông Hà (461) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Phường Đông Hà | 19333 | Phường 3 | 19354 | Nhập toàn bộ | Thành phố Đông Hà (461) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Phường Nam Đông Hà | 19351 | Phường Đông Lễ | 19336 | Nhập toàn bộ | Thành phố Đông Hà (461) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Phường Nam Đông Hà | 19351 | Phường 2 | 19342 | Nhập toàn bộ | Thành phố Đông Hà (461) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Phường Nam Đông Hà | 19351 | Phường 5 | 19348 | Nhập toàn bộ | Thành phố Đông Hà (461) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Phường Nam Đông Hà | 19351 | Phường Đông Lương | 19351 | Nhập toàn bộ | Thành phố Đông Hà (461) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Phường Quảng Trị | 19360 | Phường 1 | 19357 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Quảng Trị (462) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Phường Quảng Trị | 19360 | Phường An Đôn | 19358 | Nhập toàn bộ | Thị xã Quảng Trị (462) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Phường Quảng Trị | 19360 | Phường 2 | 19360 | Nhập toàn bộ | Thị xã Quảng Trị (462) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Phường Quảng Trị | 19360 | Phường 3 | 19361 | Nhập toàn bộ | Thị xã Quảng Trị (462) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Phường Quảng Trị | 19360 | Xã Hải Lệ | 19705 | Nhập toàn bộ | Thị xã Quảng Trị (462) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Minh Hóa | 18901 | Thị trấn Quy Đạt | 18901 | Nhập toàn bộ | Huyện Minh Hóa (452) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Minh Hóa | 18901 | Xã Hồng Hóa | 18913 | Nhập toàn bộ | Huyện Minh Hóa (452) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Minh Hóa | 18901 | Xã Xuân Hóa | 18925 | Nhập toàn bộ | Huyện Minh Hóa (452) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Minh Hóa | 18901 | Xã Yên Hóa | 18928 | Nhập toàn bộ | Huyện Minh Hóa (452) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Dân Hóa | 18904 | Xã Dân Hóa | 18904 | Nhập toàn bộ | Huyện Minh Hóa (452) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Dân Hóa | 18904 | Xã Trọng Hóa | 18907 | Nhập toàn bộ | Huyện Minh Hóa (452) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Tân Thành | 18919 | Xã Tân Thành | 18919 | Giữ nguyên | Huyện Minh Hóa (452) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Kim Điền | 18922 | Xã Hóa Hợp | 18922 | Nhập toàn bộ | Huyện Minh Hóa (452) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Kim Điền | 18922 | Xã Hóa Sơn | 18937 | Nhập toàn bộ | Huyện Minh Hóa (452) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Kim Phú | 18943 | Xã Minh Hóa | 18931 | Nhập toàn bộ | Huyện Minh Hóa (452) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Kim Phú | 18943 | Xã Tân Hóa | 18934 | Nhập toàn bộ | Huyện Minh Hóa (452) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Kim Phú | 18943 | Xã Trung Hóa | 18943 | Nhập toàn bộ | Huyện Minh Hóa (452) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Kim Phú | 18943 | Xã Thượng Hóa | 18946 | Nhập toàn bộ | Huyện Minh Hóa (452) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Đồng Lê | 18949 | Thị trấn Đồng Lê | 18949 | Nhập toàn bộ | Huyện Tuyên Hóa (453) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Đồng Lê | 18949 | Xã Kim Hóa | 18955 | Nhập toàn bộ | Huyện Tuyên Hóa (453) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Đồng Lê | 18949 | Xã Thuận Hóa | 18964 | Nhập toàn bộ | Huyện Tuyên Hóa (453) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Đồng Lê | 18949 | Xã Lê Hóa | 18970 | Nhập toàn bộ | Huyện Tuyên Hóa (453) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Đồng Lê | 18949 | Xã Sơn Hóa | 18973 | Nhập toàn bộ | Huyện Tuyên Hóa (453) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Tuyên Sơn | 18952 | Xã Hương Hóa | 18952 | Nhập toàn bộ | Huyện Tuyên Hóa (453) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Tuyên Sơn | 18952 | Xã Thanh Thạch | 18961 | Nhập toàn bộ | Huyện Tuyên Hóa (453) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Tuyên Lâm | 18958 | Xã Thanh Hóa | 18958 | Nhập toàn bộ | Huyện Tuyên Hóa (453) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Tuyên Lâm | 18958 | Xã Lâm Hóa | 18967 | Nhập toàn bộ | Huyện Tuyên Hóa (453) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Tuyên Phú | 18985 | Xã Đồng Hóa | 18976 | Nhập toàn bộ | Huyện Tuyên Hóa (453) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Tuyên Phú | 18985 | Xã Thạch Hóa | 18985 | Nhập toàn bộ | Huyện Tuyên Hóa (453) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Tuyên Phú | 18985 | Xã Đức Hóa | 18988 | Nhập toàn bộ | Huyện Tuyên Hóa (453) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Tuyên Bình | 18991 | Xã Ngư Hóa | 18979 | Nhập toàn bộ | Huyện Tuyên Hóa (453) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Tuyên Bình | 18991 | Xã Phong Hóa | 18991 | Nhập toàn bộ | Huyện Tuyên Hóa (453) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Tuyên Bình | 18991 | Xã Mai Hóa | 18994 | Nhập toàn bộ | Huyện Tuyên Hóa (453) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Tuyên Hóa | 18997 | Xã Tiến Hóa | 18997 | Nhập toàn bộ | Huyện Tuyên Hóa (453) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Tuyên Hóa | 18997 | Xã Châu Hóa | 19000 | Nhập toàn bộ | Huyện Tuyên Hóa (453) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Tuyên Hóa | 18997 | Xã Cao Quảng | 19003 | Nhập toàn bộ | Huyện Tuyên Hóa (453) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Tuyên Hóa | 18997 | Xã Văn Hóa | 19006 | Nhập toàn bộ | Huyện Tuyên Hóa (453) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Phú Trạch | 19021 | Xã Quảng Hợp | 19012 | Nhập toàn bộ | Huyện Quảng Trạch (454) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Phú Trạch | 19021 | Xã Quảng Kim | 19015 | Nhập toàn bộ | Huyện Quảng Trạch (454) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Phú Trạch | 19021 | Xã Quảng Đông | 19018 | Nhập toàn bộ | Huyện Quảng Trạch (454) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Phú Trạch | 19021 | Xã Quảng Phú | 19021 | Nhập toàn bộ | Huyện Quảng Trạch (454) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Trung Thuần | 19030 | Xã Quảng Thạch | 19027 | Nhập toàn bộ | Huyện Quảng Trạch (454) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Trung Thuần | 19030 | Xã Quảng Lưu | 19030 | Nhập toàn bộ | Huyện Quảng Trạch (454) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Trung Thuần | 19030 | Xã Quảng Tiến | 19039 | Nhập toàn bộ | Huyện Quảng Trạch (454) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Hòa Trạch | 19033 | Xã Quảng Châu | 19024 | Nhập toàn bộ | Huyện Quảng Trạch (454) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Hòa Trạch | 19033 | Xã Quảng Tùng | 19033 | Nhập toàn bộ | Huyện Quảng Trạch (454) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Hòa Trạch | 19033 | Xã Cảnh Dương | 19036 | Nhập toàn bộ | Huyện Quảng Trạch (454) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Tân Gianh | 19051 | Xã Liên Trường | 19051 | Nhập toàn bộ | Huyện Quảng Trạch (454) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Tân Gianh | 19051 | Xã Phù Cảnh | 19063 | Nhập toàn bộ | Huyện Quảng Trạch (454) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Tân Gianh | 19051 | Xã Quảng Thanh | 19072 | Nhập toàn bộ | Huyện Quảng Trạch (454) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Quảng Trạch | 19057 | Xã Quảng Hưng | 19042 | Nhập toàn bộ | Huyện Quảng Trạch (454) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Quảng Trạch | 19057 | Xã Quảng Xuân | 19045 | Nhập toàn bộ | Huyện Quảng Trạch (454) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Quảng Trạch | 19057 | Xã Quảng Phương | 19057 | Nhập toàn bộ | Huyện Quảng Trạch (454) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Nam Ba Đồn | 19075 | Xã Quảng Tiên | 19069 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Ba Đồn (458) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Nam Ba Đồn | 19075 | Xã Quảng Trung | 19075 | Nhập toàn bộ | Thị xã Ba Đồn (458) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Nam Ba Đồn | 19075 | Xã Quảng Tân | 19084 | Nhập toàn bộ | Thị xã Ba Đồn (458) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Nam Ba Đồn | 19075 | Xã Quảng Sơn | 19090 | Nhập toàn bộ | Thị xã Ba Đồn (458) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Nam Ba Đồn | 19075 | Xã Quảng Thủy | 19096 | Nhập toàn bộ | Thị xã Ba Đồn (458) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Nam Gianh | 19093 | Xã Quảng Lộc | 19093 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Ba Đồn (458) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Nam Gianh | 19093 | Xã Quảng Văn | 19099 | Nhập toàn bộ | Thị xã Ba Đồn (458) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Nam Gianh | 19093 | Xã Quảng Hòa | 19105 | Nhập toàn bộ | Thị xã Ba Đồn (458) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Nam Gianh | 19093 | Xã Quảng Minh | 19108 | Nhập toàn bộ | Thị xã Ba Đồn (458) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Hoàn Lão | 19111 | Thị trấn Hoàn Lão | 19111 | Nhập toàn bộ | Huyện Bố Trạch (455) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Hoàn Lão | 19111 | Xã Trung Trạch | 19177 | Nhập toàn bộ | Huyện Bố Trạch (455) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Hoàn Lão | 19111 | Xã Tây Trạch | 19180 | Nhập toàn bộ | Huyện Bố Trạch (455) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Hoàn Lão | 19111 | Xã Hòa Trạch | 19183 | Nhập toàn bộ | Huyện Bố Trạch (455) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Hoàn Lão | 19111 | Xã Đại Trạch | 19186 | Nhập toàn bộ | Huyện Bố Trạch (455) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Bắc Trạch | 19126 | Xã Hạ Mỹ | 19123 | Nhập toàn bộ | Huyện Bố Trạch (455) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Bắc Trạch | 19126 | Xã Bắc Trạch | 19126 | Nhập toàn bộ | Huyện Bố Trạch (455) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Bắc Trạch | 19126 | Xã Thanh Trạch | 19132 | Nhập toàn bộ | Huyện Bố Trạch (455) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Bắc Trạch | 19126 | Xã Liên Trạch | 19135 | Nhập toàn bộ | Huyện Bố Trạch (455) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Phong Nha | 19138 | Xã Xuân Trạch | 19117 | Nhập toàn bộ | Huyện Bố Trạch (455) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Phong Nha | 19138 | Xã Lâm Trạch | 19129 | Nhập toàn bộ | Huyện Bố Trạch (455) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Phong Nha | 19138 | Xã Phúc Trạch | 19138 | Nhập toàn bộ | Huyện Bố Trạch (455) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Phong Nha | 19138 | Thị trấn Phong Nha | 19165 | Nhập toàn bộ | Huyện Bố Trạch (455) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Bố Trạch | 19141 | Xã Cự Nẫm | 19141 | Nhập toàn bộ | Huyện Bố Trạch (455) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Bố Trạch | 19141 | Xã Hưng Trạch | 19156 | Nhập toàn bộ | Huyện Bố Trạch (455) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Bố Trạch | 19141 | Xã Vạn Trạch | 19168 | Nhập toàn bộ | Huyện Bố Trạch (455) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Bố Trạch | 19141 | Xã Phú Định | 19174 | Nhập toàn bộ | Huyện Bố Trạch (455) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Thượng Trạch | 19147 | Xã Thượng Trạch | 19147 | Nhập toàn bộ | Huyện Bố Trạch (455) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Thượng Trạch | 19147 | Xã Tân Trạch | 19192 | Nhập toàn bộ | Huyện Bố Trạch (455) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Đông Trạch | 19159 | Xã Hải Phú | 19144 | Nhập toàn bộ | Huyện Bố Trạch (455) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Đông Trạch | 19159 | Xã Sơn Lộc | 19150 | Nhập toàn bộ | Huyện Bố Trạch (455) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Đông Trạch | 19159 | Xã Đồng Trạch | 19159 | Nhập toàn bộ | Huyện Bố Trạch (455) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Đông Trạch | 19159 | Xã Đức Trạch | 19162 | Nhập toàn bộ | Huyện Bố Trạch (455) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Nam Trạch | 19198 | Thị trấn Nông trường Việt Trung | 19114 | Nhập toàn bộ | Huyện Bố Trạch (455) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Nam Trạch | 19198 | Xã Nhân Trạch | 19189 | Nhập toàn bộ | Huyện Bố Trạch (455) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Nam Trạch | 19198 | Xã Lý Nam | 19198 | Nhập toàn bộ | Huyện Bố Trạch (455) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Trường Sơn | 19204 | Xã Trường Sơn | 19204 | Nhập toàn bộ | Huyện Quảng Ninh (456) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Trường Sơn | 19204 | Xã Trường Xuân | 19228 | Nhập toàn bộ | Huyện Quảng Ninh (456) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Quảng Ninh | 19207 | Thị trấn Quán Hàu | 19207 | Nhập toàn bộ | Huyện Quảng Ninh (456) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Quảng Ninh | 19207 | Xã Vĩnh Ninh | 19210 | Nhập toàn bộ | Huyện Quảng Ninh (456) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Quảng Ninh | 19207 | Xã Võ Ninh | 19213 | Nhập toàn bộ | Huyện Quảng Ninh (456) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Quảng Ninh | 19207 | Xã Hàm Ninh | 19219 | Nhập toàn bộ | Huyện Quảng Ninh (456) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Ninh Châu | 19225 | Xã Hải Ninh | 19216 | Nhập toàn bộ | Huyện Quảng Ninh (456) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Ninh Châu | 19225 | Xã Duy Ninh | 19222 | Nhập toàn bộ | Huyện Quảng Ninh (456) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Ninh Châu | 19225 | Xã Gia Ninh | 19225 | Nhập toàn bộ | Huyện Quảng Ninh (456) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Ninh Châu | 19225 | Xã Tân Ninh | 19234 | Nhập toàn bộ | Huyện Quảng Ninh (456) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Trường Ninh | 19237 | Xã Hiền Ninh | 19231 | Nhập toàn bộ | Huyện Quảng Ninh (456) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Trường Ninh | 19237 | Xã Xuân Ninh | 19237 | Nhập toàn bộ | Huyện Quảng Ninh (456) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Trường Ninh | 19237 | Xã An Ninh | 19240 | Nhập toàn bộ | Huyện Quảng Ninh (456) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Trường Ninh | 19237 | Xã Vạn Ninh | 19243 | Nhập toàn bộ | Huyện Quảng Ninh (456) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Lệ Ninh | 19246 | Thị trấn Nông trường Lệ Ninh | 19246 | Nhập toàn bộ | Huyện Lệ Thủy (457) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Lệ Ninh | 19246 | Xã Hoa Thủy | 19258 | Nhập toàn bộ | Huyện Lệ Thủy (457) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Lệ Ninh | 19246 | Xã Sơn Thủy | 19276 | Nhập toàn bộ | Huyện Lệ Thủy (457) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Lệ Thủy | 19249 | Thị trấn Kiến Giang | 19249 | Nhập toàn bộ | Huyện Lệ Thủy (457) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Lệ Thủy | 19249 | Xã An Thủy | 19264 | Nhập toàn bộ | Huyện Lệ Thủy (457) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Lệ Thủy | 19249 | Xã Phong Thủy | 19267 | Nhập toàn bộ | Huyện Lệ Thủy (457) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Lệ Thủy | 19249 | Xã Lộc Thủy | 19279 | Nhập toàn bộ | Huyện Lệ Thủy (457) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Lệ Thủy | 19249 | Xã Liên Thủy | 19285 | Nhập toàn bộ | Huyện Lệ Thủy (457) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Lệ Thủy | 19249 | Xã Xuân Thủy | 19300 | Nhập toàn bộ | Huyện Lệ Thủy (457) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Cam Hồng | 19255 | Xã Hồng Thủy | 19252 | Nhập toàn bộ | Huyện Lệ Thủy (457) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Cam Hồng | 19255 | Xã Ngư Thủy Bắc | 19255 | Nhập toàn bộ | Huyện Lệ Thủy (457) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Cam Hồng | 19255 | Xã Thanh Thủy | 19261 | Nhập toàn bộ | Huyện Lệ Thủy (457) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Cam Hồng | 19255 | Xã Cam Thủy | 19270 | Nhập toàn bộ | Huyện Lệ Thủy (457) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Sen Ngư | 19288 | Xã Hưng Thủy | 19288 | Nhập toàn bộ | Huyện Lệ Thủy (457) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Sen Ngư | 19288 | Xã Ngư Thủy | 19306 | Nhập toàn bộ | Huyện Lệ Thủy (457) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Sen Ngư | 19288 | Xã Sen Thủy | 19312 | Nhập toàn bộ | Huyện Lệ Thủy (457) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Tân Mỹ | 19291 | Xã Dương Thủy | 19291 | Nhập toàn bộ | Huyện Lệ Thủy (457) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Tân Mỹ | 19291 | Xã Tân Thủy | 19294 | Nhập toàn bộ | Huyện Lệ Thủy (457) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Tân Mỹ | 19291 | Xã Mỹ Thủy | 19303 | Nhập toàn bộ | Huyện Lệ Thủy (457) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Tân Mỹ | 19291 | Xã Thái Thủy | 19315 | Nhập toàn bộ | Huyện Lệ Thủy (457) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Trường Phú | 19309 | Xã Phú Thủy | 19297 | Nhập toàn bộ | Huyện Lệ Thủy (457) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Trường Phú | 19309 | Xã Mai Thủy | 19309 | Nhập toàn bộ | Huyện Lệ Thủy (457) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Trường Phú | 19309 | Xã Trường Thủy | 19321 | Nhập toàn bộ | Huyện Lệ Thủy (457) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Kim Ngân | 19318 | Xã Ngân Thủy | 19273 | Nhập toàn bộ | Huyện Lệ Thủy (457) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Kim Ngân | 19318 | Xã Kim Thủy | 19318 | Nhập toàn bộ | Huyện Lệ Thủy (457) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Kim Ngân | 19318 | Xã Lâm Thủy | 19327 | Nhập toàn bộ | Huyện Lệ Thủy (457) | Tỉnh Quảng Bình (44) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Vĩnh Linh | 19363 | Thị trấn Hồ Xá | 19363 | Nhập toàn bộ | Huyện Vĩnh Linh (464) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Vĩnh Linh | 19363 | Xã Vĩnh Chấp | 19375 | Nhập toàn bộ | Huyện Vĩnh Linh (464) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Vĩnh Linh | 19363 | Xã Vĩnh Long | 19387 | Nhập toàn bộ | Huyện Vĩnh Linh (464) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Bến Quan | 19366 | Thị trấn Bến Quan | 19366 | Nhập toàn bộ | Huyện Vĩnh Linh (464) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Bến Quan | 19366 | Xã Vĩnh Khê | 19393 | Nhập toàn bộ | Huyện Vĩnh Linh (464) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Bến Quan | 19366 | Xã Vĩnh Hà | 19417 | Nhập toàn bộ | Huyện Vĩnh Linh (464) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Bến Quan | 19366 | Xã Vĩnh Ô | 19426 | Nhập toàn bộ | Huyện Vĩnh Linh (464) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Vĩnh Hoàng | 19372 | Xã Vĩnh Thái | 19369 | Nhập toàn bộ | Huyện Vĩnh Linh (464) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Vĩnh Hoàng | 19372 | Xã Vĩnh Tú | 19372 | Nhập toàn bộ | Huyện Vĩnh Linh (464) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Vĩnh Hoàng | 19372 | Xã Trung Nam | 19378 | Nhập toàn bộ | Huyện Vĩnh Linh (464) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Vĩnh Hoàng | 19372 | Xã Vĩnh Hòa | 19396 | Nhập toàn bộ | Huyện Vĩnh Linh (464) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Vĩnh Thủy | 19405 | Xã Vĩnh Thủy | 19402 | Nhập toàn bộ | Huyện Vĩnh Linh (464) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Vĩnh Thủy | 19405 | Xã Vĩnh Lâm | 19405 | Nhập toàn bộ | Huyện Vĩnh Linh (464) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Vĩnh Thủy | 19405 | Xã Vĩnh Sơn | 19420 | Nhập toàn bộ | Huyện Vĩnh Linh (464) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Cửa Tùng | 19414 | Xã Kim Thạch | 19384 | Nhập toàn bộ | Huyện Vĩnh Linh (464) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Cửa Tùng | 19414 | Xã Hiền Thành | 19408 | Nhập toàn bộ | Huyện Vĩnh Linh (464) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Cửa Tùng | 19414 | Thị trấn Cửa Tùng | 19414 | Nhập toàn bộ | Huyện Vĩnh Linh (464) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Cửa Tùng | 19414 | Xã Vĩnh Giang | 19423 | Nhập toàn bộ | Huyện Vĩnh Linh (464) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Khe Sanh | 19429 | Thị trấn Khe Sanh | 19429 | Nhập toàn bộ | Huyện Hướng Hóa (465) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Khe Sanh | 19429 | Xã Tân Hợp | 19450 | Nhập toàn bộ | Huyện Hướng Hóa (465) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Khe Sanh | 19429 | Xã Hướng Tân | 19453 | Nhập toàn bộ | Huyện Hướng Hóa (465) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Khe Sanh | 19429 | Xã Húc | 19468 | Nhập toàn bộ | Huyện Hướng Hóa (465) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Lao Bảo | 19432 | Thị trấn Lao Bảo | 19432 | Nhập toàn bộ | Huyện Hướng Hóa (465) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Lao Bảo | 19432 | Xã Tân Thành | 19456 | Nhập toàn bộ | Huyện Hướng Hóa (465) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Lao Bảo | 19432 | Xã Tân Long | 19459 | Nhập toàn bộ | Huyện Hướng Hóa (465) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Hướng Lập | 19435 | Xã Hướng Lập | 19435 | Nhập toàn bộ | Huyện Hướng Hóa (465) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Hướng Lập | 19435 | Xã Hướng Việt | 19438 | Nhập toàn bộ | Huyện Hướng Hóa (465) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Hướng Phùng | 19441 | Xã Hướng Phùng | 19441 | Nhập toàn bộ | Huyện Hướng Hóa (465) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Hướng Phùng | 19441 | Xã Hướng Sơn | 19444 | Nhập toàn bộ | Huyện Hướng Hóa (465) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Hướng Phùng | 19441 | Xã Hướng Linh | 19447 | Nhập toàn bộ | Huyện Hướng Hóa (465) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Tân Lập | 19462 | Xã Tân Lập | 19462 | Nhập toàn bộ | Huyện Hướng Hóa (465) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Tân Lập | 19462 | Xã Tân Liên | 19465 | Nhập toàn bộ | Huyện Hướng Hóa (465) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Tân Lập | 19462 | Xã Hướng Lộc | 19474 | Nhập toàn bộ | Huyện Hướng Hóa (465) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã A Dơi | 19483 | Xã Ba Tầng | 19477 | Nhập toàn bộ | Huyện Hướng Hóa (465) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã A Dơi | 19483 | Xã A Dơi | 19483 | Nhập toàn bộ | Huyện Hướng Hóa (465) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã A Dơi | 19483 | Xã Xy | 19492 | Nhập toàn bộ | Huyện Hướng Hóa (465) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Lìa | 19489 | Xã Thuận | 19471 | Nhập toàn bộ | Huyện Hướng Hóa (465) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Lìa | 19489 | Xã Thanh | 19480 | Nhập toàn bộ | Huyện Hướng Hóa (465) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Lìa | 19489 | Xã Lìa | 19489 | Nhập toàn bộ | Huyện Hướng Hóa (465) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Gio Linh | 19495 | Thị trấn Gio Linh | 19495 | Nhập toàn bộ | Huyện Gio Linh (466) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Gio Linh | 19495 | Xã Phong Bình | 19507 | Nhập toàn bộ | Huyện Gio Linh (466) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Gio Linh | 19495 | Xã Gio Mỹ | 19510 | Nhập toàn bộ | Huyện Gio Linh (466) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Gio Linh | 19495 | Xã Gio Quang | 19552 | Nhập toàn bộ | Huyện Gio Linh (466) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Cửa Việt | 19496 | Thị trấn Cửa Việt | 19496 | Nhập toàn bộ | Huyện Gio Linh (466) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Cửa Việt | 19496 | Xã Gio Hải | 19519 | Nhập toàn bộ | Huyện Gio Linh (466) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Cửa Việt | 19496 | Xã Gio Mai | 19543 | Nhập toàn bộ | Huyện Gio Linh (466) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Bến Hải | 19501 | Xã Trung Giang | 19498 | Nhập toàn bộ | Huyện Gio Linh (466) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Bến Hải | 19501 | Xã Trung Hải | 19501 | Nhập toàn bộ | Huyện Gio Linh (466) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Bến Hải | 19501 | Xã Trung Sơn | 19504 | Nhập toàn bộ | Huyện Gio Linh (466) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Cồn Tiên | 19537 | Xã Gio An | 19522 | Nhập toàn bộ | Huyện Gio Linh (466) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Cồn Tiên | 19537 | Xã Linh Trường | 19534 | Nhập toàn bộ | Huyện Gio Linh (466) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Cồn Tiên | 19537 | Xã Gio Sơn | 19537 | Nhập toàn bộ | Huyện Gio Linh (466) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Cồn Tiên | 19537 | Xã Hải Thái | 19546 | Nhập toàn bộ | Huyện Gio Linh (466) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Hướng Hiệp | 19555 | Thị trấn Krông Klang | 19555 | Nhập toàn bộ | Huyện Đa Krông (467) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Hướng Hiệp | 19555 | Xã Mò Ó | 19558 | Nhập toàn bộ | Huyện Đa Krông (467) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Hướng Hiệp | 19555 | Xã Hướng Hiệp | 19561 | Nhập toàn bộ | Huyện Đa Krông (467) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Đakrông | 19564 | Xã Đakrông | 19564 | Nhập toàn bộ | Huyện Đa Krông (467) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Đakrông | 19564 | Xã Ba Nang | 19576 | Nhập toàn bộ | Huyện Đa Krông (467) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Đakrông | 19564 | Xã Tà Long | 19579 | Nhập toàn bộ | Huyện Đa Krông (467) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Ba Lòng | 19567 | Xã Triệu Nguyên | 19567 | Nhập toàn bộ | Huyện Đa Krông (467) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Ba Lòng | 19567 | Xã Ba Lòng | 19570 | Nhập toàn bộ | Huyện Đa Krông (467) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Tà Rụt | 19588 | Xã Húc Nghì | 19582 | Nhập toàn bộ | Huyện Đa Krông (467) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Tà Rụt | 19588 | Xã A Vao | 19585 | Nhập toàn bộ | Huyện Đa Krông (467) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Tà Rụt | 19588 | Xã Tà Rụt | 19588 | Nhập toàn bộ | Huyện Đa Krông (467) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã La Lay | 19594 | Xã A Bung | 19591 | Nhập toàn bộ | Huyện Đa Krông (467) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã La Lay | 19594 | Xã A Ngo | 19594 | Nhập toàn bộ | Huyện Đa Krông (467) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Cam Lộ | 19597 | Thị trấn Cam Lộ | 19597 | Nhập toàn bộ | Huyện Cam Lộ (468) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Cam Lộ | 19597 | Xã Cam Thành | 19612 | Nhập toàn bộ | Huyện Cam Lộ (468) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Cam Lộ | 19597 | Xã Cam Chính | 19618 | Nhập toàn bộ | Huyện Cam Lộ (468) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Cam Lộ | 19597 | Xã Cam Nghĩa | 19621 | Nhập toàn bộ | Huyện Cam Lộ (468) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Hiếu Giang | 19603 | Xã Cam Tuyền | 19600 | Nhập toàn bộ | Huyện Cam Lộ (468) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Hiếu Giang | 19603 | Xã Thanh An | 19603 | Nhập toàn bộ | Huyện Cam Lộ (468) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Hiếu Giang | 19603 | Xã Cam Thủy | 19606 | Nhập toàn bộ | Huyện Cam Lộ (468) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Hiếu Giang | 19603 | Xã Cam Hiếu | 19615 | Nhập toàn bộ | Huyện Cam Lộ (468) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Triệu Phong | 19624 | Thị trấn Ái Tử | 19624 | Nhập toàn bộ | Huyện Triệu Phong (469) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Triệu Phong | 19624 | Xã Triệu Thượng | 19672 | Nhập toàn bộ | Huyện Triệu Phong (469) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Triệu Phong | 19624 | Xã Triệu Thành | 19678 | Nhập toàn bộ | Huyện Triệu Phong (469) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Nam Cửa Việt | 19639 | Xã Triệu Tân | 19627 | Nhập toàn bộ | Huyện Triệu Phong (469) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Nam Cửa Việt | 19639 | Xã Triệu Phước | 19633 | Nhập toàn bộ | Huyện Triệu Phong (469) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Nam Cửa Việt | 19639 | Xã Triệu Trạch | 19639 | Nhập toàn bộ | Huyện Triệu Phong (469) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Triệu Bình | 19645 | Xã Triệu Độ | 19636 | Nhập toàn bộ | Huyện Triệu Phong (469) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Triệu Bình | 19645 | Xã Triệu Thuận | 19642 | Nhập toàn bộ | Huyện Triệu Phong (469) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Triệu Bình | 19645 | Xã Triệu Đại | 19645 | Nhập toàn bộ | Huyện Triệu Phong (469) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Triệu Bình | 19645 | Xã Triệu Hòa | 19648 | Nhập toàn bộ | Huyện Triệu Phong (469) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Triệu Cơ | 19654 | Xã Triệu Cơ | 19654 | Nhập toàn bộ | Huyện Triệu Phong (469) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Triệu Cơ | 19654 | Xã Triệu Tài | 19660 | Nhập toàn bộ | Huyện Triệu Phong (469) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Triệu Cơ | 19654 | Xã Triệu Trung | 19666 | Nhập toàn bộ | Huyện Triệu Phong (469) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Ái Tử | 19669 | Xã Triệu Long | 19657 | Nhập toàn bộ | Huyện Triệu Phong (469) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Ái Tử | 19669 | Xã Triệu Ái | 19669 | Nhập toàn bộ | Huyện Triệu Phong (469) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Ái Tử | 19669 | Xã Triệu Giang | 19675 | Nhập toàn bộ | Huyện Triệu Phong (469) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Diên Sanh | 19681 | Thị trấn Diên Sanh | 19681 | Nhập toàn bộ | Huyện Hải Lăng (470) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Diên Sanh | 19681 | Xã Hải Định | 19714 | Nhập toàn bộ | Huyện Hải Lăng (470) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Diên Sanh | 19681 | Xã Hải Trường | 19729 | Nhập toàn bộ | Huyện Hải Lăng (470) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Vĩnh Định | 19699 | Xã Hải Bình | 19687 | Nhập toàn bộ | Huyện Hải Lăng (470) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Vĩnh Định | 19699 | Xã Hải Quy | 19693 | Nhập toàn bộ | Huyện Hải Lăng (470) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Vĩnh Định | 19699 | Xã Hải Hưng | 19699 | Nhập toàn bộ | Huyện Hải Lăng (470) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Hải Lăng | 19702 | Xã Hải Phú | 19702 | Nhập toàn bộ | Huyện Hải Lăng (470) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Hải Lăng | 19702 | Xã Hải Thượng | 19708 | Nhập toàn bộ | Huyện Hải Lăng (470) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Hải Lăng | 19702 | Xã Hải Lâm | 19717 | Nhập toàn bộ | Huyện Hải Lăng (470) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Nam Hải Lăng | 19735 | Xã Hải Phong | 19726 | Nhập toàn bộ | Huyện Hải Lăng (470) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Nam Hải Lăng | 19735 | Xã Hải Sơn | 19735 | Nhập toàn bộ | Huyện Hải Lăng (470) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Nam Hải Lăng | 19735 | Xã Hải Chánh | 19738 | Nhập toàn bộ | Huyện Hải Lăng (470) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Mỹ Thủy | 19741 | Xã Hải An | 19684 | Nhập toàn bộ | Huyện Hải Lăng (470) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Mỹ Thủy | 19741 | Xã Hải Dương | 19711 | Nhập toàn bộ | Huyện Hải Lăng (470) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã Mỹ Thủy | 19741 | Xã Hải Khê | 19741 | Nhập toàn bộ | Huyện Hải Lăng (470) | Tỉnh Quảng Trị (45) |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | Đặc khu Cồn Cỏ | 19742 | Sắp xếp toàn bộ huyện Cồn Cỏ thành đặc khu Cồn Cỏ | Huyện Cồn Cỏ (471) | Quảng Trị (44) |