💡 Điểm chính

  • Chứa 78 bản ghi / 11 trường
  • Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
  • Nguồn dữ liệu: open data

📋 ข้อมูลทั้งหมด

Hiển thị 78 của 78
Id Postcode Ward Name Ward Type Ward Full Ward Latin Province Name Province Type Province Full Province Latin Province Slug
147110Đồng SơnPhườngP. Đồng SơnDong SonQuảng TrịTỉnhTỈNH QUẢNG TRỊQuang Triquang-tri
247122Đồng HớiPhườngP. Đồng HớiDong HoiQuảng TrịTỉnhTỈNH QUẢNG TRỊQuang Triquang-tri
347123Đồng ThuậnPhườngP. Đồng ThuậnDong ThuanQuảng TrịTỉnhTỈNH QUẢNG TRỊQuang Triquang-tri
447206Hoàn LãoX. Hoàn LãoHoan LaoQuảng TrịTỉnhTỈNH QUẢNG TRỊQuang Triquang-tri
547212Bắc TrạchX. Bắc TrạchBac TrachQuảng TrịTỉnhTỈNH QUẢNG TRỊQuang Triquang-tri
647230Thượng TrạchX. Thượng TrạchThuong TrachQuảng TrịTỉnhTỈNH QUẢNG TRỊQuang Triquang-tri
747232Phong NhaX. Phong NhaPhong NhaQuảng TrịTỉnhTỈNH QUẢNG TRỊQuang Triquang-tri
847236Đông TrạchX. Đông TrạchDong TrachQuảng TrịTỉnhTỈNH QUẢNG TRỊQuang Triquang-tri
947237Bố TrạchX. Bố TrạchBo TrachQuảng TrịTỉnhTỈNH QUẢNG TRỊQuang Triquang-tri
1047238Nam TrạchX. Nam TrạchNam TrachQuảng TrịTỉnhTỈNH QUẢNG TRỊQuang Triquang-tri
1147306Ba ĐồnPhườngP. Ba ĐồnBa DonQuảng TrịTỉnhTỈNH QUẢNG TRỊQuang Triquang-tri
1247322Bắc GianhPhườngP. Bắc GianhBac GianhQuảng TrịTỉnhTỈNH QUẢNG TRỊQuang Triquang-tri
1347323Nam Ba ĐồnX. Nam Ba ĐồnNam Ba DonQuảng TrịTỉnhTỈNH QUẢNG TRỊQuang Triquang-tri
1447324Nam GianhX. Nam GianhNam GianhQuảng TrịTỉnhTỈNH QUẢNG TRỊQuang Triquang-tri
1547424Quảng TrạchX. Quảng TrạchQuang TrachQuảng TrịTỉnhTỈNH QUẢNG TRỊQuang Triquang-tri
1647425Trung ThuầnX. Trung ThuầnTrung ThuanQuảng TrịTỉnhTỈNH QUẢNG TRỊQuang Triquang-tri
1747426Hòa TrạchX. Hòa TrạchHoa TrachQuảng TrịTỉnhTỈNH QUẢNG TRỊQuang Triquang-tri
1847427Phú TrạchX. Phú TrạchPhu TrachQuảng TrịTỉnhTỈNH QUẢNG TRỊQuang Triquang-tri
1947428Tân GianhX. Tân GianhTan GianhQuảng TrịTỉnhTỈNH QUẢNG TRỊQuang Triquang-tri
2047506Đồng LêX. Đồng LêDong LeQuảng TrịTỉnhTỈNH QUẢNG TRỊQuang Triquang-tri
2147526Tuyên SơnX. Tuyên SơnTuyen SonQuảng TrịTỉnhTỈNH QUẢNG TRỊQuang Triquang-tri
2247527Tuyên LâmX. Tuyên LâmTuyen LamQuảng TrịTỉnhTỈNH QUẢNG TRỊQuang Triquang-tri
2347528Tuyên PhúX. Tuyên PhúTuyen PhuQuảng TrịTỉnhTỈNH QUẢNG TRỊQuang Triquang-tri
2447529Tuyên BìnhX. Tuyên BìnhTuyen BinhQuảng TrịTỉnhTỈNH QUẢNG TRỊQuang Triquang-tri
2547530Tuyên HóaX. Tuyên HóaTuyen HoaQuảng TrịTỉnhTỈNH QUẢNG TRỊQuang Triquang-tri
2647610Tân ThànhX. Tân ThànhTan ThanhQuảng TrịTỉnhTỈNH QUẢNG TRỊQuang Triquang-tri
2747613Dân HóaX. Dân HóaDan HoaQuảng TrịTỉnhTỈNH QUẢNG TRỊQuang Triquang-tri
2847622Minh HóaX. Minh HóaMinh HoaQuảng TrịTỉnhTỈNH QUẢNG TRỊQuang Triquang-tri
2947623Kim ĐiềnX. Kim ĐiềnKim DienQuảng TrịTỉnhTỈNH QUẢNG TRỊQuang Triquang-tri
3047624Kim PhúX. Kim PhúKim PhuQuảng TrịTỉnhTỈNH QUẢNG TRỊQuang Triquang-tri
3147720Trường SơnX. Trường SơnTruong SonQuảng TrịTỉnhTỈNH QUẢNG TRỊQuang Triquang-tri
3247721Quảng NinhX. Quảng NinhQuang NinhQuảng TrịTỉnhTỈNH QUẢNG TRỊQuang Triquang-tri
3347722Ninh ChâuX. Ninh ChâuNinh ChauQuảng TrịTỉnhTỈNH QUẢNG TRỊQuang Triquang-tri
3447723Trường NinhX. Trường NinhTruong NinhQuảng TrịTỉnhTỈNH QUẢNG TRỊQuang Triquang-tri
3547834Lệ ThủyX. Lệ ThủyLe ThuyQuảng TrịTỉnhTỈNH QUẢNG TRỊQuang Triquang-tri
3647835Cam HồngX. Cam HồngCam HongQuảng TrịTỉnhTỈNH QUẢNG TRỊQuang Triquang-tri
3747836Sen NgưX. Sen NgưSen NguQuảng TrịTỉnhTỈNH QUẢNG TRỊQuang Triquang-tri
3847837Tân MỹX. Tân MỹTan MyQuảng TrịTỉnhTỈNH QUẢNG TRỊQuang Triquang-tri
3947838Trường PhúX. Trường PhúTruong PhuQuảng TrịTỉnhTỈNH QUẢNG TRỊQuang Triquang-tri
4047839Lệ NinhX. Lệ NinhLe NinhQuảng TrịTỉnhTỈNH QUẢNG TRỊQuang Triquang-tri
4147840Kim NgânX. Kim NgânKim NganQuảng TrịTỉnhTỈNH QUẢNG TRỊQuang Triquang-tri
4248115Đông HàPhườngP. Đông HàDong HaQuảng TrịTỉnhTỈNH QUẢNG TRỊQuang Triquang-tri
4348116Nam Đông HàPhườngP. Nam Đông HàNam Dong HaQuảng TrịTỉnhTỈNH QUẢNG TRỊQuang Triquang-tri
4448206Cam LộX. Cam LộCam LoQuảng TrịTỉnhTỈNH QUẢNG TRỊQuang Triquang-tri
4548215Hiếu GiangX. Hiếu GiangHieu GiangQuảng TrịTỉnhTỈNH QUẢNG TRỊQuang Triquang-tri
4648306Gio LinhX. Gio LinhGio LinhQuảng TrịTỉnhTỈNH QUẢNG TRỊQuang Triquang-tri
4748319Cửa ViệtX. Cửa ViệtCua VietQuảng TrịTỉnhTỈNH QUẢNG TRỊQuang Triquang-tri
4848327Cồn TiênX. Cồn TiênCon TienQuảng TrịTỉnhTỈNH QUẢNG TRỊQuang Triquang-tri
4948328Bến HảiX. Bến HảiBen HaiQuảng TrịTỉnhTỈNH QUẢNG TRỊQuang Triquang-tri
5048419Cửa TùngX. Cửa TùngCua TungQuảng TrịTỉnhTỈNH QUẢNG TRỊQuang Triquang-tri
5148423Bến QuanX. Bến QuanBen QuanQuảng TrịTỉnhTỈNH QUẢNG TRỊQuang Triquang-tri
5248424Vĩnh ThủyX. Vĩnh ThủyVinh ThuyQuảng TrịTỉnhTỈNH QUẢNG TRỊQuang Triquang-tri
5348428Vĩnh LinhX. Vĩnh LinhVinh LinhQuảng TrịTỉnhTỈNH QUẢNG TRỊQuang Triquang-tri
5448429Vĩnh HoàngX. Vĩnh HoàngVinh HoangQuảng TrịTỉnhTỈNH QUẢNG TRỊQuang Triquang-tri
5548506Khe SanhX. Khe SanhKhe SanhQuảng TrịTỉnhTỈNH QUẢNG TRỊQuang Triquang-tri
5648510Hướng LậpX. Hướng LậpHuong LapQuảng TrịTỉnhTỈNH QUẢNG TRỊQuang Triquang-tri
5748512Hướng PhùngX. Hướng PhùngHuong PhungQuảng TrịTỉnhTỈNH QUẢNG TRỊQuang Triquang-tri
5848515Lao BảoX. Lao BảoLao BaoQuảng TrịTỉnhTỈNH QUẢNG TRỊQuang Triquang-tri
5948517Tân LậpX. Tân LậpTan LapQuảng TrịTỉnhTỈNH QUẢNG TRỊQuang Triquang-tri
6048523LìaX. LìaLiaQuảng TrịTỉnhTỈNH QUẢNG TRỊQuang Triquang-tri
6148526A DơiX. A DơiA DoiQuảng TrịTỉnhTỈNH QUẢNG TRỊQuang Triquang-tri
6248607Hướng HiệpX. Hướng HiệpHuong HiepQuảng TrịTỉnhTỈNH QUẢNG TRỊQuang Triquang-tri
6348608ĐakrôngX. ĐakrôngDakrongQuảng TrịTỉnhTỈNH QUẢNG TRỊQuang Triquang-tri
6448612Ba LòngX. Ba LòngBa LongQuảng TrịTỉnhTỈNH QUẢNG TRỊQuang Triquang-tri
6548617Tà RụtX. Tà RụtTa RutQuảng TrịTỉnhTỈNH QUẢNG TRỊQuang Triquang-tri
6648620La LayX. La LayLa LayQuảng TrịTỉnhTỈNH QUẢNG TRỊQuang Triquang-tri
6748711Triệu CơX. Triệu CơTrieu CoQuảng TrịTỉnhTỈNH QUẢNG TRỊQuang Triquang-tri
6848725Triệu PhongX. Triệu PhongTrieu PhongQuảng TrịTỉnhTỈNH QUẢNG TRỊQuang Triquang-tri
6948726Ái TửX. Ái TửAi TuQuảng TrịTỉnhTỈNH QUẢNG TRỊQuang Triquang-tri
7048727Triệu BìnhX. Triệu BìnhTrieu BinhQuảng TrịTỉnhTỈNH QUẢNG TRỊQuang Triquang-tri
7148728Nam Cửa ViệtX. Nam Cửa ViệtNam Cua VietQuảng TrịTỉnhTỈNH QUẢNG TRỊQuang Triquang-tri
7248811Quảng TrịPhườngP. Quảng TrịQuang TriQuảng TrịTỉnhTỈNH QUẢNG TRỊQuang Triquang-tri
7348906Diên SanhX. Diên SanhDien SanhQuảng TrịTỉnhTỈNH QUẢNG TRỊQuang Triquang-tri
7448926Mỹ ThủyX. Mỹ ThủyMy ThuyQuảng TrịTỉnhTỈNH QUẢNG TRỊQuang Triquang-tri
7548927Hải LăngX. Hải LăngHai LangQuảng TrịTỉnhTỈNH QUẢNG TRỊQuang Triquang-tri
7648928Nam Hải LăngX. Nam Hải LăngNam Hai LangQuảng TrịTỉnhTỈNH QUẢNG TRỊQuang Triquang-tri
7748929Vĩnh ĐịnhX. Vĩnh ĐịnhVinh DinhQuảng TrịTỉnhTỈNH QUẢNG TRỊQuang Triquang-tri
7848956Cồn CỏĐặc khuĐặc khu Cồn CỏCon CoQuảng TrịTỉnhTỈNH QUẢNG TRỊQuang Triquang-tri
Nguồn: Various sources Cập nhật lần cuối: 2026-04