Tỉnh Quảng Trị — Phường, xã, đặc khu - Tải miễn phí
Danh sách phường, xã, đặc khu thuộc Tỉnh Quảng Trị (post-July-2025 rearrangement). Sau khi bỏ cấp huyện, Tỉnh Quảng Trị còn 78 đơn vị hành chính cấp xã. Mỗi bản ghi gồm mã, tên, codename và phân loại đơn vị. Chứa 78 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 78 bản ghi / 6 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 78
của 78
| Code | Name | Codename | Short Codename | Division Type | Division Type En |
|---|---|---|---|---|---|
| 18859 | Phường Đồng Thuận | phuong_dong_thuan | dong_thuan | phường | urban ward |
| 18871 | Phường Đồng Sơn | phuong_dong_son | dong_son | phường | urban ward |
| 18880 | Phường Đồng Hới | phuong_dong_hoi | dong_hoi | phường | urban ward |
| 18901 | Xã Minh Hóa | xa_minh_hoa | minh_hoa | xã | commune |
| 18904 | Xã Dân Hóa | xa_dan_hoa | dan_hoa | xã | commune |
| 18919 | Xã Tân Thành | xa_tan_thanh | tan_thanh | xã | commune |
| 18922 | Xã Kim Điền | xa_kim_dien | kim_dien | xã | commune |
| 18943 | Xã Kim Phú | xa_kim_phu | kim_phu | xã | commune |
| 18949 | Xã Đồng Lê | xa_dong_le | dong_le | xã | commune |
| 18952 | Xã Tuyên Sơn | xa_tuyen_son | tuyen_son | xã | commune |
| 18958 | Xã Tuyên Lâm | xa_tuyen_lam | tuyen_lam | xã | commune |
| 18985 | Xã Tuyên Phú | xa_tuyen_phu | tuyen_phu | xã | commune |
| 18991 | Xã Tuyên Bình | xa_tuyen_binh | tuyen_binh | xã | commune |
| 18997 | Xã Tuyên Hóa | xa_tuyen_hoa | tuyen_hoa | xã | commune |
| 19009 | Phường Ba Đồn | phuong_ba_don | ba_don | phường | urban ward |
| 19021 | Xã Phú Trạch | xa_phu_trach | phu_trach | xã | commune |
| 19030 | Xã Trung Thuần | xa_trung_thuan | trung_thuan | xã | commune |
| 19033 | Xã Hòa Trạch | xa_hoa_trach | hoa_trach | xã | commune |
| 19051 | Xã Tân Gianh | xa_tan_gianh | tan_gianh | xã | commune |
| 19057 | Xã Quảng Trạch | xa_quang_trach | quang_trach | xã | commune |
| 19066 | Phường Bắc Gianh | phuong_bac_gianh | bac_gianh | phường | urban ward |
| 19075 | Xã Nam Ba Đồn | xa_nam_ba_don | nam_ba_don | xã | commune |
| 19093 | Xã Nam Gianh | xa_nam_gianh | nam_gianh | xã | commune |
| 19111 | Xã Hoàn Lão | xa_hoan_lao | hoan_lao | xã | commune |
| 19126 | Xã Bắc Trạch | xa_bac_trach | bac_trach | xã | commune |
| 19138 | Xã Phong Nha | xa_phong_nha | phong_nha | xã | commune |
| 19141 | Xã Bố Trạch | xa_bo_trach | bo_trach | xã | commune |
| 19147 | Xã Thượng Trạch | xa_thuong_trach | thuong_trach | xã | commune |
| 19159 | Xã Đông Trạch | xa_dong_trach | dong_trach | xã | commune |
| 19198 | Xã Nam Trạch | xa_nam_trach | nam_trach | xã | commune |
| 19204 | Xã Trường Sơn | xa_truong_son | truong_son | xã | commune |
| 19207 | Xã Quảng Ninh | xa_quang_ninh | quang_ninh | xã | commune |
| 19225 | Xã Ninh Châu | xa_ninh_chau | ninh_chau | xã | commune |
| 19237 | Xã Trường Ninh | xa_truong_ninh | truong_ninh | xã | commune |
| 19246 | Xã Lệ Ninh | xa_le_ninh | le_ninh | xã | commune |
| 19249 | Xã Lệ Thủy | xa_le_thuy | le_thuy | xã | commune |
| 19255 | Xã Cam Hồng | xa_cam_hong | cam_hong | xã | commune |
| 19288 | Xã Sen Ngư | xa_sen_ngu | sen_ngu | xã | commune |
| 19291 | Xã Tân Mỹ | xa_tan_my | tan_my | xã | commune |
| 19309 | Xã Trường Phú | xa_truong_phu | truong_phu | xã | commune |
| 19318 | Xã Kim Ngân | xa_kim_ngan | kim_ngan | xã | commune |
| 19333 | Phường Đông Hà | phuong_dong_ha | dong_ha | phường | urban ward |
| 19351 | Phường Nam Đông Hà | phuong_nam_dong_ha | nam_dong_ha | phường | urban ward |
| 19360 | Phường Quảng Trị | phuong_quang_tri | quang_tri | phường | urban ward |
| 19363 | Xã Vĩnh Linh | xa_vinh_linh | vinh_linh | xã | commune |
| 19366 | Xã Bến Quan | xa_ben_quan | ben_quan | xã | commune |
| 19372 | Xã Vĩnh Hoàng | xa_vinh_hoang | vinh_hoang | xã | commune |
| 19405 | Xã Vĩnh Thủy | xa_vinh_thuy | vinh_thuy | xã | commune |
| 19414 | Xã Cửa Tùng | xa_cua_tung | cua_tung | xã | commune |
| 19429 | Xã Khe Sanh | xa_khe_sanh | khe_sanh | xã | commune |
| 19432 | Xã Lao Bảo | xa_lao_bao | lao_bao | xã | commune |
| 19435 | Xã Hướng Lập | xa_huong_lap | huong_lap | xã | commune |
| 19441 | Xã Hướng Phùng | xa_huong_phung | huong_phung | xã | commune |
| 19462 | Xã Tân Lập | xa_tan_lap | tan_lap | xã | commune |
| 19483 | Xã A Dơi | xa_a_doi | a_doi | xã | commune |
| 19489 | Xã Lìa | xa_lia | lia | xã | commune |
| 19495 | Xã Gio Linh | xa_gio_linh | gio_linh | xã | commune |
| 19496 | Xã Cửa Việt | xa_cua_viet | cua_viet | xã | commune |
| 19501 | Xã Bến Hải | xa_ben_hai | ben_hai | xã | commune |
| 19537 | Xã Cồn Tiên | xa_con_tien | con_tien | xã | commune |
| 19555 | Xã Hướng Hiệp | xa_huong_hiep | huong_hiep | xã | commune |
| 19564 | Xã Đakrông | xa_dakrong | dakrong | xã | commune |
| 19567 | Xã Ba Lòng | xa_ba_long | ba_long | xã | commune |
| 19588 | Xã Tà Rụt | xa_ta_rut | ta_rut | xã | commune |
| 19594 | Xã La Lay | xa_la_lay | la_lay | xã | commune |
| 19597 | Xã Cam Lộ | xa_cam_lo | cam_lo | xã | commune |
| 19603 | Xã Hiếu Giang | xa_hieu_giang | hieu_giang | xã | commune |
| 19624 | Xã Triệu Phong | xa_trieu_phong | trieu_phong | xã | commune |
| 19639 | Xã Nam Cửa Việt | xa_nam_cua_viet | nam_cua_viet | xã | commune |
| 19645 | Xã Triệu Bình | xa_trieu_binh | trieu_binh | xã | commune |
| 19654 | Xã Triệu Cơ | xa_trieu_co | trieu_co | xã | commune |
| 19669 | Xã Ái Tử | xa_ai_tu | ai_tu | xã | commune |
| 19681 | Xã Diên Sanh | xa_dien_sanh | dien_sanh | xã | commune |
| 19699 | Xã Vĩnh Định | xa_vinh_dinh | vinh_dinh | xã | commune |
| 19702 | Xã Hải Lăng | xa_hai_lang | hai_lang | xã | commune |
| 19735 | Xã Nam Hải Lăng | xa_nam_hai_lang | nam_hai_lang | xã | commune |
| 19741 | Xã Mỹ Thủy | xa_my_thuy | my_thuy | xã | commune |
| 19742 | Đặc khu Cồn Cỏ | dac_khu_con_co | con_co | đặc khu | special zone |