Tỉnh Sơn La — Phường, xã, đặc khu - Tải miễn phí
Danh sách phường, xã, đặc khu thuộc Tỉnh Sơn La (post-July-2025 rearrangement). Sau khi bỏ cấp huyện, Tỉnh Sơn La còn 75 đơn vị hành chính cấp xã. Mỗi bản ghi gồm mã, tên, codename và phân loại đơn vị. Chứa 75 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 75 bản ghi / 6 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 75
của 75
| Code | Name | Codename | Short Codename | Division Type | Division Type En |
|---|---|---|---|---|---|
| 3646 | Phường Tô Hiệu | phuong_to_hieu | to_hieu | phường | urban ward |
| 3664 | Phường Chiềng An | phuong_chieng_an | chieng_an | phường | urban ward |
| 3670 | Phường Chiềng Cơi | phuong_chieng_coi | chieng_coi | phường | urban ward |
| 3679 | Phường Chiềng Sinh | phuong_chieng_sinh | chieng_sinh | phường | urban ward |
| 3688 | Xã Mường Chiên | xa_muong_chien | muong_chien | xã | commune |
| 3694 | Xã Mường Giôn | xa_muong_gion | muong_gion | xã | commune |
| 3703 | Xã Quỳnh Nhai | xa_quynh_nhai | quynh_nhai | xã | commune |
| 3712 | Xã Mường Sại | xa_muong_sai | muong_sai | xã | commune |
| 3721 | Xã Thuận Châu | xa_thuan_chau | thuan_chau | xã | commune |
| 3724 | Xã Bình Thuận | xa_binh_thuan | binh_thuan | xã | commune |
| 3727 | Xã Mường É | xa_muong_e | muong_e | xã | commune |
| 3754 | Xã Chiềng La | xa_chieng_la | chieng_la | xã | commune |
| 3757 | Xã Mường Khiêng | xa_muong_khieng | muong_khieng | xã | commune |
| 3760 | Xã Mường Bám | xa_muong_bam | muong_bam | xã | commune |
| 3763 | Xã Long Hẹ | xa_long_he | long_he | xã | commune |
| 3781 | Xã Co Mạ | xa_co_ma | co_ma | xã | commune |
| 3784 | Xã Nậm Lầu | xa_nam_lau | nam_lau | xã | commune |
| 3799 | Xã Muổi Nọi | xa_muoi_noi | muoi_noi | xã | commune |
| 3808 | Xã Mường La | xa_muong_la | muong_la | xã | commune |
| 3814 | Xã Chiềng Lao | xa_chieng_lao | chieng_lao | xã | commune |
| 3820 | Xã Ngọc Chiến | xa_ngoc_chien | ngoc_chien | xã | commune |
| 3847 | Xã Mường Bú | xa_muong_bu | muong_bu | xã | commune |
| 3850 | Xã Chiềng Hoa | xa_chieng_hoa | chieng_hoa | xã | commune |
| 3856 | Xã Bắc Yên | xa_bac_yen | bac_yen | xã | commune |
| 3862 | Xã Xím Vàng | xa_xim_vang | xim_vang | xã | commune |
| 3868 | Xã Tà Xùa | xa_ta_xua | ta_xua | xã | commune |
| 3871 | Xã Pắc Ngà | xa_pac_nga | pac_nga | xã | commune |
| 3880 | Xã Tạ Khoa | xa_ta_khoa | ta_khoa | xã | commune |
| 3892 | Xã Chiềng Sại | xa_chieng_sai | chieng_sai | xã | commune |
| 3901 | Xã Suối Tọ | xa_suoi_to | suoi_to | xã | commune |
| 3907 | Xã Mường Cơi | xa_muong_coi | muong_coi | xã | commune |
| 3910 | Xã Phù Yên | xa_phu_yen | phu_yen | xã | commune |
| 3922 | Xã Gia Phù | xa_gia_phu | gia_phu | xã | commune |
| 3943 | Xã Mường Bang | xa_muong_bang | muong_bang | xã | commune |
| 3958 | Xã Tường Hạ | xa_tuong_ha | tuong_ha | xã | commune |
| 3961 | Xã Kim Bon | xa_kim_bon | kim_bon | xã | commune |
| 3970 | Xã Tân Phong | xa_tan_phong | tan_phong | xã | commune |
| 3979 | Phường Mộc Sơn | phuong_moc_son | moc_son | phường | urban ward |
| 3980 | Phường Mộc Châu | phuong_moc_chau | moc_chau | phường | urban ward |
| 3982 | Phường Thảo Nguyên | phuong_thao_nguyen | thao_nguyen | phường | urban ward |
| 3985 | Xã Chiềng Sơn | xa_chieng_son | chieng_son | xã | commune |
| 3997 | Xã Tân Yên | xa_tan_yen | tan_yen | xã | commune |
| 4000 | Xã Đoàn Kết | xa_doan_ket | doan_ket | xã | commune |
| 4006 | Xã Song Khủa | xa_song_khua | song_khua | xã | commune |
| 4018 | Xã Tô Múa | xa_to_mua | to_mua | xã | commune |
| 4033 | Phường Vân Sơn | phuong_van_son | van_son | phường | urban ward |
| 4045 | Xã Lóng Sập | xa_long_sap | long_sap | xã | commune |
| 4048 | Xã Vân Hồ | xa_van_ho | van_ho | xã | commune |
| 4057 | Xã Xuân Nha | xa_xuan_nha | xuan_nha | xã | commune |
| 4075 | Xã Yên Châu | xa_yen_chau | yen_chau | xã | commune |
| 4078 | Xã Chiềng Hặc | xa_chieng_hac | chieng_hac | xã | commune |
| 4087 | Xã Yên Sơn | xa_yen_son | yen_son | xã | commune |
| 4096 | Xã Lóng Phiêng | xa_long_phieng | long_phieng | xã | commune |
| 4099 | Xã Phiêng Khoài | xa_phieng_khoai | phieng_khoai | xã | commune |
| 4105 | Xã Mai Sơn | xa_mai_son | mai_son | xã | commune |
| 4108 | Xã Chiềng Sung | xa_chieng_sung | chieng_sung | xã | commune |
| 4117 | Xã Mường Chanh | xa_muong_chanh | muong_chanh | xã | commune |
| 4123 | Xã Chiềng Mung | xa_chieng_mung | chieng_mung | xã | commune |
| 4132 | Xã Chiềng Mai | xa_chieng_mai | chieng_mai | xã | commune |
| 4136 | Xã Tà Hộc | xa_ta_hoc | ta_hoc | xã | commune |
| 4144 | Xã Phiêng Cằm | xa_phieng_cam | phieng_cam | xã | commune |
| 4159 | Xã Phiêng Pằn | xa_phieng_pan | phieng_pan | xã | commune |
| 4168 | Xã Sông Mã | xa_song_ma | song_ma | xã | commune |
| 4171 | Xã Bó Sinh | xa_bo_sinh | bo_sinh | xã | commune |
| 4183 | Xã Mường Lầm | xa_muong_lam | muong_lam | xã | commune |
| 4186 | Xã Nậm Ty | xa_nam_ty | nam_ty | xã | commune |
| 4195 | Xã Chiềng Sơ | xa_chieng_so | chieng_so | xã | commune |
| 4204 | Xã Chiềng Khoong | xa_chieng_khoong | chieng_khoong | xã | commune |
| 4210 | Xã Huổi Một | xa_huoi_mot | huoi_mot | xã | commune |
| 4219 | Xã Mường Hung | xa_muong_hung | muong_hung | xã | commune |
| 4222 | Xã Chiềng Khương | xa_chieng_khuong | chieng_khuong | xã | commune |
| 4228 | Xã Púng Bánh | xa_pung_banh | pung_banh | xã | commune |
| 4231 | Xã Sốp Cộp | xa_sop_cop | sop_cop | xã | commune |
| 4240 | Xã Mường Lèo | xa_muong_leo | muong_leo | xã | commune |
| 4246 | Xã Mường Lạn | xa_muong_lan | muong_lan | xã | commune |