Vi Thai Nguyen Chuyen Doi 2025 - Tải miễn phí
283 ban ghi doi chieu phuong/xa cu sang phuong/xa moi thuoc Tỉnh Thái Nguyên sau sap nhap 01/7/2025, theo so lieu Cuc Thong ke Quoc gia Viet Nam. Chứa 283 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 283 bản ghi / 9 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 283
của 283
| Ma Tinh Moi | Ten Tinh Moi | Ten Phuong Xa Moi | Ma Phuong Xa Moi | Ten Phuong Xa Cu | Ma Phuong Xa Cu | Ghi Chu | Ten Quan Huyen Cu | Ten Tinh Cu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Phường Đức Xuân | 01840 | Phường Nguyễn Thị Minh Khai | 01834 | Nhập toàn bộ | Thành Phố Bắc Kạn (058) | Tỉnh Bắc Kạn (06) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Phường Đức Xuân | 01840 | Phường Đức Xuân | 01840 | Nhập toàn bộ | Thành Phố Bắc Kạn (058) | Tỉnh Bắc Kạn (06) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Phường Đức Xuân | 01840 | Phường Huyền Tụng | 01846 | Nhập toàn bộ | Thành Phố Bắc Kạn (058) | Tỉnh Bắc Kạn (06) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Phường Bắc Kạn | 01843 | Phường Sông Cầu | 01837 | Nhập toàn bộ | Thành Phố Bắc Kạn (058) | Tỉnh Bắc Kạn (06) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Phường Bắc Kạn | 01843 | Phường Phùng Chí Kiên | 01843 | Nhập toàn bộ | Thành Phố Bắc Kạn (058) | Tỉnh Bắc Kạn (06) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Phường Bắc Kạn | 01843 | Xã Nông Thượng | 01852 | Nhập toàn bộ | Thành Phố Bắc Kạn (058) | Tỉnh Bắc Kạn (06) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Phường Bắc Kạn | 01843 | Phường Xuất Hóa | 01855 | Nhập toàn bộ | Thành Phố Bắc Kạn (058) | Tỉnh Bắc Kạn (06) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Phường Phan Đình Phùng | 05443 | Phường Túc Duyên | 05437 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thái Nguyên (164) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Phường Phan Đình Phùng | 05443 | Phường Hoàng Văn Thụ | 05440 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thái Nguyên (164) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Phường Phan Đình Phùng | 05443 | Phường Trưng Vương | 05443 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thái Nguyên (164) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Phường Phan Đình Phùng | 05443 | Phường Quang Trung | 05446 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thái Nguyên (164) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Phường Phan Đình Phùng | 05443 | Phường Phan Đình Phùng | 05449 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thái Nguyên (164) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Phường Phan Đình Phùng | 05443 | Phường Tân Thịnh | 05452 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thái Nguyên (164) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Phường Phan Đình Phùng | 05443 | Phường Đồng Quang | 05458 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thái Nguyên (164) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Phường Phan Đình Phùng | 05443 | Phường Gia Sàng | 05461 | Nhập một phần | Thành phố Thái Nguyên (164) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Phường Quyết Thắng | 05455 | Phường Thịnh Đán | 05455 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thái Nguyên (164) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Phường Quyết Thắng | 05455 | Xã Phúc Hà | 05485 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thái Nguyên (164) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Phường Quyết Thắng | 05455 | Xã Quyết Thắng | 05491 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thái Nguyên (164) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Phường Gia Sàng | 05467 | Phường Gia Sàng | 05461 | Nhập một phần | Thành phố Thái Nguyên (164) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Phường Gia Sàng | 05467 | Phường Cam Giá | 05467 | Nhập một phần | Thành phố Thái Nguyên (164) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Phường Gia Sàng | 05467 | Phường Hương Sơn | 05473 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thái Nguyên (164) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Phường Gia Sàng | 05467 | Xã Đồng Liên | 05914 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thái Nguyên (164) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Phường Quan Triều | 05482 | Phường Quan Triều | 05431 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thái Nguyên (164) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Phường Quan Triều | 05482 | Phường Quang Vinh | 05434 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thái Nguyên (164) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Phường Quan Triều | 05482 | Phường Tân Long | 05482 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thái Nguyên (164) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Phường Quan Triều | 05482 | Xã Sơn Cẩm | 05653 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thái Nguyên (164) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Phường Tích Lương | 05500 | Phường Tân Lập | 05464 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thái Nguyên (164) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Phường Tích Lương | 05500 | Phường Cam Giá | 05467 | Nhập một phần | Thành phố Thái Nguyên (164) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Phường Tích Lương | 05500 | Phường Phú Xá | 05470 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thái Nguyên (164) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Phường Tích Lương | 05500 | Phường Trung Thành | 05476 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thái Nguyên (164) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Phường Tích Lương | 05500 | Phường Tân Thành | 05479 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thái Nguyên (164) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Phường Tích Lương | 05500 | Phường Tích Lương | 05500 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thái Nguyên (164) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Phường Sông Công | 05518 | Phường Cải Đan | 05515 | Nhập toàn bộ | Thành phố Sông Công (165) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Phường Sông Công | 05518 | Phường Thắng Lợi | 05518 | Nhập toàn bộ | Thành phố Sông Công (165) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Phường Sông Công | 05518 | Phường Phố Cò | 05521 | Nhập toàn bộ | Thành phố Sông Công (165) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Phường Bách Quang | 05528 | Phường Lương Sơn | 05506 | Nhập toàn bộ | Thành phố Sông Công (165) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Phường Bách Quang | 05528 | Xã Tân Quang | 05527 | Nhập toàn bộ | Thành phố Sông Công (165) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Phường Bách Quang | 05528 | Phường Bách Quang | 05528 | Nhập toàn bộ | Thành phố Sông Công (165) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Phường Bá Xuyên | 05533 | Phường Châu Sơn | 05509 | Nhập toàn bộ | Thành phố Sông Công (165) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Phường Bá Xuyên | 05533 | Phường Mỏ Chè | 05512 | Nhập toàn bộ | Thành phố Sông Công (165) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Phường Bá Xuyên | 05533 | Xã Bá Xuyên | 05533 | Nhập toàn bộ | Thành phố Sông Công (165) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Phường Linh Sơn | 05710 | Phường Chùa Hang | 05659 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thái Nguyên (164) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Phường Linh Sơn | 05710 | Xã Cao Ngạn | 05695 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thái Nguyên (164) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Phường Linh Sơn | 05710 | Xã Linh Sơn | 05701 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thái Nguyên (164) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Phường Linh Sơn | 05710 | Phường Đồng Bẩm | 05710 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thái Nguyên (164) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Phường Linh Sơn | 05710 | Xã Huống Thượng | 05713 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thái Nguyên (164) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Phường Phúc Thuận | 05857 | Phường Bắc Sơn | 05857 | Nhập toàn bộ | Thành phố Phổ Yên (172) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Phường Phúc Thuận | 05857 | Xã Phúc Thuận | 05866 | Nhập toàn bộ | Thành phố Phổ Yên (172) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Phường Phúc Thuận | 05857 | Xã Minh Đức | 05872 | Nhập toàn bộ | Thành phố Phổ Yên (172) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Phường Phổ Yên | 05860 | Phường Bãi Bông | 05854 | Nhập toàn bộ | Thành phố Phổ Yên (172) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Phường Phổ Yên | 05860 | Phường Ba Hàng | 05860 | Nhập toàn bộ | Thành phố Phổ Yên (172) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Phường Phổ Yên | 05860 | Phường Hồng Tiến | 05869 | Nhập toàn bộ | Thành phố Phổ Yên (172) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Phường Phổ Yên | 05860 | Phường Đắc Sơn | 05875 | Nhập toàn bộ | Thành phố Phổ Yên (172) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Phường Vạn Xuân | 05890 | Phường Đồng Tiến | 05878 | Nhập toàn bộ | Thành phố Phổ Yên (172) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Phường Vạn Xuân | 05890 | Phường Tiên Phong | 05884 | Nhập toàn bộ | Thành phố Phổ Yên (172) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Phường Vạn Xuân | 05890 | Phường Nam Tiến | 05890 | Nhập toàn bộ | Thành phố Phổ Yên (172) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Phường Vạn Xuân | 05890 | Phường Tân Hương | 05893 | Nhập toàn bộ | Thành phố Phổ Yên (172) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Phường Trung Thành | 05899 | Phường Đông Cao | 05896 | Nhập toàn bộ | Thành phố Phổ Yên (172) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Phường Trung Thành | 05899 | Phường Trung Thành | 05899 | Nhập toàn bộ | Thành phố Phổ Yên (172) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Phường Trung Thành | 05899 | Phường Tân Phú | 05902 | Nhập toàn bộ | Thành phố Phổ Yên (172) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Phường Trung Thành | 05899 | Phường Thuận Thành | 05905 | Nhập toàn bộ | Thành phố Phổ Yên (172) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Phong Quang | 01849 | Xã Dương Quang | 01849 | Nhập toàn bộ | Thành Phố Bắc Kạn (058) | Tỉnh Bắc Kạn (06) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Phong Quang | 01849 | Xã Đôn Phong | 01984 | Nhập toàn bộ | Huyện Bạch Thông (063) | Tỉnh Bắc Kạn (06) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Bằng Thành | 01864 | Xã Bằng Thành | 01858 | Nhập toàn bộ | Huyện Pác Nặm (060) | Tỉnh Bắc Kạn (06) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Bằng Thành | 01864 | Xã Nhạn Môn | 01861 | Nhập toàn bộ | Huyện Pác Nặm (060) | Tỉnh Bắc Kạn (06) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Bằng Thành | 01864 | Xã Bộc Bố | 01864 | Nhập toàn bộ | Huyện Pác Nặm (060) | Tỉnh Bắc Kạn (06) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Bằng Thành | 01864 | Xã Giáo Hiệu | 01870 | Nhập toàn bộ | Huyện Pác Nặm (060) | Tỉnh Bắc Kạn (06) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Cao Minh | 01879 | Xã Công Bằng | 01867 | Nhập toàn bộ | Huyện Pác Nặm (060) | Tỉnh Bắc Kạn (06) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Cao Minh | 01879 | Xã Cổ Linh | 01879 | Nhập toàn bộ | Huyện Pác Nặm (060) | Tỉnh Bắc Kạn (06) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Cao Minh | 01879 | Xã Cao Tân | 01885 | Nhập toàn bộ | Huyện Pác Nặm (060) | Tỉnh Bắc Kạn (06) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Nghiên Loan | 01882 | Xã Xuân La | 01873 | Nhập toàn bộ | Huyện Pác Nặm (060) | Tỉnh Bắc Kạn (06) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Nghiên Loan | 01882 | Xã An Thắng | 01876 | Nhập toàn bộ | Huyện Pác Nặm (060) | Tỉnh Bắc Kạn (06) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Nghiên Loan | 01882 | Xã Nghiên Loan | 01882 | Nhập toàn bộ | Huyện Pác Nặm (060) | Tỉnh Bắc Kạn (06) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Phúc Lộc | 01894 | Xã Bành Trạch | 01891 | Nhập toàn bộ | Huyện Ba Bể (061) | Tỉnh Bắc Kạn (06) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Phúc Lộc | 01894 | Xã Phúc Lộc | 01894 | Nhập toàn bộ | Huyện Ba Bể (061) | Tỉnh Bắc Kạn (06) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Phúc Lộc | 01894 | Xã Hà Hiệu | 01897 | Nhập toàn bộ | Huyện Ba Bể (061) | Tỉnh Bắc Kạn (06) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Ba Bể | 01906 | Xã Cao Thượng | 01900 | Nhập toàn bộ | Huyện Ba Bể (061) | Tỉnh Bắc Kạn (06) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Ba Bể | 01906 | Xã Khang Ninh | 01906 | Nhập toàn bộ | Huyện Ba Bể (061) | Tỉnh Bắc Kạn (06) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Ba Bể | 01906 | Xã Nam Mẫu | 01909 | Nhập toàn bộ | Huyện Ba Bể (061) | Tỉnh Bắc Kạn (06) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Chợ Rã | 01912 | Thị trấn Chợ Rã | 01888 | Nhập toàn bộ | Huyện Ba Bể (061) | Tỉnh Bắc Kạn (06) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Chợ Rã | 01912 | Xã Thượng Giáo | 01912 | Nhập toàn bộ | Huyện Ba Bể (061) | Tỉnh Bắc Kạn (06) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Chợ Rã | 01912 | Xã Địa Linh | 01915 | Nhập toàn bộ | Huyện Ba Bể (061) | Tỉnh Bắc Kạn (06) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Thượng Minh | 01921 | Xã Yến Dương | 01918 | Nhập toàn bộ | Huyện Ba Bể (061) | Tỉnh Bắc Kạn (06) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Thượng Minh | 01921 | Xã Chu Hương | 01921 | Nhập toàn bộ | Huyện Ba Bể (061) | Tỉnh Bắc Kạn (06) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Thượng Minh | 01921 | Xã Mỹ Phương | 01927 | Nhập toàn bộ | Huyện Ba Bể (061) | Tỉnh Bắc Kạn (06) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Đồng Phúc | 01933 | Xã Quảng Khê | 01924 | Nhập toàn bộ | Huyện Ba Bể (061) | Tỉnh Bắc Kạn (06) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Đồng Phúc | 01933 | Xã Hoàng Trĩ | 01930 | Nhập toàn bộ | Huyện Ba Bể (061) | Tỉnh Bắc Kạn (06) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Đồng Phúc | 01933 | Xã Đồng Phúc | 01933 | Nhập toàn bộ | Huyện Ba Bể (061) | Tỉnh Bắc Kạn (06) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Đồng Phúc | 01933 | Xã Bằng Phúc | 02041 | Nhập toàn bộ | Huyện Chợ Đồn (064) | Tỉnh Bắc Kạn (06) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Nà Phặc | 01936 | Thị trấn Nà Phặc | 01936 | Nhập toàn bộ | Huyện Ngân Sơn (062) | Tỉnh Bắc Kạn (06) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Nà Phặc | 01936 | Xã Trung Hòa | 01948 | Nhập toàn bộ | Huyện Ngân Sơn (062) | Tỉnh Bắc Kạn (06) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Bằng Vân | 01942 | Xã Thượng Ân | 01939 | Nhập toàn bộ | Huyện Ngân Sơn (062) | Tỉnh Bắc Kạn (06) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Bằng Vân | 01942 | Xã Bằng Vân | 01942 | Nhập toàn bộ | Huyện Ngân Sơn (062) | Tỉnh Bắc Kạn (06) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Ngân Sơn | 01954 | Xã Cốc Đán | 01945 | Nhập toàn bộ | Huyện Ngân Sơn (062) | Tỉnh Bắc Kạn (06) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Ngân Sơn | 01954 | Xã Đức Vân | 01951 | Nhập toàn bộ | Huyện Ngân Sơn (062) | Tỉnh Bắc Kạn (06) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Ngân Sơn | 01954 | Thị trấn Vân Tùng | 01954 | Nhập toàn bộ | Huyện Ngân Sơn (062) | Tỉnh Bắc Kạn (06) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Thượng Quan | 01957 | Xã Thượng Quan | 01957 | Giữ nguyên | Huyện Ngân Sơn (062) | Tỉnh Bắc Kạn (06) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Hiệp Lực | 01960 | Xã Hiệp Lực | 01960 | Nhập toàn bộ | Huyện Ngân Sơn (062) | Tỉnh Bắc Kạn (06) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Hiệp Lực | 01960 | Xã Thuần Mang | 01963 | Nhập toàn bộ | Huyện Ngân Sơn (062) | Tỉnh Bắc Kạn (06) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Phủ Thông | 01969 | Thị trấn Phủ Thông | 01969 | Nhập toàn bộ | Huyện Bạch Thông (063) | Tỉnh Bắc Kạn (06) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Phủ Thông | 01969 | Xã Vi Hương | 01975 | Nhập toàn bộ | Huyện Bạch Thông (063) | Tỉnh Bắc Kạn (06) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Phủ Thông | 01969 | Xã Lục Bình | 01990 | Nhập toàn bộ | Huyện Bạch Thông (063) | Tỉnh Bắc Kạn (06) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Phủ Thông | 01969 | Xã Tân Tú | 01993 | Nhập toàn bộ | Huyện Bạch Thông (063) | Tỉnh Bắc Kạn (06) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Vĩnh Thông | 01981 | Xã Sỹ Bình | 01978 | Nhập toàn bộ | Huyện Bạch Thông (063) | Tỉnh Bắc Kạn (06) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Vĩnh Thông | 01981 | Xã Vũ Muộn | 01981 | Nhập toàn bộ | Huyện Bạch Thông (063) | Tỉnh Bắc Kạn (06) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Vĩnh Thông | 01981 | Xã Cao Sơn | 02002 | Nhập toàn bộ | Huyện Bạch Thông (063) | Tỉnh Bắc Kạn (06) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Cẩm Giàng | 02008 | Xã Nguyên Phúc | 01999 | Nhập toàn bộ | Huyện Bạch Thông (063) | Tỉnh Bắc Kạn (06) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Cẩm Giàng | 02008 | Xã Quân Hà | 02005 | Nhập toàn bộ | Huyện Bạch Thông (063) | Tỉnh Bắc Kạn (06) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Cẩm Giàng | 02008 | Xã Cẩm Giàng | 02008 | Nhập toàn bộ | Huyện Bạch Thông (063) | Tỉnh Bắc Kạn (06) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Cẩm Giàng | 02008 | Xã Mỹ Thanh | 02011 | Nhập toàn bộ | Huyện Bạch Thông (063) | Tỉnh Bắc Kạn (06) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Bạch Thông | 02014 | Xã Đồng Thắng | 02059 | Nhập toàn bộ | Huyện Chợ Đồn (064) | Tỉnh Bắc Kạn (06) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Bạch Thông | 02014 | Xã Dương Phong | 02014 | Nhập toàn bộ | Huyện Bạch Thông (063) | Tỉnh Bắc Kạn (06) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Bạch Thông | 02014 | Xã Quang Thuận | 02017 | Nhập toàn bộ | Huyện Bạch Thông (063) | Tỉnh Bắc Kạn (06) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Chợ Đồn | 02020 | Thị trấn Bằng Lũng | 02020 | Nhập toàn bộ | Huyện Chợ Đồn (064) | Tỉnh Bắc Kạn (06) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Chợ Đồn | 02020 | Xã Phương Viên | 02050 | Nhập toàn bộ | Huyện Chợ Đồn (064) | Tỉnh Bắc Kạn (06) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Chợ Đồn | 02020 | Xã Ngọc Phái | 02053 | Nhập toàn bộ | Huyện Chợ Đồn (064) | Tỉnh Bắc Kạn (06) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Chợ Đồn | 02020 | Xã Bằng Lãng | 02065 | Nhập toàn bộ | Huyện Chợ Đồn (064) | Tỉnh Bắc Kạn (06) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Nam Cường | 02026 | Xã Xuân Lạc | 02023 | Nhập toàn bộ | Huyện Chợ Đồn (064) | Tỉnh Bắc Kạn (06) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Nam Cường | 02026 | Xã Nam Cường | 02026 | Nhập toàn bộ | Huyện Chợ Đồn (064) | Tỉnh Bắc Kạn (06) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Nam Cường | 02026 | Xã Đồng Lạc | 02029 | Nhập toàn bộ | Huyện Chợ Đồn (064) | Tỉnh Bắc Kạn (06) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Quảng Bạch | 02038 | Xã Tân Lập | 02032 | Nhập toàn bộ | Huyện Chợ Đồn (064) | Tỉnh Bắc Kạn (06) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Quảng Bạch | 02038 | Xã Quảng Bạch | 02038 | Nhập toàn bộ | Huyện Chợ Đồn (064) | Tỉnh Bắc Kạn (06) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Yên Thịnh | 02044 | Xã Bản Thi | 02035 | Nhập toàn bộ | Huyện Chợ Đồn (064) | Tỉnh Bắc Kạn (06) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Yên Thịnh | 02044 | Xã Yên Thịnh | 02044 | Nhập toàn bộ | Huyện Chợ Đồn (064) | Tỉnh Bắc Kạn (06) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Yên Thịnh | 02044 | Xã Yên Thượng | 02047 | Nhập toàn bộ | Huyện Chợ Đồn (064) | Tỉnh Bắc Kạn (06) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Nghĩa Tá | 02071 | Xã Lương Bằng | 02062 | Nhập toàn bộ | Huyện Chợ Đồn (064) | Tỉnh Bắc Kạn (06) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Nghĩa Tá | 02071 | Xã Nghĩa Tá | 02071 | Nhập toàn bộ | Huyện Chợ Đồn (064) | Tỉnh Bắc Kạn (06) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Nghĩa Tá | 02071 | Xã Bình Trung | 02080 | Nhập toàn bộ | Huyện Chợ Đồn (064) | Tỉnh Bắc Kạn (06) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Yên Phong | 02083 | Xã Đại Sảo | 02068 | Nhập toàn bộ | Huyện Chợ Đồn (064) | Tỉnh Bắc Kạn (06) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Yên Phong | 02083 | Xã Yên Mỹ | 02077 | Nhập toàn bộ | Huyện Chợ Đồn (064) | Tỉnh Bắc Kạn (06) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Yên Phong | 02083 | Xã Yên Phong | 02083 | Nhập toàn bộ | Huyện Chợ Đồn (064) | Tỉnh Bắc Kạn (06) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Chợ Mới | 02086 | Thị trấn Đồng Tâm | 02086 | Nhập toàn bộ | Huyện Chợ Mới (065) | Tỉnh Bắc Kạn (06) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Chợ Mới | 02086 | Xã Như Cố | 02122 | Nhập toàn bộ | Huyện Chợ Mới (065) | Tỉnh Bắc Kạn (06) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Chợ Mới | 02086 | Xã Quảng Chu | 02131 | Nhập toàn bộ | Huyện Chợ Mới (065) | Tỉnh Bắc Kạn (06) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Thanh Mai | 02101 | Xã Thanh Vận | 02092 | Nhập toàn bộ | Huyện Chợ Mới (065) | Tỉnh Bắc Kạn (06) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Thanh Mai | 02101 | Xã Mai Lạp | 02095 | Nhập toàn bộ | Huyện Chợ Mới (065) | Tỉnh Bắc Kạn (06) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Thanh Mai | 02101 | Xã Thanh Mai | 02101 | Nhập toàn bộ | Huyện Chợ Mới (065) | Tỉnh Bắc Kạn (06) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Tân Kỳ | 02104 | Xã Tân Sơn | 02089 | Nhập toàn bộ | Huyện Chợ Mới (065) | Tỉnh Bắc Kạn (06) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Tân Kỳ | 02104 | Xã Hòa Mục | 02098 | Nhập toàn bộ | Huyện Chợ Mới (065) | Tỉnh Bắc Kạn (06) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Tân Kỳ | 02104 | Xã Cao Kỳ | 02104 | Nhập toàn bộ | Huyện Chợ Mới (065) | Tỉnh Bắc Kạn (06) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Thanh Thịnh | 02107 | Xã Nông Hạ | 02107 | Nhập toàn bộ | Huyện Chợ Mới (065) | Tỉnh Bắc Kạn (06) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Thanh Thịnh | 02107 | Xã Thanh Thịnh | 02113 | Nhập toàn bộ | Huyện Chợ Mới (065) | Tỉnh Bắc Kạn (06) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Yên Bình | 02116 | Xã Yên Cư | 02110 | Nhập toàn bộ | Huyện Chợ Mới (065) | Tỉnh Bắc Kạn (06) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Yên Bình | 02116 | Xã Yên Hân | 02116 | Nhập toàn bộ | Huyện Chợ Mới (065) | Tỉnh Bắc Kạn (06) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Yên Bình | 02116 | Xã Bình Văn | 02125 | Nhập toàn bộ | Huyện Chợ Mới (065) | Tỉnh Bắc Kạn (06) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Văn Lang | 02143 | Xã Văn Lang | 02140 | Nhập toàn bộ | Huyện Na Rì (066) | Tỉnh Bắc Kạn (06) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Văn Lang | 02143 | Xã Lương Thượng | 02143 | Nhập toàn bộ | Huyện Na Rì (066) | Tỉnh Bắc Kạn (06) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Văn Lang | 02143 | Xã Kim Hỷ | 02146 | Nhập toàn bộ | Huyện Na Rì (066) | Tỉnh Bắc Kạn (06) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Cường Lợi | 02152 | Xã Văn Vũ | 02137 | Nhập toàn bộ | Huyện Na Rì (066) | Tỉnh Bắc Kạn (06) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Cường Lợi | 02152 | Xã Cường Lợi | 02152 | Nhập toàn bộ | Huyện Na Rì (066) | Tỉnh Bắc Kạn (06) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Na Rì | 02155 | Thị trấn Yến Lạc | 02155 | Nhập toàn bộ | Huyện Na Rì (066) | Tỉnh Bắc Kạn (06) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Na Rì | 02155 | Xã Kim Lư | 02158 | Nhập toàn bộ | Huyện Na Rì (066) | Tỉnh Bắc Kạn (06) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Na Rì | 02155 | Xã Sơn Thành | 02161 | Nhập toàn bộ | Huyện Na Rì (066) | Tỉnh Bắc Kạn (06) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Trần Phú | 02176 | Xã Văn Minh | 02170 | Nhập toàn bộ | Huyện Na Rì (066) | Tỉnh Bắc Kạn (06) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Trần Phú | 02176 | Xã Cư Lễ | 02176 | Nhập toàn bộ | Huyện Na Rì (066) | Tỉnh Bắc Kạn (06) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Trần Phú | 02176 | Xã Trần Phú | 02179 | Nhập toàn bộ | Huyện Na Rì (066) | Tỉnh Bắc Kạn (06) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Côn Minh | 02185 | Xã Côn Minh | 02173 | Nhập toàn bộ | Huyện Na Rì (066) | Tỉnh Bắc Kạn (06) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Côn Minh | 02185 | Xã Quang Phong | 02185 | Nhập toàn bộ | Huyện Na Rì (066) | Tỉnh Bắc Kạn (06) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Côn Minh | 02185 | Xã Dương Sơn | 02188 | Nhập toàn bộ | Huyện Na Rì (066) | Tỉnh Bắc Kạn (06) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Xuân Dương | 02191 | Xã Xuân Dương | 02191 | Nhập toàn bộ | Huyện Na Rì (066) | Tỉnh Bắc Kạn (06) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Xuân Dương | 02191 | Xã Đổng Xá | 02194 | Nhập toàn bộ | Huyện Na Rì (066) | Tỉnh Bắc Kạn (06) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Xuân Dương | 02191 | Xã Liêm Thuỷ | 02197 | Nhập toàn bộ | Huyện Na Rì (066) | Tỉnh Bắc Kạn (06) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Đại Phúc | 05488 | Xã Tân Thái | 05827 | Nhập toàn bộ | Huyện Đại Từ (171) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Đại Phúc | 05488 | Thị trấn Hùng Sơn | 05761 | Nhập toàn bộ | Huyện Đại Từ (171) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Đại Phúc | 05488 | Xã Phúc Xuân | 05488 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thái Nguyên (164) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Đại Phúc | 05488 | Xã Phúc Trìu | 05494 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thái Nguyên (164) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Đại Phúc | 05488 | Xã Phúc Tân | 05863 | Nhập toàn bộ | Thành phố Phổ Yên (172) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Tân Cương | 05503 | Xã Thịnh Đức | 05497 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thái Nguyên (164) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Tân Cương | 05503 | Xã Tân Cương | 05503 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thái Nguyên (164) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Tân Cương | 05503 | Xã Bình Sơn | 05530 | Nhập toàn bộ | Thành phố Sông Công (165) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Lam Vỹ | 05542 | Xã Linh Thông | 05539 | Nhập toàn bộ | Huyện Định Hóa (167) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Lam Vỹ | 05542 | Xã Lam Vỹ | 05542 | Nhập toàn bộ | Huyện Định Hóa (167) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Kim Phượng | 05551 | Xã Quy Kỳ | 05545 | Nhập toàn bộ | Huyện Định Hóa (167) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Kim Phượng | 05551 | Xã Kim Phượng | 05551 | Nhập toàn bộ | Huyện Định Hóa (167) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Phượng Tiến | 05563 | Xã Tân Thịnh | 05548 | Nhập toàn bộ | Huyện Định Hóa (167) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Phượng Tiến | 05563 | Xã Tân Dương | 05563 | Nhập toàn bộ | Huyện Định Hóa (167) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Phượng Tiến | 05563 | Xã Phượng Tiến | 05566 | Nhập toàn bộ | Huyện Định Hóa (167) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Định Hoá | 05569 | Xã Bảo Linh | 05554 | Nhập toàn bộ | Huyện Định Hóa (167) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Định Hoá | 05569 | Xã Phúc Chu | 05560 | Nhập toàn bộ | Huyện Định Hóa (167) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Định Hoá | 05569 | Thị trấn Chợ Chu | 05569 | Nhập toàn bộ | Huyện Định Hóa (167) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Định Hoá | 05569 | Xã Đồng Thịnh | 05572 | Nhập toàn bộ | Huyện Định Hóa (167) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Trung Hội | 05581 | Xã Trung Hội | 05581 | Nhập toàn bộ | Huyện Định Hóa (167) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Trung Hội | 05581 | Xã Phú Tiến | 05593 | Nhập toàn bộ | Huyện Định Hóa (167) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Trung Hội | 05581 | Xã Bộc Nhiêu | 05596 | Nhập toàn bộ | Huyện Định Hóa (167) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Bình Yên | 05587 | Xã Định Biên | 05575 | Nhập toàn bộ | Huyện Định Hóa (167) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Bình Yên | 05587 | Xã Thanh Định | 05578 | Nhập toàn bộ | Huyện Định Hóa (167) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Bình Yên | 05587 | Xã Trung Lương | 05584 | Nhập toàn bộ | Huyện Định Hóa (167) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Bình Yên | 05587 | Xã Bình Yên | 05587 | Nhập toàn bộ | Huyện Định Hóa (167) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Phú Đình | 05602 | Xã Điềm Mặc | 05590 | Nhập toàn bộ | Huyện Định Hóa (167) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Phú Đình | 05602 | Xã Phú Đình | 05602 | Nhập toàn bộ | Huyện Định Hóa (167) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Bình Thành | 05605 | Xã Sơn Phú | 05599 | Nhập toàn bộ | Huyện Định Hóa (167) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Bình Thành | 05605 | Xã Bình Thành | 05605 | Nhập toàn bộ | Huyện Định Hóa (167) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Phú Lương | 05611 | Thị trấn Đu | 05611 | Nhập toàn bộ | Huyện Phú Lương (168) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Phú Lương | 05611 | Xã Yên Lạc | 05623 | Nhập toàn bộ | Huyện Phú Lương (168) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Phú Lương | 05611 | Xã Động Đạt | 05629 | Nhập toàn bộ | Huyện Phú Lương (168) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Phú Lương | 05611 | Thị trấn Giang Tiên | 05644 | Nhập toàn bộ | Huyện Phú Lương (168) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Yên Trạch | 05620 | Xã Yên Ninh | 05614 | Nhập toàn bộ | Huyện Phú Lương (168) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Yên Trạch | 05620 | Xã Yên Trạch | 05617 | Nhập toàn bộ | Huyện Phú Lương (168) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Yên Trạch | 05620 | Xã Yên Đổ | 05620 | Nhập toàn bộ | Huyện Phú Lương (168) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Hợp Thành | 05632 | Xã Ôn Lương | 05626 | Nhập toàn bộ | Huyện Phú Lương (168) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Hợp Thành | 05632 | Xã Phủ Lý | 05632 | Nhập toàn bộ | Huyện Phú Lương (168) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Hợp Thành | 05632 | Xã Hợp Thành | 05638 | Nhập toàn bộ | Huyện Phú Lương (168) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Vô Tranh | 05641 | Xã Phú Đô | 05635 | Nhập toàn bộ | Huyện Phú Lương (168) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Vô Tranh | 05641 | Xã Tức Tranh | 05641 | Nhập toàn bộ | Huyện Phú Lương (168) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Vô Tranh | 05641 | Xã Vô Tranh | 05647 | Nhập toàn bộ | Huyện Phú Lương (168) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Vô Tranh | 05641 | Xã Cổ Lũng | 05650 | Nhập toàn bộ | Huyện Phú Lương (168) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Trại Cau | 05662 | Thị trấn Trại Cau | 05662 | Nhập toàn bộ | Huyện Đồng Hỷ (169) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Trại Cau | 05662 | Xã Hợp Tiến | 05698 | Nhập toàn bộ | Huyện Đồng Hỷ (169) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Văn Lăng | 05665 | Xã Văn Lăng | 05665 | Nhập toàn bộ | Huyện Đồng Hỷ (169) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Văn Lăng | 05665 | Xã Hòa Bình | 05671 | Nhập toàn bộ | Huyện Đồng Hỷ (169) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Quang Sơn | 05674 | Xã Tân Long | 05668 | Nhập toàn bộ | Huyện Đồng Hỷ (169) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Quang Sơn | 05674 | Xã Quang Sơn | 05674 | Nhập toàn bộ | Huyện Đồng Hỷ (169) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Văn Hán | 05680 | Xã Văn Hán | 05680 | Nhập toàn bộ | Huyện Đồng Hỷ (169) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Văn Hán | 05680 | Xã Khe Mo | 05686 | Nhập toàn bộ | Huyện Đồng Hỷ (169) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Đồng Hỷ | 05692 | Thị trấn Sông Cầu | 05656 | Nhập toàn bộ | Huyện Đồng Hỷ (169) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Đồng Hỷ | 05692 | Xã Minh Lập | 05677 | Nhập toàn bộ | Huyện Đồng Hỷ (169) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Đồng Hỷ | 05692 | Xã Hóa Trung | 05683 | Nhập toàn bộ | Huyện Đồng Hỷ (169) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Đồng Hỷ | 05692 | Thị trấn Hóa Thượng | 05692 | Nhập toàn bộ | Huyện Đồng Hỷ (169) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Nam Hòa | 05707 | Xã Cây Thị | 05689 | Nhập toàn bộ | Huyện Đồng Hỷ (169) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Nam Hòa | 05707 | Xã Nam Hòa | 05707 | Nhập toàn bộ | Huyện Đồng Hỷ (169) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Võ Nhai | 05716 | Thị trấn Đình Cả | 05716 | Nhập toàn bộ | Huyện Võ Nhai (170) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Võ Nhai | 05716 | Xã Phú Thượng | 05734 | Nhập toàn bộ | Huyện Võ Nhai (170) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Võ Nhai | 05716 | Xã Lâu Thượng | 05743 | Nhập toàn bộ | Huyện Võ Nhai (170) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Sảng Mộc | 05719 | Xã Sảng Mộc | 05719 | Giữ nguyên | Huyện Võ Nhai (170) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Nghinh Tường | 05722 | Xã Nghinh Tường | 05722 | Nhập toàn bộ | Huyện Võ Nhai (170) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Nghinh Tường | 05722 | Xã Vũ Chấn | 05728 | Nhập toàn bộ | Huyện Võ Nhai (170) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Thần Sa | 05725 | Xã Thần Xa | 05725 | Nhập toàn bộ | Huyện Võ Nhai (170) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Thần Sa | 05725 | Xã Thượng Nung | 05731 | Nhập toàn bộ | Huyện Võ Nhai (170) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã La Hiên | 05740 | Xã Cúc Đường | 05737 | Nhập toàn bộ | Huyện Võ Nhai (170) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã La Hiên | 05740 | Xã La Hiên | 05740 | Nhập toàn bộ | Huyện Võ Nhai (170) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Tràng Xá | 05746 | Xã Tràng Xá | 05746 | Nhập toàn bộ | Huyện Võ Nhai (170) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Tràng Xá | 05746 | Xã Liên Minh | 05752 | Nhập toàn bộ | Huyện Võ Nhai (170) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Dân Tiến | 05755 | Xã Phương Giao | 05749 | Nhập toàn bộ | Huyện Võ Nhai (170) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Dân Tiến | 05755 | Xã Dân Tiến | 05755 | Nhập toàn bộ | Huyện Võ Nhai (170) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Dân Tiến | 05755 | Xã Bình Long | 05758 | Nhập toàn bộ | Huyện Võ Nhai (170) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Phú Xuyên | 05773 | Xã Yên Lãng | 05773 | Nhập toàn bộ | Huyện Đại Từ (171) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Phú Xuyên | 05773 | Xã Phú Xuyên | 05797 | Nhập toàn bộ | Huyện Đại Từ (171) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Đức Lương | 05776 | Xã Phúc Lương | 05767 | Nhập toàn bộ | Huyện Đại Từ (171) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Đức Lương | 05776 | Xã Minh Tiến | 05770 | Nhập toàn bộ | Huyện Đại Từ (171) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Đức Lương | 05776 | Xã Đức Lương | 05776 | Nhập toàn bộ | Huyện Đại Từ (171) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Phú Lạc | 05788 | Xã Phú Lạc | 05785 | Nhập toàn bộ | Huyện Đại Từ (171) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Phú Lạc | 05788 | Xã Tân Linh | 05788 | Nhập toàn bộ | Huyện Đại Từ (171) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Phú Lạc | 05788 | Xã Phục Linh | 05794 | Nhập toàn bộ | Huyện Đại Từ (171) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Phú Thịnh | 05800 | Xã Phú Cường | 05779 | Nhập toàn bộ | Huyện Đại Từ (171) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Phú Thịnh | 05800 | Xã Phú Thịnh | 05791 | Nhập toàn bộ | Huyện Đại Từ (171) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Phú Thịnh | 05800 | Xã Bản Ngoại | 05800 | Nhập toàn bộ | Huyện Đại Từ (171) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã An Khánh | 05809 | Xã Cù Vân | 05809 | Nhập toàn bộ | Huyện Đại Từ (171) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã An Khánh | 05809 | Xã Hà Thượng | 05812 | Nhập toàn bộ | Huyện Đại Từ (171) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã An Khánh | 05809 | Xã An Khánh | 05824 | Nhập toàn bộ | Huyện Đại Từ (171) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã La Bằng | 05818 | Xã Tiên Hội | 05803 | Nhập toàn bộ | Huyện Đại Từ (171) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã La Bằng | 05818 | Xã La Bằng | 05815 | Nhập toàn bộ | Huyện Đại Từ (171) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã La Bằng | 05818 | Xã Hoàng Nông | 05818 | Nhập toàn bộ | Huyện Đại Từ (171) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Đại Từ | 05830 | Xã Khôi Kỳ | 05821 | Nhập toàn bộ | Huyện Đại Từ (171) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Đại Từ | 05830 | Xã Bình Thuận | 05830 | Nhập toàn bộ | Huyện Đại Từ (171) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Đại Từ | 05830 | Xã Lục Ba | 05833 | Nhập toàn bộ | Huyện Đại Từ (171) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Đại Từ | 05830 | Xã Mỹ Yên | 05836 | Nhập toàn bộ | Huyện Đại Từ (171) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Vạn Phú | 05845 | Xã Văn Yên | 05842 | Nhập toàn bộ | Huyện Đại Từ (171) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Vạn Phú | 05845 | Xã Vạn Phú | 05845 | Nhập toàn bộ | Huyện Đại Từ (171) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Quân Chu | 05851 | Xã Cát Nê | 05848 | Nhập toàn bộ | Huyện Đại Từ (171) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Quân Chu | 05851 | Thị trấn Quân Chu | 05851 | Nhập toàn bộ | Huyện Đại Từ (171) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Thành Công | 05881 | Xã Thành Công | 05881 | Nhập toàn bộ | Thành phố Phổ Yên (172) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Thành Công | 05881 | Xã Vạn Phái | 05887 | Nhập toàn bộ | Thành phố Phổ Yên (172) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Phú Bình | 05908 | Thị trấn Hương Sơn | 05908 | Nhập toàn bộ | Huyện Phú Bình (173) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Phú Bình | 05908 | Xã Bảo Lý | 05929 | Nhập toàn bộ | Huyện Phú Bình (173) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Phú Bình | 05908 | Xã Thượng Đình | 05932 | Nhập một phần | Huyện Phú Bình (173) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Phú Bình | 05908 | Xã Nhã Lộng | 05938 | Nhập toàn bộ | Huyện Phú Bình (173) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Phú Bình | 05908 | Xã Xuân Phương | 05944 | Nhập toàn bộ | Huyện Phú Bình (173) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Phú Bình | 05908 | Xã Úc Kỳ | 05950 | Nhập toàn bộ | Huyện Phú Bình (173) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Tân Khánh | 05917 | Xã Bàn Đạt | 05911 | Nhập toàn bộ | Huyện Phú Bình (173) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Tân Khánh | 05917 | Xã Tân Khánh | 05917 | Nhập toàn bộ | Huyện Phú Bình (173) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Tân Khánh | 05917 | Xã Đào Xá | 05926 | Nhập toàn bộ | Huyện Phú Bình (173) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Tân Thành | 05923 | Xã Tân Kim | 05920 | Nhập toàn bộ | Huyện Phú Bình (173) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Tân Thành | 05923 | Xã Tân Thành | 05923 | Nhập toàn bộ | Huyện Phú Bình (173) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Tân Thành | 05923 | Xã Tân Hòa | 05935 | Nhập toàn bộ | Huyện Phú Bình (173) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Điềm Thụy | 05941 | Xã Thượng Đình | 05932 | Nhập một phần | Huyện Phú Bình (173) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Điềm Thuỵ | 05941 | Xã Điềm Thụy | 05941 | Nhập toàn bộ | Huyện Phú Bình (173) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Điềm Thuỵ | 05941 | Xã Nga My | 05956 | Nhập toàn bộ | Huyện Phú Bình (173) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Điềm Thuỵ | 05941 | Xã Hà Châu | 05968 | Nhập toàn bộ | Huyện Phú Bình (173) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Kha Sơn | 05953 | Xã Tân Đức | 05947 | Nhập toàn bộ | Huyện Phú Bình (173) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Kha Sơn | 05953 | Xã Lương Phú | 05953 | Nhập toàn bộ | Huyện Phú Bình (173) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Kha Sơn | 05953 | Xã Kha Sơn | 05959 | Nhập toàn bộ | Huyện Phú Bình (173) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Kha Sơn | 05953 | Xã Thanh Ninh | 05962 | Nhập toàn bộ | Huyện Phú Bình (173) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Kha Sơn | 05953 | Xã Dương Thành | 05965 | Nhập toàn bộ | Huyện Phú Bình (173) | Tỉnh Thái Nguyên (19) |