💡 Điểm chính

  • Chứa 92 bản ghi / 11 trường
  • Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
  • Nguồn dữ liệu: open data

📋 ข้อมูลทั้งหมด

Hiển thị 92 của 92
Id Postcode Ward Name Ward Type Ward Full Ward Latin Province Name Province Type Province Full Province Latin Province Slug
123107Đức XuânPhườngP. Đức XuânDuc XuanThái NguyênTỉnhTỈNH THÁI NGUYÊNThai Nguyenthai-nguyen
223114Bắc KạnPhườngP. Bắc KạnBac KanThái NguyênTỉnhTỈNH THÁI NGUYÊNThai Nguyenthai-nguyen
323206Phủ ThôngXãX. Phủ ThôngPhu ThongThái NguyênTỉnhTỈNH THÁI NGUYÊNThai Nguyenthai-nguyen
423217Cẩm GiàngXãX. Cẩm GiàngCam GiangThái NguyênTỉnhTỈNH THÁI NGUYÊNThai Nguyenthai-nguyen
523223Vĩnh ThôngXãX. Vĩnh ThôngVinh ThongThái NguyênTỉnhTỈNH THÁI NGUYÊNThai Nguyenthai-nguyen
623224Bạch ThôngXãX. Bạch ThôngBach ThongThái NguyênTỉnhTỈNH THÁI NGUYÊNThai Nguyenthai-nguyen
723225Phong QuangXãX. Phong QuangPhong QuangThái NguyênTỉnhTỈNH THÁI NGUYÊNThai Nguyenthai-nguyen
823308Bằng VânXãX. Bằng VânBang VanThái NguyênTỉnhTỈNH THÁI NGUYÊNThai Nguyenthai-nguyen
923312Nà PhặcXãX. Nà PhặcNa PhacThái NguyênTỉnhTỈNH THÁI NGUYÊNThai Nguyenthai-nguyen
1023313Hiệp LựcXãX. Hiệp LựcHiep LucThái NguyênTỉnhTỈNH THÁI NGUYÊNThai Nguyenthai-nguyen
1123316Thượng QuanXãX. Thượng QuanThuong QuanThái NguyênTỉnhTỈNH THÁI NGUYÊNThai Nguyenthai-nguyen
1223317Ngân SơnXãX. Ngân SơnNgan SonThái NguyênTỉnhTỈNH THÁI NGUYÊNThai Nguyenthai-nguyen
1323407Bằng ThànhXãX. Bằng ThànhBang ThanhThái NguyênTỉnhTỈNH THÁI NGUYÊNThai Nguyenthai-nguyen
1423413Nghiên LoanXãX. Nghiên LoanNghien LoanThái NguyênTỉnhTỈNH THÁI NGUYÊNThai Nguyenthai-nguyen
1523416Cao MinhXãX. Cao MinhCao MinhThái NguyênTỉnhTỈNH THÁI NGUYÊNThai Nguyenthai-nguyen
1623506Chợ RãXãX. Chợ RãCho RaThái NguyênTỉnhTỈNH THÁI NGUYÊNThai Nguyenthai-nguyen
1723508Phúc LộcXãX. Phúc LộcPhuc LocThái NguyênTỉnhTỈNH THÁI NGUYÊNThai Nguyenthai-nguyen
1823521Đồng PhúcXãX. Đồng PhúcDong PhucThái NguyênTỉnhTỈNH THÁI NGUYÊNThai Nguyenthai-nguyen
1923522Ba BểXãX. Ba BểBa BeThái NguyênTỉnhTỈNH THÁI NGUYÊNThai Nguyenthai-nguyen
2023523Thượng MinhXãX. Thượng MinhThuong MinhThái NguyênTỉnhTỈNH THÁI NGUYÊNThai Nguyenthai-nguyen
2123612Nam CườngXãX. Nam CườngNam CuongThái NguyênTỉnhTỈNH THÁI NGUYÊNThai Nguyenthai-nguyen
2223615Quảng BạchXãX. Quảng BạchQuang BachThái NguyênTỉnhTỈNH THÁI NGUYÊNThai Nguyenthai-nguyen
2323618Yên ThịnhXãX. Yên ThịnhYen ThinhThái NguyênTỉnhTỈNH THÁI NGUYÊNThai Nguyenthai-nguyen
2423620Nghĩa TáXãX. Nghĩa TáNghia TaThái NguyênTỉnhTỈNH THÁI NGUYÊNThai Nguyenthai-nguyen
2523622Yên PhongXãX. Yên PhongYen PhongThái NguyênTỉnhTỈNH THÁI NGUYÊNThai Nguyenthai-nguyen
2623628Chợ ĐồnXãX. Chợ ĐồnCho DonThái NguyênTỉnhTỈNH THÁI NGUYÊNThai Nguyenthai-nguyen
2723714Thanh MaiXãX. Thanh MaiThanh MaiThái NguyênTỉnhTỈNH THÁI NGUYÊNThai Nguyenthai-nguyen
2823716Thanh ThịnhXãX. Thanh ThịnhThanh ThinhThái NguyênTỉnhTỈNH THÁI NGUYÊNThai Nguyenthai-nguyen
2923722Tân KỳXãX. Tân KỳTan KyThái NguyênTỉnhTỈNH THÁI NGUYÊNThai Nguyenthai-nguyen
3023723Chợ MớiXãX. Chợ MớiCho MoiThái NguyênTỉnhTỈNH THÁI NGUYÊNThai Nguyenthai-nguyen
3123724Yên BìnhXãX. Yên BìnhYen BinhThái NguyênTỉnhTỈNH THÁI NGUYÊNThai Nguyenthai-nguyen
3223808Cường LợiXãX. Cường LợiCuong LoiThái NguyênTỉnhTỈNH THÁI NGUYÊNThai Nguyenthai-nguyen
3323811Văn LangXãX. Văn LangVan LangThái NguyênTỉnhTỈNH THÁI NGUYÊNThai Nguyenthai-nguyen
3423815Côn MinhXãX. Côn MinhCon MinhThái NguyênTỉnhTỈNH THÁI NGUYÊNThai Nguyenthai-nguyen
3523819Xuân DươngXãX. Xuân DươngXuan DuongThái NguyênTỉnhTỈNH THÁI NGUYÊNThai Nguyenthai-nguyen
3623821Trần PhúXãX. Trần PhúTran PhuThái NguyênTỉnhTỈNH THÁI NGUYÊNThai Nguyenthai-nguyen
3723828Na RìXãX. Na RìNa RiThái NguyênTỉnhTỈNH THÁI NGUYÊNThai Nguyenthai-nguyen
3824107Linh SơnPhườngP. Linh SơnLinh SonThái NguyênTỉnhTỈNH THÁI NGUYÊNThai Nguyenthai-nguyen
3924114Quan TriềuPhườngP. Quan TriềuQuan TrieuThái NguyênTỉnhTỈNH THÁI NGUYÊNThai Nguyenthai-nguyen
4024119Quyết ThắngPhườngP. Quyết ThắngQuyet ThangThái NguyênTỉnhTỈNH THÁI NGUYÊNThai Nguyenthai-nguyen
4124124Phan Đình PhùngPhườngP. Phan Đình PhùngPhan Dinh PhungThái NguyênTỉnhTỈNH THÁI NGUYÊNThai Nguyenthai-nguyen
4224127Gia SàngPhườngP. Gia SàngGia SangThái NguyênTỉnhTỈNH THÁI NGUYÊNThai Nguyenthai-nguyen
4324129Tân CươngXãX. Tân CươngTan CuongThái NguyênTỉnhTỈNH THÁI NGUYÊNThai Nguyenthai-nguyen
4424131Tích LươngPhườngP. Tích LươngTich LuongThái NguyênTỉnhTỈNH THÁI NGUYÊNThai Nguyenthai-nguyen
4524138Đại PhúcXãX. Đại PhúcDai PhucThái NguyênTỉnhTỈNH THÁI NGUYÊNThai Nguyenthai-nguyen
4624209Quang SơnXãX. Quang SơnQuang SonThái NguyênTỉnhTỈNH THÁI NGUYÊNThai Nguyenthai-nguyen
4724211Văn LăngXãX. Văn LăngVan LangThái NguyênTỉnhTỈNH THÁI NGUYÊNThai Nguyenthai-nguyen
4824215Nam HòaXãX. Nam HòaNam HoaThái NguyênTỉnhTỈNH THÁI NGUYÊNThai Nguyenthai-nguyen
4924216Trại CauXãX. Trại CauTrai CauThái NguyênTỉnhTỈNH THÁI NGUYÊNThai Nguyenthai-nguyen
5024220Văn HánXãX. Văn HánVan HanThái NguyênTỉnhTỈNH THÁI NGUYÊNThai Nguyenthai-nguyen
5124221Đồng HỷXãX. Đồng HỷDong HyThái NguyênTỉnhTỈNH THÁI NGUYÊNThai Nguyenthai-nguyen
5224308Nghinh TườngXãX. Nghinh TườngNghinh TuongThái NguyênTỉnhTỈNH THÁI NGUYÊNThai Nguyenthai-nguyen
5324309Sảng MộcXãX. Sảng MộcSang MocThái NguyênTỉnhTỈNH THÁI NGUYÊNThai Nguyenthai-nguyen
5424314La HiênXãX. La HiênLa HienThái NguyênTỉnhTỈNH THÁI NGUYÊNThai Nguyenthai-nguyen
5524317Tràng XáXãX. Tràng XáTrang XaThái NguyênTỉnhTỈNH THÁI NGUYÊNThai Nguyenthai-nguyen
5624318Dân TiếnXãX. Dân TiếnDan TienThái NguyênTỉnhTỈNH THÁI NGUYÊNThai Nguyenthai-nguyen
5724321Võ NhaiXãX. Võ NhaiVo NhaiThái NguyênTỉnhTỈNH THÁI NGUYÊNThai Nguyenthai-nguyen
5824322Thần SaXãX. Thần SaThan SaThái NguyênTỉnhTỈNH THÁI NGUYÊNThai Nguyenthai-nguyen
5924410Yên TrạchXãX. Yên TrạchYen TrachThái NguyênTỉnhTỈNH THÁI NGUYÊNThai Nguyenthai-nguyen
6024413Hợp ThànhXãX. Hợp ThànhHop ThanhThái NguyênTỉnhTỈNH THÁI NGUYÊNThai Nguyenthai-nguyen
6124418Vô TranhXãX. Vô TranhVo TranhThái NguyênTỉnhTỈNH THÁI NGUYÊNThai Nguyenthai-nguyen
6224421Phú LươngXãX. Phú LươngPhu LuongThái NguyênTỉnhTỈNH THÁI NGUYÊNThai Nguyenthai-nguyen
6324509Lam VỹXãX. Lam VỹLam VyThái NguyênTỉnhTỈNH THÁI NGUYÊNThai Nguyenthai-nguyen
6424512Kim PhượngXãX. Kim PhượngKim PhuongThái NguyênTỉnhTỈNH THÁI NGUYÊNThai Nguyenthai-nguyen
6524521Phú ĐìnhXãX. Phú ĐìnhPhu DinhThái NguyênTỉnhTỈNH THÁI NGUYÊNThai Nguyenthai-nguyen
6624522Bình ThànhXãX. Bình ThànhBinh ThanhThái NguyênTỉnhTỈNH THÁI NGUYÊNThai Nguyenthai-nguyen
6724524Bình YênXãX. Bình YênBinh YenThái NguyênTỉnhTỈNH THÁI NGUYÊNThai Nguyenthai-nguyen
6824528Trung HộiXãX. Trung HộiTrung HoiThái NguyênTỉnhTỈNH THÁI NGUYÊNThai Nguyenthai-nguyen
6924529Phượng TiếnXãX. Phượng TiếnPhuong TienThái NguyênTỉnhTỈNH THÁI NGUYÊNThai Nguyenthai-nguyen
7024530Định HóaXãX. Định HóaDinh HoaThái NguyênTỉnhTỈNH THÁI NGUYÊNThai Nguyenthai-nguyen
7124608Phú LạcXãX. Phú LạcPhu LacThái NguyênTỉnhTỈNH THÁI NGUYÊNThai Nguyenthai-nguyen
7224609Đức LươngXãX. Đức LươngDuc LuongThái NguyênTỉnhTỈNH THÁI NGUYÊNThai Nguyenthai-nguyen
7324615Phú XuyênXãX. Phú XuyênPhu XuyenThái NguyênTỉnhTỈNH THÁI NGUYÊNThai Nguyenthai-nguyen
7424616Phú ThịnhXãX. Phú ThịnhPhu ThinhThái NguyênTỉnhTỈNH THÁI NGUYÊNThai Nguyenthai-nguyen
7524618La BằngXãX. La BằngLa BangThái NguyênTỉnhTỈNH THÁI NGUYÊNThai Nguyenthai-nguyen
7624624Vạn PhúXãX. Vạn PhúVan PhuThái NguyênTỉnhTỈNH THÁI NGUYÊNThai Nguyenthai-nguyen
7724627Quân ChuXãX. Quân ChuQuan ChuThái NguyênTỉnhTỈNH THÁI NGUYÊNThai Nguyenthai-nguyen
7824635An KhánhXãX. An KhánhAn KhanhThái NguyênTỉnhTỈNH THÁI NGUYÊNThai Nguyenthai-nguyen
7924636Đại TừXãX. Đại TừDai TuThái NguyênTỉnhTỈNH THÁI NGUYÊNThai Nguyenthai-nguyen
8024712Thành CôngXãX. Thành CôngThanh CongThái NguyênTỉnhTỈNH THÁI NGUYÊNThai Nguyenthai-nguyen
8124715Phúc ThuậnPhườngP. Phúc ThuậnPhuc ThuanThái NguyênTỉnhTỈNH THÁI NGUYÊNThai Nguyenthai-nguyen
8224717Trung ThànhPhườngP. Trung ThànhTrung ThanhThái NguyênTỉnhTỈNH THÁI NGUYÊNThai Nguyenthai-nguyen
8324724Phổ YênPhườngP. Phổ YênPho YenThái NguyênTỉnhTỈNH THÁI NGUYÊNThai Nguyenthai-nguyen
8424725Vạn XuânPhườngP. Vạn XuânVan XuanThái NguyênTỉnhTỈNH THÁI NGUYÊNThai Nguyenthai-nguyen
8524806Bách QuangPhườngP. Bách QuangBach QuangThái NguyênTỉnhTỈNH THÁI NGUYÊNThai Nguyenthai-nguyen
8624807Bá XuyênPhườngP. Bá XuyênBa XuyenThái NguyênTỉnhTỈNH THÁI NGUYÊNThai Nguyenthai-nguyen
8724817Sông CôngPhườngP. Sông CôngSong CongThái NguyênTỉnhTỈNH THÁI NGUYÊNThai Nguyenthai-nguyen
8824908Tân ThànhXãX. Tân ThànhTan ThanhThái NguyênTỉnhTỈNH THÁI NGUYÊNThai Nguyenthai-nguyen
8924910Tân KhánhXãX. Tân KhánhTan KhanhThái NguyênTỉnhTỈNH THÁI NGUYÊNThai Nguyenthai-nguyen
9024916Điềm ThụyXãX. Điềm ThụyDiem ThuyThái NguyênTỉnhTỈNH THÁI NGUYÊNThai Nguyenthai-nguyen
9124921Kha SơnXãX. Kha SơnKha SonThái NguyênTỉnhTỈNH THÁI NGUYÊNThai Nguyenthai-nguyen
9224926Phú BìnhXãX. Phú BìnhPhu BinhThái NguyênTỉnhTỈNH THÁI NGUYÊNThai Nguyenthai-nguyen
Nguồn: Various sources Cập nhật lần cuối: 2026-04