Tỉnh Thái Nguyên — Phường, xã, đặc khu - Tải miễn phí
Danh sách phường, xã, đặc khu thuộc Tỉnh Thái Nguyên (post-July-2025 rearrangement). Sau khi bỏ cấp huyện, Tỉnh Thái Nguyên còn 92 đơn vị hành chính cấp xã. Mỗi bản ghi gồm mã, tên, codename và phân loại đơn vị. Chứa 92 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 92 bản ghi / 6 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 92
của 92
| Code | Name | Codename | Short Codename | Division Type | Division Type En |
|---|---|---|---|---|---|
| 1840 | Phường Đức Xuân | phuong_duc_xuan | duc_xuan | phường | urban ward |
| 1843 | Phường Bắc Kạn | phuong_bac_kan | bac_kan | phường | urban ward |
| 1849 | Xã Phong Quang | xa_phong_quang | phong_quang | xã | commune |
| 1864 | Xã Bằng Thành | xa_bang_thanh | bang_thanh | xã | commune |
| 1879 | Xã Cao Minh | xa_cao_minh | cao_minh | xã | commune |
| 1882 | Xã Nghiên Loan | xa_nghien_loan | nghien_loan | xã | commune |
| 1894 | Xã Phúc Lộc | xa_phuc_loc | phuc_loc | xã | commune |
| 1906 | Xã Ba Bể | xa_ba_be | ba_be | xã | commune |
| 1912 | Xã Chợ Rã | xa_cho_ra | cho_ra | xã | commune |
| 1921 | Xã Thượng Minh | xa_thuong_minh | thuong_minh | xã | commune |
| 1933 | Xã Đồng Phúc | xa_dong_phuc | dong_phuc | xã | commune |
| 1936 | Xã Nà Phặc | xa_na_phac | na_phac | xã | commune |
| 1942 | Xã Bằng Vân | xa_bang_van | bang_van | xã | commune |
| 1954 | Xã Ngân Sơn | xa_ngan_son | ngan_son | xã | commune |
| 1957 | Xã Thượng Quan | xa_thuong_quan | thuong_quan | xã | commune |
| 1960 | Xã Hiệp Lực | xa_hiep_luc | hiep_luc | xã | commune |
| 1969 | Xã Phủ Thông | xa_phu_thong | phu_thong | xã | commune |
| 1981 | Xã Vĩnh Thông | xa_vinh_thong | vinh_thong | xã | commune |
| 2008 | Xã Cẩm Giàng | xa_cam_giang | cam_giang | xã | commune |
| 2014 | Xã Bạch Thông | xa_bach_thong | bach_thong | xã | commune |
| 2020 | Xã Chợ Đồn | xa_cho_don | cho_don | xã | commune |
| 2026 | Xã Nam Cường | xa_nam_cuong | nam_cuong | xã | commune |
| 2038 | Xã Quảng Bạch | xa_quang_bach | quang_bach | xã | commune |
| 2044 | Xã Yên Thịnh | xa_yen_thinh | yen_thinh | xã | commune |
| 2071 | Xã Nghĩa Tá | xa_nghia_ta | nghia_ta | xã | commune |
| 2083 | Xã Yên Phong | xa_yen_phong | yen_phong | xã | commune |
| 2086 | Xã Chợ Mới | xa_cho_moi | cho_moi | xã | commune |
| 2101 | Xã Thanh Mai | xa_thanh_mai | thanh_mai | xã | commune |
| 2104 | Xã Tân Kỳ | xa_tan_ky | tan_ky | xã | commune |
| 2107 | Xã Thanh Thịnh | xa_thanh_thinh | thanh_thinh | xã | commune |
| 2116 | Xã Yên Bình | xa_yen_binh | yen_binh | xã | commune |
| 2143 | Xã Văn Lang | xa_van_lang | van_lang | xã | commune |
| 2152 | Xã Cường Lợi | xa_cuong_loi | cuong_loi | xã | commune |
| 2155 | Xã Na Rì | xa_na_ri | na_ri | xã | commune |
| 2176 | Xã Trần Phú | xa_tran_phu | tran_phu | xã | commune |
| 2185 | Xã Côn Minh | xa_con_minh | con_minh | xã | commune |
| 2191 | Xã Xuân Dương | xa_xuan_duong | xuan_duong | xã | commune |
| 5443 | Phường Phan Đình Phùng | phuong_phan_dinh_phung | phan_dinh_phung | phường | urban ward |
| 5455 | Phường Quyết Thắng | phuong_quyet_thang | quyet_thang | phường | urban ward |
| 5467 | Phường Gia Sàng | phuong_gia_sang | gia_sang | phường | urban ward |
| 5482 | Phường Quan Triều | phuong_quan_trieu | quan_trieu | phường | urban ward |
| 5488 | Xã Đại Phúc | xa_dai_phuc | dai_phuc | xã | commune |
| 5500 | Phường Tích Lương | phuong_tich_luong | tich_luong | phường | urban ward |
| 5503 | Xã Tân Cương | xa_tan_cuong | tan_cuong | xã | commune |
| 5518 | Phường Sông Công | phuong_song_cong | song_cong | phường | urban ward |
| 5528 | Phường Bách Quang | phuong_bach_quang | bach_quang | phường | urban ward |
| 5533 | Phường Bá Xuyên | phuong_ba_xuyen | ba_xuyen | phường | urban ward |
| 5542 | Xã Lam Vỹ | xa_lam_vy | lam_vy | xã | commune |
| 5551 | Xã Kim Phượng | xa_kim_phuong | kim_phuong | xã | commune |
| 5563 | Xã Phượng Tiến | xa_phuong_tien | tien | xã | commune |
| 5569 | Xã Định Hóa | xa_dinh_hoa | dinh_hoa | xã | commune |
| 5581 | Xã Trung Hội | xa_trung_hoi | trung_hoi | xã | commune |
| 5587 | Xã Bình Yên | xa_binh_yen | binh_yen | xã | commune |
| 5602 | Xã Phú Đình | xa_phu_dinh | phu_dinh | xã | commune |
| 5605 | Xã Bình Thành | xa_binh_thanh | binh_thanh | xã | commune |
| 5611 | Xã Phú Lương | xa_phu_luong | phu_luong | xã | commune |
| 5620 | Xã Yên Trạch | xa_yen_trach | yen_trach | xã | commune |
| 5632 | Xã Hợp Thành | xa_hop_thanh | hop_thanh | xã | commune |
| 5641 | Xã Vô Tranh | xa_vo_tranh | vo_tranh | xã | commune |
| 5662 | Xã Trại Cau | xa_trai_cau | trai_cau | xã | commune |
| 5665 | Xã Văn Lăng | xa_van_lang | van_lang | xã | commune |
| 5674 | Xã Quang Sơn | xa_quang_son | quang_son | xã | commune |
| 5680 | Xã Văn Hán | xa_van_han | van_han | xã | commune |
| 5692 | Xã Đồng Hỷ | xa_dong_hy | dong_hy | xã | commune |
| 5707 | Xã Nam Hòa | xa_nam_hoa | nam_hoa | xã | commune |
| 5710 | Phường Linh Sơn | phuong_linh_son | linh_son | phường | urban ward |
| 5716 | Xã Võ Nhai | xa_vo_nhai | vo_nhai | xã | commune |
| 5719 | Xã Sảng Mộc | xa_sang_moc | sang_moc | xã | commune |
| 5722 | Xã Nghinh Tường | xa_nghinh_tuong | nghinh_tuong | xã | commune |
| 5725 | Xã Thần Sa | xa_than_sa | than_sa | xã | commune |
| 5740 | Xã La Hiên | xa_la_hien | la_hien | xã | commune |
| 5746 | Xã Tràng Xá | xa_trang_xa | trang_xa | xã | commune |
| 5755 | Xã Dân Tiến | xa_dan_tien | dan_tien | xã | commune |
| 5773 | Xã Phú Xuyên | xa_phu_xuyen | phu_xuyen | xã | commune |
| 5776 | Xã Đức Lương | xa_duc_luong | duc_luong | xã | commune |
| 5788 | Xã Phú Lạc | xa_phu_lac | phu_lac | xã | commune |
| 5800 | Xã Phú Thịnh | xa_phu_thinh | phu_thinh | xã | commune |
| 5809 | Xã An Khánh | xa_an_khanh | an_khanh | xã | commune |
| 5818 | Xã La Bằng | xa_la_bang | la_bang | xã | commune |
| 5830 | Xã Đại Từ | xa_dai_tu | dai_tu | xã | commune |
| 5845 | Xã Vạn Phú | xa_van_phu | van_phu | xã | commune |
| 5851 | Xã Quân Chu | xa_quan_chu | quan_chu | xã | commune |
| 5857 | Phường Phúc Thuận | phuong_phuc_thuan | phuc_thuan | phường | urban ward |
| 5860 | Phường Phổ Yên | phuong_pho_yen | pho_yen | phường | urban ward |
| 5881 | Xã Thành Công | xa_thanh_cong | thanh_cong | xã | commune |
| 5890 | Phường Vạn Xuân | phuong_van_xuan | van_xuan | phường | urban ward |
| 5899 | Phường Trung Thành | phuong_trung_thanh | trung_thanh | phường | urban ward |
| 5908 | Xã Phú Bình | xa_phu_binh | phu_binh | xã | commune |
| 5917 | Xã Tân Khánh | xa_tan_khanh | tan_khanh | xã | commune |
| 5923 | Xã Tân Thành | xa_tan_thanh | tan_thanh | xã | commune |
| 5941 | Xã Điềm Thụy | xa_diem_thuy | diem_thuy | xã | commune |
| 5953 | Xã Kha Sơn | xa_kha_son | kha_son | xã | commune |