💡 Điểm chính

  • Chứa 558 bản ghi / 9 trường
  • Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
  • Nguồn dữ liệu: open data

📋 ข้อมูลทั้งหมด

Hiển thị 500 của 558

⚠️ Hiển thị 500 của 558 bản ghi. Tải xuống tệp để xem dữ liệu đầy đủ.

Ma Tinh Moi Ten Tinh Moi Ten Phuong Xa Moi Ma Phuong Xa Moi Ten Phuong Xa Cu Ma Phuong Xa Cu Ghi Chu Ten Quan Huyen Cu Ten Tinh Cu
38Tỉnh Thanh HóaPhường Hàm Rồng14758Phường Hàm Rồng14755Nhập toàn bộThành phố Thanh Hóa (380)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaPhường Hàm Rồng14758Phường Đông Thọ14758Nhập một phầnThành phố Thanh Hóa (380)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaPhường Hàm Rồng14758Phường Nam Ngạn14761Nhập toàn bộThành phố Thanh Hóa (380)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaPhường Hàm Rồng14758Phường Đông Cương14791Nhập toàn bộThành phố Thanh Hóa (380)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaPhường Hàm Rồng14758Phường Thiệu Dương15859Nhập toàn bộThành phố Thanh Hóa (380)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaPhường Hạc Thành14797Phường Đông Thọ14758Nhập một phầnThành phố Thanh Hóa (380)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaPhường Hạc Thành14797Phường Trường Thi14764Nhập toàn bộThành phố Thanh Hóa (380)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaPhường Hạc Thành14797Phường Điện Biên14767Nhập toàn bộThành phố Thanh Hóa (380)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaPhường Hạc Thành14797Phường Phú Sơn14770Nhập toàn bộThành phố Thanh Hóa (380)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaPhường Hạc Thành14797Phường Lam Sơn14773Nhập toàn bộThành phố Thanh Hóa (380)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaPhường Hạc Thành14797Phường Ba Đình14776Nhập toàn bộThành phố Thanh Hóa (380)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaPhường Hạc Thành14797Phường Ngọc Trạo14779Nhập toàn bộThành phố Thanh Hóa (380)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaPhường Hạc Thành14797Phường Đông Vệ14782Nhập toàn bộThành phố Thanh Hóa (380)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaPhường Hạc Thành14797Phường Đông Sơn14785Nhập toàn bộThành phố Thanh Hóa (380)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaPhường Hạc Thành14797Phường Đông Hương14794Nhập toàn bộThành phố Thanh Hóa (380)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaPhường Hạc Thành14797Phường Đông Hải14797Nhập toàn bộThành phố Thanh Hóa (380)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaPhường Hạc Thành14797Phường An Hưng16435Nhập một phầnThành phố Thanh Hóa (380)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaPhường Bỉm Sơn14812Phường Ba Đình14812Nhập toàn bộThị Xã Bỉm Sơn (381)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaPhường Bỉm Sơn14812Phường Lam Sơn14815Nhập toàn bộThị xã Bỉm Sơn (381)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaPhường Bỉm Sơn14812Phường Đông Sơn14821Nhập toàn bộThị xã Bỉm Sơn (381)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaPhường Bỉm Sơn14812Xã Hà Vinh15277Nhập toàn bộHuyện Hà Trung (392)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaPhường Quang Trung14818Phường Bắc Sơn14809Nhập toàn bộThị Xã Bỉm Sơn (381)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaPhường Quang Trung14818Phường Ngọc Trạo14818Nhập toàn bộThị xã Bỉm Sơn (381)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaPhường Quang Trung14818Phường Phú Sơn14823Nhập toàn bộThị xã Bỉm Sơn (381)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaPhường Quang Trung14818Xã Quang Trung14824Nhập toàn bộThị xã Bỉm Sơn (381)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaPhường Đông Tiến15853Xã Thiệu Vân15850Nhập toàn bộThành phố Thanh Hóa (380)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaPhường Đông Tiến15853Phường Thiệu Khánh15856Nhập toàn bộThành phố Thanh Hóa (380)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaPhường Đông Tiến15853Phường Đông Lĩnh16396Nhập toàn bộThành phố Thanh Hóa (380)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaPhường Đông Tiến15853Xã Đông Thanh16402Nhập toàn bộThành phố Thanh Hóa (380)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaPhường Đông Tiến15853Xã Đông Tiến16405Nhập toàn bộThành phố Thanh Hóa (380)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaPhường Đông Tiến15853Xã Tân Châu15847Nhập toàn bộHuyện Thiệu Hóa (398)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaPhường Đông Tiến15853Xã Thiệu Giao15853Nhập toàn bộHuyện Thiệu Hóa (398)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaPhường Nguyệt Viên15925Phường Tào Xuyên15913Nhập toàn bộThành phố Thanh Hóa (380)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaPhường Nguyệt Viên15925Phường Long Anh15922Nhập toàn bộThành phố Thanh Hóa (380)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaPhường Nguyệt Viên15925Phường Hoằng Quang15925Nhập toàn bộThành phố Thanh Hóa (380)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaPhường Nguyệt Viên15925Phường Hoằng Đại15970Nhập toàn bộThành phố Thanh Hóa (380)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaPhường Đông Sơn16378Phường Rừng Thông16378Nhập toàn bộThành phố Thanh Hóa (380)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaPhường Đông Sơn16378Xã Đông Hoàng16381Nhập toàn bộThành phố Thanh Hóa (380)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaPhường Đông Sơn16378Xã Đông Ninh16384Nhập toàn bộThành phố Thanh Hóa (380)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaPhường Đông Sơn16378Xã Đông Hòa16390Nhập toàn bộThành phố Thanh Hóa (380)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaPhường Đông Sơn16378Xã Đông Minh16399Nhập toàn bộThành phố Thanh Hóa (380)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaPhường Đông Sơn16378Xã Đông Khê16408Nhập toàn bộThành phố Thanh Hóa (380)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaPhường Đông Sơn16378Phường Đông Thịnh16414Nhập toàn bộThành phố Thanh Hóa (380)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaPhường Đông Sơn16378Phường Đông Tân16432Nhập toàn bộThành phố Thanh Hóa (380)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaPhường Đông Quang16417Phường Quảng Thắng14803Nhập toàn bộThành phố Thanh Hóa (380)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaPhường Đông Quang16417Xã Đông Yên16393Nhập toàn bộThành phố Thanh Hóa (380)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaPhường Đông Quang16417Xã Đông Văn16417Nhập toàn bộThành phố Thanh Hóa (380)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaPhường Đông Quang16417Xã Đông Phú16420Nhập toàn bộThành phố Thanh Hóa (380)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaPhường Đông Quang16417Xã Đông Nam16423Nhập toàn bộThành phố Thanh Hóa (380)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaPhường Đông Quang16417Xã Đông Quang16426Nhập toàn bộThành phố Thanh Hóa (380)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaPhường Đông Quang16417Xã Đông Vinh16429Nhập toàn bộThành phố Thanh Hóa (380)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaPhường Đông Quang16417Phường An Hưng16435Nhập một phầnThành phố Thanh Hóa (380)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaPhường Nam Sầm Sơn16516Xã Quảng Minh16513Nhập toàn bộThành phố Sầm Sơn (382)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaPhường Nam Sầm Sơn16516Xã Đại Hùng16516Nhập toàn bộThành phố Sầm Sơn (382)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaPhường Nam Sầm Sơn16516Phường Quảng Vinh16534Nhập toàn bộThành phố Sầm Sơn (382)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaPhường Nam Sầm Sơn16516Xã Quảng Giao16519Nhập toàn bộHuyện Quảng Xương (406)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaPhường Quảng Phú16522Phường Quảng Hưng14800Nhập toàn bộThành phố Thanh Hóa (380)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaPhường Quảng Phú16522Phường Quảng Thành14806Nhập toàn bộThành phố Thanh Hóa (380)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaPhường Quảng Phú16522Phường Quảng Thịnh16441Nhập toàn bộThành phố Thanh Hóa (380)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaPhường Quảng Phú16522Phường Quảng Đông16459Nhập toàn bộThành phố Thanh Hóa (380)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaPhường Quảng Phú16522Phường Quảng Cát16507Nhập toàn bộThành phố Thanh Hóa (380)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaPhường Quảng Phú16522Phường Quảng Phú16522Nhập toàn bộThành phố Thanh Hóa (380)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaPhường Quảng Phú16522Phường Quảng Tâm16525Nhập toàn bộThành phố Thanh Hóa (380)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaPhường Sầm Sơn16531Phường Trung Sơn14830Nhập toàn bộThành phố Sầm Sơn (382)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaPhường Sầm Sơn16531Phường Bắc Sơn14833Nhập toàn bộThành phố Sầm Sơn (382)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaPhường Sầm Sơn16531Phường Trường Sơn14836Nhập toàn bộThành phố Sầm Sơn (382)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaPhường Sầm Sơn16531Phường Quảng Cư14839Nhập toàn bộThành phố Sầm Sơn (382)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaPhường Sầm Sơn16531Phường Quảng Tiến14842Nhập toàn bộThành phố Sầm Sơn (382)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaPhường Sầm Sơn16531Phường Quảng Thọ16528Nhập toàn bộThành phố Sầm Sơn (382)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaPhường Sầm Sơn16531Phường Quảng Châu16531Nhập toàn bộThành phố Sầm Sơn (382)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaPhường Tĩnh Gia16561Phường Hải Hòa16561Nhập toàn bộThị Xã Nghi Sơn (407)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaPhường Tĩnh Gia16561Xã Hải Nhân16612Nhập toàn bộThị xã Nghi Sơn (407)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaPhường Tĩnh Gia16561Phường Bình Minh16618Nhập toàn bộThị xã Nghi Sơn (407)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaPhường Tĩnh Gia16561Phường Hải Thanh16621Nhập toàn bộThị xã Nghi Sơn (407)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaPhường Ngọc Sơn16576Phường Hải Châu16564Nhập toàn bộThị Xã Nghi Sơn (407)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaPhường Ngọc Sơn16576Xã Thanh Thủy16567Nhập toàn bộThị xã Nghi Sơn (407)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaPhường Ngọc Sơn16576Xã Thanh Sơn16570Nhập toàn bộThị xã Nghi Sơn (407)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaPhường Ngọc Sơn16576Phường Hải Ninh16576Nhập toàn bộThị xã Nghi Sơn (407)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaPhường Tân Dân16594Xã Ngọc Lĩnh16582Nhập toàn bộThị Xã Nghi Sơn (407)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaPhường Tân Dân16594Phường Hải An16585Nhập toàn bộThị xã Nghi Sơn (407)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaPhường Tân Dân16594Phường Tân Dân16594Nhập toàn bộThị xã Nghi Sơn (407)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaPhường Hải Lĩnh16597Phường Hải Lĩnh16597Nhập toàn bộThị Xã Nghi Sơn (407)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaPhường Hải Lĩnh16597Xã Định Hải16600Nhập toàn bộThị xã Nghi Sơn (407)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaPhường Hải Lĩnh16597Phường Ninh Hải16606Nhập toàn bộThị xã Nghi Sơn (407)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaPhường Đào Duy Từ16609Phường Nguyên Bình16609Nhập toàn bộThị Xã Nghi Sơn (407)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaPhường Đào Duy Từ16609Phường Xuân Lâm16627Nhập toàn bộThị xã Nghi Sơn (407)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaPhường Trúc Lâm16624Xã Phú Sơn16603Nhập toàn bộThị Xã Nghi Sơn (407)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaPhường Trúc Lâm16624Xã Phú Lâm16624Nhập toàn bộThị xã Nghi Sơn (407)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaPhường Trúc Lâm16624Phường Trúc Lâm16630Nhập toàn bộThị xã Nghi Sơn (407)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaPhường Trúc Lâm16624Xã Tùng Lâm16639Nhập toàn bộThị xã Nghi Sơn (407)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaPhường Hải Bình16645Phường Hải Bình16633Nhập toàn bộThị Xã Nghi Sơn (407)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaPhường Hải Bình16645Phường Tĩnh Hải16642Nhập toàn bộThị xã Nghi Sơn (407)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaPhường Hải Bình16645Phường Mai Lâm16645Nhập toàn bộThị xã Nghi Sơn (407)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaPhường Nghi Sơn16654Phường Hải Thượng16654Nhập toàn bộThị Xã Nghi Sơn (407)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaPhường Nghi Sơn16654Xã Nghi Sơn16657Nhập toàn bộThị xã Nghi Sơn (407)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaPhường Nghi Sơn16654Xã Hải Hà16660Nhập toàn bộThị xã Nghi Sơn (407)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Mường Lát14845Thị trấn Mường Lát14845Đổi loại hìnhHuyện Mường Lát (384)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Tam Chung14848Xã Tam Chung14848Giữ nguyênHuyện Mường Lát (384)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Mường Lý14854Xã Mường Lý14854Giữ nguyênHuyện Mường Lát (384)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Trung Lý14857Xã Trung Lý14857Giữ nguyênHuyện Mường Lát (384)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Quang Chiểu14860Xã Quang Chiểu14860Giữ nguyênHuyện Mường Lát (384)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Pù Nhi14863Xã Pù Nhi14863Giữ nguyênHuyện Mường Lát (384)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Nhi Sơn14864Xã Nhi Sơn14864Giữ nguyênHuyện Mường Lát (384)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Mường Chanh14866Xã Mường Chanh14866Giữ nguyênHuyện Mường Lát (384)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Hồi Xuân14869Thị trấn Hồi Xuân14869Nhập toàn bộHuyện Quan Hóa (385)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Hồi Xuân14869Xã Phú Nghiêm14911Nhập toàn bộHuyện Quan Hóa (385)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Trung Thành14872Xã Thành Sơn14872Nhập toàn bộHuyện Quan Hóa (385)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Trung Thành14872Xã Trung Thành14881Nhập toàn bộHuyện Quan Hóa (385)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Trung Sơn14875Xã Trung Sơn14875Giữ nguyênHuyện Quan Hóa (385)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Phú Lệ14878Xã Phú Thanh14878Nhập toàn bộHuyện Quan Hóa (385)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Phú Lệ14878Xã Phú Lệ14884Nhập toàn bộHuyện Quan Hóa (385)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Phú Lệ14878Xã Phú Sơn14887Nhập toàn bộHuyện Quan Hóa (385)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Phú Xuân14890Xã Phú Xuân14890Giữ nguyênHuyện Quan Hóa (385)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Hiền Kiệt14896Xã Hiền Chung14896Nhập toàn bộHuyện Quan Hóa (385)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Hiền Kiệt14896Xã Hiền Kiệt14899Nhập toàn bộHuyện Quan Hóa (385)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Nam Xuân14902Xã Nam Tiến14902Nhập toàn bộHuyện Quan Hóa (385)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Nam Xuân14902Xã Nam Xuân14914Nhập toàn bộHuyện Quan Hóa (385)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Thiên Phủ14908Xã Thiên Phủ14908Nhập toàn bộHuyện Quan Hóa (385)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Thiên Phủ14908Xã Nam Động14917Nhập toàn bộHuyện Quan Hóa (385)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Bá Thước14923Thị trấn Cành Nàng14923Nhập toàn bộHuyện Bá Thước (386)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Bá Thước14923Xã Hạ Trung14962Nhập toàn bộHuyện Bá Thước (386)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Bá Thước14923Xã Ban Công14971Nhập toàn bộHuyện Bá Thước (386)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Điền Quang14932Xã Điền Thượng14926Nhập toàn bộHuyện Bá Thước (386)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Điền Quang14932Xã Điền Hạ14929Nhập toàn bộHuyện Bá Thước (386)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Điền Quang14932Xã Điền Quang14932Nhập toàn bộHuyện Bá Thước (386)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Điền Lư14950Xã Điền Trung14935Nhập toàn bộHuyện Bá Thước (386)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Điền Lư14950Xã Ái Thượng14944Nhập toàn bộHuyện Bá Thước (386)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Điền Lư14950Xã Điền Lư14950Nhập toàn bộHuyện Bá Thước (386)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Quý Lương14953Xã Lương Ngoại14941Nhập toàn bộHuyện Bá Thước (386)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Quý Lương14953Xã Lương Nội14947Nhập toàn bộHuyện Bá Thước (386)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Quý Lương14953Xã Lương Trung14953Nhập toàn bộHuyện Bá Thước (386)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Pù Luông14956Xã Thành Sơn14938Nhập toàn bộHuyện Bá Thước (386)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Pù Luông14956Xã Lũng Niêm14956Nhập toàn bộHuyện Bá Thước (386)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Pù Luông14956Xã Thành Lâm14968Nhập toàn bộHuyện Bá Thước (386)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Cổ Lũng14959Xã Lũng Cao14959Nhập toàn bộHuyện Bá Thước (386)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Cổ Lũng14959Xã Cổ Lũng14965Nhập toàn bộHuyện Bá Thước (386)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Văn Nho14974Xã Kỳ Tân14974Nhập toàn bộHuyện Bá Thước (386)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Văn Nho14974Xã Văn Nho14977Nhập toàn bộHuyện Bá Thước (386)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Thiết Ống14980Xã Thiết Ống14980Nhập toàn bộHuyện Bá Thước (386)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Thiết Ống14980Xã Thiết Kế14986Nhập toàn bộHuyện Bá Thước (386)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Trung Hạ15001Xã Trung Xuân14995Nhập toàn bộHuyện Quan Sơn (387)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Trung Hạ15001Xã Trung Tiến14999Nhập toàn bộHuyện Quan Sơn (387)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Trung Hạ15001Xã Trung Hạ15001Nhập toàn bộHuyện Quan Sơn (387)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Tam Thanh15007Xã Tam Thanh15007Giữ nguyênHuyện Quan Sơn (387)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Sơn Thủy15010Xã Sơn Thủy15010Giữ nguyênHuyện Quan Sơn (387)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Na Mèo15013Xã Na Mèo15013Giữ nguyênHuyện Quan Sơn (387)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Quan Sơn15016Xã Trung Thượng14998Nhập toàn bộHuyện Quan Sơn (387)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Quan Sơn15016Thị trấn Sơn Lư15016Nhập một phầnHuyện Quan Sơn (387)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Tam Lư15019Xã Sơn Hà15004Nhập toàn bộHuyện Quan Sơn (387)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Tam Lư15019Thị trấn Sơn Lư15016Nhập một phầnHuyện Quan Sơn (387)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Tam Lư15019Xã Tam Lư15019Nhập toàn bộHuyện Quan Sơn (387)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Sơn Điện15022Xã Sơn Điện15022Giữ nguyênHuyện Quan Sơn (387)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Mường Mìn15025Xã Mường Mìn15025Giữ nguyênHuyện Quan Sơn (387)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Yên Khương15031Xã Yên Khương15031Giữ nguyênHuyện Lang Chánh (388)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Yên Thắng15034Xã Yên Thắng15034Giữ nguyênHuyện Lang Chánh (388)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Giao An15043Xã Giao An15040Nhập toàn bộHuyện Lang Chánh (388)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Giao An15043Xã Giao Thiện15043Nhập toàn bộHuyện Lang Chánh (388)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Văn Phú15049Xã Tam Văn15049Nhập toàn bộHuyện Lang Chánh (388)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Văn Phú15049Xã Lâm Phú15052Nhập toàn bộHuyện Lang Chánh (388)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Linh Sơn15055Xã Trí Nang15037Nhập toàn bộHuyện Lang Chánh (388)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Linh Sơn15055Thị trấn Lang Chánh15055Nhập toàn bộHuyện Lang Chánh (388)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Đồng Lương15058Xã Tân Phúc15046Nhập toàn bộHuyện Lang Chánh (388)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Đồng Lương15058Xã Đồng Lương15058Nhập toàn bộHuyện Lang Chánh (388)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Ngọc Lặc15061Thị trấn Ngọc Lặc15061Nhập toàn bộHuyện Ngọc Lặc (389)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Ngọc Lặc15061Xã Mỹ Tân15067Nhập toàn bộHuyện Ngọc Lặc (389)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Ngọc Lặc15061Xã Thúy Sơn15070Nhập toàn bộHuyện Ngọc Lặc (389)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Thạch Lập15085Xã Thạch Lập15073Nhập toàn bộHuyện Ngọc Lặc (389)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Thạch Lập15085Xã Quang Trung15085Nhập toàn bộHuyện Ngọc Lặc (389)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Thạch Lập15085Xã Đồng Thịnh15088Nhập toàn bộHuyện Ngọc Lặc (389)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Ngọc Liên15091Xã Ngọc Liên15091Nhập toàn bộHuyện Ngọc Lặc (389)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Ngọc Liên15091Xã Ngọc Sơn15094Nhập toàn bộHuyện Ngọc Lặc (389)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Ngọc Liên15091Xã Lộc Thịnh15097Nhập toàn bộHuyện Ngọc Lặc (389)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Ngọc Liên15091Xã Cao Thịnh15100Nhập toàn bộHuyện Ngọc Lặc (389)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Ngọc Liên15091Xã Ngọc Trung15103Nhập toàn bộHuyện Ngọc Lặc (389)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Nguyệt Ấn15106Xã Vân Am15076Nhập toàn bộHuyện Ngọc Lặc (389)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Nguyệt Ấn15106Xã Phùng Giáo15106Nhập toàn bộHuyện Ngọc Lặc (389)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Nguyệt Ấn15106Xã Nguyệt Ấn15115Nhập toàn bộHuyện Ngọc Lặc (389)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Kiên Thọ15112Xã Phùng Minh15109Nhập toàn bộHuyện Ngọc Lặc (389)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Kiên Thọ15112Xã Phúc Thịnh15112Nhập toàn bộHuyện Ngọc Lặc (389)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Kiên Thọ15112Xã Kiên Thọ15118Nhập toàn bộHuyện Ngọc Lặc (389)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Minh Sơn15124Xã Lam Sơn15064Nhập toàn bộHuyện Ngọc Lặc (389)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Minh Sơn15124Xã Cao Ngọc15079Nhập toàn bộHuyện Ngọc Lặc (389)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Minh Sơn15124Xã Minh Tiến15121Nhập toàn bộHuyện Ngọc Lặc (389)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Minh Sơn15124Xã Minh Sơn15124Nhập toàn bộHuyện Ngọc Lặc (389)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Cẩm Thủy15127Thị trấn Phong Sơn15127Nhập toàn bộHuyện Cẩm Thủy (390)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Cẩm Thủy15127Xã Cẩm Ngọc15169Nhập toàn bộHuyện Cẩm Thủy (390)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Cẩm Thạch15142Xã Cẩm Thành15133Nhập toàn bộHuyện Cẩm Thủy (390)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Cẩm Thạch15142Xã Cẩm Thạch15142Nhập toàn bộHuyện Cẩm Thủy (390)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Cẩm Thạch15142Xã Cẩm Liên15145Nhập toàn bộHuyện Cẩm Thủy (390)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Cẩm Thạch15142Xã Cẩm Bình15151Nhập toàn bộHuyện Cẩm Thủy (390)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Cẩm Tú15148Xã Cẩm Quý15136Nhập toàn bộHuyện Cẩm Thủy (390)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Cẩm Tú15148Xã Cẩm Lương15139Nhập toàn bộHuyện Cẩm Thủy (390)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Cẩm Tú15148Xã Cẩm Giang15148Nhập toàn bộHuyện Cẩm Thủy (390)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Cẩm Tú15148Xã Cẩm Tú15154Nhập toàn bộHuyện Cẩm Thủy (390)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Cẩm Vân15163Xã Cẩm Châu15160Nhập toàn bộHuyện Cẩm Thủy (390)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Cẩm Vân15163Xã Cẩm Tâm15163Nhập toàn bộHuyện Cẩm Thủy (390)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Cẩm Vân15163Xã Cẩm Yên15175Nhập toàn bộHuyện Cẩm Thủy (390)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Cẩm Vân15163Xã Cẩm Vân15184Nhập toàn bộHuyện Cẩm Thủy (390)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Cẩm Tân15178Xã Cẩm Long15172Nhập toàn bộHuyện Cẩm Thủy (390)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Cẩm Tân15178Xã Cẩm Tân15178Nhập toàn bộHuyện Cẩm Thủy (390)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Cẩm Tân15178Xã Cẩm Phú15181Nhập toàn bộHuyện Cẩm Thủy (390)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Kim Tân15187Thị trấn Kim Tân15187Nhập toàn bộHuyện Thạch Thành (391)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Kim Tân15187Xã Thạch Định15214Nhập toàn bộHuyện Thạch Thành (391)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Kim Tân15187Xã Thành Trực15241Nhập toàn bộHuyện Thạch Thành (391)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Kim Tân15187Xã Thành Thọ15253Nhập toàn bộHuyện Thạch Thành (391)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Kim Tân15187Xã Thành Tiến15256Nhập toàn bộHuyện Thạch Thành (391)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Kim Tân15187Xã Thành Hưng15265Nhập toàn bộHuyện Thạch Thành (391)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Vân Du15190Thị trấn Vân Du15190Nhập toàn bộHuyện Thạch Thành (391)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Vân Du15190Xã Thành Công15235Nhập toàn bộHuyện Thạch Thành (391)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Vân Du15190Xã Thành Tân15238Nhập toàn bộHuyện Thạch Thành (391)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Thạch Quảng15199Xã Thạch Lâm15196Nhập toàn bộHuyện Thạch Thành (391)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Thạch Quảng15199Xã Thạch Quảng15199Nhập toàn bộHuyện Thạch Thành (391)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Thạch Quảng15199Xã Thạch Tượng15202Nhập toàn bộHuyện Thạch Thành (391)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Thạch Bình15211Xã Thạch Cẩm15205Nhập toàn bộHuyện Thạch Thành (391)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Thạch Bình15211Xã Thạch Sơn15208Nhập toàn bộHuyện Thạch Thành (391)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Thạch Bình15211Xã Thạch Bình15211Nhập toàn bộHuyện Thạch Thành (391)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Thạch Bình15211Xã Thạch Long15220Nhập toàn bộHuyện Thạch Thành (391)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Thành Vinh15229Xã Thành Mỹ15223Nhập toàn bộHuyện Thạch Thành (391)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Thành Vinh15229Xã Thành Yên15226Nhập toàn bộHuyện Thạch Thành (391)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Thành Vinh15229Xã Thành Vinh15229Nhập toàn bộHuyện Thạch Thành (391)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Thành Vinh15229Xã Thành Minh15232Nhập toàn bộHuyện Thạch Thành (391)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Ngọc Trạo15250Xã Thành Tâm15247Nhập toàn bộHuyện Thạch Thành (391)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Ngọc Trạo15250Xã Thành An15250Nhập toàn bộHuyện Thạch Thành (391)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Ngọc Trạo15250Xã Thành Long15259Nhập toàn bộHuyện Thạch Thành (391)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Ngọc Trạo15250Xã Ngọc Trạo15268Nhập toàn bộHuyện Thạch Thành (391)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Hà Trung15271Thị trấn Hà Trung15271Nhập một phầnHuyện Hà Trung (392)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Hà Trung15271Xã Hà Ngọc15304Nhập toàn bộHuyện Hà Trung (392)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Hà Trung15271Xã Yến Sơn15307Nhập toàn bộHuyện Hà Trung (392)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Hà Trung15271Xã Hà Đông15319Nhập toàn bộHuyện Hà Trung (392)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Hà Trung15271Xã Hà Bình15328Nhập một phầnHuyện Hà Trung (392)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Hà Long15274Thị trấn Hà Long15274Nhập toàn bộHuyện Hà Trung (392)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Hà Long15274Xã Hà Bắc15280Nhập toàn bộHuyện Hà Trung (392)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Hà Long15274Xã Hà Giang15292Nhập toàn bộHuyện Hà Trung (392)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Hoạt Giang15286Thị trấn Hà Trung15271Nhập một phầnHuyện Hà Trung (392)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Hoạt Giang15286Xã Hoạt Giang15283Nhập toàn bộHuyện Hà Trung (392)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Hoạt Giang15286Xã Yên Dương15286Nhập toàn bộHuyện Hà Trung (392)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Hoạt Giang15286Xã Hà Bình15328Nhập một phầnHuyện Hà Trung (392)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Lĩnh Toại15298Xã Lĩnh Toại15298Nhập toàn bộHuyện Hà Trung (392)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Lĩnh Toại15298Xã Thái Lai15331Nhập toàn bộHuyện Hà Trung (392)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Lĩnh Toại15298Xã Hà Châu15334Nhập toàn bộHuyện Hà Trung (392)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Lĩnh Toại15298Xã Hà Hải15343Nhập toàn bộHuyện Hà Trung (392)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Tống Sơn15316Xã Hà Sơn15313Nhập toàn bộHuyện Hà Trung (392)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Tống Sơn15316Thị trấn Hà Lĩnh15316Nhập toàn bộHuyện Hà Trung (392)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Tống Sơn15316Xã Hà Tân15322Nhập toàn bộHuyện Hà Trung (392)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Tống Sơn15316Xã Hà Tiến15325Nhập toàn bộHuyện Hà Trung (392)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Vĩnh Lộc15349Thị trấn Vĩnh Lộc15349Nhập toàn bộHuyện Vĩnh Lộc (393)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Vĩnh Lộc15349Xã Vĩnh Phúc15364Nhập toàn bộHuyện Vĩnh Lộc (393)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Vĩnh Lộc15349Xã Vĩnh Hưng15367Nhập toàn bộHuyện Vĩnh Lộc (393)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Vĩnh Lộc15349Xã Vĩnh Hòa15376Nhập toàn bộHuyện Vĩnh Lộc (393)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Vĩnh Lộc15349Xã Ninh Khang15385Nhập toàn bộHuyện Vĩnh Lộc (393)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Tây Đô15361Xã Vĩnh Quang15352Nhập toàn bộHuyện Vĩnh Lộc (393)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Tây Đô15361Xã Vĩnh Yên15355Nhập toàn bộHuyện Vĩnh Lộc (393)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Tây Đô15361Xã Vĩnh Tiến15358Nhập toàn bộHuyện Vĩnh Lộc (393)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Tây Đô15361Xã Vĩnh Long15361Nhập toàn bộHuyện Vĩnh Lộc (393)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Biện Thượng15382Xã Vĩnh Hùng15379Nhập toàn bộHuyện Vĩnh Lộc (393)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Biện Thượng15382Xã Minh Tân15382Nhập toàn bộHuyện Vĩnh Lộc (393)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Biện Thượng15382Xã Vĩnh Thịnh15388Nhập toàn bộHuyện Vĩnh Lộc (393)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Biện Thượng15382Xã Vĩnh An15391Nhập toàn bộHuyện Vĩnh Lộc (393)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Yên Phú15409Thị trấn Thống Nhất15397Nhập toàn bộHuyện Yên Định (394)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Yên Phú15409Xã Yên Tâm15406Nhập toàn bộHuyện Yên Định (394)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Yên Phú15409Xã Yên Phú15409Nhập toàn bộHuyện Yên Định (394)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Quý Lộc15412Thị trấn Yên Lâm15403Nhập toàn bộHuyện Yên Định (394)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Quý Lộc15412Thị trấn Quý Lộc15412Nhập toàn bộHuyện Yên Định (394)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Quý Lộc15412Xã Yên Thọ15415Nhập toàn bộHuyện Yên Định (394)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Yên Trường15421Xã Yên Trung15418Nhập toàn bộHuyện Yên Định (394)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Yên Trường15421Xã Yên Trường15421Nhập toàn bộHuyện Yên Định (394)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Yên Trường15421Xã Yên Phong15427Nhập toàn bộHuyện Yên Định (394)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Yên Trường15421Xã Yên Thái15430Nhập toàn bộHuyện Yên Định (394)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Yên Ninh15442Xã Yên Hùng15433Nhập toàn bộHuyện Yên Định (394)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Yên Ninh15442Xã Yên Thịnh15436Nhập toàn bộHuyện Yên Định (394)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Yên Ninh15442Xã Yên Ninh15442Nhập toàn bộHuyện Yên Định (394)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Định Hòa15448Xã Định Hòa15448Nhập toàn bộHuyện Yên Định (394)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Định Hòa15448Xã Định Thành15451Nhập toàn bộHuyện Yên Định (394)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Định Hòa15448Xã Định Công15454Nhập toàn bộHuyện Yên Định (394)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Định Hòa15448Xã Định Bình15478Nhập toàn bộHuyện Yên Định (394)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Định Hòa15448Xã Thiệu Long15793Nhập một phầnHuyện Thiệu Hóa (398)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Định Tân15457Xã Định Tân15457Nhập toàn bộHuyện Yên Định (394)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Định Tân15457Xã Định Tiến15460Nhập toàn bộHuyện Yên Định (394)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Định Tân15457Xã Định Hưng15472Nhập toàn bộHuyện Yên Định (394)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Định Tân15457Xã Định Hải15475Nhập toàn bộHuyện Yên Định (394)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Yên Định15469Xã Định Tăng15445Nhập toàn bộHuyện Yên Định (394)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Yên Định15469Xã Định Long15463Nhập toàn bộHuyện Yên Định (394)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Yên Định15469Xã Định Liên15466Nhập toàn bộHuyện Yên Định (394)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Yên Định15469Thị trấn Quán Lào15469Nhập toàn bộHuyện Yên Định (394)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Thọ Xuân15499Xã Xuân Hồng15493Nhập toàn bộHuyện Thọ Xuân (395)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Thọ Xuân15499Thị trấn Thọ Xuân15499Nhập toàn bộHuyện Thọ Xuân (395)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Thọ Xuân15499Xã Xuân Trường15514Nhập toàn bộHuyện Thọ Xuân (395)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Thọ Xuân15499Xã Xuân Giang15526Nhập toàn bộHuyện Thọ Xuân (395)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Thọ Long15505Xã Bắc Lương15502Nhập toàn bộHuyện Thọ Xuân (395)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Thọ Long15505Xã Nam Giang15505Nhập toàn bộHuyện Thọ Xuân (395)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Thọ Long15505Xã Xuân Phong15508Nhập toàn bộHuyện Thọ Xuân (395)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Thọ Long15505Xã Thọ Lộc15511Nhập toàn bộHuyện Thọ Xuân (395)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Thọ Long15505Xã Tây Hồ15523Nhập toàn bộHuyện Thọ Xuân (395)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Xuân Hòa15520Xã Xuân Hòa15517Nhập toàn bộHuyện Thọ Xuân (395)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Xuân Hòa15520Xã Thọ Hải15520Nhập toàn bộHuyện Thọ Xuân (395)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Xuân Hòa15520Xã Xuân Hưng15535Nhập toàn bộHuyện Thọ Xuân (395)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Xuân Hòa15520Xã Thọ Diên15538Nhập toàn bộHuyện Thọ Xuân (395)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Lam Sơn15544Xã Thọ Xương15544Nhập toàn bộHuyện Thọ Xuân (395)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Lam Sơn15544Xã Xuân Bái15547Nhập toàn bộHuyện Thọ Xuân (395)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Lam Sơn15544Thị trấn Lam Sơn15556Nhập toàn bộHuyện Thọ Xuân (395)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Sao Vàng15553Xã Xuân Sinh15532Nhập toàn bộHuyện Thọ Xuân (395)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Sao Vàng15553Xã Thọ Lâm15541Nhập toàn bộHuyện Thọ Xuân (395)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Sao Vàng15553Xã Xuân Phú15550Nhập toàn bộHuyện Thọ Xuân (395)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Sao Vàng15553Thị trấn Sao Vàng15553Nhập toàn bộHuyện Thọ Xuân (395)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Thọ Lập15568Xã Xuân Thiên15559Nhập toàn bộHuyện Thọ Xuân (395)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Thọ Lập15568Xã Thuận Minh15565Nhập toàn bộHuyện Thọ Xuân (395)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Thọ Lập15568Xã Thọ Lập15568Nhập toàn bộHuyện Thọ Xuân (395)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Xuân Tín15574Xã Quảng Phú15571Nhập toàn bộHuyện Thọ Xuân (395)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Xuân Tín15574Xã Xuân Tín15574Nhập toàn bộHuyện Thọ Xuân (395)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Xuân Tín15574Xã Phú Xuân15577Nhập toàn bộHuyện Thọ Xuân (395)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Xuân Lập15592Xã Xuân Lai15583Nhập toàn bộHuyện Thọ Xuân (395)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Xuân Lập15592Xã Xuân Lập15586Nhập toàn bộHuyện Thọ Xuân (395)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Xuân Lập15592Xã Xuân Minh15592Nhập toàn bộHuyện Thọ Xuân (395)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Xuân Lập15592Xã Trường Xuân15598Nhập toàn bộHuyện Thọ Xuân (395)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Bát Mọt15607Xã Bát Mọt15607Giữ nguyênHuyện Thường Xuân (396)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Yên Nhân15610Xã Yên Nhân15610Giữ nguyênHuyện Thường Xuân (396)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Vạn Xuân15622Xã Vạn Xuân15622Giữ nguyênHuyện Thường Xuân (396)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Lương Sơn15628Xã Lương Sơn15628Giữ nguyênHuyện Thường Xuân (396)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Luận Thành15634Xã Xuân Cao15631Nhập toàn bộHuyện Thường Xuân (396)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Luận Thành15634Xã Luận Thành15634Nhập toàn bộHuyện Thường Xuân (396)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Luận Thành15634Xã Luận Khê15637Nhập một phầnHuyện Thường Xuân (396)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Thắng Lộc15643Xã Xuân Thắng15640Nhập toàn bộHuyện Thường Xuân (396)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Thắng Lộc15643Xã Xuân Lộc15643Nhập toàn bộHuyện Thường Xuân (396)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Thường Xuân15646Thị trấn Thường Xuân15646Nhập toàn bộHuyện Thường Xuân (396)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Thường Xuân15646Xã Xuân Dương15649Nhập toàn bộHuyện Thường Xuân (396)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Thường Xuân15646Xã Thọ Thanh15652Nhập toàn bộHuyện Thường Xuân (396)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Thường Xuân15646Xã Ngọc Phụng15655Nhập toàn bộHuyện Thường Xuân (396)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Xuân Chinh15658Xã Xuân Lẹ15619Nhập toàn bộHuyện Thường Xuân (396)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Xuân Chinh15658Xã Xuân Chinh15658Nhập toàn bộHuyện Thường Xuân (396)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Tân Thành15661Xã Luận Khê15637Nhập một phầnHuyện Thường Xuân (396)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Tân Thành15661Xã Tân Thành15661Nhập toàn bộHuyện Thường Xuân (396)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Triệu Sơn15664Thị trấn Triệu Sơn15664Nhập toàn bộHuyện Triệu Sơn (397)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Triệu Sơn15664Xã Minh Sơn15691Nhập toàn bộHuyện Triệu Sơn (397)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Triệu Sơn15664Xã Dân Lực15700Nhập toàn bộHuyện Triệu Sơn (397)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Triệu Sơn15664Xã Dân Lý15703Nhập toàn bộHuyện Triệu Sơn (397)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Triệu Sơn15664Xã Dân Quyền15706Nhập toàn bộHuyện Triệu Sơn (397)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Thọ Bình15667Xã Thọ Sơn15667Nhập toàn bộHuyện Triệu Sơn (397)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Thọ Bình15667Xã Thọ Bình15670Nhập toàn bộHuyện Triệu Sơn (397)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Thọ Bình15667Xã Bình Sơn15769Nhập toàn bộHuyện Triệu Sơn (397)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Hợp Tiến15682Xã Hợp Lý15676Nhập toàn bộHuyện Triệu Sơn (397)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Hợp Tiến15682Xã Hợp Tiến15679Nhập toàn bộHuyện Triệu Sơn (397)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Hợp Tiến15682Xã Hợp Thành15682Nhập toàn bộHuyện Triệu Sơn (397)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Hợp Tiến15682Xã Triệu Thành15685Nhập toàn bộHuyện Triệu Sơn (397)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Hợp Tiến15682Xã Hợp Thắng15688Nhập toàn bộHuyện Triệu Sơn (397)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Tân Ninh15715Xã Vân Sơn15712Nhập toàn bộHuyện Triệu Sơn (397)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Tân Ninh15715Xã Thái Hòa15715Nhập toàn bộHuyện Triệu Sơn (397)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Tân Ninh15715Thị trấn Nưa15718Nhập toàn bộHuyện Triệu Sơn (397)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Đồng Tiến15724Xã Đồng Lợi15721Nhập toàn bộHuyện Triệu Sơn (397)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Đồng Tiến15724Xã Đồng Tiến15724Nhập toàn bộHuyện Triệu Sơn (397)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Đồng Tiến15724Xã Đồng Thắng15727Nhập toàn bộHuyện Triệu Sơn (397)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Thọ Ngọc15754Xã Thọ Tiến15673Nhập toàn bộHuyện Triệu Sơn (397)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Thọ Ngọc15754Xã Xuân Thọ15745Nhập toàn bộHuyện Triệu Sơn (397)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Thọ Ngọc15754Xã Thọ Ngọc15751Nhập toàn bộHuyện Triệu Sơn (397)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Thọ Ngọc15754Xã Thọ Cường15754Nhập toàn bộHuyện Triệu Sơn (397)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Thọ Phú15763Xã Xuân Lộc15736Nhập toàn bộHuyện Triệu Sơn (397)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Thọ Phú15763Xã Thọ Dân15742Nhập toàn bộHuyện Triệu Sơn (397)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Thọ Phú15763Xã Thọ Tân15748Nhập toàn bộHuyện Triệu Sơn (397)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Thọ Phú15763Xã Thọ Phú15760Nhập toàn bộHuyện Triệu Sơn (397)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Thọ Phú15763Xã Thọ Thế15763Nhập toàn bộHuyện Triệu Sơn (397)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã An Nông15766Xã An Nông15709Nhập toàn bộHuyện Triệu Sơn (397)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã An Nông15766Xã Tiến Nông15730Nhập toàn bộHuyện Triệu Sơn (397)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã An Nông15766Xã Khuyến Nông15733Nhập toàn bộHuyện Triệu Sơn (397)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã An Nông15766Xã Nông Trường15766Nhập toàn bộHuyện Triệu Sơn (397)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Thiệu Hóa15772Thị trấn Thiệu Hóa15772Nhập một phầnHuyện Thiệu Hóa (398)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Thiệu Hóa15772Xã Thiệu Phúc15781Nhập toàn bộHuyện Thiệu Hóa (398)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Thiệu Hóa15772Xã Thiệu Công15787Nhập toàn bộHuyện Thiệu Hóa (398)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Thiệu Hóa15772Xã Thiệu Long15793Nhập một phầnHuyện Thiệu Hóa (398)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Thiệu Hóa15772Xã Thiệu Nguyên15802Nhập toàn bộHuyện Thiệu Hóa (398)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Thiệu Tiến15778Xã Thiệu Ngọc15775Nhập toàn bộHuyện Thiệu Hóa (398)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Thiệu Tiến15778Xã Thiệu Vũ15778Nhập toàn bộHuyện Thiệu Hóa (398)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Thiệu Tiến15778Xã Thiệu Tiến15784Nhập toàn bộHuyện Thiệu Hóa (398)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Thiệu Tiến15778Xã Thiệu Thành15814Nhập toàn bộHuyện Thiệu Hóa (398)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Thiệu Quang15796Thị trấn Thiệu Hóa15772Nhập một phần diện tíchHuyện Thiệu Hóa (398)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Thiệu Quang15796Xã Thiệu Giang15796Nhập toàn bộHuyện Thiệu Hóa (398)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Thiệu Quang15796Xã Thiệu Duy15799Nhập toàn bộHuyện Thiệu Hóa (398)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Thiệu Quang15796Xã Thiệu Hợp15805Nhập toàn bộHuyện Thiệu Hóa (398)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Thiệu Quang15796Xã Thiệu Thịnh15808Nhập toàn bộHuyện Thiệu Hóa (398)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Thiệu Quang15796Xã Thiệu Quang15811Nhập toàn bộHuyện Thiệu Hóa (398)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Thiệu Toán15820Xã Thiệu Toán15817Nhập toàn bộHuyện Thiệu Hóa (398)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Thiệu Toán15820Xã Thiệu Chính15820Nhập toàn bộHuyện Thiệu Hóa (398)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Thiệu Toán15820Xã Thiệu Hòa15823Nhập toàn bộHuyện Thiệu Hóa (398)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Thiệu Toán15820Thị trấn Hậu Hiền15829Nhập toàn bộHuyện Thiệu Hóa (398)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Thiệu Trung15835Thị trấn Thiệu Hóa15772Nhập một phầnHuyện Thiệu Hóa (398)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Thiệu Trung15835Xã Thiệu Viên15832Nhập toàn bộHuyện Thiệu Hóa (398)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Thiệu Trung15835Xã Thiệu Lý15835Nhập toàn bộHuyện Thiệu Hóa (398)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Thiệu Trung15835Xã Thiệu Vận15838Nhập toàn bộHuyện Thiệu Hóa (398)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Thiệu Trung15835Xã Thiệu Trung15841Nhập toàn bộHuyện Thiệu Hóa (398)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Hoằng Hóa15865Thị trấn Bút Sơn15865Nhập toàn bộHuyện Hoằng Hóa (399)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Hoằng Hóa15865Xã Hoằng Đức15928Nhập toàn bộHuyện Hoằng Hóa (399)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Hoằng Hóa15865Xã Hoằng Hà15937Nhập toàn bộHuyện Hoằng Hóa (399)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Hoằng Hóa15865Xã Hoằng Đạt15940Nhập toàn bộHuyện Hoằng Hóa (399)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Hoằng Hóa15865Xã Hoằng Đạo15946Nhập toàn bộHuyện Hoằng Hóa (399)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Hoằng Hóa15865Xã Hoằng Đồng15952Nhập toàn bộHuyện Hoằng Hóa (399)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Hoằng Giang15880Xã Hoằng Xuân15877Nhập toàn bộHuyện Hoằng Hóa (399)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Hoằng Giang15880Xã Hoằng Giang15880Nhập toàn bộHuyện Hoằng Hóa (399)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Hoằng Giang15880Xã Hoằng Quỳ15886Nhập toàn bộHuyện Hoằng Hóa (399)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Hoằng Giang15880Xã Hoằng Hợp15919Nhập toàn bộHuyện Hoằng Hóa (399)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Hoằng Phú15889Xã Hoằng Phú15883Nhập toàn bộHuyện Hoằng Hóa (399)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Hoằng Phú15889Xã Hoằng Kim15889Nhập toàn bộHuyện Hoằng Hóa (399)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Hoằng Phú15889Xã Hoằng Trung15892Nhập toàn bộHuyện Hoằng Hóa (399)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Hoằng Phú15889Xã Hoằng Quý15916Nhập toàn bộHuyện Hoằng Hóa (399)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Hoằng Sơn15910Xã Hoằng Trinh15895Nhập toàn bộHuyện Hoằng Hóa (399)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Hoằng Sơn15910Xã Hoằng Sơn15901Nhập toàn bộHuyện Hoằng Hóa (399)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Hoằng Sơn15910Xã Hoằng Cát15907Nhập toàn bộHuyện Hoằng Hóa (399)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Hoằng Sơn15910Xã Hoằng Xuyên15910Nhập toàn bộHuyện Hoằng Hóa (399)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Hoằng Lộc15961Xã Hoằng Thái15955Nhập toàn bộHuyện Hoằng Hóa (399)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Hoằng Lộc15961Xã Hoằng Thịnh15958Nhập toàn bộHuyện Hoằng Hóa (399)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Hoằng Lộc15961Xã Hoằng Thành15961Nhập toàn bộHuyện Hoằng Hóa (399)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Hoằng Lộc15961Xã Hoằng Lộc15964Nhập toàn bộHuyện Hoằng Hóa (399)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Hoằng Lộc15961Xã Hoằng Trạch15967Nhập toàn bộHuyện Hoằng Hóa (399)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Hoằng Lộc15961Xã Hoằng Tân15982Nhập toàn bộHuyện Hoằng Hóa (399)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Hoằng Châu15976Xã Hoằng Thắng15949Nhập toàn bộHuyện Hoằng Hóa (399)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Hoằng Châu15976Xã Hoằng Phong15973Nhập toàn bộHuyện Hoằng Hóa (399)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Hoằng Châu15976Xã Hoằng Lưu15976Nhập toàn bộHuyện Hoằng Hóa (399)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Hoằng Châu15976Xã Hoằng Châu15979Nhập toàn bộHuyện Hoằng Hóa (399)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Hoằng Tiến15991Xã Hoằng Yến15985Nhập toàn bộHuyện Hoằng Hóa (399)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Hoằng Tiến15991Xã Hoằng Tiến15988Nhập toàn bộHuyện Hoằng Hóa (399)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Hoằng Tiến15991Xã Hoằng Hải15991Nhập toàn bộHuyện Hoằng Hóa (399)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Hoằng Tiến15991Xã Hoằng Trường16006Nhập toàn bộHuyện Hoằng Hóa (399)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Hoằng Thanh16000Xã Hoằng Ngọc15994Nhập toàn bộHuyện Hoằng Hóa (399)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Hoằng Thanh16000Xã Hoằng Đông15997Nhập toàn bộHuyện Hoằng Hóa (399)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Hoằng Thanh16000Xã Hoằng Thanh16000Nhập toàn bộHuyện Hoằng Hóa (399)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Hoằng Thanh16000Xã Hoằng Phụ16003Nhập toàn bộHuyện Hoằng Hóa (399)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Hậu Lộc16012Thị trấn Hậu Lộc16012Nhập toàn bộHuyện Hậu Lộc (400)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Hậu Lộc16012Xã Lộc Sơn16030Nhập toàn bộHuyện Hậu Lộc (400)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Hậu Lộc16012Xã Mỹ Lộc16045Nhập toàn bộHuyện Hậu Lộc (400)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Hậu Lộc16012Xã Thuần Lộc16048Nhập toàn bộHuyện Hậu Lộc (400)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Triệu Lộc16021Xã Đại Lộc16018Nhập toàn bộHuyện Hậu Lộc (400)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Triệu Lộc16021Xã Triệu Lộc16021Nhập toàn bộHuyện Hậu Lộc (400)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Triệu Lộc16021Xã Tiến Lộc16027Nhập toàn bộHuyện Hậu Lộc (400)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Đông Thành16033Xã Đồng Lộc16015Nhập toàn bộHuyện Hậu Lộc (400)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Đông Thành16033Xã Cầu Lộc16033Nhập toàn bộHuyện Hậu Lộc (400)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Đông Thành16033Xã Thành Lộc16036Nhập toàn bộHuyện Hậu Lộc (400)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Đông Thành16033Xã Tuy Lộc16042Nhập toàn bộHuyện Hậu Lộc (400)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Hoa Lộc16072Xã Xuân Lộc16057Nhập toàn bộHuyện Hậu Lộc (400)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Hoa Lộc16072Xã Hoa Lộc16063Nhập toàn bộHuyện Hậu Lộc (400)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Hoa Lộc16072Xã Liên Lộc16066Nhập toàn bộHuyện Hậu Lộc (400)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Hoa Lộc16072Xã Quang Lộc16069Nhập toàn bộHuyện Hậu Lộc (400)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Hoa Lộc16072Xã Phú Lộc16072Nhập toàn bộHuyện Hậu Lộc (400)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Hoa Lộc16072Xã Hòa Lộc16075Nhập toàn bộHuyện Hậu Lộc (400)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Vạn Lộc16078Xã Minh Lộc16078Nhập toàn bộHuyện Hậu Lộc (400)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Vạn Lộc16078Xã Hưng Lộc16081Nhập toàn bộHuyện Hậu Lộc (400)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Vạn Lộc16078Xã Hải Lộc16084Nhập toàn bộHuyện Hậu Lộc (400)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Vạn Lộc16078Xã Đa Lộc16087Nhập toàn bộHuyện Hậu Lộc (400)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Vạn Lộc16078Xã Ngư Lộc16090Nhập toàn bộHuyện Hậu Lộc (400)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Nga Sơn16093Thị trấn Nga Sơn16093Nhập toàn bộHuyện Nga Sơn (401)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Nga Sơn16093Xã Nga Hiệp16120Nhập toàn bộHuyện Nga Sơn (401)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Nga Sơn16093Xã Nga Thanh16123Nhập toàn bộHuyện Nga Sơn (401)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Nga Sơn16093Xã Nga Yên16132Nhập toàn bộHuyện Nga Sơn (401)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Nga Sơn16093Xã Nga Thủy16156Nhập toàn bộHuyện Nga Sơn (401)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Tân Tiến16108Xã Nga Tiến16108Nhập toàn bộHuyện Nga Sơn (401)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Tân Tiến16108Xã Nga Tân16153Nhập toàn bộHuyện Nga Sơn (401)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Tân Tiến16108Xã Nga Thái16162Nhập toàn bộHuyện Nga Sơn (401)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Nga Thắng16114Xã Nga Văn16102Nhập toàn bộHuyện Nga Sơn (401)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Nga Thắng16114Xã Nga Phượng16114Nhập toàn bộHuyện Nga Sơn (401)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Nga Thắng16114Xã Nga Thạch16165Nhập toàn bộHuyện Nga Sơn (401)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Nga Thắng16114Xã Nga Thắng16168Nhập toàn bộHuyện Nga Sơn (401)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Hồ Vương16138Xã Nga Giáp16135Nhập toàn bộHuyện Nga Sơn (401)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Hồ Vương16138Xã Nga Hải16138Nhập toàn bộHuyện Nga Sơn (401)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Hồ Vương16138Xã Nga Thành16141Nhập toàn bộHuyện Nga Sơn (401)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Hồ Vương16138Xã Nga Liên16159Nhập toàn bộHuyện Nga Sơn (401)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Nga An16144Xã Nga An16144Nhập toàn bộHuyện Nga Sơn (401)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Nga An16144Xã Nga Phú16147Nhập toàn bộHuyện Nga Sơn (401)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Nga An16144Xã Nga Điền16150Nhập toàn bộHuyện Nga Sơn (401)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Ba Đình16171Xã Ba Đình16096Nhập toàn bộHuyện Nga Sơn (401)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Ba Đình16171Xã Nga Vịnh16099Nhập toàn bộHuyện Nga Sơn (401)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Ba Đình16171Xã Nga Thiện16105Nhập toàn bộHuyện Nga Sơn (401)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Ba Đình16171Xã Nga Trường16171Nhập toàn bộHuyện Nga Sơn (401)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Như Xuân16174Thị trấn Yên Cát16174Nhập toàn bộHuyện Như Xuân (402)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Như Xuân16174Xã Tân Bình16201Nhập toàn bộHuyện Như Xuân (402)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Xuân Bình16177Xã Bãi Trành16177Nhập toàn bộHuyện Như Xuân (402)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Xuân Bình16177Xã Xuân Hòa16180Nhập toàn bộHuyện Như Xuân (402)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Xuân Bình16177Xã Xuân Bình16183Nhập toàn bộHuyện Như Xuân (402)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Hóa Quỳ16186Xã Hóa Quỳ16186Nhập toàn bộHuyện Như Xuân (402)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Hóa Quỳ16186Xã Bình Lương16204Nhập toàn bộHuyện Như Xuân (402)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Thanh Phong16213Xã Thanh Hòa16213Nhập toàn bộHuyện Như Xuân (402)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Thanh Phong16213Xã Thanh Phong16216Nhập toàn bộHuyện Như Xuân (402)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Thanh Phong16213Xã Thanh Lâm16219Nhập toàn bộHuyện Như Xuân (402)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Thanh Quân16222Xã Thanh Quân16207Nhập toàn bộHuyện Như Xuân (402)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Thanh Quân16222Xã Thanh Xuân16210Nhập toàn bộHuyện Như Xuân (402)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Thanh Quân16222Xã Thanh Sơn16222Nhập toàn bộHuyện Như Xuân (402)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Thượng Ninh16225Xã Cát Vân16195Nhập toàn bộHuyện Như Xuân (402)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Thượng Ninh16225Xã Cát Tân16198Nhập toàn bộHuyện Như Xuân (402)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Thượng Ninh16225Xã Thượng Ninh16225Nhập toàn bộHuyện Như Xuân (402)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Như Thanh16228Thị trấn Bến Sung16228Nhập toàn bộHuyện Như Thanh (403)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Như Thanh16228Xã Xuân Khang16246Nhập toàn bộHuyện Như Thanh (403)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Như Thanh16228Xã Hải Long16252Nhập toàn bộHuyện Như Thanh (403)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Như Thanh16228Xã Yên Thọ16264Nhập một phầnHuyện Như Thanh (403)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Xuân Du16234Xã Cán Khê16231Nhập toàn bộHuyện Như Thanh (403)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Xuân Du16234Xã Xuân Du16234Nhập toàn bộHuyện Như Thanh (403)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Xuân Du16234Xã Phượng Nghi16240Nhập toàn bộHuyện Như Thanh (403)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Xuân Thái16258Xã Xuân Thái16258Giữ nguyênHuyện Như Thanh (403)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Mậu Lâm16249Xã Mậu Lâm16243Nhập toàn bộHuyện Như Thanh (403)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Mậu Lâm16249Xã Phú Nhuận16249Nhập toàn bộHuyện Như Thanh (403)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Yên Thọ16264Xã Xuân Phúc16261Nhập toàn bộHuyện Như Thanh (403)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Yên Thọ16264Xã Yên Thọ16264Nhập một phầnHuyện Như Thanh (403)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Yên Thọ16264Xã Yên Lạc16267Nhập toàn bộHuyện Như Thanh (403)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Thanh Kỳ16273Xã Thanh Tân16273Nhập một phầnHuyện Như Thanh (403)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Thanh Kỳ16273Xã Thanh Kỳ16276Nhập toàn bộHuyện Như Thanh (403)Tỉnh Thanh Hóa (38)
38Tỉnh Thanh HóaXã Nông Cống16279Thị trấn Nông Cống16279Nhập toàn bộHuyện Nông Cống (404)Tỉnh Thanh Hóa (38)
Nguồn: Various sources Cập nhật lần cuối: 2026-04