Vi Thanh Hoa Chuyen Doi 2025 - Tải miễn phí
558 ban ghi doi chieu phuong/xa cu sang phuong/xa moi thuoc Tỉnh Thanh Hóa sau sap nhap 01/7/2025, theo so lieu Cuc Thong ke Quoc gia Viet Nam. Chứa 558 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 558 bản ghi / 9 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 500
của 558
⚠️ Hiển thị 500 của 558 bản ghi. Tải xuống tệp để xem dữ liệu đầy đủ.
| Ma Tinh Moi | Ten Tinh Moi | Ten Phuong Xa Moi | Ma Phuong Xa Moi | Ten Phuong Xa Cu | Ma Phuong Xa Cu | Ghi Chu | Ten Quan Huyen Cu | Ten Tinh Cu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường Hàm Rồng | 14758 | Phường Hàm Rồng | 14755 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thanh Hóa (380) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường Hàm Rồng | 14758 | Phường Đông Thọ | 14758 | Nhập một phần | Thành phố Thanh Hóa (380) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường Hàm Rồng | 14758 | Phường Nam Ngạn | 14761 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thanh Hóa (380) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường Hàm Rồng | 14758 | Phường Đông Cương | 14791 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thanh Hóa (380) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường Hàm Rồng | 14758 | Phường Thiệu Dương | 15859 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thanh Hóa (380) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường Hạc Thành | 14797 | Phường Đông Thọ | 14758 | Nhập một phần | Thành phố Thanh Hóa (380) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường Hạc Thành | 14797 | Phường Trường Thi | 14764 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thanh Hóa (380) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường Hạc Thành | 14797 | Phường Điện Biên | 14767 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thanh Hóa (380) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường Hạc Thành | 14797 | Phường Phú Sơn | 14770 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thanh Hóa (380) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường Hạc Thành | 14797 | Phường Lam Sơn | 14773 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thanh Hóa (380) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường Hạc Thành | 14797 | Phường Ba Đình | 14776 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thanh Hóa (380) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường Hạc Thành | 14797 | Phường Ngọc Trạo | 14779 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thanh Hóa (380) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường Hạc Thành | 14797 | Phường Đông Vệ | 14782 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thanh Hóa (380) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường Hạc Thành | 14797 | Phường Đông Sơn | 14785 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thanh Hóa (380) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường Hạc Thành | 14797 | Phường Đông Hương | 14794 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thanh Hóa (380) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường Hạc Thành | 14797 | Phường Đông Hải | 14797 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thanh Hóa (380) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường Hạc Thành | 14797 | Phường An Hưng | 16435 | Nhập một phần | Thành phố Thanh Hóa (380) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường Bỉm Sơn | 14812 | Phường Ba Đình | 14812 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Bỉm Sơn (381) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường Bỉm Sơn | 14812 | Phường Lam Sơn | 14815 | Nhập toàn bộ | Thị xã Bỉm Sơn (381) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường Bỉm Sơn | 14812 | Phường Đông Sơn | 14821 | Nhập toàn bộ | Thị xã Bỉm Sơn (381) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường Bỉm Sơn | 14812 | Xã Hà Vinh | 15277 | Nhập toàn bộ | Huyện Hà Trung (392) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường Quang Trung | 14818 | Phường Bắc Sơn | 14809 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Bỉm Sơn (381) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường Quang Trung | 14818 | Phường Ngọc Trạo | 14818 | Nhập toàn bộ | Thị xã Bỉm Sơn (381) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường Quang Trung | 14818 | Phường Phú Sơn | 14823 | Nhập toàn bộ | Thị xã Bỉm Sơn (381) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường Quang Trung | 14818 | Xã Quang Trung | 14824 | Nhập toàn bộ | Thị xã Bỉm Sơn (381) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường Đông Tiến | 15853 | Xã Thiệu Vân | 15850 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thanh Hóa (380) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường Đông Tiến | 15853 | Phường Thiệu Khánh | 15856 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thanh Hóa (380) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường Đông Tiến | 15853 | Phường Đông Lĩnh | 16396 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thanh Hóa (380) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường Đông Tiến | 15853 | Xã Đông Thanh | 16402 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thanh Hóa (380) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường Đông Tiến | 15853 | Xã Đông Tiến | 16405 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thanh Hóa (380) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường Đông Tiến | 15853 | Xã Tân Châu | 15847 | Nhập toàn bộ | Huyện Thiệu Hóa (398) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường Đông Tiến | 15853 | Xã Thiệu Giao | 15853 | Nhập toàn bộ | Huyện Thiệu Hóa (398) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường Nguyệt Viên | 15925 | Phường Tào Xuyên | 15913 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thanh Hóa (380) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường Nguyệt Viên | 15925 | Phường Long Anh | 15922 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thanh Hóa (380) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường Nguyệt Viên | 15925 | Phường Hoằng Quang | 15925 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thanh Hóa (380) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường Nguyệt Viên | 15925 | Phường Hoằng Đại | 15970 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thanh Hóa (380) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường Đông Sơn | 16378 | Phường Rừng Thông | 16378 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thanh Hóa (380) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường Đông Sơn | 16378 | Xã Đông Hoàng | 16381 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thanh Hóa (380) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường Đông Sơn | 16378 | Xã Đông Ninh | 16384 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thanh Hóa (380) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường Đông Sơn | 16378 | Xã Đông Hòa | 16390 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thanh Hóa (380) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường Đông Sơn | 16378 | Xã Đông Minh | 16399 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thanh Hóa (380) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường Đông Sơn | 16378 | Xã Đông Khê | 16408 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thanh Hóa (380) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường Đông Sơn | 16378 | Phường Đông Thịnh | 16414 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thanh Hóa (380) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường Đông Sơn | 16378 | Phường Đông Tân | 16432 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thanh Hóa (380) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường Đông Quang | 16417 | Phường Quảng Thắng | 14803 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thanh Hóa (380) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường Đông Quang | 16417 | Xã Đông Yên | 16393 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thanh Hóa (380) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường Đông Quang | 16417 | Xã Đông Văn | 16417 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thanh Hóa (380) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường Đông Quang | 16417 | Xã Đông Phú | 16420 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thanh Hóa (380) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường Đông Quang | 16417 | Xã Đông Nam | 16423 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thanh Hóa (380) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường Đông Quang | 16417 | Xã Đông Quang | 16426 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thanh Hóa (380) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường Đông Quang | 16417 | Xã Đông Vinh | 16429 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thanh Hóa (380) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường Đông Quang | 16417 | Phường An Hưng | 16435 | Nhập một phần | Thành phố Thanh Hóa (380) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường Nam Sầm Sơn | 16516 | Xã Quảng Minh | 16513 | Nhập toàn bộ | Thành phố Sầm Sơn (382) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường Nam Sầm Sơn | 16516 | Xã Đại Hùng | 16516 | Nhập toàn bộ | Thành phố Sầm Sơn (382) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường Nam Sầm Sơn | 16516 | Phường Quảng Vinh | 16534 | Nhập toàn bộ | Thành phố Sầm Sơn (382) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường Nam Sầm Sơn | 16516 | Xã Quảng Giao | 16519 | Nhập toàn bộ | Huyện Quảng Xương (406) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường Quảng Phú | 16522 | Phường Quảng Hưng | 14800 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thanh Hóa (380) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường Quảng Phú | 16522 | Phường Quảng Thành | 14806 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thanh Hóa (380) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường Quảng Phú | 16522 | Phường Quảng Thịnh | 16441 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thanh Hóa (380) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường Quảng Phú | 16522 | Phường Quảng Đông | 16459 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thanh Hóa (380) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường Quảng Phú | 16522 | Phường Quảng Cát | 16507 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thanh Hóa (380) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường Quảng Phú | 16522 | Phường Quảng Phú | 16522 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thanh Hóa (380) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường Quảng Phú | 16522 | Phường Quảng Tâm | 16525 | Nhập toàn bộ | Thành phố Thanh Hóa (380) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường Sầm Sơn | 16531 | Phường Trung Sơn | 14830 | Nhập toàn bộ | Thành phố Sầm Sơn (382) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường Sầm Sơn | 16531 | Phường Bắc Sơn | 14833 | Nhập toàn bộ | Thành phố Sầm Sơn (382) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường Sầm Sơn | 16531 | Phường Trường Sơn | 14836 | Nhập toàn bộ | Thành phố Sầm Sơn (382) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường Sầm Sơn | 16531 | Phường Quảng Cư | 14839 | Nhập toàn bộ | Thành phố Sầm Sơn (382) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường Sầm Sơn | 16531 | Phường Quảng Tiến | 14842 | Nhập toàn bộ | Thành phố Sầm Sơn (382) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường Sầm Sơn | 16531 | Phường Quảng Thọ | 16528 | Nhập toàn bộ | Thành phố Sầm Sơn (382) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường Sầm Sơn | 16531 | Phường Quảng Châu | 16531 | Nhập toàn bộ | Thành phố Sầm Sơn (382) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường Tĩnh Gia | 16561 | Phường Hải Hòa | 16561 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Nghi Sơn (407) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường Tĩnh Gia | 16561 | Xã Hải Nhân | 16612 | Nhập toàn bộ | Thị xã Nghi Sơn (407) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường Tĩnh Gia | 16561 | Phường Bình Minh | 16618 | Nhập toàn bộ | Thị xã Nghi Sơn (407) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường Tĩnh Gia | 16561 | Phường Hải Thanh | 16621 | Nhập toàn bộ | Thị xã Nghi Sơn (407) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường Ngọc Sơn | 16576 | Phường Hải Châu | 16564 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Nghi Sơn (407) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường Ngọc Sơn | 16576 | Xã Thanh Thủy | 16567 | Nhập toàn bộ | Thị xã Nghi Sơn (407) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường Ngọc Sơn | 16576 | Xã Thanh Sơn | 16570 | Nhập toàn bộ | Thị xã Nghi Sơn (407) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường Ngọc Sơn | 16576 | Phường Hải Ninh | 16576 | Nhập toàn bộ | Thị xã Nghi Sơn (407) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường Tân Dân | 16594 | Xã Ngọc Lĩnh | 16582 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Nghi Sơn (407) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường Tân Dân | 16594 | Phường Hải An | 16585 | Nhập toàn bộ | Thị xã Nghi Sơn (407) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường Tân Dân | 16594 | Phường Tân Dân | 16594 | Nhập toàn bộ | Thị xã Nghi Sơn (407) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường Hải Lĩnh | 16597 | Phường Hải Lĩnh | 16597 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Nghi Sơn (407) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường Hải Lĩnh | 16597 | Xã Định Hải | 16600 | Nhập toàn bộ | Thị xã Nghi Sơn (407) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường Hải Lĩnh | 16597 | Phường Ninh Hải | 16606 | Nhập toàn bộ | Thị xã Nghi Sơn (407) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường Đào Duy Từ | 16609 | Phường Nguyên Bình | 16609 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Nghi Sơn (407) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường Đào Duy Từ | 16609 | Phường Xuân Lâm | 16627 | Nhập toàn bộ | Thị xã Nghi Sơn (407) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường Trúc Lâm | 16624 | Xã Phú Sơn | 16603 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Nghi Sơn (407) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường Trúc Lâm | 16624 | Xã Phú Lâm | 16624 | Nhập toàn bộ | Thị xã Nghi Sơn (407) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường Trúc Lâm | 16624 | Phường Trúc Lâm | 16630 | Nhập toàn bộ | Thị xã Nghi Sơn (407) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường Trúc Lâm | 16624 | Xã Tùng Lâm | 16639 | Nhập toàn bộ | Thị xã Nghi Sơn (407) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường Hải Bình | 16645 | Phường Hải Bình | 16633 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Nghi Sơn (407) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường Hải Bình | 16645 | Phường Tĩnh Hải | 16642 | Nhập toàn bộ | Thị xã Nghi Sơn (407) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường Hải Bình | 16645 | Phường Mai Lâm | 16645 | Nhập toàn bộ | Thị xã Nghi Sơn (407) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường Nghi Sơn | 16654 | Phường Hải Thượng | 16654 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Nghi Sơn (407) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường Nghi Sơn | 16654 | Xã Nghi Sơn | 16657 | Nhập toàn bộ | Thị xã Nghi Sơn (407) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường Nghi Sơn | 16654 | Xã Hải Hà | 16660 | Nhập toàn bộ | Thị xã Nghi Sơn (407) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Mường Lát | 14845 | Thị trấn Mường Lát | 14845 | Đổi loại hình | Huyện Mường Lát (384) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Tam Chung | 14848 | Xã Tam Chung | 14848 | Giữ nguyên | Huyện Mường Lát (384) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Mường Lý | 14854 | Xã Mường Lý | 14854 | Giữ nguyên | Huyện Mường Lát (384) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Trung Lý | 14857 | Xã Trung Lý | 14857 | Giữ nguyên | Huyện Mường Lát (384) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Quang Chiểu | 14860 | Xã Quang Chiểu | 14860 | Giữ nguyên | Huyện Mường Lát (384) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Pù Nhi | 14863 | Xã Pù Nhi | 14863 | Giữ nguyên | Huyện Mường Lát (384) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Nhi Sơn | 14864 | Xã Nhi Sơn | 14864 | Giữ nguyên | Huyện Mường Lát (384) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Mường Chanh | 14866 | Xã Mường Chanh | 14866 | Giữ nguyên | Huyện Mường Lát (384) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Hồi Xuân | 14869 | Thị trấn Hồi Xuân | 14869 | Nhập toàn bộ | Huyện Quan Hóa (385) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Hồi Xuân | 14869 | Xã Phú Nghiêm | 14911 | Nhập toàn bộ | Huyện Quan Hóa (385) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Trung Thành | 14872 | Xã Thành Sơn | 14872 | Nhập toàn bộ | Huyện Quan Hóa (385) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Trung Thành | 14872 | Xã Trung Thành | 14881 | Nhập toàn bộ | Huyện Quan Hóa (385) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Trung Sơn | 14875 | Xã Trung Sơn | 14875 | Giữ nguyên | Huyện Quan Hóa (385) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Phú Lệ | 14878 | Xã Phú Thanh | 14878 | Nhập toàn bộ | Huyện Quan Hóa (385) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Phú Lệ | 14878 | Xã Phú Lệ | 14884 | Nhập toàn bộ | Huyện Quan Hóa (385) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Phú Lệ | 14878 | Xã Phú Sơn | 14887 | Nhập toàn bộ | Huyện Quan Hóa (385) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Phú Xuân | 14890 | Xã Phú Xuân | 14890 | Giữ nguyên | Huyện Quan Hóa (385) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Hiền Kiệt | 14896 | Xã Hiền Chung | 14896 | Nhập toàn bộ | Huyện Quan Hóa (385) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Hiền Kiệt | 14896 | Xã Hiền Kiệt | 14899 | Nhập toàn bộ | Huyện Quan Hóa (385) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Nam Xuân | 14902 | Xã Nam Tiến | 14902 | Nhập toàn bộ | Huyện Quan Hóa (385) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Nam Xuân | 14902 | Xã Nam Xuân | 14914 | Nhập toàn bộ | Huyện Quan Hóa (385) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Thiên Phủ | 14908 | Xã Thiên Phủ | 14908 | Nhập toàn bộ | Huyện Quan Hóa (385) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Thiên Phủ | 14908 | Xã Nam Động | 14917 | Nhập toàn bộ | Huyện Quan Hóa (385) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Bá Thước | 14923 | Thị trấn Cành Nàng | 14923 | Nhập toàn bộ | Huyện Bá Thước (386) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Bá Thước | 14923 | Xã Hạ Trung | 14962 | Nhập toàn bộ | Huyện Bá Thước (386) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Bá Thước | 14923 | Xã Ban Công | 14971 | Nhập toàn bộ | Huyện Bá Thước (386) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Điền Quang | 14932 | Xã Điền Thượng | 14926 | Nhập toàn bộ | Huyện Bá Thước (386) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Điền Quang | 14932 | Xã Điền Hạ | 14929 | Nhập toàn bộ | Huyện Bá Thước (386) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Điền Quang | 14932 | Xã Điền Quang | 14932 | Nhập toàn bộ | Huyện Bá Thước (386) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Điền Lư | 14950 | Xã Điền Trung | 14935 | Nhập toàn bộ | Huyện Bá Thước (386) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Điền Lư | 14950 | Xã Ái Thượng | 14944 | Nhập toàn bộ | Huyện Bá Thước (386) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Điền Lư | 14950 | Xã Điền Lư | 14950 | Nhập toàn bộ | Huyện Bá Thước (386) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Quý Lương | 14953 | Xã Lương Ngoại | 14941 | Nhập toàn bộ | Huyện Bá Thước (386) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Quý Lương | 14953 | Xã Lương Nội | 14947 | Nhập toàn bộ | Huyện Bá Thước (386) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Quý Lương | 14953 | Xã Lương Trung | 14953 | Nhập toàn bộ | Huyện Bá Thước (386) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Pù Luông | 14956 | Xã Thành Sơn | 14938 | Nhập toàn bộ | Huyện Bá Thước (386) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Pù Luông | 14956 | Xã Lũng Niêm | 14956 | Nhập toàn bộ | Huyện Bá Thước (386) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Pù Luông | 14956 | Xã Thành Lâm | 14968 | Nhập toàn bộ | Huyện Bá Thước (386) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Cổ Lũng | 14959 | Xã Lũng Cao | 14959 | Nhập toàn bộ | Huyện Bá Thước (386) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Cổ Lũng | 14959 | Xã Cổ Lũng | 14965 | Nhập toàn bộ | Huyện Bá Thước (386) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Văn Nho | 14974 | Xã Kỳ Tân | 14974 | Nhập toàn bộ | Huyện Bá Thước (386) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Văn Nho | 14974 | Xã Văn Nho | 14977 | Nhập toàn bộ | Huyện Bá Thước (386) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Thiết Ống | 14980 | Xã Thiết Ống | 14980 | Nhập toàn bộ | Huyện Bá Thước (386) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Thiết Ống | 14980 | Xã Thiết Kế | 14986 | Nhập toàn bộ | Huyện Bá Thước (386) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Trung Hạ | 15001 | Xã Trung Xuân | 14995 | Nhập toàn bộ | Huyện Quan Sơn (387) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Trung Hạ | 15001 | Xã Trung Tiến | 14999 | Nhập toàn bộ | Huyện Quan Sơn (387) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Trung Hạ | 15001 | Xã Trung Hạ | 15001 | Nhập toàn bộ | Huyện Quan Sơn (387) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Tam Thanh | 15007 | Xã Tam Thanh | 15007 | Giữ nguyên | Huyện Quan Sơn (387) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Sơn Thủy | 15010 | Xã Sơn Thủy | 15010 | Giữ nguyên | Huyện Quan Sơn (387) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Na Mèo | 15013 | Xã Na Mèo | 15013 | Giữ nguyên | Huyện Quan Sơn (387) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Quan Sơn | 15016 | Xã Trung Thượng | 14998 | Nhập toàn bộ | Huyện Quan Sơn (387) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Quan Sơn | 15016 | Thị trấn Sơn Lư | 15016 | Nhập một phần | Huyện Quan Sơn (387) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Tam Lư | 15019 | Xã Sơn Hà | 15004 | Nhập toàn bộ | Huyện Quan Sơn (387) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Tam Lư | 15019 | Thị trấn Sơn Lư | 15016 | Nhập một phần | Huyện Quan Sơn (387) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Tam Lư | 15019 | Xã Tam Lư | 15019 | Nhập toàn bộ | Huyện Quan Sơn (387) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Sơn Điện | 15022 | Xã Sơn Điện | 15022 | Giữ nguyên | Huyện Quan Sơn (387) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Mường Mìn | 15025 | Xã Mường Mìn | 15025 | Giữ nguyên | Huyện Quan Sơn (387) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Yên Khương | 15031 | Xã Yên Khương | 15031 | Giữ nguyên | Huyện Lang Chánh (388) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Yên Thắng | 15034 | Xã Yên Thắng | 15034 | Giữ nguyên | Huyện Lang Chánh (388) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Giao An | 15043 | Xã Giao An | 15040 | Nhập toàn bộ | Huyện Lang Chánh (388) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Giao An | 15043 | Xã Giao Thiện | 15043 | Nhập toàn bộ | Huyện Lang Chánh (388) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Văn Phú | 15049 | Xã Tam Văn | 15049 | Nhập toàn bộ | Huyện Lang Chánh (388) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Văn Phú | 15049 | Xã Lâm Phú | 15052 | Nhập toàn bộ | Huyện Lang Chánh (388) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Linh Sơn | 15055 | Xã Trí Nang | 15037 | Nhập toàn bộ | Huyện Lang Chánh (388) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Linh Sơn | 15055 | Thị trấn Lang Chánh | 15055 | Nhập toàn bộ | Huyện Lang Chánh (388) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Đồng Lương | 15058 | Xã Tân Phúc | 15046 | Nhập toàn bộ | Huyện Lang Chánh (388) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Đồng Lương | 15058 | Xã Đồng Lương | 15058 | Nhập toàn bộ | Huyện Lang Chánh (388) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Ngọc Lặc | 15061 | Thị trấn Ngọc Lặc | 15061 | Nhập toàn bộ | Huyện Ngọc Lặc (389) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Ngọc Lặc | 15061 | Xã Mỹ Tân | 15067 | Nhập toàn bộ | Huyện Ngọc Lặc (389) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Ngọc Lặc | 15061 | Xã Thúy Sơn | 15070 | Nhập toàn bộ | Huyện Ngọc Lặc (389) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Thạch Lập | 15085 | Xã Thạch Lập | 15073 | Nhập toàn bộ | Huyện Ngọc Lặc (389) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Thạch Lập | 15085 | Xã Quang Trung | 15085 | Nhập toàn bộ | Huyện Ngọc Lặc (389) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Thạch Lập | 15085 | Xã Đồng Thịnh | 15088 | Nhập toàn bộ | Huyện Ngọc Lặc (389) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Ngọc Liên | 15091 | Xã Ngọc Liên | 15091 | Nhập toàn bộ | Huyện Ngọc Lặc (389) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Ngọc Liên | 15091 | Xã Ngọc Sơn | 15094 | Nhập toàn bộ | Huyện Ngọc Lặc (389) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Ngọc Liên | 15091 | Xã Lộc Thịnh | 15097 | Nhập toàn bộ | Huyện Ngọc Lặc (389) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Ngọc Liên | 15091 | Xã Cao Thịnh | 15100 | Nhập toàn bộ | Huyện Ngọc Lặc (389) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Ngọc Liên | 15091 | Xã Ngọc Trung | 15103 | Nhập toàn bộ | Huyện Ngọc Lặc (389) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Nguyệt Ấn | 15106 | Xã Vân Am | 15076 | Nhập toàn bộ | Huyện Ngọc Lặc (389) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Nguyệt Ấn | 15106 | Xã Phùng Giáo | 15106 | Nhập toàn bộ | Huyện Ngọc Lặc (389) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Nguyệt Ấn | 15106 | Xã Nguyệt Ấn | 15115 | Nhập toàn bộ | Huyện Ngọc Lặc (389) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Kiên Thọ | 15112 | Xã Phùng Minh | 15109 | Nhập toàn bộ | Huyện Ngọc Lặc (389) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Kiên Thọ | 15112 | Xã Phúc Thịnh | 15112 | Nhập toàn bộ | Huyện Ngọc Lặc (389) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Kiên Thọ | 15112 | Xã Kiên Thọ | 15118 | Nhập toàn bộ | Huyện Ngọc Lặc (389) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Minh Sơn | 15124 | Xã Lam Sơn | 15064 | Nhập toàn bộ | Huyện Ngọc Lặc (389) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Minh Sơn | 15124 | Xã Cao Ngọc | 15079 | Nhập toàn bộ | Huyện Ngọc Lặc (389) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Minh Sơn | 15124 | Xã Minh Tiến | 15121 | Nhập toàn bộ | Huyện Ngọc Lặc (389) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Minh Sơn | 15124 | Xã Minh Sơn | 15124 | Nhập toàn bộ | Huyện Ngọc Lặc (389) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Cẩm Thủy | 15127 | Thị trấn Phong Sơn | 15127 | Nhập toàn bộ | Huyện Cẩm Thủy (390) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Cẩm Thủy | 15127 | Xã Cẩm Ngọc | 15169 | Nhập toàn bộ | Huyện Cẩm Thủy (390) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Cẩm Thạch | 15142 | Xã Cẩm Thành | 15133 | Nhập toàn bộ | Huyện Cẩm Thủy (390) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Cẩm Thạch | 15142 | Xã Cẩm Thạch | 15142 | Nhập toàn bộ | Huyện Cẩm Thủy (390) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Cẩm Thạch | 15142 | Xã Cẩm Liên | 15145 | Nhập toàn bộ | Huyện Cẩm Thủy (390) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Cẩm Thạch | 15142 | Xã Cẩm Bình | 15151 | Nhập toàn bộ | Huyện Cẩm Thủy (390) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Cẩm Tú | 15148 | Xã Cẩm Quý | 15136 | Nhập toàn bộ | Huyện Cẩm Thủy (390) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Cẩm Tú | 15148 | Xã Cẩm Lương | 15139 | Nhập toàn bộ | Huyện Cẩm Thủy (390) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Cẩm Tú | 15148 | Xã Cẩm Giang | 15148 | Nhập toàn bộ | Huyện Cẩm Thủy (390) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Cẩm Tú | 15148 | Xã Cẩm Tú | 15154 | Nhập toàn bộ | Huyện Cẩm Thủy (390) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Cẩm Vân | 15163 | Xã Cẩm Châu | 15160 | Nhập toàn bộ | Huyện Cẩm Thủy (390) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Cẩm Vân | 15163 | Xã Cẩm Tâm | 15163 | Nhập toàn bộ | Huyện Cẩm Thủy (390) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Cẩm Vân | 15163 | Xã Cẩm Yên | 15175 | Nhập toàn bộ | Huyện Cẩm Thủy (390) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Cẩm Vân | 15163 | Xã Cẩm Vân | 15184 | Nhập toàn bộ | Huyện Cẩm Thủy (390) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Cẩm Tân | 15178 | Xã Cẩm Long | 15172 | Nhập toàn bộ | Huyện Cẩm Thủy (390) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Cẩm Tân | 15178 | Xã Cẩm Tân | 15178 | Nhập toàn bộ | Huyện Cẩm Thủy (390) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Cẩm Tân | 15178 | Xã Cẩm Phú | 15181 | Nhập toàn bộ | Huyện Cẩm Thủy (390) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Kim Tân | 15187 | Thị trấn Kim Tân | 15187 | Nhập toàn bộ | Huyện Thạch Thành (391) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Kim Tân | 15187 | Xã Thạch Định | 15214 | Nhập toàn bộ | Huyện Thạch Thành (391) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Kim Tân | 15187 | Xã Thành Trực | 15241 | Nhập toàn bộ | Huyện Thạch Thành (391) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Kim Tân | 15187 | Xã Thành Thọ | 15253 | Nhập toàn bộ | Huyện Thạch Thành (391) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Kim Tân | 15187 | Xã Thành Tiến | 15256 | Nhập toàn bộ | Huyện Thạch Thành (391) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Kim Tân | 15187 | Xã Thành Hưng | 15265 | Nhập toàn bộ | Huyện Thạch Thành (391) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Vân Du | 15190 | Thị trấn Vân Du | 15190 | Nhập toàn bộ | Huyện Thạch Thành (391) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Vân Du | 15190 | Xã Thành Công | 15235 | Nhập toàn bộ | Huyện Thạch Thành (391) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Vân Du | 15190 | Xã Thành Tân | 15238 | Nhập toàn bộ | Huyện Thạch Thành (391) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Thạch Quảng | 15199 | Xã Thạch Lâm | 15196 | Nhập toàn bộ | Huyện Thạch Thành (391) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Thạch Quảng | 15199 | Xã Thạch Quảng | 15199 | Nhập toàn bộ | Huyện Thạch Thành (391) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Thạch Quảng | 15199 | Xã Thạch Tượng | 15202 | Nhập toàn bộ | Huyện Thạch Thành (391) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Thạch Bình | 15211 | Xã Thạch Cẩm | 15205 | Nhập toàn bộ | Huyện Thạch Thành (391) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Thạch Bình | 15211 | Xã Thạch Sơn | 15208 | Nhập toàn bộ | Huyện Thạch Thành (391) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Thạch Bình | 15211 | Xã Thạch Bình | 15211 | Nhập toàn bộ | Huyện Thạch Thành (391) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Thạch Bình | 15211 | Xã Thạch Long | 15220 | Nhập toàn bộ | Huyện Thạch Thành (391) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Thành Vinh | 15229 | Xã Thành Mỹ | 15223 | Nhập toàn bộ | Huyện Thạch Thành (391) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Thành Vinh | 15229 | Xã Thành Yên | 15226 | Nhập toàn bộ | Huyện Thạch Thành (391) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Thành Vinh | 15229 | Xã Thành Vinh | 15229 | Nhập toàn bộ | Huyện Thạch Thành (391) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Thành Vinh | 15229 | Xã Thành Minh | 15232 | Nhập toàn bộ | Huyện Thạch Thành (391) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Ngọc Trạo | 15250 | Xã Thành Tâm | 15247 | Nhập toàn bộ | Huyện Thạch Thành (391) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Ngọc Trạo | 15250 | Xã Thành An | 15250 | Nhập toàn bộ | Huyện Thạch Thành (391) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Ngọc Trạo | 15250 | Xã Thành Long | 15259 | Nhập toàn bộ | Huyện Thạch Thành (391) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Ngọc Trạo | 15250 | Xã Ngọc Trạo | 15268 | Nhập toàn bộ | Huyện Thạch Thành (391) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Hà Trung | 15271 | Thị trấn Hà Trung | 15271 | Nhập một phần | Huyện Hà Trung (392) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Hà Trung | 15271 | Xã Hà Ngọc | 15304 | Nhập toàn bộ | Huyện Hà Trung (392) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Hà Trung | 15271 | Xã Yến Sơn | 15307 | Nhập toàn bộ | Huyện Hà Trung (392) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Hà Trung | 15271 | Xã Hà Đông | 15319 | Nhập toàn bộ | Huyện Hà Trung (392) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Hà Trung | 15271 | Xã Hà Bình | 15328 | Nhập một phần | Huyện Hà Trung (392) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Hà Long | 15274 | Thị trấn Hà Long | 15274 | Nhập toàn bộ | Huyện Hà Trung (392) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Hà Long | 15274 | Xã Hà Bắc | 15280 | Nhập toàn bộ | Huyện Hà Trung (392) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Hà Long | 15274 | Xã Hà Giang | 15292 | Nhập toàn bộ | Huyện Hà Trung (392) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Hoạt Giang | 15286 | Thị trấn Hà Trung | 15271 | Nhập một phần | Huyện Hà Trung (392) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Hoạt Giang | 15286 | Xã Hoạt Giang | 15283 | Nhập toàn bộ | Huyện Hà Trung (392) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Hoạt Giang | 15286 | Xã Yên Dương | 15286 | Nhập toàn bộ | Huyện Hà Trung (392) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Hoạt Giang | 15286 | Xã Hà Bình | 15328 | Nhập một phần | Huyện Hà Trung (392) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Lĩnh Toại | 15298 | Xã Lĩnh Toại | 15298 | Nhập toàn bộ | Huyện Hà Trung (392) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Lĩnh Toại | 15298 | Xã Thái Lai | 15331 | Nhập toàn bộ | Huyện Hà Trung (392) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Lĩnh Toại | 15298 | Xã Hà Châu | 15334 | Nhập toàn bộ | Huyện Hà Trung (392) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Lĩnh Toại | 15298 | Xã Hà Hải | 15343 | Nhập toàn bộ | Huyện Hà Trung (392) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Tống Sơn | 15316 | Xã Hà Sơn | 15313 | Nhập toàn bộ | Huyện Hà Trung (392) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Tống Sơn | 15316 | Thị trấn Hà Lĩnh | 15316 | Nhập toàn bộ | Huyện Hà Trung (392) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Tống Sơn | 15316 | Xã Hà Tân | 15322 | Nhập toàn bộ | Huyện Hà Trung (392) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Tống Sơn | 15316 | Xã Hà Tiến | 15325 | Nhập toàn bộ | Huyện Hà Trung (392) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Vĩnh Lộc | 15349 | Thị trấn Vĩnh Lộc | 15349 | Nhập toàn bộ | Huyện Vĩnh Lộc (393) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Vĩnh Lộc | 15349 | Xã Vĩnh Phúc | 15364 | Nhập toàn bộ | Huyện Vĩnh Lộc (393) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Vĩnh Lộc | 15349 | Xã Vĩnh Hưng | 15367 | Nhập toàn bộ | Huyện Vĩnh Lộc (393) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Vĩnh Lộc | 15349 | Xã Vĩnh Hòa | 15376 | Nhập toàn bộ | Huyện Vĩnh Lộc (393) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Vĩnh Lộc | 15349 | Xã Ninh Khang | 15385 | Nhập toàn bộ | Huyện Vĩnh Lộc (393) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Tây Đô | 15361 | Xã Vĩnh Quang | 15352 | Nhập toàn bộ | Huyện Vĩnh Lộc (393) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Tây Đô | 15361 | Xã Vĩnh Yên | 15355 | Nhập toàn bộ | Huyện Vĩnh Lộc (393) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Tây Đô | 15361 | Xã Vĩnh Tiến | 15358 | Nhập toàn bộ | Huyện Vĩnh Lộc (393) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Tây Đô | 15361 | Xã Vĩnh Long | 15361 | Nhập toàn bộ | Huyện Vĩnh Lộc (393) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Biện Thượng | 15382 | Xã Vĩnh Hùng | 15379 | Nhập toàn bộ | Huyện Vĩnh Lộc (393) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Biện Thượng | 15382 | Xã Minh Tân | 15382 | Nhập toàn bộ | Huyện Vĩnh Lộc (393) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Biện Thượng | 15382 | Xã Vĩnh Thịnh | 15388 | Nhập toàn bộ | Huyện Vĩnh Lộc (393) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Biện Thượng | 15382 | Xã Vĩnh An | 15391 | Nhập toàn bộ | Huyện Vĩnh Lộc (393) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Yên Phú | 15409 | Thị trấn Thống Nhất | 15397 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Định (394) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Yên Phú | 15409 | Xã Yên Tâm | 15406 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Định (394) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Yên Phú | 15409 | Xã Yên Phú | 15409 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Định (394) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Quý Lộc | 15412 | Thị trấn Yên Lâm | 15403 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Định (394) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Quý Lộc | 15412 | Thị trấn Quý Lộc | 15412 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Định (394) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Quý Lộc | 15412 | Xã Yên Thọ | 15415 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Định (394) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Yên Trường | 15421 | Xã Yên Trung | 15418 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Định (394) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Yên Trường | 15421 | Xã Yên Trường | 15421 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Định (394) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Yên Trường | 15421 | Xã Yên Phong | 15427 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Định (394) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Yên Trường | 15421 | Xã Yên Thái | 15430 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Định (394) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Yên Ninh | 15442 | Xã Yên Hùng | 15433 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Định (394) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Yên Ninh | 15442 | Xã Yên Thịnh | 15436 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Định (394) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Yên Ninh | 15442 | Xã Yên Ninh | 15442 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Định (394) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Định Hòa | 15448 | Xã Định Hòa | 15448 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Định (394) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Định Hòa | 15448 | Xã Định Thành | 15451 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Định (394) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Định Hòa | 15448 | Xã Định Công | 15454 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Định (394) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Định Hòa | 15448 | Xã Định Bình | 15478 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Định (394) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Định Hòa | 15448 | Xã Thiệu Long | 15793 | Nhập một phần | Huyện Thiệu Hóa (398) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Định Tân | 15457 | Xã Định Tân | 15457 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Định (394) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Định Tân | 15457 | Xã Định Tiến | 15460 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Định (394) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Định Tân | 15457 | Xã Định Hưng | 15472 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Định (394) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Định Tân | 15457 | Xã Định Hải | 15475 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Định (394) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Yên Định | 15469 | Xã Định Tăng | 15445 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Định (394) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Yên Định | 15469 | Xã Định Long | 15463 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Định (394) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Yên Định | 15469 | Xã Định Liên | 15466 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Định (394) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Yên Định | 15469 | Thị trấn Quán Lào | 15469 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Định (394) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Thọ Xuân | 15499 | Xã Xuân Hồng | 15493 | Nhập toàn bộ | Huyện Thọ Xuân (395) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Thọ Xuân | 15499 | Thị trấn Thọ Xuân | 15499 | Nhập toàn bộ | Huyện Thọ Xuân (395) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Thọ Xuân | 15499 | Xã Xuân Trường | 15514 | Nhập toàn bộ | Huyện Thọ Xuân (395) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Thọ Xuân | 15499 | Xã Xuân Giang | 15526 | Nhập toàn bộ | Huyện Thọ Xuân (395) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Thọ Long | 15505 | Xã Bắc Lương | 15502 | Nhập toàn bộ | Huyện Thọ Xuân (395) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Thọ Long | 15505 | Xã Nam Giang | 15505 | Nhập toàn bộ | Huyện Thọ Xuân (395) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Thọ Long | 15505 | Xã Xuân Phong | 15508 | Nhập toàn bộ | Huyện Thọ Xuân (395) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Thọ Long | 15505 | Xã Thọ Lộc | 15511 | Nhập toàn bộ | Huyện Thọ Xuân (395) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Thọ Long | 15505 | Xã Tây Hồ | 15523 | Nhập toàn bộ | Huyện Thọ Xuân (395) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Xuân Hòa | 15520 | Xã Xuân Hòa | 15517 | Nhập toàn bộ | Huyện Thọ Xuân (395) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Xuân Hòa | 15520 | Xã Thọ Hải | 15520 | Nhập toàn bộ | Huyện Thọ Xuân (395) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Xuân Hòa | 15520 | Xã Xuân Hưng | 15535 | Nhập toàn bộ | Huyện Thọ Xuân (395) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Xuân Hòa | 15520 | Xã Thọ Diên | 15538 | Nhập toàn bộ | Huyện Thọ Xuân (395) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Lam Sơn | 15544 | Xã Thọ Xương | 15544 | Nhập toàn bộ | Huyện Thọ Xuân (395) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Lam Sơn | 15544 | Xã Xuân Bái | 15547 | Nhập toàn bộ | Huyện Thọ Xuân (395) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Lam Sơn | 15544 | Thị trấn Lam Sơn | 15556 | Nhập toàn bộ | Huyện Thọ Xuân (395) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Sao Vàng | 15553 | Xã Xuân Sinh | 15532 | Nhập toàn bộ | Huyện Thọ Xuân (395) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Sao Vàng | 15553 | Xã Thọ Lâm | 15541 | Nhập toàn bộ | Huyện Thọ Xuân (395) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Sao Vàng | 15553 | Xã Xuân Phú | 15550 | Nhập toàn bộ | Huyện Thọ Xuân (395) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Sao Vàng | 15553 | Thị trấn Sao Vàng | 15553 | Nhập toàn bộ | Huyện Thọ Xuân (395) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Thọ Lập | 15568 | Xã Xuân Thiên | 15559 | Nhập toàn bộ | Huyện Thọ Xuân (395) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Thọ Lập | 15568 | Xã Thuận Minh | 15565 | Nhập toàn bộ | Huyện Thọ Xuân (395) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Thọ Lập | 15568 | Xã Thọ Lập | 15568 | Nhập toàn bộ | Huyện Thọ Xuân (395) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Xuân Tín | 15574 | Xã Quảng Phú | 15571 | Nhập toàn bộ | Huyện Thọ Xuân (395) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Xuân Tín | 15574 | Xã Xuân Tín | 15574 | Nhập toàn bộ | Huyện Thọ Xuân (395) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Xuân Tín | 15574 | Xã Phú Xuân | 15577 | Nhập toàn bộ | Huyện Thọ Xuân (395) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Xuân Lập | 15592 | Xã Xuân Lai | 15583 | Nhập toàn bộ | Huyện Thọ Xuân (395) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Xuân Lập | 15592 | Xã Xuân Lập | 15586 | Nhập toàn bộ | Huyện Thọ Xuân (395) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Xuân Lập | 15592 | Xã Xuân Minh | 15592 | Nhập toàn bộ | Huyện Thọ Xuân (395) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Xuân Lập | 15592 | Xã Trường Xuân | 15598 | Nhập toàn bộ | Huyện Thọ Xuân (395) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Bát Mọt | 15607 | Xã Bát Mọt | 15607 | Giữ nguyên | Huyện Thường Xuân (396) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Yên Nhân | 15610 | Xã Yên Nhân | 15610 | Giữ nguyên | Huyện Thường Xuân (396) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Vạn Xuân | 15622 | Xã Vạn Xuân | 15622 | Giữ nguyên | Huyện Thường Xuân (396) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Lương Sơn | 15628 | Xã Lương Sơn | 15628 | Giữ nguyên | Huyện Thường Xuân (396) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Luận Thành | 15634 | Xã Xuân Cao | 15631 | Nhập toàn bộ | Huyện Thường Xuân (396) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Luận Thành | 15634 | Xã Luận Thành | 15634 | Nhập toàn bộ | Huyện Thường Xuân (396) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Luận Thành | 15634 | Xã Luận Khê | 15637 | Nhập một phần | Huyện Thường Xuân (396) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Thắng Lộc | 15643 | Xã Xuân Thắng | 15640 | Nhập toàn bộ | Huyện Thường Xuân (396) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Thắng Lộc | 15643 | Xã Xuân Lộc | 15643 | Nhập toàn bộ | Huyện Thường Xuân (396) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Thường Xuân | 15646 | Thị trấn Thường Xuân | 15646 | Nhập toàn bộ | Huyện Thường Xuân (396) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Thường Xuân | 15646 | Xã Xuân Dương | 15649 | Nhập toàn bộ | Huyện Thường Xuân (396) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Thường Xuân | 15646 | Xã Thọ Thanh | 15652 | Nhập toàn bộ | Huyện Thường Xuân (396) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Thường Xuân | 15646 | Xã Ngọc Phụng | 15655 | Nhập toàn bộ | Huyện Thường Xuân (396) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Xuân Chinh | 15658 | Xã Xuân Lẹ | 15619 | Nhập toàn bộ | Huyện Thường Xuân (396) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Xuân Chinh | 15658 | Xã Xuân Chinh | 15658 | Nhập toàn bộ | Huyện Thường Xuân (396) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Tân Thành | 15661 | Xã Luận Khê | 15637 | Nhập một phần | Huyện Thường Xuân (396) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Tân Thành | 15661 | Xã Tân Thành | 15661 | Nhập toàn bộ | Huyện Thường Xuân (396) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Triệu Sơn | 15664 | Thị trấn Triệu Sơn | 15664 | Nhập toàn bộ | Huyện Triệu Sơn (397) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Triệu Sơn | 15664 | Xã Minh Sơn | 15691 | Nhập toàn bộ | Huyện Triệu Sơn (397) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Triệu Sơn | 15664 | Xã Dân Lực | 15700 | Nhập toàn bộ | Huyện Triệu Sơn (397) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Triệu Sơn | 15664 | Xã Dân Lý | 15703 | Nhập toàn bộ | Huyện Triệu Sơn (397) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Triệu Sơn | 15664 | Xã Dân Quyền | 15706 | Nhập toàn bộ | Huyện Triệu Sơn (397) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Thọ Bình | 15667 | Xã Thọ Sơn | 15667 | Nhập toàn bộ | Huyện Triệu Sơn (397) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Thọ Bình | 15667 | Xã Thọ Bình | 15670 | Nhập toàn bộ | Huyện Triệu Sơn (397) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Thọ Bình | 15667 | Xã Bình Sơn | 15769 | Nhập toàn bộ | Huyện Triệu Sơn (397) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Hợp Tiến | 15682 | Xã Hợp Lý | 15676 | Nhập toàn bộ | Huyện Triệu Sơn (397) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Hợp Tiến | 15682 | Xã Hợp Tiến | 15679 | Nhập toàn bộ | Huyện Triệu Sơn (397) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Hợp Tiến | 15682 | Xã Hợp Thành | 15682 | Nhập toàn bộ | Huyện Triệu Sơn (397) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Hợp Tiến | 15682 | Xã Triệu Thành | 15685 | Nhập toàn bộ | Huyện Triệu Sơn (397) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Hợp Tiến | 15682 | Xã Hợp Thắng | 15688 | Nhập toàn bộ | Huyện Triệu Sơn (397) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Tân Ninh | 15715 | Xã Vân Sơn | 15712 | Nhập toàn bộ | Huyện Triệu Sơn (397) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Tân Ninh | 15715 | Xã Thái Hòa | 15715 | Nhập toàn bộ | Huyện Triệu Sơn (397) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Tân Ninh | 15715 | Thị trấn Nưa | 15718 | Nhập toàn bộ | Huyện Triệu Sơn (397) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Đồng Tiến | 15724 | Xã Đồng Lợi | 15721 | Nhập toàn bộ | Huyện Triệu Sơn (397) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Đồng Tiến | 15724 | Xã Đồng Tiến | 15724 | Nhập toàn bộ | Huyện Triệu Sơn (397) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Đồng Tiến | 15724 | Xã Đồng Thắng | 15727 | Nhập toàn bộ | Huyện Triệu Sơn (397) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Thọ Ngọc | 15754 | Xã Thọ Tiến | 15673 | Nhập toàn bộ | Huyện Triệu Sơn (397) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Thọ Ngọc | 15754 | Xã Xuân Thọ | 15745 | Nhập toàn bộ | Huyện Triệu Sơn (397) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Thọ Ngọc | 15754 | Xã Thọ Ngọc | 15751 | Nhập toàn bộ | Huyện Triệu Sơn (397) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Thọ Ngọc | 15754 | Xã Thọ Cường | 15754 | Nhập toàn bộ | Huyện Triệu Sơn (397) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Thọ Phú | 15763 | Xã Xuân Lộc | 15736 | Nhập toàn bộ | Huyện Triệu Sơn (397) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Thọ Phú | 15763 | Xã Thọ Dân | 15742 | Nhập toàn bộ | Huyện Triệu Sơn (397) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Thọ Phú | 15763 | Xã Thọ Tân | 15748 | Nhập toàn bộ | Huyện Triệu Sơn (397) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Thọ Phú | 15763 | Xã Thọ Phú | 15760 | Nhập toàn bộ | Huyện Triệu Sơn (397) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Thọ Phú | 15763 | Xã Thọ Thế | 15763 | Nhập toàn bộ | Huyện Triệu Sơn (397) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã An Nông | 15766 | Xã An Nông | 15709 | Nhập toàn bộ | Huyện Triệu Sơn (397) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã An Nông | 15766 | Xã Tiến Nông | 15730 | Nhập toàn bộ | Huyện Triệu Sơn (397) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã An Nông | 15766 | Xã Khuyến Nông | 15733 | Nhập toàn bộ | Huyện Triệu Sơn (397) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã An Nông | 15766 | Xã Nông Trường | 15766 | Nhập toàn bộ | Huyện Triệu Sơn (397) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Thiệu Hóa | 15772 | Thị trấn Thiệu Hóa | 15772 | Nhập một phần | Huyện Thiệu Hóa (398) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Thiệu Hóa | 15772 | Xã Thiệu Phúc | 15781 | Nhập toàn bộ | Huyện Thiệu Hóa (398) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Thiệu Hóa | 15772 | Xã Thiệu Công | 15787 | Nhập toàn bộ | Huyện Thiệu Hóa (398) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Thiệu Hóa | 15772 | Xã Thiệu Long | 15793 | Nhập một phần | Huyện Thiệu Hóa (398) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Thiệu Hóa | 15772 | Xã Thiệu Nguyên | 15802 | Nhập toàn bộ | Huyện Thiệu Hóa (398) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Thiệu Tiến | 15778 | Xã Thiệu Ngọc | 15775 | Nhập toàn bộ | Huyện Thiệu Hóa (398) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Thiệu Tiến | 15778 | Xã Thiệu Vũ | 15778 | Nhập toàn bộ | Huyện Thiệu Hóa (398) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Thiệu Tiến | 15778 | Xã Thiệu Tiến | 15784 | Nhập toàn bộ | Huyện Thiệu Hóa (398) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Thiệu Tiến | 15778 | Xã Thiệu Thành | 15814 | Nhập toàn bộ | Huyện Thiệu Hóa (398) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Thiệu Quang | 15796 | Thị trấn Thiệu Hóa | 15772 | Nhập một phần diện tích | Huyện Thiệu Hóa (398) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Thiệu Quang | 15796 | Xã Thiệu Giang | 15796 | Nhập toàn bộ | Huyện Thiệu Hóa (398) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Thiệu Quang | 15796 | Xã Thiệu Duy | 15799 | Nhập toàn bộ | Huyện Thiệu Hóa (398) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Thiệu Quang | 15796 | Xã Thiệu Hợp | 15805 | Nhập toàn bộ | Huyện Thiệu Hóa (398) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Thiệu Quang | 15796 | Xã Thiệu Thịnh | 15808 | Nhập toàn bộ | Huyện Thiệu Hóa (398) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Thiệu Quang | 15796 | Xã Thiệu Quang | 15811 | Nhập toàn bộ | Huyện Thiệu Hóa (398) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Thiệu Toán | 15820 | Xã Thiệu Toán | 15817 | Nhập toàn bộ | Huyện Thiệu Hóa (398) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Thiệu Toán | 15820 | Xã Thiệu Chính | 15820 | Nhập toàn bộ | Huyện Thiệu Hóa (398) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Thiệu Toán | 15820 | Xã Thiệu Hòa | 15823 | Nhập toàn bộ | Huyện Thiệu Hóa (398) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Thiệu Toán | 15820 | Thị trấn Hậu Hiền | 15829 | Nhập toàn bộ | Huyện Thiệu Hóa (398) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Thiệu Trung | 15835 | Thị trấn Thiệu Hóa | 15772 | Nhập một phần | Huyện Thiệu Hóa (398) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Thiệu Trung | 15835 | Xã Thiệu Viên | 15832 | Nhập toàn bộ | Huyện Thiệu Hóa (398) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Thiệu Trung | 15835 | Xã Thiệu Lý | 15835 | Nhập toàn bộ | Huyện Thiệu Hóa (398) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Thiệu Trung | 15835 | Xã Thiệu Vận | 15838 | Nhập toàn bộ | Huyện Thiệu Hóa (398) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Thiệu Trung | 15835 | Xã Thiệu Trung | 15841 | Nhập toàn bộ | Huyện Thiệu Hóa (398) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Hoằng Hóa | 15865 | Thị trấn Bút Sơn | 15865 | Nhập toàn bộ | Huyện Hoằng Hóa (399) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Hoằng Hóa | 15865 | Xã Hoằng Đức | 15928 | Nhập toàn bộ | Huyện Hoằng Hóa (399) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Hoằng Hóa | 15865 | Xã Hoằng Hà | 15937 | Nhập toàn bộ | Huyện Hoằng Hóa (399) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Hoằng Hóa | 15865 | Xã Hoằng Đạt | 15940 | Nhập toàn bộ | Huyện Hoằng Hóa (399) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Hoằng Hóa | 15865 | Xã Hoằng Đạo | 15946 | Nhập toàn bộ | Huyện Hoằng Hóa (399) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Hoằng Hóa | 15865 | Xã Hoằng Đồng | 15952 | Nhập toàn bộ | Huyện Hoằng Hóa (399) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Hoằng Giang | 15880 | Xã Hoằng Xuân | 15877 | Nhập toàn bộ | Huyện Hoằng Hóa (399) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Hoằng Giang | 15880 | Xã Hoằng Giang | 15880 | Nhập toàn bộ | Huyện Hoằng Hóa (399) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Hoằng Giang | 15880 | Xã Hoằng Quỳ | 15886 | Nhập toàn bộ | Huyện Hoằng Hóa (399) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Hoằng Giang | 15880 | Xã Hoằng Hợp | 15919 | Nhập toàn bộ | Huyện Hoằng Hóa (399) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Hoằng Phú | 15889 | Xã Hoằng Phú | 15883 | Nhập toàn bộ | Huyện Hoằng Hóa (399) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Hoằng Phú | 15889 | Xã Hoằng Kim | 15889 | Nhập toàn bộ | Huyện Hoằng Hóa (399) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Hoằng Phú | 15889 | Xã Hoằng Trung | 15892 | Nhập toàn bộ | Huyện Hoằng Hóa (399) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Hoằng Phú | 15889 | Xã Hoằng Quý | 15916 | Nhập toàn bộ | Huyện Hoằng Hóa (399) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Hoằng Sơn | 15910 | Xã Hoằng Trinh | 15895 | Nhập toàn bộ | Huyện Hoằng Hóa (399) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Hoằng Sơn | 15910 | Xã Hoằng Sơn | 15901 | Nhập toàn bộ | Huyện Hoằng Hóa (399) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Hoằng Sơn | 15910 | Xã Hoằng Cát | 15907 | Nhập toàn bộ | Huyện Hoằng Hóa (399) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Hoằng Sơn | 15910 | Xã Hoằng Xuyên | 15910 | Nhập toàn bộ | Huyện Hoằng Hóa (399) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Hoằng Lộc | 15961 | Xã Hoằng Thái | 15955 | Nhập toàn bộ | Huyện Hoằng Hóa (399) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Hoằng Lộc | 15961 | Xã Hoằng Thịnh | 15958 | Nhập toàn bộ | Huyện Hoằng Hóa (399) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Hoằng Lộc | 15961 | Xã Hoằng Thành | 15961 | Nhập toàn bộ | Huyện Hoằng Hóa (399) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Hoằng Lộc | 15961 | Xã Hoằng Lộc | 15964 | Nhập toàn bộ | Huyện Hoằng Hóa (399) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Hoằng Lộc | 15961 | Xã Hoằng Trạch | 15967 | Nhập toàn bộ | Huyện Hoằng Hóa (399) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Hoằng Lộc | 15961 | Xã Hoằng Tân | 15982 | Nhập toàn bộ | Huyện Hoằng Hóa (399) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Hoằng Châu | 15976 | Xã Hoằng Thắng | 15949 | Nhập toàn bộ | Huyện Hoằng Hóa (399) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Hoằng Châu | 15976 | Xã Hoằng Phong | 15973 | Nhập toàn bộ | Huyện Hoằng Hóa (399) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Hoằng Châu | 15976 | Xã Hoằng Lưu | 15976 | Nhập toàn bộ | Huyện Hoằng Hóa (399) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Hoằng Châu | 15976 | Xã Hoằng Châu | 15979 | Nhập toàn bộ | Huyện Hoằng Hóa (399) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Hoằng Tiến | 15991 | Xã Hoằng Yến | 15985 | Nhập toàn bộ | Huyện Hoằng Hóa (399) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Hoằng Tiến | 15991 | Xã Hoằng Tiến | 15988 | Nhập toàn bộ | Huyện Hoằng Hóa (399) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Hoằng Tiến | 15991 | Xã Hoằng Hải | 15991 | Nhập toàn bộ | Huyện Hoằng Hóa (399) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Hoằng Tiến | 15991 | Xã Hoằng Trường | 16006 | Nhập toàn bộ | Huyện Hoằng Hóa (399) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Hoằng Thanh | 16000 | Xã Hoằng Ngọc | 15994 | Nhập toàn bộ | Huyện Hoằng Hóa (399) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Hoằng Thanh | 16000 | Xã Hoằng Đông | 15997 | Nhập toàn bộ | Huyện Hoằng Hóa (399) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Hoằng Thanh | 16000 | Xã Hoằng Thanh | 16000 | Nhập toàn bộ | Huyện Hoằng Hóa (399) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Hoằng Thanh | 16000 | Xã Hoằng Phụ | 16003 | Nhập toàn bộ | Huyện Hoằng Hóa (399) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Hậu Lộc | 16012 | Thị trấn Hậu Lộc | 16012 | Nhập toàn bộ | Huyện Hậu Lộc (400) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Hậu Lộc | 16012 | Xã Lộc Sơn | 16030 | Nhập toàn bộ | Huyện Hậu Lộc (400) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Hậu Lộc | 16012 | Xã Mỹ Lộc | 16045 | Nhập toàn bộ | Huyện Hậu Lộc (400) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Hậu Lộc | 16012 | Xã Thuần Lộc | 16048 | Nhập toàn bộ | Huyện Hậu Lộc (400) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Triệu Lộc | 16021 | Xã Đại Lộc | 16018 | Nhập toàn bộ | Huyện Hậu Lộc (400) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Triệu Lộc | 16021 | Xã Triệu Lộc | 16021 | Nhập toàn bộ | Huyện Hậu Lộc (400) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Triệu Lộc | 16021 | Xã Tiến Lộc | 16027 | Nhập toàn bộ | Huyện Hậu Lộc (400) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Đông Thành | 16033 | Xã Đồng Lộc | 16015 | Nhập toàn bộ | Huyện Hậu Lộc (400) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Đông Thành | 16033 | Xã Cầu Lộc | 16033 | Nhập toàn bộ | Huyện Hậu Lộc (400) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Đông Thành | 16033 | Xã Thành Lộc | 16036 | Nhập toàn bộ | Huyện Hậu Lộc (400) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Đông Thành | 16033 | Xã Tuy Lộc | 16042 | Nhập toàn bộ | Huyện Hậu Lộc (400) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Hoa Lộc | 16072 | Xã Xuân Lộc | 16057 | Nhập toàn bộ | Huyện Hậu Lộc (400) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Hoa Lộc | 16072 | Xã Hoa Lộc | 16063 | Nhập toàn bộ | Huyện Hậu Lộc (400) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Hoa Lộc | 16072 | Xã Liên Lộc | 16066 | Nhập toàn bộ | Huyện Hậu Lộc (400) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Hoa Lộc | 16072 | Xã Quang Lộc | 16069 | Nhập toàn bộ | Huyện Hậu Lộc (400) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Hoa Lộc | 16072 | Xã Phú Lộc | 16072 | Nhập toàn bộ | Huyện Hậu Lộc (400) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Hoa Lộc | 16072 | Xã Hòa Lộc | 16075 | Nhập toàn bộ | Huyện Hậu Lộc (400) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Vạn Lộc | 16078 | Xã Minh Lộc | 16078 | Nhập toàn bộ | Huyện Hậu Lộc (400) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Vạn Lộc | 16078 | Xã Hưng Lộc | 16081 | Nhập toàn bộ | Huyện Hậu Lộc (400) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Vạn Lộc | 16078 | Xã Hải Lộc | 16084 | Nhập toàn bộ | Huyện Hậu Lộc (400) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Vạn Lộc | 16078 | Xã Đa Lộc | 16087 | Nhập toàn bộ | Huyện Hậu Lộc (400) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Vạn Lộc | 16078 | Xã Ngư Lộc | 16090 | Nhập toàn bộ | Huyện Hậu Lộc (400) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Nga Sơn | 16093 | Thị trấn Nga Sơn | 16093 | Nhập toàn bộ | Huyện Nga Sơn (401) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Nga Sơn | 16093 | Xã Nga Hiệp | 16120 | Nhập toàn bộ | Huyện Nga Sơn (401) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Nga Sơn | 16093 | Xã Nga Thanh | 16123 | Nhập toàn bộ | Huyện Nga Sơn (401) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Nga Sơn | 16093 | Xã Nga Yên | 16132 | Nhập toàn bộ | Huyện Nga Sơn (401) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Nga Sơn | 16093 | Xã Nga Thủy | 16156 | Nhập toàn bộ | Huyện Nga Sơn (401) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Tân Tiến | 16108 | Xã Nga Tiến | 16108 | Nhập toàn bộ | Huyện Nga Sơn (401) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Tân Tiến | 16108 | Xã Nga Tân | 16153 | Nhập toàn bộ | Huyện Nga Sơn (401) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Tân Tiến | 16108 | Xã Nga Thái | 16162 | Nhập toàn bộ | Huyện Nga Sơn (401) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Nga Thắng | 16114 | Xã Nga Văn | 16102 | Nhập toàn bộ | Huyện Nga Sơn (401) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Nga Thắng | 16114 | Xã Nga Phượng | 16114 | Nhập toàn bộ | Huyện Nga Sơn (401) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Nga Thắng | 16114 | Xã Nga Thạch | 16165 | Nhập toàn bộ | Huyện Nga Sơn (401) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Nga Thắng | 16114 | Xã Nga Thắng | 16168 | Nhập toàn bộ | Huyện Nga Sơn (401) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Hồ Vương | 16138 | Xã Nga Giáp | 16135 | Nhập toàn bộ | Huyện Nga Sơn (401) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Hồ Vương | 16138 | Xã Nga Hải | 16138 | Nhập toàn bộ | Huyện Nga Sơn (401) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Hồ Vương | 16138 | Xã Nga Thành | 16141 | Nhập toàn bộ | Huyện Nga Sơn (401) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Hồ Vương | 16138 | Xã Nga Liên | 16159 | Nhập toàn bộ | Huyện Nga Sơn (401) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Nga An | 16144 | Xã Nga An | 16144 | Nhập toàn bộ | Huyện Nga Sơn (401) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Nga An | 16144 | Xã Nga Phú | 16147 | Nhập toàn bộ | Huyện Nga Sơn (401) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Nga An | 16144 | Xã Nga Điền | 16150 | Nhập toàn bộ | Huyện Nga Sơn (401) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Ba Đình | 16171 | Xã Ba Đình | 16096 | Nhập toàn bộ | Huyện Nga Sơn (401) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Ba Đình | 16171 | Xã Nga Vịnh | 16099 | Nhập toàn bộ | Huyện Nga Sơn (401) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Ba Đình | 16171 | Xã Nga Thiện | 16105 | Nhập toàn bộ | Huyện Nga Sơn (401) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Ba Đình | 16171 | Xã Nga Trường | 16171 | Nhập toàn bộ | Huyện Nga Sơn (401) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Như Xuân | 16174 | Thị trấn Yên Cát | 16174 | Nhập toàn bộ | Huyện Như Xuân (402) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Như Xuân | 16174 | Xã Tân Bình | 16201 | Nhập toàn bộ | Huyện Như Xuân (402) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Xuân Bình | 16177 | Xã Bãi Trành | 16177 | Nhập toàn bộ | Huyện Như Xuân (402) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Xuân Bình | 16177 | Xã Xuân Hòa | 16180 | Nhập toàn bộ | Huyện Như Xuân (402) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Xuân Bình | 16177 | Xã Xuân Bình | 16183 | Nhập toàn bộ | Huyện Như Xuân (402) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Hóa Quỳ | 16186 | Xã Hóa Quỳ | 16186 | Nhập toàn bộ | Huyện Như Xuân (402) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Hóa Quỳ | 16186 | Xã Bình Lương | 16204 | Nhập toàn bộ | Huyện Như Xuân (402) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Thanh Phong | 16213 | Xã Thanh Hòa | 16213 | Nhập toàn bộ | Huyện Như Xuân (402) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Thanh Phong | 16213 | Xã Thanh Phong | 16216 | Nhập toàn bộ | Huyện Như Xuân (402) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Thanh Phong | 16213 | Xã Thanh Lâm | 16219 | Nhập toàn bộ | Huyện Như Xuân (402) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Thanh Quân | 16222 | Xã Thanh Quân | 16207 | Nhập toàn bộ | Huyện Như Xuân (402) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Thanh Quân | 16222 | Xã Thanh Xuân | 16210 | Nhập toàn bộ | Huyện Như Xuân (402) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Thanh Quân | 16222 | Xã Thanh Sơn | 16222 | Nhập toàn bộ | Huyện Như Xuân (402) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Thượng Ninh | 16225 | Xã Cát Vân | 16195 | Nhập toàn bộ | Huyện Như Xuân (402) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Thượng Ninh | 16225 | Xã Cát Tân | 16198 | Nhập toàn bộ | Huyện Như Xuân (402) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Thượng Ninh | 16225 | Xã Thượng Ninh | 16225 | Nhập toàn bộ | Huyện Như Xuân (402) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Như Thanh | 16228 | Thị trấn Bến Sung | 16228 | Nhập toàn bộ | Huyện Như Thanh (403) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Như Thanh | 16228 | Xã Xuân Khang | 16246 | Nhập toàn bộ | Huyện Như Thanh (403) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Như Thanh | 16228 | Xã Hải Long | 16252 | Nhập toàn bộ | Huyện Như Thanh (403) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Như Thanh | 16228 | Xã Yên Thọ | 16264 | Nhập một phần | Huyện Như Thanh (403) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Xuân Du | 16234 | Xã Cán Khê | 16231 | Nhập toàn bộ | Huyện Như Thanh (403) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Xuân Du | 16234 | Xã Xuân Du | 16234 | Nhập toàn bộ | Huyện Như Thanh (403) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Xuân Du | 16234 | Xã Phượng Nghi | 16240 | Nhập toàn bộ | Huyện Như Thanh (403) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Xuân Thái | 16258 | Xã Xuân Thái | 16258 | Giữ nguyên | Huyện Như Thanh (403) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Mậu Lâm | 16249 | Xã Mậu Lâm | 16243 | Nhập toàn bộ | Huyện Như Thanh (403) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Mậu Lâm | 16249 | Xã Phú Nhuận | 16249 | Nhập toàn bộ | Huyện Như Thanh (403) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Yên Thọ | 16264 | Xã Xuân Phúc | 16261 | Nhập toàn bộ | Huyện Như Thanh (403) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Yên Thọ | 16264 | Xã Yên Thọ | 16264 | Nhập một phần | Huyện Như Thanh (403) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Yên Thọ | 16264 | Xã Yên Lạc | 16267 | Nhập toàn bộ | Huyện Như Thanh (403) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Thanh Kỳ | 16273 | Xã Thanh Tân | 16273 | Nhập một phần | Huyện Như Thanh (403) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Thanh Kỳ | 16273 | Xã Thanh Kỳ | 16276 | Nhập toàn bộ | Huyện Như Thanh (403) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Nông Cống | 16279 | Thị trấn Nông Cống | 16279 | Nhập toàn bộ | Huyện Nông Cống (404) | Tỉnh Thanh Hóa (38) |