Thanh Hóa — Mã bưu chính cấp phường/xã (2025) - Tải miễn phí
Mã bưu chính (postal code) của 166 phường/xã/đặc khu thuộc tỉnh Thanh Hóa theo cơ cấu hành chính sau sáp nhập 2025, kèm tên nguyên văn, không dấu và loại đơn vị cấp xã. (166 ward/commune-level postal codes for Thanh Hóa, post-2025 structure.) Chứa 166 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 166 bản ghi / 11 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 166
của 166
| Id | Postcode | Ward Name | Ward Type | Ward Full | Ward Latin | Province Name | Province Type | Province Full | Province Latin | Province Slug |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40106 | Hàm Rồng | Phường | P. Hàm Rồng | Ham Rong | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 2 | 40140 | Quảng Phú | Phường | P. Quảng Phú | Quang Phu | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 3 | 40143 | Hạc Thành | Phường | P. Hạc Thành | Hac Thanh | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 4 | 40144 | Đông Sơn | Phường | P. Đông Sơn | Dong Son | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 5 | 40145 | Nguyệt Viên | Phường | P. Nguyệt Viên | Nguyet Vien | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 6 | 40217 | Sầm Sơn | Phường | P. Sầm Sơn | Sam Son | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 7 | 40218 | Nam Sầm Sơn | Phường | P. Nam Sầm Sơn | Nam Sam Son | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 8 | 40311 | Hoằng Thanh | Xã | X. Hoằng Thanh | Hoang Thanh | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 9 | 40312 | Hoằng Tiến | Xã | X. Hoằng Tiến | Hoang Tien | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 10 | 40323 | Hoằng Sơn | Xã | X. Hoằng Sơn | Hoang Son | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 11 | 40331 | Hoằng Phú | Xã | X. Hoằng Phú | Hoang Phu | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 12 | 40332 | Hoằng Giang | Xã | X. Hoằng Giang | Hoang Giang | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 13 | 40340 | Hoằng Lộc | Xã | X. Hoằng Lộc | Hoang Loc | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 14 | 40348 | Hoằng Châu | Xã | X. Hoằng Châu | Hoang Chau | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 15 | 40349 | Hoằng Hóa | Xã | X. Hoằng Hóa | Hoang Hoa | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 16 | 40406 | Hậu Lộc | Xã | X. Hậu Lộc | Hau Loc | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 17 | 40413 | Hoa Lộc | Xã | X. Hoa Lộc | Hoa Loc | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 18 | 40426 | Triệu Lộc | Xã | X. Triệu Lộc | Trieu Loc | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 19 | 40433 | Đông Thành | Xã | X. Đông Thành | Dong Thanh | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 20 | 40434 | Vạn Lộc | Xã | X. Vạn Lộc | Van Loc | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 21 | 40506 | Nga Sơn | Xã | X. Nga Sơn | Nga Son | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 22 | 40511 | Nga An | Xã | X. Nga An | Nga An | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 23 | 40519 | Ba Đình | Xã | X. Ba Đình | Ba Dinh | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 24 | 40522 | Nga Thắng | Xã | X. Nga Thắng | Nga Thang | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 25 | 40533 | Hồ Vương | Xã | X. Hồ Vương | Ho Vuong | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 26 | 40534 | Tân Tiến | Xã | X. Tân Tiến | Tan Tien | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 27 | 40606 | Hà Trung | Xã | X. Hà Trung | Ha Trung | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 28 | 40610 | Hoạt Giang | Xã | X. Hoạt Giang | Hoat Giang | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 29 | 40618 | Lĩnh Toại | Xã | X. Lĩnh Toại | Linh Toai | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 30 | 40623 | Hà Long | Xã | X. Hà Long | Ha Long | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 31 | 40631 | Tống Sơn | Xã | X. Tống Sơn | Tong Son | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 32 | 40710 | Quang Trung | Phường | P. Quang Trung | Quang Trung | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 33 | 40714 | Bỉm Sơn | Phường | P. Bỉm Sơn | Bim Son | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 34 | 40807 | Đông Tiến | Phường | P. Đông Tiến | Dong Tien | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 35 | 40819 | Đông Quang | Phường | P. Đông Quang | Dong Quang | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 36 | 40911 | Thiệu Quang | Xã | X. Thiệu Quang | Thieu Quang | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 37 | 40921 | Thiệu Tiến | Xã | X. Thiệu Tiến | Thieu Tien | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 38 | 40922 | Thiệu Toán | Xã | X. Thiệu Toán | Thieu Toan | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 39 | 40931 | Thiệu Trung | Xã | X. Thiệu Trung | Thieu Trung | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 40 | 40934 | Thiệu Hóa | Xã | X. Thiệu Hóa | Thieu Hoa | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 41 | 41009 | Định Tân | Xã | X. Định Tân | Dinh Tan | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 42 | 41015 | Định Hòa | Xã | X. Định Hòa | Dinh Hoa | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 43 | 41020 | Yên Ninh | Xã | X. Yên Ninh | Yen Ninh | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 44 | 41025 | Yên Trường | Xã | X. Yên Trường | Yen Truong | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 45 | 41027 | Yên Phú | Xã | X. Yên Phú | Yen Phu | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 46 | 41032 | Quý Lộc | Xã | X. Quý Lộc | Quy Loc | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 47 | 41035 | Yên Định | Xã | X. Yên Định | Yen Dinh | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 48 | 41106 | Vĩnh Lộc | Xã | X. Vĩnh Lộc | Vinh Loc | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 49 | 41122 | Tây Đô | Xã | X. Tây Đô | Tay Do | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 50 | 41123 | Biện Thượng | Xã | X. Biện Thượng | Bien Thuong | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 51 | 41206 | Kim Tân | Xã | X. Kim Tân | Kim Tan | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 52 | 41207 | Vân Du | Xã | X. Vân Du | Van Du | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 53 | 41213 | Thành Vinh | Xã | X. Thành Vinh | Thanh Vinh | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 54 | 41218 | Thạch Quảng | Xã | X. Thạch Quảng | Thach Quang | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 55 | 41221 | Thạch Bình | Xã | X. Thạch Bình | Thach Binh | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 56 | 41233 | Ngọc Trạo | Xã | X. Ngọc Trạo | Ngoc Trao | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 57 | 41309 | Cẩm Tú | Xã | X. Cẩm Tú | Cam Tu | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 58 | 41314 | Cẩm Thạch | Xã | X. Cẩm Thạch | Cam Thach | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 59 | 41323 | Cẩm Tân | Xã | X. Cẩm Tân | Cam Tan | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 60 | 41325 | Cẩm Vân | Xã | X. Cẩm Vân | Cam Van | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 61 | 41326 | Cẩm Thủy | Xã | X. Cẩm Thủy | Cam Thuy | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 62 | 41412 | Cổ Lũng | Xã | X. Cổ Lũng | Co Lung | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 63 | 41419 | Điền Lư | Xã | X. Điền Lư | Dien Lu | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 64 | 41424 | Điền Quang | Xã | X. Điền Quang | Dien Quang | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 65 | 41425 | Thiết Ống | Xã | X. Thiết Ống | Thiet Ong | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 66 | 41428 | Văn Nho | Xã | X. Văn Nho | Van Nho | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 67 | 41429 | Bá Thước | Xã | X. Bá Thước | Ba Thuoc | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 68 | 41430 | Quý Lương | Xã | X. Quý Lương | Quy Luong | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 69 | 41431 | Pù Luông | Xã | X. Pù Luông | Pu Luong | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 70 | 41506 | Triệu Sơn | Xã | X. Triệu Sơn | Trieu Son | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 71 | 41513 | Thọ Phú | Xã | X. Thọ Phú | Tho Phu | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 72 | 41519 | Thọ Ngọc | Xã | X. Thọ Ngọc | Tho Ngoc | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 73 | 41524 | Thọ Bình | Xã | X. Thọ Bình | Tho Binh | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 74 | 41526 | Hợp Tiến | Xã | X. Hợp Tiến | Hop Tien | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 75 | 41532 | An Nông | Xã | X. An Nông | An Nong | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 76 | 41540 | Đồng Tiến | Xã | X. Đồng Tiến | Dong Tien | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 77 | 41542 | Tân Ninh | Xã | X. Tân Ninh | Tan Ninh | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 78 | 41606 | Thọ Xuân | Xã | X. Thọ Xuân | Tho Xuan | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 79 | 41613 | Xuân Hòa | Xã | X. Xuân Hòa | Xuan Hoa | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 80 | 41616 | Xuân Lập | Xã | X. Xuân Lập | Xuan Lap | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 81 | 41620 | Xuân Tín | Xã | X. Xuân Tín | Xuan Tin | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 82 | 41621 | Thọ Lập | Xã | X. Thọ Lập | Tho Lap | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 83 | 41628 | Lam Sơn | Xã | X. Lam Sơn | Lam Son | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 84 | 41629 | Sao Vàng | Xã | X. Sao Vàng | Sao Vang | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 85 | 41647 | Thọ Long | Xã | X. Thọ Long | Tho Long | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 86 | 41706 | Ngọc Lặc | Xã | X. Ngọc Lặc | Ngoc Lac | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 87 | 41712 | Ngọc Liên | Xã | X. Ngọc Liên | Ngoc Lien | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 88 | 41716 | Thạch Lập | Xã | X. Thạch Lập | Thach Lap | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 89 | 41720 | Minh Sơn | Xã | X. Minh Sơn | Minh Son | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 90 | 41723 | Nguyệt Ấn | Xã | X. Nguyệt Ấn | Nguyet An | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 91 | 41727 | Kiên Thọ | Xã | X. Kiên Thọ | Kien Tho | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 92 | 41807 | Đồng Lương | Xã | X. Đồng Lương | Dong Luong | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 93 | 41812 | Yên Khương | Xã | X. Yên Khương | Yen Khuong | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 94 | 41813 | Yên Thắng | Xã | X. Yên Thắng | Yen Thang | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 95 | 41815 | Giao An | Xã | X. Giao An | Giao An | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 96 | 41817 | Linh Sơn | Xã | X. Linh Sơn | Linh Son | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 97 | 41818 | Văn Phú | Xã | X. Văn Phú | Van Phu | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 98 | 41906 | Hồi Xuân | Xã | X. Hồi Xuân | Hoi Xuan | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 99 | 41910 | Nam Xuân | Xã | X. Nam Xuân | Nam Xuan | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 100 | 41912 | Thiên Phủ | Xã | X. Thiên Phủ | Thien Phu | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 101 | 41913 | Hiền Kiệt | Xã | X. Hiền Kiệt | Hien Kiet | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 102 | 41917 | Phú Xuân | Xã | X. Phú Xuân | Phu Xuan | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 103 | 41918 | Phú Lệ | Xã | X. Phú Lệ | Phu Le | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 104 | 41921 | Trung Thành | Xã | X. Trung Thành | Trung Thanh | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 105 | 41923 | Trung Sơn | Xã | X. Trung Sơn | Trung Son | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 106 | 42009 | Trung Hạ | Xã | X. Trung Hạ | Trung Ha | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 107 | 42012 | Tam Lư | Xã | X. Tam Lư | Tam Lu | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 108 | 42014 | Tam Thanh | Xã | X. Tam Thanh | Tam Thanh | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 109 | 42015 | Sơn Điện | Xã | X. Sơn Điện | Son Dien | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 110 | 42016 | Mường Mìn | Xã | X. Mường Mìn | Muong Min | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 111 | 42017 | Na Mèo | Xã | X. Na Mèo | Na Meo | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 112 | 42018 | Sơn Thủy | Xã | X. Sơn Thủy | Son Thuy | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 113 | 42019 | Quan Sơn | Xã | X. Quan Sơn | Quan Son | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 114 | 42106 | Mường Lát | Xã | X. Mường Lát | Muong Lat | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 115 | 42107 | Trung Lý | Xã | X. Trung Lý | Trung Ly | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 116 | 42108 | Mường Lý | Xã | X. Mường Lý | Muong Ly | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 117 | 42109 | Tam Chung | Xã | X. Tam Chung | Tam Chung | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 118 | 42111 | Nhi Sơn | Xã | X. Nhi Sơn | Nhi Son | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 119 | 42112 | Pù Nhi | Xã | X. Pù Nhi | Pu Nhi | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 120 | 42113 | Quang Chiểu | Xã | X. Quang Chiểu | Quang Chieu | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 121 | 42114 | Mường Chanh | Xã | X. Mường Chanh | Muong Chanh | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 122 | 42206 | Thường Xuân | Xã | X. Thường Xuân | Thuong Xuan | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 123 | 42210 | Lương Sơn | Xã | X. Lương Sơn | Luong Son | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 124 | 42211 | Yên Nhân | Xã | X. Yên Nhân | Yen Nhan | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 125 | 42212 | Bát Mọt | Xã | X. Bát Mọt | Bat Mot | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 126 | 42213 | Vạn Xuân | Xã | X. Vạn Xuân | Van Xuan | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 127 | 42217 | Xuân Chinh | Xã | X. Xuân Chinh | Xuan Chinh | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 128 | 42220 | Luận Thành | Xã | X. Luận Thành | Luan Thanh | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 129 | 42221 | Tân Thành | Xã | X. Tân Thành | Tan Thanh | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 130 | 42223 | Thắng Lộc | Xã | X. Thắng Lộc | Thang Loc | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 131 | 42306 | Nông Cống | Xã | X. Nông Cống | Nong Cong | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 132 | 42324 | Trung Chính | Xã | X. Trung Chính | Trung Chinh | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 133 | 42328 | Thăng Bình | Xã | X. Thăng Bình | Thang Binh | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 134 | 42332 | Tượng Lĩnh | Xã | X. Tượng Lĩnh | Tuong Linh | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 135 | 42335 | Công Chính | Xã | X. Công Chính | Cong Chinh | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 136 | 42338 | Thắng Lợi | Xã | X. Thắng Lợi | Thang Loi | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 137 | 42339 | Trường Văn | Xã | X. Trường Văn | Truong Van | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 138 | 42408 | Mậu Lâm | Xã | X. Mậu Lâm | Mau Lam | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 139 | 42410 | Xuân Du | Xã | X. Xuân Du | Xuan Du | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 140 | 42416 | Xuân Thái | Xã | X. Xuân Thái | Xuan Thai | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 141 | 42418 | Yên Thọ | Xã | X. Yên Thọ | Yen Tho | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 142 | 42422 | Thanh Kỳ | Xã | X. Thanh Kỳ | Thanh Ky | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 143 | 42423 | Như Thanh | Xã | X. Như Thanh | Nhu Thanh | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 144 | 42509 | Thượng Ninh | Xã | X. Thượng Ninh | Thuong Ninh | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 145 | 42511 | Hóa Quỳ | Xã | X. Hóa Quỳ | Hoa Quy | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 146 | 42515 | Thanh Quân | Xã | X. Thanh Quân | Thanh Quan | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 147 | 42516 | Thanh Phong | Xã | X. Thanh Phong | Thanh Phong | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 148 | 42522 | Xuân Bình | Xã | X. Xuân Bình | Xuan Binh | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 149 | 42524 | Như Xuân | Xã | X. Như Xuân | Nhu Xuan | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 150 | 42614 | Quảng Yên | Xã | X. Quảng Yên | Quang Yen | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 151 | 42617 | Quảng Ninh | Xã | X. Quảng Ninh | Quang Ninh | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 152 | 42621 | Quảng Bình | Xã | X. Quảng Bình | Quang Binh | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 153 | 42623 | Quảng Ngọc | Xã | X. Quảng Ngọc | Quang Ngoc | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 154 | 42627 | Tiên Trang | Xã | X. Tiên Trang | Tien Trang | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 155 | 42633 | Quảng Chính | Xã | X. Quảng Chính | Quang Chinh | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 156 | 42636 | Lưu Vệ | Xã | X. Lưu Vệ | Luu Ve | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 157 | 42711 | Hải Lĩnh | Phường | P. Hải Lĩnh | Hai Linh | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 158 | 42712 | Tân Dân | Phường | P. Tân Dân | Tan Dan | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 159 | 42722 | Các Sơn | Xã | X. Các Sơn | Cac Son | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 160 | 42727 | Hải Bình | Phường | P. Hải Bình | Hai Binh | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 161 | 42730 | Trúc Lâm | Phường | P. Trúc Lâm | Truc Lam | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 162 | 42736 | Trường Lâm | Xã | X. Trường Lâm | Truong Lam | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 163 | 42739 | Nghi Sơn | Phường | P. Nghi Sơn | Nghi Son | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 164 | 42740 | Ngọc Sơn | Phường | P. Ngọc Sơn | Ngoc Son | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 165 | 42741 | Tĩnh Gia | Phường | P. Tĩnh Gia | Tinh Gia | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |
| 166 | 42742 | Đào Duy Từ | Phường | P. Đào Duy Từ | Dao Duy Tu | Thanh Hóa | Tỉnh | TỈNH THANH HÓA | Thanh Hoa | thanh-hoa |