Tỉnh Thanh Hóa — Phường, xã, đặc khu - Tải miễn phí
Danh sách phường, xã, đặc khu thuộc Tỉnh Thanh Hóa (post-July-2025 rearrangement). Sau khi bỏ cấp huyện, Tỉnh Thanh Hóa còn 166 đơn vị hành chính cấp xã. Mỗi bản ghi gồm mã, tên, codename và phân loại đơn vị. Chứa 166 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 166 bản ghi / 6 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 166
của 166
| Code | Name | Codename | Short Codename | Division Type | Division Type En |
|---|---|---|---|---|---|
| 14758 | Phường Hàm Rồng | phuong_ham_rong | ham_rong | phường | urban ward |
| 14797 | Phường Hạc Thành | phuong_hac_thanh | hac_thanh | phường | urban ward |
| 14812 | Phường Bỉm Sơn | phuong_bim_son | bim_son | phường | urban ward |
| 14818 | Phường Quang Trung | phuong_quang_trung | quang_trung | phường | urban ward |
| 14845 | Xã Mường Lát | xa_muong_lat | muong_lat | xã | commune |
| 14848 | Xã Tam Chung | xa_tam_chung | tam_chung | xã | commune |
| 14854 | Xã Mường Lý | xa_muong_ly | muong_ly | xã | commune |
| 14857 | Xã Trung Lý | xa_trung_ly | trung_ly | xã | commune |
| 14860 | Xã Quang Chiểu | xa_quang_chieu | quang_chieu | xã | commune |
| 14863 | Xã Pù Nhi | xa_pu_nhi | pu_nhi | xã | commune |
| 14864 | Xã Nhi Sơn | xa_nhi_son | nhi_son | xã | commune |
| 14866 | Xã Mường Chanh | xa_muong_chanh | muong_chanh | xã | commune |
| 14869 | Xã Hồi Xuân | xa_hoi_xuan | hoi_xuan | xã | commune |
| 14872 | Xã Trung Thành | xa_trung_thanh | trung_thanh | xã | commune |
| 14875 | Xã Trung Sơn | xa_trung_son | trung_son | xã | commune |
| 14878 | Xã Phú Lệ | xa_phu_le | phu_le | xã | commune |
| 14890 | Xã Phú Xuân | xa_phu_xuan | phu_xuan | xã | commune |
| 14896 | Xã Hiền Kiệt | xa_hien_kiet | hien_kiet | xã | commune |
| 14902 | Xã Nam Xuân | xa_nam_xuan | nam_xuan | xã | commune |
| 14908 | Xã Thiên Phủ | xa_thien_phu | thien_phu | xã | commune |
| 14923 | Xã Bá Thước | xa_ba_thuoc | ba_thuoc | xã | commune |
| 14932 | Xã Điền Quang | xa_dien_quang | dien_quang | xã | commune |
| 14950 | Xã Điền Lư | xa_dien_lu | dien_lu | xã | commune |
| 14953 | Xã Quý Lương | xa_quy_luong | quy_luong | xã | commune |
| 14956 | Xã Pù Luông | xa_pu_luong | pu_luong | xã | commune |
| 14959 | Xã Cổ Lũng | xa_co_lung | co_lung | xã | commune |
| 14974 | Xã Văn Nho | xa_van_nho | van_nho | xã | commune |
| 14980 | Xã Thiết Ống | xa_thiet_ong | thiet_ong | xã | commune |
| 15001 | Xã Trung Hạ | xa_trung_ha | trung_ha | xã | commune |
| 15007 | Xã Tam Thanh | xa_tam_thanh | tam_thanh | xã | commune |
| 15010 | Xã Sơn Thủy | xa_son_thuy | son_thuy | xã | commune |
| 15013 | Xã Na Mèo | xa_na_meo | na_meo | xã | commune |
| 15016 | Xã Quan Sơn | xa_quan_son | quan_son | xã | commune |
| 15019 | Xã Tam Lư | xa_tam_lu | tam_lu | xã | commune |
| 15022 | Xã Sơn Điện | xa_son_dien | son_dien | xã | commune |
| 15025 | Xã Mường Mìn | xa_muong_min | muong_min | xã | commune |
| 15031 | Xã Yên Khương | xa_yen_khuong | yen_khuong | xã | commune |
| 15034 | Xã Yên Thắng | xa_yen_thang | yen_thang | xã | commune |
| 15043 | Xã Giao An | xa_giao_an | giao_an | xã | commune |
| 15049 | Xã Văn Phú | xa_van_phu | van_phu | xã | commune |
| 15055 | Xã Linh Sơn | xa_linh_son | linh_son | xã | commune |
| 15058 | Xã Đồng Lương | xa_dong_luong | dong_luong | xã | commune |
| 15061 | Xã Ngọc Lặc | xa_ngoc_lac | ngoc_lac | xã | commune |
| 15085 | Xã Thạch Lập | xa_thach_lap | thach_lap | xã | commune |
| 15091 | Xã Ngọc Liên | xa_ngoc_lien | ngoc_lien | xã | commune |
| 15106 | Xã Nguyệt Ấn | xa_nguyet_an | nguyet_an | xã | commune |
| 15112 | Xã Kiên Thọ | xa_kien_tho | kien_tho | xã | commune |
| 15124 | Xã Minh Sơn | xa_minh_son | minh_son | xã | commune |
| 15127 | Xã Cẩm Thủy | xa_cam_thuy | cam_thuy | xã | commune |
| 15142 | Xã Cẩm Thạch | xa_cam_thach | cam_thach | xã | commune |
| 15148 | Xã Cẩm Tú | xa_cam_tu | cam_tu | xã | commune |
| 15163 | Xã Cẩm Vân | xa_cam_van | cam_van | xã | commune |
| 15178 | Xã Cẩm Tân | xa_cam_tan | cam_tan | xã | commune |
| 15187 | Xã Kim Tân | xa_kim_tan | kim_tan | xã | commune |
| 15190 | Xã Vân Du | xa_van_du | van_du | xã | commune |
| 15199 | Xã Thạch Quảng | xa_thach_quang | thach_quang | xã | commune |
| 15211 | Xã Thạch Bình | xa_thach_binh | thach_binh | xã | commune |
| 15229 | Xã Thành Vinh | xa_thanh_vinh | thanh_vinh | xã | commune |
| 15250 | Xã Ngọc Trạo | xa_ngoc_trao | ngoc_trao | xã | commune |
| 15271 | Xã Hà Trung | xa_ha_trung | ha_trung | xã | commune |
| 15274 | Xã Hà Long | xa_ha_long | ha_long | xã | commune |
| 15286 | Xã Hoạt Giang | xa_hoat_giang | hoat_giang | xã | commune |
| 15298 | Xã Lĩnh Toại | xa_linh_toai | linh_toai | xã | commune |
| 15316 | Xã Tống Sơn | xa_tong_son | tong_son | xã | commune |
| 15349 | Xã Vĩnh Lộc | xa_vinh_loc | vinh_loc | xã | commune |
| 15361 | Xã Tây Đô | xa_tay_do | tay_do | xã | commune |
| 15382 | Xã Biện Thượng | xa_bien_thuong | bien_thuong | xã | commune |
| 15409 | Xã Yên Phú | xa_yen_phu | yen_phu | xã | commune |
| 15412 | Xã Quý Lộc | xa_quy_loc | quy_loc | xã | commune |
| 15421 | Xã Yên Trường | xa_yen_truong | yen_truong | xã | commune |
| 15442 | Xã Yên Ninh | xa_yen_ninh | yen_ninh | xã | commune |
| 15448 | Xã Định Hòa | xa_dinh_hoa | dinh_hoa | xã | commune |
| 15457 | Xã Định Tân | xa_dinh_tan | dinh_tan | xã | commune |
| 15469 | Xã Yên Định | xa_yen_dinh | yen_dinh | xã | commune |
| 15499 | Xã Thọ Xuân | xa_tho_xuan | tho_xuan | xã | commune |
| 15505 | Xã Thọ Long | xa_tho_long | tho_long | xã | commune |
| 15520 | Xã Xuân Hòa | xa_xuan_hoa | xuan_hoa | xã | commune |
| 15544 | Xã Lam Sơn | xa_lam_son | lam_son | xã | commune |
| 15553 | Xã Sao Vàng | xa_sao_vang | sao_vang | xã | commune |
| 15568 | Xã Thọ Lập | xa_tho_lap | tho_lap | xã | commune |
| 15574 | Xã Xuân Tín | xa_xuan_tin | xuan_tin | xã | commune |
| 15592 | Xã Xuân Lập | xa_xuan_lap | xuan_lap | xã | commune |
| 15607 | Xã Bát Mọt | xa_bat_mot | bat_mot | xã | commune |
| 15610 | Xã Yên Nhân | xa_yen_nhan | yen_nhan | xã | commune |
| 15622 | Xã Vạn Xuân | xa_van_xuan | van_xuan | xã | commune |
| 15628 | Xã Lương Sơn | xa_luong_son | luong_son | xã | commune |
| 15634 | Xã Luận Thành | xa_luan_thanh | luan_thanh | xã | commune |
| 15643 | Xã Thắng Lộc | xa_thang_loc | thang_loc | xã | commune |
| 15646 | Xã Thường Xuân | xa_thuong_xuan | thuong_xuan | xã | commune |
| 15658 | Xã Xuân Chinh | xa_xuan_chinh | xuan_chinh | xã | commune |
| 15661 | Xã Tân Thành | xa_tan_thanh | tan_thanh | xã | commune |
| 15664 | Xã Triệu Sơn | xa_trieu_son | trieu_son | xã | commune |
| 15667 | Xã Thọ Bình | xa_tho_binh | tho_binh | xã | commune |
| 15682 | Xã Hợp Tiến | xa_hop_tien | hop_tien | xã | commune |
| 15715 | Xã Tân Ninh | xa_tan_ninh | tan_ninh | xã | commune |
| 15724 | Xã Đồng Tiến | xa_dong_tien | dong_tien | xã | commune |
| 15754 | Xã Thọ Ngọc | xa_tho_ngoc | tho_ngoc | xã | commune |
| 15763 | Xã Thọ Phú | xa_tho_phu | tho_phu | xã | commune |
| 15766 | Xã An Nông | xa_an_nong | an_nong | xã | commune |
| 15772 | Xã Thiệu Hóa | xa_thieu_hoa | thieu_hoa | xã | commune |
| 15778 | Xã Thiệu Tiến | xa_thieu_tien | thieu_tien | xã | commune |
| 15796 | Xã Thiệu Quang | xa_thieu_quang | thieu_quang | xã | commune |
| 15820 | Xã Thiệu Toán | xa_thieu_toan | thieu_toan | xã | commune |
| 15835 | Xã Thiệu Trung | xa_thieu_trung | thieu_trung | xã | commune |
| 15853 | Phường Đông Tiến | phuong_dong_tien | dong_tien | phường | urban ward |
| 15865 | Xã Hoằng Hóa | xa_hoang_hoa | hoang_hoa | xã | commune |
| 15880 | Xã Hoằng Giang | xa_hoang_giang | hoang_giang | xã | commune |
| 15889 | Xã Hoằng Phú | xa_hoang_phu | hoang_phu | xã | commune |
| 15910 | Xã Hoằng Sơn | xa_hoang_son | hoang_son | xã | commune |
| 15925 | Phường Nguyệt Viên | phuong_nguyet_vien | nguyet_vien | phường | urban ward |
| 15961 | Xã Hoằng Lộc | xa_hoang_loc | hoang_loc | xã | commune |
| 15976 | Xã Hoằng Châu | xa_hoang_chau | hoang_chau | xã | commune |
| 15991 | Xã Hoằng Tiến | xa_hoang_tien | hoang_tien | xã | commune |
| 16000 | Xã Hoằng Thanh | xa_hoang_thanh | hoang_thanh | xã | commune |
| 16012 | Xã Hậu Lộc | xa_hau_loc | hau_loc | xã | commune |
| 16021 | Xã Triệu Lộc | xa_trieu_loc | trieu_loc | xã | commune |
| 16033 | Xã Đông Thành | xa_dong_thanh | dong_thanh | xã | commune |
| 16072 | Xã Hoa Lộc | xa_hoa_loc | hoa_loc | xã | commune |
| 16078 | Xã Vạn Lộc | xa_van_loc | van_loc | xã | commune |
| 16093 | Xã Nga Sơn | xa_nga_son | nga_son | xã | commune |
| 16108 | Xã Tân Tiến | xa_tan_tien | tan_tien | xã | commune |
| 16114 | Xã Nga Thắng | xa_nga_thang | nga_thang | xã | commune |
| 16138 | Xã Hồ Vương | xa_ho_vuong | ho_vuong | xã | commune |
| 16144 | Xã Nga An | xa_nga_an | nga_an | xã | commune |
| 16171 | Xã Ba Đình | xa_ba_dinh | ba_dinh | xã | commune |
| 16174 | Xã Như Xuân | xa_nhu_xuan | nhu_xuan | xã | commune |
| 16177 | Xã Xuân Bình | xa_xuan_binh | xuan_binh | xã | commune |
| 16186 | Xã Hóa Quỳ | xa_hoa_quy | hoa_quy | xã | commune |
| 16213 | Xã Thanh Phong | xa_thanh_phong | thanh_phong | xã | commune |
| 16222 | Xã Thanh Quân | xa_thanh_quan | thanh_quan | xã | commune |
| 16225 | Xã Thượng Ninh | xa_thuong_ninh | thuong_ninh | xã | commune |
| 16228 | Xã Như Thanh | xa_nhu_thanh | nhu_thanh | xã | commune |
| 16234 | Xã Xuân Du | xa_xuan_du | xuan_du | xã | commune |
| 16249 | Xã Mậu Lâm | xa_mau_lam | mau_lam | xã | commune |
| 16258 | Xã Xuân Thái | xa_xuan_thai | xuan_thai | xã | commune |
| 16264 | Xã Yên Thọ | xa_yen_tho | yen_tho | xã | commune |
| 16273 | Xã Thanh Kỳ | xa_thanh_ky | thanh_ky | xã | commune |
| 16279 | Xã Nông Cống | xa_nong_cong | nong_cong | xã | commune |
| 16297 | Xã Trung Chính | xa_trung_chinh | trung_chinh | xã | commune |
| 16309 | Xã Thắng Lợi | xa_thang_loi | thang_loi | xã | commune |
| 16342 | Xã Thăng Bình | xa_thang_binh | thang_binh | xã | commune |
| 16348 | Xã Trường Văn | xa_truong_van | truong_van | xã | commune |
| 16363 | Xã Tượng Lĩnh | xa_tuong_linh | tuong_linh | xã | commune |
| 16369 | Xã Công Chính | xa_cong_chinh | cong_chinh | xã | commune |
| 16378 | Phường Đông Sơn | phuong_dong_son | dong_son | phường | urban ward |
| 16417 | Phường Đông Quang | phuong_dong_quang | dong_quang | phường | urban ward |
| 16438 | Xã Lưu Vệ | xa_luu_ve | luu_ve | xã | commune |
| 16480 | Xã Quảng Yên | xa_quang_yen | quang_yen | xã | commune |
| 16489 | Xã Quảng Chính | xa_quang_chinh | quang_chinh | xã | commune |
| 16498 | Xã Quảng Ngọc | xa_quang_ngoc | quang_ngoc | xã | commune |
| 16516 | Phường Nam Sầm Sơn | phuong_nam_sam_son | nam_sam_son | phường | urban ward |
| 16522 | Phường Quảng Phú | phuong_quang_phu | quang_phu | phường | urban ward |
| 16531 | Phường Sầm Sơn | phuong_sam_son | sam_son | phường | urban ward |
| 16540 | Xã Quảng Ninh | xa_quang_ninh | quang_ninh | xã | commune |
| 16543 | Xã Quảng Bình | xa_quang_binh | quang_binh | xã | commune |
| 16549 | Xã Tiên Trang | xa_tien_trang | tien_trang | xã | commune |
| 16561 | Phường Tĩnh Gia | phuong_tinh_gia | tinh_gia | phường | urban ward |
| 16576 | Phường Ngọc Sơn | phuong_ngoc_son | ngoc_son | phường | urban ward |
| 16591 | Xã Các Sơn | xa_cac_son | cac_son | xã | commune |
| 16594 | Phường Tân Dân | phuong_tan_dan | tan_dan | phường | urban ward |
| 16597 | Phường Hải Lĩnh | phuong_hai_linh | hai_linh | phường | urban ward |
| 16609 | Phường Đào Duy Từ | phuong_dao_duy_tu | dao_duy_tu | phường | urban ward |
| 16624 | Phường Trúc Lâm | phuong_truc_lam | truc_lam | phường | urban ward |
| 16636 | Xã Trường Lâm | xa_truong_lam | truong_lam | xã | commune |
| 16645 | Phường Hải Bình | phuong_hai_binh | hai_binh | phường | urban ward |
| 16654 | Phường Nghi Sơn | phuong_nghi_son | nghi_son | phường | urban ward |